1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ vựng tiếng Nhật N5

19 886 12
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng tiếng Nhật N5
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Tiếng Nhật
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 70 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Nhật N5

Trang 1

Kanji Hiragana Tiếng Việt

1 会う あう Gặp gỡ

2 会 あお Màu xanh

3 会い あおい Màu xanh

4 赤 あか Màu đỏ

5 赤い あかい Màu đỏ

6 明い あかるい Sáng ,tươi

7 秋 あき Mùa thu

8 開く あく Mở

9 開ける あける Mở

10 上げる あげる Để cung cấp cho

11 朝 あさ Buổi sáng

12 朝御飯 あさごはん Bữa sáng

13 あさって Ngày mốt

14 足 あし Chân

15 明日 あした Ngày mai

16 あそこ Chổ đó

17 遊ぶ あそぶ Chơi

18 暖かい あたたかい Ấm áp

19 頭 あたま Cái đầu

20 新しい あたらしい Mới

21 あちら Chỗ kia

22 暑い あつい Nóng

23 熱い あつい Nóng

24 厚い あつい Dày

25 あっち Ở đó

26 後 あと Sau đó

27 あなた Bạn

28 兄 あに Anh trai

29 姉 あね Chị gái

30 あの um

31 あの um

32 アパ会ト Căn hộ

33 あびる Tắm

34 危ない あぶない Nguy hiểm

35 甘い あまい Ngọt

Trang 2

36 あまり Không nhiều

37 雨 あめ Mưa

38 飴 あめ Kẹo

39 洗う あらう Rửa

40 ある Có ,được

41 会く あるく Đi bộ

42 あれ Cái kia

43 いい/よい Tốt

44 いいえ không

45 言う いう Nói

46 家 いえ Nhà ở

47 いかが Như thế nào

48 行く いく Đi

49 いくつ Bao nhiêu tuổi

50 いくら Bao nhiêu

51 池 いけ Cái hồ

52 会者 いしゃ Bác sĩ

53 いす Cái ghế

54 忙しい いそがしい Bận rộn

55 痛い いたい Đau

56 一 いち Số 1

57 一日 いちにち Một ngày

58 いちばん Nhất

59 いつ Khi nào

60 五日 いつか Ngày 5

61 一会 いっしょ Cùng nhau

62 五つ いつつ Số 5

63 いつも Luôn luôn,lúc nào cũng

64 犬 いぬ Con chó

65 今 いま Bây giờ

66 意味 いみ Ý nghĩa

67 妹 いもうと Em gái

68 嫌 いや

69 入口 いりぐち Lối vào

70 居る いる Có ,ở,được

71 要る いる Cần

Trang 3

72 入れる いれる Đặt vào

73 色 いろ Màu sắc

74 いろいろ Nhiều

75 上 うえ Bên trên

76 後ろ うしろ Phía sau

77 薄い うすい Mỏng ,nhạt

78 歌 うた Bài hát

79 歌う うたう Hát

80 生まれる うまれる Được sinh ra

81 海 うみ Biển

82 会る うる Bán

83 煩い うるさい Ồn ào

84 上着 うわぎ Áo khoác

85 会 え Bức tranh

86 映会 えいが Phim

87 映会館 えいがかん Rạp chiếu phim

88 英語 えいご Tiếng anh

89 ええ Vâng

90 会 えき Nhà ga

91 エレベ会タ会 Thang máy

92 鉛筆 えんぴつ Bút chì

93 おいしい Ngon

94 多い おおい Nhiều

95 大きい おおきい To,lớn

96 大きな おおきな To ,lớn

97 大勢 おおぜい Nhiều người

98 お母さん おかあさん Mẹ

99 お菓子 おかし Kẹo

100 お金 おかね Tiền

101 起きる おきる Thức dậy

102 置く おく Đặt ,để

103 会さん おくさん Vợ

104 お酒 おさけ Rượu

105 お皿 おさら Chén dĩa

106 伯父/叔父 おじいさん Chú

107 会える おしえる Giảng dạy

Trang 4

108 伯父/叔父 おじさん Chú

109 押す おす Ấn ,nhấn

110 会い おそい Chậm trễ,muộn giờ

111 お茶 おちゃ Trà xanh

112 お手洗い おてあらい Nhà vệ sinh

113 お父さん おとうさん Bố ,cha

114 弟 おとうと Em trai tôi

115 男 おとこ Con trai,đàn ông

116 男の子 おとこのこ Bé trai

117 一昨日 おととい Hôm trước

118 一昨年 おととし Năm trước

119 大人 おとな Người lớn

120 おなか Bụng

121 同じ おなじ Giống nhau

122 お兄さん おにいさん Anh trai người ta

123 お姉さん おねえさん Chị gái người ta

124 おばあさん Bà

125 伯母さん/叔母さん おばさん Gì ,cô

126 お風呂 おふろ Bốn tắm,phòng tắm

127 お弁会 おべんとう Cơm hộp

128 会える おぼえる Nhớ

129 おまわりさん Người thân thiện

130 重い おもい Nặng

131 おもしろい Thú vị

132 泳ぐ およぐ Bơi lội

133 降りる おりる Xuống xe

134 終る おわる Kết thúc

135 音会 おんがく Âm nhạc

136 女 おんな Con gái,phụ nữ

137 女の子 おんなのこ Bé gái

138 外会 がいこく Nước ngoài

139 外会人 がいこくじん Người nước ngoài

140 会社 かいしゃ Công ty

141 階段 かいだん Cầu thang

142 買い物 かいもの Mua sắm

143 買う かう Mua

Trang 5

144 返す かえす Trả lại

145 会る かえる Trở về

146 かかる Tốn kém

147 かぎ Chìa khóa

148 書く かく Viết

149 会生 がくせい Học sinh

150 かける Gọi điện

151 傘 かさ Cái dù

152 貸す かす Cho mượn

153 風 かぜ Gió

154 風邪 かぜ Bệnh cảm

155 家族 かぞく Gia đình

156 方 かた Người,phương pháp,cách làm

157 会校 がっこう Trường học

158 カップ Cái li

159 家庭 かてい Gia đình

160 角 かど Cái góc

161 かばん Cái cặp

162 花会 かびん Bình hoa

163 紙 かみ Giấy

164 カメラ Máy ảnh

165 火曜日 かようび Thứ 3

166 辛い からい Cay

167 会 からだ Thân thể

168 借りる かりる Mượn

169 会い かるい Nhẹ

170 カレ会 Món cary

171 カレンダ会 Lịch

172 川/河 かわ Sông

173 かわいい Dễ thương

174 漢字 かんじ Hán tự

175 木 き Cây

176 会色 きいろ Màu vàng

177 会色い きいろい Màu vàng

178 消える きえる Tắt ,biến mất

179 聞く きく Lắng nghe,hỏi

Trang 6

180 北 きた Phía bắc

181 ギタ会 Đàn ghita

182 汚い きたない Dơ ,bẩn

183 喫茶店 きっさてん Quán nước

184 切手 きって Con tem

185 切符 きっぷ Cái vé

186 昨日 きのう Hôm qua

187 九 きゅう / く Số 9

188 牛肉 ぎゅうにく Thịt bò

189 牛乳 ぎゅうにゅう Sữa

190 今日 きょう Hôm nay

191 会室 きょうしつ Lớp học

192 兄弟 きょうだい Anh em trai

193 去年 きょねん Năm ngoái

194 嫌い きらい Ghét ,không thích

195 切る きる Cắt

196 着る きる Mặc áo

197 きれい Đẹp

198 キロ/キログラム Kilogam

199 キロ/キロメ会トル Km

200 銀行 ぎんこう Ngân hàng

201 金曜日 きんようび Thứ 6

202 会 くすり Thuốc uống

203 ください Xin hãy

204 果物 くだもの Trái cây

205 口 くち Cái miệng

206 靴 くつ Đôi giày

207 靴下 くつした Vớ ,tất chân

208 会 くに Đất nước,quốc gia

209 曇り くもり Đám mây

210 曇る くもる Trở thành mây

211 暗い くらい Tối

212 クラス Lớp học

213 グラム Gram

214 会る くる Đến

215 車 くるま Xe hơi

Trang 7

216 会 くろ Màu đen

217 会い くろい Màu đen

218 警官 けいかん Cảnh sát

219 今朝 けさ Sáng nay

220 消す けす Tắt điện

221 結構 けっこう Đủ rồi ,được rồi

222 結婚 けっこん Kết hôn

223 月曜日 げつようび Thứ 2

224 玄会 げんかん Tiền sảnh,hành lang

225 元会 げんき Sức khỏe

226 五 ご Số 5

227 公園 こうえん Công viên

228 交差点 こうさてん Ngã 4

229 紅茶 こうちゃ Hồng trà

230 交番 こうばん Cảnh sát phường

231 会 こえ Giọng nói,tiếng nói

232 コ会ト Áo khoác

233 コ会ヒ会 cafe

234 ここ Ở đây

235 午後 ごご Buổi chiều

236 九日 ここのか Ngày 9

237 九つ ここのつ 9 cái

238 午前 ごぜん Buổi sáng

239 答える こたえる Trả lời

240 こちら Chỗ này

241 こっち Chỗ này

242 コップ Cái cốc

243 今年 ことし Năm nay

244 言葉 ことば Từ vựng

245 子供 こども Trẻ con

246 この Này

247 御飯 ごはん Cơm

248 コピ会する Coppy

249 困る こまる Khốn khổ

250 これ Cái này

251 今月 こんげつ Tháng này

Trang 8

252 今週 こんしゅう Tuần này

253 こんな Chuyện này

254 今晩 こんばん Tối nay

255 さあ Vậy thì

256 財布 さいふ Cái ví

257 魚 さかな Cá

258 先 さき Trước

259 会く さく Nở ,hoa nở

260 作文 さくぶん Bài văn,tập làm văn

261 差す さす Giương ,giơ tay

262 会誌 ざっし Tạp chí

263 砂糖 さとう Đường

264 寒い さむい Lạnh

265 さ会年 さらいねん Năm tới

266 三 さん Số 3

267 散会 さんぽする Đi dạo

268 四 し / よん Số 4

269 会 しお Muối

270 しかし Nhưng

271 時間 じかん Thời gian

272 仕事 しごと Công việc

273 会書 じしょ Từ điển

274 会か しずか Yên lặng

275 下 した Dưới

276 七 しち / なな Số 7

277 質問 しつもん Câu hỏi

278 自会車 じてんしゃ Xe đạp

279 自動車 じどうしゃ Xe hơi

280 死ぬ しぬ Chết

281 字引 じびき Từ điển

282 自分 じぶん Tự mình

283 閉まる しまる Đóng ,bị đóng

284 閉める しめる Đóng lại

285 締める しめる Buộc ,trói

286 じゃ/じゃあ Vậy thì

287 会会 しゃしん Tấm hình

Trang 9

288 シャツ Áo sơ mi

289 シャワ会 Tắm vòi sen

290 十 じゅう とお Mười

291 授業 じゅぎょう Giờ học

292 宿題 しゅくだい Bài tập

293 上手 じょうず Giỏi

294 丈夫 じょうぶ Chắc chắn

295 しょうゆ Xì dầu

296 食堂 しょくどう Nhà ăn

297 知る しる Biết

298 白 しろ Màu trắng

299 白い しろい Màu trắng

300 新聞 しんぶん Tờ báo

301 水曜日 すいようび Thứ 4

302 吸う すう Hút ,hít

303 スカ会ト Cái váy

304 好き すき Thích

305 少ない すくない Một ít ,một chút

306 すぐに Ngay lập tức

307 少し すこし Một chút

308 会しい すずしい Mát mẻ

309 スト会ブ Lò sưởi

310 スプ会ン Cái muỗng

311 スポ会ツ Thể thao

312 ズボン Quần dài

313 住む すむ Sinh sống

314 スリッパ Dép đi trong nhà

315 する Làm

316 座る すわる Ngồi

317 背 せ Chiều cao,cái lưng

318 生徒 せいと Học sinh

319 セ会タ会 Áo len

320 せっけん Xà bông

321 背会 せびろ Bộ comle,áo choàng ngắn

322 会い せまい Hẹp

323 ゼロ Số 0

Trang 10

324 千 せん Một ngàn

325 先月 せんげつ Tháng trước

326 先週 せんしゅう Tuần trước

327 先生 せんせい Giáo viên

328 洗濯 せんたく Giặt đồ

329 全部 ぜんぶ Tất cả

330 掃除 そうじする Lau chùi,dọn dẹp

331 そうして/そして Và

332 そこ Chỗ đó

333 そちら Nơi đó

334 そっち Nơi đó

335 外 そと Bên ngoài

336 その Đó

337 そば Bên cạnh

338 空 そら Bầu trời

339 それ Cái đó

340 それから Sau đó

341 それでは Vậy thì

342 大会 だいがく Đại học

343 大使館 たいしかん Đại sứ quán

344 大丈夫 だいじょうぶ Không vấn đề gì

345 大好き だいすき Rất thích

346 大切 たいせつ Quan trọng

347 台所 だいどころ Nhà bếp

348 たいへん Vất vả

349 たいへん Vất vả

350 高い たかい Cao ,mắc

351 たくさん Nhiều

352 タクシ会 Taxi

353 出す だす Lấy ra

354 立つ たつ Đứng dậy

355 たて Xây dựng

356 建物 たてもの Tòa nhà

357 会しい たのしい Vui vẻ

358 会む たのむ Nhờ vả

359 たばこ Thuốc lá

Trang 11

360 たぶん Có lẽ

361 食べ物 たべもの Món ăn

362 食べる たべる Ăn

363 卵 たまご Trứng

364 誰 だれ Ai

365 誰 だれか Ai vậy

366 誕生日 たんじょうび Sinh nhật

367 だんだん Dần dần

368 小さい ちいさい Nhỏ ,bé

369 小さな ちいさな Nhỏ bé

370 近い ちかい Gần

371 違う ちがう Khác ,sai

372 近く ちかく Gần

373 地下会 ちかてつ Tàu điện ngầm

374 地会 ちず Bản đồ

375 茶色 ちゃいろ Màu nâu

376 ちゃわん Cái chén

377 ちょうど Vừa đúng ,vừa chuẩn

378 ちょっと Một chút

379 一日 ついたち Ngày 1

380 使う つかう Sử dụng

381 疲れる つかれる Mệt mỏi

382 次 つぎ Tiếp theo,kế tiếp

383 着く つく Đến

384 机 つくえ Cái bàn

385 作る つくる Làm

386 つける Bật điện,chấm ,đeo ,nêm

387 勤める つとめる Làm việc

388 つまらない Chán nản

389 冷たい つめたい Lạnh

390 会い つよい Mạnh

391 手 て Tay

392 テ会プ Cuộn băng

393 テ会ブル Bàn tròn

394 テ会プレコ会ダ会 Máy ghi âm

395 出かける でかける Ra ngoài

Trang 12

396 手紙 てがみ Lá thư

397 できる Có thể

398 出口 でぐち Lối thoát ra ngoài

399 テスト Bài kiểm tra

400 では Vậy thì

401 デパ会ト Căn hộ

402 でも Nhưng

403 出る でる Ra khỏi ,ra ngoài ,xuất hiện

404 テレビ Tivi

405 天会 てんき Thời tiết

406 電会 でんき Điện

407 電車 でんしゃ Xe điện

408 電話 でんわ Điện thoại

409 会 と Cửa

410 ドア Cửa chính

411 トイレ toilet

412 どう Như thế nào

413 どうして Tại sao

414 どうぞ Xin mời

415 動物 どうぶつ Động vật

416 どうも Cám ơn

417 遠い とおい Xa

418 十日 とおか Ngày 10

419 時会 ときどき Thỉnh thoảng

420 時計 とけい Đồng hồ

421 どこ Ở đâu

422 所 ところ Nơi ,sở

423 年 とし Năm

424 会書館 としょかん Thư viện

425 どちら Từ đâu

426 どっち Ở đâu

427 とても Rất

428 どなた Vị nào

429 隣 となり Bên cạnh

430 どの Cái nào

431 飛ぶ とぶ Bay

Trang 13

432 止まる とまる Dừng lại

433 友達 ともだち Bạn

434 土曜日 どようび Thứ 7

435 鳥 とり Con chim

436 とり肉 とりにく Thịt gà

437 取る とる Lấy

438 撮る とる Chụp hình

439 どれ Cái nào

440 ナイフ Dao nhỏ

441 中 なか Bên trong

442 長い ながい Dài

443 鳴く なく Kêu,hót

444 無くす なくす Làm mất

445 なぜ Tại sao

446 夏 なつ Mùa hè

447 夏休み なつやすみ Kỳ nghỉ hè

448 など Nào là

449 七つ ななつ 7 cái

450 七日 なのか Ngày 7

451 名前 なまえ Họ tên

452 習う ならう Học tập

453 会ぶ ならぶ Được xếp ,được bài trí

454 会べる ならべる Sắp hàng

455 なる Trở thành

456 何 なん/なに Cài gì

457 二 に Số 2

458 賑やか にぎやか Nhộn nhịp

459 肉 にく Thịt

460 西 にし Phía tây

461 日曜日 にちようび Chủ nhật

462 荷物 にもつ Hành lý

463 ニュ会ス Tin tức

464 庭 にわ Vườn

465 会ぐ ぬぐ Cởi ,tháo

466 会い ぬるい Nguội ,âm ấm

467 ネクタイ Caravat

Trang 14

468 猫 ねこ Con mèo

469 会る ねる Ngủ

470 ノ会ト Cuốn tập

471 登る のぼる Leo trèo

472 会み物 のみもの Đồ uống

473 会む のむ Uống

474 会る のる Lên xe

475 会 は Răng

476 パ会ティ会 Bữa tiệc

477 はい Vâng

478 灰皿 はいざら Gạt tàn thuốc lá

479 入る はいる Đi vào

480 葉書 はがき Thiệp

481 はく Đi dép ,mặc quần

482 箱 はこ Cái hộp

483 橋 はし Cây cầu

484 はし Đũa ăn cơm

485 始まる はじまる Bắt đầu

486 初め/始め はじめ Lần đầu ,bắt đầu

487 初めて はじめて Lần đầu gặp gỡ

488 走る はしる Chạy

489 バス Xe bus

490 バタ会 Bơ

491 二十会 はたち 20 tuổi

492 会く はたらく Làm việc

493 八 はち Số 8

494 二十日 はつか Ngày 20

495 花 はな Hoa

496 鼻 はな Mũi

497 話 はなし Nói chuyện,câu chuyện

498 話す はなす Nói chuyện

499 早い はやい Sớm

500 速い はやい Nhanh

501 春 はる Mùa xuân

502 貼る はる Dán

503 晴れ はれ Trời trong xanh

Trang 15

504 晴れる はれる Trời nắng

505 半 はん Nửa

506 晩 ばん Buổi tối

507 パン Bánh mì

508 ハンカチ Khăn tay

509 番会 ばんごう Số

510 晩御飯 ばんごはん Cơm tối

511 半分 はんぶん Một nửa

512 東 ひがし Phí đông

513 引く ひく Kéo

514 会く ひく Đánh đàn

515 低い ひくい Thấp

516 飛行機 ひこうき Máy bay

517 左 ひだり Bên trái

518 人 ひと Người

519 一つ ひとつ Một cái

520 一月 ひとつき Tháng 1

521 一人 ひとり Một người

522 暇 ひま Rảnh rỗi

523 百 ひゃく Một trăm

524 病院 びょういん Bệnh viện

525 病会 びょうき Bị bệnh

526 会 ひる Trưa

527 会御飯 ひるごはん Cơm trưa

528 会い ひろい Rộng

529 フィルム roll of film

530 封筒 ふうとう Phong thư

531 プ会ル Hồ bơi

532 フォ会ク

533 吹く ふく Thổi

534 服 ふく Quần áo

535 二つ ふたつ 2 cái

536 豚肉 ぶたにく Thịt heo

537 二人 ふたり 2 người

538 二日 ふつか 2 ngày

539 太い ふとい Mập

Trang 16

540 冬 ふゆ Mùa đông

541 降る ふる Rơi xuống

542 古い ふるい Đồ củ,cổ

543 ふろ Bồn tắm

544 文章 ぶんしょう Đoạn văn

545 ペ会ジ Trang

546 下手 へた Dở

547 ベッド Màu đỏ

548 ペット Thú cưng

549 部屋 へや Căn phòng

550 会 へん Vùng

551 ペン Bút bi

552 勉会 べんきょうする Học

553 便利 べんり Tiện lợi

554 帽子 ぼうし Cái mũ

555 ボ会ルペン Bút bi

556 ほか Cái khác

557 ポケット Cái túi

558 欲しい ほしい Muốn

559 ポスト Hộp thư

560 細い ほそい Ốm yếu

561 ボタン Cái nút

562 ホテル Khách sạn

563 本 ほん Cuốn sách

564 本棚 ほんだな Kệ sách

565 ほんとう Sự thật

566 会朝 まいあさ Mỗi buổi sáng

567 会月 まいげつ/まいつき Mỗi tháng

568 会週 まいしゅう Mỗi tuần

569 会日 まいにち Mỗi ngày

570 会年 まいねん/まいとし Mỗi năm

571 会晩 まいばん Mỗi tối

572 前 まえ Trước

573 曲る まがる Gấp khúc,ghẹo

574 まずい Dở ,không ngon

575 また Vẫn

Trang 17

576 まだ Chưa

577 町 まち Thành phố

578 待つ まつ Đợi

579 まっすぐ Thẳng về phía trước

580 マッチ Quẹt diêm

581 窓 まど Cửa sổ

582 丸い/円い まるい Tròn

583 万 まん 10 ngàn

584 万年筆 まんねんひつ Bút mực

585 磨く みがく Đánh răng

586 右 みぎ Bên phải

587 短い みじかい Ngắn

588 水 みず Nước

589 店 みせ Cửa hàng

590 見せる みせる Cho xem

591 道 みち Con đường

592 三日 みっか Ngày 3

593 三つ みっつ 3 cái

594 会 みどり Màu xanh

595 皆さん みなさん Tất cả mọi người

596 南 みなみ Miền nam

597 耳 みみ Tai

598 見る 会る みる Nhìn ,xem, quan sát

599 みんな Mọi người

600 六日 むいか Ngày 6

601 向こう むこう Hướng

602 難しい むずかしい Khó

603 六つ むっつ Số 6

604 村 むら Làng

605 目 め Mắt

606 メ会トル met

607 眼鏡 めがね Kính mắt

608 もう Đã

609 もう一度 もういちど Đã 1 lần

610 木曜日 もくようび Thứ 5

611 持つ もつ Cầm ,nắm

Trang 18

612 もっと Hơn nửa

613 物 もの Vật ,đồ vật

614 門 もん Cổng

615 問題 もんだい Vấn đề

616 八百屋 やおや Cửa hàng rau

617 野菜 やさい Rau

618 易しい やさしい Dễ

619 安い やすい Rẻ

620 休み やすみ Kỳ nghỉ

621 休む やすむ Nghỉ ngơi

622 八つ やっつ 8 cái

623 山 やま Núi

624 やる Làm

625 夕方 ゆうがた Chiều tối

626 夕飯 ゆうはん Cơm tối

627 郵便局 ゆうびんきょく Bưu điện

628 昨夜 ゆうべ Tối qua

629 有名 ゆうめい Nổi tiếng

630 雪 ゆき Tuyết

631 行く ゆく Đi

632 ゆっくりと Thong thả,chậm rãi

633 八日 ようか Ngày 8

634 洋服 ようふく Quần áo của phương tây

635 よく thường

636 会 よこ Bên cạnh

637 四日 よっか Ngày 4

638 四つ よっつ 4 cái

639 呼ぶ よぶ Gọi

640 会む よむ Đọc

641 夜 よる Buổi tối

642 弱い よわい Yếu, kém

643 会月 らいげつ Tháng tới

644 会週 らいしゅう Tuần tới

645 会年 らいねん Năm tới

646 ラジオ Đài

647 ラジカセ / ラジオカセット Nghe nhạc radio

Trang 19

648 りっぱ Lộng lẫy

649 留会生 りゅうがくせい Du học sinh

650 会親 りょうしん Cha mẹ

651 料理 りょうり Thức ăn

652 旅行 りょこう Du lịch

653 零 れい Số không

654 冷会庫 れいぞうこ Tủ lạnh

655 レコ会ド Ghi âm

656 レストラン Nhà hàng

657 練習 れんしゅうする Luyện tập

658 廊下 ろうか Hành lang

659 六 ろく Số 6

660 ワイシャツ Áo sơ mi trắng

661 若い わかい Trẻ

662 分かる わかる Hiểu

663 忘れる わすれる Quên

664 私 わたくし Tôi (khiêm tôn)

665 私 わたし Tôi

666 渡す わたす Giao cho,trao cho

667 渡る わたる Đi qua

668 会い わるい Xấu

669 より、ほう Hơn(dùng trong so sánh)

Ngày đăng: 05/05/2014, 22:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w