Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Nghiên cứu về ngữ liệu dân gian Việt Nam đã được thể hiện qua các tác phẩm tiêu biểu như "Tục ngữ - Ca dao – Dân ca Việt Nam" của Vũ Ngọc Phan (2003) và "Giáo trình Văn học dân gian Việt Nam" của Nguyễn Thị Bích Hà (2008) Những nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ giá trị văn hóa và nghệ thuật của văn học dân gian, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của nó trong đời sống tinh thần của người Việt.
Việt Chương (2010), “Từ Điển Tục Ngữ - Ca Dao - Thành Ngữ Việt Nam”; Ngọc Hà (2013), “Tục ngữ ca dao Việt Nam”; GS Nguyễn Lân
(2015), “Từ Điển Thành Ngữ và Tục Ngữ Việt Nam”; Lâm Giang
Bài viết năm 2015 "Thành ngữ, tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam" tổng hợp và phân tích các thành ngữ, tục ngữ và ca dao Việt Nam, nghiên cứu theo các chủ đề như kinh nghiệm ứng xử, tình cảm gia đình, lao động sản xuất và cảnh đẹp quê hương Ngoài ra, có những nghiên cứu về văn hóa ẩm thực trong tục ngữ, ca dao Việt Nam, chẳng hạn như nghiên cứu của Nguyễn Nghĩa Dân (2011) "Văn hóa ẩm thực trong tục ngữ ca dao Việt Nam", thể hiện dưới các góc nhìn địa chí, kỹ thuật chế biến món ăn và phong tục tập quán.
Những nghiên cứu về cơ sở văn hóa Việt Nam: Nguyễn Khắc Thuần (2004), “Đại cương lịch sử văn hoá Việt Nam”; Trần Ngọc Thêm
(2006), “Tìm hiểu bản sắc văn hoá Việt Nam”; Nguyễn San – Phan Đăng (2010), “Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam”; Đặng Đưc Siêu
(2008), “Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam”; Trần Quốc Vượng
Nghiên cứu "Cơ sở Văn hoá Việt Nam" (2010) tập trung vào các đặc điểm văn hóa Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử, vùng miền và các yếu tố cấu thành văn hóa.
Về việc sử dụng ngữ liệu dân gian trong văn hóa Việt Nam, nhiều tác giả cũng đã có những nghiên cứu liên quan: Nguyễn Nghĩa Dân
Trong các tác phẩm nghiên cứu về văn hóa Việt Nam, Nguyễn Thị Bảy và Phạm Lan Oanh đã trình bày những khía cạnh quan trọng như "Lịch sử Việt Nam trong tục ngữ ca dao" (2010), "Văn hóa ẩm thực trong tục ngữ - ca dao Việt Nam" (2011), và "Văn hóa giao tiếp - ứng xử trong tục ngữ - ca dao Việt Nam" (2013) Những tác phẩm này không chỉ làm nổi bật giá trị văn hóa truyền thống mà còn phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Năm 2014, bài viết "Văn hóa ẩm thực qua tục ngữ người Việt" đã phân tích và chỉ ra những đặc điểm văn hóa độc đáo của Việt Nam thông qua tục ngữ và ca dao, tập trung vào vai trò của ẩm thực trong đời sống văn hóa.
11 ở các khía cạnh giao tiếp, ứng xử, văn hóa ẩm thực, văn hóa các vùng miền
Nghiên cứu về việc ứng dụng ngữ liệu văn học dân gian trong giảng dạy đã được chú trọng, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học xã hội ở bậc phổ thông Một ví dụ điển hình là luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Tứ (1999) với tiêu đề "Sử dụng ngữ liệu văn học dân gian trong dạy học tiếng Việt", cùng với các công trình của Nguyễn Đình Thế, đã nêu bật tầm quan trọng của việc tích hợp ngữ liệu văn học vào chương trình giảng dạy nhằm nâng cao hiệu quả học tập.
Bài viết năm 2010 của Nông Thị Thu Bằng đề cập đến việc tích hợp văn hóa trong giảng dạy văn học dân gian ở trường Trung học phổ thông, trong khi Trịnh Thị Hương cũng nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng tài liệu văn học dân gian trong dạy học lịch sử Việt Nam.
(2015), “Sử dụng ngữ liệu văn học dân gian vào dạy Đạo đức cho học sinh lớp 4”
Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại chưa xem xét việc giảng dạy học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam thông qua ngữ liệu văn học dân gian.
Mục đích nghiên cứu
Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài "Khảo sát ngữ liệu văn học dân gian" nhằm hỗ trợ giảng dạy về văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên Đề tài này thuộc học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam tại Trường Đại học Ngoại ngữ.
- Đại học Huế” nhằm các mục đích:
Ngữ liệu văn học dân gian có những đặc điểm nổi bật như tính truyền miệng, tính biểu tượng và sự phong phú về thể loại, đồng thời phản ánh đời sống văn hóa, tâm tư của người dân Mối quan hệ của ngữ liệu này đối với việc giảng dạy học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam rất quan trọng, vì nó giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về các giá trị văn hóa, truyền thống và bản sắc dân tộc, từ đó góp phần nâng cao nhận thức và lòng tự hào về văn hóa Việt Nam.
Phân tích và khảo sát ngữ liệu văn học dân gian có thể áp dụng vào giảng dạy văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên trong học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam Việc này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
(3) Vận dụng ngữ liệu dân gian vào việc giảng dạy nội dung Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên thuộc học phần Cơ sở văn hóa Việt
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp tiếp cận liên ngành trong Khu vực học kết hợp nghiên cứu văn học, văn hóa và điều tra để đạt được kết quả nghiên cứu toàn diện Ngoài ra, đề tài còn tích hợp nhiều phương pháp truyền thống khác, nhằm nâng cao chất lượng và độ sâu của nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu này bao gồm cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp Dữ liệu thứ cấp được lấy từ các công trình nghiên cứu về ngữ liệu văn học dân gian và văn hóa ứng xử của người Việt với môi trường tự nhiên Đồng thời, nghiên cứu cũng áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua các cuộc điều tra và phỏng vấn người học để thu thập thông tin về việc dạy và học các nội dung liên quan.
Phương pháp xử lý dữ liệu trong nghiên cứu này bao gồm phân tích, phân loại và thống kê ngữ liệu theo nội dung của đề cương học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam Đồng thời, nghiên cứu cũng tiến hành phân tích và thống kê các số liệu thu được từ bảng hỏi Cuối cùng, đề tài áp dụng phương pháp tổng hợp và so sánh để đưa ra những kết luận rõ ràng.
Bài viết này trình bày 13 đánh giá về hiệu quả dạy và học, đồng thời đề xuất những kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục Các ý kiến này sẽ giúp cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập, tạo ra môi trường học tập tích cực và hiệu quả hơn cho người học.
Bố cục đề tài
Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và tài liệu tham khảo, nội dung của đề tài được kết cấu thành 3 chương như sau:
Chương 1: Những vấn đề lý luận chung
Chương 2: Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên trong ngữ liệu văn học dân gian
Chương 3: Khảo sát ngữ liệu văn học dân gian nhằm hỗ trợ giảng dạy nội dung văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG
Một số khái quát về học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam
a) Mục tiêu của học phần
Cơ sở văn hóa Việt Nam là một học phần quan trọng trong khối kiến thức Xã hội nhân văn, được giảng dạy tại các Trường Đại học, Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp Tại Khoa Việt Nam học, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, học phần này nhằm mục tiêu cung cấp kiến thức sâu rộng về văn hóa Việt Nam.
Học phần này cung cấp cho sinh viên kiến thức hệ thống về văn hóa học và văn hóa Việt Nam, cùng với các phương pháp tiếp cận cần thiết, giúp sinh viên có khả năng tự nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này trong tương lai.
* Về nhận thức: Sinh viên cần nắm vững:
- Những khái niệm chung về văn hóa học và văn hóa Việt Nam
- Hệ thống các thành tố của văn hóa Việt Nam và các đặc trưng của chúng
* Về kỹ năng: Sinh viên cần biết:
- Tự mình tiếp tục tìm hiểu và nghiên cứu về văn hóa Việt Nam
- Sắp xếp và phân loại các kiến thức thu thập được vào hệ thống b) Nội dung của học phần
Học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam tại Khoa Việt Nam học, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế bao gồm 6 chương chính, trong đó có các nội dung về văn hóa học, văn hóa nhận thức, tổ chức đời sống tập thể và cá nhân, cũng như văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên và xã hội Đặc biệt, văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên là một khía cạnh quan trọng trong việc hiểu và phát triển văn hóa Việt Nam.
Chương 5 của đề cương chi tiết học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam tập trung vào Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên, chiếm 5/30 tiết, tương đương 16.67% tổng số tiết lý thuyết Nội dung chương này bao gồm các phần như tận dụng môi trường tự nhiên trong ăn uống, ứng phó với môi trường tự nhiên trong trang phục, nơi ở và di chuyển Đây là những vấn đề rất gần gũi với cuộc sống hàng ngày của mỗi người.
Con người có mối quan hệ chặt chẽ với tự nhiên, và cách ứng xử với môi trường tự nhiên là yếu tố quan trọng trong mỗi hệ thống văn hóa.
GS Trần Ngọc Thêm chỉ ra rằng con người có hai cách ứng xử với môi trường tự nhiên: tận dụng những nguồn lợi từ thiên nhiên và ứng phó với những tác động tiêu cực Việc ăn uống là một hình thức tận dụng, trong khi việc mặc, ở và di chuyển thường liên quan đến ứng phó với các yếu tố như thời tiết và khoảng cách Tuy nhiên, ranh giới giữa hai khái niệm này không phải lúc nào cũng rõ ràng Để ứng phó với thời tiết, con người đã sử dụng nguyên liệu tự nhiên để sản xuất vải, xây dựng nhà cửa và chọn vị trí xây dựng hợp lý Đối với khoảng cách, con người tận dụng địa hình để lựa chọn phương tiện giao thông phù hợp, như giao thông đường thủy ở Việt Nam.
Ngữ liệu văn học dân gian
a) Khái niệm ngữ liệu văn học dân gian
Thuật ngữ “ngữ liệu” được tạm dịch từ thuật ngữ tiếng Anh
"Corpus" được hiểu là "kho dữ liệu" hay "kho sưu tập tài liệu" (theo Từ điển Anh-Việt, Đại học Ngoại ngữ, NXB GD-2000, trang 368) Trong ngữ cảnh này, "ngữ liệu" có thể được xem như những "dữ liệu, cứ liệu của ngôn ngữ", tức là những chứng cứ thực tế về việc sử dụng ngôn ngữ.
Văn học dân gian, theo sách giáo khoa Ngữ Văn 10 - tập 1, được định nghĩa là những tác phẩm nghệ thuật ngôn từ truyền miệng do tập thể sáng tạo, phục vụ cho các hoạt động khác nhau trong đời sống cộng đồng.
Trong luận án “Sử dụng ngữ liệu văn học dân gian trong dạy học tiếng Việt” của TS Nguyễn Văn Tứ, ngữ liệu được định nghĩa là tư liệu phục vụ cho nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ Cụ thể, ngữ liệu văn học dân gian bao gồm các dữ liệu được khai thác từ các tác phẩm văn học dân gian, cả truyền thống và hiện đại, trong nước và ngoài nước Trong đề tài này, chúng tôi sẽ chủ yếu tập trung vào các ngữ liệu như tục ngữ, thành ngữ, và ca dao.
Văn học dân gian Việt Nam, như đã được trình bày trong sách giáo khoa Ngữ văn 10 – tập 1, là những tác phẩm nghệ thuật ngôn từ truyền miệng, phản ánh quá trình sáng tác tập thể và phục vụ cho các sinh hoạt trong cộng đồng Nội dung của văn học dân gian thường liên quan đến những kinh nghiệm sống của người dân, thể hiện sự gắn bó sâu sắc với đời sống xã hội.
- Nhận thức về vũ trụ: triết lý âm dương, hệ ngũ hành…
- Kinh nghiệm ứng xử với môi trường tự nhiên: ăn, ở, mặc, đi lại, điều kiện tự nhiên, thời tiết, vụ mùa…
Kinh nghiệm ứng xử trong môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ giữa con người Cách ứng xử giữa con người với con người không chỉ phản ánh văn hóa mà còn ảnh hưởng đến sự hòa hợp trong cộng đồng Hình thức ngữ liệu văn học dân gian cũng góp phần làm phong phú thêm những kinh nghiệm này, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách giao tiếp và tương tác trong xã hội.
Văn học dân gian Việt Nam được phân chia thành các thể loại chính dựa trên những đặc điểm tương đồng về nội dung và nghệ thuật, bao gồm: thần thoại, sử thi dân gian, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện cười, truyện ngụ ngôn, tục ngữ, câu đố, ca dao – dân ca, vè, truyện thơ, và các thể loại sân khấu như chèo, tuồng, múa rối cùng các trò diễn mang tích truyện.
Trong bài viết này, chúng tôi tập trung vào việc sử dụng ngữ liệu từ tục ngữ, ca dao và dân ca để nâng cao hiệu quả giảng dạy về văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên Theo sách giáo khoa Ngữ văn 10, các thể loại văn học dân gian được định nghĩa rõ ràng, bao gồm ba thể loại chính.
Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, súc tích, thường mang tính hình ảnh và có vần điệu, phản ánh kinh nghiệm thực tiễn của con người Chúng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện trí tuệ dân gian và giá trị văn hóa của cộng đồng.
Thành ngữ: thành ngữ chỉ là một cụm từ, một thành phần câu, diễn đạt một khái niệm có hình ảnh
Ca dao là thể loại thơ trữ tình dân gian, thường được biểu diễn cùng với âm nhạc, nhằm thể hiện sâu sắc thế giới nội tâm của con người.
Tính cấp thiết của việc vận dụng khoa học liên ngành trong nghiên cứu và giảng dạy
Trong nghiên cứu hiện nay, việc áp dụng khoa học liên ngành trong giảng dạy là rất quan trọng R.J.Ellis nhấn mạnh rằng phương pháp tiếp cận liên ngành giúp kết nối và thiết lập mối quan hệ giữa các hệ phương pháp và quy trình của nhiều chuyên ngành khác nhau Điều này cũng áp dụng cho nghiên cứu và giảng dạy trong lĩnh vực văn hóa, khi đặt các đối tượng nghiên cứu trong mối tương quan giữa các ngành khoa học khác nhau sẽ mang lại cho người học cái nhìn tổng quan và chính xác hơn, tránh sự phiến diện.
Việc áp dụng ngữ liệu văn học dân gian vào giảng dạy văn hóa mang lại hiệu quả tích cực cho quá trình dạy và học PGS.TS Nguyễn Thị Bích Hà nhận định rằng văn học dân gian không chỉ là nghệ thuật mà còn có chức năng văn hóa, phản ánh những giá trị văn hóa, tín ngưỡng và phong tục tập quán của cộng đồng Những giá trị này tạo nên chiều sâu cho văn học dân gian, đóng vai trò quan trọng trong nền văn hóa Việt Nam Đặc biệt, trong việc ứng xử với môi trường tự nhiên, văn học dân gian thể hiện các quan niệm và kinh nghiệm sống của người dân, qua đó phản ánh văn hóa ăn, mặc, ở và đi lại của người Việt thông qua các ngữ liệu như ca dao, dân ca và tục ngữ.
Quá trình dạy - học là một hoạt động phức tạp, trong đó chất lượng và hiệu quả phụ thuộc chủ yếu vào người học và các yếu tố như năng lực nhận thức, động cơ học tập và sự quyết tâm Ngoài ra, môi trường học tập, người tổ chức quá trình dạy học và sự hứng thú trong học tập cũng đóng vai trò quan trọng Sự yêu thích học tập của người học là yếu tố quyết định đến chất lượng dạy và học, và điều này thường phụ thuộc vào mối quan hệ tương tác giữa giáo viên và học sinh Đối với học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam, giảng viên có thể sử dụng ngữ liệu dân gian để tạo hứng thú và yêu thích môn học cho sinh viên.
Việc vận dụng linh hoạt kiến thức và tính sáng tạo trong giảng dạy đã thể hiện rõ qua việc lồng ghép các câu tục ngữ, ca dao, và thơ ca vào nội dung bài giảng Điều này không chỉ tạo ra sự hứng thú cho sinh viên mà còn nâng cao hiệu quả học tập, đặc biệt trong các nội dung liên quan đến văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên như ăn, mặc, ở và đi lại.
KHẢO SÁT NGỮ LIỆU VĂN HỌC DÂN GIAN LIÊN QUAN ĐẾN VĂN HÓA ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN
Văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên – ăn
2.1.1 Quan niệm về ăn và dấu ấn nông nghiệp trong cơ cấu bữa ăn Ăn uống là một trong những vấn đề quan trọng trong nền văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc Ăn uống cũng có vai trò vô cùng quan trọng trong văn hóa Việt Nam Chính vì vậy, trong các ngữ liệu văn học dân gian, cụ thể là các câu ca dao, tục ngữ, thành ngữ Việt thường xuyên xuất hiện yếu tố “ăn” và “uống” Và chúng thể hiện rõ những đặc trưng văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên – ăn của người Việt
• Ăn có vai trò vô cùng quan trọng trong văn hóa Việt
Trong kho tàng văn học dân gian, các ngữ liệu liên quan đến chủ đề ăn uống rất phong phú, với hơn 400 câu thành ngữ và tục ngữ bắt đầu bằng chữ “ăn”.
Việc ăn uống có tầm quan trọng lớn trong đời sống người Việt, thể hiện qua nhiều câu tục ngữ như "Ăn được, ngủ được là tiên" hay "Có thực mới vực được đạo" Những câu này nhấn mạnh rằng ăn uống không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn liên quan đến các hoạt động khác trong cuộc sống Ví dụ, "Làm ruộng ăn cơm nằm" hay "Chăn tằm ăn cơm đứng" cho thấy mối liên hệ giữa lao động và bữa ăn Hơn nữa, "Ăn có nhai, nói có nghĩ" phản ánh tính cách con người, trong khi "Có làm thì mới có ăn" nhấn mạnh sự nỗ lực trong công việc Những câu như "Ai ơi nên nhớ lấy lời" và "Được ăn cả, ngã về không" cũng thể hiện triết lý sống của người Việt, khẳng định rằng việc ăn uống không chỉ là nhu cầu mà còn là động lực thúc đẩy con người lao động siêng năng.
21 đi trước, lội nước theo sau; Miếng ăn là miếng tồi tàn/ Mất ăn một miếng lộn gan lên đầu ; Miếng ăn quá khẩu thành tàn …
• Cơ cấu bữa ăn thiên về thực vật (Cơm, rau)
Bữa ăn truyền thống của người Việt chủ yếu tập trung vào thực vật, với cơm là thành phần chính Rau xanh thường được xếp sau cơm, trong khi cá và thịt có vai trò thứ yếu hơn trong bữa ăn Điều này thể hiện rõ trong các ngữ liệu, cho thấy cơm và rau là hai yếu tố quan trọng nhất trong ẩm thực Việt Nam.
Cơm, hay lúa gạo, không chỉ là thực phẩm chính trong đời sống mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc, thường được dùng để so sánh với nhiều hình ảnh đời thường Những câu tục ngữ như "Cơm tẻ, mẹ ruột" hay "Đói thì thèm thịt thèm xôi" thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa con người và cơm Câu "Người sống về gạo, cá bạo về nước" nhấn mạnh tầm quan trọng của gạo trong cuộc sống hàng ngày Ngoài ra, "Lạy Trời mưa xuống, lấy nước tôi uống lấy ruộng tôi cày, lấy bát cơm đầy" cho thấy sự phụ thuộc vào thiên nhiên để có được bữa ăn no đủ Cuối cùng, câu "Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi" gợi nhớ về những kỷ niệm gắn liền với bữa cơm gia đình.
Cơm không chỉ là thực phẩm mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa, được trân trọng như từng hạt ngọc, thể hiện qua hình ảnh lao động vất vả trên cánh đồng Những câu ca dao như "Cơm này là ngọc là châu" hay "Ăn cơm ba chén lưng lưng" cho thấy sự gắn bó giữa con người và cơm, đồng thời cũng là cách thể hiện tình yêu Hình ảnh cây lúa thường được so sánh với vẻ đẹp của người con gái, như trong câu "Thân em như chẽn lúa đòng đòng," thể hiện sự tinh tế và giá trị của cả hai Những biểu tượng này không chỉ thể hiện sự trân trọng đối với hạt gạo mà còn phản ánh tâm tư tình cảm của con người trong cuộc sống hàng ngày.
Rau củ đóng vai trò quan trọng trong bữa ăn của người Việt, nhờ vào sự phong phú của hệ thực vật tại Việt Nam Văn học dân gian thường phản ánh hình ảnh đa dạng của rau, củ, quả theo mùa, với mỗi vùng miền có những đặc trưng riêng Câu tục ngữ "Ăn cơm không rau như nhà giàu chết không kèn trống; Đói ăn rau, đau uống thuốc" cho thấy vai trò thiết yếu của rau trong chế độ ăn uống và sức khỏe của người dân.
Trong bữa ăn của người Việt, rau không chỉ là món ăn mà còn mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện tình cảm, nỗi nhớ và những lời dạy bảo của ông cha Yếu tố rau thường được nhắc đến như một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực, góp phần tạo nên sự hòa quyện giữa dinh dưỡng và tâm hồn.
Anh đi anh nhớ quê nhà Nhớ canh rau muống, nhớ cà dầm tương;
Chiêm xong lại đến vụ mùa Hết mùa rau muống đến mùa cải hoa; Ăn rau thì chịu ăn rau
Có thương thì lấy ham giàu mà chi;
Thương người như thể thương thân Nhường cơm sẻ áo lòng nhân mới là; Đói lòng ăn đọt rau lê Tìm nơi nhân hậu hơn bề giàu sang;
Mẹ mong gả thiếp về vườn Ăn bông bí luộc, dưa hường nấu canh…
Gia vị không chỉ làm tăng hương vị cho món ăn mà còn được thể hiện rõ trong văn hóa dân gian qua các câu ca dao, như "Ăn tiêu nhớ tỏi bùi ngùi" và "Ngồi bên đám hẹ nhớ mùi rau răm" Những câu thơ này phản ánh sự gắn bó giữa con người và các loại gia vị, cho thấy vai trò quan trọng của chúng trong ẩm thực và đời sống hàng ngày.
Tay bưng đĩa muối chấm gừng Gừng cay muối mặn xin đừng quên nhau; Ăn tiêu lại nhớ mùi hành,
Nem gà, chả vị, chỉ nhớ canh rau thuở nào…
Trong cơ cấu bữa ăn của người Việt, thủy hải sản giữ vị trí thứ ba, thể hiện qua những câu ca dao như "Cơm với cá như mạ với con" và "Ngon cá khá cơm" Những câu nói này nhấn mạnh sự gắn bó giữa cá và cơm, cho thấy rằng món cá không chỉ là thực phẩm mà còn là phần không thể thiếu trong bữa ăn, với câu nói "Con cá đánh ngã nồi cơm" và "Ăn mắm, lắm cơm" phản ánh sự đa dạng và phong phú trong cách chế biến và thưởng thức.
Trong các ngữ liệu văn học dân gian, có sự xuất hiện phong phú của những kinh nghiệm dân gian liên quan đến các loại thủy hải sản.
Cơm từ ruộng và cá từ nghề cá là nguồn sống chính; tôm thường được đánh bắt vào lúc chạng vạng, trong khi cá được câu vào rạng đông Mặc dù giá cả có thể cao, như ba tiền cho một khứa cá buổi, nhưng vẫn cố gắng mua để chăm sóc mẹ già Cuộc sống gắn liền với những nỗ lực này.
23 nướng, ốc lùi là những món ăn hấp dẫn không thể bỏ qua Hãy thưởng thức những miếng ngon, cùng với gió đưa gió đẩy, về rẫy thưởng thức còng, hay về sông để bắt cá, về đồng để ăn cua Nếu có ai về, hãy nhắn với họ về nguồn thực phẩm tươi ngon, từ mít non gửi xuống cho đến cá nguồn gửi lên.
Thịt là thành phần cuối cùng trong bữa ăn, bao gồm các loại như chim, gà, cá và lợn, thể hiện sự phong phú của ẩm thực theo mùa Việc chọn thịt cũng cần chú ý, nên ưu tiên miếng mông, giống như khi chọn chồng, cần lựa chọn con tông nhà nòi để đảm bảo chất lượng và hương vị.
2.1.2 Tính tổng hợp trong nghệ thuật ẩm thực của người Việt Đặc trưng ẩm thực này thể hiện qua các món ăn của người Việt, món nào cũng được tổng hợp từ nhiều nguyên vật liệu, các loại gia vị, tổng hợp trong các chế biến và cả trong cách ăn Qua khảo sát các ngữ liệu văn học dân gian, ta cũng có thể thấy rõ điều này
Văn hóa ứng phó với môi trường tự nhiên – mặc
2.2.1 Đối phó với tự nhiên
Mặc là một yếu tố quan trọng đối với con người sau khi ăn, giúp chúng ta ứng phó với các điều kiện môi trường như cái rét, cái lạnh, mưa và gió Tục ngữ Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn no mặc ấm qua những câu như “Được bụng no, còn lo ấm cật” và “Cơm ba bát/ Áo ba manh/ Đói không xanh/ Rét không chết”.
Mặc đẹp không chỉ là để thể hiện bản thân mà còn để tạo ấn tượng với xã hội xung quanh Những câu nói như “Ăn cho mình, mặc cho người” hay “Quen sợ dạ, lạ sợ áo quần” nhấn mạnh tầm quan trọng của trang phục trong việc đánh giá con người Việc lựa chọn áo cũ cho nhà và áo mới cho ra ngoài thể hiện sự phân biệt trong cách ăn mặc Cuối cùng, câu nói “Hơn nhau tấm áo manh quần” cho thấy rằng trang phục có thể tạo nên sự khác biệt trong mắt người khác.
Mặc không chỉ để trang điểm và làm đẹp mà còn giúp khắc phục những nhược điểm về tuổi tác Câu nói “Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân” thể hiện rằng vẻ đẹp bên ngoài cũng cần sự chăm sóc Những câu thơ như “Áo nâu ai mặc nên xinh” hay “Cau già khéo bổ thì non” nhấn mạnh sự quan trọng của trang phục và cách trang điểm trong việc tạo nên vẻ đẹp duyên dáng Hình ảnh “Nạ dòng trang điểm lại giòn hơn xưa” cho thấy sự khéo léo trong việc làm mới bản thân, trong khi “Gà già khéo ướp lại tơ” phản ánh sự tinh tế trong việc gìn giữ vẻ đẹp theo thời gian.
2.2.2 Đối phó với xã hội
Trang phục không chỉ là biểu tượng văn hóa của một dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng trong các tác phẩm văn học dân gian Những hình ảnh như áo yếm, áo tứ thân, áo dài, áo bà ba và quần thường xuất hiện, thể hiện sự đa dạng và phong phú của trang phục truyền thống Việt Nam.
27 lá tọa, khố… và cả các loại khăn đội đầu, khăn quàng cổ, nón, giày dép… Chẳng hạn:
“Đàn ông đóng khố đuôi lươn Đàn bà mặc yếm hở lườn mới xinh”;
“Thương ai mặc áo nâu song Chít khăn mỏ quạ lạnh lùng nắng mưa”;
“Vải nâu may áo năm tà
Ai may cho cô mình mặc Xem hội đêm rằm tháng giêng”;
“Áo dài năm nút hở bâu Để coi người nghĩa làm dâu thế nào”;
“Bà ba cổ giữa bên trong Ngoài thì áo cặp khăn hồng dù tay”;
Áo bà ba trắng vừa vặn, không quá ngắn cũng không quá dài, nhưng sao anh lại chọn áo thun để mặc? Chúng ta không thể nằm chung, và tháng này gió bấc khiến anh phải mặc áo thun để giữ ấm.
“Ai làm cái nón có thao Để cho anh thấy cô nào cũng xinh”;
“Năm thương cổ yếm đeo bùa Sáu thương nón thượng quai tua dịu dàng” …
Môi trường tự nhiên của Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đã tạo điều kiện cho sự phát triển phong phú của hệ thực vật, từ đó hình thành nên chất liệu may mặc chủ yếu từ thực vật Những chất liệu này không chỉ nhẹ nhàng, thoáng mát mà còn rất đa dạng, bao gồm tơ, lụa, lượt, là, gấm, vóc, nhiễu, the, đoạn, lĩnh, đũi, địa, nái, sồi, thao, vân.
Làm ra đủ thứ mặt hàng đa dạng, từ hàng đơn đến hàng kép, với sự tinh tường trong từng chi tiết Các sản phẩm như lượt, lĩnh, lụa, xuyến, lương là những món đồ mặc thường của người dân Chúng tôi cung cấp các loại vải trơn và hoa, với nhiều kiểu dáng như đoạn, vân, gấm, vóc, băng, sa, kì cầu Lụa hoa với mỗi màu sắc khác nhau, không thua kém gì hàng Tàu hay hàng Tây.
Hay những câu ca dao, tục ngữ khác: “Hỡi cô yếm trắng lòa lòa/
Yếm nhiễu, yếm vóc, hay lụa bạch bên Tàu thể hiện sự khéo léo trong cắt may, với áo gấm về làng mang đến vẻ đẹp truyền thống Những câu ca dao phản ánh cuộc sống giản dị, như "Bậu đừng nhỏng nhảnh quần lãnh áo lương" hay "Về nhà chẳng có cái nồi nấu ăn", cho thấy sự thực dụng trong trang phục hàng ngày Tình yêu cũng được thể hiện qua những hình ảnh tơ lụa và sự xa cách, như "Anh chê thao, mặc lụa tơ tằm" Cuộc sống và tình cảm gắn liền với hình ảnh chiếc võng đan sợi đay, thể hiện nỗi nhớ và sự chờ đợi.
2.2.4 Tính linh hoạt trong trang phục
Tính linh hoạt trong trang phục thể hiện qua sự phân biệt giữa trang phục nam, nữ, lao động, hội hè, cũng như theo độ tuổi và địa vị xã hội Trang phục còn thay đổi tùy theo mùa, thời tiết và khí hậu Ví dụ, có câu nói “Áo rách khéo vá hơn áo lành vụng may” nhấn mạnh giá trị của sự khéo léo trong trang phục Hơn nữa, câu “Có chồng bớt áo thay vai” gợi ý về sự thay đổi trong phong cách khi có gia đình Mỗi mùa lại có trang phục riêng, như “Mùa hè cho chí mùa đông”, cho thấy sự thích ứng với thời tiết Cuối cùng, những câu như “Trời mưa thì mặc trời mưa” phản ánh sự chuẩn bị cho từng hoàn cảnh, cho thấy sự linh hoạt và thông minh trong việc lựa chọn trang phục.
Văn hóa ứng phó với môi trường tự nhiên – ở và đi lại
2.3.1 Văn hóa ứng phó với thời tiết, khí hậu: nhà cửa, kiến trúc
Tục ngữ Việt Nam "an cư, lạc nghiệp" nhấn mạnh tầm quan trọng của chỗ ở trong cuộc sống định cư Ngôi nhà không chỉ là nơi trú ngụ mà còn là nơi bảo vệ con người khỏi mưa nắng, và ứng phó với thời tiết khắc nghiệt Các đặc điểm nhà ở của người Việt được phản ánh rõ nét qua văn học dân gian, thể hiện giá trị văn hóa và phong tục tập quán của dân tộc.
(1) Gắn liền với môi trường sông nước
Cuộc sống ven sông nước của người Việt đã hình thành nên những ngôi nhà thuyền, nhà bè độc đáo, tạo thành các xóm chài và làng chài đặc trưng.
Châu Đốc được biết đến với những nhà bè độc đáo, trong khi Núi Sam thu hút du khách với các lễ hội diễn ra suốt cả năm Những câu ca dao như “Con quan đô đốc đô đài” thể hiện sự gắn bó với cuộc sống ven sông, nơi mà người dân phải chịu nhiều khó khăn, thậm chí phải "lụy mui" vì nghề chài lưới.
Nhà sàn là loại hình kiến trúc phát triển mạnh mẽ ở những vùng thường xuyên bị mưa lũ, giúp người dân thích ứng với môi trường sông nước Loại nhà này đã xuất hiện từ thời văn hóa Đông Sơn, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và điều kiện tự nhiên.
Trong bài thơ, tác giả nhấn mạnh rằng không nên chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài của nhà sàn hay ngôi nhà ngói, mà cần trân trọng giá trị của tình nghĩa vợ chồng và sự lao động chăm chỉ Hình ảnh "nghèo như em" thể hiện lòng biết ơn đối với những gì mình có, dù cuộc sống khó khăn Những kỷ niệm về quá khứ, khi còn lang thang trong áo rách, gợi nhớ đến những giá trị chân thực và giản dị của cuộc sống.
Một số kiến trúc nhà rông, nhà mồ, đình làng cũng sử dụng kiến trúc mái nhà cong hình thuyền
(2) Cấu trúc nhà ứng phó được với môi trường tự nhiên
Với khí hậu nóng ẩm nhiều, người Việt thương có xu hướng xây
“nhà cao, cửa rộng” để gần gũi với thiên nhiên, tạo không gian thoáng mát Hai yếu tố cao của một ngôi nhà gồm nền cao và mái cao
“Nhà cao nước ngập nửa lưng Nhà thấp đá mái nước dâng trôi nhà”
“Thương em nhưng sợ lỡ làng Nhà cao cửa rộng, em đâu màng tới anh”
Cửa được thiết kế rộng nhưng không cao, nhằm mục đích đón gió mát và ngăn nắng, mưa hắt vào trong nhà Thông thường, cửa và cổng không thẳng hàng với nhau, hoặc có bình phong chắn phía trước để bảo vệ khỏi gió mạnh và gió độc.
“Khen ai khéo tạc bình phong Ngoài long lân phượng, trong lòng xấu xa”
“Bình phong khảm ốc xà cừ
Vợ hư thời bỏ, chớ từ mẹ cha”
Chọn hướng nhà và hướng đất phù hợp với môi trường tự nhiên là rất quan trọng, đặc biệt là tại Việt Nam Hướng nhà tốt nhất là hướng Nam, giúp tránh gió rét từ Bắc vào mùa đông, gió nóng từ Tây vào mùa hè và bão từ Đông Điều này được thể hiện qua câu nói của ông bà ta: “Lấy vợ đàn bà, làm nhà hướng Nam” hay “Vợ hiền hòa, nhà hướng Nam”.
“Vợ già, nhà hướng tây”…
“Nhà của em trước vũng sau hào Gai tre năm bảy lớp anh cũng nhào anh vô”;
“Gặp mặt anh đây Hỏi anh ở nhà đưng hay nhà lá, cửa khóa hay cửa gài Trâu mấy đôi, ruộng thời mấy mẫu, bạc đủ xài hay tạm quơ?”;
“Vua Lý đã chọn đất rồng Ngàn năm bền vững Thăng Long kinh kì”;
“Chuồng gà hướng đông, cái lông chẳng còn”;
Hướng gió có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh và sự hiện diện của các vật cản Do đó, trước khi xây nhà, người Việt thường chú trọng đến việc lựa chọn đất đai.
“Căn duyên chăng đó hỡi trời Gió nam phảng phất mát rồi lại không”
Ngoài ra, người Việt cũng quan tâm đến yếu tố chọn hàng xóm láng giềng, và vị trí giao thông thuận lợi
“Mồng một chơi cửa, chơi nhà Mồng hai chơi xóm, mồng ba chơi đình”;
“Nhất cận thị, Nhị cận lân, Tam cận giang,
Tứ cận lộ, Ngũ cận điền”;
“Thiếu cơm thiếu áo chẳng màng Thiếu tình đoàn kết, xóm làng không vui”;
“Mồng một chơi cửa, chơi nhà Mồng hai chơi xóm, mồng ba chơi đình”…
(4) Kiến trúc động và linh hoạt
Kết cấu khung là phương pháp phổ biến trong kiến trúc nhà ở Việt Nam, kết hợp liên kết mộng giữa các chi tiết theo nguyên lý âm-dương Cấu trúc này tạo ra sự chắc chắn và linh hoạt, với phần lồi của bộ phận này tương ứng với chỗ lõm của bộ phận khác, giúp dễ dàng di chuyển, tháo dỡ hoặc thay thế.
Mỗi ngôi nhà đều gắn liền với một cái thước tầm (rui mực, sào mực) được chia vạch theo đốt ngón tay út của chủ nhà, tạo nên sự độc đáo cho từng gia đình Sau khi hoàn thành, lễ cài sào được tổ chức để trình báo với thần linh thổ địa, và cây thước này được đặt lên vị trí cao nhất giữa hai vì kèo Chỉ khi thợ cần sửa chữa, cây thước mới được hạ xuống để đo.
Kiến trúc truyền thống của dân tộc thể hiện rõ tính cộng đồng, tôn trọng nguyên tắc âm - dương, và thờ cúng tổ tiên ở gian giữa Ngoài ra, kiến trúc này còn chú trọng đến việc xem trọng bên trái, trọng số lẻ, và luôn hướng tới sự hài hòa với cảnh quan thiên nhiên xung quanh.
“Ở chọn nơi, chơi chọn bạn”; “Bồi ở, lỡ đi”; “Kín gianh hơn lành gió”; “Đi mười bước xa hơn đi ba bước lội”; “Nhà tranh vách đất”;
“Ăn theo thuở, ở theo thời”; “Gạo da gà, nhà gỗ lim”; “Một nạm gió bằng một bó chèo”…
2.3.2 Văn hóa ứng phó với khoảng cách: giao thông
Với nền văn hóa nông nghiệp, người Việt có xu hướng sống định cư, dẫn đến nhu cầu di chuyển ít hơn Họ thường di chuyển gần và chủ yếu bằng đôi chân Phương tiện giao thông chủ yếu là sức kéo từ trâu, ngựa, và voi, trong khi vua và quan lại sử dụng cáng và kiệu Sau này, các phương tiện như xe kéo và xích-lô đã được phát triển thêm.
“Tháng năm công việc ê hề Thằng ở ra về, chủ phải cưỡi trâu”;
“ Ta về ta chẳng về không Voi thì đi trước ngựa hồng theo sau”;
“Anh đi đâu giục ngựa, buông cương Mải mê con mèo mới mà quên vợ thương ở nhà”;
“Xa đường mượn ngựa anh đi Mượn xe anh cỡi, quản chi xa đường”;
“Dù ai xe ngựa mặc ai Đôi ta đi bộ đường dài thích hơn”;
“ Ngựa ô anh thắng kiệu vàng Anh tra khớp bạc đưa nàng về dinh”;
“Đi mười bước xa hơn đi ba bước lội”;
“Dù ai xe ngựa mặc a Đôi ta đi bộ đường dài thích hơn” …
Môi trường sông nước ở Việt Nam là một đặc điểm quan trọng, với số lượng sông ngòi và kênh rạch phong phú trên toàn lãnh thổ Sự kết hợp giữa các hệ thống sông ngòi và bờ biển dài tạo nên một môi trường sông nước đa dạng và đặc sắc.
Các phương tiện di chuyển trên sông ở Việt Nam rất đa dạng, bao gồm thuyền, ghe, xuồng, bè, mảng, phà và tàu Đặc biệt, người Việt còn có tục vẽ mắt thuyền, thể hiện nét văn hóa độc đáo trong việc sử dụng các phương tiện này.
“Anh đi ghe cá trảng lườn Ở trên Gia Định xuống vườn thăm em”;
“Chèo ghe sợ sấu ăn chưn Xuống bưng sợ đỉa, lên rừng sợ ma”;
“Chèo ghe vượt sóng qua song Đạo nghĩa vợ chồng nặng lắm ai ơi!”;
“Em bán giống chi, em đi xuồng ba lá
Em ghé lại đây, anh gởi thơ thăm má cùng ba”;
“Không xuồng nên phải lội song Đói lòng nên phải ăn ròng bè môn”;
“Quảng Bình có động Phong Nha
Có đèo Mụ Giạ, có phà sông Gianh”;
“Bước lên cầu, cầu oằn cầu oại;
Bước xuống tàu, tàu chạy, tàu nghiêng
Em ơi ở lại đừng phiền Anh đi làm mướn kiếm tiền cưới em”…
Yếu tố sông nước cũng từ đó đi vào tư duy của người Việt để gần như nó hiện hữu trong mọi mặt của đời sống sinh hoạt
“Lênh đênh một chiếc thuyền tình Mười hai bến nước biết mình nơi đâu”;
“Bây giờ anh hỏi thật mình Thuyền buôn đã vậy, thuyền tình nghĩ sao?”;
“Sông sâu còn có kẻ dò Lòng người nham hiểm ai đo cho cùng”;
“Sông sâu sào vắn khó dò, Muốn qua thăm bậu sợ đò không đưa”;
“Thuyền theo lái, gái theo chồng”;
“Tưởng rằng tàu lặn, tàu bay Nên anh bỏ việc công cày mà đi”…
VẬN DỤNG CÁC NGỮ LIỆU VĂN HỌC DÂN GIAN VÀO GIẢNG DẠY NỘI DUNG VĂN HÓA ỨNG XỬ VỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN THUỘC HỌC PHẦN CƠ SỞ VĂN HÓA VIỆT NAM
Tình hình sử dụng ngữ liệu văn học dân gian trong giảng dạy nội dung “Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên”
3.1.1 Đặc điểm tâm lý của sinh viên tham gia học tập học phần Cơ sở văn hóa Việt nam tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế Đa phần đối tượng học học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam trong nghiên cứu này đều là sinh viên năm thứ 2 Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế Với đặc điểm của sinh viên năm thứ 2 đã quen với hầu hết các hình thức giảng dạy và giáo dục ở trường đại học nên quá trình thích ứng với hoạt động học tập đã cơ bản hoàn thành Do tích lũy được tri thức chung mà các nhu cầu văn hóa rộng rãi được hình thành Đối với sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ, sinh viên chủ yếu quan tâm đến các học phần thực hành tiếng của ngôn ngữ chuyên ngành hơn là các học phần đại cương như Cơ sở văn hóa Việt Nam Qua khảo sát, chúng tôi có được sơ đồ dưới đây:
Biểu đồ 1 Mức độc nhận thức về tầm quan trọng và niềm yêu thích học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam
Rất nhiều Nhiều Ít Rất ít Không
Mức độ quan trọng Mức độ yêu thích
Theo biểu đồ, hơn 90% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam, nhưng chỉ 63% trong số đó yêu thích môn học này Điều này cho thấy có tới 37% sinh viên ít thích hoặc không thích học phần, mặc dù họ hiểu rõ giá trị của nó Nguyên nhân có thể do nội dung lý thuyết dài và một số khái niệm trừu tượng, khiến sinh viên cảm thấy khó hiểu và nhàm chán, từ đó dẫn đến sự thiếu hứng thú với môn học.
Sinh viên năm thứ 2 có sự khác biệt trong việc tự tin thể hiện bản thân trên lớp, với một số sinh viên mạnh dạn sáng tạo và độc lập suy luận Việc tích hợp ngữ liệu dân gian vào quá trình dạy và học không chỉ giúp sinh viên thể hiện mình mà còn tăng cường hứng thú với môn học Biểu đồ dưới đây cho thấy hơn 90% sinh viên tham gia khảo sát ủng hộ việc học thông qua các ngữ liệu văn học dân gian.
Biểu đồ 2 Mức độ yêu thích việc học qua các ngữ liệu văn học dân gian
Rất thích Thích Ít Rất ít Không
3.1.2 Sự phù hợp của ngữ liệu văn học dân gian với đặc điểm người học a) Ngữ liệu văn học dân gian nâng cao hứng thú nhận thức và hứng thú học tập học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam
Qua phân tích các đặc điểm của NLVHDG, có thể thấy rằng những ngữ liệu này tạo hứng thú cho người đọc nhờ vào tính quen thuộc và gần gũi trong đời sống hàng ngày của người Việt Các câu ngắn gọn, có vần điệu và được diễn đạt một cách độc đáo, hài hước, giúp người học dễ dàng tiếp nhận tri thức Hơn nữa, ngữ liệu văn học dân gian phù hợp với đặc điểm lứa tuổi sinh viên, góp phần quan trọng trong việc khơi dậy niềm đam mê học hỏi và áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
Việc tạo hứng thú cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên trường Đại học Ngoại ngữ Huế, thông qua các nội dung học phần là rất quan trọng Ở độ tuổi này, sinh viên có nhu cầu tìm hiểu kiến thức lớn nhưng cũng yêu thích những nội dung thực tế và muốn thể hiện bản thân Các NLVHDG quen thuộc với sinh viên có thể được sử dụng để xây dựng bài học, và khi được phân tích theo những khía cạnh mới, sẽ làm tăng sự thích thú của sinh viên Do đó, việc áp dụng NLVHDG vào bài giảng không chỉ tạo ra sự tương tác tốt giữa giảng viên và sinh viên mà còn nâng cao hiệu quả giảng dạy.
3.1.3 Ngữ liệu văn học dân gian trong thực tiễn dạy học học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam a) Việc sử dụng ngữ liệu trong các giáo trình
Giáo trình Cơ sở văn hóa được sử dụng tại trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế nhằm giảng dạy nội dung văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên trong học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam.
Việt Nam – Tác giả Trần Ngọc Thêm cho biết rằng, các giảng viên tham gia giảng dạy sử dụng nhiều giáo trình khác nhau, nhưng ngữ liệu văn học dân gian trong các giáo trình hiện tại còn hạn chế và chưa được phân tích sâu sắc Việc sử dụng ngữ liệu văn học dân gian của giảng viên cần được cải thiện để nâng cao chất lượng giảng dạy.
Tất cả giảng viên đều quan tâm đến việc sử dụng NLVHDG trong giảng dạy học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn nhiều hạn chế, như giảng viên chưa khai thác hết thông tin và tác dụng của ngữ liệu Số lượng NLVHDG phù hợp với nội dung bài giảng còn hạn chế, và hình thức sử dụng các NLVHDG trong bài giảng chưa đa dạng.
Biểu đồ 3 Mức độ sử dụng ngữ liệu văn học dân gian của giảng viên theo từng nội dung giảng dạy
Dựa vào kết quả khảo sát ở trên, tỉ lệ những ngữ liệu dân gian được sử dụng nhiều nhất trong nội dung văn hóa tổ chức đời sống cá
Những vấn đề lý luận chung
Diễn trình văn hóa Việt Nam
Phân vùng văn hóa Việt Nam
Triết lý âm dương Văn hóa tổ chức đời sống tập thể
Văn hóa tổ chức đời sống cá nhân
Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên
Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội
39 nhân với 19.52%, trong khi đó, tỉ lệ này ở nội dung văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên chiếm 13.37%, tức ở mức trung bình
3.1.4 Vận dụng ngữ liệu văn học dân gian vào bài giảng Ở nội dung văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên thuộc học phần cơ sở văn hóa Việt Nam gồm các nội dung văn hóa ăn, ở, mặc và đi lại Giảng viên có thể vận dụng các NLVHDG theo một số hình thức như: giới thiệu và phân tích khi mở đầu nội dung để tạo hứng thú; lồng ghép trong quá trình giảng dạy; đưa ra những NLVHDG có tính gợi mở vấn đề để sinh viên suy nghĩ và nói quan điểm của mình; yêu cầu sinh viên hoạt động nhóm và tìm ra các NLVHDG phù hợp với nội dung; thông qua một số trò chơi có sử dụng NLVHDG để củng cố bài học Nghiên cứu này cũng đã khảo sát về những cách học được sinh viên đánh giá mang lại hiệu quả cao Biểu đồ bên dưới đã thể hiện rõ điều này
Biểu đồ 4 Ý kiến của sinh viên về hình thức học nội dung Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên qua ngữ liệu văn học dân gian
Trong biểu đồ trên, 40.28% số sinh viên được khảo sát đánh giá cách học lý thuyết đan xen trò chơi sẽ giúp quá trình học đạt hiệu quả
Trình bày nhóm Thảo luận trực tiếp trên lớp
Học lý thuyết đan xen trò chơi Khác
Các phương pháp học hiện đại như trình bày nhóm và thảo luận trên lớp được sinh viên ưa chuộng hơn so với phương pháp truyền thống như giảng bài và chiếu slide Chỉ một số ít sinh viên đánh giá cao phương pháp truyền thống vì nó thuận lợi cho việc ôn tập và thi Một ý kiến mới đề xuất là học qua các tình huống thực tế, giúp giảng viên kết hợp với các phương pháp khác để tạo ra bài giảng phong phú và sáng tạo, thu hút nhiều sinh viên tham gia Nhờ đó, hiệu quả học tập sẽ được nâng cao đáng kể.
Dưới đây là một số các NLVDG điển hình có thể vận dụng và các bài giảng liên quan
3.2 Một số trò chơi có thể lồng ghép vào việc giảng dạy nội dung
“Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên
3.2.1 Trò chơi “Đố vui” Đố vui là một trong số những trò chơi quen thuộc nhưng nó luôn mang lại hiệu quả cao Trong việc giảng dạy nội dung này, giảng viên có thể thiết kế bộ câu hỏi liên quan đến nội dung bài giảng để gợi mở cho sinh viên vào đầu tiết học, hoặc cũng có thể sử dụng để củng cố kiến thức vào cuối tiết học Để tạo sự hứng thú cho người chơi, trò chơi này cần kết hợp nhiều yếu tố, không chỉ sử dụng các ngữ liệu dân gian mà cần kết hợp với âm nhạc và hình ảnh Đối với trò chơi này, các câu hỏi nên ở dạng trắc nghiệm thì sẽ kích thích người chơi hơn
Trò chơi này có thể được chơi cá nhân hoặc chia lớp học thành hai nhóm Dưới đây là một số câu hỏi có thể sử dụng trong trò chơi.
(1) Câu tục ngữ “Nấu canh suông, ở truồng mà nấu” thể hiện đặc trưng nào của ẩm thực Việt Nam?
A Tính linh hoạt B Tính tổng hợp
C Tính mực thước D Tính biện chứng âm – dương
(2) Trong câu ca dao “Tôi đây như thể áo tơi/ Khi mưa thì dụng, tạnh trời thì thôi”, áo tơi là loại áo gì?
A Áo rơm B Áo nâu sòng
C Áo cọ D Áo làm từ vải mỏng như rau mồng tơi 3.2.2 Trò chơi “Ô chữ”
Trò chơi ô chữ tương tự như trò chơi đố vui, nhưng khác ở chỗ người chơi phải tự tìm ra câu trả lời mà không có các lựa chọn A, B, C, D Thay vào đó, người chơi dựa vào gợi ý về số lượng chữ cái để hoàn thành ô chữ Đây là một phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức và giúp người học nhớ bài tốt hơn.
“Quảng Bình có động Phong Nha
Có đèo Mụ Giạ, có …… sông Gianh”
Loại phương tiện di chuyển nào xuất hiện trong câu ca dao trên?
(2) Ô này gồm 3 chữ cái: Điền từ còn thiếu vào câu tục ngữ bên dưới:
3.2.3 Trò chơi “Đoán ý đồng đội” Đối với trò chơi này, giảng viên sẽ chọn 2 đội chơi Mỗi đội sẽ chọn 1 thành viên đứng quay lưng lại với bảng Giảng viên sẽ chiếu câu ca dao, tục ngữ có thể kèm theo hình ảnh liên quan đến nội dung bài giảng, và những thành viên còn lại của nhóm sẽ sử dụng những dữ liệu văn hóa, những ngữ liệu văn học dân gian hay những đặc trưng văn hóa vừa mới học, nhưng người mô tả không được nhắc đến bất kỳ một từ
42 nào trong từ khóa để mô tả sao cho thành viên đó lần lượt đoán đúng những từ khóa trên bảng
Ví dụ một số từ/ cụm từ/ câu ca dao, tục ngữ làm từ khóa:
(1) “Trời đánh tránh bữa ăn”
(4) “Thuyền theo lái, gái theo chồng”
Trò chơi này cũng thường được sử dụng sau tiết học để củng cố lại kiến thức
Hiệu quả của việc vận dụng ngữ liệu văn học dân gian vào bài giảng
Theo khảo sát, tỉ lệ sinh viên trong nhóm lớp chưa áp dụng nhiều NLVHDG khi giảng dạy về văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên, điều này cho thấy sự cần thiết cải thiện việc sử dụng NLVHDG trong quá trình học tập.
43 chỉ chiếm 24.33% và đối với nhóm sử dụng nhiều NLVHDG chiếm tỉ lệ
84.33% Như vậy, hiệu quả đầu tiên chính là sự ấn tượng của sinh viên đối với học phần này đã tăng lên rất nhiều
Biểu đồ 5 So sánh mức độ ấn tượng về nội dung Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên giữa hai nhóm lớp
Giảng viên đã tổ chức bài kiểm tra cho sinh viên về văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên, đồng thời nghiên cứu và thống kê điểm trung bình kiểm tra của hai nhóm sinh viên.
Kết quả điểm trung bình kiểm tra cho thấy sinh viên trong nhóm sử dụng nhiều NLVHDG trong giảng dạy đạt điểm cao hơn nhóm chưa sử dụng, với mức chênh lệch lên tới 2,9 điểm, ấn tượng với tỷ lệ 24,33%.
Nhóm chưa sử dụng nhiều NLVHDG Ấn tượng 84.33%
Nhóm sử dụng nhiều NLVHDG
Biểu đồ 6 Điểm trung bình bài kiểm tra nội dung văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên
Một số kiến nghị về việc nâng cao hiệu quả giảng dạy nội dung “Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên” thông qua ngữ liệu văn học dân gian
“Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên” thông qua ngữ liệu văn học dân gian
Việc tích hợp ngữ liệu văn học dân gian vào giảng dạy Cơ sở văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên, là rất quan trọng Những đặc điểm độc đáo của ngữ liệu này không chỉ thu hút sự chú ý của người học mà còn kích thích sự tìm hiểu và quan tâm đến môn học Do đó, giảng viên cần nghiên cứu và áp dụng những ngữ liệu này để nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Việc sử dụng ngữ liệu trong giảng dạy đòi hỏi giảng viên phải nghiên cứu và lựa chọn cẩn thận những tài liệu phù hợp Sau khi xác định được ngữ liệu, giảng viên cần thiết kế bài giảng một cách hợp lý và hấp dẫn để thu hút người học Mỗi giảng viên sẽ thể hiện phong cách và ý đồ riêng trong việc truyền đạt kiến thức.
Nhóm chưa sử dụng nhiều NLVHDG Nhóm sử dụng nhiều NLVHDG
Giảng viên có thể tích hợp ngữ liệu vào giáo án một cách hiệu quả, như sử dụng chúng để thiết kế trò chơi khởi động cho tiết học, lồng ghép vào nội dung bài học, hoặc tạo trò chơi củng cố kiến thức vào cuối tiết học.
Giảng viên cần cân nhắc số lượng ngữ liệu văn học dân gian trong bài giảng, vì việc sử dụng quá nhiều có thể làm giảm sức hấp dẫn và gây nhàm chán cho người học.
Giảng viên có thể hợp tác để tạo ra một kho ngữ liệu văn học dân gian chung thông qua diễn đàn, website hoặc phần mềm trực tuyến, giúp mọi người dễ dàng cập nhật và chia sẻ thông tin cũng như ngữ liệu cần thiết.
3.4.2 Đối với nhà trường Để đảm bảo chất lượng giảng dạy học phần này, bên cạnh sự nỗ lực của đội ngũ giảng viên, sự hỗ trợ từ phía nhà trường cũng đóng một vai trò rất quan trọng Chính vì vậy, chúng tôi kiến nghị với nhà trường một số ý kiến như sau:
Hỗ trợ xây dựng thư viện điện tử là cần thiết để nâng cao năng lực giảng viên, tạo môi trường trao đổi kinh nghiệm nghiên cứu khoa học và cập nhật thông tin Tuy nhiên, việc xây dựng nguồn ngữ liệu điện tử gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự nghiên cứu, tìm tòi của giảng viên và đầu tư công nghệ, bao gồm phần mềm online và website với công cụ tìm kiếm hiệu quả Nếu thư viện điện tử được triển khai hiệu quả, nó sẽ không chỉ chứa đựng ngữ liệu văn học dân gian mà còn nhiều nội dung giá trị khác.
46 cũng có thể tận dụng công cụ này để chia sẻ thông tin góp phần nâng cao chất lượng dạy và học ngày càng tốt hơn
Học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam thường có số lượng sinh viên đông, từ 65-80 sinh viên/lớp, điều này khiến nội dung bài giảng khó truyền tải đầy đủ đến tất cả sinh viên, đặc biệt khi có các hoạt động tương tác như trò chơi Để nâng cao hiệu quả tham gia của sinh viên, chúng tôi kiến nghị giảm số lượng sinh viên mỗi lớp xuống dưới 50.
Hệ thống cơ sở vật chất, bao gồm máy tính kết nối internet và chất lượng máy chiếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình dạy và học Việc sử dụng nhiều hình ảnh và video yêu cầu máy chiếu có chất lượng tốt Để đảm bảo giảng dạy hiệu quả, hệ thống máy tính cần được trang bị phần mềm diệt virus hiệu quả nhằm tránh tình trạng máy tính bị tắt đột ngột Ngoài ra, kết nối internet ổn định là điều cần thiết để giảng viên và sinh viên có thể truy cập các công cụ tìm kiếm khi cần thiết.