1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 30 pot

10 335 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 376,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

lightblue /laɪt bluː/ - xanh nhạt darkgreen /dɑːk griːn/ - xanh lá cây đậm... turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/ - màu lam maroon /məˈruːn/ - nâu sẫm.

Trang 1

red

/red/ - đỏ

Trang 2

green

/griːn/ - xanh lá cây

blue

/bluː/ - xanh da trời

Trang 3

white

/waɪt/ - trắng

black

/blæk/ - đen

Trang 4

yellow

/ˈjel.əʊ/ - vàng

orange

/ˈɒr.ɪndʒ/ - cam

Trang 5

pink

/pɪŋk/ - hồng

brown

/braʊn/ - nâu

Trang 6

beige

/beɪʒ/ - màu be

gray

/greɪ/ - xám

Trang 7

lightblue

/laɪt bluː/ - xanh nhạt

darkgreen

/dɑːk griːn/ - xanh lá cây đậm

Trang 8

purple

/ˈpɜː.pļ/ - màu tía

magenta

/məˈdʒen.tə/ - đỏ tím

Trang 9

violet

/ˈvaɪə.lət/ - tím

navy

/ˈneɪ.vi/ - xanh da trời đậm

Trang 10

turquoise

/ˈtɜː.kwɔɪz/ - màu lam

maroon

/məˈruːn/ - nâu sẫm

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN