1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

bai tap pt luong giac( co dap so)

2 497 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 184,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Phơng trình lợng giác Bài 1: Giải các phơng trình thờng gặp k Z

sin x tg 2

2

;

    

4) sin8x cos 6x  3(sin 6x cos8x) ĐS: 4 k ; 12 k

7



    

5) cos 7x.cos5x 3 sin 2x 1 sin 7x.sin 5x  ĐS: k ;   3 k

Bài 2: Giải các phơng trình đẳng cấp

1) cos x 2 3 sin x.cos x 3sin x 12   2  ĐS: k ;   3 k

2) cos x 4sin x 3cos x.sin x sin x 03  3  2   ĐS:  4 k ; 6 k 3) 3cos x 4sin x.cos x sin x 04  2 2  4  ĐS: 4 k ; 3 k



     

 

Bài 3: Giải các phơng trình đối xứng

2) sin 2x 2.sin( ) 1

4



    ĐS:    ; 4 k 2, k2 3) tg2x cotgx 8cos x  2 ĐS:    ;2 k ,5 k

  

 

1 sin x cos x sin 2x

2

2



    

Bài 4: (PP hạ bậc, nhân đôi) Giải các phơng trình sau

2



2) sin 3x cos 4x sin 5x cos 6x2  2  2  2 ĐS: k

2



;k 9





  

 

 

Trang 2

5) 4 4 1

sin x cos x



4



   ;0, k2

2



 

4



  

cos x 2 2tg

2

Bài 5: (PP biến đổi thành dạng tích) Giải các phơng trình sau

 

cos3x.cos 4x sin 2x.sin 5x (cos 2x cos 4x)

2

2



  ; 2 k 5



2



 

k2 3



  

 

2



   

2



 

2



  ; 2

k

 

4



   ; 2

k2 3



  

   

4



 

10) 5sin x 2 3(1 sin x)tg x   2 ĐS: 5

6 6

 

 

Ngày đăng: 09/07/2014, 17:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w