1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 17 ppt

7 424 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ Vựng Tiếng Anh Sơ Cấp - Unit 17
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 1,05 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

thông thường tummy informal /ˈtʌm.i/ - bụng, dạ dày lối nói thông thường 8 wrist /rɪst/ - cổ tay đùi ngón chân cái 5 toes /ˈtəʊ/ - ngón chân mi.

Trang 1

Body 1

(1) forehead /ˈfɔː.hed/

- trán

(2) temple /ˈtem.pļ/ -

(1) lips /lɪps/ -

môi

(2) tongue

Trang 2

(1) hair /heəʳ/ - tóc

(2) armpit /ˈɑːm.pɪt/ -

nách

(3) nipple /ˈnɪp.ļ/ -

đầu vú

(4) arm /ɑːm/ - cánh

tay

(5) navel /ˈneɪ.vəl/ -

rốn

bellybutton /ˈbel.i

thái dương

(3) cheek /tʃiːk/ - má

(4) ear /ɪəʳ/ - tai

(5) ear lobe /ɪəʳ ləʊb/ -

thùy tai (dái tai)

(6) neck /nek/ - cổ

(7) nose /nəʊz/ - mũi

(8) chin /tʃɪn/ - cằm

(9) throat /θrəʊt/ - cổ

họng

eye /aɪ/ - mắt

(1) eyebrow

Trang 3

ˈbʌt.ən/

(6) chest /tʃest/ -

ngực

(7) abdomen

stomach /ˈstʌm.ək/ -

bụng, dạ dày

belly (informal)

/ˈbel.i/ -

bụng, dạ dày (lối nói

foot /fʊt/ - chân

(1) ankle /ˈæŋ.kļ/ -

mắt cá chân

(2) heel /hɪəl/ - gót

chân

(3) arch /ɑːtʃ/ - lòng

bàn chân

(4) big toe /bɪg təʊ/ -

mày

(2) eyelid

(3) pupil

ngươi

(4) iris /ˈaɪ.rɪs/

- mống mắt

(5) eyelash

Trang 4

thông thường)

tummy (informal)

/ˈtʌm.i/ -

bụng, dạ dày lối nói

thông thường

(8) wrist /rɪst/ - cổ

tay

đùi

ngón chân cái

(5) toes /ˈtəʊ/ - ngón

chân

mi

Trang 5

gối

(11) leg /leg/ - chân

(1) shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/ - vai

hand /hænd/ - tay

(1) thumb /θʌm/ - ngón tay

cái

(2) palm /pɑːm/ - lòng bàn tay

Trang 6

(2) shoulder blade /ˈʃəʊl.dəʳ

(3) elbow /ˈel.bəʊ/ - khuỷu

tay

gân kheo

(5) back /bæk/ - lưng

(6) behind /bɪˈhaɪnd/ - phần

mông (thông tục)

butt /bʌt/ - phần mông

(3) little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/

ngón út

pinkie /ˈpɪŋ.ki/ - ngón út

(4) ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/ -

ngón đeo nhẫn

(5) middle finger /ˈmɪd.ļ

Trang 7

(7) buttocks /'bʌtək/ - mông

(8) calf /kɑːf/ - bắp chân

(1) knuckle /ˈnʌk.ļ/ - khớp,

đốt ngón tay

(2) fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ -

móng tay

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN