Những hiểu biết cơ bản về các khái niệm sử dụng trong đề tài
Tập đoàn giáo dục là các tập đoàn kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và giáo dục, kết hợp giữa hoạt động kinh tế và đầu tư vào giáo dục Thuật ngữ này thường đề cập đến các tập đoàn kinh tế có hệ thống trường học liên thông từ mầm non đến đại học hoặc các trường tư thục có hệ thống liên kết chặt chẽ Đại học quốc lập (国立大学 - kokuritsu daigaku) là thuật ngữ dùng để chỉ các đại học công trong giai đoạn phát triển rực rỡ của giáo dục đại học Nhật Bản, và cũng được dùng để nói về các đại học công đầu tiên thành lập tại Nhật Bản sau này. -Nâng cao bài viết giáo dục của bạn với dịch vụ SEO và rewriting chuyên nghiệp, giúp truyền tải ý nghĩa rõ ràng và thu hút đọc giả ngay hôm nay!
Tập đoàn hóa là xu hướng phát triển nổi bật trong hệ thống giáo dục đại học Nhật Bản, nhằm thúc đẩy cải cách giáo dục hiệu quả Các cơ sở giáo dục đơn ngành đã được hợp nhất để hình thành các đại học đa ngành, đa lĩnh vực với quyền tự chủ và trách nhiệm cao Xu hướng này đang được thúc đẩy thông qua các chính sách quốc gia mới, nhằm cải thiện cơ chế quản lý, tổ chức bộ máy, đầu tư tài chính và phát triển đội ngũ giảng viên trong các trường đại học công lập.
Mô hình đại học tập đoàn (学閥大学 - gakubatsu daigaku) là hệ thống giáo dục đại học phổ biến tại Nhật Bản, Malaysia và các quốc gia khác, nơi các trường đại học được quản lý như các doanh nghiệp độc lập Đại học tập đoàn tự chủ về học thuật và các vấn đề liên quan, hoạt động theo cơ chế quản lý và đánh giá ba bên, trong đó có sự tham gia của doanh nghiệp trong bộ máy quản lý Mô hình này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy liên kết giữa academia và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo chất lượng giáo dục và sự phát triển bền vững của các trường đại học.
Hình 1-Sơ đồ hệ thống tập đoàn đại học
Đại học tập đoàn là mô hình đại học tiên tiến, đã được ứng dụng thành công tại nhiều quốc gia trên thế giới Trong đó, Nhật Bản là quốc gia đã tiên phong trong việc triển khai mô hình này từ sớm và đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong lĩnh vực giáo dục đại học Thông tin rộng rãi và đánh giá từ các bên liên quan cho thấy mô hình đại học tập đoàn mang lại nhiều lợi ích trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Đại học tập đoàn là mô hình đại học công được phép hoạt động tự chủ như một đơn vị hành chính độc lập, đảm bảo quản lý hiệu quả và linh hoạt Chủ tịch đại học, người đứng đầu, được lựa chọn bởi Ủy ban tuyển chọn chủ tịch bao gồm các chuyên gia uy tín bên ngoài và đại diện các cơ sở giáo dục trong tập đoàn Các hội đồng giám đốc đại học, gồm các giám đốc phụ trách các lĩnh vực như tài chính và nhân sự, hỗ trợ chủ tịch trong điều hành Đại học tập đoàn đảm bảo tự chủ trong quản lý tài chính và nhân sự, nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.
Kết quả đánh giá 3 bên là cơ sở phân bổ các nguồn lực
Tập đoàn đại học công Ủy ban tuyển chọn chủ tịch ( có sự tham gia của đại diện các tổ chức bên ngoài trường đại học
Các chuyên gia bên ngoài tham gia quản lý Hội đồng quản trị
Chủ tịch đại học đóng vai trò là người quản lý cao nhất, analogous như chủ doanh nghiệp tư nhân, chịu trách nhiệm định hướng phát triển toàn diện của trường Hội đồng các giám đốc đại diện cho các cơ sở giáo dục trong tập đoàn đại học, góp phần thúc đẩy sự thống nhất và liên kết giữa các đơn vị Hội đồng đào tạo và nghiên cứu đảm nhận nhiệm vụ xây dựng chiến lược đào tạo, nghiên cứu khoa học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và uy tín của đại học trên thị trường giáo dục.
Hình 2-Mô hình tổ chức quản lý tập đoàn đại học
Trong tập đoàn đại học, việc quản lý bao gồm sự tham gia của các đơn vị bên trong và bên ngoài nhà trường Hội đồng quản trị đại học có sự góp ý từ các doanh nghiệp, giúp điều hành và đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế Các hội đồng nghiên cứu chủ yếu gồm các nhà nghiên cứu trong trường và các đơn vị trực thuộc, có quyền tự quyết về các vấn đề học thuật để thúc đẩy sự phát triển nghiên cứu và học thuật của trường.
Hình 3- Sơ đồ hệ thống đánh giá các tập đoàn đại học
Tập đoàn đại học công (Ủy ban tuyển chọn chủ tịch )
Bộ phận kiểm toán Auditor
Có đại diện nhà trường và bên ngoài nhà trường
Chủ tịch Các phó chủ tịch điều hành
Hội đồng các giám đốc
Hội đồng đào tạo và nghiên cứu đảm bảo chất lượng thông qua cơ chế đánh giá 3 bên, gồm các đại diện từ các đơn vị thành viên của đại học tập đoàn Quá trình đánh giá có sự tham gia của Hội đồng về đánh giá chính sách, các cơ quan quản lý độc lập thuộc Bộ Nội vụ và Quản lý công, cũng như Viện quốc gia về văn bằng và đánh giá đại học (NIAD-UE) và Ủy ban đánh giá các tập đoàn đại học Theo cơ chế này, Bộ Giáo dục chỉ thực hiện vai trò xem xét, phê duyệt, thẩm định và phân bổ ngân sách, trong khi đánh giá các đại học được tiến hành bởi ba tổ chức độc lập bên ngoài Bộ Giáo dục để đảm bảo tính khách quan và minh bạch.
Hội đồng về đánh giá chính sách và đánh giá các cơ quan quản lý độc lập thuộc Bộ Nội vụ và Quản lý công
- Xem xét và phê duyệt các kế hoạch trung hạn (6 năm) của các tập đoàn ĐH
Uỷ ban đánh giá các tập đoàn ĐH
- Tư vấn về kế hoạch trung hạn
- Soạn thảo và trình các báo cáo đánh giá chung
Các tập đoàn ĐH Xây dựng và trình phê duyêt các mục tiêu, kế hoạch trung hạn lên MEXT
Tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong tổ chức và điều hành các hoạt động trong Luật định
Viện quốc gia về văn bằng và đánh giá ĐH (NIAD-UE)
- Soạn thảo các báo cáo kết quả đánh giá về đào tạo và nghiên cứu
CẢI CÁCH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VÀ QUÁ TRÌNH TẬP ĐOÀN HÓA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG Ở NHẬT BẢN
2 1 Sơ lược về hệ thống giáo dục đại học Nhật Bản
Hệ thống giáo dục đại học của Nhật Bản bắt đầu hình thành từ cuối thế kỷ 19, với sự thành lập của Đại học Tokyo (nay là Đại học quốc lập Tokyo) vào năm 1887 Những trường đại học quốc lập khác như Đại học Kyoto, Tohoku, Osaka lần lượt được thành lập, hình thành nên một hệ thống đa ngành phát triển theo mô hình đại học châu Âu, đặc biệt là mô hình Đức Hệ thống quản lý hành chính của các trường tập trung mạnh ở cấp trường, trong khi các đơn vị học thuật như khoa và trung tâm được trao quyền tự chủ về chính sách học thuật.
Ngoài các đại học quốc lập, nhiều cơ sở giáo dục đại học của nhà nước, trường công của các địa phương và các trường tư nhân đã được thành lập mới sau chiến tranh Các cơ sở này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, mở rộng cơ hội học tập và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực địa phương Việc mở rộng mạng lưới các trường đại học này giúp đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng tăng của sinh viên và hỗ trợ sự phát triển kinh tế, xã hội của đất nước.
Trước Chiến tranh thế giới thứ II, hệ thống giáo dục đại học Nhật Bản chủ yếu dựa trên mô hình quản lý hành chính tập trung tại các trường nhà nước Các đại học quốc lập được hưởng nhiều đặc quyền, ưu đãi về nhân sự, trang thiết bị và đầu tư tài chính từ ngân sách nhà nước, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và nghiên cứu.
Hệ thống giáo dục đại học mới và hiện đại của Nhật Bản được hình thành sau Thế chiến thứ II theo mô hình Mỹ, bao gồm bốn cấp đào tạo: Cao đẳng, Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ Trong giai đoạn này, các trường đại học lớn như Đại học Tokyo và Đại học Osaka phát triển mạnh các ngành đa lĩnh vực và đa ngành, đồng thời số lượng và quy mô đào tạo đại học cũng tăng nhanh tại các trường đại học công lập, tư thục và các trường cao đẳng Đến năm 1949, Nhật Bản đã thành lập thêm 70 trường đại học quốc gia, 17 trường đại học công lập địa phương, 81 trường đại học tư thục cùng hàng trăm trường cao đẳng, mở rộng hệ thống đào tạo đa dạng lĩnh vực như sư phạm, kỹ thuật và kinh tế Đặc biệt, từ năm 1961, Nhật Bản đã hình thành loại hình cao đẳng công nghệ 5 năm dành cho học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở Tính đến nay, Nhật Bản sở hữu hơn một nghìn trường đại học và cao đẳng với trên 3 triệu sinh viên, phần lớn tập trung tại các trường tư thục.
Từ những năm 1970, quy mô giáo dục đại học Nhật Bản đã mở rộng mạnh mẽ, đánh dấu bước ngoặt của quá trình đại chúng hóa giáo dục đại học Trong khi ở Hoa Kỳ, hệ thống các trường cao đẳng cộng đồng đóng vai trò chủ đạo trong quá trình này, thì tại Nhật Bản, vai trò lớn thuộc về hệ thống các trường đại học, cao đẳng tư nhân, góp phần thúc đẩy sự phổ cập của giáo dục đại học.
Mức độ mở rộng của giáo dục đại học tại Nhật Bản đã tăng gấp khoảng 5 lần từ năm 1965 đến 2007, với tỷ lệ sinh viên vào đại học và cao đẳng trong độ tuổi tăng từ 10% (1960) lên gần 60% (2007) Số lượng sinh viên nước ngoài học tại Nhật Bản cũng tăng mạnh từ khoảng 10.000 sinh viên (1983) lên 117.000 sinh viên (2004), thể hiện sự thu hút quốc tế ngày càng lớn Khác với giáo dục phổ thông bắt buộc và miễn phí, giáo dục đại học Nhật Bản có mức học phí khá cao, đặc biệt tại các trường tư thục, nhưng nhiều sinh viên nhận học bổng từ Chính phủ hoặc các nguồn tài trợ để trang trải chi phí Học phí tại các trường công thường không vượt quá 10% mức quy định của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) Ví dụ, năm 2007, học phí tại Đại học Hiroshima là 535.800 Yên/năm cho bậc cử nhân và thạc sĩ, cùng với phí tuyển sinh khoảng 282.000 Yên Nhật Bản không tổ chức kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia; sinh viên tốt nghiệp phổ thông trung học sẽ trải qua hai vòng thi tuyển: vòng sơ tuyển do Trung tâm quốc gia tuyển sinh đại học tổ chức, và vòng thi chính do từng trường đại học tổ chức theo yêu cầu của từng khoa/ngành.
Nền giáo dục đại học Nhật Bản đã trải qua hai giai đoạn rõ rệt, đặc biệt là kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai Thay đổi này phản ánh sự phát triển và điều chỉnh của hệ thống giáo dục trong quá trình phục hồi và hội nhập quốc tế Các giai đoạn này thể hiện rõ sự khác biệt về mục tiêu, cơ cấu và phương pháp đào tạo của các trường đại học Nhật Bản trong từng thời kỳ.
2 1 1 Giai đoạn vàng son (1945-1990) - giáo dục đại học là giáo dục tinh hoa
Sau chiến tranh Thế giới II, nền kinh tế Nhật Bản đã phục hồi trở lại mức sản xuất trước chiến tranh vào năm 1955 Đến khoảng năm 1980, thu nhập bình quân đầu người của Nhật Bản đã vượt qua nhiều quốc gia châu Âu Các trường đại học Nhật Bản trong các thập niên 1950-1980 ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng sinh viên tốt nghiệp, nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất, phát triển thị trường trong và ngoài nước cũng như phục vụ mục đích quân sự Sự thịnh vượng của nền kinh tế suốt giai đoạn này đã tạo ra “thời kỳ vàng son” cho các trường đại học Nhật Bản.
Trong giai đoạn này, các trường đại học không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập của người học, đặc biệt là nhu cầu lớn từ xã hội về nguồn nhân lực chất lượng cao và số lượng thanh niên mong muốn học đại học ngày càng tăng Áp lực này thúc đẩy sự cạnh tranh khốc liệt trong tuyển sinh và dẫn đến tình trạng thiếu trường đại học có quy mô phù hợp Có thể thấy, mặc dù thời kỳ và bối cảnh khác nhau, nhưng hiện tượng này của giáo dục đại học Nhật Bản đang được phản ánh rõ nét tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Các trường đại học Nhật Bản đều có nền tài chính mạnh mẽ trong giai đoạn này, đảm bảo nguồn lực để phát triển Học sinh tốt nghiệp từ các trường đại học Nhật Bản thường được tuyển dụng trong các cơ quan hành chính, doanh nghiệp và giữ vị trí xã hội cao Cạnh tranh để vào đại học ngày càng khốc liệt, nâng cao chất lượng đầu vào của các trường đại học Hầu hết sinh viên đỗ đại học đều có tiềm năng cao, kiến thức nền tảng vững chắc để học tập và nghiên cứu.
Giai đoạn vàng son của giáo dục đại học Nhật Bản diễn ra khi giáo dục đại học được xem là của quý và chỉ những người có năng lực thực sự mới có thể thừa hưởng Tuy nhiên, giai đoạn này chỉ kéo dài đến đầu những năm 1990, khi chính phủ bắt đầu đại chúng hóa giáo dục đại học, mở rộng quyền truy cập và nâng cao chất lượng giáo dục cho mọi người.
2 1 2 Giai đoạn khó khăn (1990-2010) – đại chúng hóa và sự suy nhược của hệ thống giáo dục đại học
Trong giai đoạn này, giáo dục đại học không còn là giáo dục tinh hoa
Tổng số sinh viên nhập học đại học mỗi năm đã tăng rất nhanh theo thời gian, từ 163 nghìn vào năm 1960 đến 600 nghìn vào năm 2000, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
Từ cuối thập niên 1990, tốc độ gia tăng số người nhập học đại học đã giảm đáng kể, đạt khoảng 608 nghìn sinh viên vào năm 2008 Trong khi số lượng người vào đại học không tiếp tục tăng mạnh, số lượng các trường đại học trong nước vẫn duy trì mức tăng trưởng nhanh, từ 649 trường năm 2000 lên 765 trường năm 2008, phản ánh xu hướng mở rộng hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
Có thể nói rằng trong giai đoạn này cung cấp giáo dục đại học đã biến dạng từ một dịch vụ khan hiếm thành một món hàng bình dân 5
Quá trình đại chúng hoá giáo dục bậc đại học kể trên có ảnh hưởng rất mạnh vào nền giáo dục bậc đại học trên ba phương diện:
Chất lượng của sinh viên đang giảm sút do nhiều yếu tố tác động Tỷ lệ nhập học cao khiến nhiều học sinh dễ dàng vào các trường đại học, đặc biệt sau năm 2000, khi hầu hết các học sinh đều có khả năng vào đại học do sự phát triển của hệ thống giáo dục Nguyên nhân chính bao gồm sự suy giảm ý thức cạnh tranh trong giới trẻ Nhật Bản và xu hướng yêu cầu sự thoải mái trong phương pháp giáo dục, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đầu ra của sinh viên.
Trong quá trình đại chúng hóa giáo dục đại học, nội dung và phương pháp giảng dạy đã có nhiều cải thiện đáng kể, phản ánh sự thay đổi tích cực song song với quá trình mở rộng quy mô đào tạo Trước đây, giáo viên đại học thường tập trung nhiều vào hoạt động nghiên cứu, ít chú trọng đến phương pháp giảng dạy, đặc biệt là trong các ngành khoa học xã hội, phần lớn sách giáo khoa tiếng Nhật chủ yếu dựa trên các bảng biểu.
5 Trần Khánh Đức, Cải cách giáo dục đại học Nhật Bản và Đại học Hiroshima trong quá trình tập đoàn hóa
6 Yutori kyoiku ( thoải mái trong giáo dục) một phong trào chủ trương bởi Công Đoàn Giáo Chức Nhật
GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ BÀI HỌC TỪ QUÁ TRÌNH TẬP ĐOÀN HÓA CÁC ĐẠI HỌC
Giáo dục đại học Việt Nam hiện nay
Nền giáo dục đại học Việt Nam bắt đầu hình thành từ việc thành lập Quốc Tử Giám vào năm 1076 dưới triều nhà Lý, theo mô hình phương Đông Tuy nhiên, mô hình GDĐH theo kiểu phương Tây được du nhập muộn hơn, bắt đầu từ năm 1904 với trường Cao đẳng Y khoa và được tổ chức thành Viện Đại học Đông Dương năm 1943 tại Hà Nội Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, đất nước bị chia thành hai miền Bắc và Nam, khiến hệ thống GDĐH phát triển theo các mô hình khác nhau: phía Bắc theo mô hình Liên Xô với nhiều trường đa ngành và viện nghiên cứu, còn phía Nam gồm các trường chịu ảnh hưởng của mô hình Pháp, như Viện Đại học Sài Gòn, và mô hình Mỹ, như Viện Đại học Cần Thơ cùng các trường đại học cộng đồng Sau khi thống nhất đất nước năm 1975, hệ thống giáo dục đại học được xây dựng lại theo mô hình miền Bắc, củng cố và phát triển hệ thống theo kiểu Liên Xô.
Giáo dục đại học Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Các thành tựu này phản ánh sự nỗ lực không ngừng của hệ thống giáo dục trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế Nhờ đó, giáo dục đại học Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò trung tâm trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế.
Hiện nay, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam gồm hơn 400 trường, bao gồm 2 đại học quốc gia, 8 đại học vùng, 22 đại học và học viện đào tạo quân sự, 6 trường công an, 82 trường dân sự, 22 học viện, 21 trường đại học địa phương, 56 đại học dân lập và tư thục, 4 trường dự bị đại học và gần 200 trường cao đẳng Quy mô giáo dục đại học Việt Nam thể hiện qua việc số sinh viên cao đẳng, đại học tăng 1,83 lần, tỷ lệ sinh viên trên 10.000 dân tăng 1,6 lần, và số học viên cao học cùng nghiên cứu sinh tăng 2,48 lần Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đang trong quá trình đại chúng hóa, phản ánh mong muốn nâng cao dân trí và đào tạo nguồn nhân lực trong nhiều lĩnh vực, với đa dạng các mô hình trường và cơ cấu quản lý trên toàn quốc.
Gần đây, công tác quản lý và đánh giá chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam đã được đặc biệt chú trọng Việt Nam đã thành lập các tổ chức chuyên trách về đánh giá và kiểm định chất lượng nhằm nâng cao hiệu quả và đảm bảo tiêu chuẩn giáo dục Cục Khảo thí và Kiểm định chất lượng trung ương, được thành lập từ tháng 8/2004, đóng vai trò quan trọng trong công tác này Ngoài ra, phòng Khảo thí và Kiểm định chất lượng đã được thành lập tại 60 trong số 63 tỉnh, thành phố, góp phần rộng khắp thúc đẩy công tác đánh giá chất lượng giáo dục đại học trên toàn quốc.
Sở Giáo dục và Đào tạo đã thành lập 95% các đơn vị chuyên trách về đảm bảo chất lượng tại các trường đại học và cao đẳng Tính đến tháng 12/2008, có 114 trong tổng số 163 trường đại học (70%) đã tiến hành tự đánh giá, trong đó 40 trường đã thực hiện đánh giá ngoài, thể hiện sự nỗ lực nâng cao chất lượng giáo dục Nhiều trường đại học đang hướng tới đánh giá cấp chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn AUN, góp phần nâng cao uy tín, chất lượng và thương hiệu của giáo dục đại học Việt Nam trong khu vực Gần đây, dự thảo về việc thành lập các cơ quan đánh giá chất lượng giáo dục độc lập đã được đưa ra thảo luận, là dấu hiệu tích cực trong việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng khách quan, hiệu quả.
Bộ GD&ĐT, Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2009-2020 quan và thuyết phục
Đến tháng 12 năm 2008, có 23 chương trình đào tạo quốc tế tiên tiến đang được thực hiện tại 17 trường đại học, giảng dạy trực tiếp bằng tiếng Anh, phản ánh sự mở rộng của các chương trình đào tạo quốc tế tại Việt Nam Các chương trình liên kết quốc tế cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể, với nhiều trường đại học xây dựng quan hệ hợp tác với các đại học lớn ở châu Âu nhằm tạo điều kiện cho sinh viên sang học tập sau khi hoàn thành từ 50% đến 75% chương trình học tại Việt Nam Những bước tiến này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng hội nhập quốc tế của sinh viên và thúc đẩy sự liên kết giữa các trường trong nước và quốc tế Ngoài ra, các trường đại học Việt Nam còn nhận được sự hỗ trợ về mặt học thuật, nhân lực, và tài chính từ các chương trình hợp tác quốc tế này, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nâng tầm quốc tế cho giáo dục đại học Việt Nam.
Bộ mặt của giáo dục đại học Việt Nam đã có nhiều thay đổi tích cực về cả chất lượng lẫn số lượng Song, trong quá trình hội nhập quốc tế, Việt Nam đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong lĩnh vực giáo dục Việc nhìn nhận những tồn tại hiện tại của giáo dục đại học là cần thiết để nhanh chóng khắc phục và nâng cao chất lượng, giúp các trường đại học Việt Nam vượt qua thử thách, vững bước hội nhập khu vực và toàn cầu.
3 1 2 Một số tồn tại của giáo dục đại học Việt Nam
Mặc dù đã có nhiều thành tựu, song, giáo dục đại học Việt Nam hiện nay đang có một số tồn tại đáng quan tâm
Hiện nay, hệ thống cơ sở vật chất của giáo dục đại học Việt Nam còn rất hạn chế, đặc biệt là về nhà học, phòng thí nghiệm và thư viện Trong đợt kiểm định chất lượng năm 2009, Bộ GD-ĐT phối hợp với các chuyên gia quốc tế đã thực hiện kiểm định thí điểm cho 20 trường hàng đầu nhưng không có trường nào đạt chuẩn về cơ sở vật chất Ví dụ, Đại học Bách khoa Hà Nội, dù có thư viện điện tử đầu tiên của Việt Nam, vẫn đối mặt với thiếu máy tính để phục vụ sinh viên Đây là một thách thức lớn của ngành giáo dục nói riêng và hệ thống đại học Việt Nam nói chung.
Chính phủ Việt Nam đã xây dựng Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2009-2020 nhằm thúc đẩy sự tiến bộ của hệ thống giáo dục quốc gia Mặc dù nền kinh tế tăng trưởng nhanh, Việt Nam vẫn là nước có thu nhập trung bình thấp và đối mặt với nhiều thách thức về cơ sở vật chất giáo dục Ngân sách dành cho giáo dục chiếm khoảng 20% tổng ngân sách quốc gia nhưng vẫn chưa đủ để đầu tư xây dựng hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, đặc biệt là giáo dục đại học, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và khả năng cạnh tranh của quốc gia.
Hiện tại, đội ngũ giảng viên của Đại học Việt Nam đang gặp tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy và phát triển của trường Theo số liệu thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2023, số lượng giảng viên còn chưa đáp ứng đủ nhu cầu đào tạo, gây áp lực lớn cho việc duy trì chất lượng giáo dục Việc thiếu hụt nhân lực giảng viên khiến các hoạt động học tập và nghiên cứu của trường gặp nhiều khó khăn, cần có các giải pháp bền vững để nâng cao số lượng và chất lượng giảng viên trong thời gian tới.
Dựa trên số liệu năm 2010, Việt Nam có hơn 1,7 triệu sinh viên đại học và cao đẳng, cùng đội ngũ giảng viên hơn 61 nghìn người, trong đó Giáo sư chỉ chiếm 0,52%, Phó Giáo sư 3,21%, và Tiến sĩ 10,16%, cho thấy việc đảm bảo chất lượng giảng dạy còn nhiều thách thức Nền giáo dục đại học Việt Nam còn non trẻ, trưởng thành trong điều kiện khó khăn, đặc biệt là tình trạng thiếu giảng viên trong giai đoạn đầu Ngoài ra, cơ chế đãi ngộ, mức lương và chính sách hiện tại chưa đủ hấp dẫn để thu hút lực lượng tri thức trẻ, khiến chỉ những người có tâm huyết mới chọn nghề giảng dạy.
Hiện nay, cả nước có hơn 1,7 triệu sinh viên, tăng 1,83 lần so với trước, đồng thời tỷ lệ sinh viên cao đẳng, đại học trên 10.000 dân cũng tăng 1,6 lần, phản ánh xu hướng mở rộng số lượng đại học một cách ồ ạt Tuy nhiên, nguyên nhân chính là do cánh cửa đại học ngày càng mở rộng, dẫn đến chất lượng đầu vào ngày càng giảm, khiến chất lượng sinh viên trở nên không đồng đều Một bộ phận sinh viên chưa nhận thức rõ mục tiêu học tập, gây ra tình trạng học lấy bằng cấp và tồn tại lỗ hổng kiến thức lớn, điều này phản ánh những hệ lụy của thời kỳ đại chúng hóa giáo dục đại học, nơi các trường chạy theo số lượng hơn chất lượng và mở rộng nhanh chóng.
Chương trình đào tạo ở Việt Nam hiện nay chủ yếu tập trung vào lý thuyết, trong đó các môn học đại cương chiếm khoảng một phần ba toàn bộ chương trình Các môn học chủ yếu được tổ chức trong giảng đường, ít tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc thực tế và thực hành kỹ năng Giáo trình của các môn học vẫn còn nhiều hạn chế, phần lớn là tài liệu cũ dịch từ Liên Xô hoặc nguồn từ châu Âu không phù hợp với tình hình Việt Nam Nguyên nhân chính của vấn đề này là thiếu liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học và doanh nghiệp trong đào tạo, khiến cho việc xây dựng chương trình giảng dạy thiếu cạnh tranh và cập nhật Ngoài ra, việc soạn giáo trình đòi hỏi nhiều công sức nhưng các giảng viên lại nhận mức thù lao chưa xứng đáng, chỉ khoảng ba mươi nghìn đồng mỗi trang Việt Nam còn thiếu các đơn vị chuyên trách nghiên cứu và phát triển chương trình giáo trình, dẫn đến nguồn tài liệu giáo dục hạn chế và không đáp ứng kịp thời yêu cầu của thời kỳ hội nhập.
Một vấn đề đáng chú ý trong giáo dục đại học Việt Nam là cơ cấu tổ chức của các cơ sở giáo dục, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động và chất lượng đào tạo Việc phân tích sâu hơn về cơ cấu tổ chức giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội cải tiến nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các trường đại học trong bối cảnh hội nhập quốc tế Các thay đổi phù hợp trong cơ cấu tổ chức sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam.
Dù quy mô giáo dục đại học ở Việt Nam đã mở rộng đáng kể, nhưng chính sách tập trung vào đại chúng hóa nhiều hơn là đầu tư vào chất lượng và chuyên sâu Các trường đại học được thành lập hàng loạt, nhưng việc kiểm soát chất lượng giảng dạy và nghiên cứu gặp nhiều khó khăn Đa dạng mô hình đại học cùng với sự thiếu nhất quán khiến hệ thống giáo dục còn nhiều bất cập Quá trình đại chúng hóa dẫn đến nhiều hệ quả như giảm chất lượng sinh viên, thay đổi nội dung và phương pháp giảng dạy, khủng hoảng tài chính và đóng cửa các trường đại học tư kém chất lượng, gây ra những thách thức lớn cho hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
Tính thích hợp của đại học tập đoàn đối với giáo dục đại học Việt
3 2 1 Các mô hình đại học ưu việt tại Việt Nam
Dựa trên kinh nghiệm của Nhật Bản, nghiên cứu về các mô hình đại học tại Việt Nam cho thấy hiện nay đang hình thành nhóm mô hình đại học tập đoàn Mặc dù các hình thái này khác biệt so với mô hình đại học tập đoàn chính thống, nhưng chúng đã nổi bật thể hiện một số đặc điểm đặc trưng của mô hình tập đoàn đại học.
Dưới đây là danh mục các chương trình đào tạo liên kết quốc tế được cấp phép tại Việt Nam, theo Bộ Giáo dục và Đào tạo Hai mô hình đào tạo chính mà chúng tôi đề cập là các đại học quốc gia và các đại học thuộc tập đoàn kinh tế, mở ra cơ hội học tập chất lượng cao cho sinh viên Việt Nam.
3 2 1 1 Mô hình đại học quốc gia
Hiện nay, cả nước có hai đại học quốc gia là các cơ sở nghiên cứu đa ngành đa lĩnh vực, giữ vai trò mũi nhọn trong đào tạo đại học Mỗi đại học quốc gia có quyền ngang bằng với Bộ Giáo dục và Đào tạo trong một số lĩnh vực, đồng thời quản lý hành chính qua ba cấp độ khác nhau.
- Đại học Quốc gia: là đầu mối được giao các chỉ tiêu kế hoạch
Nhà nước hàng năm, có tư cách pháp nhân, có con dấu mang hình quốc huy
Các trường đại học, viện nghiên cứu khoa học thành viên là các cơ sở đào tạo, nghiên cứu do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập, trong đó Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn là hai trường đại học trọng điểm trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam Các khoa, trung tâm nghiên cứu và đơn vị trực thuộc của Đại học Quốc gia có tư cách pháp nhân độc lập, được cấp phép hoạt động, có con dấu và tài khoản riêng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.
- Các khoa, phòng nghiên cứu thuộc trường đại học, viện nghiên cứu
Các đại học Quốc gia hoạt động theo cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm cao, dưới sự quản lý trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ, nhằm đảm bảo tính độc lập trong đào tạo và nghiên cứu Các cơ sở đào tạo và nghiên cứu của các đại học này có tư cách pháp nhân và quyền tự chủ theo quy định của Luật Giáo dục và Luật Khoa học-Công nghệ, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng và các phó Giám đốc của các Đại học Quốc gia đều do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm, đảm bảo sự lãnh đạo chặt chẽ và thống nhất trong quản lý Về lực lượng nhân sự, các đại học này sở hữu đội ngũ giảng viên có trình độ cao nhất cả nước, với số lượng Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Khoa học, Tiến sĩ nhiều nhất, là trung tâm tập trung các chuyên gia đầu ngành trong đa dạng các lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy.
Mô hình đại học quốc gia là mô hình tiên tiến, đảm bảo các yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam Hiện nay, các đại học quốc gia đang là các đơn vị đào tạo có chất lượng cao với cơ cấu chặt chẽ nhưng linh hoạt, tận dụng sức mạnh của hệ thống gồm các trường đa ngành, viện, trung tâm và đơn vị điều hành phân cấp rõ ràng Tuy nhiên, mô hình này còn thiếu tính thực tiễn trong đào tạo, gây khó khăn cho sinh viên trong việc tiếp xúc thực tế và ít cơ hội thực hành thực tế.
3 2 1 2 Mô hình đại học trong tập đoàn kinh tế
Mô hình đại học trong các tập đoàn kinh tế là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo đào tạo phù hợp với nhu cầu xã hội, đặc biệt nhấn mạnh vào sự tham gia của doanh nghiệp trong quá trình giảng dạy Các đại học này có ưu điểm nổi bật về tính chủ động tài chính, sáng tạo và khả năng thích nghi nhanh chóng với các yêu cầu mới từ doanh nghiệp, đồng thời liên tục cập nhật và ứng dụng công nghệ mới vào chương trình đào tạo Một số ví dụ tiêu biểu cho mô hình này bao gồm Tập đoàn FPT và Đại học FPT, đã chứng minh tính hiệu quả trong việc đào tạo nhân lực phù hợp với xu hướng phát triển của ngành công nghệ thông tin.
FPT, viết tắt của Công ty cổ phần FPT, là một tập đoàn kinh tế hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dịch vụ công nghệ thông tin và truyền thông Trước đây, tên gọi của công ty là Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ FPT, thể hiện rõ trọng tâm hoạt động trong lĩnh vực công nghệ Với uy tín và kinh nghiệm lâu năm, FPT đã trở thành đối tác chiến lược trong nhiều dự án công nghệ lớn của Việt Nam Công ty tập trung vào việc phát triển các giải pháp công nghệ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.
12 Ban đầu có nghĩa là Food Processing Technology - Chế biến Thực phẩm,đến 1990 được đổi thành
Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghệ (Financing Promoting Technology) chuyên hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin Theo thống kê của Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc, doanh nghiệp này xếp thứ 14 tại Việt Nam năm 2007, thể hiện vị thế ngày càng phát triển trong ngành công nghệ.
Ngày 8 tháng 9 năm 2006, Chính phủ Việt Nam ký quyết định thành lập trường Đại học FPT trực thuộc Tập đoàn FPT Hiệu trưởng của trường là Tiến sỹ Lê Trường Tùng, còn Chủ tịch Hội đồng Quản trị là Phó giáo sư, Tiến sỹ Trương Gia Bình Ngày 24 tháng 10 năm 2006, FPT đã công bố quyết định phát hành thêm cổ phiếu cho hai nhà đầu tư chiến lược là Quỹ đầu tư Texas Pacific Group (TPG) và Intel Capital FPT nhận được một khoản đầu tư là 36,
Vào ngày 18 tháng 11 năm 2006, Microsoft và Tập đoàn FPT ký kết thỏa thuận liên minh chiến lược, mở ra cơ hội hợp tác và phát triển công nghệ thông tin tại Việt Nam Đồng thời, TPG Ventures và Intel Capital đã đầu tư 5 triệu USD vào FPT, củng cố vị thế của tập đoàn trong ngành công nghệ Thỏa thuận này đã giúp FPT có một vị trí quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin của Việt Nam, thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong ngành.
Lĩnh vực hoạt động chính của FPT bao gồm
Tư vấn dịch vụ ERP
Phân phối các sản phẩm Công nghệ thông tin
Cung cấp các giải pháp, dịch vụ viễn thông và Internet
Giáo dục đại học: đào tạo lập trình viên quốc tế và chuyên gia mỹ thuật đa phương tiện
Lắp ráp máy vi tính
Phân phối điện thoại di động
Bảo hành, bảo trì các thiết bị viễn thông và tin học
Đại học FPT nổi bật như một trong những trường đại học hoạt động theo mô hình tập đoàn tại Việt Nam hiện nay, thể hiện sự đổi mới trong cách thức vận hành và quản lý giáo dục.
Trường Đại học FPT thành lập vào ngày 8 tháng 9 năm 2006 và nổi bật trong lĩnh vực đào tạo công nghệ thông tin Trường quản lý hệ thống đào tạo Lập trình viên Aptech và Mỹ thuật Đa phương tiện Arena, cung cấp các chương trình đào tạo 2 năm nhận bằng Diploma do Aptech Ấn Độ cấp Từ năm 2009, trường đã mở rộng việc đào tạo với ngành cử nhân Quản trị kinh doanh (BBA) Năm 2008, Trường Đại học FPT vinh dự nhận giải thưởng "Đơn vị đào tạo công nghệ thông tin - truyền thông xuất sắc nhất" từ Bộ Thông tin và Truyền thông Ngoài ra, năm 2009, trường được Hiệp hội Phần mềm Việt Nam trao giải thưởng Sao Khuê và xếp hạng 4 sao cho dịch vụ đào tạo nhân lực ngành công nghiệp phần mềm tại Việt Nam.
Sau khi thành lập, Đại học FPT gồm 4 phân hiệu đào tạo theo các chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực công nghệ thông tin:
1 Trường Đại học FPT (FPT University - FU): Hiện tại đào tạo 3 chuyên ngành Kỹ nghệ phần mềm, Quản trị kinh doanh(2009) và Tài chính ngân hàng(2010) Trong quá trình học sinh viên bắt buộc học tiếng Anh và 1 ngoại ngữ khác là tiếng Nhật hoặc tiếng Trung
2 Khối chuyên ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh được giao cho Viện Quản Trị Kinh doanh (FSB), Đại học FPT có tiền thân là Khoa Quản trị Kinh doanh (HSB), ĐHQGHN với bề dày kinh nghiệm 16 năm (HSB thành lập từ ngày 13-07-1995) tổ chức triển khai đào tạo