Mục tiêu lập quy hoạch
Quy hoạch đóng vai trò quan trọng như một căn cứ khoa học và công cụ pháp lý cho chính quyền tỉnh Bình Thuận trong việc hoạch định chính sách và thúc đẩy phát triển Nó giúp tổ chức không gian phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo sự kết nối đồng bộ giữa quy hoạch quốc gia, quy hoạch vùng và quy hoạch tỉnh Mục tiêu là khai thác tối đa tiềm năng và lợi thế của tỉnh, từ đó phát triển kinh tế - xã hội một cách nhanh chóng và bền vững.
Quy hoạch tỉnh xác định các định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy nhanh chóng các đột phá phát triển, đồng thời loại bỏ các quy hoạch chồng chéo để giải quyết xung đột không gian giữa các ngành, lĩnh vực và vùng lãnh thổ Điều này sẽ giúp đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai bằng cách huy động hiệu quả các nguồn lực nội tại và thu hút nguồn lực từ bên ngoài.
Quy hoạch tỉnh Bình Thuận là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng và thực hiện các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, cũng như đầu tư công trung hạn, đảm bảo tính khách quan và khoa học trong quá trình triển khai.
Quy hoạch tỉnh chú trọng vào phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Các nguyên tắc lập quy hoạch
Đảm bảo tuân thủ các quy trình, nội dung và nguyên tắc theo Luật Quy hoạch, Nghị định và các Thông tư hướng dẫn thực hiện Luật Quy hoạch là rất quan trọng Điều này cần phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, cũng như các văn bản pháp luật quốc tế liên quan đến biển, đảo và biên giới quốc gia.
Đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ giữa quy hoạch tỉnh với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội là rất quan trọng Cần kết hợp hiệu quả giữa quản lý ngành và quản lý lãnh thổ, đồng thời bảo vệ môi trường, quốc phòng - an ninh, và chủ quyền biển đảo Các phân tích và định hướng phát triển phải dựa trên mối quan hệ tổng thể, có tính hệ thống và kết nối liên ngành, liên lĩnh vực và liên vùng.
Để đạt được sự bền vững và phát triển dài hạn, quy hoạch cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường, với tầm nhìn hướng tới năm 2050.
Đảm bảo tính kế thừa và tính mở trong quy hoạch là rất quan trọng, với việc lựa chọn và vận dụng các chủ trương chính sách lớn của Đảng và Nhà nước Điều này bao gồm việc kế thừa và cụ thể hóa nội dung của Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011-2020 và 2021-2030, cũng như các quy hoạch cấp quốc gia trước đó.
Đảm bảo tính thị trường trong huy động nguồn lực là yếu tố quan trọng để phát huy các điều kiện phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Cần xây dựng định hướng phát triển và tổ chức không gian cho các ngành, lĩnh vực trên địa bàn, đồng thời tuân thủ nguyên tắc thị trường dưới sự quản lý của Nhà nước trong việc phân bổ nguồn lực.
(6) Đảm bảo tính liên kết không gian, hợp lý về thời gian trong quy hoạch
(8) Phòng ngừa: Có không gian, nguồn lực và các chính sách phản ứng nhanh khi có sự cố gia xảy ra (thiên tai, sự cố có tính thảm họa…).
CĂN CỨ LẬP QUY HOẠCH
Quy hoạch tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn đến năm 2050, được xây dựng dựa trên các quy định pháp lý hiện hành, các nghị quyết của Trung ương Đảng và Chính phủ, cùng với các tài liệu nghiên cứu khoa học liên quan đến tỉnh Bình Thuận.
TÊN QUY HOẠCH
Quy hoạch tỉnh Bình Thuận thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
PHẠM VI, RANH GIỚI LẬP QUY HOẠCH
(1) Phạm vi nghiên cứu liên vùng:
Phạm vi nghiên cứu trong lập Quy hoạch tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn đến năm 2050, bao gồm các tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Ninh Thuận, Lâm Đồng, cùng với các vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, và các địa phương nằm trên tuyến hành lang kinh tế Bắc - Nam, cũng như toàn quốc.
(2) Phạm vi nghiên cứu trực tiếp:
Phạm vi lập quy hoạch tỉnh Bình Thuận bao gồm toàn bộ tỉnh với tổng diện tích tự nhiên 7.943,93 km² và diện tích vùng lãnh hải rộng 52.000 km² Tỉnh được chia thành 10 đơn vị hành chính, bao gồm 01 Thành phố (Phan Thiết), 01 Thị xã (La Gi) và 08 huyện (Tuy Phong, Bắc Bình, Hàm Thuận Bắc, Hàm Thuận Nam, Tánh Linh, Đức Linh, Hàm Tân, Phú Quý).
(3) Ranh giới lập quy hoạch (trùng với phạm vi nghiên cứu trực tiếp):
Toàn bộ ranh giới hành chính tỉnh Bình Thuận với diện tích tự nhiên 7.943,93 km 2 và diện tích vùng biển địa phương được giao quản lý rộng 24.600 km².
NỘI DUNG CHÍNH CỦA BÁO CÁO TÓM TẮT THUYẾT MINH QUY HOẠCH 4 Phần I
Quy hoạch tỉnh Bình Thuận thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050
IV PHẠM VI, RANH GIỚI LẬP QUY HOẠCH
(1) Phạm vi nghiên cứu liên vùng:
Phạm vi nghiên cứu trong lập Quy hoạch tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn đến năm 2050, bao gồm các tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Ninh Thuận, Lâm Đồng, cùng với các vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, và các địa phương nằm trên tuyến hành lang kinh tế Bắc - Nam và toàn quốc.
(2) Phạm vi nghiên cứu trực tiếp:
Phạm vi lập quy hoạch tỉnh Bình Thuận bao gồm toàn bộ tỉnh với tổng diện tích tự nhiên 7.943,93 km² và diện tích vùng lãnh hải rộng 52.000 km² Tỉnh được chia thành 10 đơn vị hành chính, bao gồm 01 Thành phố (Phan Thiết), 01 Thị xã (La Gi) và 08 huyện (Tuy Phong, Bắc Bình, Hàm Thuận Bắc, Hàm Thuận Nam, Tánh Linh, Đức Linh, Hàm Tân, Phú Quý).
(3) Ranh giới lập quy hoạch (trùng với phạm vi nghiên cứu trực tiếp):
Toàn bộ ranh giới hành chính tỉnh Bình Thuận với diện tích tự nhiên 7.943,93 km 2 và diện tích vùng biển địa phương được giao quản lý rộng 24.600 km²
V THỜI KỲ LẬP QUY HOẠCH
Quy hoạch được lập cho thời kỳ 10 năm 2021-2030 (có phân kỳ theo hai giai đoạn 2021-2025 và 2026-2030), tầm nhìn 20 năm (đến năm 2050)
VI NỘI DUNG CHÍNH CỦA BÁO CÁO TÓM TẮT THUYẾT MINH QUY HOẠCH a) Quy hoạch tỉnh Bình Thuận thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 đến năm 2050
(3) Phần thứ ba: Giải pháp thực hiện quy hoạch
Phần phụ lục bao gồm hệ thống các bản đồ, phụ lục và bảng biểu Báo cáo tóm tắt được cấu trúc để thuận tiện cho việc theo dõi, tập trung vào những nội dung chủ yếu.
(1) Phần I Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức;
(2) Phần II Quy hoạch tỉnh Bình Thuận thời kỳ 2021 -2030 và tầm nhìn
BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN TÁC ĐỘNG ĐẾN TỈNH BÌNH THUẬN
Các xu thế lớn trên thế giới và khu vực
Hoà bình, hợp tác và phát triển vẫn là xu thế lớn, nhưng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng phức tạp và gay gắt, với cục diện đa cực ngày càng rõ nét Toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế tiếp tục tiến triển, nhưng gặp nhiều trở ngại và thách thức, trong bối cảnh chủ nghĩa dân tuý và bảo hộ gia tăng Sự điều chỉnh chính sách và quan hệ đối ngoại của các nước lớn diễn biến khó lường, trong khi tăng trưởng kinh tế thế giới, thương mại và đầu tư quốc tế có xu hướng giảm Nợ công toàn cầu tăng, rủi ro trên thị trường tài chính và tiền tệ quốc tế gia tăng, đặc biệt là sau đại dịch Covid-19, đã gây ra suy thoái trầm trọng và làm thay đổi sâu sắc trật tự, cấu trúc kinh tế cũng như phương thức quản trị toàn cầu.
Phát triển bền vững đang trở thành xu thế toàn cầu, với kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh là những mô hình phát triển được nhiều quốc gia lựa chọn Chương trình nghị sự 2030 về sự phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc có tác động lớn đến cách thức tăng trưởng, hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư trên toàn thế giới Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và năng lượng xanh sẽ ngày càng trở nên rõ rệt trong tương lai.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang phát triển nhanh chóng và có tác động sâu rộng trên toàn cầu Chúng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các quốc gia Công nghệ số không chỉ thúc đẩy kinh tế số mà còn làm thay đổi cách thức quản lý nhà nước, mô hình sản xuất, tiêu dùng và đời sống văn hóa, xã hội.
Xu thế đô thị hóa và phát triển đô thị thông minh đang gia tăng, tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các quốc gia trong việc trở thành trung tâm tài chính và đổi mới sáng tạo Đồng thời, các vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng đa dạng và phức tạp, cùng với thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu gia tăng, đã đặt ra nhiều thách thức lớn cho phát triển bền vững, đặc biệt là trong việc quản lý nguồn nước xuyên biên giới như sông Mê Công.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố gây mất ổn định như cạnh tranh chiến lược và tranh chấp lãnh thổ Tình hình Biển Đông ngày càng phức tạp, đe dọa đến hòa bình và môi trường đầu tư Dài hạn, kinh tế thế giới sẽ trải qua sự giảm tốc tăng trưởng toàn cầu, với kỳ vọng phục hồi mức tăng trưởng cao hơn trong tương lai, nếu không có đột biến về công nghệ Những điều chỉnh trong toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0, già hóa dân số, đô thị hóa, và biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh chóng và khắc nghiệt, ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế toàn cầu.
(1) Kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm lại
Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế thế giới trong thời gian qua đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại và sự mở rộng của chuỗi sản xuất toàn cầu, nhưng hiện tại đã đạt đến giới hạn Ngoài ra, các vấn đề như chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và nguy cơ xung đột địa chính trị cũng đang tác động đến triển vọng kinh tế toàn cầu Kinh tế thế giới đang trong giai đoạn chững lại, chờ đợi sự đột phá mới từ cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) và những điều chỉnh cần thiết từ các quốc gia lớn trước các biến cố toàn cầu gần đây.
(2) Quá trình toàn cầu hóa đang có những điều chỉnh quan trọng
Quá trình phát triển nhanh chóng đã ảnh hưởng tiêu cực đến việc làm và gây ra phân cực xã hội ở nhiều nước phát triển Cuộc CMCN 4.0 dự báo sẽ tác động lớn đến xu hướng toàn cầu hóa mới, tạo ra các liên kết sâu sắc và toàn diện hơn Điều này dẫn đến sự điều chỉnh chính sách của các quốc gia, với xu hướng bảo hộ gia tăng tại một số cường quốc, làm giảm nguy cơ dòng thương mại hàng hóa và đầu tư toàn cầu.
(3) Cuộc CMCN 4.0 sẽ làm thay đổi nền tảng của tăng trưởng và phát triển trên phạm vi toàn cầu
Các đột phá công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), robots, internet kết nối vạn vật (IoT), và công nghệ in 3D đang tạo ra những thay đổi lớn trong chất lượng cuộc sống và các mối quan hệ xã hội Thế giới đang nhanh chóng tiến vào kỷ nguyên số, với cuộc CMCN 4.0 làm thay đổi nền tảng tăng trưởng toàn cầu Những công nghệ mới này không chỉ phá vỡ các phương thức kinh doanh truyền thống mà còn tái cấu trúc nhiều ngành kinh tế, hình thành các phương thức tổ chức sản xuất và cấu trúc kinh tế mới.
Quá trình già hóa dân số, đô thị hóa, và trung lưu hóa tại các nền kinh tế mới nổi đang gia tăng, cùng với biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và an ninh phi truyền thống Những xu hướng này tạo ra cơ hội mới nhưng cũng đồng thời mang đến nhiều thách thức.
Theo dự báo của Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC), các hiện tượng khí hậu cực đoan sẽ gia tăng trong những năm tới, gây thiệt hại lớn về người và tài sản Tuy nhiên, những thách thức này có thể thúc đẩy sự hình thành các mô hình phát triển mới, như tăng trưởng xanh, giúp các nền kinh tế thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu Các quốc gia sẽ lựa chọn chiến lược phát triển phù hợp dựa trên điều kiện và lợi thế của mình; ví dụ, các nước có tiềm năng nông nghiệp sẽ chú trọng vào nông nghiệp thông minh và nông nghiệp xanh, trong khi các nước có tiềm năng du lịch sẽ phát triển ngành này mạnh mẽ hơn, và các nước có tiềm năng năng lượng tái tạo sẽ khai thác nguồn năng lượng gió, thủy triều và mặt trời.
Già hóa dân số nhanh đang gây ra những tác động tiêu cực lớn đến sự phát triển kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, việc làm, an ninh lương thực, bảo vệ môi trường và các vấn đề an sinh xã hội Nhiều quốc gia có dân số già cần điều chỉnh chính sách lao động và an sinh xã hội, như tăng tuổi nghỉ hưu và mở rộng chương trình hỗ trợ cho người cao tuổi Để bù đắp cho lực lượng lao động thiếu hụt, các nước đang thực hiện chính sách nhập cư cởi mở, nhưng chỉ chào đón lao động có tay nghề cao Đồng thời, việc tạo việc làm cho thanh niên và ứng dụng công nghệ trong CMCN 4.0 sẽ là thách thức lớn, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển Cải cách giáo dục sẽ là ưu tiên hàng đầu để đáp ứng nhu cầu mới của thị trường lao động.
Những ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch Covid-19 xảy ra vào cuối năm
Tình hình kinh tế thế giới từ năm 2019 đến nay (cuối năm 2021) sẽ tiếp tục diễn biến trong những năm tới, với khả năng xuất hiện các dịch bệnh khác có mức độ gây hại tương tự như Covid-19 Cú sốc này có thể làm thay đổi vĩnh viễn hệ thống quốc tế và cán cân quyền lực giữa các quốc gia Mặc dù khó dự đoán tác động cụ thể đối với từng quốc gia, nhưng xu hướng chung cho thấy các quốc gia có hệ thống y tế yếu kém, phản ứng chậm với dịch bệnh, và phụ thuộc nhiều vào thương mại, du lịch, sản xuất hàng hóa sẽ phải đối mặt với rủi ro lớn nhất Những quốc gia đang gánh nợ lớn hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi biến động tài chính có nguy cơ tăng trưởng suy giảm mạnh, kéo dài và khả năng phục hồi chậm.
2.2 Quan hệ kinh tế giữa các quốc gia trên thế giới và khu vực
Sự thay đổi trong trật tự kinh tế thế giới và mối quan hệ giữa các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Anh và Liên minh châu Âu (EU) sẽ có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu, khu vực và từng quốc gia Dự báo triển vọng quan hệ kinh tế giữa các quốc gia và khu vực như ASEAN, EU, NAPTA, MERCUSOR trong thời gian tới sẽ diễn ra theo chiều hướng quan trọng.
(1) Trật tự kinh tế thế giới mới đang hình thành với vai trò ngày càng lớn hơn của các nền kinh tế mới nổi
Nhóm bảy nền kinh tế mới nổi E7, bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Nga, Indonesia, Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ, đang ngày càng ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu và có khả năng thay thế nhóm G7 Sự nổi lên của các nền kinh tế này đang dẫn đến sự hình thành trật tự kinh tế thế giới mới, kéo theo những thay đổi lớn trong hệ thống kinh tế toàn cầu, bao gồm việc xuất hiện các luật lệ kinh tế quốc tế mới và hình thành các trung tâm tài chính cũng như thị trường hàng hóa mới.
Quan hệ thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc hiện đang tạm lắng, nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là Việt Nam và tỉnh Bình Thuận.
Dự báo bối cảnh tình hình trong nước
Sau 35 năm đổi mới, thế và lực của đất nước đã lớn mạnh hơn nhiều; quy mô, tiềm lực, sức cạnh tranh của nền kinh tế được nâng lên; tính tự chủ của nền kinh tế được cải thiện; tích luỹ thêm nhiều kinh nghiệm trong lãnh đạo, chỉ đạo và điều hành phát triển kinh tế - xã hội Chất lượng tăng trưởng kinh tế từng bước được cải thiện, cơ cấu kinh tế bước đầu dịch chuyển sang chiều sâu, hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào cho nền kinh tế được cải thiện đáng kể, tăng độ mở nền kinh tế và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn Khu vực tư nhân đóng góp ngày càng lớn và trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước Chính trị - xã hội ổn định, các lĩnh vực văn hoá, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh, đối ngoại được quan tâm và có sự chuyển biến tích cực; tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh; tiếp tục tận dụng cơ hội dân số vàng; thành quả xây dựng nông thôn mới được củng cố, đời sống mọi mặt của người dân không ngừng được cải thiện
Mặc dù có nhiều yếu tố thuận lợi, nền kinh tế Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và rủi ro Các yếu tố nền tảng như thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực chưa đáp ứng đủ yêu cầu để chuyển mình thành một nước công nghiệp hiện đại Trình độ khoa học, công nghệ, năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh còn thấp, trong khi độ mở của nền kinh tế cao nhưng khả năng chống chịu và thích ứng với tác động bên ngoài lại yếu Hơn nữa, năng lực tiếp cận nền kinh tế số và xã hội số vẫn còn hạn chế.
Quá trình đô thị hoá nhanh chóng đang tạo ra áp lực lớn về hạ tầng và ô nhiễm môi trường, đồng thời đặt ra thách thức trong việc khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên, đất đai và nguồn nước, đặc biệt là an ninh nguồn nước và an toàn hồ đập Biến đổi khí hậu diễn ra nhanh và khó lường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất và đời sống người dân Sự chênh lệch giàu nghèo và trình độ phát triển giữa các vùng ngày càng gia tăng, trong khi già hoá dân số tạo áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và tăng trưởng kinh tế Tình hình an ninh chính trị và trật tự xã hội tại một số khu vực diễn biến phức tạp, cùng với các yếu tố an ninh phi truyền thống như thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu dự báo sẽ có tác động nặng nề đến sản xuất và đời sống, đặc biệt là ảnh hưởng kéo dài từ dịch bệnh Covid-19.
3.3 Yêu cầu tư duy phát triển mới
Trong bối cảnh mới đầy khó khăn, thách thức, đỏi hỏi:
Cần đổi mới tư duy phát triển và phương thức làm việc, sống, đồng thời đẩy mạnh cải cách thể chế và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ Việc thực hiện chuyển đổi số quyết liệt, xây dựng nền kinh tế số và xã hội số là rất quan trọng Ngoài ra, cần kích cầu đầu tư phát triển hạ tầng quy mô lớn, thúc đẩy tiêu dùng nội địa và giải quyết việc làm.
Tập trung nâng cao năng lực và tận dụng thời cơ để chuyển hướng và tổ chức lại các hoạt động kinh tế Cần có giải pháp chính sách hiệu quả nhằm khắc phục tác động của dịch bệnh Covid-19, nhanh chóng phục hồi nền kinh tế Đồng thời, xây dựng các mô hình phát triển mới để tận dụng tốt các cơ hội thị trường và xu hướng chuyển dịch đầu tư, sản xuất trong khu vực và toàn cầu.
Các doanh nghiệp cần phát huy vai trò của mình trong việc tham gia vào các liên kết kinh tế và chuỗi giá trị do các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mang lại Điều này sẽ thúc đẩy sự hình thành các chuỗi liên kết và phát triển thị trường nội địa, đồng thời từng bước xây dựng năng lực sản xuất quốc gia tự chủ và khả năng chống chịu hiệu quả trước các cú sốc từ bên ngoài.
3.4 Định hướng phát triển vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải nam Trung bộ thời kỳ 2021-2030
Các chính sách và chủ trương quan trọng của Đảng và Nhà nước nhằm phát triển vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung sẽ ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của tỉnh Bình Thuận.
(1) Tập trung phát triển mạnh kinh tế biển kết hợp với bảo đảm quốc phòng
Đảm bảo an ninh trên biển, đặc biệt trong lĩnh vực đánh bắt và nuôi trồng hải sản xa bờ, là rất quan trọng Cần cơ cấu lại nông, lâm nghiệp và khai thác, nuôi trồng thủy, hải sản gắn với công nghiệp chế biến để đạt hiệu quả bền vững Nâng cao hiệu quả phát triển các khu kinh tế và khu công nghiệp như lọc hóa dầu, luyện kim, sản xuất và lắp ráp ô tô Phát triển nhanh chóng và đồng bộ năng lượng sạch và năng lượng tái tạo Tăng cường liên kết vùng và phát triển hệ thống đô thị ven biển cùng các trung tâm du lịch biển và du lịch sinh thái mang tầm khu vực và quốc tế Phát huy hiệu quả các hành lang kinh tế Đông.
Tây đang tập trung phát triển cảng biển và dịch vụ liên quan, cùng với việc nâng cấp hạ tầng và các trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá Đồng thời, khu vực này cũng chú trọng nâng cao năng lực phòng, chống và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, bão lũ và hạn hán Tây chủ động ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu, đồng thời thực hiện các biện pháp chống sa mạc hóa và sạt lở bờ sông, bờ biển.
Phát triển bền vững kinh tế biển cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, kiểm soát khai thác tài nguyên và phục hồi hệ sinh thái biển, đồng thời đảm bảo quốc phòng, an ninh và nâng cao đời sống người dân vùng biển, đảo Ưu tiên phát triển các ngành kinh tế biển như du lịch, dịch vụ biển, kinh tế hàng hải, khai thác dầu khí, nuôi trồng và khai thác hải sản xa bờ, công nghiệp ven biển, năng lượng tái tạo và các ngành kinh tế biển mới Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình khu kinh tế, khu công nghiệp sinh thái ven biển, kết hợp với phát triển đô thị và các trung tâm kinh tế biển mạnh Tăng cường bảo vệ môi trường, bảo tồn và phát triển bền vững các hệ sinh thái, đa dạng sinh học biển, đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên biển Nâng cao năng lực dự báo thiên tai, động đất, sóng thần, giám sát môi trường biển và biến đổi khí hậu, đồng thời có biện pháp phòng, tránh tác động của triều cường, xâm nhập mặn và xói lở bờ biển.
Đẩy nhanh tốc độ và nâng cao chất lượng đô thị hóa và kinh tế đô thị thông qua việc đổi mới quy hoạch đô thị, phát triển đô thị với tầm nhìn dài hạn, và hình thành chuỗi đô thị thông minh Cần kết nối với mạng đô thị thông minh toàn cầu, xây dựng đô thị xanh, văn minh, có bản sắc và tiên phong trong đổi mới sáng tạo Hoàn thành hệ thống hạ tầng khung hiện đại, đồng bộ, đủ năng lực phục vụ và kết nối giao thông giữa các đô thị Tăng cường tính kết nối giữa các đô thị trong nước và khu vực, đồng thời gắn kết phát triển đô thị với nông thôn.
Tiếp tục thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới gắn với đô thị hoá, đảm bảo hiệu quả và bền vững, với cư dân nông thôn là chủ thể Mục tiêu là tạo ra sự chuyển biến tích cực trong nếp sống tại từng thôn, bản, ấp và hộ gia đình Xây dựng nông thôn mới nâng cao, kiểu mẫu và cấp thôn, bản, đồng thời tập trung phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng, kết nối chặt chẽ với quá trình đô thị hoá Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào khu vực nông thôn để xây dựng liên kết theo chuỗi giá trị.
Chương trình "mỗi xã một sản phẩm" không chỉ giúp xây dựng thương hiệu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ sản phẩm Đồng thời, cần tập trung vào việc xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là rác thải và nước thải tại khu vực nông thôn.
ĐIỂM MẠNH, ĐIỂM YẾU, CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC
Điểm mạnh
Vị trí địa lý và tài nguyên thiên nhiên là những nguồn lực quan trọng, tạo nên điểm mạnh của tỉnh Bình Thuận so với các địa phương khác trong Vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, đặc biệt là tiểu vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Bình Thuận là tỉnh nằm ở cực Nam Vùng Bắc Trung bộ và Duyên hải miền Trung, giáp với Lâm Đồng và Ninh Thuận ở phía Bắc, Đồng Nai ở phía Tây, Bà Rịa - Vũng Tàu ở phía Tây Nam, và biển Đông ở phía Đông và Đông Nam Tỉnh này là một trong 28 tỉnh, thành phố ven biển của cả nước.
Bình Thuận nằm trên tuyến hành lang kinh tế Bắc - Nam, kết nối các khu vực phía Bắc và phía Nam, đồng thời tham gia vào hành lang xuyên Á Tỉnh này đóng vai trò là cửa ngõ phía Nam của tiểu vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, với khoảng cách gần đến Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm phát triển lớn nhất cả nước Ngoài ra, Bình Thuận còn là cầu nối giữa các tỉnh Tây Nguyên và biển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác tiềm năng và lợi thế của tỉnh trong hợp tác phát triển vùng.
Bình Thuận sở hữu nhiều nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú, có khả năng phát triển kinh tế - xã hội Đất đai đa dạng và địa hình có thể tổ chức thành các vùng sản xuất tập trung, mặc dù có nhiều dãy núi Tài nguyên khoáng sản phong phú, với một số khoáng sản có trữ lượng lớn, tạo tiềm năng cho các ngành công nghiệp khai khoáng như chế biến sâu titan và khai thác dầu khí Bờ biển dài 192 km và đảo Phú Quý với diện tích 16 km², cùng với điều kiện khí hậu thuận lợi, hỗ trợ phát triển các ngành kinh tế biển như nuôi trồng thủy sản và công nghiệp chế biến Du lịch cũng trở thành ngành kinh tế quan trọng, góp phần vào sự phát triển quốc gia và quốc tế, cùng với việc phát triển cảng biển và các khu công nghiệp quy mô lớn.
Bình Thuận sở hữu điều kiện tự nhiên và nguồn tài nguyên phong phú, tạo cơ hội lớn cho việc khai thác và phát triển kinh tế - xã hội trong tương lai.
Bình Thuận, với khí hậu nhiệt độ trung bình cao và lượng mưa ít, có đặc điểm đất đai đa dạng và địa hình núi non chia cắt lãnh thổ thành các khu vực nhỏ Điều này tạo điều kiện cho nhiều sông, suối phân bố rộng rãi, hình thành các tiểu vùng khí hậu thuận lợi cho việc phát triển nhiều loại cây trồng và vật nuôi, đặc biệt là thanh long và nho với năng suất cao Nền nhiệt độ cao và gió lớn quanh năm cũng hỗ trợ cho việc sấy khô sản phẩm nông - lâm - ngư, diêm nghiệp, đồng thời thúc đẩy phát triển năng lượng tái sinh và sạch như năng lượng mặt trời và điện gió.
Tài nguyên đất đai phong phú và bằng phẳng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn, bao gồm vùng lúa, vùng thanh long, vùng cao su, vùng điều và vùng chăn nuôi.
Tài nguyên khoáng sản phong phú với nhiều loại khoáng sản có trữ lượng lớn, tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp khai khoáng như khai thác và chế biến sâu titan, khai thác và dịch vụ dầu khí, sản xuất nước khoáng, cũng như sản xuất vật liệu xây dựng.
Bình Thuận sở hữu bờ biển dài 192 km và đảo Phú Quý rộng 16 km², cách Phan Thiết 56 hải lý về phía Đông - Nam Với điều kiện khí hậu thuận lợi, ít mưa bão, tỉnh có tiềm năng phát triển mạnh mẽ các ngành kinh tế biển như khai thác và nuôi trồng thủy hải sản, đồng thời thúc đẩy công nghiệp chế biến Du lịch cũng trở thành ngành kinh tế quan trọng, góp phần nâng cao vị thế quốc gia và quốc tế Ngoài ra, việc phát triển cảng biển kết hợp với hình thành các khu công nghiệp quy mô lớn là một hướng đi chiến lược cho Bình Thuận.
Bình Thuận sở hữu tài nguyên rừng ở mức trung bình thấp, nhưng vẫn có nhiều loài động vật và thực vật quý hiếm với giá trị kinh tế cao, tạo tiềm năng cho phát triển du lịch sinh thái Ngoài ra, rừng sản xuất tại đây có trữ lượng gỗ lớn, hứa hẹn phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong tỉnh và xuất khẩu.
Bình Thuận sở hữu tài nguyên cảnh quan tự nhiên phong phú với các vùng sinh thái đa dạng như rừng, núi và biển, cùng với khí hậu ấm áp Ngoài ra, nơi đây còn có nhiều tài nguyên nhân văn đa dạng, bao gồm con người, lịch sử, văn hóa, di tích và tâm linh, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển thành một trung tâm du lịch quốc gia và quốc tế.
Bình Thuận hiện đang trải qua giai đoạn dân số vàng với nguồn lao động dồi dào Chất lượng nhân lực ngày càng được cải thiện, tạo ra lợi thế lớn cho sự phát triển trong tương lai.
Bình Thuận sở hữu nguồn nhân lực dồi dào với tỷ lệ lao động trong độ tuổi đạt 65,5%, vượt trội so với mức trung bình của vùng (61,9%) và cả nước (63,4%) Tỷ số phụ thuộc chung là 46,6%, cho thấy Bình Thuận đang trong giai đoạn cơ cấu dân số vàng, với một người phụ thuộc tương ứng với hai người trong độ tuổi lao động.
Hệ thống giáo dục và đào tạo đang được chú trọng nâng cao chất lượng, với tỷ lệ lao động qua đào tạo trong tổng số lao động của tỉnh tăng dần qua các năm Cụ thể, tỷ lệ này đã tăng từ 28% vào năm 2010 lên 55% vào năm 2016 và đạt 70% vào năm 2020 Đặc biệt, tỷ lệ lao động được cấp bằng hoặc chứng chỉ nghề cũng đã tăng lên 21,5%.
Từ năm 2015 đến năm 2020, tỷ lệ nguồn nhân lực của tỉnh Bình Thuận đã tăng lên 27,32% Chất lượng nguồn nhân lực tại đây có khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng lao động cho các ngành kinh tế phát triển trong tương lai.
Điểm yếu
Mặc dù Bình Thuận có vị trí địa lý thuận lợi, tỉnh vẫn chưa phát huy hết vai trò và vị thế của mình trong mối quan hệ liên kết vùng, đặc biệt với vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ, vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, TP Hồ Chí Minh và Tây Nguyên Điều này ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế như thu hút đầu tư, liên kết sản xuất đa ngành và hình thành chuỗi giá trị.
Tỉnh Bình Thuận sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng, với nhiều tiềm năng cho phát triển kinh tế Tuy nhiên, việc quản lý và khai thác các nguồn lực này vẫn còn hạn chế, dẫn đến phân bổ và sử dụng chưa hợp lý, hiệu quả chưa cao.
Tài nguyên khí hậu và lượng mưa tại tỉnh có sự phân bổ theo mùa, với tình trạng thiếu nước vào mùa khô, địa hình dốc, bốc hơi cao và nhiều gió nắng, ảnh hưởng lớn đến đời sống và sản xuất của người dân Vì vậy, việc nâng cấp và xây dựng hệ thống thủy lợi, cũng như trồng rừng để tăng độ che phủ và chắn gió, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tỉnh.
Tài nguyên đất hiện nay chủ yếu là đất nghèo dinh dưỡng, với nhiều khu vực bị xói mòn và rửa trôi nghiêm trọng Để khai thác hiệu quả tài nguyên này, cần có đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các công trình thủy lợi Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi, cùng với ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ trong sản xuất nông - lâm nghiệp, là rất cần thiết để sử dụng đất một cách bền vững.
Tài nguyên rừng và diện tích rừng cùng đất lâm nghiệp đang bị sử dụng kém hiệu quả, với nhiều khu vực vẫn bị lấn chiếm trái phép cho mục đích khác, đặc biệt ở những vùng xa và giáp ranh Tiềm năng tài nguyên rừng chưa được khai thác một cách tổng hợp và hợp lý, đặc biệt là lâm sản ngoài gỗ và các dịch vụ môi trường Thu nhập từ nghề rừng vẫn thấp và không ổn định, khiến đa số người dân miền núi không thể sống được bằng nghề này.
Tài nguyên khoáng sản chủ yếu tập trung ở những khu vực có hạ tầng kém phát triển và thiếu đường giao thông, điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng để khai thác, nhưng lại không thu hút được nhiều nhà đầu tư Hơn nữa, việc khảo sát và đánh giá trữ lượng cũng như chất lượng khoáng sản vẫn còn ở mức sơ bộ, dẫn đến thiếu cơ sở vững chắc để kêu gọi đầu tư Ngoài ra, sự chồng chéo giữa các quy hoạch dự trữ, quy hoạch phân vùng thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng quặng titan với các quy hoạch phát triển ngành khác đã gây khó khăn cho công tác thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản.
Tài nguyên nước chủ yếu phụ thuộc vào nước mặt từ hệ thống sông - suối, nhưng hệ thống thủy lợi hiện tại còn hạn chế về quy mô và hiệu quả khai thác Nguồn nước ngầm không chỉ ít mà còn bị nhiễm mặn, phèn, dẫn đến khả năng cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt rất hạn chế, chỉ đáp ứng nhu cầu cho một số khu vực nhỏ ở Phan Thiết và đồng bằng sông La Ngà Hơn nữa, chế độ dòng chảy thủy triều trong những năm gần đây đã gây ra tình trạng xói lở nghiêm trọng tại một số huyện như Tuy Phong, Bắc Bình và thành phố Phan Thiết.
Tài nguyên biển và ngư trường đang bị thu hẹp do hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí, trong khi nguồn lợi thủy sản ngày càng cạn kiệt do biến đổi khí hậu và khai thác không đúng quy định Chất lượng khai thác hải sản chưa cao, và số lượng tàu cá hoạt động ở vùng biển khơi còn ít so với số lượng tàu thuyền công suất lớn hiện có Ngoài ra, loài thủy sản có giá trị kinh tế cao vẫn còn khan hiếm Phát triển du lịch biển chưa tương xứng với tiềm năng của tỉnh, nhiều khu vực vẫn chưa được khai thác hoặc khai thác còn hạn chế Mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế du lịch và khai thác tài nguyên khoáng sản titan ven biển, cũng như giữa phát triển kinh tế du lịch và kinh tế hải sản, vẫn chưa được giải quyết triệt để.
Tài nguyên đa dạng sinh học đang bị quản lý không đồng bộ giữa các ngành Tài nguyên và Môi trường cũng như Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học của tỉnh còn thiếu và phân tán, chưa có hệ thống thống nhất và cơ chế chia sẻ thông tin hiệu quả Tình trạng phá rừng, lấn chiếm đất lâm nghiệp và săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra, dẫn đến suy giảm diện tích và chất lượng các hệ sinh thái rừng Đồng thời, trữ lượng và thành phần loài hải sản ở vùng biển ven bờ của tỉnh cũng đang bị suy giảm nghiêm trọng.
Nguồn nhân lực dồi dào nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp, đặc biệt ở độ tuổi 20-24 chỉ đạt 14,5% so với mức 23,5% toàn quốc Tương tự, tỷ lệ lao động có bằng cấp ở các độ tuổi 25-29, 30-34 và 35-39 lần lượt là 23%, 25,1% và 22,4%, thấp hơn so với mức trung bình toàn quốc Chất lượng nhân lực còn hạn chế và việc đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp Hơn nữa, rất ít doanh nghiệp trong tỉnh có nhu cầu về lao động kỹ thuật có tay nghề, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp vẫn còn cao.
3 Tính toán của Tổng cục Thống kê
Mặc dù tỉnh có lực lượng lao động lớn và trẻ, chất lượng nhân lực vẫn còn thấp, đặc biệt là thiếu lao động có trình độ cao Tỉ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng 70%, nhưng chỉ có 26,87% lao động được đào tạo có bằng cấp hoặc chứng chỉ Cụ thể, tỉ lệ đào tạo ở độ tuổi 20-24 chỉ đạt 14,5% (so với 23,5% toàn quốc), ở độ tuổi 25-29 là 23% (so với 37,9% toàn quốc), ở độ tuổi 30-34 là 25,1% (so với 36,3% toàn quốc), và ở độ tuổi 35-39 là 22,4% (so với 32,4% toàn quốc).
Chất lượng nhân lực tại tỉnh Bình Thuận còn hạn chế, với việc đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu doanh nghiệp Nhiều doanh nghiệp trong khu vực thiếu nhu cầu về lao động kỹ thuật có tay nghề Trình độ tiếp nhận và vận hành thiết bị công nghệ của lao động còn thấp, cùng với tác phong và tính chuyên nghiệp chưa cao Theo Báo cáo chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh năm 2020, Bình Thuận xếp thứ 52/63 tỉnh, thành phố về chỉ số đào tạo lao động.
Kinh tế tỉnh đang tăng trưởng cao nhưng chủ yếu dựa vào vốn đầu tư, chưa tận dụng hiệu quả tiến bộ khoa học công nghệ và chuyển đổi số Từ năm 2011-2015, năng suất các nhân tố tổng hợp chỉ đóng góp 29,6% vào tăng trưởng, tăng lên 32,48% trong giai đoạn 2016-2020, cho thấy sự đóng góp của TFP tuy có nhưng chưa bền vững Tăng trưởng chủ yếu phụ thuộc vào vốn và năng suất tổng hợp, trong khi yếu tố lao động vẫn đóng góp thấp, cho thấy tỉnh chưa khai thác được lợi thế từ lực lượng lao động đông đảo và chất lượng lao động còn hạn chế.
Mặc dù các nhân tố tổng hợp vào tăng trưởng kinh tế đóng góp đáng kể, yếu tố khoa học và công nghệ vẫn chưa phát huy hết tiềm năng trong việc thúc đẩy tăng trưởng nhanh, hiệu quả và bền vững Hiện tại, tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế - xã hội chủ yếu dựa vào việc mở rộng quy mô lao động và khai thác các nguồn lực tự nhiên như tài nguyên du lịch và khoáng sản.
Cơ cấu ngành kinh tế của tỉnh đang có sự chuyển biến tích cực, tuy nhiên vẫn chưa theo kịp xu thế chung của cả nước Một số ngành kinh tế vẫn chưa phát huy hết tiềm năng của tỉnh.
Cơ hội
Bối cảnh phát triển mới tại Bình Thuận đang hình thành các chuỗi liên kết ngành và chuỗi giá trị sản phẩm hàng hóa, nhờ vào xu thế hợp tác cùng phát triển Kết cấu hạ tầng giao thông thuận lợi giúp mở rộng thị trường và tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại mà Việt Nam đã ký kết, như EVFTA, CPTPP, RCEP, cùng với các cam kết kết nối kinh tế trong khu vực ASEAN.
Những thay đổi nhanh chóng về địa chính trị và kinh tế, đặc biệt là Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), đã làm thay đổi tương quan giữa các quốc gia và toàn bộ đời sống kinh tế, chính trị trên thế giới, tạo ra cơ hội mới cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam Chiến tranh thương mại giữa các nền kinh tế lớn như Mỹ, Trung Quốc và EU đã ảnh hưởng lớn đến chính sách đầu tư và thương mại của Việt Nam, đặc biệt là Bình Thuận Mặc dù chiến tranh thương mại Mỹ - Trung có thể gây tổn thương cho kinh tế khu vực và toàn cầu, nhưng nó cũng mở ra cơ hội cho Việt Nam khi hai bên áp thuế bổ sung lẫn nhau, buộc họ phải tìm kiếm hàng hóa nhập khẩu thay thế Xu hướng dịch chuyển dòng vốn sang các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, cũng đang gia tăng.
Việt Nam đã tham gia vào nhiều Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP và các cam kết trong Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), tạo ra những yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại và đầu tư Những hiệp định này mang lại cơ hội phát triển kinh tế - xã hội cho tỉnh Bình Thuận và các doanh nghiệp, bao gồm việc tiếp cận dễ dàng hơn với các thị trường đầu tư và xuất khẩu, cũng như mở ra cơ hội đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ.
Thị xã Phan Rí Cửa, cùng với huyện Bắc Bình và huyện Tuy Phong, đóng vai trò là đô thị trung tâm vùng Đông Bắc Việc nhập khẩu hàng hóa giá rẻ và máy móc công nghệ hiện đại sẽ hỗ trợ sản xuất Tham gia vào mạng lưới chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng cơ hội phát triển Cắt giảm chi phí giao dịch và tạo môi trường kinh doanh thân thiện thông qua việc hài hòa hóa quy định và áp dụng chung trong các FTA Quy trình hải quan được thống nhất sẽ tạo thuận lợi cho các ngành dịch vụ logistics và viễn thông, đồng thời nâng cao nền tảng thương mại điện tử và môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh hơn.
Bình Thuận có cơ hội phát triển mạnh mẽ nhờ vào việc quản lý và khai thác hiệu quả tài nguyên thiên nhiên Điều này mở ra tiềm năng cho các ngành như khai thác và chế biến thủy, hải sản; nông nghiệp công nghệ cao; công nghiệp khai thác titan và dịch vụ dầu khí Ngoài ra, Bình Thuận còn hướng tới việc trở thành Trung tâm năng lượng quốc gia và phát triển dịch vụ cảng biển, gắn liền với việc hình thành các đô thị và khu công nghiệp, cũng như cung cấp dịch vụ logistics.
Các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021-2030 và quy hoạch vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung mang lại cơ hội cho tỉnh Bình Thuận trong việc hoạch định phương án phát triển Tỉnh có thể tập trung vào phát triển kinh tế biển kết hợp với bảo đảm quốc phòng, an ninh; cơ cấu lại nông, lâm nghiệp và khai thác thủy sản gắn với công nghiệp chế biến; phát triển mô hình khu công nghiệp - đô thị - dịch vụ; và nhanh chóng phát triển năng lượng sạch, tái tạo Ngoài ra, tỉnh cần tăng cường liên kết vùng, phát triển hệ thống đô thị ven biển và các trung tâm du lịch, đồng thời nâng cao năng lực phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Bình Thuận đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch tổng thể khu du lịch quốc gia Mũi Né, tập trung vào phát triển du lịch bền vững Quy hoạch này nhấn mạnh chất lượng và hiệu quả, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm du lịch Khu vực sẽ khai thác và phát huy các lợi thế về tài nguyên du lịch biển, kết hợp với việc bảo tồn và phát triển các di tích văn hóa.
Quyết định số 1772/QĐ-TTg ngày 18/12/2018 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển Khu du lịch quốc gia Mũi Né, tỉnh Bình Thuận đến năm 2025, với tầm nhìn đến năm 2030, nhằm biến Mũi Né thành trung tâm du lịch nghỉ dưỡng chất lượng cao Quy hoạch này tận dụng các giá trị văn hóa của dân tộc Chăm và cảnh quan địa hình đồi cát độc đáo, đồng thời tăng cường liên kết với các vùng du lịch duyên hải Nam Trung bộ và Đông Nam bộ Đến năm 2030, Mũi Né sẽ trở thành một trong những điểm đến hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương Trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển đô thị thông minh, Bình Thuận có cơ hội phát triển thành trung tâm tài chính và đổi mới sáng tạo của vùng và cả nước.
Các công trình kết cấu hạ tầng lớn tại Bình Thuận đang được đầu tư xây dựng, tạo cơ hội tăng cường liên kết với các địa phương và tổ chức lại không gian phát triển hiệu quả hơn Những dự án như cảng Vĩnh Tân, đường bộ cao tốc Bắc - Nam, và cảng hàng không Phan Thiết dự kiến hoàn thành vào năm 2023, cùng với quy hoạch đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, sẽ nâng cao năng lực hạ tầng giao thông, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội tỉnh và kết nối với các tỉnh Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Hệ thống kết cấu hạ tầng quốc gia tại Bình Thuận đang được quy hoạch và đầu tư mạnh mẽ, bao gồm hạ tầng năng lượng và giao thông như cảng biển, sân bay, đường bộ cao tốc và đường sắt tốc độ cao Đặc biệt, sự hoàn thành của đường bộ cao tốc và sân bay Phan Thiết vào năm 2023 sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển cho tỉnh Bình Thuận.
Tăng cường kết nối với các địa phương và vùng lãnh thổ thông qua các hành lang kinh tế và các vùng kinh tế động lực phía Nam, đồng thời khai thác nguồn lực bên ngoài để thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước vào sản xuất và kinh doanh tại tỉnh.
Sắp xếp và tổ chức không gian phát triển mới một cách hiệu quả là rất quan trọng, bao gồm các lĩnh vực như không gian phát triển công nghiệp, dịch vụ và du lịch, nông nghiệp, kết cấu hạ tầng, cũng như không gian đô thị và nông thôn.
Hệ thống kết cấu hạ tầng được hoàn thiện đã thúc đẩy nhanh chóng hiệu ứng lan tỏa phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, du lịch và dịch vụ như giáo dục, y tế và logistics Sự đổi mới sáng tạo từ các trung tâm kinh tế lớn như vùng Đông Nam Bộ và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
TP Hồ Chí Minh và các quốc gia trong ASEAN tạo ra một hành lang xuyên Á, mở ra cơ hội lớn cho Bình Thuận thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp ngoài tỉnh Với lợi thế về đất đai, suất đầu tư thấp và giá nhân công, dịch vụ cạnh tranh, Bình Thuận trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư có năng lực vốn và công nghệ trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh.
Sự phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp tại Bình Thuận, dựa vào tiến bộ công nghệ, tạo cơ hội khai thác tiềm năng về vị trí địa lý và đất đai Điều này hướng tới việc hình thành các trung tâm đào tạo và cụm liên kết về đổi mới sáng tạo và R&D Với thời gian tiếp cận các trung tâm phát triển trên cả nước được rút ngắn, cùng với điều kiện khí hậu và cảnh quan thuận lợi, Bình Thuận có tiềm năng lớn trong việc phát triển cụm liên kết về đào tạo, nghiên cứu và triển khai công nghệ.
Thách thức
Trong thời gian tới, cơ hội và thách thức phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Thuận sẽ diễn ra song song
Tăng trưởng kinh tế toàn cầu dự báo sẽ chậm lại do nhiều lực cản và động lực yếu dần, trong khi quá trình toàn cầu hóa sẽ được điều chỉnh Cuộc CMCN 4.0 đang diễn ra sâu rộng, dẫn đến sự thay đổi căn bản trong nền tảng tăng trưởng Các yếu tố như già hóa dân số, tốc độ đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu, xung đột thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc, cùng với Brexit sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp, đặt ra những bất định khó lường cho thế giới và khu vực, bao gồm cả Việt Nam.
(2) Cùng chung đặc điểm địa hình, các địa phương trong vùng Bắc Trung
Bộ và Duyên hải miền Trung nằm trên dải đồng bằng ven biển và tuyến hành lang kinh tế Bắc Nam, với hệ thống hạ tầng giao thông hiện đại như đường bộ cao tốc và đường sắt Bắc Nam Tiềm năng và lợi thế này được phân bổ cho các địa phương, tạo ra áp lực cạnh tranh và yêu cầu tận dụng cơ hội phát triển, đặc biệt là trong việc thu hút nguồn lực hạn chế cho phát triển Tỉnh Bình Thuận cần nhanh chóng cải cách cơ chế và chính sách để tiếp cận các nguồn lực và thị trường, nhằm đáp ứng thách thức này.
Là tỉnh cực nam của Vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, tỉnh này tiếp giáp với vùng Đông Nam Bộ và khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, tạo ra cả thuận lợi và thách thức trong việc thu hút đầu tư Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển kết cấu hạ tầng, khoa học công nghệ, tài chính và nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời tác động đến quá trình thu hút đầu tư vào các ngành có hàm lượng công nghệ cao, qui mô lớn, hiện đại và giá trị gia tăng lớn, nhưng ít thâm dụng lao động.
Huy động nguồn lực đầu tư tại chỗ là thách thức lớn nhất đối với tỉnh, khi quy mô nền kinh tế còn nhỏ và nguồn lực từ ngân sách nhà nước cùng người dân hạn chế Do đó, việc thu hút tài chính cho đầu tư cần phải dựa vào nguồn lực bên ngoài, yêu cầu cải cách mạnh mẽ về cơ chế, chính sách và hoạt động xúc tiến đầu tư để thúc đẩy sự phát triển chung của tỉnh.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp, dịch vụ và đô thị hóa đã dẫn đến sự gia tăng dân số và lao động, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội tại tỉnh Bình Thuận Các vấn đề như nhà ở, y tế, giáo dục - đào tạo, giải quyết việc làm và an ninh trật tự xã hội đang trở thành những thách thức lớn mà tỉnh cần phải đối mặt và giải quyết trong thời gian tới.
Sự tăng cường hợp tác và hội nhập kinh tế với các vùng lân cận, cùng với việc tham gia vào các thị trường khu vực và quốc tế, đang tạo ra những thách thức lớn cho chính quyền và doanh nghiệp tỉnh Bình Thuận.
Tập trung vào công tác giáo dục và đào tạo, đặc biệt là đào tạo nghề, nhằm tạo ra một lực lượng lao động chất lượng cao và tay nghề giỏi Cần chú trọng đến việc đào tạo mới và đào tạo lại cho một số lượng lớn lao động trong độ tuổi, đồng thời nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý để đáp ứng yêu cầu phát triển trong tương lai.
Để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm hàng hóa của tỉnh, cần huy động nguồn lực lớn cho việc đầu tư và đổi mới công nghệ Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng cạnh tranh của sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường, đặc biệt là các thị trường quốc tế như EU, UK và ASEAN.
Cần thiết lập các chuỗi liên kết phát triển giữa các địa phương, doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh, cũng như khu vực và quốc tế Mặc dù nhận thức về hợp tác phát triển đã được cải thiện, việc triển khai thực tế vẫn gặp nhiều thách thức Hiện tại, liên kết chủ yếu chỉ diễn ra giữa các địa phương lân cận và thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại, trong khi liên kết giữa các doanh nghiệp trong cung ứng, sản xuất và phân phối hàng hóa còn yếu và phân tán Điều này dẫn đến việc chưa hình thành chuỗi giá trị lớn cho sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ, ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu Để vượt qua thách thức này, Bình Thuận cần có các chính sách và chương trình cụ thể nhằm thúc đẩy liên kết phát triển, đặc biệt là với các địa phương trong vùng Duyên hải miền Trung.
Trung, vùng Đông Nam Bộ và vùng Tây Nguyên, cùng với các địa phương và doanh nghiệp từ các quốc gia có thị trường hàng hóa và dịch vụ của tỉnh, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế và thương mại.
Tìm kiếm giải pháp công nghệ cho sự phát triển nông nghiệp và công nghiệp là một nhiệm vụ quan trọng Mặc dù quy hoạch đã xem xét các điều kiện tiềm năng và đặc thù, nhưng việc áp dụng công nghệ trong các lĩnh vực này vẫn gặp nhiều thách thức Do đó, cần thiết phải có chương trình nghiên cứu để giải quyết những vấn đề này, từ cả các cơ quan nghiên cứu khoa học và công nghệ nhà nước lẫn các doanh nghiệp.
Nguồn nhân lực tại Bình Thuận hiện còn thiếu và yếu, với chỉ số đào tạo lao động xếp thứ 52/63 tỉnh, thành phố cả nước Mặc dù có những tiến bộ trong giáo dục và đào tạo, nhưng chất lượng nhân lực cần được nâng cao hơn nữa để đáp ứng nhu cầu phát triển Đặc biệt, việc đào tạo nghề chưa phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp, dẫn đến tỷ lệ lao động qua đào tạo có việc làm thấp Đồng thời, để phát triển bền vững, Bình Thuận cần thu hút lao động có chuyên môn cao từ bên ngoài, điều này đòi hỏi các chính sách hợp lý và giải quyết các vấn đề xã hội cho lực lượng lao động và người nhập cư.
Thách thức trong công tác tuyên truyền nhằm tạo sự đồng thuận xã hội về khai thác và huy động nguồn lực tự nhiên là rất lớn Việc phát triển các ngành và lĩnh vực mới thường gặp khó khăn trong việc chấp thuận, đòi hỏi sự thay đổi đáng kể trong cách huy động và sử dụng nguồn lực, bao gồm nhân lực, tài chính và đất đai, một nguồn lực dễ gây ra xung đột Do đó, cần phải giải thích rõ ràng và công khai những thay đổi này để tạo sự đồng thuận trong xã hội cũng như trong các cơ quan quản lý nhà nước ở mọi cấp độ Đây là một thách thức không nhỏ trong quá trình xây dựng và triển khai thực hiện.
Việc huy động nguồn tài nguyên nước cho phát triển quy mô lớn đang trở thành một thách thức lớn, đặc biệt khi quy mô kinh tế và dân số gia tăng Bình Thuận, với nguồn tài nguyên nước hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào nước mặt từ hệ thống sông - suối và nước ngầm bị nhiễm mặn, phèn, đang đối mặt với nguy cơ thiếu nước cho sản xuất và sinh hoạt Điều này đòi hỏi đầu tư lớn cho hệ thống hồ trữ nước và thủy lợi Hơn nữa, tác động của biến đổi khí hậu đã làm gia tăng tình trạng xói lở nghiêm trọng ở một số huyện trong những năm gần đây.
Tuy Phong, Bắc Bình và thành phố Phan Thiết đang đối mặt với thách thức và áp lực trong việc đầu tư nhằm khai thác hiệu quả và bảo vệ nguồn nước.