1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

tính toán thiết kế công trình ( trụ sở Tổng công ty XNK xây dựng Việt Nam VINACONEX ), chương 10 ppt

9 496 5
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 136,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Chương 10: Phân bố lực động đất theo

ph-ơng ngang

1.1 Theo ph-ơng x:

- ứng với dạng dao động thứ nhất (mode 1), T1 2 , 6120 (s):

Tầng

ik

m s

m s

.

.

Hầm

Trang 2

26 879000 0.11679 102658.41 0.07621 573.51 43.71

- ứng với dạng dao động thứ hai (mode 5), T2  0 , 5480 (s):

Tầng

ik

m s

m s

.

.

Hầm

01

1696290

02

931470

07

1023200

-12

1001950

-0.08813

-88301.85 0.12085 880.40 106.39 13

1001950

-0.08510

-85265.95 0.11669 880.40 102.73 14

1001950

Trang 3

15 982780 0.07155- 70317.91 0.09623 880.40- 84.72

20

982780

-0.01437

21

982780 0.01668 16392.77

-0.02243 880.40 -19.75

-109.55 26

879000 0.11093 97507.47

-0.13344 880.40

-117.48

- ứng với dạng dao động thứ ba (mode 7), T3  0 , 2079 (s):

Tầng

ik

m s

m s

.

.

Hầm

01

1696290

-0.01374 -23307.02 0.04796 400.26 18.92

Trang 4

1060580

-0.10199

-108168.55 0.22260 400.26 87.81 05

1047350

-0.10809

-113208.06 0.23297 400.26 91.90 06

1023200

-11

1001950

12

-53.25 17

-0.13755 400.26

-54.26 18

Trang 5

-0.04993 19.70 22

23

982780

-0.01565 -15380.51 0.03165 400.26 12.49 24

982780

-0.03715 -36510.28 0.07513 400.26 29.64

-1.2 Theo ph-ơng y:

- ứng với dạng dao động thứ nhất (mode 2), T1 2 , 5402 (s):

Tầng

ik

m s

m s

.

.

Hầm

Trang 6

19 982780 0.07948 78111.35 0.05798 479.96 27.81

- ứng với dạng dao động thứ hai (mode 4), T2  0 , 5668 (s):

Tầng

ik

m s

m s

.

.

Hầm

01

1696290

02

931470

-07

1023200

-0.07135

-73005.32 0.09991 694.91 71.55

Trang 7

-11 1001950 0.08875- 88923.06 0.12170 694.91 87.15

-16

982780

-0.05826

-57256.76 0.07836 694.91 56.12 17

982780

-0.04562

-44834.42 0.06136 694.91 43.94

-18.36 22

982780 0.03716 36520.10

-0.04998 694.91

-35.79 23

982780 0.05540 54446.01

ứng với dạng dao động thứ ba (mode 6), T3  0 , 2478 (s):

m

s

F b3y F 3y

Trang 8

HÇm

-05

1047350 0.08888 93088.47

-0.19157 200.45 47.58 06

1023200 0.09276 94912.03

-0.19532 200.45 48.51

-12

13

1001950

Trang 9

-0.08040 79015.51 40.38 18

982780

-0.08033

-78946.72 0.16246 200.45

-40.35 19

982780

-0.07322

-71959.15 0.14808 200.45

-36.78 20

982780

-25

982780 0.07726 75929.58

-0.15625 200.45 38.81 26

879000 0.10562 92839.98

-0.19105 200.45 47.45

Ngày đăng: 05/07/2014, 06:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN