1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bàn về kế toán doanh thu bán hàng

39 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bàn Về Kế Toán Doanh Thu Bán Hàng
Tác giả Nguyễn Thị Ninh
Người hướng dẫn THS. Nguyễn Phi Long
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Kế Toán Tài Chính
Thể loại Đề Án Môn Học
Năm xuất bản 2016
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 305,67 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1..............................................................................................................2 (6)
    • 1.1. Những khái niệm cơ bản (6)
      • 1.1.2. Phân biệt doanh thu và các thu nhập khác (6)
      • 1.1.3. Ý nghĩa của doanh thu bán hàng (7)
      • 1.1.4. Yêu cầu quản lý, nhiệm vụ kế toán doanh thu bán hàng (9)
    • 1.2. Nguyên tắc xác định, điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng (10)
      • 1.2.1. Nguyên tắc xác định doanh thu bán hàng (10)
      • 1.2.2. Điều kiện ghi nhận doanh thu (11)
    • 1.3. Phương pháp hạch toán doanh thu bán hàng (11)
      • 1.3.1. Các phương thức bán hàng (11)
        • 1.3.1.1. Bán buôn hàng hóa (12)
        • 1.3.1.2. Bán lẻ (13)
        • 1.3.1.3. Phương thức bán hàng trả góp (14)
        • 1.3.1.4. Phương thức bán hàng đại lý, ký gửi (14)
  • CHƯƠNG 2: CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN VIỆT NAM VỀ DOANH THU BÁN HÀNG. 11 2.1.Chế độ kế toán hiện hành về doanh thu bán hàng tại VN (15)
    • 2.1.1. Những vấn đề về doanh thu bán hàng có trong chế độ kế toán & chuẩn mực số 14 (15)
    • 2.1.2. Phương pháp kế toán (16)
      • 2.1.2.1. Chứng từ sử dụng (16)
      • 2.1.2.2. Tài khoản sử dụng (16)
      • 2.1.2.3. Phương pháp kế toán (18)
    • 2.2.11. Giống nhau (27)
    • 2.2.2. Khác nhau (28)
    • 2.3. Bàn về một số nội dung trong chế độ kế toán doanh thu bán hàng ở Việt Nam (29)
  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐÓNG GÓP VỚI CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN (34)
    • 3.1. Đánh giá thực trạng (34)
      • 3.1.1. Những thành công (34)
      • 3.1.2 Những tồn tại (35)
    • 3.2. Phương hướng hoàn thiện (36)
  • KẾT LUẬN (38)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (39)

Nội dung

Những khái niệm cơ bản

1 1.1.Những khái niệm cơ bản về doanh thu

Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 18, doanh thu được định nghĩa là tổng giá trị của các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán Doanh thu phát sinh từ các hoạt động thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu, không bao gồm phần tăng từ đóng góp của cổ đông.

Theo chuẩn mực kế toán số 14 (VAS14), doanh thu được định nghĩa là tổng giá trị và lợi ích kinh tế thu được trong kỳ kế toán từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần vào việc tăng vốn chủ sở hữu.

Doanh bán hàng và cung cấp dịch vụ là tổng số tiền thu được từ các giao dịch và hoạt động tạo ra doanh thu, bao gồm việc bán sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ cho khách hàng Điều này cũng bao gồm các khoản phụ phí hoặc phí thu thêm ngoài giá bán (nếu có).

1.1.2.Phân biệt doanh thu và các thu nhập khác

Doanh thu và thu nhập là những khoản thu góp phần làm tăng lợi ích kinh tế, vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.

Doanh thu được hình thành từ số tiền thu được khi bán hàng hóa hoặc dịch vụ, trong khi thu nhập là khoản thu góp phần tăng vốn chủ sở hữu từ các hoạt động ngoài việc tạo ra doanh thu.

Doanh thu chỉ phát sinh từ các pháp nhân hoặc thể nhân tham gia vào hoạt động kinh tế chính Trong khi đó, thu nhập cũng có thể đến từ các cá nhân không tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội có ích, như sinh viên, người tàn tật, người về hưu và người thất nghiệp.

Doanh thu được tính bằng tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ Để xác định thu nhập, cần trừ đi các chi phí phát sinh từ hoạt động kinh doanh.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Giá trị: Doanh thu lớn hơn không, hoặc bằng không Thu nhập có thể nhỏ hơn không nếu như chi phí lớn hơn doanh thu.

So sánh: Doanh thu bao giờ cũng lớn hơn thu nhập và chỉ trong một số ít trường hợp chúng bằng nhau.

Doanh thu của doanh nghiệp chỉ bao gồm tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được, cùng với các khoản thu hộ Các khoản thu hộ từ bên thứ ba không được coi là nguồn lợi ích kinh tế và không làm tăng vốn chủ sở hữu, do đó không được xem là doanh thu Ví dụ, khi một đại lý thu hộ tiền bán hàng cho đơn vị chủ hàng, doanh thu của đại lý chỉ là tiền hoa hồng mà họ nhận được Hơn nữa, các khoản vốn góp của cổ đông hoặc vốn chủ sở hữu cũng không được tính là doanh thu, mặc dù chúng làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.

Thu nhập khác bao gồm các khoản thu từ việc thanh lý hoặc nhượng bán tài sản cố định, tiền phạt khách hàng do vi phạm hợp đồng, tiền bảo hiểm từ bồi thường, các khoản nợ phải thu đã xóa sổ tính vào chi phí kỳ trước, thuế được giảm hoặc hoàn lại, và các khoản thu khác.

1.1.3.Ý nghĩa của doanh thu bán hàng

Bán hàng là giai đoạn cuối cùng trong chu trình tuần hoàn vốn của doanh nghiệp, diễn ra khi hàng hoá được chuyển giao từ doanh nghiệp đến người mua, và người mua thực hiện thanh toán số tiền tương ứng, gọi là doanh thu bán hàng Quá trình này được coi là hoàn thành khi hai điều kiện chính được đáp ứng.

- Gửi hàng cho người mua

- Người mua đã trả tiền thanh toán hay chấp nhận thanh toán

Nghiệp vụ bán hàng diễn ra khi hoàn tất giao hàng và nhận tiền hoặc giấy chấp nhận thanh toán từ người mua, có thể xảy ra đồng thời hoặc không tùy theo phương thức bán hàng của doanh nghiệp Công tác bán hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, thể hiện sự thành công và phát triển của doanh nghiệp.

Sản xuất và tiêu thụ có mối quan hệ biện chứng, trong đó sản xuất là tiền đề cho tiêu thụ Hoạt động mua vào trong kinh doanh thương mại cũng phụ thuộc vào quá trình sản xuất, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa hai yếu tố này.

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp cho thấy tiêu thụ có ảnh hưởng quyết định đến sản xuất và việc thu mua hàng hóa Nếu sản phẩm không được tiêu thụ hoặc hàng hóa không bán được, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong kinh doanh, ảnh hưởng đến tình hình sản xuất và tài chính Do đó, việc thực hiện tốt công tác bán hàng là rất quan trọng, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh, tăng vòng quay vốn kinh doanh và mang lại lợi nhuận cao, từ đó mở rộng hoạt động kinh doanh.

Việc tiêu thụ hàng hóa của doanh nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến chính doanh nghiệp đó mà còn tác động đến nhiều đối tượng khác trong hệ thống phân công lao động xã hội Khi doanh nghiệp cung cấp nguyên vật liệu cho các doanh nghiệp khác, việc đảm bảo tiêu thụ hàng hóa sẽ giúp các doanh nghiệp này hoạt động hiệu quả hơn, từ đó tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững Tổ chức công tác bán hàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, nhưng điều cần quan tâm hơn là kết quả của việc tổ chức thực hiện Mỗi doanh nghiệp đều mong muốn hiểu rõ những lợi ích mà mình sẽ thu được từ các hoạt động kinh doanh của mình.

Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm kết quả từ hoạt động sản xuất, tài chính và các hoạt động khác Đối với doanh nghiệp thương mại, kết quả này chủ yếu phản ánh kết quả bán hàng, là nguồn lợi chính, được xác định là chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng đã bán, cùng với chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

- Kết quả bán hàng = DTT về bán hàng và cung cấp dịch vụ- giá vốn của hàng bán – CPBH, CPQLDN phân bổ cho số hàng đã bán.

Trong bối cảnh khu vực hóa và toàn cầu hóa, sự khác biệt giữa thị trường nội địa và quốc tế ngày càng mờ nhạt, tạo ra cơ hội mở rộng thị trường tiêu thụ cho doanh nghiệp Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn hơn khi số lượng đối thủ cạnh tranh gia tăng Do đó, các doanh nghiệp cần xác định cho mình một chính sách sản phẩm phù hợp để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt này.

Nguyên tắc xác định, điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng

1.2.1.Nguyên tắc xác định doanh thu bán hàng

Theo VAS14, doanh thu được xác định như sau:

Doanh thu được ghi nhận theo giá trị hợp lý của các khoản đã thu hoặc sẽ thu được, xác định từ thỏa thuận giữa doanh nghiệp và bên mua hoặc bên sử dụng tài sản Giá trị này được tính bằng giá trị hợp lý sau khi trừ các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại Đối với các khoản tiền hoặc tương đương tiền chưa nhận được ngay, doanh thu được xác định bằng cách quy đổi giá trị danh nghĩa của các khoản sẽ thu được trong tương lai về giá trị thực tế tại thời điểm ghi nhận doanh thu theo tỷ lệ lãi suất hiện hành Do đó, giá trị thực tế tại thời điểm ghi nhận doanh thu có thể thấp hơn giá trị danh nghĩa dự kiến sẽ thu được trong tương lai.

Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi với nhau và có tính chất tương tự, thì giao dịch này không được xem là một giao dịch tạo ra doanh thu.

Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác không tương tự, giao dịch này được coi là tạo ra doanh thu Doanh thu trong trường hợp này được xác định dựa trên giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ nhận được, sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền Nếu không thể xác định giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ nhận, doanh thu sẽ được tính bằng giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi, cũng sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

1.2.2.Điều kiện ghi nhận doanh thu

 Theo VAS14, doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn cả (5) điều kiện sau:

Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm, hàng hóa cho người mua;

Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hoặc quyền kiểm soát hàng hóa;

Doanh thu chỉ được ghi nhận khi điều kiện trả lại sản phẩm không còn hiệu lực, tức là khi người mua không còn quyền trả lại hàng hóa đã mua, trừ trường hợp khách hàng đổi hàng hóa để lấy sản phẩm hoặc dịch vụ khác.

Doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng;

Xác định được các chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.

 Theo VAS14, doanh nghiệp chỉ ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ khi đồng thời thỏa mãn (4) điều kiện sau:

Doanh thu được ghi nhận khi các điều kiện cho phép người mua trả lại dịch vụ không còn hiệu lực Điều này có nghĩa là doanh nghiệp chỉ có thể xác nhận doanh thu khi người mua không còn quyền trả lại dịch vụ đã cung cấp, theo quy định trong hợp đồng.

Doanh nghiệp sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch cung cấp dịch vụ, đồng thời cần xác định rõ phần công việc đã hoàn thành tại thời điểm báo cáo.

Xác định được chi phí phát sinh cho giao dịch và chi phí để hoàn thành giao dịch cung cấp dịch vụ đó.

Phương pháp hạch toán doanh thu bán hàng

1.3.1.Các phương thức bán hàng

Bán hàng là giai đoạn chuyển đổi vốn kinh doanh từ hàng hóa sang tiền tệ, đánh dấu bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quy trình kinh doanh của doanh nghiệp thương mại.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Các doanh nghiệp thương mại có thể bán hàng theo các phương thức và hình thức khác nhau như:

Bán buôn là phương thức bán hàng cho các đơn vị, tổ chức kinh tế khác nhằm mục đích tiếp tục chuyển bán hoặc tiêu dùng cho sản xuất.

Hàng hoá bán buôn là những sản phẩm chưa được tiêu thụ và vẫn trong quá trình lưu thông, do đó giá trị sử dụng của chúng chưa được thực hiện Những mặt hàng này thường được giao dịch với số lượng lớn.

- Có hai hình thức bán buôn chủ yếu:

Bán buôn qua kho là phương thức bán buôn hàng hóa, trong đó sản phẩm được xuất từ kho bảo quản của doanh nghiệp Phương thức này bao gồm hai hình thức khác nhau.

Bán buôn qua kho theo hình thức giao hàng trực tiếp cho phép bên mua cử cán bộ đến nhận hàng tại kho của doanh nghiệp dựa trên hợp đồng đã ký Sau khi nhận hàng, người nhận sẽ ký vào hóa đơn bán hàng, và hàng hóa này được coi là đã tiêu thụ.

Bán buôn qua kho theo hình thức chuyển hàng là quá trình doanh nghiệp xuất kho hàng hóa và vận chuyển đến kho của bên mua hoặc địa điểm quy định trong hợp đồng Trong hình thức này, hàng hóa vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi bên mua xác nhận đã nhận hàng và chấp nhận thanh toán, hoặc khi ngân hàng xác nhận đã thanh toán tiền hàng Chi phí bán hàng sẽ được hai bên thỏa thuận, với khả năng doanh nghiệp thương mại ghi vào chi phí bán hàng hoặc bên mua chịu trách nhiệm thanh toán.

Bán buôn vận chuyển thẳng là phương thức mà doanh nghiệp thương mại sau khi mua hàng sẽ chuyển thẳng sản phẩm đến tay bên mua mà không cần đưa về kho Phương thức này có thể thực hiện theo hai hình thức khác nhau.

Bán buôn vận chuyển thẳng, hay còn gọi là giao hàng trực tiếp (giao tay ba), là hình thức mà doanh nghiệp thương mại mua hàng và giao ngay cho đại diện của mình.

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của bên mua tại kho người bán liên quan đến quy trình giao nhận hàng hóa Sau khi hoàn tất giao nhận, đại diện bên mua sẽ ký xác nhận đã nhận đủ hàng Đồng thời, bên mua sẽ thực hiện thanh toán tiền hàng hoặc chấp nhận nợ, từ đó hàng hóa được xác nhận là đã tiêu thụ.

Bán buôn vận chuyển thẳng là hình thức chuyển hàng mà doanh nghiệp mua từ nhà cung cấp không cần nhập kho mà gửi thẳng đi bán Trong quá trình này, hàng hoá vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi nhận được thông báo chấp nhận thanh toán từ khách hàng Chỉ khi đó, quyền sở hữu hàng hoá mới được chuyển giao cho khách hàng và hàng hoá mới được xác định là đã tiêu thụ.

Bán lẻ là hình thức cung cấp hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các tổ chức kinh tế Khi hàng hóa được bán lẻ, chúng đã rời khỏi chuỗi lưu thông và bước vào giai đoạn tiêu dùng, nơi giá trị và giá trị sử dụng của sản phẩm được thực hiện Thị trường bán lẻ có khối lượng khách hàng lớn với khối lượng hàng bán nhỏ, đồng thời hàng hóa rất đa dạng về mẫu mã và chủng loại, thường xuyên thay đổi để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Bán lẻ thu tiền tập trung là phương thức trong đó quy trình thu tiền và giao hàng cho khách được tách rời Mỗi quầy hàng sẽ có nhân viên chuyên trách thu tiền và viết hóa đơn cho khách Cuối ca hoặc cuối ngày, nhân viên thu tiền sẽ lập giấy nộp tiền bán hàng, trong khi nhân viên bán hàng dựa vào hóa đơn để giao hàng hoặc kiểm kê lượng hàng đã bán, từ đó lập báo cáo bán hàng.

Bán lẻ thu tiền trực tiếp là phương thức mà nhân viên bán hàng chịu trách nhiệm về số hàng hóa đã nhận và quản lý tiền bán hàng trong ngày Nhân viên này thực hiện việc thu tiền và giao hàng cho khách hàng.

Bán hàng theo phương thức hàng đổi hàng bao gồm hai hình thức: trao đổi tương tự và không tương tự Doanh nghiệp sử dụng phương thức này để đổi hàng hóa của mình lấy hàng hóa từ khách hàng, với giá trao đổi tương đương giá bán của hàng hóa trên thị trường Khi thực hiện giao dịch, doanh nghiệp cần lập đầy đủ chứng từ như trong các phương thức bán hàng khác.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

1.3.1.3.Phương thức bán hàng trả góp

Theo phương thức giao hàng này, hàng hóa được xem là tiêu thụ khi được chuyển đến người mua Người mua cần thanh toán một phần tiền ngay tại thời điểm mua và phần còn lại sẽ được trả hàng tháng kèm theo lãi suất Thông thường, giá bán theo hình thức trả góp cao hơn giá bán thông thường.

1.3.1.4.Phương thức bán hàng đại lý, ký gửi Đối với hàng hoá nhận đại lý thì đây không phải là hàng hoá của doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp phải có trách nhiệm bảo quản, giữ gìn Khi nhận hàng hoá đại lý, ký gửi, kế toán ghi đơn tài khoản 003 và phải mở sổ (thẻ) chi tiết để ghi chép phản ánh cụ thể theo từng mặt hàng Đơn vị nhận được một khoản hoa hồng theo tỉ lệ khi bán được hàng.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN VIỆT NAM VỀ DOANH THU BÁN HÀNG 11 2.1.Chế độ kế toán hiện hành về doanh thu bán hàng tại VN

Những vấn đề về doanh thu bán hàng có trong chế độ kế toán & chuẩn mực số 14

Trong chế độ kế toán Việt Nam theo Thông tư 200, doanh thu phải được ghi nhận tương ứng với nghĩa vụ đã phát sinh Do đó, doanh nghiệp không được ghi nhận doanh thu từ hàng tặng hoặc khuyến mại khi chưa giao hàng, vì chưa đáp ứng đủ điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng Hơn nữa, doanh nghiệp cũng không được ghi nhận khoản trích trước giá vốn hàng bán đối với hàng tặng và khuyến mại.

Doanh thu chỉ bao gồm tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được Các khoản thu hộ bên thứ ba không được xem là nguồn lợi ích kinh tế và không làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, do đó không được coi là doanh thu Ví dụ, khi người nhận đại lý thu hộ tiền bán hàng, doanh thu của họ chỉ là tiền hoa hồng mà họ nhận được Ngoài ra, các khoản góp vốn của cổ đông hoặc chủ sở hữu có thể làm tăng vốn chủ sở hữu nhưng không được xem là doanh thu.

Tiêu chuẩn nhận biết giao dịch trong chuẩn mực này được áp dụng riêng biệt cho từng giao dịch, và trong một số trường hợp, cần áp dụng tách biệt cho từng bộ phận của một giao dịch đơn lẻ để phản ánh đúng bản chất của nó Ví dụ, nếu trong giá bán sản phẩm có khoản đã định trước cho dịch vụ sau bán hàng, doanh thu từ dịch vụ này sẽ được dời lại cho đến khi doanh nghiệp thực hiện dịch vụ Ngoài ra, tiêu chuẩn này cũng áp dụng cho các giao dịch đồng thời có mối quan hệ thương mại với nhau, yêu cầu xem xét chúng trong mối quan hệ tổng thể Chẳng hạn, khi doanh nghiệp bán hàng và ký hợp đồng mua lại hàng hóa, cả hai hợp đồng cần được xem xét đồng thời và doanh thu không được ghi nhận ngay lập tức.

Doanh nghiệp có doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ bằng ngoại tệ cần qui đổi số tiền này ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh.

Trong chuyên đề thực tập tốt nghiệp nghiệp vụ kinh tế, việc nhận tiền ứng trước của khách hàng bằng ngoại tệ yêu cầu doanh thu tương ứng phải được quy đổi theo giá giao dịch thực tế tại thời điểm nhận tiền Đối với hàng hóa và dịch vụ chịu thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, doanh thu được xác định là giá bán chưa bao gồm thuế GTGT Ngược lại, với hàng hóa và dịch vụ không chịu thuế GTGT hoặc áp dụng phương pháp trực tiếp, doanh thu sẽ là tổng giá thanh toán Đối với hàng hóa nhận bán đại lý hoặc ký gửi theo phương thức bán đúng giá hưởng hoa hồng, doanh thu sẽ được ghi nhận là phần hoa hồng mà doanh nghiệp thu được.

Khi doanh nghiệp thực hiện bán hàng theo phương thức trả chậm hoặc trả góp, doanh thu sẽ được ghi nhận theo giá bán trả ngay Đồng thời, doanh nghiệp cũng ghi nhận doanh thu chưa thực hiện từ phần lãi trên khoản phải trả, phù hợp với thời điểm ghi nhận doanh thu đã được xác định.

Phương pháp kế toán

Khi tiến hành bán hàng, việc lập hóa đơn là cần thiết để người mua có thể ghi sổ, đồng thời giúp người bán ghi nhận doanh thu và duy trì sổ sách kế toán chính xác.

Hóa đơn bán hàng thông thường phải ghi rõ giá bán đã bao gồm thuế GTGT, các khoản phụ thu và phí ngoài tiền bán (nếu có), cùng với tổng giá thanh toán đã bao gồm thuế GTGT.

Hóa đơn GTGT phải thể hiện giá bán chưa bao gồm thuế GTGT, các khoản phụ thu và phí phát sinh ngoài giá bán (nếu có), cùng với thuế GTGT và tổng số tiền thanh toán đã bao gồm thuế GTGT.

Phiếu thu, phiếu chi để ghi nhận các khoản thu chi bằng tiền - Giấy báo nợ, giấy báo có của ngân hàng

- Các chứng từ khác liên quan (nếu có)

Tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và CCDV” ghi nhận tổng doanh thu từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp, bao gồm cả các khoản giảm trừ doanh thu.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Từ đó tính ra doanh thu thuần về tiêu thụ trong kỳ Tổng số doanh thu bán hàng ghi nhận ở đây có thể là tổng giá thanh toán.

- Các khoản thuế gián thu phải nộp (GTGT, TTĐB, XNK, );

- Doanh thu hàng bán bị trả lại kết chuyển cuối kỳ;

- Khoản giảm giá hàng bán kết chuyển cuối kỳ;

- Khoản chiết khấu thương mại kết chuyển cuối kỳ;

- Kết chuyển doanh thu thuần vào tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh".

- Doanh thu bán sản phẩm, hàng hoá, bất động sản đầu tư và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp thực hiện trong kỳ kế toán.

 Tài khoản 511 không có số dư cuối kỳ.

Tài khoản 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, có 6 tài khoản cấp 2 như sau:

Tài khoản 5111 - Doanh thu bán hàng hoá phản ánh doanh thu và doanh thu thuần từ khối lượng hàng hoá đã bán trong một kỳ kế toán Tài khoản này chủ yếu áp dụng cho các ngành kinh doanh hàng hoá, vật tư và lương thực, giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý doanh thu hiệu quả.

Tài khoản 5112 - Doanh thu bán các thành phẩm được sử dụng để ghi nhận doanh thu và doanh thu thuần từ khối lượng sản phẩm đã bán trong kỳ kế toán Tài khoản này chủ yếu áp dụng cho các ngành sản xuất vật chất như công nghiệp, nông nghiệp, xây lắp, ngư nghiệp và lâm nghiệp.

Tài khoản 5113 - Doanh thu cung cấp dịch vụ phản ánh doanh thu và doanh thu thuần từ các dịch vụ đã hoàn thành và cung cấp cho khách hàng trong một kỳ kế toán Tài khoản này chủ yếu áp dụng cho các ngành dịch vụ như giao thông vận tải, bưu điện, du lịch, dịch vụ công cộng, cũng như các dịch vụ khoa học, kỹ thuật, kế toán và kiểm toán.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Tài khoản 5114 - Doanh thu trợ cấp, trợ giá được sử dụng để ghi nhận doanh thu từ các khoản trợ cấp và trợ giá của Nhà nước Tài khoản này phản ánh các khoản doanh thu khi doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ cung cấp sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ theo yêu cầu của Nhà nước.

Tài khoản 5117 phản ánh doanh thu từ hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư, bao gồm doanh thu thu từ cho thuê bất động sản và doanh thu từ việc bán hoặc thanh lý bất động sản đầu tư.

Tài khoản 5118 - Doanh thu khác, được sử dụng để ghi nhận các khoản doanh thu không thuộc doanh thu bán hàng hóa, bán thành phẩm hay cung cấp dịch vụ Các khoản doanh thu này bao gồm doanh thu từ việc bán vật liệu, phế liệu, nhượng bán công cụ, dụng cụ và các nguồn thu khác, bao gồm cả trợ cấp và trợ giá cũng như doanh thu từ kinh doanh bất động sản.

Doanh thu từ hàng hóa và dịch vụ trong kỳ kế toán được xác định dựa trên sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư, và dịch vụ chịu thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ Đối với doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp này, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ được ghi nhận theo giá bán chưa bao gồm thuế GTGT.

Nợ các TK 111, 112, 131, (Tổng giá thanh toán)

Có TK 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Giá bán chưa có thuế GTGT) (5111, 5112, 5113, 5117)

TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (33311) liên quan đến sản phẩm, hàng hoá, bất động sản đầu tư và dịch vụ không chịu thuế GTGT hoặc chịu thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp Kế toán cần ghi nhận doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ theo giá thanh toán.

Nợ các TK 111, 112, 131, (Tổng giá thanh toán)

Có TK 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Giá bán chưa có thuế GTGT) (5111, 5112, 5113, 5117).

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Khi doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ phát sinh bằng ngoại tệ, kế toán cần ghi sổ chi tiết số nguyên tệ đã thu hoặc phải thu Đồng thời, kế toán phải dựa vào tỷ giá giao dịch thực tế trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ để quy đổi sang Đồng Việt Nam hoặc đơn vị tiền tệ chính thức dùng trong kế toán, nhằm hạch toán vào Tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ”.

Doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ cần lưu ý khi xuất sản phẩm, hàng hoá chịu thuế GTGT để đổi lấy vật tư, hàng hoá hoặc TSCĐ không tương tự Việc này sẽ được kế toán ghi nhận doanh thu bán hàng dựa trên giá bán chưa bao gồm thuế GTGT.

Nợ TK 131 - Phải thu của khách hàng (Tổng giá thanh toán)

Có TK 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Giá bán chưa có thuế GTGT) (5111, 5112)

Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (33311).

- Khi nhận vật tư, hàng hoá, TSCĐ trao đổi về, kế toán phản ánh giá trị vật tư, hàng hoá, TSCĐ nhận được do trao đổi, ghi:

Nợ các TK 152, 153, 156, 211, (Giá mua chưa có thuế GTGT)

Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (Nếu có)

Có TK 131 - Phải thu của khách hàng (Tổng giá thanh toán).

Khi giá trị hợp lý của sản phẩm, hàng hóa được trao đổi lớn hơn giá trị hợp lý của vật tư, hàng hóa hoặc tài sản cố định nhận được, doanh nghiệp sẽ thu thêm tiền Khi nhận được khoản tiền từ bên có vật tư, hàng hóa, tài sản cố định trao đổi, cần ghi nhận khoản thu này một cách chính xác.

Nợ TK 111, 112 (Số tiền đã thu thêm)

Có TK 131 - Phải thu của khách hàng.

Giống nhau

Khi ban hành các chuẩn mực kế toán Việt Nam đã dựa trên cơ sở là chuẩn mực kế toán Quốc tế ở những điểm sau:

Giống nhau về kết cấu nội dung của chuẩn mực:

Nội dung của chuẩn mực gồm 3 phần:

Phần 1: Những qui định chung

Phần này bao gồm các qui định về phạm vi áp dụng, về thuật ngữ sử dụng.

Phần này đề cập đến các yếu tố quan trọng trong việc nhận diện giao dịch, cũng như điều kiện và phương pháp xác định doanh thu một cách tổng quát, sau đó sẽ đi sâu vào từng lĩnh vực áp dụng cụ thể.

Phần 3: Những qui định chung khi trình bày trong báo cáo tài chính

Chuẩn mực áp dụng để xác định doanh thu từ các giao dịch và sự kiện bán hàng, bao gồm việc cung cấp dịch vụ và sử dụng tài sản để thu phí bản quyền hoặc cổ tức doanh nghiệp.

Về cơ bản các điều kiện để xác định doanh thu là giống nhau.

Giống nhau về các qui định về việc trình bày báo cáo tài chính.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Khác nhau

Mặc dù Ủy ban chuẩn mực kế toán Quốc tế đã phát hành các chuẩn mực kế toán Quốc tế, việc áp dụng chúng một cách toàn diện thường gặp khó khăn và cần điều chỉnh phù hợp với bối cảnh của từng quốc gia Trên thế giới, có ba cách tiếp cận chính đối với chuẩn mực kế toán Quốc tế.

Cách tiếp cận thứ nhất là áp dụng toàn bộ hệ thống IAS mà không sửa đổi, thường được sử dụng bởi một số quốc gia mới phát triển như Nigeria, Malaysia và Singapore Phương pháp này dựa trên chủ trương tạo điều kiện hội nhập vào nền kinh tế thế giới một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Cách tiếp cận thứ hai trong việc xây dựng chuẩn mực Quốc gia là sử dụng các chuẩn mực Quốc tế làm cơ sở chính Phương pháp này thường được áp dụng tại những quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế thị trường.

Cách tiếp cận thứ ba: Sửa đổi chuẩn mực quốc gia có trước sao cho phù hợp với các IAS.

Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế, với mục tiêu thu hút đầu tư nước ngoài Điều này tạo ra nhu cầu cấp bách xây dựng hệ thống kế toán quốc gia phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế Việt Nam đã tiếp cận các chuẩn mực kế toán quốc tế thông qua con đường thứ hai, dẫn đến sự tồn tại nhiều điểm khác biệt giữa chuẩn mực kế toán quốc tế IAS và chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS Sự khác biệt này được thể hiện rõ qua bảng so sánh.

Các chỉ tiêu Chuẩn mực IAS số 18 về doanh thu

Chuẩn mực VAS số 14 về doanh thu

Dịch vụ này phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp, không chỉ dành riêng cho khu vực kinh tế tư nhân mà còn áp dụng cho các doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước và khu vực công cộng.

- Chỉ rõ các trường hợp không áp dụng chuẩn mực này như đoạn

- Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hoạt động tại Việt Nam và chủ yếu là doanh nghiệp nhà nước.

- Không chỉ rõ những trường hợp

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

06 của chuẩn mực không áp dụng cách xác định doanh thu trong chuẩn mực này.

- Chỉ giải thích hai thuật ngữ là doanh thu và giá trị tương đương.

Giá trị tương đương được định nghĩa là giá trị của một tài sản được trao đổi hoặc một công nợ được thanh toán tự nguyện giữa các bên có đầy đủ hiểu biết trong một giao dịch ngang giá.

Doanh thu chiết khấu thương mại là số tiền giảm giá mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng khi mua hàng số lượng lớn Giảm giá hàng bán là khoản giảm trừ vào doanh thu khi khách hàng không hài lòng với sản phẩm Giá trị hàng bán bị trả lại là tổng giá trị của hàng hóa mà khách hàng trả lại sau khi mua Chiết khấu thanh toán là khoản giảm giá được áp dụng cho khách hàng khi họ thanh toán sớm Thu nhập khác là các khoản thu nhập không liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh chính Giá trị hợp lý là giá trị thực tế của tài sản hoặc khoản nợ tại thời điểm giao dịch.

Giá trị hợp lý được định nghĩa là giá trị của một tài sản trong một giao dịch ngang giá, nơi mà các bên tham gia đều có đầy đủ hiểu biết và tự nguyện trao đổi hoặc thanh toán công nợ.

- Trừ khỏi doanh thu các khoản chiết khấu thương mại.

Trong trường hợp khả năng thu hồi các khoản đã ghi nhận là doanh thu không chắc chắn, quy định yêu cầu ghi vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ mà không hạch toán giảm doanh thu Tuy nhiên, quy định không làm rõ cách hạch toán các khoản phải thu khó đòi.

- Chuẩn mực này chỉ xem xét lợi nhuận từ những hoạt động thông thường không xem xét lợi nhuận từ hoạt động khác.

- Trừ khỏi doanh thu các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, giá trị hàng bán bị trả lại.

Khi khả năng thu hồi khoản doanh thu ghi nhận là không chắc chắn, doanh nghiệp cần ghi nhận vào chi phí sản xuất kinh doanh mà không hạch toán giảm doanh thu Đồng thời, cần lập dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi Khi xác định khoản phải thu thực sự không thể thu hồi, doanh nghiệp có thể bù đắp bằng nguồn dự phòng nợ phải thu khó đòi.

- Chuẩn mực này xem xét tất cả thu nhập từ hoạt động không thường xuyên, ngoài các hoạt động tạo ra doanh thu.

Bàn về một số nội dung trong chế độ kế toán doanh thu bán hàng ở Việt Nam

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

2.3.1.Vấn đề thương mại điện tử hiện nay

Kể từ năm 2005, các điều kiện cần thiết cho sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử tại Việt Nam đã được thiết lập, làm phong phú hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp với nhiều đổi mới về hình thức và nội dung Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào các chuẩn mực và quy định kế toán hiện hành, sẽ không đủ cơ sở để xác định thời điểm ghi nhận và giá trị ghi nhận.

Thứ nhất, vẫn đề xác định thời điểm ghi nhận doanh thu.

Một trong những yếu tố quan trọng trong kế toán doanh thu là xác định chính xác thời điểm ghi nhận, nhằm đảm bảo thông tin phản ánh trung thực và đầy đủ tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Chế độ kế toán doanh thu yêu cầu doanh thu chỉ được ghi nhận khi đáp ứng đủ 5 điều kiện đã nêu Tuy nhiên, trong lĩnh vực công nghệ cao, việc xác định thời điểm ghi nhận doanh thu trở nên phức tạp do thực tiễn bán hàng hóa và dịch vụ trọn gói.

Trọn gói là việc doanh nghiệp kết hợp nhiều hoạt động tạo ra doanh thu trong một giao dịch, như bán đầu thu kỹ thuật số kèm dịch vụ truyền hình hoặc phần mềm kèm cập nhật Giao dịch này không chỉ gia tăng doanh thu mà còn củng cố mối quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng Sau khi lắp đặt đầu thu, nhà cung cấp cần đảm bảo phát sóng liên tục Vậy kế toán sẽ ghi nhận toàn bộ doanh thu của gói ngay sau khi bán hay tách giao dịch thành từng hoạt động riêng biệt để ghi nhận doanh thu cho từng phần?

Việc ghi nhận toàn bộ doanh thu ngay sau khi bán hàng không tuân thủ quy định kế toán, vì có thể một phần dịch vụ hoặc hàng hóa chưa được thực hiện Do đó, không thể coi đó là doanh thu trong kỳ Nếu kế toán tách biệt từng hoạt động để ghi nhận doanh thu, việc xác định từng phần của giao dịch sẽ gặp khó khăn.

Khi thực hiện giao dịch bán đầu thu kỹ thuật số kèm theo dịch vụ phát sóng, giá trị mà nhà cung cấp đưa ra cho khách hàng chỉ bao gồm giá của đầu thu, trong khi dịch vụ chương trình được cung cấp miễn phí Tuy nhiên, khách hàng vẫn sẽ có những kỳ vọng nhất định từ dịch vụ này.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp chỉ cung cấp đầu thu khi có dịch vụ truyền hình đi kèm Khách hàng có thể trả giá thấp hơn cho phần mềm nếu được cập nhật thường xuyên và cung cấp bản vá lỗi Do đó, mặc dù có thỏa thuận miễn phí, các hàng hóa và dịch vụ đi kèm vẫn chiếm tỷ lệ quan trọng trong tổng giá trị giao dịch, và kế toán không thể tách biệt chúng khi ghi nhận doanh thu.

Thứ hai, là việc xác định giá trị khi ghi nhận doanh thu.

Yếu tố quan trọng thứ hai trong kế toán là xác định giá trị để ghi nhận doanh thu Theo chế độ kế toán hiện hành, doanh thu được ghi nhận dựa trên giá trị hợp lý Tuy nhiên, trong một số giao dịch trực tuyến, việc xác định giá trị hợp lý không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là trong thương mại “hành đổi hàng”.

Thương mại hàng đổi hàng đã tồn tại từ lâu, trong đó người bán cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho người mua, và người mua trả giá trị tương đương Trong môi trường kinh doanh thông thường, việc xác định giá trị hợp lý cho giao dịch này khá đơn giản, như ví dụ một công ty xuất nhập khẩu trong nước đổi hải sản lấy thép từ công ty nước ngoài Dù là giao dịch hàng đổi hàng, giá trị của hải sản và thép vẫn được ghi nhận trong hợp đồng giữa hai bên, và nếu không có thỏa thuận, kế toán có thể xác định giá trị hợp lý dựa trên các hàng hóa tương tự trên thị trường.

Trong môi trường thương mại điện tử, giao dịch "đổi quảng cáo lấy quảng cáo" giữa các công ty A và B trở nên phức tạp khi A cho B đặt quảng cáo miễn phí và ngược lại Việc trao đổi này không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng mà còn tận dụng hiệu quả internet trong quảng cáo Tuy nhiên, từ góc độ kế toán, giá trị của mỗi quảng cáo trên các trang web là khác nhau và không đồng nhất, dẫn đến việc trao đổi giữa các hàng hóa không tương tự.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp là giao dịch đủ điều kiện để ghi nhận doanh thu nhưng doanh thu sẽ được ghi nhận bao nhiêu?

Trong hợp tác quảng cáo giữa công ty A và B, hợp đồng chỉ quy định thời hạn quảng cáo mà không nêu rõ giá trị tiền tệ Để ghi nhận doanh thu theo chế độ kế toán hiện hành, cần xác định giá hợp lý dựa trên giá thị trường của hàng hóa tương đương Tuy nhiên, do giá trị quảng cáo giữa các trang web khác nhau và thiếu tổ chức uy tín để định giá chung, giá trị quảng cáo chỉ có thể so sánh với chính nó Giả định đây là lần đầu tiên hai công ty đồng ý cho bên ngoài đặt quảng cáo, giao dịch này chỉ đơn thuần là "đổi quảng cáo lấy quảng cáo", dẫn đến việc cả hai công ty không thể xác định giá trị hợp lý cho quảng cáo được trao đổi.

Để giải quyết những vấn đề nêu trên, chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm của một số quốc gia đi trước.

Đối với giao dịch bán hàng hóa dịch vụ trọn gói, kế toán cần tách biệt từng phần của gói hàng hóa dịch vụ khi đáp ứng các điều kiện nhất định.

- Thành tố được xem là riêng biệt nếu thành tố đó có thể được đem bán một cách riêng rẽ

- Kế toán có căn cứ xác định giá trị hợp lý của doanh thu đối với từng thành tố.

Nếu một thành tố chưa được giao cho người mua là cần thiết cho một thành tố khác đã được phân phối, kế toán sẽ không ghi nhận doanh thu cho đến khi thành tố thiết yếu này được giao cho khách hàng.

 Đối với giao dịch đổi quảng cáo lấy quảng cáo trên internet

Giá trị hợp lý của quảng cáo có thể được xác định nếu doanh nghiệp đã thực hiện giao dịch bán quảng cáo tương tự với một đối tượng khác trong vòng 6 tháng trước đó.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐÓNG GÓP VỚI CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN

Đánh giá thực trạng

Chế độ hạch toán doanh thu bán hàng hiện nay được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp thương mại, với sự rõ ràng và minh bạch trong từng trường hợp và phương thức hạch toán Điều này giúp người theo dõi và những người quan tâm dễ dàng tìm hiểu thông tin một cách chính xác và khoa học.

Hệ thống chứng từ và tài khoản được thiết kế đơn giản, giúp việc ghi nhận bút toán trên sổ sách kế toán trở nên dễ dàng và thuận tiện cho việc theo dõi.

Các quy định về chuẩn mực kế toán đã được cụ thể hóa, bao gồm giá trị doanh thu ghi nhận, điều kiện và thời điểm ghi nhận doanh thu Điều này giúp người xem thông tin dễ hiểu và dễ dàng áp dụng theo quy chuẩn.

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thương mại điện tử, các doanh nghiệp đang mở rộng hình thức kinh doanh để thích ứng với thị trường Tuy nhiên, việc áp dụng các chuẩn mực và quy chế kế toán hiện tại khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định chính xác thời điểm ghi nhận doanh thu và giá trị doanh thu được ghi nhận.

* Về vấn đề thời điểm ghi nhận doanh thu:

Kế toán cần xác định chính xác thời điểm ghi nhận doanh thu để đảm bảo thông tin doanh nghiệp đầy đủ, chính xác và trung thực Theo chế độ kế toán hiện hành, doanh thu được ghi nhận khi thỏa mãn 5 điều kiện cụ thể Tuy nhiên, trong các ngành công nghệ cao với hình thức bán hàng trọn gói, việc xác định thời điểm ghi nhận doanh thu trở nên phức tạp hơn.

Các giao dịch trọn gói tích hợp nhiều hoạt động tạo ra doanh thu liên kết chặt chẽ với nhau Ví dụ, khi bán một chiếc laptop của hãng FPT, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng FPT miễn phí cước thuê bao trong 2 năm Do đó, kế toán sẽ ghi nhận doanh thu từ giao dịch này một cách hợp lý.

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp có thể ghi nhận ngay sau khi bàn giao laptop và lắp đặt mạng cho khách hàng, hoặc kế toán có thể tách riêng hai hoạt động này để thực hiện ghi nhận.

Việc ghi nhận doanh thu ngay sau khi bán hàng cho khách hàng không phù hợp với chế độ kế toán, vì các dịch vụ kèm theo vẫn chưa được thực hiện trong kỳ Nếu kế toán cố gắng tách riêng từng phần trong hợp đồng, sẽ gặp khó khăn trong việc xác định các hàng hóa và dịch vụ, như trường hợp máy tính laptop và mạng Khách hàng có thể không đồng ý mua máy tính nếu không được miễn phí sử dụng mạng trong 2 năm, dẫn đến việc tách rời này trở nên không khả thi.

* Về vấn đề xác định giá trị ghi nhận doanh thu

Trong chế độ kế toán hiện hành, doanh thu được ghi nhận theo giá trị hợp lý; tuy nhiên, trong các giao dịch trên Internet, giá trị hợp lý không phải lúc nào cũng xác định được Một ví dụ điển hình là hình thức bán “hàng đổi hàng” trong thương mại điện tử, như phương thức “đổi quảng cáo lấy quảng cáo” giữa các công ty hợp đồng với nhau.

Trong trường hợp quản lý của trang web 24h.com.vn và eva.vn thực hiện trao đổi quảng cáo mà không mất phí, cả hai bên đều có lợi từ việc này Tuy nhiên, việc ghi nhận doanh thu từ sự trao đổi quảng cáo giữa hai hàng hóa khác nhau gặp khó khăn do chưa có tổ chức uy tín nào định giá cho các trang web Do đó, giá trị cụ thể của quảng cáo không thể xác định, dẫn đến việc cả hai bên đều không thể đánh giá giá trị hợp lý của quảng cáo được trao đổi.

Vậy cần phải có một số giải pháp khắc phục tình trạng trên, dưới đây là ý kiến về một số giải pháp đề xuất cho những tồn tại trên.

Hệ thống chứng từ kế toán hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu về việc tuân thủ các quy định thống nhất của nhà nước, đồng thời vẫn phải đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả trong quản lý tài chính.

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp cần phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời cũng phải nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý và điều hành thu thuế.

Hiện nay, chưa có sự thống nhất về các chứng từ giữa luật thuế và luật kế toán Theo quy định của luật kế toán, các chứng từ kế toán là căn cứ để ghi chép và lập sổ sách Do đó, mỗi khi xảy ra các nghiệp vụ kinh tế, cần có chứng từ kế toán để chứng minh tính hợp pháp và thực tế của các nghiệp vụ đó.

Luật thuế tập trung vào chứng từ gốc thay vì chứng từ kế toán, dẫn đến sự khác biệt trong việc ghi nhận các nghiệp vụ giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu thuế.

Thời điểm phát sinh doanh thu theo luật kế toán và luật thuế hiện hành không thống nhất Cụ thể, theo luật kế toán, doanh thu được ghi nhận khi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao từ người bán sang người mua Trong khi đó, theo quy định của luật thuế, doanh thu chỉ được công nhận khi có hóa đơn do Bộ Tài chính phát hành.

Phương hướng hoàn thiện

Để giải quyết những vấn đề đã nêu trên, chúng ta có thể tham khảo kinh nghiệm của một số nước đi trước.

Đối với giao dịch bán hàng hóa và dịch vụ trọn gói, kế toán cần phải phân tách từng phần của gói hàng hóa, dịch vụ nếu đáp ứng đủ các điều kiện nhất định.

Thành tố được xem là riêng biệt nếu thành tố đó có thể được đem bán một cách riêng rẽ.

Kế toán xác định giá trị hợp lý của doanh thu dựa trên từng thành tố Nếu một thành tố chưa được giao cho người mua và nó là yếu tố thiết yếu cho thành tố khác đã được phân phối, kế toán không được ghi nhận doanh thu cho đến khi yếu tố thiết yếu này được giao cho khách hàng.

 Đối với giao dịch đổi quảng cáo lấy quảng cáo trên internet

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Giá trị hợp lý của quảng cáo trao đổi được xác định dựa trên giao dịch bán quảng cáo đã diễn ra trong vòng 6 tháng với đối tượng tương đương Doanh thu từ quảng cáo đổi quảng cáo chỉ được ghi nhận tối đa bằng tổng giá trị của giao dịch bán quảng cáo làm cơ sở tính toán giá trị hợp lý.

Giải pháp hiện tại vẫn chưa hoàn toàn khắc phục các vấn đề nêu ra, dẫn đến việc ghi nhận doanh thu trên internet sẽ gặp nhiều phức tạp, cả về thời điểm và giá trị ghi nhận.

Chế độ kế toán cần được cải tiến với những hướng dẫn cụ thể hơn nhằm đảm bảo thông tin doanh thu của doanh nghiệp được phản ánh một cách trung thực, khách quan và đầy đủ.

Giữa chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp và chế độ kế toán hiện tại tồn tại nhiều mâu thuẫn, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong hạch toán Do đó, cần hoàn thiện chế độ hạch toán kế toán và chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp nhằm thu hẹp sự khác biệt giữa thu nhập chịu thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Bài viết này đề xuất một số kiến nghị nhằm cải thiện chế độ kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ hiện hành Tôi cho rằng cần bổ sung các quy định để hoàn thiện chính sách kế toán, giúp doanh nghiệp phản ánh thông tin về doanh thu một cách đầy đủ và hợp lý hơn.

Chuyên đề thực tập Tốt nghiệp

Ngày đăng: 06/12/2023, 17:57

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w