Socola rượu là là một loại socola có chứa rượu bên trong mỗi viên và có thể chảy ra khi cắn. Vị chua đắng của socola, vị chát của rượu vang và đôi chút vị hoa quả từ cả hai món sẽ hòa vào nhau rất ngon miệng. Khả năng tan chảy của socola quyết định bởi thành phần và cấu trúc tinh thể của chất béo
Trang 1CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT
SOCOLA RƯỢU
NHÓM 8
Trang 22 4
1
Giới thiệu, khái niệm, thị trường socola rượu
3
Nội dung
Tổng quan về socola rượu
Các công đoạn để sản xuất ra socola rượu
Quy trình sản xuất socola rượu
Cấu tạo và nguyên
lý của thiết bị dùng trong sản xuất
Thiết bị sử dụng
Các yếu tố ảnh hưởng và lưu ý trong sản xuất
Kết luận
Trang 3Tổng quan về socola rượu
01
Trang 4Sản xuất từ cacao, với vị
đắng đặc trưng được
hình thành từ polyphenol.
Sản xuất từ loại trái cây đặc trưng: nho, chứa polyphenol và tanin tạo
vị chát cho rượu.
Rượu
Trang 5Socola rượu
Socola rượu là là một loại socola có chứa rượu bên trong mỗi viên và có thể chảy ra khi cắn Vị chua đắng của socola, vị chát của rượu vang và đôi chút vị hoa quả từ cả hai món sẽ hòa vào nhau rất ngon miệng.
Trang 6Bắt nguồn từ năm 1920,
ở Đức, nơi phụ nữ không
thích uống rượu.
Hugo Asbach đã tìm cách lấp đầy thị trường bằng cách sản xuất socola chứa đầy rượu mạnh.
Sáng lập
Khái niệm này đã nhanh chóng phổ biến và lan rộng ở châu Âu.
Lan rộng
Lịch sử socola rượu
Nguồn gốc
Trang 7Quy mô thị trường
o Bánh kẹo có rượu: đạt 553,8 triệu
USD vào năm 2018.
o Dự kiến 2019-2025: CAGR = 5,1%.
o 2018, socola rượu dẫn đầu với
doanh thu 382,4 triệu USD.
o Châu Âu chiếm thị phần lớn nhất
với 49,3% do nhu cầu tăng lên ở
Trang 8Quy mô thị trường
o Đa phần chỉ bán socola rượu nhập khẩu từ châu Á.
o Rất ít bày bán rộng rãi
do phải trữ trong môi trường lạnh vừa phải để rượu không bay hơi và màu không bị biến đổi.
Việt Nam
Trang 9Quy trình sản xuất socola rượu
Trang 10QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ
Phối trộn Nghiền
Tempering
Bao gói Rót khuôn Conching
Socola rượu Bột cacao
Rượu
Bơ cacao
Bảo quản
Trang 112.1 NGUYÊN LIỆU
Trang 12Tăng giá trị cảm quan và giá trị dinh dưỡng Độ ẩm dưới 5%, VSV tổng số dưới 10 4 CFU/g
Tạo cấu trúc đặc biệt cho socola Hàm lượng axit béo tự do, chỉ số iod, độ ẩm Chuyển socola từ dạng sệt sang dạng paste Không vượt quá 0,5% tổng khối lượng
Tăng giá trị cảm quan và năng lượng Tăng giá trị cảm quan và sự độc đáo
Tạo hương vị và màu sắc cho socola
Độ ẩm, kích thước, hàm lượng đường nghịch đảo
Độ ẩm, hàm lượng chất béo, hàm lượng VSV tổng số
Trang 14BƠ CACAO
CBE – Cocoa butter equivalent CBR – Cocoa butter replacers CBR – Cocoa butter substitutes
Định nghĩa Đặc điểm hóa học và vật lí giống
bơ cacao
Cùng tính chất vật lí nhưng khác đặc điểm hóa học với bơ cacao
Cùng tính chất vật lí nhưng khác đặc điểm hóa học với bơ cacao
Nguồn gốc Dầu cọ, bơ từ hạt Shea, chấtbéo từ cây Sai, Bơ Kokum Dầu cọ, dầu đậu nành, dầu hạtcải, dầu hạt cotton Dầu từ nhân cọ, dầu dừa
Khả năng
kết hợp
Kết hợp được với bơ cacao (thay thế 5% trên tổng khối lượng) Kết hợp một lượng nhỏ Không kết hợp được
Sự kết tinh Trao đổi nhiệt – Tempering để ổnđịnh cấu trúc Không cần trao đổi nhiệt Không cần trao đổi nhiệt
Khả năng tan chảy của socola quyết định bởi
thành phần và cấu trúc tinh thể của chất béo
Trang 16PHỐI TRỘN
2.2
Trang 17Mục đích • Tạo dung dịch huyền phù, trong đó bơ cacao là môi trường, còn lại là chất phân tán
Cách tiến hành
• Thời gian phối trộn 15-30 phút
• Nhiệt độ từ 40-45 o C
• Nấu chảy bơ cacao/chất béo thay thế
• bơm chất béo vào máy phối trộn
• Bổ sung bột đường được nghiền mịn & bột sữa
Chú ý
• Độ ẩm của nguyên liệu
• Chỉ bổ sung một phần chất béo
Trang 18Nghiền
(Refining)
Trang 19Kích thước các cấu tử pha rắn trước khi nghiền (Ugent Cacaolab)
Kích thước các cấu tử pha rắn sau khi nghiền (Ugent Cacaolab)
Trang 20Dễ tắc khi có mặt
bơ cacao (>12%) Lớp NL chảy đều qua các trục quay
Đường dễ hấp thụ các mùi khác Đường dễ hấp thụ mùi cacao Cần 1 thiết bị Cần 2 loại thiết bị
Vài chục μm
So sánh 2 phương pháp nghiền (Beckett, 2008)
2.3 Nghiền
Trang 21Khoảng cách trục nạp liệu
Nhiệt độ khối nghiền
Vận tốc của trục nghiền
Áp lực giữa các trục
Quyết định đến độ dày của lớp nguyên liệu đi giữa các trục
Cao → chất béo chảy
ra, trơn, khó nghiền Thấp → các phần tử
bị văng ra ngoài
Nhanh → nhiều sản phẩm đi qua hơn → kém mịn hơn
Ít ảnh hưởng đến độ mịn, giúp làm đều lớp socola giữa các trục
Chế độ nghiền khuyến cáo cho máy
nghiền 5 trục (Ugent Cacaolab)
2.3 Nghiền
Trang 222.4
Trang 23Mục đích • Tạo trạng thái đồng nhất: từ dạng sệt sang dạng lỏng nhớt
• Tạo hương thơm đặc trưng cho sản phẩm
Các biến đổi xảy ra
• Giảm kích thước của pha rắn, tăng độ mịn,
giải phóng chất béo bên trong nguyên liệu
• Bay hơi nước và các axit dễ bay hơi có mùi
khó chịu
• Xảy ra các phản ứng hóa học hình thành
hương vị cho socola
Chú ý
• Nhiệt độ: nhiệt độ càng cao → thời gian càng giảm
• Thời gian: thường kéo dài 72h
• Hàm lượng lecithin: không quá 0,5% và cho vào khoảng 1h trước khi kết thúcc quá trình đảo trộn
Trang 24Cách tiến hành
Giai đoạn 1: Dry conching:
1,6% xuống 0,8%
Giai đoạn 2: Pasty conching:
ở 45°C
Giai đoạn 3: Wet conching:
Trang 25Ổn định nhiệt (Tempering)
Trang 262.5 Ổn định nhiệt
Tạo tinh thể bơ cacao bền vữngTạo cấu trúc, độ gãy giòn chothanh socola
Tạo bề mặt bóng đẹp
Mục đích
Trang 27“Sugar bloom”
(Hiện tượng hồi đường) “Fat bloom”
(Hiện tượng nở hoa chất béo)
• Điều kiện bảo quản không tốt, nhiệt độ không ổn định
• Quá trình ổn định nhiệt không chính xác
• Theo thời gian bảo quản, tinh thể dạng V chuyển thành
dạng VI, kết cấu cứng lại, tan chảy chậm hơn
• Khi socola bảo quản trongmôi trường ẩm, đường ưa nước,
hút ẩm và bị ướt
• Khi khô đi, socola bị phủ một lớp bột màu trắng khô, có
đốm, trông như bị mốc
Trang 28• Có hiện tượng fat bloom
• Khó hình thành trực tiếp từ cacao lỏng
• Bề mặt bóng, mịn, khi vỡ có độ giòn
• Không có hiện tượng fat bloom
• Không hình thành trực tiếp từ cacao lỏng
• Cứng, khó chảy trong miệng
• Có hiện tượng fat bloom
Các dạng tinh thể của bơ cacao
2.5 Ổn định nhiệt
Trang 29Dạng β Vkhó hình thành trực tiếp từ cacao lỏng → cần kết tinh sơ bộ
Trang 30Đảm bảo sự tan
chảy hoàn toàn
của các tinh thể
Kết hợp đảo trộn, tạo mầm kết tinh
2 Làm lạnh 27-29oC
Làm tan chảy các tinh thể không bền
3 Gia nhiệt 32oC
Tiếp tục quá trình kết tinh
4 Làm nguội
1 Gia nhiệt 45–50oC
Cách tiến hành
2.5 Ổn định nhiệt
Trang 31Cách tiến hành
Nhiệt độ và các tinh thể tạo thành (Pirouzian, 2020) Ổn định nhiệt cho các loại socola (readcacao.com)
2.5 Ổn định nhiệt
Trang 32Đánh giá quá trình ổn định nhiệt
Nguyên tắc
• Chất béo chảy ra = QT thu nhiệt
• Chất béo đông lại = QT tỏa nhiệt
Tiến hành
• Đổ socola đã ổn định nhiệt vào cốc nước đá
• Đo nhiệt độ, xác định đường cong làm lạnh
Kết quả: Đồ thị (a)
• Ban đầu nhiệt độ giảm đều.
• Khi ổn định nhiệt phù hợp, tinh thể phân bố đều khắp
socola nên socola nhanh đông lại(điểm I ≈26 o C)
• Khi đó, nhiệt tỏa ra cân bằngvới sự làm lạnh của đá →
nhiệt độ không đổi trong một khoảng thời gian đáng kể
(a) socola ổn định nhiệt phù hợp (b) socola ổn định nhiệt chưa đủ (c) socola ổn định nhiệt quá mức
(Beckett, 2008)
2.5 Ổn định nhiệt
Trang 33RÓT KHUÔN – BAO GÓI
2.6
Trang 34Mục đích • Tạo hình cho sản phẩm – socola có hình dạng, kích thước và khối lượng theo yêu cầu
Các biến đổi xảy ra
• Gồm ba giai đoạn: rót khuôn – làm lạnh – tách khuôn
• Trong quá trình rót khuôn, quá trình làm dịu vẫn tiếp diễn
• Khi giai đoạn làm lạnh kết thúc, chất béo đã kết tinh
Trang 35Công nghệ rót – “single shot depositor”
• Vòi phun bên trong – nhân rượu
• Vòi phun bên ngoài – socola
• Thời gian chảy
• Nhiệt độ rót: nhiệt độ nhân không lớn hơn nhiệt độ socola
• Độ nhớt của nhân và socola
• Tỉ lệ nhân bên trong: khoảng 40-55%
• Đỉnh/chóp của nhân
Trang 362.7 Bảo quản
Trang 37Nhiệt độ
15 – 18 o C < 55%
Độ ẩm tương đối
2.7 Bảo quản
Điều kiện bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh
Tiếp xúc trực tiếp ánh nắng mặt trời
Bảo quản trong bao bì kín
Để nơi khô ráo, thoáng mát
• Cao hơn → chảy, tinh thể béo mất
Trang 38Bloom (Fat & Sugar) Dịch chuyển nước
Hiện tượng
• Chất béo nở hoa: Chủ yếu do
sự chuyển đổi tinh thể dạng V
sang dạng VI.
• Hồi đường: Do đường hút ẩm,
tạo thành tinh thể trên bề mặt
• Giải pháp: Sử dụng chất nhũ
hóa, điều kiện bảo quản tốt Bị nứt, vỡ
• Do sự thay đổi nhiệt độ và sự dịch chuyển nước, phần nhân nở ra làm nứt lớp phủ socola bên ngoài
• Giải pháp: Bảo quản nhiệt độ ổn định
• Do sựchênh lệch độ ẩm giữa nhân (rượu) và socola nên xảy ra sự dịch chuyển nước.
• Khi có vết nứt, sự dịch chuyển nước càng tăng
2.7 Bảo quản
Trang 39THIẾT BỊ03
Trang 40- Có tấm chắn bao ngoài để đảm bảo thao tác tay của công
nhân, tránh vật lạ bên ngoài rơi vào làm hỏng cánh đảo
- Trục vít được chế tạo dạng rỗng, được lắp trên 2 ổ đỡ
- Cánh đảo thường là tấm kim loại, có hình vành khan, được
uốn cong và hàn vào trục
Trang 41- Thiết bị làm việc gián đoạn
- Nguyên liệu được đưa vào thiết bị qua phễu nhập liệu (1), mỗi
cylon nhập liệu đều có bộ phận điều chỉnh lưu lượng
- Phối trộn bằng trục vít (3)
- Sau phối trộn, tháo sản phẩm cho vào thùng chứa
Trang 42THIẾT BỊ PHỐI TRỘN
Trường hợp phối trộn đồng thời kết hợp nghiền – Thiết bị Melangeur
3.1
Cấu tạo
- Có hai con lăn đá granit quay vòng khổng lồ đặt trên đỉnh của một
phiến đá granit quay vòng
Nguyên lý hoạt động
- Hoạt động nghiền mạnh của các con lăn xé ngang cacao thành hỗn
hợp sền sệt Nhiệt được thêm vào để tạo điều kiện hóa lỏng
- Cacao và đường được nghiền nhỏ, mịn hơn được gọi là “paste”, sẵn
sàng đem đi ủ đảo trộn
Trang 43THIẾT BỊ NGHIỀN MỊN
3.2
Nghiền sơ bộ
- Máy nghiền 2 con lăn, bao gồm 2 hình trụ, được đặt nằm
ngang cạnh nhau, quay ngược chiều nhau để kéo hỗn hợp
- Kích thước hạt thu được: 100 - 150μm
Trang 44THIẾT BỊ NGHIỀN MỊN
3.2
Nghiền tinh
Cấu tạo
- Máy nghiền 5 con lăn, là 5 hình trụ rỗng nằm ngang có thể rộng từ 75 – 250cm
- Kích thước hạt thu được: 15 - 35μm
Trang 45- Khoảng cách giữa các trục được hiệu chỉnh bằng máy nén thủy lực
- Có 1 dao cạo bã đặt ở ống hình trụ trên cùng để cạo chocolate dưới dạng màng hay bột
- Ống hình trụ phía trên quay nhanh hơn ống hình trụ phía dưới để kéo lớp chocolate đi lên
- Bề dày của lớp chocolate phụ thuộc vào khe hở giữa ống trụ đó và ống trụ bên dưới, cùng với chênh lệch vận tốc quay của 2 ống trụ
- Vì các trục quay với tốc độ cao nên xuất hiện lực ly tâm kéo lớp chocolate trên bề mặt ống trụ
Trang 46THIẾT BỊ Ủ ĐẢO TRỘN NHIỆT
Thiết bị dạng trục dọc (The Long Conche)
3.3
Nguyên lý hoạt động
- Máy bao gồm một lòng máng và một con lăn làm bằng đá granit
- Con lăn đẩy chocolate tới lui trong một khoảng thời gian dài
- Thời gian thực hiện dài
- Khó kiểm soát nhiệt độ
Trang 47THIẾT BỊ Ủ ĐẢO TRỘN NHIỆT
Thiết bị dạng trục ngang (The Rotary Conches)
- Có lớp vỏ áo, thuận tiện cho việc điều khiển nhiệt độ
- Trên đỉnh, có các tấm chắn gắn với các quạt hút để loại bỏ các chất
dễ bay hơi
Trang 48THIẾT BỊ Ủ ĐẢO TRỘN NHIỆT
Thiết bị dạng trục ngang (The Rotary Conches)
3.3
- Các cánh khuấy quay với vận tốc và chiều khác nhau
- Nguyên liệu đưa vào máy qua phễu nhập liệu (3) → Cánh khuấy đảo trộn → Dao nạo trên cánh khuấy cắt nhỏ khối chocolate và nạo sạch phần chocolate dính trên thành thiết bị
- Sau khi đảo trộn, chocolate chảy xuống bên dưới, được trục vít (5) đẩy ra cửa tháo liệu (6) ra ngoài
Nguyên lý hoạt động
Trang 49THIẾT BỊ Ủ ĐẢO TRỘN NHIỆT
Thiết bị dạng trục ngang (The Rotary Conches)
3.3
Tấm chắn phía trên thiết bị Frisse
Trang 50THIẾT BỊ Ủ NHIỆT
3.4
Dạng trục vít
- Gồm 3 khu vực được gắn các bộ phận trao đổi nhiệt riêng
- Chocolate sẽ được bơm vào và di chuyển theo dạng xoắn ốcxuyên qua các phần trao đổi nhiệt
- Nhiệt độ làm mát và mức độ dòng chảy chocolate có thể đượccài đặt
- Các đầu dò nhiệt độ được đặt sau mỗi khu vực
Cấu tạo
Trang 51THIẾT BỊ Ủ NHIỆT
3.4
Dạng trục vít
- Giai đoạn 1: nâng nhiệt, để phá vỡ các tinh thể kém bền
- Giai đoạn 2: giảm nhiệt, kết tinh các tinh thể bơ
- Giai đoạn 3: giữ nhiệt để các tinh thể hình thanh (ủ chín)
Nguyên lý hoạt động
Trang 53THIẾT BỊ Ủ NHIỆT
3.4
Dạng trục đứng
- Khu vực đầu tiên làm mát chocolate để các tinh thể bắt đầu hình thành
- Khu vực tiếp theo, nhiệt độ chocolate được hạ xuống thấp hơn để hình thànhcác tinh thể IV và V
Nguyên lý hoạt động
- Khu vực cuối cùng thì nhiệt độ tăng lên khoảng 30°C để làm tan chảy các tinhthể kém bền
Trang 54TEMPER METER
3.5
- Gồm 1 tách kim loại để chứa mẫu, đựng trong một binh cách nhiệt
- 1 ống đo nhiệt được gắn với nắp của binh cách nhiệt
- Nắp binh cách nhiệt phải được đậy kín với binh khi đo nhiệt độ
Cấu tạo
- Đầu dò nhiệt độ sẽ ghi nhận nhiệt độ dưới dạng tín hiệu và truyểnđến thiết bị đọc
Trang 55TEMPER METER
3.5
- Trước khi đo, một hỗn hợp nước đá được cho vào bình cách nhiệt,
- Cho cốc chứa mẫu chocolate đã ủ nhiệt vào, lắp ống đo nhiệt độ vànắp bình thật khít, tiến hành đo
Nguyên lý hoạt động
Trang 56THIẾT BỊ RÓT KHUÔN
3.6
Single-shot depositor
- Thiết bị gồm 2 đầu phun lồng vào nhau
+ Vòi bên ngoài: phun chocolate
+ Vòi bên trong: là phun nhân vào trong khuôn
Nguyên lý hoạt động
- Sau khi phun chocolate và nhân, khuôn được rung lắc để hạn
chế bọt khí và được làm lạnh ít nhất 40’ để hạn chế gãy vỡ của
lớp chocolate bên ngoài
Sơ đồ nguyên lý hoạt động
Trang 57THIẾT BỊ RÓT KHUÔN
3.6
Single-shot depositor
Một vài khuôn dùng với hệ thống single-shot depositor
Thiết bị single-shot depositor Sản phẩm ví dụ
Trang 58THIẾT BỊ BAO GÓI
3.7
Flow-wrap machinery & sealing
Thiết bị bao gói kiểu flow-wrap và sơ đồ minh họa thiết bị
Trang 59THIẾT BỊ BAO GÓI
3.7
- Nguyên liệu đưa vào băng chuyền định hướng (11).
Flow-wrap machinery & sealing
Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động
6 Bánh xe niêm phong fin
7 Điểm kết thúc quá trình niêm phong
8 Băng tải xả
9 Máy cắt tự động
10 Bộ phận nội tuyến
11 Băng chuyền định hướng
- Nguyên liệu chạy theo khe đóng nạp (10) để bao gói.
- Bộ phận đẩy (4) đẩy sản phẩm (5) vào bao bì đã tráng tế bào quang
Trang 60Kết luận
04
Trang 61Ảnh hưởng khả năng tan chảy của socola
Ảnh hưởng độ mịn của socola
Khoảng cách giữa trục nạp liệu, vận tốc, áp lực giữa các trục nghiền và nhiệt độ khối nghiền
Thành phần và cấu trúc chất béo
Các yếu tố ảnh hưởng
Ảnh hưởng cấu trúc sản phẩm, tránh nhân rượu làm chảy socola
Nhiệt độ rót
Trang 62Ảnh hưởng cấu trúc, cảm quan khi cắn
Tạo cấu trúc, độ gãy giòn và tránh các hiện tượng không mong muốn
Ảnh hưởng đến cảm quan của sản phẩm, tránh các hiện tượng không mong muốn.
Nhiệt độ bảo quản
Nhiệt độ của quá trình ổn định nhiệt
Tỉ lệ nhân, độ nhớt và đỉnh nhân
Các yếu tố ảnh hưởng
Trang 63Độ bền cao, tạo hương vị thơm ngon
Để quá trình phối trộn diễn
ra đồng nhất
Độ ẩm nguyên liệu
Chỉ bổ sung một phần vào công đoạn phối
trộn
Chất béoChất lượng rượu
Để lựa chọn thời gian phù hợp
Vị trí đặt khuôn,
độ nhớt, vận tốc, thời gian chảy Không để trongtủ lạnh, không
để dưới ánh sáng mặt trời
Bảo quảnNhiệt độ conching
Lưu ý khi sản xuất socola rượu
Để tạo sản phẩm có cảm quan tốt nhất
Trang 64❖ Stephen T Beckett, “The Science of Chocolate” (2008)
❖ Stephen T Beckett, “Industrial Chocolate Manufacture and Use” (2009)
❖ Knut Franke, “Alcohol in praline fillings influences the water migration within the surrounding chocolate shell”
(2022)
❖ Ugent Cacaolab, “Cocoa processing and chocolate production” (2013)
❖ Gregory Owen, “How Chocolate is Made” (2013)
❖ Haniyeh Rasouli Pirouzian, “Pre-crystallization process in chocolate: Mechanism, importance and novel
aspects” (2020)
❖ Readcacao.com, “How to Store Chocolate: The Dos and Don’ts” (2021)
❖ GS TS Nguyễn Thị Hiền, “Công nghệ sản xuất chè, cà phê, cacao” (2010)
❖ Lê Văn Việt Mẫn, “Công nghệ chế biến thực phẩm” (2011)
❖ businesswire.com, “Chocolates Containing Alcohol Market Size, Share & Trends Analysis Report by
Distribution Channel (Offline and Online), Geography (Europe, North America, APAC, South America, and MEA), and Segment Forecasts, 2020 – 2024” (2020)
❖ grandviewresearch.com, “Liquor Confectionery Market Size, Share & Trends Analysis Report By Product (Chocolates, Candies & Gums), By Distribution Channel (Supermarkets/Hypermarkets, Online), And Segment Forecasts, 2019 – 2025” (2019)
Tài liệu tham khảo