Khái niệm bảo hiểm y tế, kinh nghiệm quốc tế và một số quy định chính sách có liên quan
1.1 Khái niệm bảo hiểm y tế
Bảo hiểm y tế đã trở thành khái niệm quen thuộc trong xã hội hiện đại, phát triển song song với nền kinh tế Trong cuộc sống, rủi ro về sức khỏe và bệnh tật luôn tiềm ẩn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả sức khỏe lẫn tài chính, đặc biệt đối với những người có thu nhập thấp Bảo hiểm y tế là giải pháp hiệu quả để giảm bớt gánh nặng tài chính và chia sẻ rủi ro liên quan đến sức khỏe.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bảo hiểm y tế xã hội (BHYT) là hình thức hỗ trợ và quản lý chăm sóc sức khỏe dựa trên sự đóng góp của cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ BHYT giúp bảo vệ người bệnh khỏi gánh nặng tài chính và sức khỏe, đồng thời đảm bảo sự công bằng trong xã hội.
1.2 Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới và tại Việt Nam
Tại một số nước trên thế giới đã lựa chọn phát triển BHYT xã hội là giải phát chăm sóc sức khỏe toàn dân:
Nhật Bản là quốc gia tiên phong trong việc xây dựng hệ thống pháp luật về bảo hiểm y tế (BHYT) với Luật BHYT bắt buộc được ban hành vào năm 1922 Đây là quốc gia châu Á đầu tiên áp dụng luật BHYT bắt buộc Tiếp theo, vào năm 1938, Nhật Bản đã ban hành Luật BHYT quốc gia, và năm 1939, Luật BHYT cho người lao động cùng với Luật BHYT cho ngư dân Đến năm 1961, Nhật Bản đã thực hiện BHYT cho toàn dân, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe cho người dân.
Hàn Quốc: Ở Hàn Quốc, Luật BHYT bắt buộc toàn dân được ban hành năm
Năm 1977, mức đóng bảo hiểm y tế (BHYT) được xác định dựa trên thu nhập hoặc tài sản cố định Người lao động thường đóng từ 2-8% thu nhập, trong khi công chức đóng 4,2% và Chính phủ cũng đóng 4,2% Đối với lao động tự do, mức đóng được tính theo xếp loại thu nhập.
HUPH hoặc tài sản cố định Ngân sách Nhà nước hỗ trợ 30% mức phí nhằm mục đích đảm bảo chi phí quản lý (13)
Chế độ bảo hiểm y tế (BHYT) ở Pháp là bắt buộc và độc quyền, yêu cầu toàn dân và cả người nước ngoài cư trú phải đóng góp mà không có lựa chọn khác Mặc dù các công ty tư nhân quản lý quỹ BHYT, họ hoạt động dưới sự giám sát của Nhà nước mà không có sự cạnh tranh Quỹ BHYT chi trả từ 35% đến 70% chi phí khám bệnh và từ 15% đến 100% chi phí thuốc men, khiến người dân thường phải mua thêm bảo hiểm sức khỏe ngoài để được hoàn lại 100% chi phí Trong lĩnh vực bảo hiểm sức khỏe, các công ty bảo hiểm có sự tự do cạnh tranh, cung cấp nhiều sản phẩm hấp dẫn để thu hút khách hàng.
Tại Việt Nam, bảo hiểm y tế (BHYT) được Đảng và Nhà nước đặc biệt chú trọng, coi là một trong hai chính sách xã hội trụ cột trong hệ thống an sinh xã hội Chính sách này không chỉ góp phần thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội mà còn đảm bảo ổn định chính trị - xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
Theo Luật Bảo hiểm y tế (BHYT) năm 2008, BHYT là hình thức bảo hiểm phi lợi nhuận trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, được tổ chức và thực hiện bởi Nhà nước, với sự tham gia của các đối tượng theo quy định của luật.
Theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật BHYT năm 2014, bảo hiểm y tế (BHYT) là hình thức bảo hiểm bắt buộc dành cho các đối tượng theo quy định, nhằm mục đích chăm sóc sức khỏe Hình thức này được tổ chức thực hiện bởi Nhà nước và không vì mục đích lợi nhuận.
1.3 Một số quy định chính sách
Quỹ BHYT là quỹ tài chính được hình thành từ nguồn đóng bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác, nhằm chi trả chi phí khám chữa bệnh cho người tham gia Quỹ này cũng bao gồm chi phí quản lý tổ chức BHYT và các khoản chi phí hợp pháp liên quan Tại Việt Nam, quỹ BHYT được phân bổ một cách hợp lý để đảm bảo quyền lợi cho người dân.
HUPH quy định rằng 90% số tiền đóng bảo hiểm y tế (BHYT) sẽ được sử dụng cho khám chữa bệnh (KCB), trong khi 10% còn lại sẽ dành cho quỹ dự phòng và chi phí quản lý quỹ BHYT Đặc biệt, ít nhất 5% số tiền đóng BHYT phải được trích cho quỹ dự phòng.
1.3.2 Nhóm đối tượng tham gia bảo hiểm y tế Đối tượng tham gia BHYT được chia thành 06 nhóm theo quy định của Luật BHYT và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan, gồm: nhóm do người sử dụng lao động và người lao động đóng; nhóm do tổ chức BHXH đóng; nhóm do ngân sách nhà nước đóng; nhóm được ngân sách nhà nước hỗ trợ mức đóng; nhóm tham gia BHYT hộ gia đình; nhóm người sử dụng lao động đóng (thân nhân, công nhân, quốc phòng) (16, 17)
1.3.3 Quyền lợi của người tham gia bảo hiểm y tế
Người tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) được hưởng nhiều quyền lợi theo quy định của Luật BHYT, bao gồm khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, khám thai định kỳ và sinh con Ngoài ra, họ còn được chi trả chi phí vận chuyển, thuốc, vật tư y tế, hóa chất và các dịch vụ kỹ thuật nằm trong phạm vi quyền lợi của mình.
1.3.4 Tuyến chuyên môn kỹ thuật:
Phân tuyến CMKT trong KCB là quá trình phân loại các cơ sở KCB thành các tuyến khác nhau dựa trên yêu cầu về phạm vi hoạt động chuyên môn, quy mô, điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực và năng lực thực hiện kỹ thuật Việc này nhằm đảm bảo phân tuyến chuyên môn, kỹ thuật mà không cản trở sự phát triển kỹ thuật của các cơ sở KCB.
Hiện nay, tại Việt Nam đang phân tuyến CMKT thành 04 tuyến, cụ thể như sau:
Bệnh viện tuyến trung ương (tuyến 1) bao gồm các cơ sở khám chữa bệnh như Bệnh viện hạng đặc biệt, Bệnh viện hạng I trực thuộc Bộ Y tế và Bệnh viện hạng I trực thuộc Sở.
Y tế tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc thuộc các Bộ, ngành khác được Bộ
Y tế giao nhiệm vụ là tuyến cuối về CMKT
Bệnh viện tuyến tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương (tuyến 2) bao gồm các cơ sở khám chữa bệnh (KCB) như bệnh viện xếp hạng II trở xuống thuộc Bộ Y tế và các bệnh viện hạng I, hạng II.
HUPH trực thuộc Sở Y tế hoặc thuộc các Bộ, ngành khác, trừ các bệnh viện thuộc tuyến trung ương
Tổng quan về bệnh đái tháo đường, viêm phổi, mổ đẻ
Bệnh đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết do thiếu hụt insulin hoặc do tác động của insulin không hiệu quả Tình trạng tăng glucose mạn tính kéo dài có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide và lipide, gây tổn thương cho nhiều cơ quan, đặc biệt là tim, mạch máu, thận, mắt và hệ thần kinh.
Chẩn đoán đái tháo đường: Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường (theo Hiệp
Hội Đái tháo đường Mỹ - ADA) dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau đây:
Glucose huyết tương lúc đói (fasting plasma glucose: FPG) ≥ 126 mg/dL (hay
Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 8 giờ, thường là qua đêm từ 8 đến 14 giờ, và chỉ được uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội, không được uống nước ngọt.
Glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (OGTT) ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L) cho thấy dấu hiệu tiểu đường Nghiệm pháp này cần tuân thủ hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới, trong đó bệnh nhân phải nhịn đói từ nửa đêm trước khi thực hiện, uống 75g glucose hòa tan trong 250-300 ml nước trong vòng 5 phút Trước đó, trong 3 ngày, bệnh nhân cần ăn khẩu phần có khoảng 150-200 gam carbohydrate mỗi ngày.
HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol) là chỉ số quan trọng trong việc chẩn đoán tiểu đường, và xét nghiệm này cần được thực hiện tại các phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế Đối với những bệnh nhân có triệu chứng điển hình của tăng glucose huyết hoặc mức glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L), việc kiểm tra HbA1c là cần thiết để xác định tình trạng bệnh.
Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng là tình trạng nhiễm khuẩn của nhu mô phổi xảy ra ngoài bệnh viện, bao gồm viêm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận hoặc viêm tổ chức kẽ của phổi Các tác nhân gây viêm phổi có thể là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm, nhưng không bao gồm trực khuẩn lao.
- Khởi phát đột ngột với sốt cao 39 - 400C, rét run
- Đau ngực: thường có, đôi khi là triệu chứng nổi bật, đau bên tổn thương
Ho bắt đầu xuất hiện một cách từ từ, ban đầu là ho khan, sau đó chuyển sang ho có đờm đặc với màu vàng, xanh hoặc màu gỉ sắt Bệnh nhân có thể gặp phải triệu chứng nôn, chướng bụng và đau bụng.
Khó thở có thể xảy ra trong trường hợp tổn thương phổi lan tỏa và nặng, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính kèm theo, với các triệu chứng như thở nhanh và tím môi, đầu chi.
Hội chứng nhiễm trùng biểu hiện qua sốt cao, thở hôi, môi khô và lưỡi bẩn Ngoài ra, hội chứng đông đặc ở phổi có thể được nhận diện qua các dấu hiệu như ran ẩm và ran nổ bên tổn thương Một dấu hiệu gợi ý viêm phổi do phế cầu là sự xuất hiện của mụn Herpes ở mép, môi và cánh mũi.
Người nghiện rượu có thể trải qua tình trạng lú lẫn, trong khi trẻ em có thể gặp co giật Đối với người cao tuổi, triệu chứng thường không rõ ràng và có thể khởi đầu bằng lú lẫn hoặc mê sảng Tình trạng này có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao do suy hô hấp cấp và hạ nhiệt độ.
Thể không điển hình của bệnh có thể biểu hiện qua các triệu chứng như ho khan, nhức đầu và đau cơ Khi khám, thường không thấy rõ hội chứng đông đặc, mà chỉ có các dấu hiệu như ran ẩm và ran nổ rải rác Hình ảnh X-quang phổi cho thấy tổn thương không điển hình với đặc điểm mờ không đồng đều và giới hạn không rõ hình thù.
Số lượng bạch cầu trong công thức máu có thể cho thấy tình trạng sức khỏe của bệnh nhân Khi số lượng bạch cầu tăng trên 10 giga/lít và bạch cầu đa nhân trung tính chiếm trên 75%, điều này có thể chỉ ra sự nhiễm trùng Ngược lại, nếu số lượng bạch cầu giảm xuống dưới 4,5 giga/lít, có khả năng bệnh nhân đang mắc viêm phổi do virus.
- Tốc độ lắng máu tăng, CRP, procalcitonin tăng
- Cấy máu hoặc đờm có thể thấy vi khuẩn gây bệnh
Số lượng bạch cầu trong công thức máu có thể cho thấy tình trạng sức khỏe của bệnh nhân Khi số lượng bạch cầu tăng trên 10 giga/lít và bạch cầu đa nhân trung tính chiếm trên 75%, điều này có thể chỉ ra sự nhiễm trùng Ngược lại, nếu số lượng bạch cầu giảm xuống dưới 4,5 giga/lít, có khả năng bệnh nhân đang mắc viêm phổi do virus.
- Tốc độ lắng máu tăng, CRP, procalcitonin tăng
- Cấy máu hoặc đờm có thể thấy vi khuẩn gây bệnh (23)
Chuyển dạ đẻ là quá trình sinh lý giúp thai nhi và các phần phụ được đẩy ra khỏi tử cung và đường sinh dục của người mẹ Đẻ đủ tháng diễn ra từ tuần thứ 38 (259 ngày) đến tuần thứ 41 (287 ngày), trong khi đẻ non tháng xảy ra khi tuổi thai từ 22 tuần (154 ngày) đến 37 tuần.
Thai quá 41 tuần (287 ngày) được coi là thai già tháng Đẻ mổ, hay còn gọi là mổ lấy thai, là một phẫu thuật mở tử cung để lấy thai, rau và màng rau thông qua một đường rạch trên bụng hoặc trong một số ít trường hợp, qua túi cùng âm đạo.
Chi phí và cách xác định chi phí
Chí phí, hay giá thành, của một hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động là giá trị quy ra tiền của tất cả các nguồn lực cần thiết để tạo ra hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động đó.
Chi phí trung bình là chi phí cho một sản phẩm đầu ra Chi phí trung bình được tính bằng tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm (27)
Giá của hàng hóa hay dịch vụ là số tiền mà người tiêu dùng phải trả khi mua hoặc sử dụng chúng Trong lĩnh vực y tế, giá này được thể hiện qua viện phí hoặc phí dịch vụ.
3.3 Chi phí khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế
Chi phí KCB BHYT là khoản chi phí mà người bệnh bảo hiểm y tế phải trả, được xác định dựa trên giá một phần viện phí tại các cơ sở khám chữa bệnh, chưa bao gồm các chi phí gián tiếp, chi phí cơ hội và một số chi phí khác.
3.4 Chính sách viện phí tại Việt Nam
Giá dịch vụ y tế thường cao hơn chi phí để bao gồm lợi nhuận Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều dịch vụ y tế vẫn được bao cấp, dẫn đến giá của nhiều dịch vụ như viện phí và phí dịch vụ thấp hơn chi phí thực tế.
- Giai đoạn trước năm 1989: Không thực hiện chính sách thu viện phí, mọi người dân khi đến các cơ sở khám, chữa bệnh đều không phải trả tiền
Giai đoạn 1989 đến 1995 đánh dấu sự khởi đầu của chính sách thu một phần viện phí, trong đó viện phí được chia thành hai phần: một phần là chi phí vật chất bao gồm tiền thuốc, máu, dịch truyền, phim X quang, và dịch vụ đại phẫu - trung phẫu, thu theo thực tế sử dụng và giá Nhà nước quy định; phần còn lại là tiền thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và tiền giường nằm điều trị nội trú tại các cơ sở y tế.
Giai đoạn từ năm 1995 đến 2015, việc thu viện phí chỉ áp dụng cho các khoản như thuốc, dịch truyền, máu, hóa chất, xét nghiệm, phim X quang, vật tư tiêu hao thiết yếu và dịch vụ khám, chữa bệnh Không bao gồm khấu hao tài sản cố định, chi phí sửa chữa thường xuyên, chi phí hành chính, đào tạo, nghiên cứu khoa học, và đầu tư xây dựng cơ sở vật chất cùng trang thiết bị lớn Đối với bệnh nhân ngoại trú, viện phí được tính theo lần khám và các dịch vụ kỹ thuật sử dụng Còn với bệnh nhân nội trú, viện phí được tính theo ngày giường nội trú của từng chuyên khoa, cùng các chi phí thực tế như thuốc, máu, dịch truyền, xét nghiệm, phim X quang và thuốc cản quang.
Từ năm 2015 đến nay, việc thu viện phí bao gồm các chi phí như sau: i) Chi phí trực tiếp, bao gồm thuốc, dịch truyền, hóa chất, vật tư tiêu hao, vật tư thay thế, cũng như chi phí cho điện, nước, nhiên liệu, xử lý chất thải và vệ sinh môi trường; chi phí duy tu, bảo dưỡng thiết bị và mua sắm công cụ, dụng cụ ii) Chi phí phụ cấp thường trực và phụ cấp phẫu thuật, thủ thuật iii) Chi phí tiền lương theo ngạch bậc, chức vụ, cùng các khoản phụ cấp và đóng góp theo quy định của Nhà nước đối với các đơn vị sự nghiệp công lập.
Trong nghiên cứu năm 2018, giá viện phí chưa bao gồm chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí quản lý, bao gồm chi phí của bộ phận gián tiếp, các chi phí hợp pháp khác để đảm bảo hoạt động bình thường của bệnh viện, cũng như chi phí đào tạo và nghiên cứu khoa học để ứng dụng các kỹ thuật mới.
3.5 Một số quan điểm về chi phí y tế
Quan điểm chi phí xác định ai là người, cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống chịu trách nhiệm cho các khoản chi phí liên quan đến hàng hóa, dịch vụ và hoạt động Quan điểm này giúp xác định các chi phí cần được tính toán, từ đó hỗ trợ trong việc quản lý tài chính hiệu quả.
Quan điểm chi phí của người cung cấp dịch vụ y tế bao gồm các khoản chi phí cần thiết để tạo ra dịch vụ y tế, như lương nhân viên, chi phí thuốc, vật tư tiêu hao và khấu hao tài sản.
Quan điểm chi phí của người sử dụng dịch vụ y tế bao gồm nhiều khoản như tiền khám bệnh, tiền xét nghiệm, tiền thuốc, chi phí đi lại và ăn ở Các khoản chi phí này được phân loại và tính toán một cách cụ thể để người dùng có thể hiểu rõ hơn về tổng chi phí khi sử dụng dịch vụ y tế.
Chi phí trực tiếp liên quan đến dịch vụ y tế (DVYT) bao gồm các khoản chi mà người bệnh và gia đình họ phải chi trả Những chi phí này được phân thành hai loại.
Chi phí trực tiếp cho điều trị bao gồm các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến việc chăm sóc sức khỏe, như chi phí cho phòng bệnh, điều trị, chăm sóc và phục hồi chức năng.
Chi phí trực tiếp không cho điều trị bao gồm các khoản chi phí không liên quan đến khám chữa bệnh (KCB) nhưng lại gắn liền với quá trình khám và điều trị bệnh Những chi phí này bao gồm chi phí đi lại, ăn uống, và nơi ở cho bệnh nhân cùng với các thành viên trong gia đình tham gia chăm sóc.
Chi phí gián tiếp liên quan đến bệnh tật bao gồm những mất mát của xã hội được quy ra tiền, như giảm năng suất lao động do bệnh tật và mất đóng góp cho xã hội do tử vong sớm.
Một số thông tin về địa bàn nghiên cứu
5.1 Một số thông tin chung về địa bàn nghiên cứu:
Hà Nội là thủ đô văn hóa, chính trị, kinh tế của đất nước, với diện tích 3.358,6 km2, dân số 7.520,7 nghìn người (Quyết định số 3873/QĐ-BTNMT ngày 25 tháng
12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)
Hà Nội có lợi thế phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) nhờ vào địa bàn rộng lớn và sự hiện diện của nhiều cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và cơ sở giáo dục Điều này đã dẫn đến việc mở rộng nguồn kinh phí cho khám chữa bệnh (KCB) BHYT tại thành phố Số lượng người tham gia BHYT tại Hà Nội ngày càng tăng, cả về số lượng lẫn độ bao phủ.
2016 là 5.892 nghìn người (độ bao phủ 81%), năm 2017 là 6.385 nghìn người (độ bao phủ 87,7%), ước năm 2018 là 6.698 nghìn người (độ bao phủ 88,8%) (2)
Năm 2018, BHXH Thành phố đã ký hợp đồng KCB BHYT với 197 cơ sở y tế, bao gồm 160 cơ sở y tế công lập và 37 cơ sở y tế tư nhân Trong số này, có 30 Trung tâm y tế quận, huyện, thị xã với 476/584 trạm y tế xã tham gia KCB BHYT.
5.2 Tình hình tham gia bảo hiểm y tế và sử dụng quỹ khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại Hà Nội:
Công tác phát triển đối tượng, số người tham gia:
Số người tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) đạt 6.487.756, tăng 318.524 người, tương ứng với mức tăng 5% so với năm 2017, chưa bao gồm số thẻ của thân nhân sĩ quan quân đội do Bảo hiểm xã hội Bộ Quốc phòng phát hành.
- Khai thác, phát triển được 16.705 đơn vị, 84.214 lao động (tăng 7.061 đơn vị, tăng 73,2%; tăng 55.181 người, tăng 190% so với cùng kỳ năm 2017)
Tình hình sử dụng quỹ KCB BHYT tại Hà Nội:
Tính đến ngày 31/12/2018, tổng chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế ước đạt 17.659 tỷ đồng, tương đương 105,1% so với dự toán được giao, đảm bảo quyền lợi khám chữa bệnh cho hơn 10,7 triệu lượt người.
Hệ thống thông tin giám định BHYT đóng vai trò quan trọng trong việc giám định và thanh quyết toán chi phí khám chữa bệnh BHYT Ứng dụng này giúp cải thiện quy trình phối hợp giữa các cơ sở khám chữa bệnh BHYT, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc quản lý chi phí.
HUPH đã hoàn thành việc liên thông dữ liệu khám chữa bệnh bảo hiểm y tế (KCB BHYT) với 100% các cơ sở KCB kết nối với hệ thống thông tin giám định BHYT Tỷ lệ gửi dữ liệu đúng hạn đạt 78,82%.
- Giới Đối tượng tham gia BHYT Đối tượng đi
Chi phí KCB BHYT bệnh đái tháo đường, viêm phổi, mổ đẻ
Chi phí CĐHA, TDCN Chi phí thuốc
Chi phí tiền giường Chi phí tiền
Đối tượng
Bản ghi số liệu chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế (BHYT) cho ba bệnh lý: đái tháo đường, viêm phổi và mổ đẻ trong năm 2018 tại các cơ sở y tế ở thành phố Hà Nội, dành cho người có thẻ BHYT.
Tiêu chí loại trừ: Bản ghi chi phí có các bệnh khác kèm theo
- Hồ sơ quyết toán 04 quý giữa BHXH thành phố Hà Nội với cơ sở KCB
- Lãnh đạo BHXH Việt Nam, Lãnh đạo BHXH thành phố Hà Nội
- Bác sĩ tại khoa điều trị bệnh đái tháo đường, viêm phổi, mổ đẻ.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Địa điểm nghiên cứu: BHXH Việt Nam, BHXH thành phố Hà Nội.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang và hồi cứu số liệu thứ cấp Dựa trên kết quả của nghiên cứu định lượng, chúng tôi tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu để làm rõ hơn các kết quả đã thu được.
Cỡ mẫu
Trong năm 2018, đã tiến hành hồi cứu 108.623 bản ghi số liệu chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế nội trú tại các cơ sở y tế trên địa bàn thành phố Hà Nội, tập trung vào ba bệnh lý chính: viêm phổi, đái tháo đường và mổ đẻ.
Nghiên cứu định tính được thực hiện với sự tham gia của lãnh đạo Ban Thực hiện chính sách BHYT, BHXH Việt Nam, cùng với lãnh đạo hai phòng giám định BHXH tại thành phố Hà Nội Ngoài ra, các bác sĩ tại khoa điều trị ba bệnh (viêm phổi, đái tháo đường, mổ đẻ) tại các cơ sở y tế trên địa bàn Hà Nội cũng được khảo sát.
Chọn mẫu
Nghiên cứu định lượng đã được thực hiện với 108.623 bản ghi chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế nội trú tại các cơ sở y tế ở thành phố Hà Nội, tập trung vào 03 mã bệnh chính.
Hồ sơ bệnh án HUPH ghi nhận các bệnh lý như viêm phổi (ICD10: J18), đái tháo đường (ICD10: E11) và mổ đẻ (ICD10: O82) trong năm 2018.
Nghiên cứu định tính được thực hiện với mẫu có chủ đích, bao gồm 02 lãnh đạo Ban Thực hiện chính sách BHYT, 02 lãnh đạo phòng giám định BHXH thành phố Hà Nội, và 09 bác sĩ điều trị cho 03 bệnh cụ thể, với mỗi bác sĩ đại diện cho một tuyến CMKT và một bệnh.
Phương pháp thu thập số liệu
Để thu thập dữ liệu, bạn cần liên hệ với Lãnh đạo BHXH thành phố Hà Nội và cán bộ quản lý dữ liệu.
Thu thập dữ liệu từ file của BHXH thành phố Hà Nội cần đảm bảo đầy đủ thông tin theo bảng kiểm tại phụ lục 02, đồng thời tham khảo các quy định và hướng dẫn liên quan đến thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT.
* Mô tả về bộ dữ liệu dùng trong nghiên cứu:
Dữ liệu được quản lý qua phần mềm Navicat, bao gồm thông tin về quá trình khám chữa bệnh (KCB) theo chế độ bảo hiểm y tế (BHYT) và chi phí điều trị cho tất cả các lượt KCB nội trú tại 03 bệnh viện trong khoảng thời gian từ 01/01/2018 đến 31/12/2018, trên toàn bộ các bệnh viện từ tuyến huyện đến tuyến Trung ương tại thành phố Hà Nội.
Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của từng bệnh nhân, được tổng hợp và gửi lên cổng giám định BHYT của BHXH Việt Nam hàng tháng Quá trình này được giám sát bởi giám định viên phụ trách bệnh viện, và toàn bộ thông tin được lưu trữ trên hệ thống giám định BHYT của BHXH Việt Nam.
Căn cứ các quy định, hướng dẫn về việc thanh, quyết toán chi phí KCB BHYT
(52, 53) để xây dựng các thông tin cần thiết theo bảng kiểm tại phụ lục 02, đề nghị cán bộ quản lý dữ liệu thực hiện trích xuất dữ liệu
Liên hệ Lãnh đạo Ban Thực hiện chính sách BHYT, Lãnh đạo phòng giám định BHYT, Bác sĩ điều trị để xin đặt lịch phỏng vấn
Thông tin phỏng vấn được thu thập qua hình thức ghi âm và ghi chép trực tiếp, sử dụng bộ câu hỏi tại Phụ lục 03 Mục tiêu của phỏng vấn là để khai thác thông tin sâu hơn nhằm giải thích các kết quả mô tả hồi cứu, cũng như thu thập quan điểm và ý kiến đề xuất.
Cuộc phỏng vấn được ghi âm và dự kiến kéo dài khoảng 45-60 phút.
Các biến số nghiên cứu
a) Nhóm biến số định lượng:
Nhóm biến số liên quan đến thông tin hành chính bao gồm số lượt khám bệnh, đối tượng tham gia bảo hiểm y tế (BHYT), mã quyền lợi in trên thẻ BHYT, đối tượng đến khám chữa bệnh (KCB), tuổi, giới tính, tuyến chuyên môn kỹ thuật (CMKT) của bệnh viện, hạng bệnh viện và số ngày nằm viện.
- Nhóm biên số liên quan đến chi phí KCB BHYT: Tổng chi phí KCB, chi phí
XN, chi phí CĐHA, TDCN, chi phí thuốc, chi phí PT, TT, chi phí VTYT, chi phí giường bệnh, chi phí máu, và chi phí vận chuyển là những yếu tố quan trọng trong nghiên cứu Chi tiết về các chi phí này được trình bày tại phụ lục 01 Chủ đề cho nghiên cứu định tính sẽ tập trung vào các khía cạnh này để phân tích sâu hơn.
- Tình hình KCB nội trú của 03 bệnh tại Hà Nội năm 2018
- Lý giải kết quả ngày điều trị nội trú trung bình, chi phí điều trị nội trú trung bình của bệnh
- Lý giải sự khác biệt chi phí trung bình điều trị nội trú của bệnh
Quan điểm cá nhân cho rằng các yếu tố nhân khẩu học, đối tượng tham gia bảo hiểm y tế (BHYT), và đối tượng đến khám chữa bệnh (KCB) BHYT, cùng với các yếu tố từ phía cơ sở KCB, đều có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí điều trị nội trú Những yếu tố này không chỉ quyết định mức độ sử dụng dịch vụ y tế mà còn lý giải nguyên nhân và sự khác biệt trong chi phí điều trị giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.
Phương pháp phân tích số liệu
+ Bộ số liệu được lưu bằng định dạng phần mềm Navicat, lọc lấy các trường thông tin theo bảng kiểm (Phụ lục 02)
+ Thực hiện mã hóa bổ sung một số trường dữ liệu (mã quyền lợi, mã đối tượng, nhóm tuổi)
+ Trích xuất thông tin theo Bảng kiểm và sử dụng phần mềm Excel để thực hiện so sánh tỷ trọng
+ Nhập dữ liệu vào phần mềm SPSS để tiến hành phân tích:
Sử dụng kiểm định Anova, Kruskal - Wallis để so sánh các giá trị trung vị của số ngày điều trị, chi phí KCB
Gỡ băng, tổng hợp, phân tích và trích dẫn phù hợp với kết quả.
Vấn đề đạo đức của nghiên cứu
- Về nội dung nghiên cứu: Được lãnh đạo BHXH Việt Nam, BHXH thành phố
Hà Nội quan tâm, ủng hộ
Dữ liệu chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế (KCB BHYT) nội trú của ba bệnh tại Hà Nội năm 2018 đã được thu thập với sự đồng ý của Lãnh đạo Bảo hiểm xã hội (BHXH) Việt Nam và BHXH thành phố Hà Nội, tuân thủ đúng quy định về quản lý và khai thác thông tin từ hệ thống thông tin giám định BHYT của ngành BHXH.
Trước khi bắt đầu phỏng vấn sâu, người tham gia sẽ được thông báo về nội dung và mục đích của nghiên cứu Nếu họ đồng ý, điều tra viên sẽ tiến hành phỏng vấn và ghi âm cuộc trò chuyện.
Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế cho ba bệnh lý: đái tháo đường, viêm phổi và mổ đẻ Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp cải thiện, không nhằm vào mục đích nào khác.
- Nghiên cứu được thực hiện sau khi có ý kiến đồng ý của Hội đồng đạo đức Trường Đại học Y tế công cộng tại Quyết định số 164/2020/YTCC-HD3 ngày
Các thông tin chung
Nghiên cứu được thực hiện tại Hà Nội, tập trung vào việc phân tích các bản ghi chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường, viêm phổi và mổ đẻ trong năm 2018.
3.1.1 Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu:
Bảng 3.1 Thông tin chung về Bệnh đái tháo đường, viêm phổi, mổ đẻ
Các đặc điểm Đái tháo đường (n.086)
Mổ đẻ (nR.859) Các đặc điểm
Nhóm đối tượng tham gia
KCB theo nơi ĐK KCB
Các đặc điểm Đái tháo đường (n.086)
Mổ đẻ (nR.859) Các đặc điểm
BĐ Đa tuyến ngoại tỉnh
KCB Đúng tuyến 8.449 76,21% 26.912 60,24% 26.872 50,84% Cấp cứu 181 1,63% 3.264 7,30% 10.713 20,27% Trái tuyến 2.436 21,98% 12.913 28,90% 14.391 27,22% Thông tuyến 20 0,18% 1.589 3,56% 883 1,67%
Công lập 11.014 99,35% 44.238 99,02% 49.774 94,16% Ngoài công lập 72 0,65% 440 0,98% 3.085 5,84%
Bảng 3.1 cho thấy rằng tỷ trọng lượt điều trị nội trú ở bệnh nhân đái tháo đường giữa nam và nữ gần như tương đương Đặc biệt, tỷ trọng điều trị nội trú của những người trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất Điều này phù hợp với tỷ trọng lượt điều trị nội trú của các đối tượng tham gia bảo hiểm y tế, chủ yếu thuộc Nhóm 2 và Nhóm 3, tức là nhóm do cơ quan bảo hiểm xã hội đóng và nhóm do ngân sách nhà nước hỗ trợ Hơn nữa, tỷ trọng lượt điều trị nội trú của những người có mã quyền lợi 2 và 3 cũng chiếm ưu thế.
Theo phân tích về người bệnh tham gia bảo hiểm y tế (BHYT), tỷ lệ điều trị nội trú tại các bệnh viện đa tuyến ngoại tỉnh cao nhất đối với những người đăng ký khám chữa bệnh (KCB) ban đầu Trong khi đó, tỷ lệ người đi KCB tại nơi đăng ký KCB ban đầu và đa tuyến nội tỉnh tương đương nhau Đặc biệt, phần lớn bệnh nhân nằm điều trị nội trú là những người đi KCB đúng tuyến.
Tỷ trọng lượt điều trị nội trú chủ yếu tập trung ở các bệnh viện tuyến Trung ương, bệnh viện hạng đặc biệt, hạng 1 và các bệnh viện công lập Đặc biệt, ở bệnh viêm phổi, tỷ trọng lượt điều trị nội trú ở nam giới cao gấp 1,45 lần so với nữ giới Nhóm dưới 45 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất trong lượt điều trị nội trú, điều này phù hợp với tỷ trọng lượt điều trị của đối tượng tham gia BHYT, chủ yếu là Nhóm 3 (trẻ em dưới 6 tuổi do ngân sách nhà nước đóng) và người có mã quyền lợi 1.
Tỷ trọng lượt nội trú của đa tuyến nội tỉnh đạt 49,58%, cho thấy sự tham gia của người bệnh trong bảo hiểm y tế (BHYT) là cao Người bệnh đi khám chữa bệnh (KCB) tại nơi đăng ký KCB ban đầu và bệnh nhân từ tỉnh khác có tỷ lệ tương đương Đặc biệt, 60,24% bệnh nhân điều trị nội trú là những người đi KCB đúng tuyến.
Số lượt điều trị nội trú chủ yếu tập trung tại các bệnh viện tuyến Trung ương và bệnh viện hạng 1 Đặc biệt, tỷ trọng lượt điều trị nội trú ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (16-40) chiếm 97,89% Điều này phản ánh sự phù hợp với tỷ trọng lượt điều trị nội trú của nhóm tham gia bảo hiểm y tế, chủ yếu là Nhóm 1, bao gồm người lao động và người sử dụng lao động đóng, cũng như tỷ trọng lượt điều trị của người có mã quyền lợi 4.
Trong lĩnh vực bảo hiểm y tế (BHYT), số lượt nội trú của bệnh nhân tại các bệnh viện đa tuyến nội tỉnh chiếm tỷ lệ cao nhất Người bệnh đi khám chữa bệnh (KCB) tại nơi đăng ký KCB ban đầu và bệnh nhân từ tỉnh khác có tỷ lệ tương đương Đặc biệt, phần lớn bệnh nhân (50,84%) thực hiện KCB đúng tuyến.
Xét về phía cơ sở KCB thì số lượt nội trú tập trung chủ yếu ở các bệnh viện tuyến tỉnh, các bệnh viện hạng 1, các bệnh viện công lập
3.1.2 Ngày điều trị trung bình:
Bảng 3.2 Ngày điều trị nội trú trung bình của 3 bệnh năm 2018 (Đơn vị: ngày)
Các đặc điểm Đái tháo đường Viêm phổi Mổ đẻ
Ngày điều trị trung bình
Ngày điều trị trung bình
Ngày điều trị trung bình
Nhóm đối tượng tham gia
Nhóm 1 754 9,71 632 9,65 34.206 4,84 Nhóm 2 3.698 11,00 2.553 11,61 120 6,2 Nhóm 3 3.138 10,74 38.454 8,27 2.432 5,07 Nhóm 4 499 10,55 1.248 8,66 1.123 5,36 Nhóm 5 2.997 10,50 1.788 10,58 14.971 5,12
BĐ 3.261 9,74 10.538 8,19 7.662 5,6 Đa tuyến nội tỉnh 3.309 10,27 22.198 8,2 35.241 4,67 Đa tuyến ngoại tỉnh
Các đặc điểm Đái tháo đường Viêm phổi Mổ đẻ
Ngày điều trị trung bình
Ngày điều trị trung bình
Ngày điều trị trung bình
Bảng 3.2 cho thấy rằng trong bệnh đái tháo đường, nhóm tuổi trên 60 có ngày điều trị trung bình cao nhất, trong khi nhóm dưới 45 có ngày điều trị thấp nhất Nhóm người lao động có ngày điều trị trung bình thấp nhất, chỉ bằng 0,88 lần so với nhóm hưu trí và trợ cấp Ngược lại, nhóm bệnh nhân đa tuyến ngoại tỉnh có ngày điều trị trung bình cao hơn, gấp 1,2 lần so với nhóm bệnh nhân đăng ký ban đầu Ngày điều trị tại tuyến trung ương cao hơn các tuyến khác, đạt 1,67 lần tuyến huyện và 1,13 lần tuyến tỉnh Tại các bệnh viện hạng đặc biệt, ngày điều trị trung bình cũng cao hơn, gấp 1,37 lần bệnh viện hạng 2, 1,84 lần bệnh viện hạng 3 và 1,7 lần bệnh viện chưa phân hạng Đặc biệt, ngày điều trị tại các bệnh viện công lập cao gấp 1,44 lần so với bệnh viện ngoài công lập Đối với bệnh viêm phổi, ngày điều trị ở nhóm tuổi dưới 45 là thấp nhất, chỉ bằng 0,73 lần so với nhóm tuổi 45-60 và 0,74 lần so với nhóm tuổi trên 60.
Bệnh nhân hưu trí và mất sức có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,34 lần so với nhóm tham gia BHYT theo hộ gia đình và 1,2 lần so với nhóm người lao động Bệnh nhân đa tuyến ngoại tỉnh có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,18 lần so với bệnh nhân đăng ký ban đầu, trong khi bệnh nhân trái tuyến có ngày điều trị trung bình thấp hơn 0,83 lần so với nhóm bệnh nhân đúng tuyến Bệnh viện tuyến Trung ương có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,31 lần so với tuyến huyện và 1,1 lần so với tuyến tỉnh Bệnh viện hạng đặc biệt có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,54 lần so với bệnh viện hạng 3 và 1,35 lần so với bệnh viện hạng 2 Bệnh viện công lập có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,21 lần so với bệnh viện ngoài công lập Đối với mổ đẻ, ngày điều trị trung bình ở nhóm tuổi trên 40 cao hơn 1,13 lần so với nhóm tuổi 16-40 Bệnh nhân thông tuyến có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,26 lần so với bệnh nhân đúng tuyến, và bệnh viện tuyến huyện có ngày điều trị trung bình cao hơn 1,38 lần so với bệnh viện tuyến tỉnh Cuối cùng, bệnh viện hạng 3 có ngày điều trị trung bình gấp 1,28 lần so với bệnh viện hạng 1.
Biểu đồ 3.1: Ngày điều trị nội trú trung bình của 03 bệnh theo loại hình bệnh viện năm 2018 (Đơn vị: ngày)
Biểu đồ 3.1 cho thấy ở cả 3 bệnh, ngày điều trị trung bình tại các bệnh viện công lập đều cao hơn tại các bệnh viện ngoài công lập
Gần đây, một số bệnh viện ngoài công lập đã được cấp giấy phép hoạt động với phân tuyến chuyên môn kỹ thuật là tuyến tỉnh, nhưng lại xin điều chỉnh xuống tuyến huyện Điều này nhằm tăng cường sức hút đối với người bệnh bảo hiểm y tế (BHYT) khi khám chữa bệnh thông tuyến.
Đa số bệnh viện ngoài công lập là bệnh viện tuyến huyện, chủ yếu tiếp nhận và điều trị các bệnh có tiên lượng nhẹ hơn so với bệnh viện công lập Bệnh viện công lập không chỉ là tuyến cuối của Hà Nội mà còn là tuyến cuối của khu vực và toàn quốc, do đó, ngày điều trị trung bình tại các bệnh viện công lập thường cao hơn.
Ngày điều trị nội trú trung bình năm 2018
Ngoài công lập Công lập
Chi phí điều trị nội trú
3.2.1 Chi phí điều trị nội trú trung bình:
Bảng 3.3 Chi phí trung bình điều trị nội trú của 3 bệnh năm 2018 (Đơn vị: đồng)
STT Bệnh Trung bình Độ lệch chuẩn Trung vị
Chi phí trung bình cho một đợt điều trị bệnh đái tháo đường lên tới khoảng 7,3 triệu đồng, trong khi bệnh viêm phổi có chi phí trung bình khoảng 5,7 triệu đồng Đối với mổ đẻ, chi phí điều trị trung bình rơi vào khoảng 4,5 triệu đồng.
Chi phí điều trị nội trú cho bệnh đái tháo đường có trung vị là 5.373.631 đồng, trong khi chi phí cho mổ đẻ là 4.191.304 đồng và chi phí điều trị viêm phổi là 2.931.190 đồng.
Bảng 3.4 Chi phí trung bình điều trị nội trú theo tuyến CMKT (Đơn vị: triệu đồng)
Bệnh Tuyến CMKT Tần suất Số ngày điều trị
Chi phí bình quân/ đợt điều trị Trung vị
1 ngày điều trị Đái tháo đường
Biểu đồ 3.2: Chi phí điều trị nội trú trung bình của 03 bệnh theo tuyến CMKT năm 2018 (Đơn vị: triệu đồng)
Bảng 3.4 và biểu đồ 3.2 cho thấy rằng chi phí điều trị nội trú trung bình và trung vị tại bệnh viện tuyến Trung ương cao hơn so với tuyến tỉnh và tuyến huyện cho cả ba bệnh Cụ thể, đối với bệnh đái tháo đường, trung vị chi phí điều trị nội trú tại tuyến Trung ương gấp 4 lần tuyến huyện và gấp 2,14 lần tuyến tỉnh Ngoài ra, chi phí điều trị nội trú trung bình tại tuyến Trung ương cũng gấp 4,64 lần tuyến huyện và gấp 2 lần tuyến tỉnh.
Chi phí điều trị viêm phổi tại bệnh viện tuyến Trung ương cao gấp 1,97 lần so với tuyến huyện và 1,41 lần so với tuyến tỉnh Cụ thể, chi phí điều trị nội trú trung bình tại tuyến Trung ương là 3,83 lần so với tuyến huyện và 1,74 lần so với tuyến tỉnh.
Chi phí điều trị nội trú cho mổ đẻ tại tuyến Trung ương cao hơn 1,2 lần so với tuyến huyện Cụ thể, chi phí trung bình tại tuyến Trung ương gấp 1,27 lần tuyến tỉnh và 1,14 lần tuyến huyện.
Chi phí điều trị nội trú trung bình theo tuyến CMKT năm 2018
3.2.2 Cơ cấu chi phí theo bệnh
Bảng 3.5 Cơ cấu chi phí điều trị của ba bệnh năm 2018 (Đơn vị: đồng)
STT Loại chi phí Đái tháo đường Viêm phổi Mổ đẻ
Trung bình Độ lệch chuẩn
Trung vị Trung bình Độ lệch chuẩn
Trung vị Trung bình Độ lệch chuẩn
Biểu đồ 3.3: Cơ cấu chi phí của 3 bệnh năm 2018 (Đơn vị: %)
XN, CĐA Thuốc PTTT Giường Khác
XN, CĐA Thuốc PTTT Giường Khác
XN, CĐA Thuốc PTTT Giường Khác
Bảng 3.5 cho thấy rằng trong bệnh đái tháo đường, chi phí thuốc chiếm tỷ trọng cao nhất với 33,06%, tiếp theo là chi phí giường bệnh (30,24%) và chi phí xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và điều trị chuyên khoa (23,66%) Đối với bệnh viêm phổi, chi phí giường bệnh dẫn đầu với 32,4%, sau đó là chi phí thuốc (31,7%) và chi phí xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và điều trị chuyên khoa (20,08%) Trong trường hợp mổ đẻ, chi phí phẫu thuật và thủ thuật chiếm tỷ trọng cao nhất (60,57%), tiếp theo là chi phí giường bệnh (20,62%) và chi phí thuốc (14,5%).
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm tỷ trọng thuốc và tăng tỷ trọng giường bệnh là do chính sách điều chỉnh giá viện phí Cụ thể, giá giường nội khoa nội tiết tại bệnh viện hạng III đã tăng từ 40.000 đồng/ngày lên 149.800 đồng/ngày, trong khi bệnh viện hạng II từ 65.000 đồng lên 178.500 đồng/ngày Bên cạnh đó, cơ chế chính sách về đấu thầu mua sắm thuốc ngày càng hoàn thiện, giúp phân tầng giá thuốc theo đúng nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo mua được thuốc với giá tương xứng với tiêu chuẩn kỹ thuật.
Các yếu tố liên quan đến chi phí điều trị nội trú
3.3.1 Mối liên quan giữa chi phí điều trị nội trú và đặc điểm nhân khẩu học
Bảng 3.6 trình bày chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường theo các yếu tố nhân khẩu học, với đơn vị tính là triệu đồng Bảng này bao gồm số lượt điều trị và số ngày điều trị của bệnh nhân.
Chi phí trung bình/đợt điều trị
Trung vị (Nhỏ nhất-Lớn nhất) Giới
Bảng 3.6 chỉ ra rằng chi phí điều trị trung bình cho bệnh nhân đái tháo đường ở nam giới cao gấp 1,12 lần so với nữ giới Đặc biệt, chi phí điều trị trung bình của nhóm tuổi trên 60 cao gấp 1,47 lần so với nhóm tuổi dưới 45 và gấp 1,13 lần so với nhóm tuổi từ 45-60 Ngoài ra, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa trung vị chi phí điều trị nội trú ở các nhóm tuổi khác nhau trong bệnh đái tháo đường.
Bảng 3.7 Chi phí điều trị nội trú theo yếu tố nhân khẩu học của bệnh viêm phổi (Đơn vị: đồng) Đặc điểm Số lượt
Chi phí trung bình/đợt điều trị
Trung vị (Nhỏ nhất-Lớn nhất)
Bảng 3.7 chỉ ra rằng chi phí điều trị viêm phổi trung bình ở nam giới cao hơn khoảng 10% so với nữ giới Đặc biệt, chi phí điều trị trung bình của nhóm tuổi trên 60 cao gấp 2.49 lần so với nhóm tuổi dưới 45 Ngoài ra, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa trung vị chi phí điều trị nội trú giữa nam và nữ, cũng như giữa các nhóm tuổi trong bệnh viêm phổi.
Bảng 3.8 Chi phí điều trị nội trú theo yếu tố nhân khẩu học của mổ đẻ (Đơn vị: đồng) Đặc điểm Số lượt
Chi phí trung bình/đợt điều trị
Trung vị (Nhỏ nhất-Lớn nhất)
Bảng 3.8 chỉ ra rằng chi phí điều trị trung bình cho bệnh nhân mổ đẻ ở nhóm tuổi trên 40 cao nhất, gấp 1.16 lần so với nhóm tuổi từ 16-40 Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm tuổi trong chi phí điều trị nội trú.
Chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân Đái tháo đường chủ yếu tập trung ở nhóm tuổi trên 60 tại tuyến Trung ương Trong khi đó, bệnh Viêm phổi lại có xu hướng điều trị nội trú nhiều hơn ở nhóm tuổi dưới 45 tại tuyến Trung ương Đối với mổ đẻ, nhóm tuổi từ 16-40 tại tuyến tỉnh là đối tượng chính trong việc điều trị nội trú.
Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa trung vị số ngày điều trị và trung vị chi phí điều trị nội trú của các nhóm tuổi tại tuyến tỉnh và tuyến Trung ương ở cả 3 bệnh.
Bệnh viện tuyến huyện đóng vai trò là cơ sở y tế đầu tiên trong việc điều trị nội trú Đối với những trường hợp vượt quá khả năng chuyên môn, bệnh viện sẽ chuyển bệnh nhân lên tuyến cao hơn để được điều trị thích hợp.
3.3.2 Mối liên quan giữa chi phí điều trị nội trú và đặc điểm đối tượng tham gia BHYT
Bảng 3.9 Chi phí điều trị nội trú theo đặc điểm đối tượng tham gia BHYT năm 2018 (Đơn vị: triệu đồng) Đặc điểm Đái tháo đường Viêm Phổi Mổ đẻ
Trung vị (Nhỏ nhất-Lớn nhất)
Trung vị (Nhỏ nhất-Lớn nhất)
Trung vị (Nhỏ nhất-Lớn nhất) Nhóm đối tượng tham gia BHYT
Chi phí điều trị trung bình của Nhóm đối tượng tham gia BHYT số 2 (hưu trí, trợ cấp) cao hơn so với các nhóm khác Cụ thể, trong bệnh đái tháo đường, chi phí điều trị của nhóm 2 cao gấp 1,32 lần so với nhóm 1 Đối với bệnh viêm phổi, chi phí điều trị trung bình của nhóm 2 cao gấp 2,85 lần nhóm 3 và gấp 1,87 lần nhóm 4 Ngoài ra, ở bệnh nhân mổ đẻ, chi phí điều trị trung bình của Nhóm 2 cũng cao gấp 1,23 lần so với Nhóm 1.
- Chi phí điều trị trung bình của đối tượng tham gia BHYT có mã quyền lợi số
Chi phí khám chữa bệnh (KCB) trong phạm vi chi trả của quỹ bảo hiểm y tế (BHYT) cho mã quyền lợi 2 cao hơn các nhóm còn lại Cụ thể, ở bệnh đái tháo đường, chi phí điều trị trung bình của mã quyền lợi 2 cao gấp 1,22 lần so với mã quyền lợi 4 Tương tự, ở bệnh viêm phổi, chi phí điều trị trung bình của mã quyền lợi 2 cao gấp 1,27 lần mã quyền lợi 4 Đối với chi phí điều trị nội trú, mã quyền lợi 3 cũng cao hơn, với mức gấp 1,31 lần so với mã quyền lợi 4.
Chi phí điều trị bệnh viêm phổi ở người lao động cao, chỉ đứng sau nhóm hưu trí và người mất sức Nguyên nhân là do nhiều trường hợp tự điều trị hoặc khám ngoại trú, chỉ nhập viện khi bệnh đã trở nặng.
Bác sĩ điều trị nhận biết bệnh nhân có thẻ BHYT hay không và mức hưởng của họ, nhưng không phân biệt trong việc khám chữa bệnh giữa các bệnh nhân có quyền lợi và đối tượng khác nhau.
Chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân đái tháo đường có sự khác biệt rõ rệt giữa các tuyến CMKT, với phần lớn bệnh nhân điều trị tại tuyến tỉnh và tuyến Trung ương Nhóm người lao động có chi phí điều trị thấp nhất ở cả ba tuyến, trong khi nhóm bệnh nhân hưu trí và nhận trợ cấp xã hội lại có chi phí điều trị trung bình cao nhất Sự khác biệt này được xác nhận là có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng tham gia BHYT và các nhóm mã quyền lợi BHYT tại từng tuyến.
Nhóm người lao động có sức khỏe tốt hơn và kiến thức về bệnh tật, tuân thủ điều trị tốt hơn, dẫn đến tỷ lệ nhập viện và chi phí điều trị thấp hơn so với các nhóm khác Bệnh nhân viêm phổi chủ yếu được điều trị tại tuyến tỉnh và tuyến Trung ương, trong đó chi phí điều trị trung bình của nhóm người lao động tại tuyến Trung ương là cao nhất Ngược lại, tại tuyến tỉnh và huyện, nhóm hưu trí và mất sức có chi phí điều trị trung bình cao nhất Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa chi phí điều trị nội trú của các nhóm tham gia BHYT theo mã quyền lợi tại cả ba tuyến Chi phí điều trị viêm phổi của nhóm người lao động cao do bệnh nhân thường nhập viện khi bệnh đã nặng, và nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do đa kháng, dẫn đến chi phí điều trị tăng cao.
Bệnh nhân chủ yếu thực hiện mổ đẻ tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến Trung ương Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chi phí điều trị nội trú giữa các nhóm đối tượng tham gia bảo hiểm y tế, đặc biệt là giữa các nhóm theo mã quyền lợi tại tuyến tỉnh và tuyến Trung ương.
Do giao thông thuận lợi, người dân có xu hướng sinh ít con Vì vậy, khi có nhu cầu sinh đẻ hoặc điều trị bệnh cho con, họ thường ưu tiên lựa chọn các cơ sở khám chữa bệnh tuyến tỉnh hoặc tuyến Trung ương.