Bài viết nghiên cứu về khả năng nhận thức của sinh viên về từ đa nghĩa, những khó khăn trong việc hiểu và sử dụng từ đa nghĩa thông qua phân tích các nghĩa khác nhau của động từ faire (làm). Từ đó, đưa ra một số đề xuất nhằm giúp sinh viên cải thiện khả năng thực hành ngôn ngữ trong việc học tiếng Pháp.
Trang 1NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG NHẬN HIỂU TỪ ĐA NGHĨA
TRONG TIẾNG PHÁP (ĐỘNG TỪ “FAIRE - LÀM”) –
TRƯỜNG HỢP SINH VIÊN TIẾNG PHÁP, TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ
1 Huỳnh Diên Tường Thụy, 2 Thái Thị Hồng Phúc
1,2 Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Tóm tắt
Đa nghĩa là một hiện tượng phổ biến của ngôn ngữ, thể hiện tính không đồng hình giữa hai mặt của kí hiệu ngôn ngữ Tiếng Pháp là một ngôn ngữ lô-gic về mặt cấu trúc nhưng
đa dạng về ngữ nghĩa Vì vậy, hiểu rõ ngữ nghĩa một từ trong ngữ cảnh cụ thể và sử dụng chính xác trong các tình huống khác nhau đòi hỏi người học phải hiểu rõ về nghĩa của từ
đó và những hình thức kết hợp từ trong câu Trong bài báo, chúng tôi nghiên cứu về khả năng nhận thức của sinh viên về từ đa nghĩa, những khó khăn trong việc hiểu và sử dụng
từ đa nghĩa thông qua phân tích các nghĩa khác nhau của động từ ―faire‖ (làm) Từ đó,
chúng tôi đưa ra một số đề xuất nhằm giúp sinh viên cải thiện khả năng thực hành ngôn ngữ trong việc học tiếng Pháp
Từ khóa
từ đa nghĩa, động từ faire, sinh viên tiếng Pháp
1 Mở đầu
Trong quá trình dạy/học ngoại ngữ, hiện tượng từ đa nghĩa thường gây nhiều khó khăn cho người học Đây là hiện tượng phổ quát của ngôn ngữ, đồng thời cũng là một phạm trù quan trọng trong hệ thống từ vựng - ngữ nghĩa Từ đa nghĩa tạo nên sự phong phú, đa dạng cho ngôn ngữ Tuy nhiên, khi học tiếng nước ngoài, người học không dễ hiểu chính xác ý nghĩa của cùng một từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau Việc hiểu rõ nghĩa của từ và sử dụng hiệu quả trong những tình huống cụ thể đòi hỏi người học phải có một sự hiểu biết vững chắc về các nét nghĩa của từ đó và các hình thức kết hợp từ trong câu Chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm mục đích khảo sát khả năng nhận thức của sinh viên về từ đa nghĩa, những khó khăn trong việc hiểu và sử dụng từ đa nghĩa thông qua phân tích các nghĩa khác nhau của
động từ ―faire‖ (làm) Từ đó, chúng tôi đưa một số giải pháp đề xuất nhằm giúp sinh viên cải
thiện khả năng thực hành ngôn ngữ trong việc học tiếng Pháp
2 Cơ sở lý luận
2.1 Hiện tượng đơn nghĩa
Theo Đường Công Minh (2007), hiện tượng đơn nghĩa (monosémie: mono = un (một);
sème = trait sémantique minimal (nghĩa tố - nét nghĩa nhỏ nhất của từ) là hiện tượng từ chỉ có
một nghĩa duy nhất dù từ đó ở trong bất kỳ ngữ cảnh nào Trong các ngôn ngữ, từ đơn nghĩa thường thuộc về lớp từ vựng chuyên ngành (thuộc lĩnh vực khoa học), hạn chế về tần suất sử dụng và có yêu cầu về tính học thuật cao Trong tiếng Pháp, chúng ta có thể gặp những từ chỉ
Trang 2có một nghĩa duy nhất Ví dụ: un philatéliste: người sưu tầm tem, un mosquée: đền thờ Hồi giáo, un avers: mặt phải của đồng tiền, huân chương,…
2.2 Hiện tượng đa nghĩa
Hiện tượng đa nghĩa (polysémie: poly = plusieurs (nhiều), sème (nghĩa tố) là hiện
tượng một đơn vị ngôn ngữ mà cấu tạo nội dung của nó có nhiều nghĩa khác nhau Ở cấp độ
từ vựng, từ đa nghĩa là những từ có một số nghĩa biểu thị những đặc điểm, thuộc tính khác nhau của một đối tượng, hoặc biểu thị những đối tượng khác nhau của thực tại Nói cách khác,
đó là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa, các nghĩa này có liên hệ với nhau về mặt lịch sử và dẫn đến sự phân biệt nghĩa gốc, nghĩa phái sinh hoặc có mối liên hệ với nhau về mặt lôgic
Chúng tôi thống nhất với định nghĩa của Lê Quang Thiêm (2004): "Từ đa nghĩa là từ
mà nội dung bao gồm một số nghĩa khác nhau, các nghĩa này nằm trong các mối quan hệ liên kết với nhau, gồm một vài nét nghĩa chung và nhiều nét nghĩa loại biệt thường biểu thị các đối tượng khác nhau nhưng lại được đặt cơ sở trên một sự giống nhau về chức năng, hình thức hoặc thuộc tính nào đó của đối tượng."
Vì sao có hiện tượng đa nghĩa? Phần lớn các từ khi mới xuất hiện có một nghĩa, tuy nhiên theo thời gian và qua quá trình phát triển, các từ này mang nhiều nghĩa Những nghĩa mới gắn liền với sự phát triển có qui luật và làm phong phú thêm vốn từ vựng của một ngôn ngữ
2.3 Làm thế nào để xác định nghĩa của từ đa nghĩa?
Như các ngôn ngữ khác, trong tiếng Pháp, phần lớn các từ đều có nhiều nghĩa và để
hiểu được nghĩa chính xác của một từ, cần dựa vào ngữ cảnh Theo Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê (1988), ngữ cảnh là: "Tổng thể nói chung những đơn vị đứng trước và sau một
đơn vị ngôn ngữ đang xét, quy định ý nghĩa và giá trị cụ thể của đơn vị đó trong chuỗi lời nói" Như vậy, ngữ cảnh là bối cảnh ngôn ngữ làm cơ sở cho việc sử dụng từ ngữ và tạo lập
lời nói, đồng thời làm căn cứ để lĩnh hội thấu đáo lời nói Ngữ cảnh bao gồm:
- Ngữ cảnh ngôn ngữ: Ở cấp độ từ vựng, nghĩa của một từ được xác định nhờ vào các yếu tố ở trước và ở sau nó Ví dụ: Ce village a 200 feux (Ngôi làng này có 200 ngôi nhà)
- Ngữ cảnh ngoài ngôn ngữ: Hoàn cảnh diễn ra quá trình giao tiếp, bao gồm: nhân vật tham
gia giao tiếp, bối cảnh rộng (bối cảnh văn hoá: lịch sử, văn hóa, xã hội, địa lí, phong tục, thể chế chính trị), bối cảnh hẹp (bối cảnh tình huống: thời gian, địa điểm, tình huống giao tiếp cụ thể) và hiện thực được đề cập đến (đề tài và nghĩa sự việc)
2.4 Động từ “faire”
Động từ ―faire‖, theo nhà ngôn ngữ học Pháp Alain Rey trong từ điển ngôn ngữ Pháp
Le Petit Robert (2016), là một trong những từ có nhiều nghĩa nhất trong tiếng Pháp: hơn 300 nét nghĩa và hơn 100 từ đồng nghĩa Trong phạm vi nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát các nét nghĩa của động từ khi nó hoạt động độc lập trong câu cũng như khi từ nằm trong một ngữ
cố định (locution figée) Chúng tôi liệt kê các nghĩa chính của từ ―faire‖ theo từ điển trực
tuyến Le Robert, một trong những từ điển giải thích phổ biến:
Trang 31 (Ngoại động từ) réaliser: làm, thực hiện
a- réaliser une chose matérielle: làm, xây dựng, chế tạo một sự vật cụ thể (=
construire, fabriquer)
b- réaliser une chose abstraite: sáng tác, soạn thảo một sản phẩm trừu tượng (= élaborer)
c (một số nghĩa đặc biệt) faire un enfant (= engendrer, procréer): sinh con; Bébé qui fait ses
dents (đứa bé mọc răng)
d évacuer les déchets de l'organisme: thải chất thải (= déféquer, uriner)
e se fournir: tự cấp; prendre: lấy (=s'approvisionner); cultiver, produire: trồng trọt, sản xuất
f (nghĩa thân mật) voler: lấy cắp, xoáy
g (nói về sự vật) constituer: là, bằng, hợp thành (khi chỉ số lượng, tính chất…): égaler, former
(nói về người): Elle fera une excellente avocate (Cô ấy là một luật sư xuất sắc)
2 être le sujet de (une activité): thực hiện một hành động, la cause de (un effet): là nguyên nhân tạo ra một kết quả
a- effectuer (un mouvement), exécuter: thực hiện một sự di chuyển
b- effectuer (une opération, un travail) ; s'occuper, effectuer, exécuter: thực hiện công việc c- exercer (une activité suivie): thực hiện một hoạt động liên tục
d- accomplir, exécuter (un acte, une action): làm xong, hoàn thành một hoạt động
(Nội động từ) agir: hành động
e- exécuter (une prescription): thực hiện
f- être la cause de, l'agent de: là nguyên nhân, tác nhân gây ra (= causer,
déterminer, occasionner, provoquer)
g- parcourir (un trajet, une distance): đi được một quãng đường (ngôn ngữ thân mật):
parcourir pour visiter: đi tham quan
(nói về đồ vật): Exprimer par la parole: kêu, gây ra tiếng
(nói về đồ vật hay người): avoir un aspect physique, matériel: có hình thức
(ngôn ngữ thân mật): Avoir pour mesure, pour valeur: có kích thước, giá trị
3 a- arranger, disposer (qch) comme il convient: sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng (= nettoyer,
ranger)
b- former: tạo nên, đào tạo Faire qqn + tính từ: rendre: tạo nên, làm cho (ai) trở nên (thế nào)
c- jouer un rôle (dans un spectacle): đóng vai trong một vở diễn
d- agir comme ; avoir, remplir le rôle de: hành động (xử sự) như, có/thay thế vai trò …
Trang 4e- imiter intentionnellement (= imiter, simuler): làm bộ, làm vẻ như, trông có vẻ
Faire + tính từ : Avoir l'air de, donner l'impression d'être: có vẻ như, cho ấn tượng (= paraître)
4 Faire + động từ nguyên thể: être cause que: là nguyên nhân: faire tomber un objet (làm rơi một vật), faire taire qqn (làm ai đó im lặng)
5 Avec un sujet impersonnel: Đi với chủ ngữ vô nhân xưng: diễn đạt các trạng thái về khí
hậu, thời tiết,…: Il fait jour (Trời sáng), Il fait soleil/du soleil (Trời nắng)
Từ điển còn liệt kê các ngữ cố định (locution figée) hay thành ngữ (expression
imagée/idiomatique) có động từ ―faire‖ như: faire connaissance avec: làm quen với; faire la
grasse matinée: ngủ nướng, dậy trễ, faire ses valises: chuẩn bị hành lý (để khởi hành), faire la route: lên đường, faire un tour: đi một vòng, faire la manche: đi ăn xin ngoài đường phố, faire la sourde oreille: giả điếc, faire la queue: xếp hàng …
Cũng theo từ điển này, tương ứng với các nét nghĩa, động từ ―faire‖ có hơn 120 từ đồng nghĩa Ngoài ra, còn có khoảng 60 lời trích dẫn (citations) có sử dụng động từ ―faire‖
3 Phương pháp nghiên cứu
3.1 Đối tượng nghiên cứu
Bài báo được thực hiện nhằm đưa ra kết quả nghiên cứu về khả năng nhận thức của sinh viên về từ đa nghĩa, tìm hiểu những khó khăn trong việc hiểu và sử dụng từ đa nghĩa
thông qua phân tích các nghĩa khác nhau của động từ ―faire‖ Từ đó, chúng tôi đưa ra một số
giải pháp đề xuất nhằm giúp sinh viên cải thiện khả năng thực hành ngôn ngữ trong việc học tiếng Pháp
3.2 Khách thể nghiên cứu
Nghiên cứu của chúng tôi gồm có 86 sinh viên tiếng Pháp của Khoa Tiếng Pháp - Tiếng Nga, Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế: 46 sinh viên năm 2 (Pháp K15) và 40 sinh viên năm 1 (Pháp K16), năm học 2019-2020 Thời điểm khảo sát là cuối tháng 5/2020 Chúng tôi đã tiến hành phát phiếu điều tra, có 5 câu hỏi về nhận thức của sinh viên về từ đa nghĩa và những khó khăn do từ đa nghĩa gây ra trong giao tiếp
Để có căn cứ kết luận, chúng tôi kiểm tra mức độ hiểu biết của sinh viên qua các bài
tập về nghĩa của động từ ―faire‖: 1 bài cho sinh viên năm 1 (đang học Thực hành tiếng 2, sinh
viên đã hoàn thành số lượng khoảng 200 giờ, trình độ tiếp cận A1.2) và 1 bài cho sinh viên năm 2 (đang học Thực hành tiếng 4, đã hoàn thành số lượng khoảng 420 giờ, trình độ tiếp cận B1.1)
Trang 53.3 Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp tổng hợp tư liệu lý thuyết liên quan đến từ đa nghĩa trong tiếng Pháp Chúng tôi sử dụng phương pháp định lượng và định tính qua bảng khảo sát sinh viên Ngoài ra, chúng tôi sử dụng phương pháp thống kê phân tích để đưa ra kết quả nghiên cứu
4 Kết quả nghiên cứu
4.1 Khả năng nhận thức của sinh viên về từ đa nghĩa
Bảng 1: Khái niệm về từ đa nghĩa
Câu 1: Bạn hiểu thế nào về từ đa nghĩa? (Có thể chọn nhiều phương án trả
lời) Bạn có thể lấy một vài ví dụ? Từ đa nghĩa :
Số sinh viên /86
Tỵ lệ (%)
1- Là từ có một nghĩa gốc và một hay một số nghĩa chuyển 86 100 2- Là những từ trùng nhau về hình thức ngữ âm nhưng khác hẳn nhau về
3- Là từ có các nghĩa khác nhau và giữa các nghĩa đó của từ luôn có quan hệ
với nhau
4- Là những từ tương đồng với nhau về nghĩa, khác nhau về ngữ âm 2 2 5- Là từ có thể thay thế nghĩa trong nghĩa chuyển bằng một từ khác 62 72
Phần lớn sinh viên đều hiểu từ đa nghĩa khi chọn trả lời các ý 1, 3, và 5, những ví dụ dẫn ra để minh họa đã chứng minh sự hiểu biết của họ về từ đa nghĩa Tuy vậy, chỉ có hơn một nửa sinh viên nắm vững hiện tượng ngôn ngữ này Theo Mai Ngọc Chừ và cộng sự trong
―Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt‖ (1997), một từ có thể có một hoặc nhiều nghĩa, nhưng đó
không phải là những tổ chức thiếu trật tự Về cơ cấu nghĩa của từ đa nghĩa, có nhiều cách phân loại, trong phạm vi bài báo, chúng tôi phân biệt hai lưỡng phân chính như sau:
- Nghĩa gốc - nghĩa phái sinh: Nghĩa gốc (sens primitif) được hiểu là nghĩa đầu tiên hoặc nghĩa có trước và nghĩa phái sinh (sens dérivé) là nghĩa được hình thành trên cơ sở nghĩa gốc
- Nghĩa trực tiếp - nghĩa gián tiếp: Nghĩa trực tiếp (nghĩa đen – sens propre) là nghĩa gọi tên
sự vật một cách trực tiếp Nghĩa gián tiếp (nghĩa chuyển tiếp / nghĩa bóng – sens figuré) là
nghĩa gọi tên sự vật một cách gián tiếp, thường thông qua hình tượng hoặc nét đặc thù của nó
Các nghĩa chuyển của từ nhiều nghĩa có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa, tương ứng với từng ngữ cảnh cụ thể
Theo điều tra, vẫn có một số ít sinh viên nhầm lẫn về từ đa nghĩa khi chọn định nghĩa
2 (từ đồng âm khác nghĩa - homonyme) và định nghĩa 4 (từ đồng nghĩa - synonyme)
4.2 Những khó khăn và kinh nghiệm của sinh viên khi học từ đa nghĩa
Bảng 2: Những khó khăn khi hiểu và sử dụng từ đa nghĩa
Câu 2: Bạn gặp những khó khăn gì khi hiểu và sử dụng từ đa
nghĩa?
Số sinh viên /86 Tỵ lệ (%)
1- Khó xác định đúng nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể 72 84
4- Chưa hiểu và chưa biết phân biệt nghĩa gốc và nghĩa chuyển
Trang 6Theo kết quả điều tra, từ đa nghĩa làm tăng thời gian cần thiết để hiểu chính xác nội dung của văn bản hoặc lời nói Phần lớn sinh viên, với vốn từ vựng khá hạn chế, có thể gặp
nhiều khó khăn khi xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể Trong một số trường hợp, họ
có thể hiểu sai, hiểu nhầm, chưa biết phân biệt nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ đa nghĩa, điều này đặc biệt hay xảy ra đối với người học ngoại ngữ Từ việc hiểu sai nghĩa ở cấp độ từ vựng, có thể hiểu sai nghĩa ở cấp độ cao hơn là câu hoặc thậm chí trong cả một văn bản
Bảng 3: Nguyên nhân gây ra khó khăn khi xác định nghĩa của từ đa nghĩa
Câu 3: Theo bạn, nguyên nhân nào gây ra các khó khăn khi xác định
nghĩa của từ đa nghĩa?
Số sinh viên /86
Tỵ lệ (%)
1- Nghĩa của từ phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu hay hoàn cảnh
2- Thiếu vốn từ và cấu trúc câu (cấu trúc ngữ pháp) hạn chế 69 80 3- Một số cấu trúc khó nhớ, khó thuộc, nhất là các ngữ cố định hay thành
5- Tần suất sử dụng của các nghĩa trong từ đa nghĩa không đồng đều, dẫn
100% sinh viên được điều tra cho rằng đối với từ có nhiều nghĩa, muốn hiểu đúng ý nghĩa của từ, người học phải xem xét nó trong những tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể Thông qua ngữ cảnh, họ có thể xác định được những yếu tố hạn chế phạm vi ý nghĩa của từ, làm cho nghĩa được sử dụng nổi rõ lên Từ đó, họ sẽ hiểu đúng ý nghĩa đang được sử dụng của từ
Có nhiều phương pháp phân tích nghĩa của từ, nhưng thường gặp và dễ dùng nhất là phương pháp sử dụng ngữ cảnh Chúng ta đều biết ngữ cảnh của một từ là chuỗi từ kết hợp với nó hoặc bao xung quanh nó, đủ để làm cho nó được cụ thể hoá và hoàn toàn xác định về nghĩa
Tuy nhiên, việc xác định đúng ngữ cảnh giao tiếp là một vấn đề khó khăn đối với sinh viên có vốn từ và cấu trúc câu hạn chế Phần lớn các từ đa nghĩa thường có khả năng kết hợp
từ vựng và kết hợp ngữ pháp rất rộng, tạo nên nhiều cấu trúc khó nhớ, khó thuộc, nhất là các ngữ cố định hay thành ngữ Hơn nữa, các ngữ cố định và thành ngữ thường mang nghĩa bóng, nghĩa biểu trưng
Một nguyên nhân khác cũng được sinh viên chọn lựa là tần suất sử dụng các nghĩa của
từ đa nghĩa không giống nhau, dẫn đến một số nghĩa ít được sử dụng Chính vì thế, sinh viên phần lớn chỉ nắm vững từ 2-4 nghĩa của các từ đa nghĩa đã học
Trang 7Bảng 4: Một số kinh nghiệm trong việc học từ đa nghĩa tiếng Pháp
Đây là một câu hỏi mở nhằm giúp chúng tôi tìm hiểu thói quen học từ vựng (đặc biệt
là từ đa nghĩa) ở sinh viên Có 82 sinh viên trả lời câu hỏi này, chiếm 95% số sinh viên được điều tra Một số kinh nghiệm sinh viên nêu ra được chúng tôi tổng hợp và trình bày trong bảng sau:
Câu 4: Bạn có thể nêu một số kinh nghiệm trong việc học từ đa
nghĩa tiếng Pháp?
Số sinh viên /82 Tỵ lệ (%)
2- Học thuộc các ngữ cố định hoặc thành ngữ, không học các từ
3- Học thuộc và nắm vững cách dùng của một hoặc một vài
nghĩa phổ biến của từ Các nghĩa phái sinh sẽ học dần sau 54 66 4- Sử dụng từ điển để tra cứu và học thuộc các nghĩa của từ
6- Nên thay thế các từ đa nghĩa bằng các từ đồng nghĩa (có sắc
Từ kết quả điều tra câu hỏi này, chúng tôi sẽ đưa ra một số đề xuất kiến nghị trong phần 5
4.3 Đánh giá mức độ hiểu và sử dụng động từ “faire”
Để làm rõ hơn các vấn đề chúng tôi đã nêu trong phần 4.1 và 4.2, chúng tôi tiến hành
khảo sát mức độ hiểu về động từ đa nghĩa ―faire‖ của sinh viên thông qua câu hỏi 5 và các bài
tập về xác định nghĩa trong phạm vi các tiết học thực hành tiếng ở lớp
Câu 5: Theo bạn, động từ ―faire‖ có nghĩa là gì? Bạn có thể tìm một số từ đồng nghĩa
với ―faire‖ và nêu ví dụ cho từng nghĩa (đặt vào ngữ cảnh)
Đối với câu hỏi này, chúng tôi yêu cầu sinh viên không sử dụng từ điển để tra cứu Chúng tôi chỉ thống kê số lượng nghĩa khi sinh viên tìm đúng từ đồng nghĩa và đặt câu đúng ngữ cảnh
Động2từ ―faire‖ là từ thường dùng và quen thuộc với sinh viên Ngay từ những bài
học đầu tiên, sinh viên đã được làm quen với động từ này (Đơn vị 4, bài học số 14, trang 49, sách học tiếng Pháp Le Nouveau Taxi 1) Chính vì vậy, 100% sinh viên đã chỉ ra được nghĩa
gốc của từ là ―làm / thực hiện‖ Có 25 (29%) sinh viên nêu được 2-4 nghĩa, 44 (51)% sinh
viên nêu 5-7 nghĩa, 11 (13%) sinh viên nêu 8-10 nghĩa và chỉ có 6 (7%) sinh viên kể trên 10
nghĩa Rõ ràng kết quả này còn rất khiêm tốn so với số lượng nghĩa của động từ ―faire‖ được
liệt kê trong từ điển Chính vì thế, chúng tôi tiến hành thực hiện đánh giá mức độ hiểu nghĩa của từ qua một số bài tập áp dụng
Trang 8Bài tập 1: Hãy thay thế động từ ―faire‖ trong các câu sau bằng từ đồng nghĩa12
(Đối tượng: 40 sinh viên năm 1, thực hành tiếng 2 - trình độ tiếp cận A1.2)
1 Ce champ fait 40 mètres de
long
Ce champ mesure 40 mètres
2
Ma mère fait un gâteau pour
l'anniversaire de ma petite
sœur
Ma mère prépare un gâteau
pour l'anniversaire de ma petite sœur
Mẹ tôi chuẩn bị bánh ga-tô
dành cho sinh nhật của em gái tôi
3 Mon grand frère fait des
cours du soir
Mon grand frère poursuit des
cours du soir
Anh trai tôi theo học các khóa
học ban đêm
4 Je fais tous les efforts nécessaires pour réussir Je fournis tous les efforts nécessaires pour réussir Tôi cố gắng hết sức để thành công
5 Cet entrepreneur a fait une
maison en 40 jours
Cet entrepreneur a construit
une maison en 40 jours
Nhà thầu này đã xây dựng ngôi
nhà trong vòng 40 ngày
6 Alice fait ce chemin tous les
jours
Alice parcourt ce chemin tous
les jours
Alice đi con đường này hàng
ngày
7 Nous avons fait un bon match
de football
Nous avons joué un bon
match de football
Chúng tôi đã chơi một trận
bóng rất hay
8
Grâce à cette machine, elle
peut faire un pantalon en une
demi-heure
Grâce à cette machine, elle
peut coudre un pantalon en
une demi-heure
Nhờ vào cái máy này, cô ấy có
thể may cái quần trong vòng
nửa giờ
9 J'ai demandé à ce peintre de
faire le portrait de ma fille
J'ai demandé à ce peintre de
peindre le portrait de ma fille
Tôi đã đề nghị ông họa sĩ vẽ
bức chân dung cho con gái
10
Je dois donner des nouvelles
à mes parents, ils m'ont
demandé de leur faire une
lettre au moins une fois par
semaine
Je dois donner des nouvelles à mes parents, ils m'ont
demandé de leur écrire une
lettre au moins une fois par
semaine
Tôi cần cho bố mẹ biết các tin
tức của tôi, họ đã bảo tôi viết
thư cho họ ít nhất một tuần
một lần
Kết quả: Đúng dưới 4 câu: 9 sinh viên (23%); đúng từ 4-6 câu: 25 sinh viên (62%);
đúng từ 7-9 câu: 6 sinh viên (15%); không sinh viên nào làm đúng toàn bộ 10 câu Như vậy,
phần lớn sinh viên năm 1 (85%) chỉ có thể hiểu đến 6 nghĩa của ―faire‖, với điều kiện động từ
này được sử dụng trong các ngữ cảnh rõ ràng
Bài tập 2: Thay thế động từ ―faire‖ trong các câu sau đây bằng từ đồng nghĩa (nhiều
phương án trả lời) 13
(Đối tượng: 46 sinh viên năm 2, thực hành tiếng 4 – trình độ tiếp cận B1.1)
1
Pour souligner cet
événement historique, le
sculpteur a fait une
œuvre traditionnelle
Pour souligner cet événement
historique, le sculpteur a créé
(conçu, imaginé) une œuvre
traditionnelle
Để tạo ấn tượng cho sự kiện lịch
sử này, nhà điêu khắc đã sáng
tác một tác phẩm truyền thống
2
L‘été passé, mes voisins
ont décidé de faire la
Gaspésie en camping
L‘été passé, mes voisins ont
décidé de visiter (explorer,
parcourir) la Gaspésie en
Hè năm ngoái, hàng xóm của
chúng tôi đã quyết định đi cắm
trại ở vùng Gaspésie
12
https://www.francaisfacile.com/exercices/exercice-francais-2/exercice-francais-12914.php#:~:text=Certains%20 mots% 20n'ont%20qu,s%C3%A9mantique%20plus%20ou%20moins%20large 13
Trang 9camping
3
Sa nièce lui a demandé
de faire une mangeoire
d‘oiseaux pour son
chalet à la campagne
Sa nièce lui a demandé de
fabriquer (construire) une mangeoire d‘oiseaux pour son
chalet à la campagne
Cơ cháu gái đã nhờ ơng ấy chế
tạo cái máng ăn cho chim ở
ngơi nhà gỗ của cơ bé nơi vùng thơn quê
4
Vu la situation délicate,
nous avons décidé de ne
rien faire avant votre
retour
Vu la situation délicate, nous
avons décidé de ne rien
entreprendre (commencer, déclencher, enclencher) avant
votre retour
Căn cứ vào tình hình khơng được khả quan, chúng tơi đã
quyết định khơng tiến hành làm
việc gì trước khi bạn trở về
5
Le concours pour le
mois de février consiste
à faire un poème pour la
Saint-Valentin
Le concours pour le mois de
février consiste à composer
(écrire, produire, rédiger) un poème pour la Saint-Valentin
Kỳ thi vào tháng 2 này sẽ gồm
sáng tác một bài thơ nhân dịp lễ
Tình nhân
6
Au festival des fêtes
gourmandes, les
cuisiniers en profitent
pour faire des plats
régionaux
Au festival des fêtes gourmandes, les cuisiniers en profitent pour
préparer (apprêter, confectionner, cuisiner, mitonner) des plats régionaux
Nhân dịp lễ hội ẩm thực, các
đầu bếp sẽ chuẩn bị những mĩn
ăn đặc trưng của vùng miền
7
Plusieurs villes ont
profité des fusions pour
faire de nouveaux
règlements municipaux
Plusieurs villes ont profité des
fusions pour adopter (établir,
instaurer, instituer, mettre en place) de nouveaux règlements
municipaux
Nhiều thành phố đã tận dụng sự
hợp nhất để thơng qua nhiều qui
định mới của thành phố
8
Mon patron m'a
demandé de faire les
démarches nécessaires
auprès des fournisseurs
Mon patron m'a demandé
d‘effectuer (réaliser) les démarches nécessaires auprès des
fournisseurs
Ơng chủ đã yêu cầu tơi thực
hiện các bước thủ tục cần thiết
cho các nhà cung cấp
9 Ces couleurs font un
ensemble harmonieux
Ces couleurs forment
(constituent) un ensemble
harmonieux
Những màu sắc này tạo nên một
tổng thể hài hịa
10
L'inondation de son
appartement a fait de
sérieux dégâts, ça va lui
cỏter cher en travaux
L'inondation de son appartement
a occasionné (provoqué, causé)
de sérieux dégâts, ça va lui cỏter
cher en travaux
Nước ngập trong căn hộ của anh
ấy đã gây ra những thiệt hại
nghiêm trọng, vì thế việc sửa chữa sẽ rất tốn kém
Kết quả: Đúng dưới 4 câu: 12 sinh viên (26%); đúng từ 4-6 câu: 22 sinh viên (48%);
đúng từ 7-9 câu: 11 sinh viên (24%); chỉ cĩ 1 sinh viên (2%) đúng hồn tồn 10 câu
Đối với bài tập trên, sinh viên cĩ trình độ ngơn ngữ tương đối cao hơn, chúng tơi yêu cầu ngồi việc xác định nghĩa, sinh viên phải tìm từ đồng nghĩa phù hợp ngữ cảnh để thay thế
động từ ―faire‖ Tuy nhiên, chỉ cĩ khoảng 40% sinh viên tìm được từ đồng nghĩa cho mỗi
nghĩa Điều này chứng tỏ vốn từ vựng của sinh viên vẫn cịn hạn chế, dù họ biết rằng khi sử dụng từ đồng nghĩa, cấu trúc câu sẽ bớt nhàm chán, nghĩa cụ thể hơn và cĩ tính biểu cảm nhiều hơn
Trang 10Nhận xét: Khi hoạt động độc lập trong câu, động từ ―faire‖ có khả năng kết hợp từ
vựng và ngữ pháp rất rộng14 ―faire‖ có thể kết hợp bất kỳ với từ thuộc mọi lớp ngữ pháp và
từ loại (danh từ, động từ, tính từ,…) trong các mô hình cấu trúc ngữ pháp
Ngoài ra, động từ này còn có nhiều khả năng kết hợp cố định hoặc bán cố định để biểu đạt nghĩa, tạo ra nhiều nghĩa hơn Các kết hợp
cấu trúc: động từ faire + không có mạo từ (article Ø) + danh từ (substantif) hoặc động từ
faire + mạo từ xác định (article défini) + danh từ (substantif) Ví dụ: faire front (đương đầu
với / front: cái trán), faire face (đối diện với / face: mặt), faire suite (theo sau, tiếp theo sau),
faire le malin (khoe khoang), faire la lumière (làm sáng tỏ),…
Trong các kết hợp từ vựng và ngữ pháp nêu trên, nghĩa của cả cụm từ không còn phụ
thuộc vào động từ ―faire‖ (thường mang nghĩa gốc) mà vào các từ đi với nó Hơn nữa, nghĩa
của cả cụm từ lại mang tính hình ảnh và trừu tượng (nghĩa bóng) Điều này làm cho việc xác định nghĩa của từ đa nghĩa không hề dễ dàng đối với người học ngoại ngữ
5 Đề xuất
Dạy học từ đa nghĩa là một vấn đề khó và phức tạp Nắm vững các kiến thức về từ đa nghĩa góp phần quan trọng nâng cao kĩ năng sử dụng tiếng Pháp cho sinh viên, để từ đó có thể giúp sinh viên giao tiếp tốt Từ kết quả của nghiên cứu này, chúng tôi đưa ra một số đề xuất sau:
1 Nghĩa của từ phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu hay hoàn cảnh sử dụng câu Vì vậy, sinh viên cần học thuộc nghĩa của từ trong ngữ cảnh sử dụng Thông qua ngữ cảnh, họ có thể xác định được những yếu tố hạn chế phạm vi ý nghĩa của từ, từ đó, sẽ hiểu đúng ý nghĩa và sử dụng đúng từ đa nghĩa
2 Đối với người học ngoại ngữ, ở giai đoạn đầu, khi học từ vựng, cần học thuộc nghĩa và cách dùng của một hoặc một vài nghĩa phổ biến của từ, do tần suất sử dụng của các nghĩa trong từ đa nghĩa không đồng đều, một số nghĩa ít được sử dụng Vì vậy, sinh viên nên nắm vững từ 2-4 nghĩa thông dụng nhất của các từ đa nghĩa đã học Các nghĩa phái sinh và/hoặc nghĩa bóng sẽ học dần sau ở mức độ ngôn ngữ cao hơn
3 Từ đa nghĩa là từ mang nghĩa gốc và một hay một số nghĩa chuyển, các nghĩa của từ nhiều nghĩa luôn có mối liên hệ với nhau Có thể đoán nghĩa của từ qua ngữ cảnh xuất hiện Tuy nhiên, nếu ngữ cảnh không đủ rõ ràng để đoán nghĩa, cần sử dụng từ điển để tra cứu Không nên võ đoán, nhất là đối với các ngữ/thành ngữ (mang tính hình tượng và tính khái quát cao),
có thể hiểu nhầm, hiểu sai nghĩa của từ, dẫn đến hiểu sai cả phát ngôn và văn bản
4 Để sử dụng đúng nghĩa, cần học thuộc cấu trúc ngữ pháp của từ đa nghĩa, học thuộc các ngữ cố định hoặc thành ngữ, không học các từ riêng lẻ
14 Khả năng kết hợp ngữ pháp của từ là khả năng nó có thể đứng vào một vị trí nhất định trong những cấu trúc