1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 15 ppsx

4 525 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 2,85 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

barn /bɑːn/ - ngôi nhà thô sơ 1 silo barrel thùng rượu basket cái giỏ handcart kéo tay, xe ba gác... để thức ăn cho vật nuôi combine máy liên hợp farmer dân fields đồng ruộng greenhouse

Trang 1

barn /bɑːn/ -

ngôi nhà thô sơ

(1) silo

barrel

thùng

rượu

basket

cái giỏ

handcart

kéo tay, xe ba

gác

Trang 2

để thức ăn cho

vật nuôi

combine

máy liên hợp

farmer

dân

fields

đồng

ruộng

greenhouse

nhà kính

Trang 3

hay /heɪ/ - cỏ khô

fence

rào

plow /plaʊ/ -

cái cày

pump /pʌmp/

- máy bơm

(1) bucket

scythe

phồ (hớt

cỏ)

Trang 4

thùng, xô

tractor

máy kéo

watering can

/'wɔ:təriɳ

kæn/ - thùng

tưới nước

well /wel/ -

cái giếng

(1) winch

tời

windmill

cối xay gió

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN