1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng nhật n5 ( tiếng việt tiếng nhật kanji )

29 226 7

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 2,47 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng nhật N5.......................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................

Trang 1

Anh Hiragana Kanji

Trang 2

ao いけ 池

áo khoác, sân tennis コート

áo len, áo セーター

Trang 7

cũ (không s ử d ụ ng cho n g ườ i) ふるい 古いい

Trang 11

ượ c, đ ể có (đ ượ c s ử d ụ ng cho các đ ố i

t ượ ng vô tri vô giác) ある

Trang 12

hai m ươ i ngày, hai m ươ はつか 二十日

hai ngày, ngày th ứ hai c ủ a tháng ふつか 二日

h

ạ n thân thi ệ n cho c ả nh sát おまわりさん

Trang 14

kỳ ngh ỉ hè なつやすみ 夏休みみ

Ký t ự Trung Qu ố c かんじ 汉字

là n ắ ng はれる 晴れるれる

Trang 21

n ào, gây phi ề n nhi ễ u うるさい 煩いい

ông n ộ i, công dân c ấ p c ao nam おじいさん 伯父さん / 叔父さん

Trang 23

sáu ngày, ngày th ứ sáu c ủ a tháng むいか 六つ日

Ngày đăng: 26/06/2018, 15:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w