Từ vựng sơ cấp bài 2 - Minnano Nihongo Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng cơ bản 第2課:... めいし:danh thiếp 12.. テレホンカード:thẻ điện thoại 14... テープ:băng cassette 21.. カメラ:máy chụp hình 25.. コンピ
Trang 1Từ vựng sơ cấp bài 2 -
Minnano Nihongo
Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng cơ bản
第2課:
Trang 21 これ:cái này
2 それ:cái đó
3 あれ:cái kia
4 どれ:cái nào
5 ほん:sách
6 じしょ:từ điển
7 ざっし:tập chí
8 しんぶん:báo
9 ノート:tập học
Trang 310 てちょう:sổ tay
11 めいし:danh thiếp
12 カード:thẻ
13 テレホンカード:thẻ điện thoại
14 えんぴつ:viết chì
15 ボールペン:viết bi
16 かぎ:chìa khóa
17 とけい;đồng hồ
18 かさ:cây dù
Trang 419 かばん:cái cặp
20 テープ:băng cassette
21 テープレコーダー;máy ghi âm
22 テレビ:máy tivi
23 ラジオ:máy radio
24 カメラ:máy chụp hình
25 コンピューター:máy tính
26 じどうしゃ:xe ôtô
27 つくえ:cái bàn
Trang 528 いす:cái ghế
29 チョコレート:chocola
30 コーヒー:cafe
31 えいご:tiếng anh
32 にほんご;tiếng nhật
33 なに:cái gì
34 なん:cái gì
35 そう;đúng rồi
36 どうぞ;xin mời
Trang 637 こちらこそ よろしく:chính tôi mới phải xin ông
giúp đỡ cho