Từ vựng sơ cấp bài 8 - Minnano Nihongo Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng cơ bản 第8課:... せいかつ:sinh hoạt 42... おげんきですか:bạn có khỏe không 48.
Trang 1Từ vựng sơ cấp bài 8 -
Minnano Nihongo
Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng cơ bản
第8課:
Trang 21 ハンサムな:đẹp trai
2 きれいな:đẹp
3 しずかな:im lặng
4 にぎやかな:ồn ào
5 ゆうめいな:nổi tiếng
6 しんせつな:thân thiết
7 げんきな:khỏe mạnh
8 ひまな:rảnh rỗi
9 べんりな:tiện lợi
Trang 310 すてきな:đáng yêu
11 おおきい:lớn
12 ちいさい:nhỏ
13 あたらしい:mới
14 ふるい:cũ
15 いい:tốt
16 わるい:xấu
17 あつい:dày
18 さむい:lạnh
Trang 419 つめたい:lạnh
20 むずかしい:khó
21 やさしい;dễ
22 たかい:cao,đắt
23 やすい:rẻ
24 ひくい:thấp
25 おもしろい:thú vị
26 おいしい:ngon
27 いそがしい:bận rộn
Trang 528 たのしい:vui vẻ
29 しろい:trắng
30 くろい:đen
31 あかい:đỏ
32 あおい:xanh
33 さくら:hoa anh đào
34 やま:núi
35 まち:phố
36 たべもの:thức ăn
Trang 637 くるま:xe hơi
38 ところ:chổ, nơi chốn
39 りょう:kiến túc xá
40 べんきょう:học tập
41 せいかつ:sinh hoạt
42 しごと:công việc
43 どう:như thế nào
44 とても:rất
45 あまり:khá,không lắm
Trang 746 そして:và, rồi thì
47 おげんきですか:bạn có khỏe không
48 そうですね;vậy à