1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

So_Nhat_Ky_Chung T.a.e 2017 Tt133.Pdf

19 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Sổ Nhật Ký Chung Năm 2017
Trường học Học viện Tài chính
Chuyên ngành Kế toán
Thể loại Sổ nhật ký
Năm xuất bản 2017
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 821,2 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Report Mẫu số S03a DNN (Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT BTC Ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính) Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư T A E Số 5, ngách 29/6 Khương Hạ, P Khương Đình, Q Thanh Xuân, TP Hà Nội,[.]

Trang 1

MISA SME.NET 1/19

SỔ NHẬT KÝ CHUNG

Năm 2017

Ngày hạch

toán

Ngày

chứng từ

Số chứng

TK đối ứng

Phát sinh Nợ

Phát sinh Có

02/01/2017 02/01/2017 NVK001 Xác định số thuế môn bai phải nộpnăm 2017 6422 33382 1.500.000

02/01/2017 02/01/2017 NVK001 Xác định số thuế môn bai phải nộpnăm 2017 33382 6422 1.500.000

02/01/2017 02/01/2017 PC001 Chi nộp thuế môn bai năm 2017 33382 1111 1.500.000

02/01/2017 02/01/2017 PC001 Chi nộp thuế môn bai năm 2017 1111 33382 1.500.000

05/01/2017 05/01/2017 NK001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

05/01/2017 05/01/2017 NK001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

05/01/2017 05/01/2017 NK001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

05/01/2017 05/01/2017 NK001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

07/01/2017 07/01/2017 XK002 Xuất nguyên liệu sản xuất thành phẩm 154 152 206.179.180

07/01/2017 07/01/2017 XK002 Xuất nguyên liệu sản xuất thành phẩm 152 154 206.179.180 09/01/2017 09/01/2017 NK002 Mua hàng nhập kho của Công ty

09/01/2017 09/01/2017 NK002 Mua hàng nhập kho của Công ty

09/01/2017 09/01/2017 NK002 Mua hàng nhập kho của Công ty

09/01/2017 09/01/2017 NK002 Mua hàng nhập kho của Công tyTNHH Hồng Hà 331 1331 9.892.000

10/01/2017 05/01/2017 BH00001 Bán hàng Công ty TNHH Tiến Đạttheo hóa đơn 0000002 131 5111 158.000.000

10/01/2017 05/01/2017 BH00001 Bán hàng Công ty TNHH Tiến Đạttheo hóa đơn 0000002 5111 131 158.000.000 10/01/2017 05/01/2017 BH00001 Bán hàng Công ty TNHH Tiến Đạttheo hóa đơn 0000002 131 33311 15.800.000

10/01/2017 05/01/2017 BH00001 Bán hàng Công ty TNHH Tiến Đạttheo hóa đơn 0000002 33311 131 15.800.000

10/01/2017 10/01/2017 XK004 Xuất kho bán hàng Công ty TNHHTiến Đạt theo hóa đơn 0000002 632 156 130.438.462

10/01/2017 10/01/2017 XK004 Xuất kho bán hàng Công ty TNHHTiến Đạt theo hóa đơn 0000002 156 632 130.438.462 10/01/2017 10/01/2017 MDV00001 Chi phí thuê văn phong của Công tyTNHH Ha Châu 242 331 120.000.000

10/01/2017 10/01/2017 MDV00001 Chi phí thuê văn phong của Công tyTNHH Ha Châu 331 242 120.000.000 10/01/2017 10/01/2017 MDV00001 Chi phí thuê văn phong của Công tyTNHH Ha Châu 1331 331 12.000.000

10/01/2017 10/01/2017 MDV00001 Chi phí thuê văn phong của Công tyTNHH Ha Châu 331 1331 12.000.000

10/01/2017 10/01/2017 MH001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0025788 154 331 355.000.000

10/01/2017 10/01/2017 MH001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0025788 331 154 355.000.000

Trang 2

toán chứng từ từ ứng Nợ Có

10/01/2017 10/01/2017 MH001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

10/01/2017 10/01/2017 MH001 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0025788 331 1331 35.500.000

10/01/2017 10/01/2017 PC002 Trả tiền cho Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0021545 331 1111 9.900.000

10/01/2017 10/01/2017 PC002 Trả tiền cho Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0021545 1111 331 9.900.000

11/01/2017 11/01/2017 PT001 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TràAnh theo hóa đơn 0000003 1111 5111 197.150.000

11/01/2017 11/01/2017 PT001 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TràAnh theo hóa đơn 0000003 5111 1111 197.150.000 11/01/2017 11/01/2017 PT001 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TràAnh theo hóa đơn 0000003 1111 33311 19.715.000

11/01/2017 11/01/2017 PT001 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TràAnh theo hóa đơn 0000003 33311 1111 19.715.000

11/01/2017 11/01/2017 XK005 Xuất kho bán hàng Công ty TNHH TràAnh theo hóa đơn 0000003 632 156 136.343.214

11/01/2017 11/01/2017 XK005 Xuất kho bán hàng Công ty TNHH TràAnh theo hóa đơn 0000003 156 632 136.343.214 12/01/2017 12/01/2017 NK003 Mua hàng của Công ty Cổ phần TânVăn theo hóa đơn 0052346 156 331 133.617.500

12/01/2017 12/01/2017 NK003 Mua hàng của Công ty Cổ phần TânVăn theo hóa đơn 0052346 331 156 133.617.500 12/01/2017 12/01/2017 NK003 Mua hàng của Công ty Cổ phần TânVăn theo hóa đơn 0052346 1331 331 13.361.750

12/01/2017 12/01/2017 NK003 Mua hàng của Công ty Cổ phần TânVăn theo hóa đơn 0052346 331 1331 13.361.750

12/01/2017 12/01/2017 NVK002 Mua máy chủ trang bị cho Phòng kếtoán 21114 331 35.000.000

12/01/2017 12/01/2017 NVK002 Mua máy chủ trang bị cho Phòng kế

12/01/2017 12/01/2017 NVK002 Mua máy chủ trang bị cho Phòng kế

12/01/2017 12/01/2017 NVK002 Mua máy chủ trang bị cho Phòng kế

14/01/2017 14/01/2017 NK004 mua hàng của Công ty Lan Tân 156 331 75.800.000

14/01/2017 14/01/2017 NK004 mua hàng của Công ty Lan Tân 1331 331 7.580.000

14/01/2017 14/01/2017 PC003 Chi tiền mua hàng Công ty Cổ phần Hà

14/01/2017 14/01/2017 PC003 Chi tiền mua hàng Công ty Cổ phần Hà

18/01/2017 18/01/2017 BH00002 Bán hàng cho Công ty CP Hoa Nam 131 5111 210.000.000 10.500.000 18/01/2017 18/01/2017 BH00002 Bán hàng cho Công ty CP Hoa Nam 5111 131 10.500.000 210.000.000

Trang 3

MISA SME.NET 3/19

18/01/2017 18/01/2017 BH00002 Bán hàng cho Công ty CP Hoa Nam 131 33311 19.950.000

18/01/2017 18/01/2017 BH00002 Bán hàng cho Công ty CP Hoa Nam 33311 131 19.950.000

18/01/2017 18/01/2017 XK006 Xuất kho bán hàng Công ty Cổ phầnHoa Nam theo hóa đơn 0000004 632 156 168.000.000

18/01/2017 18/01/2017 XK006 Xuất kho bán hàng Công ty Cổ phầnHoa Nam theo hóa đơn 0000004 156 632 168.000.000 18/01/2017 18/01/2017 NK005 Mua hàng của Công ty vật liệu xâydựng AZ theo hóa đơn 01248 152 331 1.942.930.000

18/01/2017 18/01/2017 NK005 Mua hàng của Công ty vật liệu xâydựng AZ theo hóa đơn 01248 331 152 1.942.930.000 18/01/2017 18/01/2017 NK005 Mua hàng của Công ty vật liệu xâydựng AZ theo hóa đơn 01248 1331 331 194.293.000

18/01/2017 18/01/2017 NK005 Mua hàng của Công ty vật liệu xâydựng AZ theo hóa đơn 01248 331 1331 194.293.000

19/01/2017 19/01/2017 BTL00001 Công ty Cổ phần Hoa Nam trả lại hàng 131 5111 1.375.000 27.500.000

19/01/2017 19/01/2017 BTL00001 Công ty Cổ phần Hoa Nam trả lại hàng 5111 131 27.500.000 1.375.000

19/01/2017 19/01/2017 BTL00001 Công ty Cổ phần Hoa Nam trả lại hàng 33311 131 2.612.500

19/01/2017 19/01/2017 BTL00001 Công ty Cổ phần Hoa Nam trả lại hàng 131 33311 2.612.500

19/01/2017 19/01/2017 NK006 Công ty Cổ phần Hoa Nam trả lại hàng 156 632 18.500.000

19/01/2017 19/01/2017 NK006 Công ty Cổ phần Hoa Nam trả lại hàng 632 156 18.500.000

19/01/2017 19/01/2017 PC004 Chi nộp thuế GTGT, thuế TNDN 33311 1111 12.834.091

19/01/2017 19/01/2017 PC004 Chi nộp thuế GTGT, thuế TNDN 1111 33311 12.834.091

19/01/2017 19/01/2017 PC004 Chi nộp thuế GTGT, thuế TNDN 3334 1111 10.000.000

19/01/2017 19/01/2017 XK007 Xuất NVL xây dựng công trình trụ sởVP 154 152 487.323.950

19/01/2017 19/01/2017 XK007 Xuất NVL xây dựng công trình trụ sởVP 152 154 487.323.950

20/01/2017 20/01/2017 NTTK001 Thu tiền của Công ty Cổ phần Hoa

20/01/2017 20/01/2017 NTTK001 Thu tiền của Công ty Cổ phần Hoa

20/01/2017 20/01/2017 XK008 xuất hàng cho Phạm Văn Minh sử

20/01/2017 20/01/2017 XK008 xuất hàng cho Phạm Văn Minh sử

20/01/2017 20/01/2017 XK009 Xuất NVL xây dựng công trình nha

20/01/2017 20/01/2017 XK009 Xuất NVL xây dựng công trình nha

22/01/2017 22/01/2017 NVK003 Mua máy phát điện cho phòng Hành

22/01/2017 22/01/2017 NVK003 Mua máy phát điện cho phòng Hành

22/01/2017 22/01/2017 NVK003 Mua máy phát điện cho phòng Hành

Trang 4

toán chứng từ từ ứng Nợ Có

22/01/2017 22/01/2017 NVK003 Mua máy phát điện cho phòng Hành

22/01/2017 22/01/2017 PC005 Tạm ứng cho Mrs Thủy đi công tácnước ngoài theo 142_16/QĐ 141 1112 22.320.910

22/01/2017 22/01/2017 PC005 Tạm ứng cho Mrs Thủy đi công tácnước ngoài theo 142_16/QĐ 141 515 4.090

22/01/2017 22/01/2017 PC005 Tạm ứng cho Mrs Thủy đi công tácnước ngoài theo 142_16/QĐ 515 141 4.090

22/01/2017 22/01/2017 PC005 Tạm ứng cho Mrs Thủy đi công tácnước ngoài theo 142_16/QĐ 1112 141 22.320.910

24/01/2017 24/01/2017 NK008 Mua hàng của Công ty FUJI theo hóađơn 75867 156 331 53.580.000

24/01/2017 24/01/2017 NK008 Mua hàng của Công ty FUJI theo hóađơn 75867 331 156 53.580.000

24/01/2017 24/01/2017 NK008 Mua hàng của Công ty FUJI theo hóađơn 75867 156 3333 16.077.600

24/01/2017 24/01/2017 NK008 Mua hàng của Công ty FUJI theo hóađơn 75867 3333 156 16.077.600

24/01/2017 24/01/2017 NK008 Mua hàng của Công ty FUJI theo hóađơn 75867 1331 33312 6.966.960

24/01/2017 24/01/2017 NK008 Mua hàng của Công ty FUJI theo hóađơn 75867 33312 1331 6.966.960

24/01/2017 24/01/2017 PC006 Chi tiền giao nhận hàng hóa tờ khai2567 Công ty CP Maxpeed 156 1111 1.000.000

24/01/2017 24/01/2017 PC006 Chi tiền giao nhận hàng hóa tờ khai2567 Công ty CP Maxpeed 1111 156 1.000.000

24/01/2017 24/01/2017 PC006 Chi tiền giao nhận hàng hóa tờ khai2567 Công ty CP Maxpeed 1331 1111 100.000

24/01/2017 24/01/2017 PC006 Chi tiền giao nhận hàng hóa tờ khai2567 Công ty CP Maxpeed 1111 1331 100.000

24/01/2017 24/01/2017 PC007 Tạm ứng cho Mr Nam đi công tác 141 1111 4.000.000

24/01/2017 24/01/2017 UNC001 Chi nộp thuế GTGT hàng nhập khẩu 33312 1121 6.966.960

24/01/2017 24/01/2017 UNC001 Chi nộp thuế GTGT hàng nhập khẩu 1121 33312 6.966.960

25/01/2017 25/01/2017 CK001 chuyển hàng gửi bán đại lý 157 156 62.662.143

27/01/2017 27/01/2017 PC008 Chi tiền điện cho Công ty Điện lực Hà

27/01/2017 27/01/2017 PC008 Chi tiền điện cho Công ty Điện lực Hà

27/01/2017 27/01/2017 PC008 Chi tiền điện cho Công ty Điện lực Hà

27/01/2017 27/01/2017 PC008 Chi tiền điện cho Công ty Điện lực Hà

27/01/2017 27/01/2017 PC008 Chi tiền điện cho Công ty Điện lực Hà

27/01/2017 27/01/2017 PC008 Chi tiền điện cho Công ty Điện lực Hà

27/01/2017 27/01/2017 PC009 Chi tiền nước tháng 1/2017 cho Công

27/01/2017 27/01/2017 PC009 Chi tiền nước tháng 1/2017 cho Công

Trang 5

MISA SME.NET 5/19

27/01/2017 27/01/2017 PC009 Chi tiền nước tháng 1/2017 cho Công

27/01/2017 27/01/2017 PC009 Chi tiền nước tháng 1/2017 cho Côngty Nước sạch Hà Nội 1111 1331 100.000

28/01/2017 28/01/2017 PC010 Chi tiền sửa chữa, bảo dưỡng máy mócCông ty TNHH Anh Huy 154 1111 5.000.000

28/01/2017 28/01/2017 PC010 Chi tiền sửa chữa, bảo dưỡng máy mócCông ty TNHH Anh Huy 1111 154 5.000.000

28/01/2017 28/01/2017 PC010 Chi tiền sửa chữa, bảo dưỡng máy mócCông ty TNHH Anh Huy 1331 1111 500.000

28/01/2017 28/01/2017 PC010 Chi tiền sửa chữa, bảo dưỡng máy mócCông ty TNHH Anh Huy 1111 1331 500.000

28/01/2017 28/01/2017 UNC003 Trả tiền cho Công ty FUJI theo hóađơn 2567 331 1122 53.580.000

28/01/2017 28/01/2017 UNC003 Trả tiền cho Công ty FUJI theo hóađơn 2567 635 1122 12.000

28/01/2017 28/01/2017 UNC003 Trả tiền cho Công ty FUJI theo hóađơn 2567 1122 331 53.580.000

28/01/2017 28/01/2017 UNC003 Trả tiền cho Công ty FUJI theo hóađơn 2567 1122 635 12.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6422 334 209.781.249

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 334 6422 209.781.249 31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 154 334 265.329.170

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 334 154 265.329.170 31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6421 334 54.541.667

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 334 6421 54.541.667

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6422 3385 1.629.500

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

Trang 6

toán chứng từ từ ứng Nợ Có

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3383 6421 7.650.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 334 3383 32.976.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3383 334 32.976.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6422 3384 4.888.500

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3384 6422 4.888.500

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 154 3384 6.202.500

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3384 154 6.202.500

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6421 3384 1.275.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3384 6421 1.275.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 334 3384 6.183.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3384 334 6.183.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6422 3382 3.259.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3382 6422 3.259.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 154 3382 4.135.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 3382 154 4.135.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL00001 Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm2017 6421 3382 850.000

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 HTCPL000

01

Hạch toán chi phí lương tháng 1 năm

31/01/2017 31/01/2017 KH001 Khấu hao TSCĐ tháng 1 năm 2017 6422 2141 4.959.677

31/01/2017 31/01/2017 KH001 Khấu hao TSCĐ tháng 1 năm 2017 2141 6422 4.959.677

31/01/2017 31/01/2017 KH001 Khấu hao TSCĐ tháng 1 năm 2017 154 2141 4.166.666

31/01/2017 31/01/2017 KH001 Khấu hao TSCĐ tháng 1 năm 2017 6421 2141 1.083.333

31/01/2017 31/01/2017 KH001 Khấu hao TSCĐ tháng 1 năm 2017 2141 6421 1.083.333

31/01/2017 31/01/2017 NK009 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

31/01/2017 31/01/2017 NK009 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

Trang 7

MISA SME.NET 7/19

31/01/2017 31/01/2017 NK009 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

31/01/2017 31/01/2017 NK009 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0025790 331 1331 68.850.000

31/01/2017 31/01/2017 NVK004 Khấu trừ thuế GTGT tháng 1 năm 2017 33311 1332 8.500.000

31/01/2017 31/01/2017 NVK004 Khấu trừ thuế GTGT tháng 1 năm 2017 1332 33311 8.500.000

31/01/2017 31/01/2017 NVK004 Khấu trừ thuế GTGT tháng 1 năm 2017 33311 1331 44.352.500

31/01/2017 31/01/2017 NVK004 Khấu trừ thuế GTGT tháng 1 năm 2017 1331 33311 44.352.500

31/01/2017 31/01/2017 PBCC001 Phân bổ chi phí CCDC tháng 1 năm2017 154 242 5.000.000

31/01/2017 31/01/2017 PBCC001 Phân bổ chi phí CCDC tháng 1 năm2017 242 154 5.000.000

31/01/2017 31/01/2017 PBCC001 Phân bổ chi phí CCDC tháng 1 năm2017 6422 242 750.000

31/01/2017 31/01/2017 PBCC001 Phân bổ chi phí CCDC tháng 1 năm2017 242 6422 750.000

31/01/2017 31/01/2017 PBPTT00001 Phân bổ chi phí trả trước tháng 1 năm2017 6421 242 3.000.000

31/01/2017 31/01/2017 PBPTT00001 Phân bổ chi phí trả trước tháng 1 năm2017 242 6421 3.000.000

31/01/2017 31/01/2017 PBPTT00001 Phân bổ chi phí trả trước tháng 1 năm2017 6422 242 20.000.000

31/01/2017 31/01/2017 PBPTT00001 Phân bổ chi phí trả trước tháng 1 năm2017 242 6422 20.000.000

03/02/2017 03/02/2017 UNC004 Trả lương nhân viên tháng 1 năm 2017 334 1121 468.029.033

03/02/2017 03/02/2017 UNC004 Trả lương nhân viên tháng 1 năm 2017 1121 334 468.029.033 05/02/2017 05/02/2017 MH002 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0025795 154 331 355.000.000

05/02/2017 05/02/2017 MH002 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liêntheo hóa đơn 0025795 331 154 355.000.000 05/02/2017 05/02/2017 MH002 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

05/02/2017 05/02/2017 MH002 Mua hàng của Công ty TNHH Hà Liên

05/02/2017 05/02/2017 NK010 Mua hàng theo hóa đơn 0085126 156 1111 64.500.000

05/02/2017 05/02/2017 PC011 Chi tiền mua hàng Công ty Cổ phầnPhú Thái theo hóa đơn 0085126 1111 156 64.500.000

05/02/2017 05/02/2017 PC011 Chi tiền mua hàng Công ty Cổ phầnPhú Thái theo hóa đơn 0085126 1331 1111 6.450.000

05/02/2017 05/02/2017 PC011 Chi tiền mua hàng Công ty Cổ phầnPhú Thái theo hóa đơn 0085126 1111 1331 6.450.000

05/02/2017 05/02/2017 PT004 Thu hoàn ứng sau khi quyết toán tạmứng nhân viên 1111 141 1.500.000

05/02/2017 05/02/2017 PT004 Thu hoàn ứng sau khi quyết toán tạmứng nhân viên 141 1111 1.500.000

05/02/2017 05/02/2017 QTTU00001 Thanh toán chi phí công tác choNguyễn văn Nam 6421 141 2.000.000

05/02/2017 05/02/2017 QTTU00001 Thanh toán chi phí công tác choNguyễn văn Nam 141 6421 2.000.000

05/02/2017 05/02/2017 QTTU00001 Thanh toán chi phí công tác choNguyễn văn Nam 1331 141 200.000

05/02/2017 05/02/2017 QTTU00001 Thanh toán chi phí công tác choNguyễn văn Nam 141 1331 200.000

Trang 8

toán chứng từ từ ứng Nợ Có

05/02/2017 05/02/2017 QTTU0000

1

Thanh toán chi phí công tác cho

05/02/2017 05/02/2017 QTTU00001 Thanh toán chi phí công tác choNguyễn văn Nam 141 6421 300.000

07/02/2017 07/02/2017 NK011 Mua hàng của Công ty TNHH HồngHà theo hóa đơn 0032576 153 1121 4.500.000

07/02/2017 07/02/2017 UNC005 Chi tiền mua hàng Công ty TNHHHồng Hà theo hóa đơn 0032576 1121 153 4.500.000

07/02/2017 07/02/2017 UNC005 Chi tiền mua hàng Công ty TNHHHồng Hà theo hóa đơn 0032576 1331 1121 450.000

07/02/2017 07/02/2017 UNC005 Chi tiền mua hàng Công ty TNHHHồng Hà theo hóa đơn 0032576 1121 1331 450.000

07/02/2017 07/02/2017 XK011 Xuất nguyên liệu sản xuất thành phẩm 154 152 206.179.208

07/02/2017 07/02/2017 XK011 Xuất nguyên liệu sản xuất thành phẩm 152 154 206.179.208 10/02/2017 10/02/2017 NTTK002 Thu tiền bán hàng Đại lý Thanh Xuân 1121 5111 83.000.000

10/02/2017 10/02/2017 NTTK002 Thu tiền bán hàng Đại lý Thanh Xuân 5111 1121 83.000.000

10/02/2017 10/02/2017 NTTK002 Thu tiền bán hàng Đại lý Thanh Xuân 1121 33311 8.300.000

10/02/2017 10/02/2017 NTTK002 Thu tiền bán hàng Đại lý Thanh Xuân 33311 1121 8.300.000

10/02/2017 10/02/2017 XK012 Bán hàng từ kho Đại lý Thanh Xuân 632 157 62.662.143

10/02/2017 10/02/2017 XK012 Bán hàng từ kho Đại lý Thanh Xuân 157 632 62.662.143

10/02/2017 10/02/2017 UNC006 Thanh toán tiền hoa hồng đại lý 6421 1121 1.660.000

10/02/2017 10/02/2017 UNC006 Thanh toán tiền hoa hồng đại lý 1121 6421 1.660.000

10/02/2017 10/02/2017 UNC006 Thanh toán tiền hoa hồng đại lý 1331 1121 166.000

15/02/2017 15/02/2017 PC012 Chi bổ sung số tiền tạm ứng thiếu 141 1112 2.032.000

15/02/2017 15/02/2017 PC012 Chi bổ sung số tiền tạm ứng thiếu 635 1112 200.091

15/02/2017 15/02/2017 PC012 Chi bổ sung số tiền tạm ứng thiếu 1112 141 2.032.000

15/02/2017 15/02/2017 QTTU0000

2

Thanh toán chi phí công tác cho Mrs

15/02/2017 15/02/2017 QTTU0000

2

Thanh toán chi phí công tác cho Mrs

15/02/2017 15/02/2017 UNC007 Nộp bảo hiểm tháng 1 năm 2017 3385 1121 8.244.000

15/02/2017 15/02/2017 UNC007 Nộp bảo hiểm tháng 1 năm 2017 1121 3385 8.244.000

15/02/2017 15/02/2017 UNC007 Nộp bảo hiểm tháng 1 năm 2017 3383 1121 107.172.000

15/02/2017 15/02/2017 UNC007 Nộp bảo hiểm tháng 1 năm 2017 1121 3383 107.172.000 15/02/2017 15/02/2017 UNC007 Nộp bảo hiểm tháng 1 năm 2017 3384 1121 18.549.000

15/02/2017 15/02/2017 UNC007 Nộp bảo hiểm tháng 1 năm 2017 1121 3384 18.549.000

16/02/2017 16/02/2017 NK013 Mua hàng của Công ty TNHH Trần

Trang 9

MISA SME.NET 9/19

16/02/2017 16/02/2017 UNC008 Chi tiền mua hàng Công ty TNHH

16/02/2017 16/02/2017 UNC008 Chi tiền mua hàng Công ty TNHHTrần Anh theo hóa đơn 0052185 1331 1121 14.400.000

16/02/2017 16/02/2017 UNC008 Chi tiền mua hàng Công ty TNHHTrần Anh theo hóa đơn 0052185 1121 1331 14.400.000

17/02/2017 17/02/2017 NTTK003 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TânHòa theo hóa đơn 0000006 5111 1121 163.500.000 17/02/2017 17/02/2017 NTTK003 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TânHòa theo hóa đơn 0000006 1121 5111 163.500.000

17/02/2017 17/02/2017 NTTK003 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TânHòa theo hóa đơn 0000006 1121 33311 16.350.000

17/02/2017 17/02/2017 NTTK003 Thu tiền bán hàng Công ty TNHH TânHòa theo hóa đơn 0000006 33311 1121 16.350.000

17/02/2017 17/02/2017 XK013 Xuất kho bán hàng Công ty TNHH TânHòa theo hóa đơn 0000006 632 156 126.658.800

17/02/2017 17/02/2017 XK013 Xuất kho bán hàng Công ty TNHH TânHòa theo hóa đơn 0000006 156 632 126.658.800 17/02/2017 17/02/2017 NTTK004 Khách hàng trả trước tiền mua hàng 1121 131 30.000.000

17/02/2017 17/02/2017 NTTK004 Khách hàng trả trước tiền mua hàng 131 1121 30.000.000

19/02/2017 19/02/2017 XK014 Xuất sử dụng tại Phòng kế toán 242 153 4.000.000

20/02/2017 20/02/2017 XK015 Xuất sử dụng tại Phòng kế toán 6422 153 250.000

25/02/2017 25/02/2017 NTTK005 Nhận tiền vay dài hạn 1121 3411 400.000.000

25/02/2017 25/02/2017 PT005 Bán thanh lý bộ máy vi tính Intel 02

25/02/2017 25/02/2017 PT005 Bán thanh lý bộ máy vi tính Intel 02

25/02/2017 25/02/2017 PT005 Bán thanh lý bộ máy vi tính Intel 02

25/02/2017 25/02/2017 PT005 Bán thanh lý bộ máy vi tính Intel 02

25/02/2017 25/02/2017 PT006 Bán thanh lý máy may cho Công ty Cổ

25/02/2017 25/02/2017 PT006 Bán thanh lý máy may cho Công ty Cổ

25/02/2017 25/02/2017 PT006 Bán thanh lý máy may cho Công ty Cổ

25/02/2017 25/02/2017 PT006 Bán thanh lý máy may cho Công ty Cổ

27/02/2017 27/02/2017 NTTK006 Khách hàng trả trước tiền mua hàng 1122 131 446.400.000

27/02/2017 27/02/2017 NTTK006 Khách hàng trả trước tiền mua hàng 131 1122 446.400.000

Trang 10

toán chứng từ từ ứng Nợ Có

27/02/2017 27/02/2017 PC013 Chi tiền điện tháng 2/2017 cho Công

27/02/2017 27/02/2017 PC013 Chi tiền điện tháng 2/2017 cho Côngty Điện lực Hà Nội 1111 6422 6.500.000

27/02/2017 27/02/2017 PC013 Chi tiền điện tháng 2/2017 cho Côngty Điện lực Hà Nội 1331 1111 1.150.000

27/02/2017 27/02/2017 PC013 Chi tiền điện tháng 2/2017 cho Côngty Điện lực Hà Nội 1111 1331 1.150.000

27/02/2017 27/02/2017 PC013 Chi tiền điện tháng 2/2017 cho Côngty Điện lực Hà Nội 154 1111 5.000.000

27/02/2017 27/02/2017 PC013 Chi tiền điện tháng 2/2017 cho Côngty Điện lực Hà Nội 1111 154 5.000.000

27/02/2017 27/02/2017 PC014 Chi tiền nước tháng 2/2017 cho Côngty Nước sạch Hà Nội 154 1111 2.000.000

27/02/2017 27/02/2017 PC014 Chi tiền nước tháng 2/2017 cho Côngty Nước sạch Hà Nội 1111 154 2.000.000

27/02/2017 27/02/2017 PC014 Chi tiền nước tháng 2/2017 cho Côngty Nước sạch Hà Nội 1331 1111 100.000

27/02/2017 27/02/2017 PC014 Chi tiền nước tháng 2/2017 cho Côngty Nước sạch Hà Nội 1111 1331 100.000

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 6422 334 191.041.668

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 334 6422 191.041.668 28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 154 334 241.208.330

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 334 154 241.208.330 28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 6421 334 49.510.417

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 334 6421 49.510.417

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL00002 Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm2017 6422 3385 1.629.500

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

28/02/2017 28/02/2017 HTCPL000

02

Hạch toán chi phí lương tháng 2 năm

Ngày đăng: 18/03/2023, 13:01

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w