Bài tiểu luận bao gồm một số ý chính sau: Định nghĩa về hành vi lệch chuẩn Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) Rối loạn ám ảnh cưỡng bức (OCD) Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) Ngoài ra, có một số đề xuất giải pháp cho định hướng ban đầu cho các rối loạn được nêu trên. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ việc tìm kiếm các nguồn tài liệu mang tính khoa học dễ dàng hơn.
Giải thích trên cơ sở sinh học
Các nhà khoa học thuộc trường phái cho rằng sự lệch lạc có liên quan đến nhiễm sắc thể và hình dạng cơ thể Tuy nhiên, quan điểm này không nhận được sự ủng hộ rộng rãi do tính không chính xác của nó.
Lý thuyết về gien cho rằng hành vi lệch chuẩn có thể liên quan đến yếu tố gen, chẳng hạn như rối loạn nhiễm sắc thể giới tính Tuy nhiên, các nghiên cứu vẫn chưa đưa ra lời giải thích hoàn chỉnh và thuyết phục về mối liên hệ giữa gen và hành vi lệch chuẩn.
- Lý thuyết về loại cơ thể: Cách giải thích này cho rằng hành vi lệch chuẩn có liên quan tới những khuynh hướng tự nhiên sinh học
● Năm 1876, Caesare Lombroso (1835-1909), một nhà tội phạm học người Ý đề xuất rằng, những người có hành vi lệch chuẩn không có sự hoàn thiện tự nhiên như người bình thường Những người này có thể được nhận diện qua các đường nét của cơ thể như: trán thấp, cằm đưa ra, má nhô cao, tai to, cơ thể nhiều lông lá và tay dài một cách bất thường
● Năm 1949, Wiliam Sheldon, một nhà nhân chủng học người Mỹ chia ra ba loại cơ thể cơ bản: endomorph (tròn, béo, mềm), mesomorph (lực lưỡng, cơ bắp) và ectomorph (mỏng mảnh, yếu ớt, gầy ốm) Sheldon cho rằng người có dạng mesomorph gần với tội phạm nhất Lý do, những người này dễ bị kích động, dễ dàng nổi nóng và rơi vào trạng thái thần kinh căng thẳng
Giải thích trên cơ sở tâm lý
Những người theo trường phái này cho rằng hành vi lệch chuẩn là do những vấn đề tâm lý không ổn định
- Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud chia nhân cách (personality) theo cấu trúc: bản năng (id), bản ngã (ego) và siêu ngã (superego) Bản năng là phần vô thức và phi xã hội của nhân cách Bản ngã biểu hiện phần ý thức và có lý trí của cá nhân Siêu ngã biểu hiện những quy tắc đạo đức và hoạt động như lương tâm của cá nhân Hành vi lệch chuẩn xảy ra khi phần bản năng quá mạnh vượt ra khỏi phần kiểm soát của siêu ngã
Thuyết nhân văn tập trung vào nhu cầu và khả năng lựa chọn, quyết định của con người, không xem con người là bệnh hay mắc lỗi Theo học thuyết này, sự đau khổ và hành vi lệch chuẩn xuất phát từ sự bối rối trước những thử thách của cuộc sống Hành vi lệch chuẩn thường xuất hiện do sự chênh lệch giữa cái tôi thực tại và cái tôi lý tưởng, hoặc do sự thỏa mãn hoặc không thỏa mãn nhu cầu của cá nhân.
Thuyết nhận thức nhấn mạnh quá trình con người lý giải các sự kiện gây kích thích, từ đó hình thành đánh giá về hành vi lệch chuẩn dựa trên suy nghĩ tích cực và niềm tin phi lý của họ Theo Lưu Song Hà (2004), nhận thức của con người đóng vai trò trung tâm trong việc phản ứng và xử lý các tình huống, ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận và phản ứng với các hành vi không phù hợp trong xã hội.
Thuyết hành vi tập trung vào quá trình học tập hành vi của con người, phân thành hai nhóm chính: con người bệnh và con người cân bằng Theo thuyết này, người bệnh được xem là những người có hành vi lệch chuẩn, thường học các hành vi sai trái và thiếu kỹ năng cần thiết để hòa nhập xã hội Những hành vi này gây ra sự đau khổ cho chính bản thân họ và ảnh hưởng đến khả năng thích nghi trong cuộc sống hàng ngày.
Và ngược lại người cân bằng là những người học được hành vi đúng, phù hợp với nhu cầu cuộc sống (Lưu Song Hà, 2004)
Giải thích theo xã hội học
Cách giải thích này dựa trên giá trị và chuẩn mực xã hội để xác định hành vi lệch chuẩn khi xuất hiện
The Differential Association Theory, proposed by Edwin Sutherland, explains that learning normative or deviant behavioral patterns is a social process that occurs within groups This theory emphasizes how individuals internalize norms and behaviors through their interactions with others in their social environment, highlighting the importance of group influence in shaping behavior.
Lý thuyết sự kết hợp khác biệt, được đề xuất vào năm 1940, nhấn mạnh rằng khuynh hướng hành xử tuân theo hay lệch chuẩn của một cá nhân phụ thuộc vào thời gian và cường độ của sự tiếp xúc với những người tuân thủ hoặc từ chối các hành vi chuẩn mực.
Ví dụ, trẻ em đường phố khi bị bắt và được đưa vào trại cải tạo Tại đó, các em được tiếp xúc với các tay anh chị và học được nhiều “chiêu trò’ từ những người này Kết quả, khi ra khỏi trại, các em trở nên lọc lõi và “chuyên nghiệp” hơn trong đời sống “giang hồ”
- Lý thuyết kiểm soát (the Control theory)
Travis Hirschi đề xuất lý thuyết rằng sự kiểm soát xã hội dựa trên khả năng dự đoán hậu quả của hành vi Cá nhân có xu hướng lệch chuẩn, nhưng khả năng nhận biết hậu quả khác nhau giữa các người sẽ ảnh hưởng đến việc họ có thực hiện hành vi lệch chuẩn hay không Sự hiểu biết về hậu quả chính là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát hành vi lệch chuẩn trong xã hội.
Hirschi đưa ra bốn dạng kiểm soát xã hội như sau:
Sự gắn bó xã hội mạnh mẽ, đặc biệt là với gia đình, thúc đẩy sự tuân thủ các quy chuẩn xã hội Khi cá nhân có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với gia đình, họ ít có xu hướng thực hiện hành vi lệch chuẩn, phản ánh tầm quan trọng của sự kết nối xã hội trong việc duy trì hành vi phù hợp với các giá trị cộng đồng.
● Sự cam kết (commitment) vào sự tuân thủ: sự cam kết càng lâu dài vào những cơ hội có tính hợp pháp và tính được xã hội nhìn nhận, thì càng tuân thủ các chuẩn mực
● Sự ràng buộc (involvement) với các hoạt động hợp pháp: càng có ràng buộc vững chắc và lâu dài với các hoạt động hợp pháp và chính đáng, thì càng ít nguy cơ thực hiện những hoạt động lệch chuẩn
● Niềm tin (belief) mạnh mẽ vào hiệu lực luân lý và luật lệ xã hội sẽ ngăn cản thực hiện các hành vi lệch chuẩn
- Lý thuyết dán nhãn (the Labeling theory): Lý thuyết này cho rằng hành vi là tuân thủ hay lệch chuẩn của một cá nhân đến từ phản ứng của người khác hơn là do chính hành vi này biểu hiện Như vậy, lý thuyết dán nhãn cho thấy tính tương đối của hành vi lệch chuẩn Cùng một hành vi được thực hiện nhưng có thể được người khác “dán nhãn” cho là tuân thủ hay lệch chuẩn
Edwin Lemert đưa ra hai loại lệch chuẩn: lệch chuẩn sơ cấp (primery deviance) và lệch chuẩn thứ cấp (secondary deviance)
Lệch chuẩn sơ cấp là hành vi tạm thời và không lặp lại theo chu kỳ, ít bị người khác phản ứng nặng nề và ít ảnh hưởng đến nhận thức về bản thân của cá nhân Cá nhân không tự xem mình là người có hành vi lệch chuẩn khi phạm phải lệch chuẩn sơ cấp.
Lệch chuẩn thứ cấp xảy ra khi cá nhân tiếp tục nhận phản ứng từ xã hội như phẫn nộ đạo đức, loại trừ hoặc trừng phạt về lệch chuẩn sơ cấp của họ Sự phản ứng của xã hội khiến cá nhân tự nhận thức về bản thân thay đổi và làm mình trở thành người có hành vi lệch chuẩn như bị gán nhãn Điều này tạo ra một nghịch lý: trong khi phản ứng xã hội nhằm ngăn chặn lệch chuẩn sơ cấp thì lại có thể khiến nó trở thành lệch chuẩn thứ cấp, đẩy cá nhân vào vòng xoáy của sự kỳ thị và xác nhận lệch chuẩn.
Lệch chuẩn thứ cấp có thể dẫn đến việc hình thành “vết nhơ” (stigma) gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức về bản thân và danh tính xã hội của cá nhân Khi bị dán nhãn như vậy, người bị ảnh hưởng thường dễ đi sâu vào các hành vi lệch chuẩn hơn, làm tình hình trở nên phức tạp và khó kiểm soát hơn.
Lý thuyết xung đột phát triển từ lý thuyết dán nhãn bằng cách chuyển từ bình diện cá nhân sang phạm trù giai cấp Theo lý thuyết xung đột, các luật lệ, thiết chế và phương thức dán nhãn xã hội được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của các giai cấp khác nhau và duy trì trật tự xã hội Một hành vi lệch chuẩn có thể bị gán nhãn khác nhau dựa trên địa vị xã hội; những người thuộc giai cấp thấp dễ bị gán nhãn hơn so với cá nhân trong các giai cấp có địa vị cao hơn Lý thuyết này nhấn mạnh rằng hành vi lệch chuẩn bắt nguồn từ phản ứng xã hội hơn là từ hành vi tự thân, với mục tiêu bảo vệ lợi ích của các nhóm xã hội khác nhau.
Lý thuyết phi chuẩn mực của Merton nổi bật nhờ cách ông kết hợp yếu tố văn hóa và xã hội trong nghiên cứu của mình Ông cho rằng sự tuân thủ xảy ra khi cá nhân chấp nhận các phương tiện xã hội để đạt được mục tiêu văn hóa đề ra Lý thuyết này chỉ ra rằng có bốn dạng lệch chuẩn thực tế khi cá nhân không tuân theo các chuẩn mực xã hội, phản ánh đa dạng các hành vi lệch chuẩn trong xã hội.
9 Sự tuân thủ trong văn hóa được thể hiện qua việc cá nhân chấp nhận hoặc từ chối mục đích và phương tiện do xã hội đề ra Khi người dân chấp nhận hoặc phản đối các chuẩn mực về mục đích và phương tiện, điều này có thể gây ra căng thẳng (strain) và dẫn đến hành vi lệch chuẩn.
● Thứ nhất, lệch chuẩn dạng “sáng kiến” (innovation) xảy ra khi cá nhân hướng tới mục đích và cố gắng đạt được mục đích này với những phương tiện không phải là các phương tiện xã hội nhìn nhận Ví dụ, trong khi mọi người cố gắng đạt được sự giàu có bằng sự làm ăn cần cù, thì những kẻ tham nhũng đạt được sự giàu có qua việc tham nhũng và hối lộ
Quan điểm tâm đắc nhất
Nhìn chung, những quan điểm khác nhau về hành vi lệch chuẩn dựa trên 3 cơ sở sinh lý, tâm lý và xã hội đều rất chi tiết và hợp lý Đối với bản thân em, em tâm đắc với những quan điểm dựa trên các trường phái và học thuyết tâm lý nhiều hơn bởi vì nó khiến em cảm thấy dễ hiểu và dễ nắm bắt, hơn nữa cũng có thể so sánh các quan điểm giữa các trường phái khác nhau để có thể hình dung rõ ràng và cụ thể hơn về hành vi lệch chuẩn Trong đó học thuyết khiến em tâm đắc nhất là học thuyết hành vi của các nhà tâm lý học hành vi cổ điển (E Thorndike, B.F.Skinner, E Tolman, C Hull và A Bandura) vì quan điểm của các học thuyết này gần giống với quan điểm cá nhân của em
Nguồn gốc của các phản ứng hành vi chủ yếu xuất phát từ môi trường bên ngoài, ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của con người Mặc dù một số hành vi lệch chuẩn có yếu tố di truyền, bẩm sinh, nhưng đa số vẫn do các tác nhân bên ngoài và môi trường tác động Theo học thuyết hành vi, hành vi lệch chuẩn được phân thành hai loại chính, gồm con người bệnh và con người cân bằng, giúp dễ hiểu hơn về bản chất của các hành vi này.
Rối loạn ám ảnh cưỡng bức (OCD)
Rối loạn ám ảnh cưỡng bức là tình trạng xuất hiện các suy nghĩ ám ảnh, không mong muốn và lặp đi lặp lại, cùng với các hình ảnh khó chịu, khiến người mắc phải cảm thấy bị xâm nhập và gây khó chịu Người bệnh thường thực hiện các hành vi cưỡng chế hoặc nghi thức để giảm bớt sự căng thẳng do các suy nghĩ này hoặc để phòng tránh những sự kiện gây sợ hãi Các dạng ám ảnh phổ biến bao gồm lo lắng về nhiễm khuẩn, mắc lỗi hoặc không chắc chắn, các xung động không mong muốn, và cần phải giữ đúng thứ tự hoặc trật tự quá chính xác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày (Đặng Hoàng Minh, Hồ Thu Hà và Weiss, 2022)
Theo DSM-5, những người có rối loạn ám ảnh cưỡng bức có thể xuất hiện suy nghĩ ám ảnh, hành vi cưỡng chế hoặc cả hai:
Những suy nghĩ ám ảnh thường xuất hiện dưới dạng ý nghĩ, xung đột hoặc biểu tượng lặp đi lặp lại và dai dẳng trong suốt thời gian bị bệnh, khiến người đó cảm thấy như bị xâm nhập và dễ rơi vào trạng thái lo âu hoặc đau khổ nặng nề Người mắc rối loạn này thường cố gắng phớt lờ hoặc dẹp bỏ những ý nghĩ, xung đột hoặc biểu tượng, hoặc cố gắng trung hòa chúng qua các ý nghĩ hoặc hành động khác, thường bằng cách ép buộc để giảm bớt sự khó chịu.
Các cá nhân mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế thường thể hiện các hành vi cưỡng chế như rửa tay nhiều lần, sắp xếp mọi thứ theo thứ tự hoặc kiểm tra liên tục nhằm giảm bớt lo lắng và áp lực Những hành vi này giúp người mắc b OCD giảm căng thẳng và duy trì cảm giác an toàn trong cuộc sống hàng ngày Hiểu rõ các biểu hiện của rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể hỗ trợ việc chẩn đoán sớm và áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Các hành vi trong tâm trí hoặc hành tác phong, như cầu nguyện, điểm, lặp lại từ ngữ một cách im lặng, thường được thực hiện do cảm giác bị thúc đẩy để đáp ứng với một ám ảnh hoặc theo các luật lệ cứng nhắc Những hành vi này nhằm giảm lo âu hoặc tránh những tình huống đáng sợ, nhưng chúng không có mối liên hệ thực tế với mục đích ban đầu của chúng và thường dễ thấy rõ Trẻ nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc diễn đạt rõ ràng những hành vi này do còn chưa phát triển đầy đủ khả năng trình bày.
Để chẩn đoán rối loạn ám ảnh cưỡng bức, các triệu chứng ám ảnh hoặc cưỡng chế phải tiêu tốn hơn 1 giờ mỗi ngày, gây ra đau khổ đáng kể và làm giảm chức năng nghề nghiệp, xã hội hoặc các lĩnh vực quan trọng khác Rối loạn này không do tác động sinh lý của chất gây nghiện, thuốc hoặc bệnh lý khác gây ra Những người mắc có thể hiểu rõ hoặc không nhận biết được tính vô lý của các triệu chứng, và mức độ nhận biết này ảnh hưởng đến dự đoán tiên lượng, trong đó nhận thức thấp về tính vô lý thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn.
(Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 2013)
Tỉ lệ rối loạn ám cưỡng bức trong vòng 12 tháng tại Hoa Kì là 1,2%, tương tự với mức trung bình toàn cầu từ 1,1% đến 1,8% Ở tuổi trưởng thành, tỉ lệ nữ mắc bệnh cao hơn nam, nhưng ở tuổi trẻ em, tỉ lệ nam lại vượt hơn nữ Tuổi khởi phát trung bình tại Hoa Kì là 19,5, trong đó 25% trường hợp bắt đầu xuất hiện từ tuổi 14 Ngoài ra, nam giới thường khởi phát sớm hơn nữ, với khoảng 25% nam giới bắt đầu trước tuổi 10 (APA, 2013).
Rối loạn ám ảnh cưỡng bức nếu không được điều trị có thể trở thành mãn tính, với các triệu chứng thay đổi theo chiều hướng tăng rồi giảm hoặc giảm rồi tăng Khởi phát từ thời trẻ nhỏ hoặc tuổi vị thành niên, có thể dẫn đến tình trạng mắc rối loạn kéo dài suốt đời Tuy nhiên, khoảng 40% trẻ em mắc rối loạn ám ảnh cưỡng bức có khả năng giảm triệu chứng khi đến tuổi thanh niên Tiến trình của rối loạn thường phức tạp do đồng mắc với các rối loạn tâm thần khác, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn hơn, đặc biệt là ở trẻ em, nơi hành vi cưỡng chế thường dễ nhận biết hơn các triệu chứng liên quan đến ám ảnh.
Trẻ em cũng có thể trải qua các hành vi cưỡng chế và ám ảnh giống như người lớn, điều này cho thấy rằng các biểu hiện cưỡng chế có thể quan sát rõ ràng ở trẻ nhỏ Theo nghiên cứu của Đặng Hoàng Minh và cộng sự (2022), sự xuất hiện của các hành vi này không chỉ giới hạn ở người trưởng thành mà còn phổ biến ở trẻ em, phản ánh tầm quan trọng của việc nhận biết và xử lý các vấn đề tâm lý từ tuổi thiếu niên Việc hiểu rõ các triệu chứng cưỡng chế ở trẻ là bước quan trọng trong việc cung cấp sự hỗ trợ phù hợp, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của các em.
Nghiên cứu về di truyền học của rối loạn ám ảnh cưỡng bức chủ yếu dựa trên các nghiên cứu cặp sinh đôi và gia đình, cho thấy tỉ lệ mắc cao hơn ở cặp sinh đôi cùng trứng (68%) và thấp hơn ở sinh đôi khác trứng (15%) (Van Grootheest et al., 2007) Các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng nhóm người có khởi phát sớm rối loạn này có tỉ lệ di truyền cao hơn so với khởi phát muộn (Grisham et al., 2008) Ngoài ra, các bằng chứng cho thấy nguyên nhân có thể liên quan đến tổn thương não bộ, với các bất thường xuất hiện chủ yếu ở cấu trúc vỏ và dưới vỏ não như hạnh nền (thể vân), liên kết chặt chẽ với hệ limbic và kiểm soát các hành vi cảm xúc Kết quả chụp PET cho thấy người mắc rối loạn có mức độ hoạt động bất thường cao ở vỏ não trán và nhân đuôi dưới vỏ não, các vùng liên kết quan trọng trong việc điều hành các hành vi nguyên sơ như tình dục, xâm lấn và vệ sinh Hoạt động quá mức ở các vùng này tăng lên khi triệu chứng kích hoạt, và việc điều trị bằng thuốc hoặc trị liệu hành vi giúp bình thường hóa các bất thường này, mang lại kết quả khả quan (Butcher et al., 2014) Các giả thuyết khác đề xuất rằng rối loạn này có thể liên quan đến bất thường trong chất dẫn truyền thần kinh, trong đó SSRIs được xem là phương pháp điều trị hiệu quả.
Các nghiên cứu của Dougherty, Rauch và cộng sự (2002, 2007) cho thấy hoạt động serotonin tăng và mức độ nhạy cảm của một số cấu trúc não đối với serotonin liên quan chặt chẽ đến các triệu chứng của rối loạn loạn ám ảnh cưỡng chế Người ta nhận thấy rằng sự tăng hoạt của serotonin có thể góp phần vào sự xuất hiện và duy trì của các hành vi cưỡng chế trong OCD Những bằng chứng này cung cấp cơ sở cho các phương pháp điều trị nhắm vào hệ thống serotonin nhằm giảm thiểu các triệu chứng của rối loạn này.
● Thuyết hành vi: Các hành vi ám ảnh cưỡng bức được duy trì vì nó làm giảm lo âu Theo điều kiện hóa cổ điển, một số vi được ghép cặp với sự kiện khó chịu, chúng trở thành các kích thích suy nghĩ và hành được điều kiện hóa Vì hành động hoặc suy nghĩ khó chịu, cá nhân có hành vi hoặc suy nghĩ khác để giúp họ tránh được sự kiện khó chịu ban đầu Những hành vi né tránh này làm giảm lo âu, do vậy, theo điều kiện hóa thực thi, nó được củng cố Ví dụ bạn đứng trước đám đông, và bạn liên tục chỉnh sửa lại quần áo để giúp mình đỡ lo lắng Nếu việc này xảy ra thường xuyên, hành vi chỉnh sửa quần áo có thể xuất hiện
● Lý thuyết nhận thức: Những người có rối loạn ám ảnh cưỡng bức tin rằng nếu họ không làm theo một cách nhất định, các hệ quả tiêu cực sẽ xảy ra (Ghisi, Chiri, Marchetti, Sanavio, & Sica, 2010) Tương tự, những người có rối loạn ám ảnh cưỡng bức hay có suy nghĩ - hành động hợp nhất (thought-action fusion) trong đó các suy nghĩ đau khổ về: (a) hành động (như nói lời tục tĩu trong nhà thờ; (b) một sự kiện (như suy nghĩ về vết thương ở người thân; (c) vật thể (như thấy mèo đen là xui) trở nên hợp nhất với hành động, sự kiện hay vật thể Nói cách khác, người bệnh tin rằng chỉ đơn giản nghĩ về hành động cũng tương đương với việc làm hành động đó Ví dụ như nếu họ có suy nghĩ bất chợt xuất hiện trong đầu về điều gì đó không thể chấp nhận được, như người thân của mình chết trong tai nạn máy bay, họ nghĩ rằng điều đó làm tăng xác suất máy bay tai nạn; hoặc khi họ có suy nghĩ bất chợt làm hại bạn đời của mình, suy nghĩ đó cũng xấu như hành động làm hại bạn đời Việc mang những suy nghĩ như vậy cũng khiến họ có cảm xúc như là sự kiện hoặc hành động thực xảy ra (Myers & Wells, 2013)
Người mắc rối loạn ám ảnh cưỡng bức thường cố gắng phòng ngừa suy nghĩ tiêu cực bằng cách đè nén hoặc làm điều gì đó để phủ nhận các ý nghĩ đó Tuy nhiên, việc cố gắng tránh né các ám ảnh lại khiến chúng xuất hiện nhiều hơn, gây ra cảm giác lo âu và căng thẳng Rối loạn ám ảnh cưỡng bức là tình trạng tâm lý khiến người bệnh gặp khó khăn trong kiểm soát những suy nghĩ không mong muốn, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống Hiểu rõ về rối loạn này giúp người mắc có phương pháp xử lý hiệu quả hơn.
Lý thuyết về sự chuẩn bị cho rằng rối loạn ám ảnh cưỡng bức có nguồn gốc tiến hóa, giống như các ám sợ đặc hiệu hoặc ám sợ xã hội, giúp thích nghi với các nguy cơ tiềm ẩn của tổ tiên loài người Các suy nghĩ liên quan đến vệ sinh và nhiễm bệnh cùng hành vi rửa sạch phổ biến trong ám ảnh cưỡng bức không phải ngẫu nhiên, mà mang tính thích nghi tiến hóa nhằm bảo vệ khỏi các mối nguy hiểm Các hành vi thay thế của động vật trong các tình huống xung đột hoặc kích thích cao như chải chuốt hay xếp tổ có thể liên quan đến các hành vi rửa tay hay làm sạch của con người bị rối loạn ám ảnh cưỡng bức, bắt nguồn từ các suy nghĩ ám ảnh gây lo âu và dẫn đến các hành động kiểm soát nhằm giảm thiểu cảm giác sợ hãi.
Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder - BPD) đặc trưng bởi sự không ổn định và quá nhạy cảm trong các mối quan hệ giữa các cá nhân Người mắc phải tình trạng này thường gặp khó khăn trong việc duy trì cảm xúc ổn định, dẫn đến các hành vi bấp bênh và dễ mất kiểm soát BPD có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng tương tác xã hội của người bệnh Điều trị sớm và phù hợp rất quan trọng để kiểm soát các triệu chứng và nâng cao hiệu quả cuộc sống hàng ngày.
17 về hình ảnh của bản thân, sự dao động tâm trạng quá lớn và xung động (Zimmerman,
Theo DSM-5, người mắc chứng rối loạn nhân cách dạng ranh giới thể hiện hành vi bốc đồng và không ổn định trong các mối quan hệ xã hội, hình ảnh bản thân và cảm xúc Họ có mẫu cư xử không nhất quán và thường xuyên chuyển đổi giữa các thái cực khác nhau về tư duy, tình cảm, hành vi và nhận thức về bản thân Tính bốc đồng trong rối loạn này thể hiện qua phản ứng nhanh với các tác nhân môi trường mà không suy nghĩ về hậu quả lâu dài, dẫn đến các mối quan hệ xã hội không ổn định và dễ bị tổn thương cảm xúc.
Một vấn đề nữa là những người mắc rối loạn nhân cách ranh giới rất sợ bị bỏ rơi
Những người mắc rối loạn nhân cách ranh giới rất nhạy cảm với sự từ chối của người khác và có khả năng phát hiện các dấu hiệu tức giận trên khuôn mặt, nhưng lại dễ hiểu sai cảm xúc khi gặp phải các khuôn mặt trung lập (Veague & Hooley, 2014) Ngoài các triệu chứng hành vi xúc động và bốc đồng, đến 75% người mắc rối loạn này còn trải qua các triệu chứng về nhận thức ngắn hạn hoặc thoáng qua, như mất kết nối với thực tế, ảo giác, ý tưởng hoang tưởng hoặc các biểu hiện phân ly nghiêm trọng (Lieb et al., 2004; Skodol, Gunderson, et al., 2002) Những giai đoạn loạn thần này thường xuất hiện trong các thời điểm căng thẳng nhưng cũng có thể xảy ra vào những lúc khác (Stiglmayr et al., 2008), và nghiên cứu cho thấy, cá nhân mắc rối loạn nhân cách ranh giới có nguy cơ tự tử rất cao.
Tỷ lệ dân số trung bình của rối loạn nhân cách ranh giới ước tính là 1,6%, có thể cao tới 5,9% Trong các cơ sở chăm sóc ban đầu, tỷ lệ này khoảng 6%, trong khi ở các phòng khám sức khỏe tâm thần ngoại trú, tỷ lệ này khoảng 10% Đặc biệt, tỷ lệ rối loạn nhân cách ranh giới ở bệnh nhân tâm thần nội trú có thể lên tới 20%, cho thấy mức độ phổ biến đáng chú ý của vấn đề này trong cộng đồng và các cơ sở y tế.
Rối loạn nhân cách ranh giới phổ biến hơn khoảng năm lần ở người thân bậc một của những người mắc bệnh so với dân số chung, đặc biệt là ở các nhóm tuổi lớn hơn Khoảng 85% những người được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách ranh giới cũng mắc hoặc từng mắc rối loạn lo âu, trong khi 83% mắc hoặc từng trải qua các giai đoạn trầm cảm, và 78% có tiền sử lạm dụng chất kích thích Nghiên cứu cho thấy, rối loạn nhân cách ranh giới chủ yếu được chẩn đoán ở nữ giới, chiếm khoảng 75% Ngoài ra, nguy cơ mắc rối loạn này còn cao hơn ở các gia đình có tiền sử rối loạn sử dụng chất, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn trầm cảm hoặc rối loạn lưỡng cực (Theo DSM-5, 2013)
Nghiên cứu đã khẳng định vai trò của yếu tố gen trong rối loạn nhân cách ranh giới qua nhiều nghiên cứu gia đình và cặp sinh đổi, cho thấy mối liên hệ với các rối loạn khí sắc (Calati, Gressier, Balestri & Serretti, 2013) Các đặc điểm như phản ứng cảm xúc mạnh, không ổn định và tính xung đột có liên hệ với những bất thường trong hoạt động của hệ thống serotonin, góp phần vào bản chất của rối loạn này Tính dễ tổn thương về mặt sinh học trong khả năng điều hòa cảm xúc có thể là nền tảng cho sự nhạy cảm cảm xúc cao ở người mắc rối loạn nhân cách ranh giới, khiến họ khó trở lại trạng thái cảm xúc ban đầu sau các sự kiện căng thẳng (Dixon-Gordon, Peters, Fertuck & Yo, 2017) Nghiên cứu về gen bắt đầu tập trung vào những khác biệt trong các gen quy định hệ thống dẫn truyền chất truyền cảm xúc này, mặc dù kết quả vẫn chưa rõ ràng và chắc chắn (Amad, Ramor, Thomas, Jardri & Conv, 2014) Ngoài ra, hoạt động bất thường của vùng vỏ não trước trán, hệ limbic và sự kích hoạt của hạt amygdala cũng có thể giải thích một phần những khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc của người mắc rối loạn nhân cách ranh giới (O'Neill & Frodl, 2012).
Các mối quan hệ không ổn định và căng thẳng thường đi kèm với khó khăn trong việc quản lý cảm xúc đối với người mắc rối loạn nhân cách ranh giới Theo cách tiếp cận nhận thức hành vi, các sự kiện hàng ngày có tác động mạnh mẽ hơn do họ có kiểu diễn giải sai lệch về hành vi và thái độ của người khác Người mắc rối loạn nhân cách ranh giới thường tin rằng "Thế giới này rất đáng sợ", "Tôi dễ tổn thương" và "Tôi không được mọi người chấp nhận", những niềm tin này gây ra cảm xúc căng thẳng, sợ hãi, thái độ phòng thủ và phản ứng quá mức.
Các yếu tố nguy cơ quan trọng trong sự phát triển của rối loạn nhân cách ranh giới bao gồm các sang chân thời thơ ấu như bỏ mặc, lạm dụng tình dục và thể chất, tạo ra niềm tin tiêu cực và nỗi sợ bị bỏ rơi Trải nghiệm không được ghi nhận cũng góp phần gây khó khăn trong việc nhận diện cảm xúc và xây dựng bản sắc cá nhân Rối loạn hoạt động chức năng gia đình, đặc biệt là các tương tác cha mẹ - con cái độc hại, cũng đóng vai trò trong cơ chế hình thành của rối loạn nhân cách ranh giới thông qua tương tác gen - môi trường Ngoài ra, các đặc điểm sinh học nhạy cảm về cảm xúc và các niềm tin tiêu cực về thế giới, bản thân, học được từ các trải nghiệm chấn thương trong quá khứ, kết hợp với các sự kiện căng thẳng trong đời có thể kích hoạt các cơn cảm xúc mạnh mẽ và hành vi nguy cơ đặc trưng của rối loạn nhân cách ranh giới.
(Được trích dẫn bởi Đặng Hoàng Minh và cộng sự, 2022) Đề xuất một số giải pháp định hướng ban đầu
DBT (Liệu pháp Hành vi Biện chứng) được Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ định nghĩa là một phương pháp điều trị linh hoạt, dựa trên các giai đoạn và kết hợp các nguyên lý của trị liệu hành vi, nhận thức hành vi cùng thiền chánh niệm.
Nội dung bài viết đề cập đến việc thiết lập một “biện chứng” trong cuộc sống, trong đó tồn tại các mặt đối lập giúp cá nhân cân bằng và chấp nhận thực tế Một mặt của biện chứng giúp con người chấp nhận thực tế cuộc sống và hành vi của chính mình, còn mặt kia hỗ trợ quá trình học hỏi và phát triển cá nhân từ những đối lập đó, từ đó xây dựng sự tự chuyển hóa tích cực.
Dưới đây là 20 cách thay đổi cuộc sống, bao gồm cả việc điều chỉnh các hành vi rối loạn chức năng Trọng tâm chính của phương pháp Đối thoại Điều biến hành vi (DBT) là giúp các cá nhân học cách điều chỉnh và chịu đựng cảm xúc của mình một cách hiệu quả DBT được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ những bệnh nhân gặp khó khăn trong điều trị, như những người mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới Phương pháp này do nhà tâm lý học lâm sàng Marsha Linehan phát triển, nhằm giúp người dùng kiểm soát cảm xúc và giảm hành vi tự hủy.
Dựa trên bài viết của cộng đồng tâm lý (2021), những nguyên lý nền tảng của DBT bao gồm: Biện chứng, chánh niệm và sự công nhận:
Trong Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT), từ "biện chứng" đề cập đến nguyên tắc "sự tồn tại của các mặt đối lập" Phép biện chứng hướng đến việc giúp bệnh nhân nhận thức và hòa giải những xung đột nội tâm cũng như các mâu thuẫn trong mối quan hệ trị liệu Nhà trị liệu sử dụng nguyên tắc này để hỗ trợ bệnh nhân tích hợp những yếu tố đối lập, từ đó thúc đẩy quá trình điều trị hiệu quả hơn Bí quyết của DBT nằm ở việc cân bằng giữa chấp nhận và thay đổi, mang lại sự hòa hợp nội tâm và sự tiến bộ trong điều trị tâm lý.
Trong DBT, chánh niệm là một nguyên lý quan trọng và đóng vai trò nền tảng giúp học các kỹ năng khác Chánh niệm giúp tăng cường khả năng nhận thức hiện tại, từ đó hỗ trợ quá trình quản lý cảm xúc và hành vi một cách hiệu quả hơn.
Trong DBT, có bốn mô hình kỹ năng chính, trong đó kỹ năng chánh niệm đóng vai trò quan trọng Các phiên trị liệu sẽ tập trung vào việc thực hành và phát triển 4 nhóm kỹ năng này, tạo thành chu trình liên tục qua việc xoay vòng giữa các mô hình để nâng cao hiệu quả điều trị Kỹ năng chánh niệm luôn là điểm khởi đầu mới trong quá trình thực hành, giúp tăng cường nhận thức và sự hiện diện trong từng khoảnh khắc.
Trong DBT có các kỹ năng chánh niệm cốt lõi Một trong những kỹ năng chánh niệm cốt lõi chính là tâm trí sáng suốt, liên quan đến ba trạng thái của tâm trí: tâm trí cảm tính, tâm trí lý tính và tâm trí sáng suốt Tâm trí cảm tính là điều mà con người thường vướng phải khi bị cảm xúc chi phối: tức giận, thất vọng, buồn bã và lý trí bị đẩy sang một bên Tâm trí lý tính liên quan đến logic và dữ liệu Tâm trí lý tính tính toán thiệt hơn và phân tích hành vi của mỗi người Cá nhân có thể chuyển từ tâm trí cảm tính sang tâm trí lý tính và ngược lại
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
Rối loạn phổ tự kỷ là một nhóm những rối loạn phức tạp của phát triển não bộ, làm suy giảm chức năng ở trẻ em, liên quan đến hàng loạt các vấn đề ở nhiều mặt khác nhau bao gồm: khiếm khuyết ngôn ngữ, vận động thô và tri giác, khiếm khuyết xã hội…(Phạm Toàn, 2021)
Dựa trên DSM-5, những biểu hiện nổi bật nhất ở những cá nhân có rối loạn phổ tự kỉ gồm:
Thiếu hụt dai dẳng trong khả năng giao tiếp và tương tác xã hội xuất hiện qua nhiều tình huống và bối cảnh khác nhau, với các biểu hiện rõ ràng từ trước đây hoặc hiện tại Điều này bao gồm sự thiếu hụt trong khả năng trao đổi xã giao và cảm xúc, cũng như thiếu hụt các hành vi giao tiếp không lời thiết yếu trong các tương tác xã hội Hơn nữa, người gặp vấn đề này thường gặp khó khăn trong việc xây dựng, duy trì và hiểu các mối quan hệ xã hội một cách hiệu quả.
Các biểu hiện của hành vi lặp lại hoặc hạn chế bao gồm những động tác vận động, cách sử dụng đồ vật hoặc lời nói rập khuôn hoặc lặp đi lặp lại, cùng với việc khăng khăng yêu cầu những thứ giống nhau, thiếu sự linh hoạt và chỉ muốn làm theo quy trình thường lệ, dù bằng lời nói hay hành động đã trở thành thói quen Ngoài ra, những người có các kiểu mẫu hành vi này thường có sở thích rất hạn chế, gắn bó một cách bất thường với một thứ gì đó về cường độ hoặc sự tập trung, và phản ứng của họ có thể tăng hoặc giảm đối với các kích thích giác quan, đồng thời thể hiện sự hứng thú bất thường với các khía cạnh cảm giác trong môi trường.
Trong giai đoạn phát triển sớm, những triệu chứng quan trọng có thể xuất hiện nhưng không phải lúc nào cũng rõ ràng, vì chúng có thể bị che giấu bởi các chiến lược ứng phó mà cá nhân đã học qua quá trình sống Tuy nhiên, nếu các triệu chứng gây ra sự suy giảm đáng kể về chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các hoạt động quan trọng khác, điều này có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt, cho thấy mức độ ảnh hưởng rõ rệt của các vấn đề này đối với cuộc sống hàng ngày.
(Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 2013)
Rối loạn phổ tự kỷ cần được phân biệt rõ ràng với rối loạn giao tiếp xã hội, dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán đã được thiết lập lâu dài trong DSM-IV Những cá nhân được chẩn đoán mắc các rối loạn như tự kỷ, Asperger hoặc phát triển lan tỏa đọc theo tiêu chí này, trừ khi có yếu tố khác tác động Nếu người đó chỉ có những thiếu hụt rõ ràng trong khả năng giao tiếp xã hội mà không kèm theo các đặc điểm khác của rối loạn phổ tự kỷ, thì cần xác định đúng chẩn đoán phù hợp Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai rối loạn này giúp xác định phương pháp can thiệp chính xác và hỗ trợ hiệu quả cho người bệnh.
Nếu không có các triệu chứng phù hợp với tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ, thì trẻ nên được đánh giá là mắc rối loạn giao tiếp xã hội Việc phân biệt chính xác các rối loạn này giúp đưa ra phương pháp can thiệp phù hợp nhằm hỗ trợ sự phát triển của trẻ Chẩn đoán đúng đắn là bước quan trọng để đảm bảo trẻ nhận được các dịch vụ hỗ trợ cần thiết từ sớm.
Tuổi khởi phát và khuôn mẫu khởi phát của rối loạn phổ tự kỉ cần được ghi lại để hỗ trợ chẩn đoán chính xác Các triệu chứng thường xuất hiện trong năm thứ 2 đầu đời (từ 12 đến 24 tháng), nhưng có thể được nhận biết sớm hơn nếu trẻ chậm phát triển nghiêm trọng trước 12 tháng tuổi, hoặc muộn hơn sau 23 tháng nếu các triệu chứng nhẹ hơn Dấu hiệu khởi phát có thể bao gồm sự chậm phát triển trong giai đoạn đầu hoặc mất dần các kỹ năng xã hội và ngôn ngữ của trẻ.
Các triệu chứng của trẻ tự kỉ thay đổi theo thời gian, với nhiều biểu hiện có xu hướng cải thiện dần theo độ tuổi, mặc dù trẻ vẫn gặp nhiều vấn đề Trong giai đoạn vị thành niên, các triệu chứng như tăng động, tự làm tổn thương bản thân và hành vi cưỡng bức giảm đi rõ rệt (Spector & Volkmar, 2006) Ở cuối thời vị thành niên và trưởng thành, các hành vi bất thường như vận động rập khuôn, lo âu và hành vi không phù hợp xã hội trở nên phổ biến hơn Rối loạn phổ tự kỷ là một rối loạn kéo dài suốt cuộc đời, chỉ một số ít cá nhân có khả năng làm việc và sống độc lập khi trưởng thành Những người có năng lực ngôn ngữ và trí tuệ vượt trội có thể tìm được công việc phù hợp với sở thích và kỹ năng của mình, nếu mức độ suy giảm chức năng thấp, nhưng họ thường rất ngây thơ về xã hội, dễ bị tổn thương, gặp khó khăn trong tổ chức và sắp xếp nếu thiếu sự hỗ trợ, đồng thời dễ mắc trầm cảm và lo âu.
(Đặng Hoàng Minh và cộng sự, 2022)
Theo DSM-5 (APA, 2013), tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ tại Hoa Kỳ và các quốc gia khác xấp xỉ 1% dân số, với tỷ lệ tương đương giữa trẻ em và người lớn Tại Việt Nam, số liệu về tỷ lệ rối loạn tự kỷ còn chưa thống nhất do ảnh hưởng bởi sự khác biệt về địa bàn nghiên cứu, độ tuổi và công cụ đánh giá Ví dụ, nghiên cứu của nhóm tác giả từ Trường Đại học Y tế công cộng tại Hòa Bình đã phát hiện tỷ lệ khoảng 7,3% ở nhóm trẻ từ 18-30 tuổi, trong đó có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở bé trai, trẻ sống ở thành thị, những trẻ có gia đình mắc các rối loạn tâm thần hoặc khuyết tật bẩm sinh, cũng như con của những mẹ trẻ có tiền sử bệnh lý thần kinh.
Nghiên cứu cắt ngang trên 5.893 trẻ tuổi từ 18-30 tháng tại Hòa Bình sử dụng công cụ M-CHAT để sàng lọc nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ trong cộng đồng, phát hiện 101 trẻ dương tính và 155 trẻ âm tính được mời khám chẩn đoán, trong đó có 97 trẻ dương tính và 149 trẻ âm tính đã được các chuyên gia chẩn đoán theo DSM-IV Tại Thái Nguyên, trên 7.316 trẻ từ 18-60 tháng, tỷ lệ mắc tự kỷ là khoảng 0,45%, với quy trình sàng lọc bao gồm khám lâm sàng, sử dụng M-CHAT, Denver, kiểm tra thính học, điện não đồ và CT scanner, các trẻ nghi ngờ tự kỷ sẽ được đánh giá phát triển và chẩn đoán chính xác bởi các bác sĩ tâm thần nhi và chuyên gia tâm lý trẻ em Theo nghiên cứu của Trần Văn Công và Nguyễn Thị Hoàng Yến (2017), tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ ở Việt Nam ước tính từ 0,5% đến 1%, theo các số liệu được trích dẫn từ Kaski (2000) và Đặng Hoàng Minh cùng cộng sự (2022).
Nguyên nhân chính xác trong nhiều trường hợp tự kỷ vẫn chưa được xác định rõ, nhưng có nhiều yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận Một số trường hợp tự kỷ xuất hiện khi trẻ mắc phải các hội chứng di truyền như hội chứng rubella bẩm sinh, bệnh xơ cứng củ, bệnh chứa CMV thể vùi, phenylketon niệu hoặc hội chứng Fragile Hiểu rõ các yếu tố này giúp tăng cường nhận thức về các nguyên nhân tiềm ẩn của tự kỷ và hỗ trợ việc chẩn đoán, can thiệp sớm.
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, với nguy cơ khoảng 3 đến 10% ở trẻ tiếp theo của các cha mẹ đã có con mắc bệnh Nguy cơ cao hơn (khoảng 7%) đối với trẻ nữ và thấp hơn (khoảng 4%) đối với trẻ nam Các cặp sinh đôi cùng trứng có tỷ lệ tự kỷ cao hơn, cho thấy yếu tố di truyền ảnh hưởng rõ ràng Các nghiên cứu gia đình đã xác định một số vùng gen nghi ngờ liên quan đến receptor dẫn truyền thần kinh như serotonin và GABA, cũng như các gen kiểm soát cấu trúc hệ thần kinh trung ương (ví dụ gen HOX) Trong khi đó, các yếu tố môi trường cũng có thể góp phần vào nguy cơ tự kỷ, mặc dù hiện vẫn chưa rõ ràng Ngoài ra, có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy việc tiêm chủng không gây ra tự kỷ, khẳng định an toàn của vaccine trong việc phòng ngừa bệnh.
26 liên quan này đã bị bác bỏ vì tác giả giả mạo dữ liệu (xem thêm Vắc xin sởi quai bị rubella (MMR)
Sự khác biệt về cấu trúc và chức năng của não bộ, đặc biệt ở tiểu não, hạch hạnh nhân, hồi hải mã, vỏ não trán và nhân thân não, có thể là nguyên nhân chính gây ra tự kỷ (ASD) Nghiên cứu mới nhất cho thấy tỷ lệ mắc các rối loạn phổ tự kỷ tăng lên đáng kể ở những trẻ sinh non tháng, nhấn mạnh mối liên hệ giữa độ tuổi sinh và nguy cơ phát triển tự kỷ Hiểu rõ những khác biệt này giúp mở ra khả năng phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và can thiệp hiệu quả cho trẻ tự kỷ.
(Sulkes, 2023) Đề xuất một số giải pháp định hướng ban đầu
Rối loạn phổ tự kỷ hiện chưa có phương pháp điều trị hoàn toàn, nhưng có nhiều phương pháp hỗ trợ giảm triệu chứng hiệu quả như trị liệu hành vi, tâm lý trị liệu và sử dụng thuốc Ngoài ra, chế độ ăn uống phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng của người mắc autism Các phương pháp này giúp giảm bớt các biểu hiện của tự kỷ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Trị liệu hành vi dựa trên Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) là phương pháp tiếp cận phổ biến nhất, được áp dụng rộng rãi và có nhiều nghiên cứu cũng như bằng chứng khoa học mạnh mẽ chứng minh hiệu quả của nó trong việc can thiệp.
● Ứng dụng (Applied) – các nguyên tắc được ứng dụng trong những hành vi quan trọng mang tính xã hội
● Hành vi (Behavioral) – dựa trên các lý thuyết khoa học về hành vi
● Phân tích (Analysis) – sự tiến bộ được lượng hóa và từ đó có những thay đổi về can thiệp