Đặc điểm về đối tƣợng nghiên cứu
Hệ thống phân loại
Bộ phụ bơi lội: Natania
Giống tôm he: Penaeus Loài tôm Chân trắng : Penaues vannamei
Tên tiếng Anh: White leg shimp
Nguồn gốc và phân bố
Tôm Chân trắng phân bố tự nhiên chủ yếu ở vùng Duyên Hải Thái Bình Dương, từ phía Bắc Mexico đến phía Nam Chile, với mật độ lớn tại vùng Duyên Hải Ecuador Hiện nay, loại tôm này đã có mặt ở hầu hết các khu vực ôn đới và nhiệt đới trên thế giới, bao gồm Đài Loan, Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản và các nước ven biển Đông Nam Á Đây là những khu vực phù hợp để nuôi trồng tôm Chân trắng nhờ điều kiện khí hậu và môi trường thuận lợi.
Đặc điểm hình thái và cấu tạo
Tôm Chân trắng có vỏ, mỏng màu trắng đục, chân bò có màu trắng ngà
Vỏ đầu ngực có những gân gai và gai sâu rõ rệt, giúp nhận biết đặc trưng của loài Loài này không có gai mắt và gai đuôi, tạo nét khác biệt so với các loài cùng họ Tổng cộng có 6 đốt bụng, trong đó đốt mang trứng thường có rãnh bụng rất hẹp hoặc không có.
Hình1.1 Hình thái ngoài tôm Chân trắng
Đặc điểm sinh thái và vòng đời tôm Chân trắng
Tôm Chân trắng phân bố tự nhiên tại khu vực Đông Thái Bình Dương, từ Bắc Mêxico đến Peru, với khả năng sống ở độ sâu từ 0 đến 72 mét Tôm Chân trắng thích nghi tốt với nền đáy bùn và phân bố ở các khu vực khác nhau trong các giai đoạn phát triển, thể hiện sự phù hợp với môi trường đáy biển đa dạng.
Trong giai đoạn ấu trùng và đầu post larvae, tôm sống trôi nổi ở tầng mặt và tầng giữa, sau đó chuyển sang sinh sống đáy vào cuối giai đoạn post larvae Đến giai đoạn tiền trường thành, tôm Chân trắng sống ở vùng cửa sông, còn tôm trưởng thành tập trung ở vùng biển Nhu cầu dinh dưỡng của tôm Chân trắng thay đổi theo từng giai đoạn phát triển, với các loại thức ăn đặc trưng phù hợp Trong tự nhiên, tôm trưởng thành thực hiện hành vi giao hợp và sinh đẻ trong những khu vực biển có độ sâu khoảng 70 mét, nhiệt độ từ 26 đến 30 độ C và độ mặn cao khoảng 35‰.
Tôm Chân trắng nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội trong nuôi trồng và sản xuất giống nhân tạo so với các loài tôm khác trong giống tôm he Loài tôm này có khả năng thích ứng rộng với các mức độ mặn khác nhau, tỷ lệ sống cao, và tăng trưởng nhanh trong ao nuôi phù hợp với mật độ cao Ngoài ra, tôm Chân trắng còn dễ thích nghi với điều kiện nuôi quảng canh, dễ nuôi trong trại giống, và hiện nay các giống nuôi đều có khả năng sinh sản nhân tạo, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả trong ngành nuôi tôm.
* Vòng đời tôm Chân trắng:
Tôm Chân trắng có vòng đời giống với tôm He, trải qua 6 giai đoạn từ phôi đến trưởng thành, đảm bảo quá trình phát triển rõ ràng và liên tục Tôm bố mẹ sống ở biển khơi có độ mặn cao, nơi ấu trùng phát triển qua nhiều lần lột xác để trở thành hậu ấu trùng Loài tôm này có thelycum hở, giúp quá trình giao hợp diễn ra dễ dàng, khi tinh trùng được chuyển sang thelycum của con cái và lưu giữ tối đa một tuần Do đặc điểm thelycum hở, giao hợp có thể xảy ra giữa hai thời kỳ thay vỏ, và tôm cái có thể đẻ trứng sau vài giờ kể từ khi giao hợp, với khả năng sinh sản từ 200.000 trứng trở lên.
Tôm thành thục Tôm bố mẹ Trứng và tinh trùng
Di cư sống vùng nước cạn cựa sông, ven bờ, giai đoạn Trứng thụ tinh tiền trường thành Sau 12- 18h
Giai đoạn hậu ấu trùng Mysis GĐ Zoea Giai đoạn Nauplius
Hình 1.2 Sơ đồ vòng đời tôm he
Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của tôm Chân trắng
Tôm Chân trắng là đối tượng nuôi mới nổi trong những năm gần đây tại Việt Nam, với thời gian nuôi ngắn chỉ 3 tháng là có thể xuất bán Trong ngành nuôi thương phẩm, tôm Chân trắng ghi nhận mức tăng trưởng khá nhanh, đặc biệt là trong hai tháng đầu của chu kỳ nuôi Tốc độ phát triển của loại tôm này vượt trội so với các loại tôm khác, giúp người nuôi đạt hiệu quả kinh tế cao trong thời gian ngắn.
- Trước 20g tôm phát triển nhanh 3g/tuần
- Sau 20g tôm tăng trưởng rất chậm 1g/tuần
- Tôm cái lớn nhanh hơn tôm đực [20]
Tôm Chân trắng, giống như các loại tôm nuôi khác, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố môi trường, giống, thức ăn và quy trình chăm sóc quản lý Quá trình lớn lên của tôm, đặc biệt sau mỗi lần lột xác, giúp tôm tăng về kích thước và khối lượng, phản ánh sự phát triển của giáp xác nói chung Ở giai đoạn còn nhỏ, tôm chỉ mất vài giờ để vỏ cứng lại sau khi lột, nhưng khi lớn hơn, thời gian này kéo dài khoảng 1-2 ngày, đảm bảo sự phát triển và khỏe mạnh của tôm.
Trong quá trình lột xác của tôm có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lột xác
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lột vỏ của tôm gồm độ mặn thấp, nhiệt độ cao, môi trường biến động và việc sử dụng thuốc hoặc hóa chất Những điều kiện này có thể làm gián đoạn quá trình lột xác tự nhiên của tôm, ảnh hưởng đến sự phát triển và sức khỏe của chúng Đảm bảo môi trường thuỷ sản phù hợp, ổn định về độ mặn và nhiệt độ là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả lột vỏ và phát triển bền vững của tôm.
- Việc cung cấp dinh dưỡng đầy đủ hay không cũng sẽ ảnh hưởng đến quá trình lột xác của tôm [3]
Bảng 1.1 Điều kiện môi trường cho sinh trưởng và phát triển tôm Chân trắng
Nhiệt độ ( 0 C) 25 – 30 Độ mặn (% 0) 0 – 40 pH 7,5 - 8,5
DO (g/ml) > 4 Độ kiềm (g/ml) 80 – 150 Độ trong (cm) 25 – 40
Trong nuôi thương phẩm tôm Chân trắng, giống là yếu tố quyết định năng suất ao nuôi Tại Việt Nam, giống tôm Chân trắng đã có bước phát triển đáng kể với khả năng tăng trưởng nhanh và đề kháng tốt với các bệnh như Taura và vi khuẩn Vibrio Tập đoàn Charoen Pokphand (C.P) đã nghiên cứu và chuyển giao chương trình cải tiến giống tôm Chân trắng, đạt hiệu quả cao trong nâng cao năng suất và sức khỏe tôm nuôi.
Sự tăng trưởng trong ao nuôi, tỷ lệ sống và sự phát triển của các đặc điểm về sức đề kháng bệnh
Tôm chân trắng được nhập khẩu lần đầu từ Thái Lan vào năm 2002 với kích cỡ từ 4g đến 22g/con (45 con/kg), có tỷ lệ tăng trưởng 0,189 gram/con/ngày Đến năm 2006, sau khi áp dụng các cải tiến trong quá trình nuôi, tỷ lệ tăng trưởng đã tăng lên 0,242 gram/con/ngày, ghi nhận mức cải thiện 28%, đồng thời thời gian nuôi cũng được rút ngắn đáng kể.
Năm 2002 nếu nuôi từ post 1 đến kích cỡ 45 con/ kg mất 190 ngày đến năm 2006 thời gian nuôi chỉ còn 140 ngày, nhiều nơi còn 110 ngày [6]
1.1.6 Đặc điểm dinh dưỡng và nhu cầu về thức ăn tôm Chân trắng
Trong ao nuôi tôm công nghiệp, chi phí thức ăn chiếm 50-60% tổng chi phí, đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả sản xuất Việc lựa chọn thức ăn phù hợp dựa trên khả năng sử dụng các thành phần dinh dưỡng, nhu cầu về loại thức ăn, hàm lượng protein, lipid và carbohydrate là yếu tố quyết định Nhu cầu dinh dưỡng của các loài thủy sản khác nhau và từng giai đoạn sinh trưởng cũng cần được lưu ý để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu chi phí.
Nhu cầu về thành phần protein và amino acid của tôm thay đổi theo từng loài, nhưng thường phù hợp với mức từ 27% đến 35% đạm thô Trong giai đoạn ấu trùng nhỏ (P10), tôm cần đến 40% đạm thô để phát triển tối ưu Các giai đoạn trưởng thành hơn yêu cầu tỷ lệ đạm thô không quá 30% để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng Tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng này giúp nâng cao hiệu quả nuôi tôm và đảm bảo sự phát triển bền vững của đàn tôm.
Tôm Chân trắng là loài tôm ăn tạp, tiêu thụ cả thức ăn có nguồn gốc động vật và thực vật Chúng không yêu cầu hàm lượng protein cao như tôm Sú để phát triển hiệu quả Theo kết quả nghiên cứu của Viện thí nghiệm Mỹ, tôm Chân trắng phù hợp với các nguồn thức ăn đa dạng và dễ dàng nuôi dưỡng.
Chất lượng nguồn thức ăn giàu protein cao không những không hỗ trợ quá trình tăng trưởng và nâng cao năng suất của tôm Chân trắng mà còn có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn Hàm lượng protein vượt quá khả năng hấp thụ của tôm sẽ gây gánh nặng cho cơ thể và dẫn đến tình trạng hấp thu không triệt để, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường ao nuôi.
Theo Vũ Thế Trụ, hàm lượng protein thích hợp trong thức ăn là 35% Ngoài ra, có thể bổ sung các loại thức ăn tươi như giun quế và mực, rất được tôm ưa thích Khả năng hoạt động của enzyme tiêu hóa protein khác nhau ở từng loài tôm, và theo nghiên cứu của Lee và cộng sự (1984), enzyme tiêu hóa protein ở P vannamei hoạt động mạnh hơn khi hàm lượng và chất lượng protein trong thức ăn tăng lên.
Đặc điểm dinh dƣỡng và nhu cầu về thức ăn tôm Chân trắng
chứng minh rằng trong ấu trùng tôm P.vannamei hoạt động của Trypsin tăng nhƣng hoạt động của Chymotrypsin giảm khi tăng hàm lƣợng protein trong thức ăn [12]
Nhu cầu dinh dưỡng của tôm Chân trắng thấp hơn so với tôm Sú, giúp giảm đáng kể chi phí thức ăn trong quá trình nuôi Thức ăn cho tôm Chân trắng tại Thái Lan chứa khoảng 35% protein, có mức chi phí thấp hơn 10-15% so với thức ăn tôm Sú (40-42% protein), đồng thời hiệu quả tiêu thụ thức ăn của tôm Chân trắng cao hơn Hệ số chuyển đổi thức ăn trung bình của tôm Chân trắng là 1,2, so với 1,6 của tôm Sú, góp phần giảm chi phí sản xuất xuống còn 23-30% Nhờ khả năng sử dụng thức ăn tự nhiên và quá trình tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao, tôm Chân trắng mang lại lợi nhuận cao hơn so với tôm Sú.
Tình hình nghiên cứu và sử dụng EM trong nuôi nuôi tôm Chân trắng trên thế giới và Việt Nam
Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm EM vào quy trình nuôi tôm Chân trắng
Công nghệ vi sinh vật hữu hiệu (Efective Microorganisms) viết tắt là
Năm 1980, giáo sư, tiến sĩ Teruo Higa của trường đại học Ryuskyus, Okinawa, Nhật Bản, đã sáng chế ra công nghệ EM Tính đến hiện tại, công nghệ EM đã được triển khai sử dụng tại hơn 100 quốc gia trên thế giới, chứng tỏ sự hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp này trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
* Thành phần và quá trình hoạt động của vi sinh vật trong chế phẩm EM
+ Vi khuẩn Lactic > 10 9 tb/ml
+ Vi khuẩn Bacillus > 10 10 tb/ml
+ Vi khuẩn quang dƣỡng > 10 7 tb/ml
Trong chế phẩm EM trên 80 loài vi sinh vật cả kị khí và yếm khí thuộc
Chế phẩm EM gồm 10 giống vi sinh vật đa dạng như vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn cố định Nitơ, xạ khuẩn, vi khuẩn lactic và nấm men, tạo thành một hệ sinh thái vi sinh vật cân đối và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình sinh trưởng Các vi sinh vật này cùng nhau hỗ trợ phát triển, đóng vai trò quan trọng trong cải thiện đất đai và thúc đẩy sản xuất nông nghiệp bền vững.
Trong chế phẩm EM, từng loại vi sinh vật có chức năng hoạt động riêng biệt nhưng cùng chung sống trong môi trường cộng sinh, hỗ trợ lẫn nhau để nâng cao hiệu quả hoạt động tổng hợp Nhờ sự tương tác này, chế phẩm EM mang lại hiệu quả cải tạo đất và hỗ trợ sinh trưởng cây trồng vượt trội Các vi sinh vật có lợi trong EM đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái đất đai, thúc đẩy sự phát triển phát triển của cây trồng một cách tự nhiên và bền vững.
Trong chế phẩm EM, vi khuẩn quang hợp đóng vai trò là loài vi sinh vật hoạt động chủ chốt, góp phần chuyển đổi dinh dưỡng từ quá trình trao đổi của chính nó Sản phẩm của quá trình trao đổi ở vi khuẩn quang hợp là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho các vi sinh vật khác như vi khuẩn lactic và xạ khuẩn, giúp duy trì hệ sinh thái vi sinh đa dạng và cân bằng Ngoài ra, vi khuẩn quang hợp còn sử dụng các chất do các vi sinh vật khác sản sinh ra, tạo nên mối liên kết sinh học hiệu quả trong chế phẩm EM.
Tác dụng của chế phẩm EM trong nuôi tôm
Chế phẩm EM là tập hợp các nhóm vi sinh vật hoạt động có lợi, giúp kích thích sự phát triển của các nhóm vi sinh vật có lợi sẵn có trong ao Sử dụng chế phẩm EM không chỉ tăng cường hệ sinh thái vi sinh trong môi trường nước mà còn thúc đẩy quá trình phân hủy hữu cơ efficiently, góp phần duy trì chất lượng nước và giảm mùi hôi Đây là giải pháp tự nhiên và an toàn cho hệ thống nuôi trồng thủy sản, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ môi trường.
- Chế phẩm EM có khả năng phân hủy các chất bẩn trong ao làm môi trường ao nuôi không bị ô nhiễm
- Chế phẩm EM có khả năng duy trì ổn định các yếu tố môi trường ở mức thích hợp cho sinh trưởng và phát triển của tôm
- Chế phẩm EM có khả năng kích thích tiêu hóa cho tôm nuôi, đề kháng một số bệnh thường gặp ở tôm
- Chế phẩm EM là chế phẩm thân thiện với môi trường [15]
Tình hình nghiên cứu và sử dụng EM trong nuôi nuôi tôm Chân trắng trên thế giới
Tôm Chân trắng có nguồn gốc từ bờ biển châu Mỹ la tinh vùng tây Thái Bình Dương, từ nam Peru đến Bắc Mêhicô [25]
Từ đầu những năm 1970, tôm Chân trắng được nghiên cứu về sinh sản nhân tạo và nuôi thương phẩm, sau đó nhanh chóng được mở rộng trên quy mô toàn cầu Vào cuối những năm 1970, loài tôm này đã được đưa đến Hawaii và vùng bờ biển Đông Thái Bình Dương, rồi lan rộng từ bang South Carolina, Texas (miền Bắc Mỹ) đến Trung Mỹ và Nam Mỹ (Baraxin), trở thành đối tượng nuôi chính trong hơn hai thập kỷ Tại châu Á, tôm Chân trắng lần đầu được nuôi vào cuối những năm 1970 ở Trung Quốc và Đài Loan, sau đó mở rộng sang Thái Lan, Indonesia, và Việt Nam trong những năm 2000 Năm 2002, Trung Quốc đạt sản lượng tôm Chân trắng là 270.000 tấn, năm 2003 tăng lên 300.000 tấn, chiếm 71% tổng sản lượng tôm nuôi của nước này, cho thấy khả năng phát triển mạnh mẽ của loài tôm này Tôm Chân trắng đứng thứ hai về năng suất sau tôm Sú, nhờ vào khả năng nuôi với mật độ cao tới 240 con/m² và năng suất đạt đến 44 tấn/ha/năm tại Viện Hải Dương học Hawaii, điều này góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp nuôi tôm toàn cầu phát triển nhanh chóng.
Tôm Chân trắng hiện là loài tôm nuôi chính trên toàn thế giới trong vùng nước mặn lợ, chiếm khoảng 80% sản lượng tôm nuôi theo số liệu của FAO năm 2007 Trong đó, 85% sản lượng tập trung tại các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Philippines, cùng các quốc gia khác như Ecuador, Mexico, Panama, Colombia, Honduras, Brazil và Mỹ Năm 2006, Thái Lan đạt sản lượng 500.000 tấn tôm Chân trắng, chiếm 95% tổng sản lượng tôm nuôi của đất nước, còn Trung Quốc đạt khoảng 400.000 tấn, Việt Nam đạt khoảng 10.000 tấn.
Bảng 1.2 Sản lượng tôm Chân trắng một số nước châu Á Nước/lãnh thổ Sản lượng tôm Chân trắng năm 2002 (tấn/năm)
Sản lƣợng tôm Chân trắng năm 2003 (tấn/năm)
Chế phẩm EM đã được nghiên cứu, ứng dụng và đánh giá tại nhiều quốc gia trên thế giới như Nhật Bản, Nam Phi, Thái Lan, Philippines, Singapore, Triều Tiên, Trung Quốc, Brazil, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý môi trường và nông nghiệp.
Năm 1989 tại Thái Lan đã tổ chức hội nghị quốc tế Nông nghiệp Thiên nhiên Cứu Thế, nơi các nhà khoa học thảo luận về giá trị của công nghệ EM và thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi nó Hội nghị đã dẫn đến việc thành lập Mạng lưới Nông nghiệp Thiên nhiên Châu Á - Thái Bình Dương (APNAN), hoạt động trên hơn 20 quốc gia nhằm nghiên cứu và ứng dụng công nghệ EM Đến nay, khoảng 50 quốc gia tham gia chương trình này và trên 20 quốc gia đã trực tiếp sản xuất chế phẩm EM để nâng cao hiệu quả nông nghiệp bền vững.
Hình 1.3 Các quốc gia sử dụng chế phẩm EM
ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tƣợng nghiên cứu
Tôm Chân trắng (Penaeus vannamei) giai đoạn post 15 - 75 ngày tuổi
+ Chế phẩm EM + Các loại chế phẩm EM thứ cấp: EM2, EM5, EM tỏi, EM chuối, EM – Bokashi, EM pv, EM – FTD.
Nội dung nghiên cứu
Đánh giá hiệu quả sử dụng EM trong nuôi tôm Chân trắng tại Phước Thể, Tuy Phong, Bình Thuận
*Các chỉ tiêu đánh giá:
+ Các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi
+ Sự phát triển, tỷ lệ sống của tôm nuôi trong quá trình nuôi
+ Sự phát triển của dịch bệnh trong quá trình nuôi
+ Đánh giá kết quả sản xuất.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 05/05/2008 – 05/10/2008
- Địa điểm nghiên cứu: Xí nghiệp nuôi tôm công nghiệp Thông Thuận, Phước Thể, Tuy Phong, Bình Thuận.
Phương pháp nghiên cứu
+ Mật độ 100 con/m 2 + Diện tích ao nuôi 5000m 2 + Thức ăn cho tôm: Thức ăn công nghiệp của công ty UP
+Thiết bị dùng cho thí nghiệm: Các bộ test kiểm tra môi trường và các dụng cụ kiểm tra các chỉ tiêu khác
+Thiết bị hỗ trợ quá trình nuôi: Điện, quạt nước, máy bơm…
2.5.2 Phương pháp bố trí thí nghiệm
+Thí nghiệm đƣợc bố trí ngẫu nhiên ở mức 1 nhân tố
+ Thí nghiệm đƣợc bố trí theo 2 công thức, mỗi công thức đƣợc lặp lại hai lần
- Công thức thí nghiệm 1 (CT1) - Sử dụng chế phẩm EM (từ ao A1 – A2)
- Công thức đối chứng (CT2) - Không sử dụng chế phẩm EM (từ ao A3 – A4)
2.5.3 Sơ đồ khối đề tài
- Các yếu tố môi trường
- Sự phát triển và tỷ lệ sống của tôm
- Sự phát triển của dịch bệnh
- Đánh giá kết quả sản xuất
Kết luận Đánh giá hiệu quả sử dụng EM
2.5.4 Phương pháp xác định và thu thập số liệu 25.4.1 Phương pháp xác định các yếu tố môi trường
Bảng 2.1 phương pháp xác định các yếu tố môi trường
TT Yếu tố Thời điểm đo Định kỳ đo Dụng cụ đo
14 – 15h 2 lần/ngày Test đo DO
14 – 15h 2 lần/ngày Test đo pH
4 Độ mặn 14 – 15h 1 lần/ngày Khúc xạ kể
5 Độ kiềm 14 – 15h 1 lần/ngày Test đo độ kiềm
6 Độ trong 14 – 15h 1lần/ngày Đĩa Secchi
7 Hàm lƣợng NH 3 14 – 15h 1 lần/ngày A quamtest
2.5.4.2 Phương pháp xác định các chỉ tiêu khác
* Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về khối lượng tôm (g/ngày)
+ DWG (g/ngày): Tốc độ tăng trưởng tương đối về khối lượng tôm + W tb2 : Khối lƣợng trung bình tôm cân ở thời điểm t 2
+ W tb1 : Khối lƣợng trung bình tôm cân ở thời điểm t 1 + t 2 - t 1 : Khoảng thời gian giữa hai lần cân (ngày)
* Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài thân tôm (cm/ngày)
+DLG (cm/ngày): Tốc độ tăng trưởng tương đối về chiều dài thân tôm + L tb2 : Chiều dài trung bình thân tôm đo đƣợc ở thời điểm t 2
+ L tb1 : Chiều dài trung bình thân tôm đo đƣợc ở thời điểm t 1 + t 2 -t 1 : Khoảng thời gian giữa hai lần đo (ngày)
Trong 1,5 tháng đầu tiên, sử dụng sàng ăn để kiểm tra tỷ lệ sống của tôm nhằm đánh giá sự phát triển của thủy sản Sau đó, tiến hành chài định kỳ mỗi 10 ngày tại 5 điểm khác nhau trong ao để kiểm tra và theo dõi tình hình tôm Công thức tính tỷ lệ sống của tôm dựa trên số lượng tôm thu được qua các lần kiểm tra này giúp quản lý và duy trì hiệu quả quá trình nuôi tôm.
Tổng số tôm chài đƣợc (con)
Số tôm trong Ao = × Diện tích ao (m 2 ) Tổng diện tích chài (m 2 )
Số tôm hiện có trong ao (con)
Số tôm ban đầu (con)
* Công thức tính hệ số chuyển đổi thức ăn chuyển đổi thức ăn FCR Tổng lƣợng thức ăn sử dụng
FCR = Tổng lƣợng tôm thu hoạch
* Công thức tính năng suất ao nuôi
+ W: Sản lƣợng thu hoạch tôm (kg)
+ S: Diện tích Ao nuôi (m 2 ) + K: Năng suất Ao nuôi (kg/ha)
Các số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học và phần mềm Excell 2003
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1 Diễn biến các yếu tố môi trường
Giá trị các yếu tố môi trường trongquá trình nuôi được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 3.1 Diễn biến các yếu tố môi trường ở các CT thí nghiệm
Yếu tố CT1 CT2 TCVN trong nuôi tôm
Ghi chú: Trước dấu ± là giá trị trung bình, sau dấu ± là độ lệch chuẩn, giá trị pH không tính giá trị trung bình
Trong suốt vụ nuôi, các thông số môi trường đều duy trì ở mức phù hợp, đảm bảo điều kiện lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của tôm Chân trắng Điều này cho thấy việc kiểm soát tốt các yếu tố môi trường là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả nuôi trồng cao Việc duy trì các thông số ổn định giúp tôm phát triển khỏe mạnh và tăng năng suất, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi.
- Các yếu tố môi trường ở công thức 1 ít biến động hơn ở công thức 2
3.1.1 Độ kiềm Độ kiềm của nước tự nhiên được quy ước sự có mặt của các ion kim loại kiềm Na + , R + và loại kiềm thổ Ca 2+ , Mg 2+ có ở trong nước chúng ở dạng hợp chất các bonat, bicacbonat và lưu huỳnh, các chất này rất cần thiết cho sức khoẻ của tôm và phiêu sinh vật Hàm lƣợng Ca 2+ thấp kéo dài gây ra bệnh mềm vỏ ở tôm [14] Độ kiềm là số đo của cacbonat và bicacbonat nên chúng có tác dụng là hệ đệm làm giảm khả năng biến động của pH, là nguồn cung cấp CO 2 cho tảo quang hợp Độ kiềm thích hợp cho tôm Chân trắng phải > 80 mg/l [16]
Trong quá trình nuôi tôm, độ kiềm trong ao dễ bị hao hụt do sự hấp thu của tảo và các chất hữu cơ Để duy trì môi trường thuận lợi cho sự phát triển của tôm, cần chủ động bón thêm vôi để cân bằng độ kiềm trong ao nuôi Việc duy trì độ kiềm phù hợp giúp ổn định chất lượng nước và hỗ trợ tôm phát triển khỏe mạnh.
Bảng 3.2 Theo dõi giá trị độ kiềm trong quá trình nuôi Công thức
TCVN trong nuôi tôm (g/ml)
11 130 130 Độ kiềm trong suốt quá trình nuôi đƣợc thể hiện ở đồ thị sau:
Hình 3.1 Diễn biến độ kiềm trong quá trình nuôi
Theo tiêu chuẩn ngành 28TCN 171, 2001, độ kiềm thích hợp cho ao nuôi tôm là từ 80 đến 150 mg/l, đảm bảo sự phát triển tối ưu của tôm Trong quá trình nuôi, công thức 1 duy trì độ kiềm trong khoảng thích hợp suốt thời gian, còn công thức 2 trong 3 tuần đầu có độ kiềm dưới mức tối ưu do tảo phát triển mạnh, nhất là ở các ao CT2 Đáng chú ý, độ kiềm ở cả hai công thức đều tăng trong quá trình nuôi và nằm trong giới hạn phù hợp, phù hợp với kết quả nghiên cứu của Lê Nhƣ Mạnh (2007) về tôm sú.
Giá trị pH trong ao nuôi có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến tôm nuôi và các sinh vật phù du, vì vậy cần theo dõi pH thường xuyên để duy trì môi trường ổn định Khi pH thấp, có thể gây tổn thương các bộ phận như mang và mang phụ, làm trở ngại quá trình lột xác và cứng vỏ của tôm Ngoài ra, pH còn ảnh hưởng đến hàm lượng khí độc NH3 và H2S trong ao: khi pH cao, NH3 dạng khí nhiều hơn; khi pH thấp, H2S dạng khí tăng lên, gây nguy hiểm cho sinh vật pH ảnh hưởng đến sự tồn tại của các loài thủy sinh vật, mỗi loài có ngưỡng pH tối ưu riêng, và bất kỳ sự thay đổi nào trong pH đều có thể dẫn đến rối loạn sinh thái trong môi trường nuôi.
Tôm Chân Trắng (P vannamei) được xem là loài có khả năng thích nghi hạn chế với pH, ảnh hưởng đáng kể đến quá trình trao đổi chất và tính thấm của tế bào Sự biến đổi trong quá trình trao đổi muối của cơ thể tôm liên quan mật thiết đến khả năng thích nghi với điều kiện pH môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và sinh trưởng của chúng.
PH < 5 quá trình hô hấp tăng, sự đồng hoá thức ăn giảm sức đề kháng tôm giảm
PH > 9 lúc này các bộ phận cơ thể nhƣ mô và mang bị phá huỷ
- Ảnh hưởng của pH đến hàm lượng khí độc trong ao nuôi
Ở nhiệt độ 24°C, pH = 5 chứa tới 99,1% H₂S dạng khí độc, trong khi đó ở cùng nhiệt độ nhưng với pH = 8, chỉ có 8% H₂S dưới dạng khí độc (Quản lý chất lượng nước) Đối với tôm chân trắng, pH lý tưởng để phát triển là từ 7,5 đến 8,5, với mức tối ưu là 7,9 đến 8,5; pH thấp hơn 7 gây sốc cho tôm Ngoài ra, pH trong ngày nên dao động trong khoảng 0,4 đến 0,5 để duy trì môi trường phù hợp.
Giá trị pH trong quá trình nuôi đƣợc thể hiện ở bảng sau
Bảng 3.3 Theo dõi pH Công thức
CT1 CT2 TCVN trong nuôi tôm
11 8,01 8,40 7,93 8,30 pH trong suốt quá trình nuôi đƣợc thể hiên ở đồ thị sau:
TUẦN NUÔI pH ct1s ct2s ct1c ct2c
Hình 3.2 Diễn biến pH trong ao nuôi Ở 2 công thức pH đều nằm trong khoảng thích hợp cho sự phát triển của tôm (Theo tiêu chuẩn ngành 28 TCN 171, 2001)
Trong giai đoạn từ tuần thứ 8 đến tuần thứ 10, pH trong ao nuôi biến động đáng kể giữa sáng và chiều do sự thay đổi khí hậu, với pH thấp vào buổi sáng do trời mưa và trời mát đêm, trong khi vào chiều nắng nóng, pH tăng cao Thỏi qua các kết quả, ao nuôi CT1 có mức pH thấp hơn so với CT2, nhờ vào việc định kỳ sử dụng chế phẩm EM – Bokasi mỗi 2 tuần giúp cân bằng hệ sinh thái ao nuôi Phân tích này phù hợp với nghiên cứu của Hoàng Nhuận (2006) về tôm chân trắng tại Quảng Bình với mức pH từ 7,6 đến 8,7, cao hơn so với nghiên cứu của Nguyễn Văn Hảo (2002) dành cho tôm sú tại Bạc Liêu với mức pH từ 7,5 đến 8,2, cho thấy sự ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến quá trình sinh trưởng và phát triển của tôm.
3.1.3 Hàm lượng oxy hòa tan
Hàm lượng oxy thích hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo môi trường nuôi trồng thủy sản phát triển tốt Hàm lượng oxy hòa tan trong nước thường dao động từ 2-12 mg/l, do bị ảnh hưởng bởi các quá trình sinh học và hoá học diễn ra trong ao Tính ổn định của oxy trong ao nuôi phụ thuộc vào thời gian nuôi và đặc điểm của từng hệ thống, với ít khi vượt quá giới hạn này Việc duy trì hàm lượng oxy ổn định giúp hạn chế stress và nâng cao hiệu quả nuôi trồng thủy sản.
*Sự biến động oxy hoà tan trong ao nuôi
- Thời kỳ ngày đêm: Chi phối quy luật này là thời tiết, khí hậu, mật độ tảo trong ao nuôi
- Theo thời gian nuôi: Chu kỳ sống của tảo, sự tích tụ chất thải và chế độ quản lý môi trường ao nuôi
- Theo độ sâu: Oxy ở tầng mặt cao hơn ở tầng đáy [14]
Trong ao nuôi, khi nồng độ oxy thấp hơn mức cho phép (4mg/l), tôm vẫn bắt mồi bình thường nhưng khả năng sử dụng thức ăn không hiệu quả, dẫn đến tăng stress và nguy cơ mắc bệnh Nồng độ oxy thấp làm tăng hệ số chuyển hoá thức ăn (FCR) và khả năng xuất hiện bệnh, từ đó làm giảm năng suất nuôi trồng Ngoài ra, các phiêu sinh vật và chất hữu cơ lơ lửng trong nước tiêu thụ nhiều hơn, gây mất cân bằng sinh thái trong ao nuôi tôm.
Tôm tiêu thụ khoảng 5% lượng ôxy trong nước, với khả năng chịu được môi trường có hàm lượng oxy thấp Dù mức oxy thấp hơn 0,8ppm, tôm Chân trắng vẫn có thể sống sót trong nhiều giờ, nhưng tôm sẽ phát triển tốt nhất khi hàm lượng oxy trong nước vượt quá 4ppm.
Diễn biến DO trong quá trình nuôi đƣợc thể hiện ở bảng sau
Bảng 3.4 Diễn biến DO trong quá trình nuôi Công thức
Tuần nuôi CT1(mg/l) CT2(mg/l)
TCVN trong nuôi tôm (mg/l)
DO trong suốt quá trình nuôi đƣợc thể hiện ở đồ thị sau:
Hình 3.3 Diễn biến DO trong quá trình nuôi
Hàm lƣợng DO ở 2 CT đều nằm trong khoảng dao động thích hợp từ 4,84 (ở CT1) đến 8,89 (ở CT2) (Tiêu chuẩn ngành 28 TCN 171, 2001)
Hàm lƣợng oxy hòa tan giảm dần ở cả hai công thức thí nghiệm theo thời gian nuôi Nguyên nhân chính do:
- Càng về cuối vụ nuôi các vật chất hữu cơ tích tụ ở đáy ao càng nhiều
- Tôm nuôi và các động vật khác trong ao nuôi sinh trưởng và phát triển ngày càng mạnh
Trong giai đoạn cuối vụ nuôi, sự dao động của oxy hòa tan (DO) giữa sáng và chiều càng ngày càng lớn, đặc biệt từ tuần thứ 9 đến 11, do tảo phát triển mạnh sử dụng oxy vào buổi sáng và cung cấp oxy vào buổi chiều Công thức 1 cho hàm lượng oxy hòa tan cao hơn so với công thức 2 nhờ vào việc định kỳ sử dụng chế phẩm EM2 mỗi 2 tuần để phân hủy chất hữu cơ đáy ao và giải phóng khí độc, từ đó duy trì oxy hòa tan ổn định.
Khi so sánh kết quả này cao hơn rất nhiều so với kết quả của Lê Nhƣ Mạnh, (2008) nghiên cứu tại Bình Thuận trên tôm sú là 4 – 6,5 ppm
Khí NH₃ hình thành trong ao nuôi thủy sản do quá trình phân huỷ protein trong thức ăn thừa, xác chết động thực vật và chất thải của tôm nuôi, cùng với hoạt động của vi khuẩn Hàm lượng NH₃ cao rất nguy hiểm cho các đối tượng thủy sản, vì khi nồng độ này tăng, tôm không thể bài tiết lượng dư NH₃ trong máu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và có thể dẫn đến chết hàng loạt khi ở nồng độ cao.
Quản lý môi trường ao nuôi tôm công nghiệp đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt đến các khí độc như NH₃ và H₂S để hạn chế tác động tiêu cực đến sự phát triển của tôm Việc kiểm soát chất lượng thức ăn, duy trì mật độ nuôi phù hợp và xử lý các chất hữu cơ trong đáy ao là các yếu tố then chốt để giảm thiểu khí độc gây hại Đối với ao tôm chân trắng, cần đảm bảo hàm lượng ammonia (NH₃) luôn dưới 0,1 mg/l để bảo vệ sức khỏe tôm và duy trì môi trường nuôi ổn định.
Diễn biến hàm lƣợng NH 3 đƣợc thể hiện qua bảng sau:
Bảng 3.5 Diễn biến NH 3 trong quá trình nuôi Công thức
Tuần nuôi CT1 (mg/l) CT2(mg/l)
TCVN trong nuôi tôm (mg/l)
NH 3 trong quá trình nuôi nuôi đƣợc thể hiện ở đồ thị sau:
Hình 3.4 Diễn biến NH 3 trong quá trình nuôi
Hàm lƣợng NH 3 nằm ở khoảng thích hợp ở cả 2 công thức, cao nhất ở công thức 2 là 0,76 mg/l (Theo tiêu chuẩn ngành 28 TCN 171, 2002)
Kết quả theo dõi sự phát triển của tôm
3.2.1 Sinh trưởng về chiều dài thân tôm
Sinh trưởng tích lũy về chiều dài thân tôm trong quá trinh nuôi được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 3.9 Sinh trưởng tích lũy về chiều dài thân tôm
Tăng trưởng chỉ số chiều thân dài tôm
Ghi chú: Số liệu ở cùng một hàng có kí hiệu số mũ khác nhau là khác nhau về ý nghĩa thống kê (P < 0,05), độ lệch chuẩn đặt sau dấu ±
Kết quả xử lý số liệu cho thấy tôm nuôi tại vị trí CT1 đạt chiều dài thân trung bình 13,14cm, cao hơn so với CT2 là 11,56cm, phản ánh sự tăng trưởng tích lũy về chỉ số chiều dài thân của tôm ở thời điểm thu hoạch.
Phân tích phương sai một nhân tố cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chỉ số dài thân vào các ngày nuôi 20 và 30 (P > 0,05) Tuy nhiên, ở các ngày còn lại, kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê (P < 0,05), phản ánh ảnh hưởng của yếu tố nuôi đến chiều dài thân của sinh vật.
Sinh trưởng về chiều dài trong quá trình nuôi thể hiện trong đồ thị sau:
Hình 3.6 Tốc độ sinh trưởng tích lũy về chiều dài thân tôm
Tốc độ tăng trưởng của tôm ở cả 2 công thức tăng mạnh từ ngày nuôi
Từ ngày 20 đến ngày 60 sau đó tăng chậm ở những ngày còn lại đến hết chu kỳ nuôi Nguyên nhân bắt nguồn từ việc tôm đã thích nghi tốt với điều kiện môi trường mới, các cơ quan trên tôm dần hoàn chỉnh, giúp khả năng bắt mồi và tiêu hóa thức ăn được cải thiện rõ rệt Tuy nhiên, từ ngày 60-75, tốc độ tăng trưởng của tôm chậm lại do môi trường ao nuôi ngày càng xấu đi, do chất thải của tôm và dư lượng thức ăn tích tụ ở đáy ao gây ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu sinh hóa và sinh lý của tôm.
Trong suốt chu kỳ nuôi, tốc độ tăng trưởng về chiều dài thân ở nhóm CT1 cao hơn so với nhóm CT2, chủ yếu nhờ việc sử dụng chế phẩm EM định kỳ trong ao nuôi Việc bổ sung chế phẩm EM – Bokashi, EM tỏi giúp kích thích tiêu hóa cho tôm, từ đó thúc đẩy quá trình tăng trưởng hiệu quả hơn Ngoài ra, các chế phẩm EM5 và EM PV còn có khả năng phòng ngừa một số bệnh tôm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tôm trong môi trường nuôi.
Kết quả nghiên cứu phù hợp với kết quả của Vũ Thế Trụ (2002) về tăng trưởng của tôm Chân trắng tại Hoa Kỳ Để đánh giá chính xác sự phát triển chiều dài của tôm theo từng ngày, chúng ta đã theo dõi bảng tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài hàng ngày, giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh trưởng của loài này.
Bảng 3.10 Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối về chiều dài theo ngày
Chiều dài cm/ngày Chiều dài cm/ngày
Trong suốt chu kỳ nuôi tốc độ tăng trưởng chiều dài thân theo ngày ở cả 2 công thức tăng nhanh từ ngày 20 – 60
Trong quá trình nuôi, tốc độ tăng trưởng trung bình về chiều dài thân ở nhóm CT1 đạt đỉnh vào ngày thứ 30-40 với mức 0,18 cm/con/ngày, trong khi ở nhóm CT2 đạt đỉnh vào ngày 20-30 với 0,15 cm/con/ngày Từ ngày 60 trở đi, tốc độ tăng trưởng trung bình chậm lại, đạt mức thấp nhất vào ngày 70-75 với 0,05 cm/con/ngày ở nhóm CT1 và 0,04 cm/con/ngày ở nhóm CT2, cho thấy sự giảm tốc trong sự phát triển của cá theo thời gian.
3.2.2 Tăng trưởng về khối lượng
Bảng 3.11 Tăng trưởng tích lũy về khối lượng tôm nuôi
Tăng trưởng chỉ số khối lượng
Ghi chú: Số liệu ở cùng một hàng có ký hiệu số mũ khác nhau là khác nhau về ý nghĩa thống kê (P < 0,05), độ lệch chuẩn đặt sau dấu ±
Qua xữ lý số liệu tăng trưởng tích lũy về khối lượng cho thấy: Tại thời điểm thu hoạch ở CT1 là (12,34g) lớn hơn CT2 là (11,18g)
Phân tích phương sai một nhân tố về khối lượng trung bình tôm nuôi ở các ngày 20 và 30 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa công thức CT1 và CT2 (P > 0,05) Các lần kiểm tra còn lại đều cho thấy sự không khác biệt đáng kể về khối lượng tôm nuôi giữa các công thức trong giai đoạn nghiên cứu Kết quả này cho thấy rằng, trong phạm vi ngày thực hiện, công thức sử dụng không ảnh hưởng đáng kể đến khối lượng trung bình của tôm nuôi Các dữ liệu phân tích hỗ trợ việc lựa chọn công thức phù hợp mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phát triển của tôm.
40 – 75 đều có sự sai khác về ý nghĩa thống kê ở các công thức thực nghiệm (P < 0,05)
Tốc độ tăng trưởng tích lũy về khối lượng tôm thể hiện trên đồ thị sau:
Hình 3.7 cho thấy tốc độ tăng trưởng khối lượng tôm nuôi theo thời gian, với sự tăng nhanh từ ngày 40 đến 60 và sau đó chậm dần đến cuối chu kỳ nuôi Quá trình này phản ánh sự phát triển của tôm trong quá trình nuôi, giúp các nhà nông điều chỉnh kỹ thuật để tối ưu hóa năng suất Việc theo dõi tốc độ tăng trưởng này là yếu tố quan trọng trong quản lý ao nuôi tôm hiệu quả.
Trong 40 ngày đầu ở 2 CT tăng chậm do tôm chƣa thích nghi đƣợc với môi trường mới, các cơ quan trong cơ thể như hệ tiêu hóa, các cơ quan bắt mồi còn yếu Sự tăng trưởng ở 2 CT gần ngang bằng nhau do ở giai đoạn này môi trường ao nuôi ở cả 2 CT còn sạch do đó tôm ở CT2 tăng trưởng tương đương ở CT1, nhưng tốc độ tăng trưởng ở CT1 vẫn lớn hơn CT2 do ở CT1 đƣợc bổ sung các chế phẩm EM – Bokashi, EM tỏi để hỗ trợ và kích thích tiêu hóa, EM5, EM pv phòng và kháng một số bệnh
Từ ngày 40 đến 60, tốc độ tăng trưởng về khối lượng tôm nuôi ở ao CT1 nhanh hơn so với CT2 Nguyên nhân chính là do môi trường ao nuôi của CT2 trở lên xấu hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng của tôm và gây ra một số vấn đề về dịch bệnh Trong khi đó, ao CT1 được xử lý định kỳ bằng EM2 và EM – Bokashi để duy trì chất lượng môi trường, đồng thời thức ăn của tôm còn được bổ sung EM tỏi và EM – Bokashi nhằm kích thích tiêu hóa và tăng khả năng kháng bệnh, giúp tôm phát triển tốt hơn.
Trong giai đoạn từ ngày 60 đến 75, tốc độ tăng trưởng của tôm chậm lại do môi trường ao nuôi trở nên xấu đi, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sinh trưởng của tôm Giai đoạn này đặc trưng bởi sự tăng trưởng chậm phù hợp với đặc điểm sinh học của tôm Chân trắng Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì môi trường ao nuôi sạch sẽ và phù hợp để thúc đẩy tốc độ tăng trưởng tối ưu của tôm trong suốt quá trình nuôi.
Kết quả nghiên cứu này thấp hơn so với kết quả của Vũ Thế Trụ (2002) về tôm Chân trắng tại Hoa Kỳ, cho thấy điều kiện nuôi trồng tại Hoa Kỳ có thể tốt hơn so với Việt Nam Tuy nhiên, kết quả này lại cao hơn so với nghiên cứu của Hoàng Nhuận (2006) tại Quảng Bình, phản ánh sự đa dạng về điều kiện nuôi và hiệu quả ở các vùng miền.
Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về khối lượng tôm nuôi theo ngày được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 3.12 Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về khối lượng tôm nuôi
Khối lƣợng (g/ngày) Khối lƣợng (g/ngày)
Trong suốt chu kỳ nuôi, tốc độ tăng trưởng tuyệt đối hàng ngày của tôm theo hai công thức đều duy trì mức tăng khá đều từ ngày 20 đến ngày 60, sau đó tốc độ tăng trưởng chậm lại đến hết chu kỳ Đặc biệt, trong công thức 1 (CT1), tôm tăng trưởng liên tục từ ngày 20 đến ngày 60, đạt mức cao nhất vào ngày 50.
Trong quá trình nghiên cứu, tôm có mức tăng trưởng ban đầu khá cao, đạt 0,24 g/con/ngày vào ngày thứ 60, sau đó tốc độ tăng trưởng giảm dần trong các ngày tiếp theo, thấp nhất từ ngày 70 đến 75 chỉ còn 0,06 g/con/ngày Trong khi đó, ở phương pháp CT2, tôm tăng trưởng nhanh từ ngày 20 đến 30, sau đó tốc độ tăng trưởng chậm lại, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tốc độ phát triển trong các giai đoạn của các phương pháp khác nhau.
30 – 40 sau đó tăng nhanh từ ngày 40 – 60, cao nhất ở ngày 50 – 60 (0,23 g/con/ngày) sau đó tăng chậm đến hết chu kỳ nuôi, thấp nhất vào ngày 70 -75 (0,05 g/con/ngày)
Tỷ lệ sống trong ao nuôi phụ thuộc vào chất lượng con giống, chất lượng nước và chế độ chăm sóc quản lý Tỷ lệ sống ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất ao nuôi và hiệu quả kinh tế Do đó, nâng cao tỷ lệ sống trong ao nuôi là yếu tố hàng đầu quyết định thành công của vụ nuôi thủy sản.
Tỷ lệ sống trong quá trình nuôi đƣợc thể hiện ở đồ bảng sau:
Bảng 3.13 Tỷ lệ sống tôm nuôi
Tỷ lệ sống trong quá trình nuôi thể hiện qua đồ thị sau:
Hình 3.8 Tỷ lệ sống tôm nuôi
Tỷ lệ sống ao nuôi ở cả 2 công thức ở thời điểm thu hoạch khá cao, (85%) ở CT1 và (74,5) ở CT2
Kết quả theo dõi sự phát triển của dịch bệnh
Khác với động vật trên cạn, tôm thường phát hiện bệnh muộn và việc điều trị gặp nhiều khó khăn, do đó quản lý sức khỏe tôm để phòng bệnh là vô cùng quan trọng Trong quá trình nuôi, tôi đã theo dõi được một số bệnh phổ biến ảnh hưởng đến tôm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng bệnh từ sớm để đảm bảo năng suất và chất lượng nuôi trồng.
Bảng 3.14 Theo dõi sự phát triển của bệnh tôm trong quá trình nuôi
Bệnh/hội chứng CT1 CT2 Đóng nhớt, mòn râu, cụt đuôi - + Đen mang K -
Hoại tử cơ K K Đốm đen K K Đầu vàng K K Đốm trắng K K
Ghi chú: Một số ký hiệu ở bảng trên K – Không bị nhiễm bệnh
“ _” - Bị nhiễm bệnh ở mức độ nhẹ “+” - Bị nhiễm ở mức độ trung bình
Trong quá trình nuôi, mức độ nhiễm bệnh ở CT1 thấp hơn nhiều so với CT2 nhờ môi trường ao thuận lợi hơn cho sự phát triển của tôm Sức đề kháng của tôm tại CT1 được nâng cao nhờ việc thức ăn được trộn với EM tỏi và EM – Bokashi, giúp kích thích tiêu hóa và tăng cường khả năng phòng bệnh Ngoài ra, việc sử dụng các chế phẩm sinh học như EM5, EM pv phòng còn giúp kháng một số bệnh hiệu quả, góp phần nâng cao tỷ lệ sống và năng suất nuôi trồng.
Sức tăng trưởng của tôm ở CT1 nhanh hơn ở CT2 cũng là nguyên nhân quan trọng tăng sức đề kháng của tôm chống lại các tác nhân gây bệnh
Mức nhiễm bệnh ở CT1 thấp hơn so với kết quả nghiên cứu của Bùi Quang Tề (2004) trên tôm sú tại Nam Định.
Kết quả sản xuất và hiệu quả kinh tế
Kết quả sản xuất của các công thức thí nghiệm đƣợc thể hiện qua bảng sau
Bảng 3.15 Kết quả sản xuất
Cỡ tôm thu hoạch (g/con) 12,34 ± 0.53 11,18 ± 0,71
Cỡ tôm nuôi ở CT1 là 12,34 (g/con) lớn hơn so với ở CT2 là 11,18 (g/con)
Hệ số chuyển đổi thức ăn của hai công thức đều ở mức khá thấp, trong đó CT1 có hệ số là 1,08, thấp hơn đáng kể so với CT2 với giá trị 1,2 So sánh kết quả này với nghiên cứu của Vũ Thế Trụ về tôm Chân trắng tại Hoa Kỳ, có hệ số chuyển đổi thức ăn là 1,2, cho thấy kết quả của CT2 tương đồng với nghiên cứu và vượt xa kết quả của CT1.
Năng suất tại CT1 đạt 10,48 tấn/ha, cao hơn so với CT2 là 8,2 tấn/ha, cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các công trình nghiên cứu Tuy nhiên, năng suất này vẫn còn thấp hơn nhiều so với năng suất trung bình của viện nghiên cứu Hawaii (Hoa Kỳ) là 44 tấn/ha, theo Vũ Thế Trụ (2002), điều này có thể do khác biệt về điều kiện nuôi trồng giữa hai quốc gia Năng suất của CT1 vượt xa mức trung bình của cả nước là 8,4 tấn/ha, cho thấy tiềm năng cải thiện và phát triển sản xuất trong điều kiện phù hợp.
Hiệu quả kinh tế trong quá trình nuôi đƣợc thể hiện qua bảng sau:
Bảng 3.16 Hiệu quả kinh tế
Sau khi hoạch toán, lợi nhuận của các ao nuôi trong Công trình 1 đạt 177.104 đồng/ha, cao hơn so với Công trình 2 là 107,6 đồng/ha, tương ứng mức chênh lệch 64,59% Kết quả này cho thấy hiệu quả kinh tế trong Công trình 1 vượt trội hơn, vượt xa so với các nghiên cứu trước đó của Hoàng Nhuận (2006) về tôm Chân trắng tại Quảng Bình, góp phần nâng cao hiệu quả nuôi trồng thủy sản.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Từ kết quả nghiên cứu trên tôi đƣa ra các kết luận sau:
1 Các yếu tố môi trường
Các yếu tố môi trường trong các ao nuôi sử dụng chế phẩm EM có mức tối ưu hơn so với các ao nuôi không sử dụng chế phẩm EM Cụ thể, hàm lượng NH₃ trong các ao sử dụng chế phẩm EM chỉ đạt 0,6 mg/l, thấp hơn đáng kể so với 0,076 mg/l trong các ao không sử dụng chế phẩm EM Việc sử dụng chế phẩm EM giúp cải thiện chất lượng nước, giảm hàm lượng chất độc hại, từ đó nâng cao hiệu quả nuôi trồng thủy sản.
2 Sự phát triển của tôm ở các công thức thực nghiệm
-Tỷ lệ sống ở các ao nuôi sử dụng chế phẩm EM (85%) cao hơn so với các ao nuôi không sử dụng chế phẩm EM (74,5%)
- Sự tăng trưởng về chiều dài và khối lượng ở các ao sử dụng chế phẩm
EM nhanh hơn, giúp tăng khối lượng và chiều dài của tôm tại thời điểm thu hoạch so với các ao không sử dụng chế phẩm EM, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < 0,05).
3 Sự phát triển của bệnh
Trong suốt quá trình nuôi, không xuất hiện các bệnh nguy hiểm đối với tôm, và các ao sử dụng chế phẩm EM ghi nhận tỷ lệ bệnh nhiễm thấp hơn so với các ao không sử dụng chế phẩm EM, cho thấy lợi ích của việc áp dụng chế phẩm này trong phương pháp nuôi trồng thủy sản an toàn và hiệu quả.
Hệ số chuyển đổi thức ăn ở các ao nuôi sử dụng chế phẩm EM (1,08 + 0,3) thấp hơn so với các ao không sử dụng chế phẩm EM (1,2 + 0,3)
Các ao nuôi sử dụng chế phẩm EM (10,48 tấn/ha) có năng suất cao hơn các ao không sử dụng chế phẩm EM (8,2 tấn/ha)
Hiệu quả kinh tế ở các ao nuôi sử dụng chế phẩm EM (177,104 triệu đồng/ha) cao hơn các ao không sử dụng chế phẩm EM (107,6 triệu đồng/ha) là 64,59%
Từ kết luận trên tôi đƣa ra một số kiến nghị sau:
Nên sử dụng chế phẩm EM trong quy trình nuôi tôm Chân trắng, đặc biệt là trong giai đoạn từ 30 ngày tuổi đến thu hoạch, để nâng cao hiệu quả quản lý môi trường ao nuôi Việc sử dụng chế phẩm EM giúp cải thiện khả năng sinh trưởng và phát triển của tôm nuôi, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nuôi Áp dụng chế phẩm EM đúng thời điểm sẽ giúp duy trì môi trường ao nuôi sạch sẽ, hạn chế dịch bệnh và tăng năng suất tôm chặt chẽ và bền vững.
- Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá rộng và sâu hơn tác dụng của chế phẩm EM lên sự phát triển của dịch bệnh trên tôm Chân trắng.