Hiện nay, với tổng số 84 ngân hàng thương mại, hệ thống ngân hàng Việt Nam cóthể được chia thành 3 cấp: Ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng n
TỔNG QUAN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM – HỆ THỐNG NGÂN HÀNG 3 CẤP
Ngân hàng thương mại cổ phần
Các ngân hàng thương mại cổ phần, được thành lập từ những năm 90, có cấu trúc tổ chức nhẹ nhàng và không phải gánh nợ xấu lớn như ngân hàng thương mại nhà nước Điều này giúp các ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động linh hoạt và thích ứng tốt hơn với những thay đổi của cơ chế thị trường.
Khối ngân hàng thương mại cổ phần đang đối mặt với một số khuyết điểm như vốn điều lệ nhỏ, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin kém và khả năng quản trị yếu Trước đây, vốn điều lệ trung bình của mỗi ngân hàng trong khối này chỉ khoảng vài trăm tỷ đồng VNĐ (khoảng 20 triệu USD), khiến nhiều ngân hàng không thể tham gia vào thị trường tín dụng thương mại Tuy nhiên, trong hai năm qua, các ngân hàng đã nỗ lực cải thiện năng lực tài chính bằng cách phát hành cổ phiếu cho công chúng và bán cổ phần cho các ngân hàng nước ngoài Hiện nay, vốn điều lệ trung bình của mỗi ngân hàng trong khối này đã tăng lên hơn 1200 tỷ đồng VNĐ (khoảng 80 triệu USD), với Sacombank dẫn đầu với vốn điều lệ 4.445 tỷ đồng, tiếp theo là Eximbank với 2.800 tỷ đồng và ACB với 2.530 tỷ đồng.
Thị phần huy động vốn năm 2006 tại
NHTMQD NHTMCP NHNNgs NHLD Các TCTD Khác
Trong thời gian qua, tất cả các khối ngân hàng đều mở rộng quy mô, với các ngân hàng thương mại Nhà nước tiếp tục cổ phần hóa và mở thêm chi nhánh, phòng giao dịch Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần phát triển mạnh mẽ nhất, không ngừng mở rộng mạng lưới và thành lập ngân hàng mới Dự kiến, đến hết năm 2007, tổng số phòng giao dịch chi nhánh của các ngân hàng thương mại cổ phần sẽ tăng gần gấp đôi so với đầu năm.
Năm 2006, Ngân hàng Nhà nước đã chấp thuận về mặt nguyên tắc cho việc thành lập 4 ngân hàng thương mại cổ phần mới: Bảo Việt, Tài chính Dầu khí, Liên Việt và FPT, với tổng số vốn điều lệ lên tới 10.500 tỷ đồng, gần bằng số vốn điều lệ của 8 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Hà Nội.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tài chính Dầu khí hiện có vốn lên tới 5.000 tỷ đồng, đứng đầu trong khối ngân hàng thương mại cổ phần, với Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam là cổ đông lớn nhất nắm giữ 20% cổ phần Theo sau là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Liên Việt với vốn 3.000 tỷ đồng.
Cổ phần Bảo Việt có số vốn 1.000 tỷ đồng, với cổ đông lớn nhất là Tập đoàn Bảo Việt nắm giữ 40% cổ phần
Vào đầu năm 2008, sẽ có thêm hai ngân hàng thương mại cổ phần mới, bao gồm Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công nghiệp Việt Nam và một ngân hàng thương mại khác.
Cổ phần Ngoại thương châu Á cũng được Ngân hàng Nhà nước xem xét chấp thuận về mặt nguyên tắc cấp phép thành lập
Trong cuộc cạnh tranh phân chia thị phần ngân hàng tại TP.HCM, khối ngân hàng thương mại Nhà nước đang gặp khó khăn, trong khi khối ngân hàng thương mại cổ phần đang chiếm ưu thế Đến hết tháng 12/2007, tổng số vốn huy động của các ngân hàng thương mại cổ phần đạt 204.411 tỷ đồng, chiếm 46,9% tổng thị phần huy động vốn Dư nợ cho vay của các ngân hàng này cũng đạt 159.354 tỷ đồng, tương đương 45,93% tổng thị phần cho vay Ngược lại, thị phần cho vay của các ngân hàng thương mại Nhà nước chỉ chiếm 29,39% Không chỉ dẫn đầu về huy động vốn và cho vay, khối ngân hàng thương mại cổ phần còn chiếm ưu thế về hiệu quả kinh doanh, với tổng lợi nhuận trước thuế đạt 9.013 tỷ đồng, tăng 142,6% so với năm 2006, trong đó khối ngân hàng thương mại Nhà nước chỉ chiếm 34,2% và khối ngân hàng thương mại cổ phần chiếm 48,1%.
Trong năm 2008 và những năm tiếp theo, các Ngân hàng Thương mại Cổ phần sẽ có sự bứt phá mạnh mẽ trong cạnh tranh, trong khi các Ngân hàng Thương mại Nhà nước sẽ gặp khó khăn do quá bận rộn với việc cổ phần hóa và các lực cản khác Điều này dẫn đến việc các ngân hàng nhà nước sẽ tiếp tục "hụt hơi" trong cuộc đua trên thị trường tài chính - tiền tệ, đặc biệt là tại TP.HCM.
Ngân hàng nước ngoài
Cuối năm 2005, Việt Nam có 28 chi nhánh ngân hàng nước ngoài, 4 ngân hàng liên doanh và 3 công ty cho thuê tài chính, với tổng tài sản khoảng 100 ngàn tỷ VNĐ (khoảng 6.3 tỷ USD), tăng 25% Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh tăng trung bình 45% Mặc dù sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài vào thị trường ngân hàng Việt Nam còn hạn chế, chiếm khoảng 10% thị trường năm 2005, nhưng năm 2007 đã ghi nhận sự thành công với tổng tài sản của các chi nhánh và tổ chức tín dụng có vốn đầu tư nước ngoài đạt trên 215.000 tỷ đồng, tăng 8% so với năm trước.
Tính đến năm 2006, số lượng chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đã tăng lên 35, với tổng thu nhập trước thuế đạt trên 2.400 tỷ đồng, tăng hơn 41% so với năm 2006 và chiếm khoảng 18% tổng thu nhập trước thuế của hệ thống ngân hàng Việt Nam Thị phần dư nợ cho vay và huy động vốn của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng tăng mạnh, đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh, với thị phần dư nợ tăng từ 12% lên trên 19% và huy động vốn từ 12% lên gần 16% Ngoài cho vay và đầu tư, các chi nhánh ngân hàng nước ngoài còn chiếm thị phần lớn trong lĩnh vực thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán và bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp Các ngân hàng nước ngoài chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và một số doanh nghiệp trong nước được chọn lọc.
Thủy, Tổng Giám đốc ANZ tại Việt Nam, cho biết rằng ANZ sẽ tập trung vào thị trường thẻ tín dụng trong thời gian tới, một lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng hiện đang bị bỏ ngỏ.
Ngân hàng nước ngoài hiện nay đang theo đuổi hai chiến lược song song: phát triển chi nhánh ngân hàng và tham gia đầu tư, góp vốn vào các ngân hàng nội địa Tuy nhiên, họ bị hạn chế khả năng huy động vốn và lượng khách hàng cho vay, cần 15 triệu USD để mở một chi nhánh mới Điều này giải thích tại sao HSBC, ngân hàng nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, chỉ có hai chi nhánh tại Hà Nội và TPHCM với vốn điều lệ 30 tỷ USD Theo cam kết của Việt Nam khi gia nhập WTO, các ngân hàng nước ngoài đã được phép thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam, với ANZ là ngân hàng nước ngoài đầu tiên mở chi nhánh tại đây.
Hà Nội năm 1993, đang có tham vọng mở thêm từ 10-12 chi nhánh vào cuối năm
Năm 2008, Việt Nam đã cấp giấy phép thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài, thu hút sự quan tâm của các ngân hàng lớn như Standard Chartered Bank và HSBC, với kế hoạch mở chi nhánh tại các đô thị lớn để cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng nội địa Gần đây, Ngân hàng Nhà nước đã chấp thuận về nguyên tắc cho ba ngân hàng nước ngoài là Commonwealth Bank (Úc), IBK (Hàn Quốc) và Fubon (Đài Loan) mở chi nhánh 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam Tuy nhiên, để thành lập ngân hàng nước ngoài, ngân hàng đó phải có một ngân hàng mẹ sở hữu trên 50% vốn và tổng tài sản tối thiểu là 10 tỷ USD trong năm trước khi xin cấp giấy phép Quy định này nhằm lựa chọn các ngân hàng có năng lực tài chính mạnh và hoạt động tốt trên thế giới tham gia vào hệ thống tài chính Việt Nam.
Chiến lược thứ hai là đầu tư góp vốn vào các ngân hàng nội địa để tiếp cận thị trường khách hàng trong nước Từ năm 2005, chỉ có các quỹ đầu tư dài hạn như IFC và Dragon Capital là đối tác chiến lược của một số ngân hàng nội địa Hiện nay, ANZ sở hữu 10% cổ phần của Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín và một số công ty chứng khoán, trong khi HSBC nắm giữ 14,5% vốn của Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam và đã đề nghị nâng tỷ lệ này lên 20% Standard Chartered cũng tham gia với 10% vốn của Ngân hàng Á Châu Các ngân hàng thương mại cổ phần khác cũng đang tìm kiếm và ký kết với các đối tác chiến lược nước ngoài Tuy nhiên, việc tham gia góp vốn của các ngân hàng nước ngoài được quy định chặt chẽ, không quá 30% vốn tự có của ngân hàng Ngoài ra, các đối tác nước ngoài có thể góp vốn 5% mà không cần xin phép, nhưng từ 10% trở lên tại bốn ngân hàng khác nhau thì cần được Ngân hàng Nhà nước cấp phép.
Dựa vào tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao, các luồng chuyển vốn quốc tế, thanh toán quốc tế và lượng khách du lịch quốc tế vào Việt Nam ngày càng gia tăng, nhiều chuyên gia tài chính dự đoán rằng sẽ có một cuộc đổ bộ của các ngân hàng nước ngoài vào Việt Nam trong thời gian tới.
CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM
Tỷ lệ sử dụng dịch vụ ngân hàng còn thấp
Thị phần sử dụng dịch vụ ngân hàng tại đô thị
Hà nội TPHCM Tầng lớp trung lưu
Việt Nam hiện có hơn 6 triệu tài khoản ngân hàng, với tỷ lệ sử dụng dịch vụ chỉ khoảng 5% dân số, trong đó khoảng 5 triệu tài khoản là của khách hàng cá nhân Tiềm năng thị trường dịch vụ ngân hàng của Việt Nam ước tính lên tới 20 triệu tài khoản, gấp 3 lần thị phần hiện tại Điều này cho thấy thị trường chưa được khai thác hết tiềm năng của nó Tỷ lệ sử dụng dịch vụ ngân hàng còn thấp so với tỷ lệ sử dụng internet và viễn thông di động, lần lượt là 14% và 12% Nguyên nhân chính là do hệ thống mạng lưới và hạ tầng dịch vụ ngân hàng còn yếu kém so với ngành viễn thông.
Ngân hàng Việt Nam đang quá chú trọng vào đô thị mà quên rằng 80% dân số sống ở vùng nông thôn Ngoài ra, việc trả lương nhân viên bằng tiền mặt vẫn phổ biến trong nhiều doanh nghiệp, và các ngân hàng chưa chiếm được lòng tin tuyệt đối của người tiêu dùng, đặc biệt trong giao dịch thẻ ATM Hơn nữa, các giao dịch liên quan đến sản phẩm công nghệ mới và sản phẩm nghèo nàn cũng gặp nhiều khó khăn.
Quá trình ngân hàng hóa tại Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng, đặc biệt từ tháng 9/2004 Tỷ lệ tăng trưởng huy động vốn và tín dụng ngân hàng đều cao, với mức tăng trưởng hàng năm ấn tượng Nhiều ngân hàng thương mại như VCB, ACB, Sacombank, và Techcombank đã xác định chiến lược và mục tiêu rõ ràng, nỗ lực trở thành các ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại Việt Nam.
Tăng trưởng huy động và tín dụng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng GDP
Tốc độ tăng trưởng huy động vốn, tín dụng và GDP
Huy động vốn Tín dụng GDP
Tỷ lệ huy động tiền gửi ở Việt Nam đã tăng trưởng quá nóng trong những năm qua, với tốc độ tăng trung bình 30% trong 5 năm tại các ngân hàng thương mại nhà nước Tuy nhiên, các ngân hàng hiện nay thiếu khả năng quản trị và phân loại rủi ro từ các đối tượng huy động vốn khác nhau Theo các chuyên gia kinh tế, tốc độ tăng trưởng GDP 7%/năm thì mức tăng trưởng huy động vốn hợp lý khoảng 14%-20% để tránh tình trạng bong bóng tín dụng Nếu tốc độ tăng huy động vốn vượt quá 20%, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của nền kinh tế.
Năm 2007, ngành ngân hàng Việt Nam tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với huy động vốn tăng 36,5% và dư nợ tín dụng tăng 40%, gấp gần hai lần so với dự báo đầu năm Tuy nhiên, tỷ lệ tăng trưởng này so với GDP chỉ đạt 8,5%, tạo ra rủi ro cao cho hoạt động của các ngân hàng.
Thị trường manh mún nhưng lại được quản lý tập trung
Thị phần của các ngân hàng phân theo loại hình
Hiện tại, 5 ngân hàng thương mại nhà nước chiếm khoảng 65% thị trường cho vay, trong khi hơn 40 ngân hàng thương mại cổ phần và một số ngân hàng nước ngoài chia sẻ phần còn lại Tại thị trường Mỹ, 10 ngân hàng thương mại lớn nhất chỉ nắm 49% thị phần, tăng từ 29% cách đây một thập kỷ Điều này cho thấy thị trường dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam đang có sự phân chia rõ rệt, với ngân hàng quốc doanh chiếm ưu thế, trong khi các ngân hàng tư nhân nhỏ và vừa phải cạnh tranh khốc liệt Tuy nhiên, thị trường tài chính Việt Nam vẫn đang phát triển mạnh mẽ và còn nhiều tiềm năng, mở ra cơ hội cho các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài.
Khối ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam phải tuân theo các nguyên tắc của Ngân hàng Nhà nước trong hoạt động và điều hành Từ năm 2008, các ngân hàng thương mại cổ phần mới thành lập phải có vốn tối thiểu 1000 tỷ đồng VND để được cấp phép hoạt động Những ngân hàng cũ chưa đạt tiêu chí này cần huy động vốn, phát hành cổ phần tăng vốn điều lệ hoặc sát nhập để đáp ứng tiêu chuẩn mới Đến năm 2010, tất cả ngân hàng thương mại cổ phần phải có vốn tự có tối thiểu 5000 tỷ đồng VND Dự báo, 30% số lượng ngân hàng sẽ phải liên doanh hợp tác hoặc bị sát nhập, đặc biệt là trong khối ngân hàng thương mại cổ phần ở nông thôn.
Ngân hàng Nhà nước quy định các ngân hàng phải đạt tiêu chuẩn của hiệp ước Basel 2 từ năm 2010, nhằm nâng cao quản trị ngân hàng Quy định cấm các ngân hàng cấp tín dụng tài trợ cho cổ đông lớn hoặc thành viên hội đồng quản trị là một bước tiến quan trọng cho hệ thống tài chính Việt Nam, giúp ngăn chặn việc các công ty lớn thành lập ngân hàng chỉ để phục vụ cho các hoạt động nội bộ và tài trợ cho các dự án kém hiệu quả Hiện nay, một công ty hay tập đoàn lớn có thể sở hữu tới 40% cổ phần của ngân hàng thương mại cổ phần, như tập đoàn Điện lực EVN sở hữu 40% vốn cổ phần ngân hàng An Bình Tuy nhiên, việc các tập đoàn tham gia thành lập ngân hàng, như tập đoàn Dầu khí PetroVietNam, đang gây lo ngại về mâu thuẫn lợi ích, dẫn đến các khoản vay thiếu thận trọng và mất kiểm soát tài chính.
Hoạt động các ngân hàng nước ngoài là hạn chế
Trước năm 2006, các ngân hàng nước ngoài chỉ được phép mở chi nhánh tại Việt Nam, nhưng sau nghị định 22, họ có thể thành lập ngân hàng 100% vốn tại đây Sự khác biệt giữa chi nhánh ngân hàng nước ngoài (FBB) và ngân hàng đầu tư 100% vốn nước ngoài (FIB) là FBB hoạt động phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng mẹ, trong khi FIB hoạt động độc lập theo luật Việt Nam FIB có thể có nhiều nhà đầu tư nước ngoài, nhưng ngân hàng nước ngoài phải sở hữu tối thiểu 50% vốn điều lệ Quan trọng hơn, FIB được phép hoạt động như một ngân hàng nội địa tại Việt Nam.
Chính phủ Việt Nam áp dụng các quy định kỹ thuật để kiểm soát sự gia tăng của các ngân hàng nước ngoài Mặc dù Nghị định 22 cho phép cấp giấy phép cho ngân hàng 100% vốn nước ngoài, nhưng điều 8 yêu cầu ngân hàng xin cấp phép phải có một ngân hàng mẹ sở hữu trên 50% vốn Phần vốn còn lại có thể đến từ các tổ chức tín dụng khác hoặc các công ty nước ngoài Ngoài ra, ngân hàng mẹ cần có tổng tài sản tối thiểu 10 tỷ USD trong năm trước khi xin cấp giấy phép.
Chính phủ có thể chỉ định các bộ, sở ngành địa phương và quốc gia để can thiệp vào các công ty trực thuộc, nhằm hạn chế hoạt động giao dịch với các ngân hàng nước ngoài Đồng thời, các ngân hàng nước ngoài cũng bị giới hạn mức tổng huy động tiền gửi VNĐ, cụ thể là tối đa 350% tổng tài sản của ngân hàng đó.
Thiếu cơ chế đánh giá chất lượng tín dụng ngân hàng
Cơ cấu dư nợ tín dụng theo ngành kinh tế
Kinh doanh, Dịch vụ, Vận tải, 23%
Quyết định tài trợ tín dụng tại Việt Nam chủ yếu dựa vào mối quan hệ làm ăn hơn là đánh giá dòng tiền của doanh nghiệp Việc đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng thường dựa vào quan hệ hoặc tài sản đảm bảo của người vay, trong khi chỉ các doanh nghiệp lớn mới được phân tích dòng tiền khi vay vốn ngân hàng Nguyên nhân là do tác động từ bên ngoài và thiếu quy trình đánh giá chuyên nghiệp trong ngân hàng Hạ tầng công nghệ thông tin yếu kém cũng dẫn đến thiếu thông tin hỗ trợ quyết định Tại Việt Nam, dư nợ tín dụng chủ yếu tập trung vào một số ít nhóm khách hàng, với khoảng 30 tổng công ty quốc doanh hàng đầu chiếm hơn 50% vốn cho vay tại các ngân hàng thương mại nhà nước, tạo ra rủi ro cao trong hoạt động tín dụng của ngân hàng.
Cơ cấu dư nợ tín dụng theo đối tượng vay của
Doanh nghiệp nhà nước Công ty tư nhân và TNHH Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Cá nhân Loại hình khác
Thông tin đánh giá mức độ tín nhiệm khách hàng hiện nay rất hạn chế, với chỉ 1% dân số có thông tin lịch sử tín dụng Các ngân hàng thường không chia sẻ thông tin này, đặc biệt là về các khách hàng lớn Điều này phản ánh sự thiếu thốn trong việc đánh giá chất lượng tín dụng tại Việt Nam Tuy nhiên, từ năm 2006, Ngân hàng Nhà nước đã thành lập trung tâm thông tin tín dụng, góp phần giảm thiểu rủi ro cho các hoạt động tín dụng của ngân hàng.
Nguồn vốn chủ sở hữu của ngân hàng nhỏ
Một trong những vấn đề kế thừa từ hệ thống ngân hàng nhà nước một cấp trước đây là các ngân hàng quốc doanh có nguồn vốn chủ sở hữu nhỏ Chính phủ đã phát hành trái phiếu huy động vốn cho các ngân hàng thay vì cổ phần hóa, nhằm nắm quyền chi phối tài sản Chính sách này hiện đang gây khó khăn cho các ngân hàng quốc doanh Cuối năm 2005, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trung bình của các ngân hàng Việt Nam chỉ khoảng 4.5%, thấp hơn nhiều so với tỷ lệ trung bình 13.1% của Châu Á và 12.3% của khu vực Nam Á Mặc dù tỷ lệ này đã được cải thiện, hầu hết các ngân hàng thương mại quốc doanh vẫn có tổng vốn tự có cấp 2 dưới tiêu chuẩn tối thiểu 8% và gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường vốn quốc tế để tăng cường năng lực tài chính.
Vốn chủ sở hữu của các ngân hàng thương mại cổ phần hiện còn thấp, với chỉ một số ít ngân hàng có khả năng vượt qua tỷ lệ tối thiểu 8% trong thời gian tới Thị trường tài chính trong nước vẫn còn non trẻ, khiến các ngân hàng gặp nhiều khó khăn trong việc huy động vốn Các ngân hàng thương mại cổ phần lớn có thể giải quyết một phần khó khăn này bằng cách bán cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài Đến năm 2010, các ngân hàng Việt Nam cần tăng vốn điều lệ để đạt tiêu chuẩn tỷ lệ vốn an toàn 8% theo hiệp định quốc tế BASEL 2.
Dịch vụ ngân hàng hạn chế và thu nhập từ khối dịch vụ này là thấp
Tỷ trọng lợi nhuận phân theo loại hình của VCB
Tỷ trọng thu nhập của các ngân hàng Việt Nam chủ yếu đến từ hoạt động tín dụng, trong khi ngân hàng nước ngoài lại có nguồn thu lớn từ các khoản phí dịch vụ như phí thẻ tín dụng và phí hợp đồng vay Các ngân hàng lớn như Vietcombank, ACB và Sacombank thu được một phần thu nhập từ giao dịch chuyển tiền, nhưng chỉ đủ để trang trải chi phí phát sinh Hơn nữa, các ngân hàng Việt Nam thường không tài trợ vốn cho doanh nghiệp mà họ không nắm rõ thông tin.
Các ngân hàng thương mại quốc doanh tập trung vào khách hàng là các tập đoàn, công ty lớn và doanh nghiệp nhà nước, đồng thời cung cấp tín dụng cho các dự án phúc lợi, hạ tầng cơ sở và công nghiệp nặng Ngược lại, ngân hàng thương mại cổ phần phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng với khách hàng cá nhân có khả năng tài chính tốt Tuy nhiên, do khả năng thâm nhập thị trường còn thấp và số lượng chi nhánh hạn chế, ngân hàng này chỉ khai thác được một phần nhỏ khách hàng tiềm năng Các sản phẩm dịch vụ chính của ngân hàng bán lẻ bao gồm vay tiêu dùng, vay sửa chữa, xây dựng nhà và vay thế chấp Đồng thời, tài trợ nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ là mô hình cơ bản của ngân hàng hướng đến doanh nghiệp vừa và nhỏ Theo điều tra gần đây, chỉ có 20% doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TPHCM tiếp cận được nguồn vốn ngân hàng, tỷ lệ này tương tự trên toàn quốc.
Việt Nam hoạt động dựa trên các mối quan hệ hơn là việc cung cấp sản phẩm phục vụ khách hàng như các ngân hàng quốc tế.
Tỷ lệ nợ xấu khó xác định rõ ràng
Nợ xấu là các khoản nợ mà ngân hàng không thể thu hồi, thường phát sinh do doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, thay đổi chính sách kinh tế hoặc khủng hoảng kinh tế Tại Việt Nam, nợ xấu chủ yếu đến từ doanh nghiệp nhà nước, và từ năm 2000, tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng đã được xử lý đáng kể, giảm từ 12.7% xuống 4.47% trong giai đoạn 2000-2003 Tuy nhiên, vào năm 2005, tỷ lệ nợ xấu trung bình của ngân hàng thương mại nhà nước tăng lên khoảng 7.7%, trong khi ngân hàng thương mại cổ phần ghi nhận tỷ lệ nợ xấu khoảng 1% Nếu áp dụng tiêu chuẩn kế toán quốc tế, tỷ lệ nợ xấu có thể lên đến 15-20%, thậm chí 20-25% nếu dữ liệu được cung cấp đầy đủ.
ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC CAM KẾT HỘI NHẬP ĐẾN LĨNH VỰC TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
Gia nhập WTO và GATS
Khi gia nhập WTO, Việt Nam đã cam kết mở cửa hơn về tiếp cận thị trường và đối xử quốc gia đối với các ngân hàng nước ngoài Một số cam kết chủ yếu trong lĩnh vực tài chính ngân hàng bao gồm việc tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, đảm bảo sự công bằng trong cạnh tranh và nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính.
Các tổ chức tín dụng nước ngoài có thể hiện diện thương mại tại Việt Nam thông qua nhiều hình thức như văn phòng đại diện, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, công ty tài chính liên doanh và 100% vốn nước ngoài, cũng như công ty cho thuê tài chính liên doanh và 100% vốn nước ngoài Kể từ ngày 01/04/2007, ngân hàng 100% vốn nước ngoài đã được phép thành lập tại Việt Nam.
Các tổ chức tín dụng nước ngoài tại Việt Nam được phép cung cấp hầu hết các dịch vụ ngân hàng như cho vay, nhận tiền gửi, cho thuê tài chính, kinh doanh ngoại tệ, các công cụ thị trường tiền tệ, công cụ phái sinh, môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, dịch vụ thanh toán, tư vấn và thông tin tài chính, theo mô tả trong Phụ lục về dịch vụ tài chính ngân hàng kèm theo Hiệp định GATS.
Các chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép nhận tiền gửi VNĐ không giới hạn từ các pháp nhân Việc huy động tiền gửi VNĐ từ các thể nhân Việt Nam sẽ được nới lỏng trong vòng 5 năm theo lộ trình cụ thể: từ ngày 1 tháng 1 năm 2007, tỷ lệ huy động là 650% vốn pháp định; từ ngày 1 tháng 1 năm 2008, tăng lên 800%; từ ngày 1 tháng 1 năm 2009, đạt 900%; từ ngày 1 tháng 1 năm 2010, là 1000%; và đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, sẽ áp dụng đối xử quốc gia đủ.
Chi nhánh ngân hàng nước ngoài không được phép mở các điểm giao dịch ngoài trụ sở chi nhánh Tuy nhiên, các chi nhánh này được hưởng quyền đối xử quốc gia và đối xử tối huệ quốc đầy đủ trong việc thiết lập và vận hành các máy rút tiền tự động.
Các tổ chức tín dụng nước ngoài sẽ được phép phát hành thẻ tín dụng dựa trên cơ sở đối xử quốc gia kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO.
Ngân hàng thương mại nước ngoài có thể mở ngân hàng con và các chi nhánh tại Việt Nam, với điều kiện cấp phép dựa trên các quy định an toàn Các yếu tố như tỷ lệ an toàn vốn, khả năng thanh toán và quản trị doanh nghiệp sẽ được xem xét Đồng thời, các tiêu chí áp dụng cho chi nhánh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài sẽ tuân theo cơ chế quản lý hiện hành, bao gồm yêu cầu về vốn tối thiểu theo thông lệ quốc tế.
Các ngân hàng nước ngoài có thể tham gia góp vốn liên doanh với đối tác Việt Nam, với tỷ lệ góp vốn tối đa không vượt quá 50% vốn điều lệ của ngân hàng liên doanh Tổng mức góp vốn mua cổ phần của các tổ chức, cá nhân nước ngoài tại mỗi ngân hàng thương mại cổ phần của Việt Nam không được vượt quá 30% vốn điều lệ của ngân hàng đó, trừ khi có quy định khác từ pháp luật Việt Nam hoặc được sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.
Để thu hút các ngân hàng lớn và uy tín vào thị trường Việt Nam, cam kết đã đưa ra yêu cầu về tổng tài sản đối với tổ chức tín dụng nước ngoài muốn thành lập hiện diện thương mại tại Việt Nam, được quy định trong Nghị định số 22 ban hành ngày 28/02/2006 Cụ thể, để mở một chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam, ngân hàng mẹ phải có tổng tài sản trên 20 tỷ đô la Mỹ vào cuối năm trước thời điểm xin mở chi nhánh Mức yêu cầu tổng tài sản đối với việc thành lập ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng con 100% vốn nước ngoài là trên 10 tỷ đô la Mỹ Đối với việc xin phép mở công ty tài chính 100% vốn nước ngoài, công ty tài chính liên doanh, công ty cho thuê tài chính 100% vốn nước ngoài hoặc công ty cho thuê tài chính liên doanh, các tổ chức tín dụng nước ngoài phải có tổng tài sản trên 10 tỷ đô la vào cuối năm trước thời điểm xin phép.
Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS) là một hệ thống quy định đa biên nhằm điều chỉnh hoạt động thương mại dịch vụ Được đàm phán trong vòng đàm phán Uruguay, GATS bao gồm các nghĩa vụ và nguyên tắc cơ bản, phụ lục cho từng chuyên ngành, cùng với các cam kết cụ thể của mỗi quốc gia để mở cửa thị trường Với 29 điều khoản áp dụng cho tất cả các ngành dịch vụ, trong đó có dịch vụ ngân hàng, GATS quy định các nguyên tắc mà tất cả các nước phải tuân thủ một cách đa phương.
Tại Hiệp định nói trên, dịch vụ ngân hàng được xác định theo 4 phương thức sau:
PHẦN III Dịch vụ ngân hàng được cung cấp từ nước này sang nước khác gọi là “cung cấp qua biên giới”; i Người tiêu dùng hoặc công ty sử dụng dịch vụ ngân hàng ở nước ngoài gọi là “tiêu dùng ở nước ngoài”; ii Các tổ chức tín dụng nước ngoài thành lập chi nhánh hoặc công ty, liên doanh để cung cấp dịch vụ ngân hàng ở một nước khác gọi là “hiện diện thương mại”; iii Các cá nhân đi từ một nước sang một nước khác để cung cấp dịch vụ ngân hàng gọi là “hiện diện thể nhân”
GATS yêu cầu các quốc gia công bố luật và quy định pháp lý liên quan đến hoạt động ngân hàng, đồng thời thiết lập các đầu mối để giải đáp thông tin trong bộ máy của Chính phủ Các quốc gia phải thông báo mọi thay đổi về luật lệ áp dụng trong phân ngành dịch vụ ngân hàng đã có cam kết cụ thể.
Các quy định trong nước:
Các nước thành viên phải đảm bảo rằng các biện pháp ảnh hưởng đến dịch vụ ngân hàng được thực hiện một cách hợp lý, khách quan và công bằng, theo cam kết cụ thể trong dịch vụ ngân hàng.
Mỗi thành viên của WTO cần duy trì hoặc thiết lập các tòa án pháp lý, trọng tài hoặc thủ tục pháp lý có hiệu lực để xem xét nhanh chóng các yêu cầu từ nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng khi quyền lợi của họ bị ảnh hưởng Khi có cơ sở xác định, các yêu cầu này sẽ được điều chỉnh một cách thỏa đáng.
Khi có quy định yêu cầu đăng ký để cung cấp dịch vụ ngân hàng đã có cam kết cụ thể, cơ quan thẩm quyền của nước thành viên sẽ thông báo quyết định cho người xin phép trong thời gian hợp lý sau khi nhận đơn xin cấp phép đầy đủ theo luật pháp và quy định địa phương Nếu người xin cấp phép có nhu cầu, các cơ quan thẩm quyền sẽ cung cấp thông tin kịp thời về tình trạng đơn xin phép.
Qui định về thanh toán và chuyển tiền quốc tế:
NHỮNG THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN ĐỐI VỚI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM HẬU WTO
Những thách thức của ngành ngân hàng hậu WTO
a) Tăng vốn – việc không bao giờ đủ
Tăng trưởng vốn của một số ngân hàng Việt Nam từ năm 2001 – 2006.
Năng lực tài chính của các ngân hàng nội địa hiện còn yếu, với dự đoán từ VAFI rằng quy mô trung bình của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong 5 năm tới chỉ đạt khoảng 150 triệu USD/ngân hàng, rất xa so với mức trung bình 1-2 tỷ USD/ngân hàng ở các nước trong khu vực Đến năm 2010, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần đạt tiêu chuẩn quốc tế về vốn cấp 1 và cấp 2 theo hiệp định Basel 2, điều này đòi hỏi họ phải huy động hàng ngàn tỷ đồng từ nay đến thời điểm đó.
Thương mại Cổ phần hàng đầu sử dụng phát hành trái phiếu để gia tăng nguồn vốn tự có Đối với các ngân hàng nhỏ và vừa, việc phát hành cổ phần là cần thiết để tăng vốn điều lệ.
Ngân hàng Nhà nước quy định rằng nhà đầu tư nước ngoài chỉ được góp vốn tối đa 30% vào một ngân hàng thương mại và không được chuyển nhượng cổ phần trong vòng 5 năm Đối với các ngân hàng thương mại quốc doanh, việc tham gia của nhà đầu tư nước ngoài sẽ được xem xét chặt chẽ, chỉ những ngân hàng hàng đầu thế giới mới đủ điều kiện trở thành nhà đầu tư chiến lược Tại Việt Nam, các ngân hàng chủ yếu phát triển dựa trên hoạt động cho vay, được tài trợ bởi nguồn vốn dài hạn hạn chế Do đó, việc ban hành quy chế chặt chẽ về tỷ lệ huy động vốn và tín dụng là rất cần thiết Từ năm 2003, Ngân hàng Nhà nước đã quy định rằng các ngân hàng thương mại chỉ được sử dụng 25% đến 30% vốn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các hợp đồng tín dụng trung và dài hạn, nhằm duy trì và thúc đẩy sự phát triển của ngành tài chính ngân hàng Việt Nam.
Vào tháng 12/2005, Vietcombank phát hành 1200 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 7 năm với lãi suất 8.5%, trong khi BIDV phát hành 1500 tỷ đồng trái phiếu với lãi suất 9.8% cho kỳ hạn 10 năm và 10.2% cho kỳ hạn 15 năm Cả hai lãi suất này đều cao hơn lãi suất trái phiếu do chính phủ phát hành, dao động từ 1.05% đến 1.26% cho kỳ hạn 5 năm và 10 năm Cả Vietcombank và BIDV đều huy động thành công với số lượng đăng ký mua vượt xa số lượng phát hành, trong đó BIDV có tỷ lệ đăng ký lên đến 250% Điều này cho thấy lượng tiền nhàn rỗi trong dân rất lớn và chưa được tận dụng đầu tư, đồng thời phản ánh tiềm lực tài chính to lớn của Việt Nam Để đạt tỷ lệ tối thiểu 8% vốn cấp 2, các ngân hàng thương mại quốc doanh cần huy động 75000 tỷ đồng trong vòng 3 năm tới Tốc độ tăng trưởng tín dụng hàng năm chỉ khoảng 15%, trong khi tốc độ tăng trưởng lợi nhuận của ngân hàng trung bình là 25%, cho phép các ngân hàng huy động 3.5 tỷ USD thông qua cổ phiếu hoặc trái phiếu.
Các Ngân hàng Thương mại Cổ phần đang áp dụng chiến lược huy động vốn khác biệt so với Ngân hàng Thương mại Quốc Doanh, chủ yếu thông qua phát hành cổ phần cho công chúng và các đối tác chiến lược Dựa trên năng lực tài chính, các ngân hàng này được phân thành ba nhóm: nhóm ngân hàng nhỏ với vốn dưới 1000 tỷ đồng, nhóm ngân hàng trung bình với vốn từ 1000 tỷ đồng trở lên, và nhóm ngân hàng lớn với vốn điều lệ từ 2000 tỷ đồng Nhóm ngân hàng nhỏ chủ yếu là các ngân hàng nông thôn hoặc mới chuyển đổi, trong khi nhóm ngân hàng trung bình như VPBank và Techcombank đã phát triển nhanh chóng về vốn và dịch vụ tài chính Nhóm ngân hàng lớn như ACB và Eximbank có năng lực tài chính tốt và đã có những bước tiến vượt bậc trong những năm gần đây Sacombank hiện là ngân hàng cổ phần có vốn tự có lớn nhất Việt Nam, đạt tiêu chuẩn vốn điều lệ tối thiểu 3000 tỷ đồng Tuy nhiên, tình hình thị trường tài chính phức tạp và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước đang tạo ra thách thức lớn cho việc tăng cường nguồn vốn tự có của các ngân hàng trong tương lai.
Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các ngân hàng tại Việt Nam, giúp quản lý và đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng Việc ứng dụng công nghệ thông tin cho phép ngân hàng cung cấp dịch vụ tiện ích và an toàn hơn, từ đó thu phí dịch vụ cao hơn Hiện nay, nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống lõi ngân hàng, quản trị rủi ro và phần mềm máy ATM tại Việt Nam đang gia tăng Tuy nhiên, chi phí cho các ứng dụng công nghệ này thường không được công bố rộng rãi và không được thể hiện trong báo cáo tài chính hàng năm Ở châu Âu, chi phí ứng dụng công nghệ thông tin chiếm từ 10-30% tổng chi phí hoạt động ngân hàng, nhưng vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa chi tiêu công nghệ thông tin và hiệu quả hoạt động ngân hàng Tại châu Á, ngân hàng chi tiêu cho công nghệ thông tin dao động từ 4.2% đến 17.7% chi phí hoạt động.
Chi Tiêu cho Công nghệ ngân hàng nhiều hơn
Hệ thống Ứng dụng ngân hàng hiện đại hơn
Dịch vụ sản phẩm ngân hàng đa dạng và tiện lợi hơn
Thu nhập ngân hàng từ phí dịch vụ nhiều hơn
Các ngân hàng Việt Nam có chi phí công nghệ thông tin khác nhau tùy thuộc vào quy mô và năng lực tài chính Ngân hàng lớn như Vietcombank thường dành 6% thu nhập hàng năm cho công nghệ hóa, tương đương 10% chi phí hoạt động, và có kế hoạch tăng tỷ lệ này để nâng cao sức cạnh tranh Sacombank đã đầu tư 4 triệu USD cho hệ thống lõi ngân hàng mới, trong khi các ngân hàng cổ phần nhỏ hơn chỉ có ngân sách khiêm tốn từ 2-3% thu nhập cho công nghệ hóa Điều này dẫn đến việc các ngân hàng Việt Nam chi tiêu cho công nghệ thấp hơn 30-40% so với các ngân hàng trong khu vực và châu Á, tạo ra một lỗ hổng cần khắc phục để cung cấp dịch vụ tiện ích, tin cậy và đa dạng cho khách hàng.
Hiệu quả ứng dụng công nghệ ngân hàng cần được cân nhắc kỹ lưỡng, vì một ngân hàng hiện đại thường phải vận hành ít nhất 380 ứng dụng trong hệ thống phần mềm Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều ứng dụng phức tạp có thể dẫn đến hiệu quả sử dụng thấp Sự đơn giản và dễ sử dụng sẽ mang lại lợi ích lớn hơn cho hoạt động ngân hàng Mặc dù khó khăn trong việc thiết lập tiêu chuẩn đánh giá chất lượng ứng dụng công nghệ thông tin, chúng ta có thể nhận biết rằng các hệ thống phức tạp và tùy biến cho nhiều lựa chọn ngân hàng khác nhau thường có chi phí cao và hiệu quả ứng dụng thấp hơn so với các giải pháp đơn giản, đáp ứng các yêu cầu cơ bản cho từng ngân hàng riêng lẻ.
Các ngân hàng Việt Nam có ba cách chi tiêu khác nhau cho việc đầu tư công nghệ thông tin Ngân hàng có quy mô vốn nhỏ tập trung nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có Ngân hàng quốc doanh hàng đầu nhận được hỗ trợ từ chính phủ, cho phép họ đầu tư vào các dự án công nghệ phức tạp Trong khi đó, các ngân hàng cổ phần trung bình theo đuổi chiến lược đầu tư hiệu quả, tận dụng tối đa nguồn lực sẵn có để đạt được sự hài hòa giữa nhu cầu đầu tư và tài nguyên hiện có.
Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển lành mạnh của thị trường ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam là sự thiếu hụt thông tin tín dụng chính xác và kịp thời Các ngân hàng gặp khó khăn trong việc kiểm tra lịch sử tín dụng của khách hàng, dẫn đến việc tốn kém thời gian và chi phí để đánh giá mức độ tín nhiệm Quá trình này có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tháng, trong khi ở nước ngoài chỉ mất vài phút Do đó, hầu hết khách hàng tại Việt Nam cần có tài sản đảm bảo để được cấp tín dụng, như việc thế chấp sổ tiết kiệm tương ứng với hạn mức vay Kết quả là, sau hơn 10 năm, chỉ có hơn 100.000 thẻ tín dụng được phát hành tại Việt Nam, trong khi tổng số thẻ ATM vượt quá 2 triệu.
Do thiếu cơ sở dữ liệu tín dụng cá nhân, các phòng ban tín dụng ngân hàng phải tự tổng hợp và phân tích thông tin liên quan đến khách hàng tín dụng, từ khả năng tài chính chi trả đến định giá tài sản của họ Điều này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng gặp nhiều khó khăn.
Hiện tại, Trung tâm Thông tin Tín Dụng (CIC) tại Việt Nam, do Ngân hàng Nhà nước quản lý, chủ yếu tập trung vào thông tin về các công ty và khách hàng có dư nợ tín dụng lớn Điều này dẫn đến việc CIC không cung cấp thông tin tín dụng tiêu dùng và dữ liệu cho các đối tượng ngân hàng bán lẻ, công ty bảo hiểm và dịch vụ tài chính Nguyên nhân là do CIC chưa đáp ứng được nhu cầu gia tăng của khách hàng vay tiêu dùng cá nhân Các chuyên gia tài chính dự đoán đến năm 2010, số lượng khách hàng tín dụng cá nhân sẽ đạt khoảng 25 triệu, trong khi CIC chỉ có khả năng thu thập thông tin tín dụng cho 10 triệu khách hàng Tỷ lệ thông tin tín dụng tại Việt Nam hiện nay là 11/1000 người, so với 184/1000 người ở Thái Lan và 1/1 ở Úc.
Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tín dụng tiêu dùng phụ thuộc vào việc chấp thuận các khoản vay không thế chấp của ngân hàng, yêu cầu ngân hàng nắm bắt đầy đủ thông tin tín dụng cá nhân để kiểm tra mức độ tín nhiệm của khách hàng Để đáp ứng nhu cầu này, Tổ chức Tài chính Thế giới IFC đã giới thiệu mô hình Phòng Thông tin tín dụng tư nhân, nơi ngân hàng nước ngoài và ngân hàng nội địa hợp tác khai thác thông tin Phòng này tập hợp dữ liệu tín dụng của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ thành một kho lưu trữ riêng biệt Các ngân hàng thành viên sẽ thu thập thông tin và các tổ chức khai thác sẽ chi trả phí dịch vụ cho Phòng để duy trì và phát triển hệ thống Các tổ chức khai thác có thể bao gồm ngân hàng, công ty phát hành thẻ tín dụng, công ty tài chính, quỹ tín dụng tư nhân, công ty bảo hiểm và dịch vụ tài chính khác.
Phòng Thông tin tín dụng tư nhân sẽ sớm được thành lập tại Việt Nam, giúp thiết lập và điều tra lịch sử tín dụng của khách hàng tiềm năng một cách khái quát hơn Lịch sử tín dụng chi tiết sẽ hỗ trợ các tổ chức tài chính đánh giá rủi ro tốt hơn, từ đó xác định mức lãi suất cho vay phù hợp cho từng nhóm khách hàng khác nhau Khách hàng tiêu dùng sẽ hưởng lợi từ lãi suất cho vay cạnh tranh, được xác định dựa trên mức độ rủi ro của khách hàng mà ngân hàng tài trợ Các hợp đồng cho vay sẽ không bị trùng lặp khách hàng ở các tổ chức tài chính khác nhau, giúp ngân hàng quản lý rủi ro chuyên nghiệp hơn và mở rộng hoạt động tín dụng cá nhân nhanh chóng.
Nhu cầu thành lập Phòng Thông tin tín dụng dưới sự bảo trợ của CIC và hỗ trợ của IFC là rõ ràng Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng hoạt động của Phòng nên được tổ chức dưới hình thức tư nhân hóa để tránh sự chi phối của Ngân hàng Nhà nước Các ngân hàng lớn bày tỏ lo ngại về cơ chế hoạt động của Phòng, mong muốn có quy định rõ ràng về tiêu chí đánh giá khách hàng và trách nhiệm về chất lượng thông tin cung cấp Để đảm bảo độ tin cậy và chính xác, Phòng cần một kho dữ liệu thông tin đồ sộ, tổng hợp từ nhiều nguồn Cuối cùng, việc thành lập Phòng một cách độc lập hoặc dưới sự điều hành của CIC sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
Những cơ hội phát triển của ngành ngân hàng hậu WTO
a) Ngân hàng bán lẻ và thị trường cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Thị trường ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam khá non trẻ Chỉ một phần nhỏ trên
85 triệu dân đang sử dụng dịch vụ ngân hàng hiện đại, cho thấy ngân hàng bán lẻ là ngành dịch vụ ngân hàng tương lai tại Việt Nam Lợi nhuận và tốc độ phát triển của các ngân hàng Việt Nam sẽ phụ thuộc vào thị trường cho vay tiêu dùng và khả năng khai thác doanh nghiệp vừa và nhỏ Tiềm năng của thị trường này rất lớn, nhờ vào số lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ ngày càng tăng cùng với sự phát triển của tầng lớp có thu nhập khá giả trong xã hội Việt Nam.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực ngân hàng và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, các Ngân hàng Thương mại Việt Nam đã chú trọng đến việc hiện đại hóa và ứng dụng công nghệ vào thị trường bán lẻ Nhiều ngân hàng đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và chủ động đối phó với những thách thức trong quá trình hội nhập.
Các hình thức huy động vốn ngày càng đa dạng và linh hoạt, bao gồm tiết kiệm lãi suất bậc thang, tiết kiệm dự thưởng, tiết kiệm rút lãi và gốc linh hoạt, cùng với tiết kiệm kết hợp bảo hiểm Nguồn vốn huy động từ dân cư của các ngân hàng đã tăng mạnh, chiếm 35-40% tổng vốn huy động Lượng kiều hối chuyển qua các ngân hàng cũng gia tăng, đạt khoảng 6,5 tỷ USD vào năm 2007, góp phần tạo nguồn ngoại tệ đáng kể cho các ngân hàng và tăng thu nhập từ phí thanh toán.
Các ngân hàng thương mại Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể về năng lực tài chính, công nghệ, quản trị điều hành, cơ cấu tổ chức và mạng lưới kênh phân phối Nhiều loại hình dịch vụ ngân hàng bán lẻ đã được triển khai, bao gồm dịch vụ tài khoản, séc, thẻ, quản lý tài sản, tín dụng, cầm cố và tín dụng tiêu dùng.
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam còn nhiều bất cập, với việc thiếu phương án phát triển đồng bộ và hiệu quả Hệ thống phân phối yếu kém và thông tin hạn chế của người tiêu dùng là rào cản lớn trong việc tiếp cận thị trường Chi phí đầu tư cơ bản và duy trì hạ tầng cao, cùng với chi phí quản trị hồ sơ vay nhỏ, cũng làm chùn chân ngân hàng trong việc thâm nhập thị trường Tỷ trọng lợi nhuận từ thị trường bán lẻ và các khoản tài trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn khiêm tốn trong hoạt động của nhiều ngân hàng Thương mại Cổ phần.
Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện chưa phong phú và chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng Dịch vụ ngân hàng hiện đại triển khai chậm, với dịch vụ thanh toán thẻ còn hạn chế về phạm vi sử dụng và chưa phát triển sâu rộng trong cộng đồng Internet banking chủ yếu chỉ dừng lại ở việc truy vấn thông tin mà chưa cho phép thực hiện thanh toán Các công cụ thanh toán không dùng tiền mặt như séc cá nhân gần như không được sử dụng, và tiện ích thanh toán thẻ còn hạn chế Ngoài ra, các dịch vụ ngân hàng phục vụ cho khách hàng có thu nhập cao như bảo quản tài sản, tư vấn tài chính và đầu tư chưa được triển khai rộng rãi.
Kênh cung ứng dịch vụ truyền thống không đáp ứng được nhu cầu phục vụ khách hàng cá nhân, trong khi các kênh phân phối dịch vụ hiện đại chỉ có tại một số ngân hàng Phương thức giao dịch từ xa dựa trên công nghệ thông tin và điện tử vẫn chưa phổ biến Hiện tại, số lượng máy giao dịch tự động (ATM) chỉ khoảng 4,300 máy, và mạng lưới các đơn vị chấp nhận thẻ còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn Việc kết nối hệ thống các máy ATM vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, dẫn đến hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng.
Nhiều ngân hàng hiện nay thiếu chiến lược tiếp thị rõ ràng trong hoạt động ngân hàng bán lẻ, dẫn đến việc tiếp thị còn yếu và thiếu chuyên nghiệp Tỉ lệ khách hàng cá nhân tiếp cận và sử dụng dịch vụ ngân hàng vẫn còn thấp Chính sách khách hàng chưa hiệu quả, chất lượng phục vụ chưa cao, và các ngân hàng thương mại Việt Nam chưa đáp ứng được nhu cầu cơ bản về dịch vụ ngân hàng cho các nhóm đối tượng khác nhau Thủ tục giao dịch chưa thuận tiện, và một số quy định cùng quy trình nghiệp vụ vẫn nặng về bảo đảm an toàn cho ngân hàng, chưa tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng.
Bộ máy tổ chức của ngân hàng chưa định hướng theo khách hàng và thiếu đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ Trình độ công nghệ và ứng dụng công nghệ còn nhiều hạn chế, với nền tảng công nghệ thấp và không có khả năng phát triển hoặc mở rộng các ứng dụng mới Thiết kế tổng thể yếu kém, hệ thống ứng dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro, và ngân hàng chưa có bộ phận chuyên trách nghiên cứu chiến lược phát triển công nghệ thông tin Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin chưa cao, sản phẩm mới còn ít, vấn đề bảo mật thông tin chưa đáp ứng yêu cầu, gây ra nguy cơ rủi ro cho cả khách hàng và ngân hàng.
Mặc dù môi trường pháp lý đã có những cải thiện đáng kể, nhưng các văn bản pháp quy liên quan đến hoạt động ngân hàng vẫn chủ yếu dựa trên quy trình giao dịch thủ công, dẫn đến tính phức tạp và nặng nề về giấy tờ Nhiều quy chế hiện nay đã trở nên lạc hậu và không đáp ứng đầy đủ các khía cạnh nghiệp vụ cần thiết.
Trước áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài muốn thâm nhập vào thị trường Việt Nam, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần chủ động phát triển dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là dịch vụ ngân hàng bán lẻ Mỗi ngân hàng cần có kế hoạch phát triển rõ ràng, tập trung vào những điểm chính để nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
(1) Xác định xu hướng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ
Việt Nam, với dân số khoảng 85 triệu người và mức thu nhập ngày càng tăng, đang trở thành một thị trường tiềm năng cho các ngân hàng thương mại Thị trường này dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ trong tương lai nhờ vào tốc độ tăng thu nhập và sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp Các ngân hàng thương mại hiện đang chuyển hướng sang bán lẻ, nhằm tăng cường tiếp cận với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa Việc chuyển sang bán lẻ không chỉ mở rộng thị trường mà còn gia tăng tiềm năng phát triển và giúp phân tán rủi ro trong kinh doanh.
Khách hàng ngày càng tiếp cận nhiều ngân hàng và lựa chọn sản phẩm dịch vụ với mức giá hợp lý Họ yêu cầu các ngân hàng cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng, đồng thời giảm chi phí và đổi mới công nghệ để nâng cao khả năng cạnh tranh.
Cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại tại Việt Nam ngày càng gia tăng, đặc biệt ở các đô thị loại 1 và loại 2, nơi có nhiều khách hàng tiềm năng và mật độ ngân hàng cao Trong số các ngân hàng nước ngoài, HSBC và Citibank nổi bật với hoạt động ngân hàng bán lẻ, trong đó HSBC đã triển khai chiến lược cụ thể để phát triển lĩnh vực này.
Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ cần gắn liền với việc nâng cao năng lực cung cấp dịch vụ ngân hàng Điều này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện và đồng bộ hệ thống ngân hàng, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và mở cửa thị trường tài chính trong nước.
Mạng lưới hoạt động
Mạng lưới hoạt động của ngân hàng là yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển, giúp gia tăng nguồn vốn huy động và thu nhập từ dịch vụ, đồng thời quảng bá thương hiệu và nâng cao uy tín với khách hàng Mạng lưới chi nhánh thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của hệ thống dịch vụ bán lẻ Hơn nữa, việc phát triển các kênh phân phối nước ngoài thông qua đại diện thương mại của ngân hàng Việt Nam tại các thị trường tiềm năng sẽ giúp ngân hàng từng bước thâm nhập và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nguồn vốn của các ngân hàng có thể bị dàn trải do việc đua nhau mở chi nhánh và phòng giao dịch, hoặc có chi nhánh nhưng không đảm bảo chất lượng hoạt động và độ an toàn Điều này xảy ra khi các ngân hàng không được chuẩn bị kỹ càng trước khi vận hành Do đó, ngân hàng cần rà soát hệ thống mạng lưới của mình để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Năng lực tài chính
Hiện nay, việc gia tăng năng lực tài chính là yêu cầu bức bách của các ngân hàng Việt Nam Năng lực tài chính không chỉ dựa vào tình hình hiện tại của doanh nghiệp mà còn phải xem xét khả năng thu hút và gia tăng năng lực tài chính của các ngân hàng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách mới, trong đó áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất Để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ các chính sách này, các ngân hàng cần không ngừng nâng cao năng lực tài chính.
Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 về chuyển nợ quá hạn và trích lập dự phòng đã dẫn đến tình hình nợ quá hạn gia tăng tại các ngân hàng, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và các chỉ số tài chính khác Do đó, một giải pháp hiệu quả để cải thiện tình hình tài chính tại các ngân hàng là tăng vốn điều lệ.
Quy định 457/2005/QĐ-NHNN đã ban hành “Quy định về các tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của các tổ chức tín dụng”, đánh dấu sự áp dụng hàng loạt thông lệ quốc tế tốt nhất về quản trị rủi ro tại các ngân hàng dựa trên Hiệp ước Basel 1 và Basel 2 Để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu trên 8%, yếu tố vốn cấp 1 và vốn cấp 2, trong đó chủ yếu là vốn điều lệ, đóng vai trò quyết định đến mức độ hoàn thành tỷ lệ này theo quy định của từng ngân hàng.
Quyết định số 888/2005/QĐ-NHNN ngày 16/06/2005 quy định về việc mở, thành lập và chấm dứt hoạt động của sở giao dịch, chi nhánh, văn phòng đại diện Một điểm đáng lưu ý là các ngân hàng thương mại phải bổ sung ít nhất 20 tỷ đồng vốn điều lệ để mở một chi nhánh mới, điều này yêu cầu các ngân hàng thương mại gia tăng vốn điều lệ nhằm mở rộng mạng lưới chi nhánh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Cơ chế quản trị và kiểm soát rủi ro
Một ngân hàng cạnh tranh cần có hệ thống thông tin quản lý hiệu quả, quy trình quản lý rủi ro chặt chẽ và cơ chế khuyến khích để sẵn sàng chấp nhận rủi ro Điều này giúp quản lý sự mất cân đối giữa tài sản nợ và tài sản có Ngoài ra, ngân hàng cũng phải quản lý nghiêm ngặt các rủi ro tín dụng, thị trường và các rủi ro khác.
Bộ máy quản trị điều hành
Một doanh nghiệp cạnh tranh cần có đội ngũ quản lý năng động, sẵn sàng chấp nhận rủi ro để loại bỏ những yếu tố không hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả chung Để đạt được điều này, cần thiết lập quy trình cung cấp thông tin và các quy định nhằm cải thiện khả năng cắt giảm và phân bổ lại lực lượng cán bộ, đồng thời tài trợ cho việc ứng dụng công nghệ mới và thực hiện các quyết định đóng cửa các chi nhánh không còn hiệu quả.
Cơ cấu cổ đông
Ngân hàng cần có một cơ cấu cổ đông vững mạnh, với các cổ đông lớn có quyền chi phối, nhằm đảm bảo yêu cầu cao về chiến lược và quản lý rủi ro Các cổ đông này phải giám sát chặt chẽ ban quản lý để ngăn chặn hành động vì lợi ích cá nhân Cơ cấu cổ đông tốt còn bao gồm những cổ đông chủ chốt có khả năng đóng góp vào sự phát triển của ngân hàng, thu hút khách hàng lớn, có kinh nghiệm trong hoạch định chính sách và quản lý rủi ro, cùng với năng lực tài chính và mối quan hệ uy tín trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế và quốc tế.
Tình hình tài chính lành mạnh
Một ngân hàng cạnh tranh cần có khả năng chi trả, đủ vốn và khả năng thanh khoản Ngân hàng phải có chiến lược quản lý linh hoạt để điều chỉnh trước những biến động kinh tế và tài chính như tỷ giá, lãi suất và giá tài sản Để quản lý toàn bộ danh mục tài sản, ngân hàng cần có đủ vốn dựa trên cân đối rủi ro và thu nhập, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về vốn Những ngân hàng không đảm bảo mức vốn đủ theo rủi ro cần giảm bớt rủi ro và hạn chế các hoạt động rủi ro, điều này có thể làm giảm thu nhập Danh mục tài sản với tỷ lệ nợ xấu cao cũng sẽ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngân hàng.
Công nghệ
Hệ thống công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng Để mở rộng mạng lưới hoạt động và quản lý thông tin khách hàng hiệu quả, các ngân hàng cần có một hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ Hệ thống này không chỉ giúp quản lý và giám sát các hoạt động hiện tại mà còn hỗ trợ phát triển các sản phẩm mới, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lược phát triển
Chiến lược phát triển là yếu tố quyết định giúp ngân hàng xác định vị trí tương lai của mình Qua đó, ngân hàng có thể xây dựng các chiến lược cạnh tranh cho từng lĩnh vực như sản phẩm dịch vụ, công nghệ, đối tượng khách hàng, nhân sự và mạng lưới một cách phù hợp.