どうぞ よろしく おねがいします:rất hân hạnh được biết ông ạ.. ぎんこういん:nhân viên bưu điện 23.. テレホンカード:thẻ điện thoại 14.. こちらこそ よろしく:chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho Từ vựng sơ cấp bài 3 - Minnan
Trang 1Từ vựng sơ cấp bài 1 - Minnano Nihongo
第1課:きほんとこば:
1 はじめまして:xin chào
2 おはよう ございます:chào buổi sáng
3 こんにちは:chào buổi trưa
4 こんばんは:chào buổi tối
5 はい:vâng
6 いいえ:không
7 わたし:tôi
8 わたしたち:chúng tôi
9 あなた:bạn
10 だれ:ai vậy
11 おなまえ:tên
12 おいくつ:hỏi tuổi
13 どうぞ よろしく おねがいします:rất hân hạnh được biết ông ạ
14 あのひと:người kia
15 あのかた:vị kia
16 みなさん:các bạn,mọi người
17 せんせい:thầy giáo
18 きょうしつ:phòng học
19 がくせい:học sinh
20 かいしゃいん:nhân viên công ty
21 い しゃ:bác sĩ
22 ぎんこういん:nhân viên bưu điện
23 だいがく:đại học
24 びょういん:bệnh viện
25 でんき:điện
26 から:từ
27 まで:đến
Từ vựng sơ cấp bài 2 - Minnano Nihongo
第2課:
1 これ:cái này
2 それ:cái đó
Trang 23 あれ:cái kia
4 どれ:cái nào
5 ほん:sách
6 じしょ:từ điển
7 ざっし:tập chí
8 しんぶん:báo
9 ノート:tập học
10 てちょう:sổ tay
11 めいし:danh thiếp
12 カード:thẻ
13 テレホンカード:thẻ điện thoại
14 えんぴつ:viết chì
15 ボールペン:viết bi
16 かぎ:chìa khóa
17 とけい;đồng hồ
18 かさ:cây dù
19 かばん:cái cặp
20 テープ:băng cassette
21 テープレコーダー;máy ghi âm
22 テレビ:máy tivi
23 ラジオ:máy radio
24 カメラ:máy chụp hình
25 コンピュータ ー:máy tính
26 じどうしゃ:xe ôtô
27 つくえ:cái bàn
28 いす:cái ghế
29 チョコレート:chocola
30 コーヒー:cafe
31 えいご:tiếng anh
32 にほんご;tiếng nhật
33 なに:cái gì
34 なん:cái gì
35 そう;đúng rồi
36 どうぞ;xin mời
37 こちらこそ よろしく:chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
Từ vựng sơ cấp bài 3 - Minnano Nihongo
第3課:
1 ここ:ở đây
2 そこ:ở đó
Trang 33 あそこ:ở đằng kia
4 どこ:ở đâu
5 こちら:ở đây
6 あちら:ở đằng kia
7 どちら:ở đằng nào
8 きょうしつ:phòng học
9 しょくどう:nhà ăn
10 じむしょ:văn phòng
11 かいぎしつ:phòng họp
12 うけつけ:quầy tiếp tân
13 ロビー:đại sảnh
14 へや:phòng, nhà
15 トイレ:nhà vệ sinh
16 かいだん:cầu thang đi bộ
17 エレベーター:thang máy
18 エスカレーター:thang cuốn
19 くに:nước
20 かいしゃ;công ty
21 うち:nhà
22 でんしゃ:xe điện
23 くつ:dày
24 ネクタイ:cà vạt
25 ワイン:rượu vang
26 タバコ:thuốc lá
27 うりば:quầy bán hàng
28 ちか:dưới lòng đất
29 いくら:bao nhiêu
30 ひゃく:một trăm
31 せん:một nghìn
32 まん:mười nghìn
Trang 41 アメリカ:nước Mỹ
2 イギリス:nước Anh
3 イタリア:nước Ý
4 イラン:Iran
5 インド:Ấn Độ
6 インドネシア:nước Indonesia
7 エジプト:nước Egypt
8 オーストラリア:nước Úc
9 カナダ;nước Canada
10 かんこく:nước Hàn Quốc
11 サウジアラビア:nước Arap
12 シンガポール:nước Singapore
13 スペイン:nước Tây Ban Nha
14 タイ:nước Thái Lan
15 ちゅうこく:nước Trung Quốc
16 ドイツ:nước Đức
17 にほん:nước Nhật
18 フランス:nước Pháp
19 フィリピン:nước Phillipin
20 ブラジル:nước Brazil
21 ベトナム:nước Việt Nam
22 マレーシア:nước Malaysia
23 メキシコ:nước Mexico
24 ロシア:nước Nga
Từ vựng sơ cấp bài 4- Minnano Nihongo
第4課:
1 おく:đặt , để
2 ねる;ngủ
Trang 53 はたらく:làm việc
4 やすむ:nghỉ ngơi
5 べんきょうする:học tập
6 おわる:kết thúc
7 デパート:thương xá
8 ぎんこう:ngân hàng
9 ゆうびんきょく:bưu điện
10 としょかん:thư viện
11 びじゅつかん:triễn lãm
12 いま:bây giờ
13 はん:phân nửa
14 なんじ:mấy giờ
15 なんぷん:mấy phúc
16 ごぜん:buổi sáng
17 ごご:buổi chiều
18 あさ:sáng
19 ひる:buổi trưa
20 ばん:buổi tối
21 よる:buổi tối
22 おととい;hôm kia
23 きのう:hôm qua
24 あした:ngày mai
25 あさって:ngày mốt
26 けさ:sáng nay
27 こんばん:tối nay
28 やすみ:nghỉ
29 ひるやすみ:nghỉ trưa
30 まいあさ:mỗi sáng
31 まいばん:mỗi tối
32 まいにち:mỗi ngày
33 まいしゅ:mỗi tuần
34 まいげつ:mỗi tháng
35 まいねん:mỗi năm
Thứ:_ようび:
1 げつようび:thứ hai
2 かようび:thứ ba
3 すいようび:thứ tư
4 もくようび:thứ năm
5 きんようび:thứ sáu
6 どようび:thứ bảy
7 にちようび:chủ nhật
Ngày :にち
1 ついたち:mùng 1
2 ふつか:mùng 2
3 みっか:mùng 3
Trang 64 よっか:mùng 4
5 いつか:mùng 5
6 むいか:mùng 6
7 なのか:mùng 7
8 ようか:mùng 8
9 ここのか:mùng 9
10 とおか:mùng 10
11 じゅうよっか:ngày 14
12 はつか:ngày20
13 にじゅうよっか:ngày 24
Tháng :がつ
1 いちがつ:tháng 1
2 にがつ:tháng 2
3 さんがつ:tháng 3
4 しがつ:tháng 4
5 ごがつ:tháng 5
6 ろくがつ:tháng 6
7 しちがつ:tháng 7
8 はちがつ:tháng 8
9 くがつ:tháng 9
10 じゅうがつ:tháng 10
11 じゅういちがつ:tháng 11
12 じゅうにがつ:tháng 12
Giờ:じ
1 いちじ;một giờ
2 にじ:hai giờ
3 さんじ:ba giờ
4 よじ:bốn giờ
5 ごじ:năm giờ
6 ろくじ:sáu giờ
7 しちじ:bảy giờ
8 はちじ:tám giờ
9 くじ:chín giờ
10 じゅうじ:mười giờ
11 じゅういちじ:mười một giờ
12 じゅうにじ:mười hai giờ
Phút :ぷん;
1 いっぷん:một phút
2 にふん:hai phút
3 さんぶん:ba phút
4 よんふん:bốn phút
5 ごふん:năm phút
6 ろっぷん:sáu phút
7 ななふん:bảy phút
Trang 78 はっぷん:tám phút
9 きゅうふん:chín phút
10 じゅっぷん:mười phút
11 にじゅっぷん:hai mười phút
12 さんじゅっぷん:ba mười phút
Từ vựng sơ cấp bài 5 - Minnano Nihongo
第5課:
1 いく:đi
2 くる:đến
3 かえる:về
4 がっこう:trường học
5 スーパ ー:siêu thị
6 えき:nhà ga
7 ひこうき:máy bay
8 ふね:tàu
9 でんしゃ xe điện:
10 ちかてつ:tàu điện ngầm
11 しんかんせん:tàu cao tốc
12 バス:xe buýt
13 タクシー:xe taxi
14 じてんしゃ:xe đạp
15 あるいて:đi bộ
16 ひと:người
17 ともだち:bạn bè
18 かれ:anh ấy
19 かのじょ:cô ấy
20 かぞく:gia đình
21 ひとりで:một mình
22 せんしゅう:tuần trước
23 こんしゅう:tuần này
24 らいしゅう:tuần sau
25 せんげつ:tháng trước
26 こんげつ:tháng này
27 らいげつ:tháng sau
28 きょねん:năm ngoái
29 ことし:năm nay
30 らいねん:năm sau
31 いつ:khi nào
32 たんじょうび:sinh nhật
33 ふつう:bình thường
34 きゅうこう:tàu nhanh
35 とっきゅう:tàu rất nhanh
36 つぎの:kế tiếp
Từ vựng sơ cấp bài 6 - Minnano Nihongo
Trang 8第 6 課 :
1 たべる:ăn
2 のむ:uống
3 すう:hút thuốc
4 みる:xem
5 きく:nghe , hỏi
6 よむ:đọc
7 かく:viết
8 かう:mua
9 とる;chụp ,lấy
10 する:làm
11 あう:gặp
12 ごはん:cơm
13 あさごはん:cơm sáng
14 ひるごはん:cơm trưa
15 ばんごはん:cơm tối
16 パン:bánh mì
17 たまご:trứng
18 にく:thịt
19 さかな:cá
20 やさい:rau
21 くだもの:trái cây
22 みず:nước
23 おちゃ:trà
24 こうちゃ:hồng trà
25 ぎゅうにゅう:sửa
26 ジュ ス:ー nước trái cây
Trang 927 ビール: bia
28 おさけ:rượu
29 ビデオ:băng hình
30 えいが:phim ảnh
31 CD:đĩa cd
32 てがみ:thư
33 レポート;báo cáo
34 しゃしん:hình
35 みせ:tiệm
36 レストラン:nhà hàng
37 にわ:vườn
38 しゅくだい:bài tập
39 テニス:tenis
40 サッカー:bóng đá
41 おはなに:ngắm hoa
42 いっしょに:cùng với
43 ちょっと:một chút
44 いつも:luôn luôn
45 ときどき:thỉnh thoảng
46 それから:sau đó
47 ええ:vâng