1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về động vật tự nhiên doc

5 714 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 220,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh về động vật tự nhiên... mussel /ˈmʌs.əl/ - con trai.

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh về

động vật tự nhiên

Trang 2

1 snail /sneɪl/ - ốc

sên

a shell /ʃel/ - vỏ

b antenna

/ænˈten.ə/ - râu

2 oyster /ˈɔɪ.stəʳ/

- con hàu

3 mussel

/ˈmʌs.əl/ - con trai

Trang 3

4 slug /slʌg/ - sên

không vỏ

5 squid /skwɪd/ -

mực ống

6 octopus

/ˈɒk.tə.pəs/ - bạch

tuộc

7 starfish /ˈstɑː.fɪʃ/ -

sao biển

8 shrimp /ʃrɪmp/ -

tôm

9 crab /kræb/ -

cua

Trang 4

10 scallop

/ˈskɒl.əp/ - con điệp

11 worm /wɜːm/ - con giun

12 jellyfish

/ˈdʒel.i.fɪʃ/ - con sứa

a tentacle

13 lobster /ˈlɒb.stəʳ/ - tôm hùm

a claw /klɔː/ - càng

Trang 5

/ˈten.tə.kļ/ - xúc tu

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w