05050005472 thiết kế và sử dụng trò chơi ngôn ngữ vào dạy học biện pháp tu từ (thực hành tiếng việt) cấp trung học cơ sở theo chương trình ngữ văn 2018
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
2.1 Những nghiên cứu về thiết kế và sử dụng trò chơi trong dạy học
Theo Andreas Hellerstedt và Peter Mozelius, từ thời Hy Lạp cổ đại, Aristoteles đã cho rằng "chơi" (payiá) là một hình thức thư giãn sau khi học tập hoặc làm việc căng thẳng Trong khi đó, Plato lại xem việc chơi là cần thiết cho giáo dục, coi đó là bước đầu tiên hướng tới kiến thức thực sự Đến thời kỳ Phục hưng, nhà giáo dục Vittorino da Feltre tiếp tục phát triển quan điểm này.
Ý tưởng rằng trò chơi có thể đóng vai trò trong giáo dục đã được đề xuất từ năm 1446 Theo đó, việc sử dụng trò chơi trong giảng dạy, đặc biệt là trong môn Toán, đã tồn tại từ thời kỳ Ai Cập cổ đại.
Cũng theo hai tác giả trên, thế kỉ XVII, John Amos Comenius (1592 –
John Amos Comenius (1592-1670), triết gia và nhà cải cách giáo dục người Cộng hòa Séc, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học qua trò chơi, coi đây là hình thức hoạt động tự nhiên và cần thiết cho trẻ em Ông cho rằng trò chơi dạy học không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một phương pháp giáo dục nghiêm túc, giúp phát triển toàn diện khả năng và kiến thức của trẻ Comenius cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của người lớn trong việc tổ chức và hướng dẫn trò chơi dạy học, đảm bảo trẻ em được chỉ đạo đúng cách trong quá trình học tập.
Vào thế kỷ XIX và XX, nghiên cứu về trò chơi trong dạy học đã trở nên phổ biến Nhóm tác giả Lương Thị Hiền (2020) trong nghiên cứu về thiết kế các trò chơi ngôn ngữ nhằm phát triển năng lực tư duy của học sinh Tiểu học đã tổng kết các nghiên cứu lý luận về trò chơi học tập như một phương pháp dạy học ngôn ngữ Các nghiên cứu này thường được phân loại theo ba khuynh hướng chính: Thứ nhất, trò chơi học tập được sử dụng để hình thành và phát triển nhân cách trẻ em, với các đại diện như N.K.Crupxkaia và J.J Rutxô Thứ hai, trò chơi được coi là một phương tiện dạy học, với các đại diện như B Bazêđôra và M Montesori Thứ ba, trò chơi học tập được nghiên cứu nhằm mục đích giáo dục và phát triển một số kỹ năng nhất định.
NL, phẩm chất trí tuệ được thiết kế đặc biệt cho học sinh, với những đại diện như T.M Babunova và A.K Bônđarencoo Tác giả Đặng Thành Hưng (2002) trong cuốn "Dạy học hiện đại: Lí luận – Biện pháp – Kỹ thuật" nhấn mạnh rằng việc sử dụng trò chơi và các môi trường học tập cởi mở có thể nâng cao tính tự nguyện, tự giác và tự do trong học tập, đồng thời giảm bớt căng thẳng thể chất và tâm lý cho người học.
Phương pháp dạy học trò chơi giúp khắc phục những hạn chế của các bài học truyền thống như sự gò bó, đơn điệu và khô khan Nhờ đó, học sinh có thể thay đổi nhịp độ học tập, từ đó trở nên thư giãn hơn trong quá trình học tập căng thẳng.
Trong cuốn Giáo trình Giáo dục học, tập một, Trần Thị Tuyết Oanh và nhóm tác giả đã trình bày phương pháp trò chơi như một PPDH nhằm phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh Họ định nghĩa trò chơi là hình thức phản ánh hiện thực qua hoạt động của trẻ em, kết hợp với yếu tố tưởng tượng, và nhấn mạnh rằng trò chơi có thể được áp dụng trong tất cả các giai đoạn của quá trình dạy học, bao gồm khởi động, hình thức kiến thức, luyện tập và vận dụng.
Nhiều tác giả tại Việt Nam đã nghiên cứu thiết kế và sử dụng trò chơi dạy học cho các lứa tuổi và môn học khác nhau, như Lê Hải Châu (2013) với tác phẩm "Trò chơi Toán học lý thú" do NXB Trẻ phát hành.
Hương (dịch) (2018), 365 trò chơi khoa học khó mà dễ, dễ mà khó, NXB
2.2 Những nghiên cứu về thiết kế và sử dụng trò chơi trong dạy học Ngữ văn
Việc áp dụng trò chơi trong giảng dạy Ngữ văn đã thu hút sự quan tâm của các nhà sư phạm tại Việt Nam, được đề cập trong nhiều nghiên cứu Trong cuốn sách "Dạy học phát triển năng lực môn Ngữ văn Trung học cơ sở" do Đỗ Ngọc Thống làm tổng chủ biên (2018), các tác giả nhấn mạnh rằng việc sử dụng trò chơi có thể giúp đa dạng hóa các phương pháp, hình thức và phương tiện dạy học trong môn Ngữ văn.
Trong Giáo trình thực hành dạy học Ngữ văn ở trường phổ thông (2020), tác giả Phạm Thị Thu Hương nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng trò chơi nhận thức nhằm kích thích hứng thú và tạo tâm thế tiếp nhận bài học tích cực cho học sinh trong quá trình thiết kế bài dạy Ngữ văn.
Trong lĩnh vực dạy học tiếng Việt, nhiều tài liệu đã đề cập đến việc thiết kế và sử dụng trò chơi trong giảng dạy Một trong những công trình tiêu biểu là cuốn sách của Bùi Thị Ngọc Anh, Dương Thị Dung, Lương Thị Hiền và Lê Thanh Nga (2018) mang tên "199 Trò chơi rèn luyện ngôn ngữ và tư duy dành cho học sinh tiểu học", được xuất bản bởi NXB Đại.
Học Quốc Gia Hà Nội; Lê Phương Liên (2020), Tổ chức trò chơi học tập trong dạy - học Tiếng việt (lớp 1 – lớp 5), NXB Đại học Quốc gia Hà Nội; Lê
Thị Lan Anh (2017) đã nghiên cứu về thiết kế các trò chơi học tập trong dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 2, được công bố trong Tạp chí Giáo dục số 417, trang 39-41 Đồng thời, Trần Hoài Phương (2018) đã trình bày việc sử dụng trò chơi ngôn ngữ nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh tiểu học trong một bài viết trên Tạp chí Giáo dục.
Trong số 12 của Chí Khoa học Trường ĐHSP Hà Nội, trang 21-28, có đề cập đến một số báo cáo nghiên cứu và luận văn quan trọng Một trong số đó là nghiên cứu của Lương Thị Hiền (2020) về thiết kế các trò chơi ngôn ngữ nhằm phát triển năng lực tư duy của học sinh trong dạy học môn Tiếng Việt Tiểu học Ngoài ra, luận văn Thạc sĩ Sư phạm Ngữ văn của Phạm Thị Hằng tại Đại học Quốc gia Hà Nội cũng được nhấn mạnh.
Năm 2017, nghiên cứu đã tập trung vào việc áp dụng phương pháp trò chơi trong giảng dạy Tiếng Việt, nhằm nâng cao khả năng tự học cho học sinh Trung học phổ thông.
Trịnh Thị Ngân Hà (2017) đã nghiên cứu về việc thiết kế và sử dụng trò chơi trong dạy học từ loại cho chương trình Ngữ văn lớp 6 Tuy nhiên, hầu hết các công trình hiện có chủ yếu tập trung vào việc áp dụng trò chơi trong dạy học tiếng Việt theo chương trình Ngữ văn 2006, với sự chú trọng vào các kiến thức về ngữ âm, từ ngữ và ngữ pháp.
Mục đích nghiên cứu
Luận văn này nghiên cứu lý luận và thực tiễn về việc áp dụng trò chơi trong dạy học, từ đó đề xuất một số phương pháp tích cực nhằm giảng dạy BPTT trong chương trình Ngữ văn.
Năm 2018, việc áp dụng các trò chơi trong dạy học THTV đã được đề xuất như một phương pháp hiệu quả nhằm tạo hứng thú và nâng cao chất lượng học tập cho học sinh Những trò chơi này không chỉ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách thú vị mà còn góp phần cải thiện kỹ năng Ngữ văn ở cấp THCS.
Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu
- Xác định cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài
- Đề xuất thiết kế và gợi ý sử dụng một số TCNN để dạy học BPTT trong THTV cấp THCS theo CT Ngữ văn 2018
Các biện pháp tu từ (BPTT) được giảng dạy ở cấp Trung học cơ sở trong chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018 bao gồm: ẩn dụ, hoán dụ, nói quá, nói giảm nói tránh, điệp ngữ, câu hỏi tu từ, chơi chữ, điệp thanh và điệp vần.
Địa bàn khảo sát thực trạng bao gồm các trường THCS như Thanh Xuân Nam tại quận Thanh Xuân, Hà Huy Tập ở quận Hai Bà Trưng, và Vinschool Ocean Park thuộc huyện Gia Lâm, Hà Nội.
- Trường tiến hành dạy thực nghiệm: trường THCS Vinschool Ocean Park (huyện Gia Lâm, Hà Nội)
- Bộ sách sử dụng để dạy thực nghiệm: Kết nối tri thức với cuộc sống.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Trò chơi ngôn ngữ, cách thức thiết kế và sử dụng TCNN
Kiến thức tiếng Việt về các BPTT cấp THCS trong CT Ngữ văn 2018 và việc vận dụng những kiến thức này để giải quyết các nhiệm vụ học tập.
Phương pháp nghiên cứu
6.1 Phương pháp nghiên cứu lý luận
Nghiên cứu và phân tích các tài liệu khoa học liên quan đến thiết kế và sử dụng TCNN trong dạy học Ngữ văn nhằm xác định cơ sở lý luận cho đề tài.
- Nghiên cứu những văn bản chỉ đạo của Nhà nước, của ngành Giáo dục có liên quan tới nội dung nghiên cứu
Tiến hành quan sát các tiết dạy thuộc môn THTV để bổ sung cơ sở lý luận và đề xuất các biện pháp sư phạm hiệu quả.
- Điều tra về chất lượng HS ở các lớp để lựa chọn lớp thực nghiệm và đối chứng
- Sử dụng phiếu điều tra, bảng hỏi, dự giờ, phỏng vấn, tham khảo giáo án, sổ điểm của GV,…
- Tham khảo ý kiến các chuyên gia, các giảng viên, GV có kinh nghiệm nghiên cứu và dạy học BPTT theo CT Ngữ văn 2018
6.4 Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Tổ chức giảng dạy thực nghiệm và phát phiếu điều tra nhằm so sánh kết quả trước và sau quá trình thực nghiệm ở từng lớp, cũng như giữa các lớp Nghiên cứu sẽ phân tích chiều hướng biến đổi năng lực (NL) của học sinh lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng.
6.5 Phương pháp xử lý số liệu
- Phân tích kết quả thực nghiệm bằng phương pháp phân tích định lượng và phân tích định tính
- Sử dụng các phần mềm xử lý số liệu vào việc đánh giá kết quả thu được.
Những đóng góp của đề tài
Hệ thống hóa được cơ sở lý luận của việc thiết kế và sử dụng TCNN vào dạy học BPTT trong THTV cấp THCS theo CT Ngữ văn 2018
- Đánh giá được thực trạng tổ chức dạy học BPTT(THTV) cấp THCS theo CT Ngữ văn 2018
- Thiết kế và sử dụng một số TCNN vào dạy học BPTT (THTV) cấp THCS theo CT Ngữ văn 2018.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Khuyến nghị, Danh mục tài liệu tham khảo, luận văn dự kiến được trình bày trong 3 chương:
Chương 1 Cơ sở khoa học của đề tài
Chương 2 trình bày các đề xuất thiết kế trò chơi ngôn ngữ nhằm hỗ trợ việc dạy học biện pháp tu từ trong môn Thực hành tiếng Việt cho học sinh cấp trung học cơ sở Những trò chơi này không chỉ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách thú vị mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện Việc áp dụng các trò chơi ngôn ngữ trong giảng dạy sẽ nâng cao hiệu quả học tập và tạo môi trường học tập tích cực cho học sinh.
Chương 3 Thực nghiệm sư phạm
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
Ưu thế của trò chơi ngôn ngữ trong dạy học cấp trung học cơ sở
1.2.1 Đặc điểm lứa tuổi học sinh trung học cơ sở
Theo nghiên cứu của các nhà tâm lý học, lứa tuổi được chia thành nhiều giai đoạn: từ giai đoạn thai nhi, sơ sinh - hài nhi (0-1 tuổi), vườn trẻ (1-3 tuổi), mẫu giáo (3-6 tuổi), nhi đồng (6-11 tuổi), thiếu niên (11-15 tuổi), thanh niên (15-28 tuổi), trưởng thành (28-60 tuổi) đến tuổi già (sau 60 tuổi) Tại Việt Nam, lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS) tương ứng với giai đoạn thiếu niên.
1.2.1.1 Sự thay đổi tâm sinh lý lứa tuổi của học sinh trung học cơ sở Đây là thời kỳ quá độ, thời kỳ chuyển tiếp từ thế giới trẻ con sang thế giới người lớn Đây là thời kỳ phát triển đầy biến động, có sự nhảy vọt cả về thể chất lẫn tinh thần Sự phát triển “nhảy vọt” về thể chất, sự thay đổi điều kiện sống và hoạt động (học tập, giao tiếp, ), nhất là sự trưởng thành về mặt sinh dục và sự thay đổi vị thế trong gia đình, nhà trường, xã hội đã tạo điều kiện phát sinh nét cấu tạo tâm lý mới trung tâm của tuổi thiếu niên: cảm giác
Sự trưởng thành của thiếu niên được thể hiện qua nhu cầu độc lập, tự khẳng định bản thân và tìm kiếm vị trí trong gia đình, nhà trường và xã hội Những cảm nhận này không chỉ phản ánh sự phát triển cá nhân mà còn là động lực quan trọng giúp tự ý thức của các em hình thành và phát triển mạnh mẽ.
Giao tiếp, đặc biệt là giao tiếp cá nhân thân tình, là hoạt động chủ đạo của lứa tuổi thiếu niên, với sự tái cấu trúc trong mối quan hệ với người lớn dựa trên tôn trọng và bình đẳng Tình bạn cùng giới và khác giới phát triển mạnh mẽ, trong đó nhu cầu kết bạn và tìm kiếm vị trí trong lòng bạn bè trở thành động lực chính cho hành động của thiếu niên Đời sống tình cảm của họ phong phú, bao gồm các loại tình cảm cấp cao như tình cảm đạo đức, tình cảm trí tuệ, và tình cảm thẩm mỹ, cùng với những rung cảm giới tính, mặc dù hình thức biểu hiện thường mâu thuẫn và dễ thay đổi.
Những đặc điểm tâm lý nổi bật trong nhân cách của thiếu niên bao gồm: cảm giác trưởng thành, mong muốn hòa nhập vào cộng đồng và tìm kiếm vị trí trong tập thể; sự tự ý thức và khả năng đồng nhất với giới tính; cùng với khả năng tự đánh giá lại các giá trị và hình thành quan điểm cá nhân.
1.2.1.2 Hoạt động học tập của học sinh trung học cơ sở
Hầu hết thiếu niên hiện nay đều theo học cấp THCS, do đó, việc học tập đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của họ và có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển tâm lý.
Trong trường THCS, hoạt động học tập được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu nhận thức của học sinh, đồng thời khuyến khích tính tích cực và chủ động trong quá trình học Hoạt động học tập của học sinh THCS có những đặc điểm nổi bật.
Ở trường THCS, học sinh tiếp xúc với nhiều môn học đa dạng, mỗi môn học mang đến hệ thống tri thức lý luận với các khái niệm trừu tượng và nội dung học tập phong phú, sâu sắc hơn Điều này yêu cầu các em phải thay đổi cách tiếp cận và học tập để đáp ứng được yêu cầu mới.
Sự phong phú về tri thức trong từng môn học giúp tăng cường khối lượng kiến thức mà học sinh tiếp thu, từ đó mở rộng tầm hiểu biết của các em.
Thứ hai, phương pháp và hình thức học tập đã có sự thay đổi đáng kể, khi các em được học nhiều môn học từ nhiều thầy cô khác nhau, mỗi người mang đến một phong cách giảng dạy riêng biệt.
Các phương pháp dạy học (PPDH) khác nhau ảnh hưởng đáng kể đến học sinh Hầu hết giáo viên áp dụng các PPDH tích cực, yêu cầu học sinh phải chủ động và tích cực hơn trong quá trình học Tính chất và hình thức học tập của thiếu niên cũng có sự thay đổi, với nhiều hình thức sinh động như thảo luận, thực hành, thí nghiệm và tham quan.
Động cơ học tập của học sinh trung học cơ sở (THCS) có cấu trúc phức tạp và đa dạng, nhưng chưa thực sự bền vững Việc học của các em được thúc đẩy bởi nhiều loại động cơ, bao gồm động cơ xã hội, động cơ nhận thức và động cơ cá nhân, như mong muốn được bạn bè công nhận và nể phục.
Thái độ học tập của học sinh THCS đang có sự phân hóa rõ rệt, với những môn học được yêu thích và không yêu thích, cũng như cảm giác cần thiết hay không cần thiết Điều này dẫn đến những thái độ học tập khác nhau, từ chăm chỉ và tích cực đến uể oải và lười biếng Sự hứng thú và sở thích của học sinh, cùng với nội dung môn học và phương pháp giảng dạy của giáo viên, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ học tập của các em.
1.2.2 Trò chơi ngôn ngữ góp phần phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 sẽ tập trung vào việc phát triển năm phẩm chất và mười năng lực cốt lõi cho học sinh Để đáp ứng sự đổi mới trong mục tiêu giáo dục, các nhà biên soạn đã đưa ra những định hướng phương pháp giáo dục rõ ràng.
Các môn học và hoạt động giáo dục trong nhà trường sử dụng các phương pháp tích cực để khuyến khích học sinh tham gia Giáo viên đóng vai trò tổ chức và hướng dẫn, tạo ra môi trường học tập thân thiện và các tình huống có vấn đề Điều này giúp học sinh tự phát hiện năng lực và nguyện vọng của bản thân, rèn luyện thói quen tự học, và phát huy tiềm năng cùng kiến thức đã tích lũy Các hoạt động học tập được tổ chức cả trong và ngoài khuôn viên trường học.
Biện pháp tu từ
1.3.1 Khái niệm “biện pháp tu từ”
Theo Đinh Trọng Lạc, BPTT là các phương pháp kết hợp ngôn ngữ trong giao tiếp, nhằm tạo ra hiệu quả tu từ như gợi hình, gợi cảm, và nhấn mạnh Những hiệu ứng này xuất phát từ sự tương tác của các yếu tố trong ngữ cảnh rộng.
BPTT, theo Nguyễn Thị Ngân Hoa, là phương pháp kết hợp và sử dụng các phương tiện ngôn ngữ, bao gồm cả phương tiện trung hòa và phương tiện tu từ, nhằm đạt được hiệu quả và giá trị phong cách nhất định trong ngữ cảnh.
Theo SGK Ngữ văn Cánh Diều 6, BPTT là việc sử dụng ngôn ngữ một cách đặc biệt để làm cho lời văn trở nên hay và đẹp hơn Điều này giúp tăng cường sức gợi hình, gợi cảm trong diễn đạt, từ đó tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc.
Như vậy, qua các khái niệm trên, chúng ta nhận thấy hai đặc điểm chính của BPTT:
- Thứ nhất, BPTT là cách sử dụng ngôn ngữ khác thường, độc đáo để tạo hiệu quả cho việc diễn đạt
Trong SGK Integrating Language and Literature 1, Heather A Jones và Ken Mizusawa (2016) cho rằng biện pháp tu từ là những từ hoặc biểu thức ngôn ngữ được sử dụng theo nghĩa không phải là nghĩa đen, nhằm làm phong phú thêm văn bản Việc sử dụng các biện pháp tu từ không chỉ thể hiện sự sáng tạo của người nói và người viết mà còn góp phần tạo nên những tác phẩm và lời nói ấn tượng Ngoài thông tin cơ sở, còn có thông tin bổ sung trong ngôn ngữ, cho thấy rằng giá trị của tác phẩm không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở hình thức diễn đạt độc đáo và mới mẻ.
- Thứ hai, BPTT xuất hiện và tồn tại trong những ngữ cảnh cụ thể của lời nói
Đinh Trọng Lạc và Nguyễn Thị Ngân Hoa nhấn mạnh rằng BPTT (Biện pháp tu từ) có sự khác biệt rõ rệt so với các phương tiện tu từ khác Trong khi thông tin bổ sung của các phương tiện tu từ thường ổn định và độc lập với ngữ cảnh, thì thông tin bổ sung trong BPTT lại mang tính chất ngữ cảnh Giá trị phong cách của hình ảnh trong BPTT được hình thành từ sự phối hợp và sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh cụ thể.
Theo Đinh Trọng Lạc trong tác phẩm "99 Phương tiện và Biện pháp tu từ tiếng Việt", hệ thống biện pháp tu từ tiếng Việt được phân loại theo các cấp độ ngôn ngữ, bao gồm ngữ âm, từ vựng, ngữ nghĩa, cú pháp và văn bản.
- Hệ thống biện pháp tu từ ngữ âm
Âm thanh được phối hợp khéo léo trong phát ngôn, đặc biệt là trong văn bản thơ, tạo ra một cấu trúc âm thanh nhất định, từ đó mang lại những màu sắc biểu cảm và cảm xúc sâu sắc.
Căn cứ vào phương thức cấu tạo, biện pháp tu từ ngữ âm được chia thành hai nhóm chính: nhóm lặp các yếu tố, bao gồm ba biện pháp là điệp phụ âm đầu, điệp vần và điệp thanh; và nhóm hòa hợp các yếu tố, bao gồm bốn biện pháp là tượng thanh, hài âm, tạo nhịp điệu và tạo âm hưởng.
- Hệ thống biện pháp tu từ từ vựng
Cách phối hợp các đơn vị từ vựng trong một đơn vị ngữ nghĩa cao hơn, như câu hoặc chỉnh thể câu, có thể tạo ra hiệu quả tu từ nhờ vào mối quan hệ tương tác giữa các đơn vị từ vựng trong ngữ cảnh.
Dựa trên các kiểu quan hệ tiêu biểu giữa các cú đoạn, biện pháp từ vựng được phân loại thành ba nhóm chính: biện pháp hòa hợp, biện pháp tương phản và biện pháp quy định.
- Hệ thống biện pháp tu từ ngữ nghĩa
Các cách kết hợp tu từ hiệu quả là sự sắp xếp liên tiếp các đơn vị từ vựng, bao gồm cả các phương tiện tu từ, trong phạm vi của một đơn vị thuộc bậc cao hơn.
Căn cứ vào các kiểu tương quan ý nghĩa giữa các đơn vị từ vựng,
BPTT ngữ nghĩa được phân loại thành ba nhóm chính: Thứ nhất, BPTT sử dụng các hình ảnh tương đồng như so sánh, đồng nghĩa kép, thế đồng nghĩa, nhân hóa, ẩn dụ và hoán dụ Thứ hai, BPTT áp dụng các hình ảnh đối lập thông qua phản ngữ và nghịch ngữ Cuối cùng, BPTT khai thác các hình ảnh không ngang bằng, bao gồm tăng dần, giảm dần, chơi chữ, nói lái và đột giáng.
- Hệ thống biện pháp tu từ cú pháp
Cách phối hợp các kiểu câu trong ngữ cảnh rộng giúp tạo ra ý nghĩa biểu cảm và cảm xúc cho các đoạn văn Việc này không chỉ áp dụng trong câu mà còn trong toàn bộ văn bản, làm cho lời nói trở nên sinh động và sâu sắc hơn.
Dựa vào căn cứ và tính chất của các mối quan hệ giữa các kiểu câu, cũng như phương thức chuyển đổi ý nghĩa và mối liên hệ giữa các thành tố, BPTT cú pháp được phân chia thành ba nhóm.
Nhóm 1: các BPTT dựa trên những tác động qua lại về hình thái và nghĩa giữa một số kiến trúc cú pháp hoặc một số câu trong một ngữ cảnh nhất định Đó là các BPTT: sóng đôi, đảo đổi, lặp đầu, lặp cuối
Thực trạng dạy học Thực hành tiếng Việt về biện pháp tu từ cấp
1.4.1 Dạy học Thực hành tiếng Việt về biện pháp tu từ trong Chương trình Ngữ văn 2018 và các bộ sách giáo khoa cấp trung học cơ sở
1.4.1.1 Mục tiêu, yêu cầu cần đạt, nội dung và phương pháp dạy học Thực hành tiếng Việt về biện pháp tu từ trong Chương trình Ngữ văn 2018 cấp trung học cơ sở
Trong CTGDPT môn Ngữ văn 2018, có hai mục tiêu cấp THCS:
Mục tiêu chính là giúp học sinh tiếp tục phát triển những phẩm chất tốt đẹp đã hình thành từ bậc tiểu học, đồng thời nâng cao và mở rộng yêu cầu phát triển phẩm chất Cụ thể, học sinh cần biết tự hào về lịch sử và văn học dân tộc, nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng, phát triển tinh thần tự học và tự trọng, cũng như ý thức công dân và tôn trọng pháp luật.
Chương trình giáo dục tiếp tục phát triển năng lực chung, năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học của học sinh từ cấp tiểu học với yêu cầu cao hơn Đối với năng lực ngôn ngữ, chương trình không quy định yêu cầu cụ thể về kiến thức tiếng Việt và biện pháp tổ chức, mà chỉ đưa ra yêu cầu chung.
Vận dụng kiến thức tiếng Việt kết hợp với trải nghiệm và khả năng suy luận cá nhân giúp hiểu rõ văn bản Cần đọc văn bản theo kiểu và loại khác nhau, đồng thời nhận diện được nội dung tường minh và hàm ẩn bên trong.
Nhận biết và phân tích nội dung cùng đặc điểm nổi bật của hình thức biểu đạt trong văn bản; so sánh văn bản này với văn bản khác và liên hệ với trải nghiệm cá nhân; từ đó hình thành cách nhìn, cách nghĩ và cảm nhận riêng về cuộc sống, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần.
Ở lớp 6 và lớp 7, học sinh có khả năng viết bài văn tự sự, miêu tả và biểu cảm, đồng thời bắt đầu làm quen với việc viết bài văn nghị luận, thuyết minh và nhật dụng Đến lớp 8 và lớp 9, các em có thể viết các bài văn tự sự, nghị luận và thuyết minh một cách hoàn chỉnh, tuân thủ đúng các bước và kết hợp các phương thức biểu đạt.
Trình bày ý tưởng và cảm xúc một cách dễ hiểu, tự tin khi nói trước đám đông, và sử dụng ngôn ngữ cùng cử chỉ phù hợp là rất quan trọng Cần kể lại câu chuyện một cách mạch lạc, chia sẻ cảm xúc và trải nghiệm cá nhân về các vấn đề được thảo luận Thảo luận ý kiến về nội dung đã đọc hay nghe, thuyết minh về đối tượng hoặc quy trình, và biết cách giao tiếp phù hợp với mục đích, đối tượng và ngữ cảnh là những kỹ năng cần thiết Cuối cùng, việc sử dụng hình ảnh, ký hiệu và biểu đồ để trình bày vấn đề một cách hiệu quả cũng rất quan trọng.
Nghe hiểu với thái độ tích cực và tóm tắt nội dung chính; nhận diện và đánh giá sơ bộ các lí lẽ, bằng chứng mà người nói đưa ra; cảm nhận được cảm xúc của người nói; và biết cách phản hồi hiệu quả những gì đã nghe.
Kiến thức tiếng Việt và biện pháp tu từ (BPTT) là công cụ quan trọng giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc, viết, nói và nghe Theo chương trình học, học sinh lớp 6 và 7 cần nhận biết và phân tích tác dụng của các yếu tố hình thức và biện pháp nghệ thuật trong từng thể loại văn học, bao gồm cốt truyện, lời người kể chuyện, và các biện pháp tu từ như ẩn dụ và hoán dụ Đối với lớp 8 và 9, yêu cầu cao hơn, học sinh phải phân tích sự kết hợp giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật, cũng như các biện pháp tu từ như điệp ngữ và nghịch ngữ Ngoài ra, học sinh cũng cần nắm bắt khái quát về lịch sử văn học Việt Nam và hiểu tác động của văn học đối với cuộc sống cá nhân.
Như vậy, việc xác định và phân tích tác dụng của BPTT góp phần giúp
HS THCS nhận biết và phân tích được tác dụng của một số yếu tố hình thức
Nghệ thuật trong từng thể loại văn học giúp học sinh hiểu rõ nội dung tường minh và hàm ẩn của văn bản Qua đó, học sinh có thể trình bày cảm nhận và suy nghĩ về tác phẩm, cũng như nhận thức được tác động của tác phẩm đối với bản thân Điều này cũng khuyến khích học sinh sáng tạo ra một số sản phẩm có tính văn học.
Do giới hạn của đề tài, bài viết chỉ tập trung vào việc dạy học biện pháp tu từ (BPTT) trong hoạt động thực hành tiếng Việt ở cấp trung học cơ sở Nội dung nghiên cứu bao gồm 9 biện pháp cụ thể được quy định trong chương trình giảng dạy, bao gồm BPTT ngữ âm như điệp thanh và điệp vần; BPTT ngữ nghĩa như ẩn dụ, hoán dụ, nói quá, nói giảm nói tránh, và chơi chữ; cùng với BPTT cú pháp như câu hỏi tu từ và đảo ngữ.
Chương trình Ngữ văn 2018 đã đưa ra hướng dẫn cụ thể về phương pháp hình thành và phát triển các phẩm chất chủ yếu, năng lực chung và năng lực đặc thù trong môn học Chương trình nhấn mạnh việc rèn luyện cho học sinh các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, đồng thời khuyến khích thực hành và trải nghiệm kiến thức tiếng Việt và văn học qua nhiều hoạt động học tập đa dạng Tuy nhiên, trong phần hướng dẫn về phương pháp phát triển năng lực đặc thù, chương trình chỉ đề cập đến các phương pháp dạy đọc, viết, nói và nghe mà chưa cung cấp hướng dẫn cụ thể về phương pháp dạy học tích cực Điều này đã tạo ra những khó khăn cho giáo viên trong quá trình thực hiện chương trình và giảng dạy.
1.4.1.2 Tổ chức dạy học Thực hành tiếng Việt về biện pháp tu từ trong các bộ sách giáo khoa cấp trung học cơ sở
Trong chương trình Ngữ văn 2018, ba bộ sách giáo khoa được phê duyệt và sử dụng bao gồm Cánh Diều, Kết nối tri thức với cuộc sống và Chân trời sáng tạo Qua khảo sát tổ chức dạy học THTV về BPTT trong các bộ sách giáo khoa này, chúng tôi đã nhận thấy một số đặc điểm đáng chú ý.
Nội dung dạy học THTV về các BPTT trong các bộ SGK đã đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục, với các BPTT trong chương trình Ngữ văn 6, 7, 8 được thể hiện đầy đủ trong các bộ sách.
- Hai, các bài học THTV về BPTT được biên soạn theo ba dạng chính:
Dạng 1: Tổ chức tiết học THTV nhằm ôn tập, thực hành và luyện tập kiến thức tiếng Việt, đặc biệt là các biện pháp tu từ đã được học ở Tiểu học và các lớp dưới.
+ Dạng 2: Tổ chức tiết học THTV với mục đích thực hành các kiến thức mới về BPTT ở cấp THCS