1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Khó khăn và biện pháp khắc phục trong việc dịch các văn bản kinh tế đối ngoại đối với sinh viên năm 3 năm 4 khoa tiếng trung trường đại học ngoại ngữ đại học huế

56 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Khó khăn và biện pháp khắc phục trong việc dịch các văn bản kinh tế đối ngoại đối với sinh viên năm 3 năm 4 khoa tiếng Trung trường đại học ngoại ngữ đại học huế
Tác giả Nguyễn Hương Giang, Lê Thị Lý, Lê Thị Yến, Trần Thị Huyền
Người hướng dẫn TS. Lê Văn Thăng
Trường học Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
Thể loại Báo cáo Tổng kết đề tài khoa học và công nghệ
Năm xuất bản 2016
Thành phố Thừa Thiên Huế
Định dạng
Số trang 56
Dung lượng 1,09 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. PHẦN MỞ ĐẦU (9)
    • 1. Tính cấp thiết của đề tài (9)
    • 2. Mục tiêu của đề tài (9)
    • 3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu (10)
    • 4. Phương pháp nghiên cứu (10)
      • 4.1. Phương pháp nghiên cứu lí luận (10)
      • 4.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm (10)
  • II. PHẦN NỘI DUNG (12)
  • CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN (12)
    • 1.1. Khái niệm kinh tế (12)
    • 1.2. Khái niệm Đối ngoại (12)
    • 1.3. Kinh tế đối ngoại (12)
    • 1.4. Vai trò của ngành kinh tế đối ngoại (14)
      • 1.4.1. Vai trò đối với kinh tế (14)
      • 1.4.2. Vai trò đối với xã hội (14)
    • 1.5. Khái niệm văn bản kinh tế đối ngoại (16)
    • 1.6. Dịch thuật và các phương pháp dịch thuật (16)
      • 1.6.1. Khái niệm dịch thuật (16)
      • 1.6.2. Các phương pháp dịch cơ bản (17)
      • 1.7.1. Tổng quan về tên gọi, số lượng các học phần (22)
        • 1.7.1.1. Tên gọi, số lượng các học phần trong khung chương trình đào tạo Ngành Sư phạm tiếng Trung (22)
        • 1.7.1.2. Tên gọi, số lượng các học phần trong khung chương trình đào tạo Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc chuyên ngành Biên Dịch (22)
        • 1.7.1.3. Tên gọi, số lượng các học phần trong khung chương trình đào tạo Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc chuyên ngành Phiên Dịch (22)
        • 1.7.1.4. Tên gọi, số lượng các học phần trong khung chương trình đào tạo Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc chuyên ngành Thương Mại (23)
      • 1.7.2. Về đội ngũ giảng viên (23)
  • CHƯƠNG II THỰC TRẠNG HỌC DỊCH CÁC VĂN BẢN KINH TẾ ĐỐI NGOẠI (23)
    • 2.1. Thống kê phân tích kết quả điều tra sinh viên (23)
      • 2.1.1. Vai trò việc học ngôn ngữ kinh tế đối ngoại (23)
    • 2.2. Thống kê phân tích kết quả điều tra sinh viên đã ra trường đi làm (29)
    • 2.3. Thống kê phân tích kết quả điều tra giáo viên (32)
  • CHƯƠNG III. BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC VÀ KIẾN NGHỊ (39)
    • 3.1. Đối với sinh viên (39)
    • 3.2. Đối với giáo viên (41)
    • 3.3. Đối với tư liệu giáo trình và trang thiết bị (42)

Nội dung

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Ngành kinh tế đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn thu nhập lớn cho Việt Nam Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, Việt Nam có nhiều cơ hội giao lưu và hợp tác với các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là với Trung Quốc.

Việt Nam và Trung Quốc, hai nước láng giềng, đã thiết lập mối quan hệ ngoại giao, kinh tế, văn hóa và thương mại từ lâu trong lịch sử Quan hệ này đã trở thành truyền thống bền vững giữa nhân dân hai nước Kể từ khi bình thường hóa quan hệ vào cuối năm 1991, thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ, với kim ngạch thương mại tăng từ hơn 30 triệu USD năm 1991 lên 22,5 tỷ USD năm 2009, tăng gần 700 lần Trung Quốc hiện là bạn hàng lớn nhất của Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích thương mại cho cả hai bên Do đó, việc nắm vững kiến thức về kinh tế đối ngoại ngày càng trở nên cấp thiết cho sinh viên theo học các chuyên ngành liên quan.

Sinh viên năm 3, năm 4 khoa tiếng Trung, trường đại học Ngoại Ngữ Huế đang đối mặt với nhiều khó khăn trong việc học các môn kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung Điều này đòi hỏi cần có những biện pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào quá trình học tập.

Chúng tôi đã chọn đề tài "Khó khăn và biện pháp khắc phục trong việc dịch các văn bản về kinh tế đối ngoại" nhằm nghiên cứu những thách thức mà sinh viên năm 3 và năm 4 khoa tiếng Trung, trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế gặp phải trong quá trình dịch thuật.

Mục tiêu của đề tài

Dựa trên khảo sát về thực trạng học tập các môn kinh tế đối ngoại của sinh viên, bài viết chỉ ra những khó khăn và thách thức mà sinh viên gặp phải Từ đó, đề xuất các biện pháp nhằm giúp sinh viên vượt qua những trở ngại này, đồng thời nâng cao khả năng và chất lượng học tập của họ.

Cơ sở lý luận đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập nền tảng khoa học thực tiễn Bài viết này đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao kỹ năng và chất lượng học tập các môn kinh tế đối ngoại.

10 trình học tập cho sinh viên Giúp sinh viên hứng thú học tập và nhận thức rõ vai trò của môn học này.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm sinh viên năm 3 và năm 4 khoa tiếng Trung tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế, cùng với các cựu sinh viên đã tốt nghiệp và giảng viên hiện đang giảng dạy tại khoa này Trong nghiên cứu, 142 sinh viên đã được phát phiếu điều tra, và ý kiến từ 8 giảng viên cũng được thu thập Ngoài ra, 45 cựu sinh viên đang làm việc tại các công ty khác nhau cũng tham gia vào khảo sát.

Phương pháp nghiên cứu

4.1 Phương pháp nghiên cứu lí luận

Phương pháp phân tích được sử dụng để đánh giá thực trạng học tập các môn kinh tế đối ngoại của sinh viên, đồng thời xác định các nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến chất lượng học tập Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phân tích những khó khăn và hạn chế mà sinh viên gặp phải trong quá trình học tập.

- Phương pháp tổng hợp: Thông qua dữ liệu thu thập được tiến hành nghiên cứu đưa ra các biện pháp nâng cao chất lượng học tập cho sinh viên

Phương pháp phân loại bao gồm việc sắp xếp các kết quả thu thập được từ khảo sát theo từng mặt và từng vấn đề, dựa trên các dấu hiệu bản chất và hướng phát triển tương đồng.

Phương pháp thống kê được áp dụng để phân tích các bảng số liệu điều tra về thực trạng học dịch các văn bản kinh tế đối ngoại, nhằm xử lý định lượng các số liệu thu được.

4.2 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

- Hình thức điều tra: lập phiếu câu hỏi có nhiều sự lựa chọn kết hợp câu hỏi mở

PHẦN NỘI DUNG

Kinh tế bao gồm các yếu tố sản xuất, điều kiện sống của con người và mối quan hệ trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội Tóm lại, kinh tế liên quan chặt chẽ đến vấn đề sở hữu và lợi ích.

Từ này có nghĩa rộng là "tất cả các hoạt động sản xuất, trao đổi, phân phối và lưu thông" trong một cộng đồng hoặc quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.

Kinh tế là khái niệm liên quan đến các hoạt động của con người trong sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ Định nghĩa về kinh tế đã thay đổi theo lịch sử, nhưng cơ bản nó phản ánh cách mà con người và xã hội sử dụng nguồn tài nguyên hạn chế để trả lời các câu hỏi quan trọng: Sản xuất cái gì? Sản xuất cho ai? Sản xuất như thế nào? và Lưu thông, phân phối ra sao? Bên cạnh đó, việc phát triển sản phẩm cũng cần được xem xét một cách hợp lý.

Kinh tế có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau Từ "kinh tế" được rút gọn từ cụm từ "kinh bang, tế thế", trong đó "kinh bang" có nghĩa là trị nước và "tế thế" ám chỉ việc giúp đời, theo Hán Việt Từ Điển (Nguyễn Văn Khôn, 1960).

460) Ý nghĩa của kinh tế, do đó, chính là phương cách để trị nước và giúp đời

Đối ngoại là hoạt động ngoại giao với các quốc gia khác, đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay Nếu một quốc gia không chú trọng đến công tác đối ngoại, họ có nguy cơ bị cô lập trong cộng đồng quốc tế, dẫn đến tình trạng cấm vận Cấm vận không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế mà còn là nguy cơ tụt hậu nghiêm trọng.

Ngoại giao là nghệ thuật đàm phán và thương lượng giữa các đại diện của nhóm hoặc quốc gia, thường liên quan đến ngoại giao quốc tế Nó bao gồm việc quản lý và thực hiện các mối quan hệ quốc tế thông qua can thiệp hoặc hòa giải của các nhà ngoại giao về các vấn đề như kinh tế, thương mại, văn hóa, du lịch, chiến tranh và hòa bình Các hiệp ước quốc tế thường được các nhà ngoại giao đàm phán trước khi được các chính trị gia của các quốc gia xác nhận chính thức.

Ngoại giao, từ góc độ xã hội, là nghệ thuật sử dụng tài xử trí và ứng biến để đạt được lợi ích, đồng thời là công cụ giúp diễn đạt các tuyên bố một cách không đối đầu và thể hiện sự lịch thiệp trong hành vi.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Khái niệm kinh tế

Kinh tế bao gồm các yếu tố sản xuất, điều kiện sống của con người và mối quan hệ trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội Vấn đề sở hữu và lợi ích chính là cốt lõi của kinh tế.

Từ này được hiểu rộng rãi là tổng hợp tất cả các hoạt động sản xuất, trao đổi, phân phối và lưu thông của một cộng đồng dân cư hoặc một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.

Kinh tế là khái niệm liên quan đến các hoạt động của con người trong sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ Định nghĩa về kinh tế đã thay đổi theo thời gian, nhưng có thể hiểu đơn giản là việc con người và xã hội sử dụng nguồn tài nguyên hạn chế để trả lời ba câu hỏi cơ bản: Sản xuất cái gì? Sản xuất cho ai? Sản xuất như thế nào? Đồng thời, cũng cần xem xét cách thức lưu thông và phân phối, cũng như định hướng phát triển sản phẩm.

Kinh tế có nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng có thể hiểu đơn giản từ cụm từ "kinh bang, tế thế" Trong đó, "kinh bang" nghĩa là trị nước, còn "tế thế" có nghĩa là giúp đời, theo Hán Việt Từ Điển (Nguyễn Văn Khôn, 1960).

460) Ý nghĩa của kinh tế, do đó, chính là phương cách để trị nước và giúp đời.

Khái niệm Đối ngoại

Đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì quan hệ hòa bình và hợp tác với các quốc gia khác Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, công tác đối ngoại trở nên thiết yếu để tránh sự cô lập từ cộng đồng quốc tế, điều này có thể dẫn đến cấm vận và nguy cơ tụt hậu cho đất nước.

Ngoại giao là nghệ thuật đàm phán giữa các đại diện của nhóm hoặc quốc gia, chủ yếu liên quan đến ngoại giao quốc tế Nó bao gồm việc quản lý các mối quan hệ quốc tế thông qua can thiệp hoặc hòa giải của các nhà ngoại giao về các vấn đề như kinh tế, thương mại, văn hóa, du lịch, chiến tranh và hòa bình Các hiệp ước quốc tế thường được thương thảo bởi các nhà ngoại giao trước khi được chính trị gia của các nước chính thức xác nhận.

Ngoại giao, từ góc độ xã hội, là nghệ thuật sử dụng các kỹ năng xử trí và ứng biến để đạt được lợi ích Đây là một công cụ giúp diễn đạt các tuyên bố một cách không đối đầu và thể hiện sự lịch thiệp trong hành xử.

Kinh tế đối ngoại

Kinh tế đối ngoại là ngành học nghiên cứu mối quan hệ trao đổi và giao thương giữa các lãnh thổ khác nhau trên toàn cầu Lĩnh vực này bao gồm thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế, chuyển giao công nghệ, quan hệ tiền tệ, tín dụng quốc tế và các dịch vụ quốc tế khác.

Kinh tế đối ngoại của một quốc gia là một phần quan trọng của kinh tế quốc tế, bao gồm tổng thể các mối quan hệ kinh tế, khoa học, kỹ thuật và công nghệ với các quốc gia và tổ chức kinh tế quốc tế khác Những quan hệ này được thực hiện qua nhiều hình thức và phát triển dựa trên sự tiến bộ của lực lượng sản xuất và phân công lao động quốc tế.

Kinh tế đối ngoại đề cập đến mối quan hệ kinh tế giữa một quốc gia và các bên bên ngoài, bao gồm các quốc gia khác và tổ chức kinh tế quốc tế Ngành này cung cấp cơ hội việc làm tại các cơ quan quản lý Nhà nước, tổ chức nghiên cứu và đào tạo, cũng như trong các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngân hàng thương mại, và các cơ quan đại diện thương mại của Việt Nam ở nước ngoài.

Kinh tế đối ngoại là lĩnh vực quan trọng, nơi các chuyên gia làm việc trong các phòng ban liên quan đến xuất nhập khẩu, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển kinh tế.

Kinh tế đối ngoại là lĩnh vực thể hiện sự tham gia của nền kinh tế quốc gia vào nền kinh tế toàn cầu, phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia Đây là tổng thể các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới, dựa trên sự phát triển của phân công lao động quốc tế và chuỗi giá trị toàn cầu.

Lĩnh vực kinh tế đối ngoại bao gồm thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế, chuyển giao công nghệ, di chuyển lao động quốc tế, và các quan hệ tiền tệ, tín dụng quốc tế Đối với các nước công nghiệp phát triển, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại giúp gia tăng sức mạnh kinh tế thông qua việc tìm kiếm thị trường mới và giảm chi phí sản xuất Ngược lại, các nước đang phát triển cần mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại để thu hút vốn và công nghệ tiên tiến, phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nền kinh tế Thị trường nội địa của các nước này thường quá chật hẹp, không đủ để phát triển công nghiệp quy mô lớn.

Việc mở rộng kinh tế đối ngoại không chỉ khắc phục các hạn chế hiện tại mà còn giúp khai thác tối đa các thế mạnh của đất nước Điều này góp phần nâng cao đời sống người dân và tạo điều kiện thúc đẩy hòa bình.

Sự phát triển của kinh tế đối ngoại không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nước mà còn tạo điều kiện cho các quan hệ kinh tế nội địa phát triển Khi lĩnh vực kinh tế đối ngoại phát triển mạnh mẽ, nền kinh tế quốc gia trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu Điều này dẫn đến việc tăng trưởng kinh tế toàn cầu làm gia tăng giá trị nền kinh tế trong nước, từ đó trở thành động lực trực tiếp cho sự phát triển kinh tế.

Vai trò của ngành kinh tế đối ngoại

1.4.1 Vai trò đối với kinh tế

Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất và sự mở rộng của phân công lao động, các mối quan hệ trong mọi lĩnh vực của một quốc gia không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia mà còn mở rộng ra toàn cầu Các mối quan hệ này về mặt kinh tế được gọi là quan hệ kinh tế quốc tế Khi nhìn nhận từ góc độ nền kinh tế của một quốc gia, chúng ta gọi đó là quan hệ kinh tế đối ngoại Vậy kinh tế đối ngoại là gì?

Kinh tế đối ngoại bao gồm tất cả các hoạt động và quan hệ kinh tế, tài chính, khoa học kỹ thuật và công nghệ giữa một quốc gia và các quốc gia khác Thông qua các hoạt động này, quốc gia tham gia vào phân công lao động quốc tế và thực hiện trao đổi thương mại toàn cầu.

Lĩnh vực kinh tế đối ngoại phát triển từ các mối quan hệ kinh tế quốc tế, những mối quan hệ này không chỉ thể hiện nội dung mà còn quyết định hình thức tồn tại của các hoạt động kinh tế đối ngoại.

Phân công lao động quốc tế là quá trình tập trung sản xuất và cung cấp sản phẩm và dịch vụ vào một quốc gia dựa trên ưu thế về điều kiện tự nhiên, khoa học công nghệ và lao động Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu của các quốc gia khác thông qua trao đổi quốc tế Kinh tế đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, bao gồm nhiều ngành kinh tế khác nhau Khi quốc gia thực hiện chính sách mở cửa, hầu hết các ngành và lĩnh vực kinh tế đều tham gia vào hoạt động kinh tế đối ngoại.

Kinh tế đối ngoại bao gồm nhiều lĩnh vực như thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế, chuyển giao công nghệ, và các dịch vụ thu ngoại tệ như du lịch, vận tải, tài chính, và bảo hiểm Sự phát triển của nền kinh tế thế giới cùng với xu thế hội nhập mạnh mẽ đã làm cho quan hệ kinh tế đối ngoại giữa các quốc gia ngày càng mở rộng và đa dạng.

1.4.2.Vai trò đối với xã hội

Kinh tế đối ngoại của mỗi quốc gia có những chức năng và nhiệm vụ riêng biệt, tuy nhiên, nhìn chung, tất cả các quốc gia đều thực hiện các chức năng cơ bản trong kinh tế đối ngoại.

- Hỗ trợ khai thác hiệu quả lợi thế của các quốc gia, góp phần đổi mới cơ cấu kinh tế và đạt được quy mô sản xuất tối ưu

Khi hội nhập kinh tế quốc tế, các quốc gia có cơ hội tối ưu hóa lợi thế so sánh của mình, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất Điều này không chỉ giúp xây dựng các ngành kinh tế mũi nhọn mà còn cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm giá thành Qua đó, khả năng cạnh tranh của quốc gia sẽ được tăng cường cả trong nước lẫn trên thị trường toàn cầu.

Quá trình này cho phép các quốc gia thực hiện tái sản xuất mở rộng theo chiều sâu, nhanh chóng áp dụng các thành tựu và tiến bộ khoa học - công nghệ, tối ưu hóa tổ chức sản xuất và thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế.

- Giúp các quốc gia giải quyết khó khăn và thiếu hụt về các yếu tố sản xuất (vốn, lao động, tài nguyên, khoa học - công nghệ)

Thông qua hoạt động kinh tế đối ngoại, các quốc gia có thể thu hút vốn đầu tư, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, tạo ra việc làm, tăng thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Hợp tác và chuyên môn hóa giúp các nước giảm thiểu tình trạng thiếu hụt trong quá trình phát triển kinh tế.

Cầu nối giữa kinh tế trong nước và thế giới, giúp các quốc gia tiếp cận văn minh nhân loại, nâng cao hiểu biết và củng cố hòa bình.

Kinh tế đối ngoại giúp các quốc gia kết nối và ràng buộc với nhau thông qua xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và hợp tác khoa học Điều này tạo điều kiện cho các nước hiểu biết về văn hóa của nhau Tham gia tích cực vào phân công lao động quốc tế sẽ biến nền kinh tế mỗi quốc gia thành một hệ thống mở, góp phần vào nền kinh tế toàn cầu.

Kinh tế đối ngoại đối với Việt Nam, kinh tế đối ngoại đối với Việt Nam có những chức năng, nhiệm vụ đặc biệt như sau:

- Tạo vốn, giải quyết việc làm

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Nhà nước là tạo nguồn vốn đầu tư để phát triển xã hội và giải quyết vấn đề việc làm Với dân số đông và chủ yếu làm nông nghiệp trong bối cảnh đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp do đô thị hóa, việc tạo ra việc làm trở thành thách thức lớn Hơn nữa, với cơ cấu dân số trẻ, lượng thanh niên gia nhập lực lượng lao động hàng năm cùng với số lao động thất nghiệp theo mùa vụ đòi hỏi cần có những giải pháp khẩn cấp để tạo việc làm cho người lao động.

Thu hút và tạo vốn là nhiệm vụ quan trọng trong nền kinh tế Ngoài hoạt động đầu tư nước ngoài, các hoạt động kinh tế đối ngoại khác cũng nhằm mục tiêu tạo ra nguồn vốn và giải quyết việc làm.

- Góp phần đổi mới cơ cấu kinh tế

Việt Nam, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, cần thúc đẩy nhanh chóng quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá Kinh tế đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các ngành công nghiệp mũi nhọn như dầu khí, dệt may, và da giày Việc áp dụng khoa học - công nghệ hiện đại vào sản xuất sẽ giúp nền kinh tế hoạt động hiệu quả hơn và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên.

- Khai thác hiệu quả mọi nguồn nhân lực làm cho dân giàu nước mạnh

Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cùng với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng Tuy nhiên, để biến những nguồn lợi này thành thu nhập cho quốc gia, cần có vốn đầu tư và ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại.

Vì vậy, nhờ có kinh tế đối ngoại mà tiềm năng của nước ta mới được khai thác hiệu quả.

Khái niệm văn bản kinh tế đối ngoại

Văn bản là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học và lĩnh vực khác nhau, dẫn đến sự đa dạng trong các định nghĩa về nó Theo nghĩa rộng, văn bản được coi là phương tiện ghi tin và truyền đạt thông tin giữa các chủ thể bằng ký hiệu hoặc ngôn ngữ cụ thể Do đó, từ giấy tờ, tài liệu, sách vở cho đến bia, hoành phi, câu đối, khẩu hiệu, áp phích, băng ghi âm và bản vẽ đều được xem là văn bản.

Văn bản, theo nghĩa hẹp, được hiểu là các tài liệu và giấy tờ phục vụ cho hoạt động của các cơ quan, tổ chức xã hội Trong thực tế, khái niệm này rất phổ biến Tóm lại, văn bản là phương tiện ghi chép và truyền đạt thông tin bằng ngôn ngữ hoặc ký hiệu cụ thể Tùy thuộc vào từng lĩnh vực trong đời sống xã hội và quản lý nhà nước, văn bản có nhiều hình thức và nội dung khác nhau.

Dịch thuật và các phương pháp dịch thuật

Dịch thuật là quá trình chuyển nghĩa từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ dịch, đòi hỏi người dịch phải có chiến lược hoặc phương pháp dịch phù hợp Các nhà lý thuyết dịch như Newmark (1988) gọi đây là phương pháp dịch, trong khi Graedler (2000) và Nida (1964) lại sử dụng thuật ngữ phương thức dịch.

Newmark cho rằng phương pháp dịch không chỉ áp dụng cho các văn bản đầy đủ mà còn cho các câu và đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn Theo từ điển Merriam-Webster (1994), dịch thuật được định nghĩa là quá trình chuyển đổi từ một trạng thái hoặc hình thức này sang một hình thức khác, có thể là giữa các ngôn ngữ khác nhau.

1.6.2 Các phương pháp dịch cơ bản

A Phương pháp dịch giao tiếp

Theo Newmark (1995), trong phương pháp dịch giao tiếp, người dịch có quyền cải thiện tính logic, thay thế từ ngữ chưa tinh tế, không dịch các từ khó hiểu, loại bỏ sự lặp lại và làm rõ những chỗ mơ hồ, cũng như các biệt ngữ.

Theo Newmark (1981), phương pháp dịch chuyển là quá trình chuyển từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích, dẫn đến việc sử dụng từ "vay mượn" Người dịch cần quyết định có chuyển một từ không phổ biến trong ngôn ngữ đích hay không Những sản phẩm văn hóa và khái niệm nên được dịch chuyển để tôn trọng đặc thù văn hóa của ngôn ngữ nguồn Có hai cách sử dụng từ "vay mượn": đầu tiên, người dịch có thể sử dụng từ vay mượn trực tiếp từ ngôn ngữ nguồn mà không cần giải thích.

Khi sử dụng từ “vay mượn”, cần kèm theo lời giải thích vì một số từ này có khái niệm mới hoặc không phổ biến trong ngôn ngữ đích Việc giải thích là cần thiết khi những từ này xuất hiện lần đầu tiên để người đọc dễ hiểu hơn.

C Phương pháp dịch sát nghĩa Để có thể hiểu sâu hơn về phương pháp này chúng ta hãy tìm hiểu quan điểm của Newmark (1995) Theo ông, dịch sát nghĩa là chuyển ngữ pháp, trật tự từ và nghĩa của ngữ nguồn sang ngữ đích Phương pháp dịch sát đa dạng từ cấp độ từ sang từ, mệnh đề sang mệnh đề, câu sang câu, v.v… Với quan điểm này, người dịch liên ngôn không chỉ là người truyền tin mà còn là đồng tác giả của văn bản ngữ đích

D Phương pháp dịch loại bỏ

Theo Baker (1992), nếu một từ hoặc cụm từ không quan trọng cho việc phát triển văn bản hoặc cần giải thích dài dòng, người dịch có thể loại bỏ chúng.

1.7 Các phương pháp dịch hay dùng nhất trong quá trình dịch

Tiếng Việt và tiếng Trung có nhiều điểm khác biệt về từ vựng, câu cú và ngữ pháp, dẫn đến khó khăn trong quá trình dịch Để dịch tiếng Trung hiệu quả, cần có những kỹ năng dịch nhất định, áp dụng cho cả dịch viết và dịch nói Dưới đây là một số kỹ năng dịch phổ biến trong quá trình này.

Dịch xuôi là phương pháp dịch thuật dựa trên nghĩa từ, trật tự từ và mạch suy nghĩ, cho phép dịch song ngữ một cách tự nhiên Đặc điểm nổi bật của dịch xuôi là sự tương đồng trong tư duy, cấu trúc câu và nghĩa từ, giúp văn bản dịch phù hợp với thói quen và quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ đích.

Dịch thẳng khác với dịch xuôi, với phạm vi rộng hơn và bao gồm cả dịch xuôi Dịch thẳng không chỉ là một kỹ năng dịch mà còn yêu cầu diễn đạt ý tưởng một cách thông suốt.

Dịch xuôi không chỉ đơn thuần là việc chuyển ngữ từ văn bản gốc sang văn bản dịch mà còn cần đến yếu tố thẩm mỹ để đạt được sự hoàn hảo Khi có yếu tố này, dịch xuôi mới được coi là một kỹ năng lý tưởng Trình độ song ngữ của người dịch ảnh hưởng lớn đến khả năng dịch câu văn, dẫn đến sự khác biệt trong cách dịch giữa các cá nhân Một đoạn văn có thể được dịch theo trật tự từ của văn bản gốc hoặc theo cách khác, tùy thuộc vào khả năng nắm vững và vận dụng ngôn ngữ của người dịch.

其传播之快,吸引力之强是任何一种新技术所不能比拟的。

1 Về tốc độ phát triển và sức hấp dẫn của nó thì không một nền kỹ thuật mới nào có thể bì kịp

2 Không có một ngành kỹ thuật mới nào có thể bì kịp nó về tốc độ phát triển và sức hấp dẫn

Dịch xuôi đoạn văn tiếng Trung là cách kiểm tra trình độ song ngữ của người dịch Để thực hiện, trước tiên cần phân tích cấu trúc câu, phân biệt giữa câu đơn và câu phức Sau đó, xác định ý chính và làm rõ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu Cuối cùng, xem xét khả năng dịch theo trật tự của câu gốc.

Dịch ngược là quá trình thay đổi thứ tự câu trong dịch thuật, thường do cách đặt câu, cách dùng từ và thói quen của người dịch Sự khác biệt trong cấu trúc câu giữa văn bản gốc và văn bản dịch yêu cầu điều chỉnh để phù hợp với nguyên tắc ngữ pháp của ngôn ngữ đích Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần thay đổi hoàn toàn; có thể tìm thấy các mẫu câu tương đồng để giữ nguyên trật tự câu gốc, điều này phụ thuộc vào trình độ và kỹ năng của người dịch.

Việc thay đổi thứ tự trong câu có thể được phân thành hai loại: thay đổi bên trong câu và thay đổi bên ngoài câu Nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi bên ngoài thường liên quan đến tư duy từ ngữ của người dịch Trong thực tế, việc thay đổi thứ tự cả bên trong và bên ngoài câu rất phổ biến, thể hiện qua cách hành văn Một đặc điểm rõ ràng là việc đảo ngược trật tự của các phần trong văn bản gốc, thường được gọi là dịch ngược.

1.长期稳定——3 Láng giềng hữu nghị

2.面向未来——4 Hợp tác toàn diện

3.睦邻友好——1 Ổn định lâu dài

4.全面合作——2 Hướng tới tương lai

- Dịch tách và dịch ghép:

Dịch tách chính là từ 1 câu trong văn bản gốc chúng ta dịch thành 2 hoặc 3 câu Dịch ghép là từ 2 hoặc 3 câu gốc dịch thành 1 câu

Khu mỏ Quảng Ninh dự kiến tăng sản lượng khai thác than lên từ 20 triệu tấn đến 30 triệu tấn mỗi năm Đồng thời, khu mỏ cũng sẵn sàng hợp tác với các công ty nước ngoài để thúc đẩy hoạt động khai thác và tiêu thụ than, dựa trên nguyên tắc hợp tác bình đẳng và cùng có lợi.

THỰC TRẠNG HỌC DỊCH CÁC VĂN BẢN KINH TẾ ĐỐI NGOẠI

Thống kê phân tích kết quả điều tra sinh viên

2.1.1 Vai trò việc học ngôn ngữ kinh tế đối ngoại

Biểu đồ 1 cho thấy vai trò quan trọng của việc học ngôn ngữ kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc trong việc tìm kiếm việc làm Theo thống kê, 38,1% sinh viên cho rằng việc học ngôn ngữ này là quan trọng, trong khi 58,4% xem đó là rất quan trọng Điều này cho thấy sinh viên đã nhận thức rõ tầm quan trọng của ngôn ngữ kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc Tuy nhiên, vẫn có một số ít sinh viên, cụ thể là 2,1%, cho rằng môn học này ít quan trọng và 1,4% cho rằng không quan trọng, có thể do môn học khó và sinh viên thiếu khả năng cảm thụ.

2.1.2 Khó khăn thường gặp trong quá trình dịch (viết) các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc

Biểu đồ 2: Khó khăn thường gặp trong quá trình dịch (viết) các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc

Theo thống kê, 56,33% sinh viên cho rằng khó khăn lớn nhất của họ là lượng từ vựng chuyên ngành hạn chế, trong khi 52,11% gặp khó khăn do tư liệu tham khảo ít ỏi Ngoài ra, 47,18% sinh viên khó khăn trong việc diễn đạt thành câu văn, 21,67% chưa nắm bắt được cấu trúc ngữ pháp, 19,58% gặp khó khăn trong việc lý giải các từ, và 14,08% chưa hiểu rõ kiến thức về kinh tế đối ngoại Điều này cho thấy sinh viên đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình dịch các văn bản liên quan đến kinh tế đối ngoại, từ các yếu tố khách quan như tư liệu tham khảo đến yếu tố chủ quan như lượng từ vựng chuyên ngành.

Tư liệu tham khảo hạn chế

Chưa nắm bắt rõ kiến thức thuộc ngành kinh tế đối ngoại

Từ vựng chuyên ngành còn hạn chếChứa nắm bắt được cấu trúc ngữ pháp

Chất lượng học tập của sinh viên hiện nay còn hạn chế do chưa nắm vững cấu trúc ngữ pháp, điều này tạo ra rào cản trong việc học Để cải thiện tình hình, cần tăng cường tài liệu tham khảo cho sinh viên Bên cạnh đó, sinh viên cũng nên chủ động tìm hiểu và bổ sung từ vựng chuyên ngành, đồng thời thường xuyên rèn luyện kỹ năng dịch để nâng cao hiệu quả học tập.

2.1.3 Cảm nhận của sinh viên khi dịch một văn bản kinh tế đối ngoại

Biểu đồ 3: cảm nhận của sinh viên khi dịch một văn bản kinh tế đối ngoại

Theo số liệu khảo sát, phần lớn sinh viên cho rằng việc dịch một văn bản kinh tế đối ngoại là khó khăn, với 55,6% cho rằng khó và 37,3% cho rằng rất khó Chỉ có 6,3% cảm thấy bình thường và 0,8% cho rằng dễ Điều này cho thấy rằng việc dịch các văn bản kinh tế đối ngoại là một thách thức lớn đối với hầu hết sinh viên, từ đó cần có những điều chỉnh phù hợp nhằm giảm bớt khó khăn trong quá trình dịch thuật.

2.1.4 Năng lực dịch của sinh viên

Biểu đồ 4 cho thấy năng lực dịch của sinh viên, với 31% cho rằng mình có năng lực tốt và 4,2% ở mức rất tốt, cho thấy một tín hiệu tích cực về kết quả học tập Tuy nhiên, 50,7% sinh viên đánh giá năng lực dịch của mình ở mức bình thường và 14,08% cảm thấy năng lực yếu, cho thấy năng lực dịch kinh tế đối ngoại của sinh viên còn hạn chế Cần thiết phải có những điều chỉnh phù hợp với từng nhóm sinh viên để cải thiện tình hình này.

2.1.5 Nhận định của sinh viên về sự khác biệt khi dịch( viết ) các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc với các văn bản khác ( viết ) các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc với các văn bản khác

Biểu đồ 5: Nhận định của sinh viên về sự khác biệt khi dịch

Nghiên cứu về sự khác biệt trong việc dịch và viết các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc so với các văn bản khác cho thấy rằng đa số sinh viên nhận thức được những đặc điểm riêng biệt của loại văn bản này Cụ thể, 47.9% sinh viên cho rằng các văn bản này chứa nhiều thuật ngữ kinh tế, trong khi 31.7% cho rằng chúng có tính chính xác cao Ngoài ra, 16.9% sinh viên cho rằng các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc chứa nhiều số liệu, và chỉ 3.1% cho rằng phong cách viết của chúng mang tính quan trọng.

Theo thống kê, hầu hết sinh viên nhận định rằng các văn bản kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung Quốc chứa nhiều thuật ngữ kinh tế Điều này mở ra cơ hội phát triển các phương pháp học tập phù hợp cho sinh viên cũng như cải thiện phương pháp giảng dạy của giáo viên.

2.1.6 Tình hình sử dụng các trang web để hổ trợ việc dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc của sinh viên

Biểu đồ 6 cho thấy tình hình sử dụng các trang web hỗ trợ dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc của sinh viên Kết quả cho thấy 78.87% sinh viên sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến, điều này cho thấy sự cần thiết của việc tìm kiếm thông tin chính xác và các thuật ngữ kinh tế trong văn phong trang trọng.

Trong số 27 trang web hỗ trợ dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc, sinh viên chủ yếu sử dụng Baidu.com, với chỉ 21.13% không sử dụng trang này Dữ liệu cho thấy số lượng trang web mà sinh viên sử dụng để hỗ trợ dịch thuật hiện nay còn rất hạn chế Việc sử dụng đúng các trang web sẽ là công cụ bổ trợ hiệu quả cho việc học tập, do đó cần phát triển thêm nhiều trang web để sinh viên có thêm nguồn tài liệu tham khảo.

2.1.7 Vai trò phương pháp giảng dạy của giáo viên

Biểu đồ 7 cho thấy vai trò quan trọng của phương pháp giảng dạy trong việc học dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc Cụ thể, 63.4% sinh viên cho rằng phương pháp giảng dạy của giáo viên rất quan trọng, trong khi 36.6% cho rằng nó quan trọng Điều này cho thấy đa số sinh viên cảm thấy việc học dịch các văn bản này là khó khăn và cần một phương pháp giảng dạy hiệu quả từ giáo viên Nếu phương pháp dạy không hợp lý, sẽ dẫn đến giảm hiệu quả học tập và hứng thú của sinh viên.

2.1.8 Đánh giá của sinh viên về số lượng các học phần liên quan đến học dịch các văn bản kinh tế đối ngoại ngôn ngữ Trung Quốc hiện nay

Sinh viên đánh giá số lượng học phần liên quan đến dịch các văn bản kinh tế đối ngoại bằng ngôn ngữ Trung Quốc hiện nay là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng dịch thuật Việc này không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên ngành mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường lao động ngày càng cao.

Câu hỏi được đưa ra nhằm đánh giá số lượng học phần liên quan đến dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc Đa số sinh viên cho rằng việc dịch các văn bản này rất quan trọng, với nhiều ý kiến cho rằng tầm quan trọng của nó không thể xem nhẹ.

Hiện nay, chỉ có 28 chương trình đào tạo tiếng Trung Quốc, chiếm 46,48% tổng số Đặc biệt, 33,1% sinh viên cho rằng số lượng học phần vẫn còn ít, trong khi 15,49% cho rằng là nhiều và chỉ có 4,93% cho rằng là rất nhiều.

Theo thống kê, số lượng học phần liên quan đến dịch các văn bản kinh tế đối ngoại giữa các ngành có sự khác biệt rõ rệt Đặc biệt, khối Biên, Phiên dịch chỉ có rất ít học phần, chủ yếu tập trung ở ngành Tiếng Trung Thương mại Tuy nhiên, các học phần trực tiếp liên quan đến kinh tế đối ngoại vẫn còn hạn chế Do đó, cần điều chỉnh hợp lý về số lượng và phân bổ học phần để sinh viên có cơ hội tiếp cận nhiều hơn với các văn bản kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung Quốc.

2.1.9 Đề xuất của sinh viên nhằm nâng cao hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại ngôn ngữ Trung Quốc

Biểu đồ 9: Đề xuất của sinh viên nhằm nâng cao hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại ngôn ngữ Trung Quốc

Thống kê phân tích kết quả điều tra sinh viên đã ra trường đi làm

2.2.1 Những hạn chế khi học về dịch các văn bản kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung Quốc tại nhà trường

Biểu đồ 12: Những hạn chế khi học về dịch các văn bản kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung Quốc tại nhà trường

Câu hỏi này nhằm thu thập đánh giá khách quan từ các đối tượng điều tra về việc học dịch các văn bản kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung Quốc tại trường Theo thống kê, 60% cho rằng số lượng học phần liên quan đến dịch kinh tế đối ngoại còn ít, trong khi 75,55% cho rằng tài liệu tham khảo còn hạn chế Hơn nữa, 58,89% cho rằng phương pháp giảng dạy của giáo viên chưa phù hợp, và chỉ 8,89% cho rằng giáo trình là không phù hợp.

2.2.2 Kỹ năng nào quan trọng khi dịch một văn bản liên quan đến kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung

Biểu đồ 13: Kỹ năng nào quan trọng khi dịch một văn bản liên quan đến kinh tế đối ngoại bằng tiếng Trung

Giáo trình không phù hợp Tài liệu tham khảo hạn chế

Phương pháp dịch đưa ra của giáo viên chưa phù hợp

Số lượng các học phần liên quan đến dịch kinh tế đối ngoại còn ít

Cần có kiến thức am hiểu ngành kinh tế đối ngoại

Cần có lượng từ thuật ngữ Tiếng Trung liên quan đến kinh tế đối ngoại

Cần cập nhật lượng từ mới liên quan đến thuật ngữ kinh tế đối ngoại bằng Tiếng Trung một cách kịp thời

Nắm vững ngữ pháp dịch

Theo khảo sát, 80% người tham gia cho rằng cần cập nhật kịp thời từ vựng liên quan đến thuật ngữ kinh tế đối ngoại bằng Tiếng Trung Ngoài ra, 75,55% cho rằng cần có từ vựng chuyên ngành này, trong khi 35,55% nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức am hiểu về ngành kinh tế đối ngoại Cuối cùng, 15,55% cho rằng việc nắm vững ngữ pháp dịch là cần thiết Những thông tin này sẽ là cơ sở để người học điều chỉnh phương pháp học tập của mình một cách hợp lý.

2.2.3 Nhân tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các bản dịch văn bản kinh tế đối ngoại

Biểu đồ 14: Nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các bản dịch văn bản kinh tế đối ngoại

Theo thống kê, 95,55% đối tượng điều tra cho rằng họ có sự am hiểu nhất định về ngành kinh tế đối ngoại, trong khi 84,44% nhận định rằng phương pháp dạy của giáo viên ảnh hưởng lớn đến chất lượng bản dịch Thêm vào đó, 46,67% cho rằng kỹ năng dịch là yếu tố quan trọng nâng cao hiệu quả dịch, trong khi chỉ có 4,44% cho rằng yếu tố tâm lý có tác động trực tiếp.

2.2.4 % lý giải và diễn đạt khi dịch một văn bản tiếng Trung Quốc liên quan đến kinh tế đối ngoại

Biểu đồ 15: % lý giải và diễn đạt khi dịch một văn bản tiếng Trung Quốc liên quan đến kinh tế đối ngoại

Câu hỏi này nhằm thu thập đánh giá khách quan về hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại Kết quả cho thấy 73,33% người tham gia có thể lý giải và diễn đạt được 50% văn bản dịch, trong khi 15,55% đạt 80% Chỉ 6,67% có khả năng lý giải và diễn đạt 20%, và không có ai lý giải được.

Có sự am hiểu về ngành kinh tế đối ngoại Nắm bắt kỹ năng dịch

Phương pháp dạy của giáo viên

Theo thống kê, 31% văn bản được dịch 100% và 4,44% là lý giải, với 60% văn bản được diễn đạt Hiệu quả lý giải và diễn đạt trong dịch các văn bản kinh tế đối ngoại chỉ đạt mức trung bình 50%, cho thấy hiệu quả dịch vẫn chưa cao.

2.2.5 Khó khăn nào anh ( chị ) thường gặp phải khi dịch một văn bản tiếng Trung Quốc liên quan đến kinh tế đối ngoại khi đi làm

Biểu đồ 16: Khó khăn thường gặp phải khi dịch một văn bản tiếng Trung Quốc liên quan đến kinh tế đối ngoại khi đi làm

Nghiên cứu chỉ ra rằng 75,55% người tham gia cảm thấy kiến thức học tại trường và nơi làm việc không liên quan đến việc dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc Đặc biệt, 68,89% gặp khó khăn với các văn bản chữ Phồn thể, trong khi 44,44% cho rằng họ thiếu từ vựng chuyên ngành kinh tế Chỉ có 8,89% gặp khó khăn do áp lực thời gian Những khó khăn này chủ yếu xuất phát từ việc thiếu tiếp xúc với văn bản chữ Phồn thể, cho thấy cần có sự thay đổi hợp lý trong chương trình học để nâng cao hiệu quả học tập và công việc cho sinh viên trong tương lai.

2.2.6 Những yếu tố cần bổ sung để nâng cao hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại

Biểu đồ 18: Những yếu tố cần bổ sung để nâng cao hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại

Kiến thức được học tại trường thường ít liên quan đến thực tế tại nơi làm việc Văn bản sử dụng chữ Phồn thể có thể gây khó khăn trong việc tiếp cận thông tin Ngoài ra, áp lực về thời gian và lượng từ thuật ngữ kinh tế còn hạn chế cũng là những yếu tố cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả công việc.

Bổ sung các kiến thức về ngành kinh tế đối ngoại

Thường xuyên theo dõi các tin tức bài báo về kinh tế đối ngoại

Rèn luyện kỹ năng dịchTiếp xúc nhiều hơn với các văn bản là chữ Phồn thể

Nghiên cứu cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dịch các văn bản kinh tế đối ngoại bao gồm việc thường xuyên theo dõi tin tức (73,33%), bổ sung kiến thức về ngành (66,67%), tiếp xúc với văn bản chữ Phồn thể (62,22%), và rèn luyện kỹ năng dịch (35,55%) Những yếu tố này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả dịch thuật, đồng thời cung cấp căn cứ cho việc học và giảng dạy trong lĩnh vực dịch các văn bản kinh tế đối ngoại.

2.2.7 Những kinh nghiệm muốn đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả học tập và giảng dạy về việc dịch các văn bản kinh tế đối ngoại tiếng Trung Quốc Đây là một câu hỏi mở, để các anh (chị) đưa ra được kinh nghiệm của bản thân qua quá trình làm việc của mình Theo thống kê đa số các ý kiến đưa ra không có nhiều sự khác biệt, các anh (chị) cho rằng:

- Cần thường xuyên theo dõi các tin tức, bài báo liên quan đến kinh tế đối ngoại bằng Tiếng Trung

- Thường xuyên đọc các văn bản liên quan đến kinh tế đối ngoại

- Chương trình giảng dạy cần sát với thực tế hơn

- Bổ sung kiến thức cho sinh viên về phương pháp dịch các văn bản kinh tế đối ngoại

- Bổ sung thêm các học phần về kinh tế đối ngoại vào kiến thức năm 2

- Tiếp xúc nhiều hơn với văn bản là chữ Phồn thể

- Vận dụng hợp lý các từ ngữ và thuật ngữ liên quan

Dựa trên thống kê kinh nghiệm của các anh (chị), chúng ta có thể điều chỉnh hợp lý trong giảng dạy và học tập về dịch các văn bản kinh tế đối ngoại, đặc biệt là văn bản tiếng Trung Quốc Nhiều ý kiến cho rằng người học cần tiếp xúc với chữ Phồn thể, cho thấy họ gặp rào cản trong quá trình làm việc Đây là điểm quan trọng cần xem xét để thực hiện những thay đổi thích hợp.

Thống kê phân tích kết quả điều tra giáo viên

2.3.1 Đánh giá của giáo viên về tầm quan trọng của việc học các học phần có liên quan đến kinh tế đối ngoại :

Biểu đồ 19: Đánh giá của giáo viên về tầm quan trọng của việc học các học phần có liên quan đến kinh tế đối ngoại

Theo kết quả điều tra, 100% giáo viên đều nhận định rằng việc học các học phần kinh tế đối ngoại rất quan trọng cho sinh viên Kết quả này cũng được xác nhận bởi phản hồi từ sinh viên (xem Bảng III.3.1.1) Điều này cho thấy cả giảng viên và sinh viên đều nhận thức rõ vai trò thiết yếu của các học phần kinh tế đối ngoại trong quá trình học tập.

2.3.2 Mức độ khó của các học phần có liên quan đến kinh tế đối ngoại

Biểu đồ 20: Mức độ khó của các học phần có liên quan đến kinh tế đối ngoại

Tất cả các giáo viên tham gia khảo sát đều cho rằng các học phần về kinh tế đối ngoại rất khó khăn, điều này cũng được xác nhận bởi kết quả khảo sát sinh viên (xem Bảng III.3.1.3) Kết quả này phản ánh thực tế và cho thấy cần có những điều chỉnh hợp lý để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

2.3.3 Đánh giá của giáo viên về thời lượng của các học phần có liên quan đến dịch kinh tế đối ngoại rất quan trọng quan trọng không quan trọng không cần thiết rất khó khó bình thường dễ quá nhiều nhiều vừa đủ ít quá ít

Biểu đồ 21: Đánh giá của giáo viên về thời lượng của các học phần có liên quan đến dịch kinh tế đối ngoại

Theo đánh giá của giáo viên về thời lượng các học phần kinh tế đối ngoại, 25% cho rằng thời gian là vừa đủ, trong khi 75% cho rằng thời gian hiện tại là quá ít Nguyên nhân có thể do trong khoảng thời gian ngắn ngủi, giáo viên gặp khó khăn trong việc truyền đạt đầy đủ kiến thức cho sinh viên, đặc biệt khi đây là một học phần khó.

2.3.4 Đánh giá của giáo viên về vai trò việc giảng dạy các học phần có liên quan đến kinh tế đối ngoại có gì với sinh viên chuyên ngành tiếng Trung

Giáo viên đánh giá vai trò của việc giảng dạy các học phần liên quan đến kinh tế đối ngoại đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Trung.

Theo số liệu thống kê, 87,5% giáo viên cho rằng học các học phần liên quan đến kinh tế đối ngoại là rất quan trọng, giúp sinh viên nâng cao nhận thức về các vấn đề kinh tế và hỗ trợ cho công việc sau này Bên cạnh đó, 37,5% giáo viên nhận định rằng nó giúp phát triển kiến thức ngôn ngữ, trong khi 12,5% cho rằng nó cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và mở rộng kiến thức cơ bản Những con số này cho thấy giáo viên đã nhận thức rõ vai trò của học phần này, từ đó áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

2.3.5 Đánh giá của giáo viên về năng lực dịch các văn bản kinh tế đối ngoại của sinh viên

Giúp phát triển kỷ năng ngôn ngữ Giúp phát triển kiến thức ngôn ngữ

Giúp nâng cao nhận thức của sinh viên về các vấn đề liên quan đến kinh tế

Giúp mở rộng các kiến thức cơ bảnGiúp ích cho công việc của sinh viên sau này

Biểu đồ 23: Đánh giá của giáo viên về năng lực dịch các văn bản kinh tế đối ngoại của sinh viên

Câu hỏi này nhằm đánh giá khách quan về năng lực dịch văn bản kinh tế đối ngoại của sinh viên từ góc nhìn của giáo viên Theo thống kê, 25% giáo viên đánh giá năng lực dịch của sinh viên ở mức khá, 12,5% ở mức tốt, trong khi 50% cho rằng năng lực này chỉ ở mức trung bình và 12,5% còn lại nhận định là yếu Kết quả điều tra này tương đồng với ý kiến của sinh viên, cho thấy đa số sinh viên hiện nay có năng lực dịch ở mức trung bình, với một số lượng đáng kể vẫn còn yếu Điều này cần được chú ý để tìm ra nguyên nhân và phương hướng cải thiện phù hợp cho từng đối tượng.

2.3.6 Đánh giá của giáo viên về số lượng các văn bản kinh tế đối ngoại ở trong các học phần mình giảng dạy

Theo biểu đồ 24, 25% giáo viên đánh giá số lượng văn bản kinh tế đối ngoại trong các học phần giảng dạy là nhiều, 12,5% cho rằng vừa đủ, trong khi 62,5% cho rằng số lượng này là ít Dữ liệu điều tra cho thấy đa số giáo viên nhận thấy số lượng văn bản kinh tế đối ngoại còn hạn chế, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giảng dạy và khả năng tiếp cận môn học của sinh viên.

2.3.7 Kết quả khảo sát đánh giá của giáo viên về sự hài lòng với các giáo trình có liên quan đến dich kinh tế đối ngoại tốt khá trung bình yếu kém rất nhiều nhiều vừa đủ ít rất ít

Biểu đồ 25: Đánh giá của giáo viên về sự hài lòng với các giáo trình có liên quan đến dich kinh tế đối ngoại

Theo thống kê, 75% giáo viên hài lòng với giáo trình kinh tế đối ngoại, trong khi 25% không hài lòng Giáo trình đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả giảng dạy và học tập; nếu không phù hợp hoặc quá cũ, nó sẽ tạo ra rào cản cho cả giáo viên và học sinh.

Biểu đồ 27 cho thấy đánh giá của giáo viên về hiệu quả phương pháp giảng dạy các học phần liên quan đến kinh tế đối ngoại Cụ thể, 87,5% giáo viên cho rằng phương pháp dạy của họ khá hiệu quả, trong khi 12,5% còn lại không thấy hiệu quả Kết quả này tương đồng với ý kiến của sinh viên (xem Bảng III.3.1.8), phản ánh những khó khăn mà giáo viên gặp phải trong quá trình giảng dạy Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố khách quan bên ngoài và từ chính học viên, dẫn đến việc phương pháp dạy chưa đạt hiệu quả mong muốn.

2.3.8 Đánh giá của giáo viên về khó khăn và thuận lợi sinh viên đang gặp trong khi dịch các văn bản kinh tế đối ngoại rất hài lòng khá hài lòng không hài lòng rất hiệu quả khá hiệu quả chưa hiệu quả không hiệu quả

Biểu đồ 28: Đánh giá của giáo viên về khó khăn và thuận lợi sinh viên đang gặp trong khi dịch các văn bản kinh tế đối ngoại

Theo kết quả điều tra, 87,5% giáo viên cho rằng sinh viên gặp nhiều khó khăn hơn thuận lợi khi dịch các văn bản kinh tế đối ngoại, trong khi chỉ 12,5% cho rằng ngược lại Điều này cho thấy sinh viên không chỉ phải đối mặt với những điều kiện thuận lợi mà còn gặp nhiều rào cản, ảnh hưởng đến hiệu quả học tập Cần chú ý đến vấn đề này để tìm ra các biện pháp khắc phục phù hợp.

2.3.9 Đánh giá của giáo viên về yếu tố ảnh hưởng đến kết quả giảng dạy của giáo viên

Biểu đồ 29: Đánh giá của giáo viên về yếu tố ảnh hưởng đến kết quả giảng dạy của giáo viên

Theo thống kê, 100% giáo viên nhận định rằng khả năng ngôn ngữ của sinh viên ảnh hưởng lớn đến hiệu quả giảng dạy Cụ thể, 87,5% giáo viên cho rằng tài liệu tham khảo là yếu tố quan trọng, trong khi 12,5% cho rằng tâm lý của giáo viên và sinh viên cũng có tác động Nếu sinh viên thiếu từ vựng và không nắm vững cấu trúc ngữ pháp, việc giảng dạy sẽ gặp khó khăn, làm chậm tiến độ học tập Hơn nữa, nguồn tài liệu tham khảo hạn chế sẽ gây cản trở trong việc tiếp cận kiến thức mới, từ đó giảm hiệu quả học tập và giảng dạy.

Gặp thuận lợi nhiều hơn khó khăn

Gặp nhiều khó khăn hơn là thuận lợi Chỉ gặp khó khăn

Khả năng ngôn ngữ của sinh viên

Số lượng sinh viên trong lớp học Tài liệu tham khảo

Yếu tố tâm lý của giáo viên và sinh viênTrang thiết bị dạy học

2.3.10 Đánh giá của giáo viên về những khó khăn và thuận lợi trong quá trình giảng dạy các học phần có liên quan đến kinh tế đối ngoại

BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC VÀ KIẾN NGHỊ

Ngày đăng: 30/08/2023, 17:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w