Từ vựng tiếng Anh về động vật tự nhiên... mussel /ˈmʌs.əl/ - con trai.
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về
động vật tự nhiên
Trang 21 snail /sneɪl/ - ốc
sên
a shell /ʃel/ - vỏ
b antenna
/ænˈten.ə/ - râu
2 oyster /ˈɔɪ.stəʳ/
- con hàu
3 mussel
/ˈmʌs.əl/ - con trai
Trang 34 slug /slʌg/ - sên
không vỏ
5 squid /skwɪd/ -
mực ống
6 octopus
/ˈɒk.tə.pəs/ - bạch
tuộc
7 starfish /ˈstɑː.fɪʃ/ -
sao biển
8 shrimp /ʃrɪmp/ -
tôm
9 crab /kræb/ -
cua
Trang 410 scallop
/ˈskɒl.əp/ - con điệp
11 worm /wɜːm/ - con giun
12 jellyfish
/ˈdʒel.i.fɪʃ/ - con sứa
a tentacle
13 lobster /ˈlɒb.stəʳ/ - tôm hùm
a claw /klɔː/ - càng
Trang 5/ˈten.tə.kļ/ - xúc tu