GIỚI THIỆU VỀ NHIẾP ẢNH Nhiếp ảnh là nghệ thuật thu ánh sáng bằng máy ảnh, thường là thông qua cảm biến kỹ thuật số hoặc phim, để tạo ra hình ảnh.. Với thiết bị máy ảnh phù hợp, chúng ta
MÁY ẢNH CĂN BẢN
Giới thiệu về nhiếp ảnh
Nhiếp ảnh là nghệ thuật ghi lại ánh sáng bằng máy ảnh, sử dụng cảm biến kỹ thuật số hoặc phim để tạo ra hình ảnh chân thực Với thiết bị phù hợp, nhiếp ảnh còn cho phép chụp các bước sóng ánh sáng vô hình với mắt thường, như tia cực tím, hồng ngoại và sóng radio, mở rộng khả năng sáng tạo và khám phá thế giới xung quanh.
Nhiếp ảnh màu bắt đầu phổ biến và dễ tiếp cận từ những năm 1930 nhờ sự ra đời của bộ phim Kodachrome của Eastman Kodak Trước đó, hầu hết các bức ảnh đều có màu đen trắng, mặc dù một số nhiếp ảnh gia đã sử dụng kỹ thuật chuyên dụng để chụp ảnh màu trong nhiều thập kỷ trước.
Lịch sử nhiếp ảnh phản ánh hành trình phát triển của con người qua các thế hệ, từ những nghệ sĩ sáng tạo đến các nhà phát minh tiên phong đã đưa nhiếp ảnh vào thời kỳ hiện đại Những khám phá, ý tưởng và hình ảnh của họ đã góp phần hình thành những bức ảnh đặc sắc mà chúng ta ngày nay sở hữu Trong bài viết này, chúng ta sẽ giới thiệu ngắn gọn về các tên tuổi quan trọng nhất trong lịch sử nhiếp ảnh, những người có ảnh hưởng lớn và cần biết trước khi tiếp cận các khía cạnh kỹ thuật của lĩnh vực này.
Nicéphore Niépce (7 tháng 3 năm 1765 – 5 tháng 7 năm 1833) là một nhà phát minh người Pháp, được biết đến như một trong những người phát minh công nghệ chụp ảnh và là một nhân vật tiên phong của lĩnh vực này
Bức ảnh do Nicéphore Niépce chụp vào năm 1825 là tác phẩm chứa hình vẽ một người dắt ngựa trên bản khắc kim loại Đây được xem là bức ảnh cổ nhất thế giới, có giá trị lịch sử lớn trong lĩnh vực nhiếp ảnh.
Hình 1 2: Bức ảnh Nicéphore Niépce chụp một bản khắc kim loại với hình vẽ một người dắt ngựa
Một năm sau, từ phòng làm việc tại Saint-Loup-de-Varennes, Nicéphore Niépce đã thành công tạo ra bức ảnh cố định đầu tiên mang tên "La cour du domaine du Gras", mở ra kỷ nguyên mới cho nhiếp ảnh.
Hình 1 3: Bức ảnh cố định đầu tiên của Nicéphore Niépce với tên La cour du domaine du Gras
Louis-Jacques-Mandé Daguerre (18 tháng 11 năm 1787 - 10 tháng 7 năm
1851) là một nghệ sĩ, nhà vật lý học người Pháp, người được công nhận cho sự phát minh ra quy trình nghệ thuật chụp hình thực tiễn
Năm 1839, Daguerre công bố trước công chúng chiếc máy chụp ảnh đầu tiên của mình Daguerre đã trở thành nhân vật anh hùng và đón nhận nhiều danh dự Cùng lúc đó, chiếc máy ảnh của ông thiết kế đã nhanh chóng được sử dung phổ biến rộng rãi
Alfred Stieglitz (1864–1946) là nhiếp ảnh gia người Mỹ và nhà quảng bá nghệ thuật hiện đại có ảnh hưởng lớn trong việc đưa nhiếp ảnh trở thành một hình thức nghệ thuật được công nhận Ông tin rằng, những bức ảnh có thể thể hiện tầm nhìn sáng tạo của nghệ sĩ, tương tự như tranh vẽ hay âm nhạc, khẳng định rằng nhiếp ảnh cũng có thể là nghệ thuật đỉnh cao Trong suốt 50 năm sự nghiệp của mình, ông đã góp phần thúc đẩy sự phát triển và chấp nhận của nhiếp ảnh như một dạng nghệ thuật độc lập.
Dorothea Lange (26 tháng 5 năm 1895 - 11 tháng 10 năm 1965) là một nhiếp ảnh gia và phóng viên ảnh tài liệu người Mỹ, nổi bật với những tác phẩm có sức ảnh hưởng lớn trong lịch sử nhiếp ảnh Các bức ảnh của cô đã định hình lĩnh vực chụp ảnh tư liệu và thể hiện sức mạnh của máy ảnh trong việc thay đổi cách nhìn nhận về các vấn đề xã hội Bà là một trong những nhiếp ảnh gia tài liệu vĩ đại nhất mọi thời đại, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng qua nghệ thuật nhiếp ảnh chân thực và sâu sắc.
Ansel Easton Adams sinh ngày 20 tháng 2 năm 1902 và qua đời vào ngày 22 tháng 4 năm 1984, là một nhà nhiếp ảnh và nhà bảo tồn thiên nhiên nổi bật của Mỹ Ông nổi tiếng với các tác phẩm ảnh đen trắng chân thực ghi lại vẻ đẹp hoang sơ của miền Tây nước Mỹ, đặc biệt là Vườn quốc gia Yosemite Những bức ảnh tiêu biểu như “The Tetons and the Snake River” của ông vẫn được coi là những kiệt tác kinh điển trong nghệ thuật nhiếp ảnh Hoa Kỳ.
Kỳ và thế giới Ông đồng thời cũng là một trong ba người sáng lập Nhóm f/64, sau này là Ban nhiếp ảnh của Museum of Modern Art.
Giới thiệu máy ảnh
1.2.1.1 Máy ảnh compact - PnS (Point and Shoot):
Là dòng máy chụp ảnh dễ sử dụng, thường có kích thước nhỏ gọn, cách vận hành đơn giản Đa số đều có đầy đủ các tính năng điều chỉnh, một số cho phép chúng ta thiết lập khẩu độ ống kính và tốc độ màn trập nếu muốn Ống kính của dòng máy này cố định với thân máy và đa số là ống kính zoom cho phép thay đổi độ dài tiêu cự khi chụp Trừ một số ít ngoại lệ, hầu hết máy compact đều không có kính ngắm, chúng ta canh khung lấy nét bằng màn hình LCD Ưu điểm:
Đa số là nhỏ gọn và nhẹ
Chất lượng hình ảnh trung bình
Hầu như không có kính ngắm
Cảm biến ảnh nhỏ, hạn chế chất lượng ảnh
Giới hạn các thiết lập thông số
Chụp ảnh sinh hoạt, ảnh đời thường
Chụp ảnh thể thao, chuyển động nhanh
Chụp trong môi trường thiếu sáng, ban đêm
Khi muốn kiểm soát độ sâu trường ảnh (DoF)
1.2.1.2 Máy ảnh compact cao cấp - Bridge camera:
Hình 1 9: Máy ảnh compact cao cấp
Dòng máy này to, cồng kềnh hơn compact thông thường, nó như một dòng trung gian giữa máy compact nhỏ gọn và dòng Mirroless hoặc DSLR, nhưng vẫn là ống kính cố định Và dòng máy này có tích hợp kính ngắm điện tử EVF, nhưng thường cũng không đạt chất lượng như mong muốn Ưu điểm:
Cho phép tuỳ chỉnh các thông số và tính năng nhiều hơn so với PnS
Cầm nắm chắc chắn hơn PnS
Dải tiêu cự zoom thường dài hơn PnS
Có tích hợp kính ngắm điện tử
Chất lượng kính ngắm hạn chế
Cồng kềnh hơn compact thông thường
Chụp ảnh sinh hoạt, đời thường
Chụp ảnh phong cảnh cơ bản
Chụp ảnh thể thao, chuyển động nhanh (có dải tiêu cự zoom dài nhưng chậm)
Chụp trong môi trường ánh sáng yếu, ban đêm
Chụp ảnh chủ đề chuyên nghiệp
1.2.1.3 Máy ảnh không gương lật có thể hoán đổi ống kính (mirroless- interchangeable-lens - MIL):
Hình 1 10: Máy ảnh mirroless Đây là hệ thống máy ảnh nhỏ gọn không gương lật có thể hoán đổi ống kính Dòng máy này được xem như là một thay thế DSLR để có sự linh hoạt, gọn nhẹ mà chất lượng ảnh rất tốt Một số có sẵn kính ngắm, một số không, và có thể gắn thêm kính ngắm nếu muốn Kính ngắm có loại quang học và có loại điện tử
Các dòng máy ảnh có cảm biến ảnh Full-Frame như Sony Alpha 7 và Alpha 7R sở hữu cảm biến lớn giúp nâng cao chất lượng hình ảnh, phù hợp cho những nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp Trong khi đó, phần lớn các dòng máy khác sử dụng cảm biến APS-C, tương đương cảm biến dòng Crop DSLR hoặc nhỏ hơn, đem lại khả năng tính toán và tiết kiệm chi phí cho người dùng Cảm biến Full-Frame thường mang lại khả năng chụp trong điều kiện ánh sáng yếu tốt hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh đẹp hơn, còn cảm biến APS-C phù hợp với nhiều loại phong cách chụp và các mức ngân sách khác nhau.
Có thể hoán đổi ống kính
Thường nhỏ hơn và gọn nhẹ hơn dòng SLR
Các bộ lọc màu, hiệu ứng khá tốt
Cồng kềnh hơn máy compact
Lấy nét tự động không nhanh như DSLR
Một số dòng không có kính ngắm
Đa dạng kích thước cảm biến
Tuỳ chỉnh khá phức tạp so với compact
Một số ít phù hợp chụp ảnh chuyên nghiệp
Chụp ảnh chân dung, phong cảnh
Chụp ảnh chuyên nghiệp, dịch vụ với tần suất hoạt động cao
Chụp ảnh cần tốc độ màn trập lấy nét nhanh, ở môi trường ánh sáng yếu
1.2.1.4 Máy ảnh DSLR (Digital Single Lens Reflex):
Máy ảnh có khả năng hoán đổi ống kính, bao gồm gương lật và ống ngắm quang học, giúp người dùng linh hoạt trong các hoạt động chụp hình Hệ thống lấy nét tự động (AF) nhanh nhạy, đảm bảo bắt nét chính xác và rõ nét trong mọi khoảnh khắc Chế độ Live View cho phép xem hình trực tiếp trên màn hình LCD để căn chỉnh khung hình dễ dàng, tuy nhiên, chế độ này thường chậm hơn và không phù hợp khi chụp các chuyển động nhanh Ưu điểm nổi bật của máy gồm khả năng linh hoạt trong thay đổi ống kính, độ phản hồi cao của hệ thống AF, và khả năng xem hình trực tiếp, phù hợp cho nhiều loại hình chụp khác nhau.
Chất lượng hình ảnh cao
Lấy nét AF nhanh khi sử dụng kính ngắm
Đầy đủ các chức năng và thông số chụp ảnh
Cầm nắm thoải mái, chuyên nghiệp
Lấy nét AF chậm khi sử dụng màn hình LCD
Không thấy hiệu quả tuỳ chỉnh tăng giảm màu, tương phản khi nhìn qua kính ngắm như mirroless
Thân máy to, cồng kềnh
Chụp ảnh chuyên nghiệp, dịch vụ
Chụp ảnh chân dung, phong cảnh, macro, đường phố
Chụp ảnh gia đình, du lịch
Người thích chụp bằng màn hình LCD
Không thích cồng kềnh và thay đổi ống kính
1.2.2 Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng ảnh
1.2.2.1 Cảm biến của máy ảnh a Sơ lược về cảm biến:
Cảm biến ảnh là thiết bị có chức năng chuyển đổi tín hiệu hình ảnh thành dạng ảnh số
Cảm biến ảnh được chế ở hai dạng:
Dạng ma trận hay mảng (Array) là phương pháp thu nhận trực tiếp ảnh hai chiều, thường được sử dụng trong các thiết bị như camera, webcam, máy ảnh kỹ thuật số, kính nhìn đêm (Night vision), kính thiên văn và camera trên vệ tinh viễn thám.
Dạng dòng đơn (Line) thu nhận từng dòng và thực hiện quét để thu được toàn ảnh, sử dụng trong máy fax, máy scan, và máy đo quang phổ
Currently, there are two different sensor technologies used to convert image signals into digital images: CCD (Charge Coupled Device) and CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor) Both technologies play a vital role in digital imaging, with CCD sensors known for their high image quality and low noise, while CMOS sensors offer advantages in cost, power efficiency, and integration capabilities Understanding the differences between CCD and CMOS sensors is essential for selecting the right imaging solution for various applications.
CCD là một trong những công nghệ lâu đời nhất trên máy ảnh số, với chất lượng ảnh chụp vượt trội so với CMOS nhờ có dải tần nhạy sáng và kiểm soát nhiễu tốt hơn Hiện nay, CCD vẫn được sử dụng nhiều trong các mẫu máy ảnh du lịch giá rẻ, song quá trình lắp ráp khó khăn và điện năng tiêu thụ quá nhiều của CCD đã dẫn tới sự thống trị của CMOS
Trong lịch sử, cảm biến CMOS từng bị coi là có chất lượng ảnh thấp hơn so với CCD, nhưng nhờ những đột phá công nghệ mới, chất lượng của CMOS hiện đại đã ngang bằng hoặc vượt qua tiêu chuẩn của CCD Cảm biến CMOS tích hợp nhiều tính năng hơn, hoạt động hiệu quả hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn và chụp ảnh tốc độ màn trập cao tốt hơn CCD, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp nhiếp ảnh.
Hình 1 12: Cảm biến máy ảnh b Kích thước cảm biến:
Các con số như 2/3", 4/3", 1", 1/1.8" khi đề cập đến kích thước cảm biến máy ảnh thường được hiểu là chiều dài đường chéo của cảm biến Tuy nhiên, trên thực tế, những con số này không phản ánh chính xác kích thước cảm biến mà lại biểu thị đường kính của đường tròn chứa cảm biến đó.
Hình 1 13: Mô phỏng kích thước đường kính của cảm biến trong đường tròn chứa nó
Các kích thước cảm biến phổ biến ngày nay:
Hình 1 14: Các kích thước cảm biến thông dụng
Cảm biến có diện tích lớn hơn sẽ ghi nhận lượng sáng lớn hơn và nhiều chi tiết ảnh hơn trong cùng điều kiện ghi hình Chẳng hạn hai cảm biến có kích thước lớn chênh lệch 40%, kích thước mỗi điểm ảnh bằng nhau, thì số lượng điểm ảnh của cảm biến lớn sẽ nhiều hơn 40%, nghĩa là ảnh có độ phân giải cao hơn, chi tiết nhiều hơn, và có thể phóng to ra tốt hơn
Cảm biến lớn hơn có thể chứa các điểm ảnh lớn hơn, giúp ghi nhận nhiều ánh sáng hơn và cải thiện chất lượng hình ảnh Ví dụ, một máy ảnh Full Frame và một máy ảnh APS-C có cùng 16MP không đồng nghĩa chất lượng ảnh giống nhau; cảm biến Full Frame lớn hơn với điểm ảnh lớn hơn sẽ mang lại hình ảnh sắc nét hơn Độ phân giải của cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng hình ảnh, nhưng kích thước cảm biến và điểm ảnh cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ghi nhận ánh sáng và độ chi tiết.
Chúng ta thường nghe nói về số megapixel trên cảm biến càng lớn thì hình ảnh sẽ càng đẹp Tuy nhiên điều này là không hoàn toàn đúng Chất lượng hình ảnh không phụ thuộc hoàn toàn vào số pixel lớn hay nhỏ mà thay vào đó là số pixel phải phù hợp với kích thước của cảm biến
Việc lựa chọn cảm biến có độ phân giải phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn Đối với ảnh in kích thước lớn, độ phân giải cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng hình ảnh rõ nét Trong khi đó, với các ảnh chụp để chia sẻ trực tuyến hoặc in ấn thông thường, độ phân giải ít khi đóng vai trò quyết định, vì hình ảnh vẫn đảm bảo rõ nét khi xem ở kích thước nhỏ hơn.
Hầu hết các máy ảnh KTS hiện đại đều cho phép người dùng lựa chọn định dạng ảnh chụp phù hợp với nhu cầu, bao gồm các tùy chọn về độ lớn và chất lượng hình ảnh Tuy nhiên, về bản chất, hai định dạng chính được sử dụng phổ biến là JPEG và RAW Trong đó, định dạng RAW mang lại khả năng lưu trữ dữ liệu hình ảnh gốc, giúp chỉnh sửa và xử lý ảnh chuyên nghiệp hơn, phù hợp cho các nhiếp ảnh gia đòi hỏi chất lượng ảnh cao và khả năng tùy chỉnh tối đa.
Các bộ phận cơ bản
Hình 1 17: Mặt trước thân máy ảnh
Để chụp ảnh, bạn chỉ cần nhấn nút này Quá trình chụp gồm hai giai đoạn: đầu tiên, nhấn nửa nút để lấy nét đối tượng khi chức năng AF hoạt động; sau đó, nhấn hết nút để chụp ảnh thành công.
2 – Khử mắt đỏ / đèn báo hẹn giờ
Khử mắt đỏ: Nếu chức năng khử mắt đỏ được bật trên máy ảnh, nhấn một nửa nút chụp sẽ chiếu sáng đèn này khi sử dụng đèn flash tích hợp
Hẹn giờ: Nếu cài đặt chức năng hẹn giờ, đèn này sẽ nhấp nháy trong thời gian hẹn giờ cho đến khi ảnh được chụp
3 – Ngàm ống kính Đây là đoạn nối ống kính với thân máy
4 – Dấu hiệu dùng để căn chỉnh khi gắn ống kính vào
Để căn chỉnh dấu trên ống kính một cách chính xác, bạn cần phù hợp với dấu này và xoay ống kính theo chiều kim đồng hồ cho đến khi nghe một tiếng bấc phát ra Quá trình này giúp đảm bảo ống kính được gắn chặt và ổn định, tránh trượt hay lệch khi sử dụng Việc căn chỉnh đúng không chỉ tăng cường độ chính xác của hình ảnh mà còn kéo dài tuổi thọ của ống kính, đảm bảo hiệu suất làm việc tối đa Hướng dẫn này rất cần thiết cho người dùng mới hoặc bất kỳ ai muốn nâng cao kỹ năng lắp đặt ống kính đúng cách, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dấu màu đỏ: Đối với ống kính EF
Dấu màu trắng: Đối với ống kính EF-S
5 – Nút để tháo ống kính
Nhấn nút này và xoay ống kính ngược chiều kim đồng hồ để tháo ống kính
Gương là bộ phận đặc trưng chỉ có trên máy ảnh DSLR, có vai trò phản chiếu ánh sáng từ ống kính vào khung ngắm Nhờ vào gương, người chụp có thể nhìn thấy hình ảnh qua khung ngắm trước khi chụp Đây là thành phần quan trọng giúp đảm bảo hình ảnh chính xác và rõ nét trong quá trình chụp ảnh DSLR.
7 – Micrô Đây là micrô tích hợp để ghi âm thanh trong lúc quay phim
Người chụp có thể bật đèn flash để chụp ảnh ở một cảnh thiếu sáng Đèn flash có thể tự động nháy ở một số chế độ chụp
Hình 1 18: Mặt sau thân máy ảnh
Nắp chụp ngăn ánh sáng từ bên ngoài xâm nhập khi mắt tiếp xúc với khung ngắm, giúp cải thiện khả năng quan sát chính xác Đồng thời, vật liệu mềm được sử dụng để giảm tác động lên mắt và trán, mang lại cảm giác thoải mái trong quá trình sử dụng.
Khung ngắm là một cửa sổ nhỏ trên máy ảnh để người chụp nhìn qua đó để canh bố cục ảnh và lấy nét
Sử dụng nút này để truy cập vào menu chính, từ đó cho phép tùy chỉnh các thông số của máy ảnh
Dùng để xem thông tin của bức ảnh hiện hành
5 - Màn hình LCD Được dùng để hiển thị các cài đặt, thông tin của ảnh, ảnh hay khung hình ở chế độ Live View
Nút này được sử dụng để điều chỉnh độ rõ của hình ảnh trong khung ngắm theo thị lực của người chụp
7 – Nút bật/ tắt chế độ Live View
Sử dụng nút này để bật hoặc tắt chức năng Live View
8 – Nút chọn điểm lấy nét
Sử dụng nút này để vào chế độ chọn điểm lấy nét khi chụp bằng AF (lấy nét tự động) Sau đó, bạn có thể chọn bất kỳ điểm AF nào mong muốn bằng cách sử dụng các phím điều khiển đa năng, giúp linh hoạt trong việc lấy nét chính xác theo ý muốn.
9 – Nút hỗ trợ bù trừ sáng
Nhấn giữ nút này và xoay nút điều khiển chính ở mặt trên để bù trừ sáng cho ảnh
Nhấn nút này để hiển thị màn hình Quick Control (Điều Chỉnh Nhanh), giúp người chụp dễ dàng chọn và điều chỉnh các thiết lập camera một cách nhanh chóng và tiện lợi Màn hình này cung cấp các tùy chọn điều chỉnh nhanh các thiết lập quan trọng của máy ảnh, nâng cao hiệu quả và trải nghiệm chụp hình Sử dụng chức năng Quick Control giúp tối ưu hóa quá trình chụp ảnh, phù hợp với các tình huống cần thao tác nhanh và chính xác.
Nhóm nút điều khiển đa năng là chức năng quan trọng giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các mục trong trình đơn, chuyển đổi hình ảnh khi phóng to, và điều chỉnh điểm lấy nét AF một cách linh hoạt.
ISÔ: cho phép điều chỉnh độ nhạy sáng
AF: dùng để khóa nét
WB: các tùy chọn về cân bằng trắng
Burst: các tùy chọn về chế độ chụp
Nhấn nút này để xóa ảnh đang chọn
Nhấn nút này để xem lại ảnh đã chụp
Hình 1 19: Mặt trên thân máy ảnh
1 – Nút AF Được sử dụng để thay đổi điểm lấy nét đối với chế độ AF
Nhấn nút này và kết hợp với vòng điều khiển chính để thay đổi độ nhạy sáng
Vòng điều khiển chính là vòng đa dụng thiết yếu trên máy ảnh, cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh các giá trị cài đặt quan trọng như khẩu độ, tốc độ màn trập, ISO và bù sáng để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh.
Nút DISP giúp bật hoặc tắt màn hình, thay đổi giữa các chế độ màn hình hiển thị thông tin khác nhau khi xem hình và chụp ở chế độ Live View Ngoài ra, nút này còn hiển thị các thiết lập chức năng chính của máy ảnh khi trình đơn được mở, hỗ trợ người dùng dễ dàng điều chỉnh và kiểm soát các thông số cần thiết để chụp hình chất lượng cao.
Sử dụng công tắc này để bật hoặc tắt nguồn của máy ảnh
8 – Vòng điều chỉnh chế độ chụp
Xoay vòng này để chọn một chế độ chụp theo mong muốn
9 – Khe gắn đèn Đây là đầu nối để gắn đèn flash ngoài Dữ liệu được gửi giữa máy ảnh và đèn flash thông qua các điểm tiếp xúc
Hình 1 20: Ống kính máy ảnh
Bên ngoài ống kính in các thông số kỹ thuật
1 – Hãng sản xuất (Canon, Nikkor, Pentax, Sigma, Tamron, …)
2 – Zoom hoặc Fix: Zoom là thay đổi tiêu cự, Fix là 1 tiêu cự
3 – EF, EF-S: ống kính dùng cho loại cảm biến nào (APS-C hay Fullframe)
5 – Hệ số mở lớn tối đa của ống kính
6 – USM, AF-S: lấy nét bằng motor siêu âm
7 – Chế độ lấy nét: AF (Auto focus) và MF (Manual focus)
8 – Khoảng lấy nét tối thiểu
9 – Dấu hiệu căn chỉnh với thân máy để gắn ống kính vào
Ngoài ra còn có: Quốc gia sản xuất (Japan, Germany, VN, …), số hiệu (N o …), đường kính phía trước của ống kính,
Bên trong là một bộ thấu kính và cửa điều sáng
1.3.2.2 Tiêu cự của ống kính Đặc tính quan trọng của ống kính là độ dài tiêu cự của nó, thường được gọi tắt là tiêu cự
Tiêu cự của một ống kính là khoảng cách từ tâm ống kính đến bề mặt phẳng cảm biến hình ảnh hoặc phim của máy ảnh khi ống kính lấy nét ở vô cực Tiêu cự dài hơn sẽ tạo ra độ phóng đại hình ảnh lớn hơn, phù hợp để chụp các chủ thể xa hoặc muốn làm rõ chi tiết Độ dài tiêu cự và kích thước hình ảnh trên cảm biến có mối liên hệ tỷ lệ thuận, giúp người dùng lựa chọn ống kính phù hợp với mục đích chụp và cảm nhận hình ảnh mong muốn.
1.3.2.3 Phân loại ống kính theo tiêu cự Ống kính trung bình (Ống normal)
Độ dài tiêu cự 45mm – 55mm
Thích hợp chụp ảnh sinh hoạt, ảnh phong cảnh kích thước nhỏ, ảnh dịch vụ
Ưu điểm: Gọn nhẹ, ảnh phối cảnh giống thật
Khuyết điểm: Bị ảnh hưởng bởi “luật viễn cận” ở mức trung bình khi chụp gần 0,5m Ống kính góc rộng (Ống wide)
Độ dài tiêu cự 7mm – 35mm
Thích hợp chụp ảnh trong không gian hẹp hoặc toàn cảnh rộng
Ưu điểm: Góc thu ảnh lớn, khoảng rõ nét rất sâu
Khuyết điểm: Bị ảnh hưởng nhiều bởi “luật viễn cận”, hình ảnh chụp gần có hình dạng không bình thường
Hình 1 21: Ảnh được chụp với ống kính wide Ống kính tiêu cự dài (Ống tele)
Độ dài tiêu cự 70mm – 1000mm
Thích hợp chụp ảnh chân dung, chụp đối tượng ở xa
Ưu điểm: Khoảng rõ nét rất mỏng
Khuyết điểm: Bị ảnh hưởng nhiều bởi “luật viễn cận”, hình ảnh chụp gần có hình dạng không bình thường
Hình 1 22: Ảnh được chụp với ống kính tele
1.3.2.4 Phân loại ống kính theo mục đích sử dụng Ống Kit
Ống kính Kit đi kèm với thân máy, có thể là loại ống kính bằng tiêu cự cố định (Prime) hoặc ống kính có tiêu cự thay đổi (Zoom), thường là ống kính Zoom để phù hợp với nhiều tình huống chụp khác nhau Chất lượng hình ảnh của ống kính Kit đạt mức trung bình, nhưng của dòng mirrorless như Fujifilm hay Sony thường cho hình ảnh khá tốt Ống Prime hay ống Fix thường mang lại hình ảnh sắc nét hơn và phù hợp cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
Ống kính fix không thể điều chỉnh tiêu cự, đòi hỏi người chụp phải di chuyển phù hợp để tạo khung hình mong muốn Nhờ thiết kế với số thấu kính ít hơn, ống kính fix giảm thiểu quang sai, cho phép ánh sáng vào cảm biến đầy đủ và đảm bảo chất lượng hình ảnh tối ưu Hình chụp từ ống kính fix thường có chất lượng cao khi được sử dụng đúng cách Trong khi đó, ống kính zoom linh hoạt hơn nhờ khả năng thay đổi tiêu cự, phù hợp cho nhiều tình huống chụp khác nhau.
Ống kính Zoom là loại ống kính có khả năng thay đổi tiêu cự, giúp chụp đối tượng ở khoảng cách xa hoặc gần một cách linh hoạt Với khả năng đáp ứng đến 80% nhu cầu chụp ảnh phổ thông, ống kính Zoom phù hợp để chụp phong cảnh, chân dung và mang lại chất lượng hình ảnh tốt Các loại ống kính Zoom hiện có từ phân khúc thấp đến cao, phục vụ đa dạng nhu cầu của người dùng Ngoài ra, ống kính cận cảnh (Macro) giúp chụp các hình ảnh sát đối tượng với độ chi tiết cao, phù hợp cho nhiếp ảnh đối tượng nhỏ hoặc sát đề tài.
Ống kính Macro là loại ống kính chuyên dụng cho phép lấy nét cực gần, từ vài cm đến vài mm, giúp phóng to các chủ thể nhỏ mà mắt thường khó quan sát như côn trùng, nhị hoa Đây là dụng cụ lý tưởng để chụp các chi tiết vi mô, mang lại hình ảnh rõ nét và rõ ràng về các đối tượng nhỏ, phục vụ tốt cho công việc chụp macro và nghiên cứu khoa học.
Hình 1 23: Ống kính Macro Canon 50f2.5 Ống mắt cá (Fish-Eye)
Cách cầm máy
Việc cầm máy ảnh đúng cách giúp giảm tốc độ màn trập (shutter speed) xuống thấp hơn, đặc biệt quan trọng trong các điều kiện thiếu sáng Khi chụp trong môi trường tối, chúng ta cần giữ máy chắc chắn và giữ lâu hơn để đảm bảo hình ảnh sau khi chụp được sắc nét và rõ ràng.
Tư thế chụp đúng (áp dụng cả khi để máy nằm ngang hay xoay dọc) là:
Giữ 2 khuỷu tay gần nhau, tì nhẹ vào ngực
Tay trái đỡ bên dưới ống kính
Mắt đặt sát nhìn vào ống ngắm, giữ chặt máy ảnh với trán
Hai chân mở ra để tạo thế đứng thật vững
Hình 1 33: Cách cầm máy ảnh.
Cách sử dụng máy ảnh
Trước khi bắt đầu chụp ảnh, chúng ta cần thực hiện các bước sau đây:
1 Chuẩn bị tất cả các thiết bị cần thiết cho buổi chụp ảnh a Ống kính b Thân máy c Bộ sạc pin d Pin e Cáp giao tiếp f Cáp Stereo AV g Dây đeo máy h Chân máy i Đèn flash, …
2 Lắp pin và thẻ nhớ vào máy ảnh
3 Gắn ống kính vào máy ảnh
6 Điều chỉnh Diop khung ngắm phù hợp với mắt
Trong quá trình sử dụng máy ảnh, cần lưu ý các vấn đề sau:
Để giữ cho pin điện thoại luôn trong tình trạng tốt, bạn nên sạc pin ngay khi hết để tránh pin bị "đói" gây chai pin nhanh chóng Sạc pin đúng cách bao gồm việc sạc lần đầu từ 10-12 giờ, sau đó các lần sạc tiếp theo thực hiện theo thời gian khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo tuổi thọ pin lâu dài.
Sau mỗi 2 tháng phải lặp lại quy trình để làm "tươi" pin
Chỉ tháo pin, thẻ nhớ, ống kính khi đã tắt nguồn
Nếu ống kính có chống rung thì cần tắt chống rung trước khi tắt máy
Không tham gia hiệu chỉnh vào những tính năng chưa hiểu rõ
Chọn dung lượng file phù hợp, cỡ ảnh tối ưu để đảm bảo chất lượng hình ảnh Sử dụng các thiết lập độ nhạy sáng phù hợp giúp hình ảnh rõ nét, không bị nhiễu Ngoài ra, các ứng dụng tiện ích như bù trừ sáng, bù trừ đèn và các hiệu ứng đặc biệt hỗ trợ tạo ra hình ảnh chất lượng cao Các chế độ tối ưu hóa hình ảnh giúp nâng cao hiệu quả quay phim và chụp ảnh trên máy, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.
Cách bảo quản máy ảnh
Để bảo quản máy ảnh hiệu quả, cần tránh để độ ẩm và nhiệt độ cao làm ảnh hưởng đến thiết bị Kẻ thù chính của ống kính là độ ẩm cao, nhiệt độ cao và nấm mốc, có thể gây hư hỏng và giảm tuổi thọ của thiết bị Vì vậy, việc lưu trữ máy ảnh ở nơi thoáng mát, khô ráo và tránh môi trường ẩm ướt là cực kỳ quan trọng Ngoài ra, sử dụng hộp đựng có các chất hút ẩm để hạn chế sự tích tụ độ ẩm cũng là một phương pháp bảo quản tối ưu Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên vệ sinh, làm sạch và bảo quản đúng cách để giữ cho thiết bị luôn trong tình trạng tốt nhất.
Để chống ẩm cho máy móc hiệu quả, cần sử dụng các thiết bị hút ẩm, máy chống ẩm chuyên dụng và đồng hồ ẩm kế để giám sát mức độ ẩm Đặc biệt, việc kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng trong mùa Xuân và mùa Hè tại miền Bắc Việt Nam để tránh tác động tiêu cực của nấm mốc và ẩm mốc.
Giữ máy sạch sẽ và lau chùi thường xuyên không để bụi bám
Dùng các thiết bị ngoại vi tiêu chuẩn: thẻ nhớ, đầu đọc thẻ, dây usb
Tránh dằn sốc khi di chuyển, có ngăn đựng riêng cho các phụ kiện tránh va chạm, trầy sướt
Với những máy dùng trong phòng chụp nên có lót êm khi đặt máy trên sàn nhà, sàn phòng chụp
Thường xuyên vệ sinh máy bằng vải mềm, khăn sạch, tránh bụi vào ngăn gương làm bụi bẩn sensor
Kiểm tra máy định kỳ: lau filter, cảm biến, ống kính, gương, ổ đọc thẻ, dây đeo, pin, sạc, thẻ nhớ, …
Phải dùng filter bảo vệ cho ống kính.
Cần chống ẩm cho ống kính tốt Độ ẩm lí tưởng cho máy và ống kính là 45%.
Dùng đèn đỏ 5-25w có tác dụng chống nấm mốc phát sinh.
Tránh thay đổi đột ngột nhiệt độ gây ngưng hơi nước trong máy và ống kính (ví dụ như đi từ phòng điều hòa hay xe hơi ra ngoài).
Những vùng thời tiết xấu, nhiều sương mù hạn chế mang máy ảnh tới.
Những ngày độ ẩm không khí cao hạn chế dùng máy và ống kính.
Không nên cố tháo hood, filter hay vặn khi ống kính bị kẹt zoom, kẹt motor.
Với những ống kính có kết cấu nhẹ, thân vỏ plastic nên cẩn thận khi tháo lắp, tránh dằn sóc khi di chuyển.
Một số hiệu máy ảnh trên thị trường
Hơn 60 năm qua, Canon luôn đi đầu trong việc tạo ra những dòng máy ảnh siêu mỏng và một số các tính năng cải tiến nhất cho các dòng máy ảnh chuyên nghiệp Dòng ống kính của Canon là một trong những dòng tốt nhất hiện nay với kĩ thuật mới là mặt kính thủy tinh cực mỏng có tác dụng cho phép máy ảnh cắt giảm chiều rộng của máy ảnh đến một nửa Canon còn là thương hiệu đi đầu trong việc thay thế công nghệ CCD bằng công nghệ CMOS Và Canon là nhãn hiệu có bộ vi xử lý tốt nhất hiện nay với tên gọi là Digic II, bộ xử lý này giúp máy ảnh nhanh hơn và cho phép điều chỉnh màu sắc hình ảnh tốt nhất
Kodak là dòng máy ảnh ra đời sớm nhất trên thị trường máy ảnh kỹ thuật số, nổi bật với các dòng công nghệ cao như Kodak Professional DCS Pro SLR Thương hiệu Kodak có lợi thế vượt trội khi các dòng máy ảnh kỹ thuật số của họ có khả năng lưu trữ gần 13.890.000 pixel, một ưu điểm chưa từng có trên thị trường Điều này giúp máy ảnh kỹ thuật số Kodak được thế giới biết đến là thương hiệu uy tín, đáng tin cậy và dẫn đầu về công nghệ trong ngành công nghiệp máy ảnh kỹ thuật số.
Nikon là hãng sản xuất máy ảnh nổi tiếng của Nhật Bản, uy tín trong lĩnh vực công nghệ nhiếp ảnh và quang học Với liên tục cải tiến công nghệ, Nikon mang đến những chiếc máy ảnh chất lượng cao, đáng tin cậy và đáp ứng nhu cầu của người dùng khó tính Nhờ đó, thương hiệu Nikon luôn nhận được sự tin tưởng và yêu mến từ khách hàng trên toàn thế giới.
Sony là một trong những thương hiệu ống kính máy ảnh DSLR hàng đầu hiện nay, nổi bật với dòng ống kính G có khả năng lấy nét chính xác ở các vùng cần thiết và làm mờ phông nền một cách chuyên nghiệp Các ống kính dòng G của Sony phù hợp cho người mới bắt đầu, giúp họ dễ dàng thao tác và tự chỉnh các góc độ để tạo ra những bức ảnh đẹp và chất lượng cao.
Fujifilm nổi bật như một ông hoàng trong giới chụp ảnh, nổi bật với khả năng chụp ảnh góc rộng lưu giữ toàn bộ cảnh đồng quê, thung lũng hay những thảo nguyên xa tận chân trời Ưu điểm của máy ảnh Fujifilm còn đến từ khả năng zoom siêu lớn, giúp chụp những đối tượng mà mắt thường không thể nhìn thấy rõ ràng Nhờ vào công nghệ tiên tiến, Fujifilm mang đến trải nghiệm chụp hình độc đáo, phù hợp cho nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp và người yêu thích nhiếp ảnh.
Ống kính Fujifilm nổi bật với khả năng xử lý nhanh và chống rung tuyệt đối, là những yếu tố khiến nhiều người lựa chọn Trên thị trường hiện có đa dạng các mẫu ống kính máy ảnh với các chức năng đặc trưng riêng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng của mình.
Leica của Đức là thương hiệu máy ảnh được nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp và không chuyên ưa chuộng nhờ vào chất lượng ảnh hoàn hảo vượt trội Sản phẩm thể hiện sự tinh tế và đẳng cấp của Đức, mang đến trải nghiệm chụp ảnh đỉnh cao Mặc dù mức giá của Leica khá cao, nhưng đi kèm là chất lượng vượt trội và độ bền đáng tin cậy.
Thấu kính Leica được làm từ nguyên liệu thủy tinh tinh khiết, trải qua quy trình chế tác nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng cao nhất Trước khi mài, mỗi thấu kính được hạ nhiệt trong vòng 2-10 năm trong phòng lạnh, giúp nâng cao độ bền và độ trong tự nhiên của thủy tinh Sau quá trình hạ nhiệt, thấu kính được chế tác thủ công một cách tỉ mỉ, rồi tráng phủ đến 43 lớp hóa chất đặc biệt với công thức bí mật của hãng, đảm bảo khả năng thu nhận ánh sáng tối ưu và độ bền vượt thời gian lên tới hàng trăm năm.
Khi chụp bằng ống kính Leica, hình ảnh không chỉ nổi bật về chất lượng tái tạo như độ tương phản và độ phân giải mà còn ghi lại những cảm xúc tự nhiên nhất, điều mà ít dòng máy ảnh nào có thể đạt được.
Dù mới gia nhập thị trường máy ảnh, Samsung đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới nhiếp ảnh nhờ vào dòng sản phẩm giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cao Thương hiệu này mang đến những lựa chọn phù hợp cho người dùng muốn sở hữu camera chất lượng với chi phí hợp lý, góp phần mở rộng thị trường máy ảnh tại Việt Nam Các dòng máy của Samsung được đánh giá cao về tính năng, độ bền và giá cả cạnh tranh, giúp thương hiệu nhanh chóng chiếm lĩnh niềm tin của khách hàng.
Máy ảnh Samsung nổi bật với ứng dụng Smart Camera, giúp người dùng dễ dàng truyền tải ảnh từ máy ảnh vào điện thoại hoặc máy tính bảng Android hoặc iOS Ứng dụng này còn cho phép sử dụng điện thoại làm thiết bị hỗ trợ chụp ảnh từ xa, giúp chụp những bức hình đa dạng phong cách một cách thuận tiện khi đi du lịch mà không cần đến nhiếp ảnh gia.
Máy ảnh Olympus nổi tiếng với chất lượng cao và ít tên tuổi hơn nhưng luôn mang lại những sản phẩm đỉnh cao Mẫu Olympus OM-D E-M1 Mark II nổi bật với biệt danh "con quỷ tốc độ màn trập" nhờ khả năng chụp ảnh với tốc độ cực nhanh Trong chế độ lấy nét liên tục và sử dụng màn trập điện tử, máy có thể chụp liên tiếp với tốc độ lên đến 18 khung hình/giây ở định dạng RAW, đáp ứng nhu cầu chụp ảnh nhanh và chính xác Khi khóa nét, tốc độ màn trập của máy có thể tăng lên đến 60 khung hình/giây, giúp tối ưu hóa quá trình chụp những khoảnh khắc nhanh chóng và linh hoạt.
Máy ảnh Panasonic nổi bật với ống kính chất lượng cao Leica Dicomar, mang lại hình ảnh sắc nét và rõ nét Ngoài ra, các model còn được trang bị ống kính Wide Angle với khả năng zoom quang học 12x, giúp mở rộng góc chụp và linh hoạt sáng tạo hình ảnh đa dạng.
Bất kỳ nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hay nghiệp dư nào cũng có thể chọn cho mình một chiếc máy ảnh kỹ thuật số Panasonic phù hợp để chụp những bức ảnh chất lượng cao Lựa chọn máy ảnh Panasonic giúp ghi lại những khoảnh khắc quan trọng một cách dễ dàng và hài lòng, mang lại trải nghiệm chụp hình tuyệt vời cho mọi người yêu thích nhiếp ảnh.
Hình 1 42: Máy ảnh Panasonic Lumix
Hiện tại, máy ảnh Pentax tại Việt Nam đã sản xuất các ống kính chuyên nghiệp, giúp nâng cao sức cạnh tranh của thương hiệu này trên thị trường Trong khi đó, các máy DSLR của Pentax được sản xuất tại Philippines, một nước thứ ba Mặc dù thương hiệu Pentax khá quen thuộc với người Việt, nhưng số lượng ống kính của hãng này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế Tuy nhiên, chất lượng ống kính của Pentax vẫn ngày càng phát triển mạnh mẽ, khẳng định vị thế cạnh tranh với các thương hiệu nổi tiếng khác trong ngành công nghiệp máy ảnh.
1 Làm việc theo nhóm 4-5 sinh viên, thực hành cầm máy ảnh, tháo lắp ống kính, lấy nét đối tượng và chụp ảnh
2 Mỗi SV chụp ảnh 1 bạn trong lớp với điều kiện lấy nét chính xác
KỸ THUẬT CHỤP ẢNH
Các khái niệm cơ bản
Chụp ảnh hiệu quả đòi hỏi bạn phải làm chủ các thông số ánh sáng quan trọng Trong nhiếp ảnh, khái niệm "tam giác ánh sáng" đề cập đến ba yếu tố quyết định độ sáng của bức hình: ISO, khẩu độ ống kính và tốc độ màn trập Việc điều chỉnh chính xác ba yếu tố này sẽ giúp tạo ra những bức ảnh sáng rõ, phù hợp với điều kiện ánh sáng và ý tưởng sáng tạo của bạn Hiểu rõ và kiểm soát tam giác ánh sáng là chìa khóa để nâng cao kỹ năng chụp ảnh chuyên nghiệp.
Hình 2 1: Tam giác ánh sáng trong nhiếp ảnh
2.1.1 Tốc độ màn trập (Shutter Speed)
2.1.1.1 Tốc độ màn trập màn trập là gì?
Màn trập máy ảnh là thành phần điều chỉnh thời gian phơi sáng của cảm biến, giúp kiểm soát lượng ánh sáng thu nhận trong quá trình chụp Khi nhấn nút chụp, màn trập mở ra để cảm biến tiếp xúc với ánh sáng trong khoảng thời gian gọi là tốc độ màn trập, đo bằng giây (s) Tốc độ màn trập ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu ứng của ảnh chụp, là yếu tố quan trọng trong kỹ thuật nhiếp ảnh.
Hình 2 2: Bảng định mức tốc độ màn trập
Trong sinh hoạt hàng ngày, tốc độ màn trập thường dao động từ 1/40s đến 1/250s, phù hợp để ghi lại những khoảnh khắc bình thường Đối với chụp ảnh chuyển động thể thao, tốc độ màn trập nhanh hơn từ 1/300s đến 1/1000s giúp bắt rõ các hành động nhanh Khi tốc độ màn trập được điều chỉnh chậm lại từ 1 giây đến vài phút hoặc thậm chí vài giờ, đó gọi là chụp ảnh phơi sáng, tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đặc biệt.
2.1.1.2 Tác dụng của tốc độ màn trập
Chụp ảnh với tốc độ màn trập nhanh giúp thu được hình ảnh sắc nét và rõ ràng, hạn chế hiện tượng mờ nhòe do rung tay hoặc chuyển động Tuy nhiên, do tốc độ màn trập nhanh giảm lượng ánh sáng vào cảm biến, ảnh thường có xu hướng tối hơn Điều này giúp đóng băng chuyển động một cách chính xác, giữ cho các chi tiết chuyển động nhanh của đối tượng được rõ nét trong khung hình.
Hình 2 3: Ảnh chụp đóng băng chuyển động với tốc độ màn trập nhanh
Chụp ảnh với tốc độ màn trập chậm giúp thu nhiều ánh sáng hơn, làm ảnh sáng hơn và tạo hiệu ứng đặc biệt cho các đối tượng chuyển động Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra các vệt nhòe, mang lại cảm giác chuyển động cho bức ảnh Áp dụng tốc độ màn trập chậm là phương pháp hiệu quả để thể hiện chuyển động mềm mại và sinh động trong nhiếp ảnh.
Hình 2 4: Ảnh chụp dòng chảy mềm với tốc độ màn trập chậm
Chúng ta có thể áp dụng kỹ thuật tốc độ màn trập chậm kết hợp với kỹ thuật panning để lia máy theo đối tượng chuyển động, giúp tạo ra hiệu ứng chuyển động mượt mà và bắt mắt Phương pháp này không những làm nổi bật đối tượng chính mà còn tạo cảm giác động lực cho bức ảnh, nâng cao tính sáng tạo của tác phẩm.
Hình 2 5: Ảnh chụp panning lia máy theo đối tượng
Trong ống kính, có bộ phận điều chỉnh khả năng mở to thu nhỏ gọi là các lá khẩu, giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến Khẩu độ chính là mức độ mở của các lá khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng của hình ảnh và độ sâu của trường ảnh Việc điều chỉnh khẩu độ giúp tối ưu hóa chất lượng hình ảnh trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Hình 2 6: Lá khẩu xếp tạo khẩu độ
2.1.2.2 Các giá trị của khẩu độ
Khẩu độ được đo bằng tỷ lệ giữa tiêu cự và đường kính lỗ mở, gọi là “f-stop” hoặc “f-số”, như f/1.4, f/2, f/2.8, f/4, f/5.6, f/8, f/11, f/16, f/22, và f/32 Mỗi mức f-stop đều tăng hoặc giảm gấp đôi lượng ánh sáng vào ống kính, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng của hình ảnh Trong thực tế, các mức f-stop thường được chia thành ba phần bằng nhau, như từ f/2.8 đến f/4, giúp người chụp điều chỉnh khẩu độ một cách chính xác và linh hoạt để kiểm soát độ sâu trường ảnh và lượng sáng phù hợp.
Hình 2 7: Các giá trị khẩu độ của ống kính
2.1.2.3 Tác dụng của khẩu độ
Khẩu độ là yếu tố kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến máy ảnh, giúp điều chỉnh độ sáng của hình ảnh Khi khẩu độ mở lớn (f/số nhỏ), nhiều ánh sáng hơn được truyền vào, tạo ra hình ảnh sáng rõ và sống động Ngược lại, khẩu độ nhỏ (f/số lớn) hạn chế lượng ánh sáng vào, làm hình ảnh tối hơn Việc điều chỉnh khẩu độ phù hợp là yếu tố quan trọng để tạo ra bức ảnh chất lượng theo ý muốn.
Khi mở khẩu lớn, độ sâu trường ảnh sẽ mỏng, giúp tạo hiệu ứng xóa phông phù hợp cho chụp ảnh chân dung Ngược lại, đóng khẩu nhỏ sẽ làm tăng độ sâu trường ảnh, nên các phần trong ảnh như trung cảnh, tiền cảnh và hậu cảnh đều sắc nét, lý tưởng cho chụp ảnh phong cảnh.
Hình 2 8: Từ trái sang phải: khẩu độ mở lớn đến đóng nhỏ; độ sâu trường ảnh từ cạn đến sâu
ISO, short for "International Organization for Standardization," is an international body that sets global standards to ensure quality and consistency across various industries It plays a crucial role in defining internationally recognized benchmarks, including those related to light sensitivity in photography Understanding ISO is essential for mastering exposure settings and achieving optimal image quality.
“Độ nhạy sáng ISO” là một thuật ngữ nhiếp ảnh được sử dụng rộng rãi Trên máy ảnh phim, nó cho biết độ nhạy của phim ảnh với ánh sáng Trong nhiếp ảnh số, nó cho biết độ nhạy của cảm biến CMÔS đối với ánh sáng
Máy ảnh số thường có cài đặt mức độ nhạy sáng ISO nằm trong khoảng từ 100 (độ nhạy thấp) đến 12.800 hoặc cao hơn (độ nhạy cao)
ISO càng cao thì độ nhạy sáng càng tăng, giúp ảnh thu được nhiều ánh sáng hơn trong điều kiện thiếu sáng Điều này rất hữu ích khi chụp trong môi trường tối mà không thể sử dụng đèn flash, giúp bảo vệ chất lượng hình ảnh và tránh gây mất tập trung.
Hình 2 9: Ảnh được chụp với ISO cao
Một số máy có khả năng cho độ nhạy sáng thấp hơn như: 50, 65, 80 để chụp trong trường hợp môi trường bên ngoài dư sáng cao hoặc chụp phơi sáng
Hình 2 10: Ảnh được chụp phơi sáng với ISO thấp
Khi thay đổi ISO, chúng ta đang điều chỉnh độ nhạy sáng của cảm biến, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng của bức ảnh — ISO thấp tạo ảnh tối, trong khi ISO cao giúp ảnh sáng hơn Bên cạnh đó, ISO còn ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh; việc sử dụng ISO cao thường gây ra noise hay nhiễu hạt, làm giảm độ rõ nét của bức ảnh.
Hình 2 11: Ảnh bị nhiễu khi chụp với ISO cao
2.1.4 Độ sâu trường ảnh (DoF)
2.1.4.1 Độ sâu trường ảnh (DoF) là gì?
DoF (Depth of Field) là khoảng không gian phía trước ống kính trong đó ảnh được giữ nét rõ trên cảm biến máy ảnh Việc lấy nét chính xác vào chủ thể nằm trong DoF là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng ảnh và thể hiện rõ ý đồ sáng tạo của nhiếp ảnh gia Chọn và kiểm soát DoF phù hợp giúp thực hiện các mục đích chụp ảnh cơ bản như chụp chân dung, phong cảnh hay đường phố một cách hiệu quả Do đó, làm chủ yếu tố này là điều cần thiết để có những bức ảnh đẹp, rõ nét và đáp ứng yêu cầu nghệ thuật cũng như kỹ thuật nhiếp ảnh.
Hình 2 12: Ảnh mô tả độ sâu trường ảnh
2.1.4.2 Xác định độ sâu trường ảnh
Các chế độ chụp trên máy ảnh
Bánh xe lăn trên máy ảnh được ghi sẵn các ký hiệu sau:
Hình 2 33: Các ký hiệu chức năng chụp trên máy Nikon
Hình 2 34: Các ký hiệu chức năng chụp trên máy Canon
Auto - Tự động hoàn toàn
Máy sẽ tự động chọn tất cả thông số chụp, người chụp không can thiệp bất cứ thông số nào
Máy ảnh hiện đại có khả năng mở khẩu độ lớn để tạo hiệu ứng làm mờ nhoè hậu cảnh (xoá phông), giúp làm nổi bật chủ thể trong ảnh Một số dòng máy cao cấp còn tự động nhận diện khuôn mặt, lấy nét chính xác vào khuôn mặt và tính toán các thông số phù hợp để đảm bảo hậu cảnh mờ mịn, tách biệt rõ ràng với chân dung Nhờ đó, người dùng dễ dàng chụp những bức ảnh chuyên nghiệp, sắc nét và có chiều sâu.
Máy ảnh sẽ tự chọn các khẩu độ nhỏ để tăng chiều sâu cho vùng ảnh rõ nét (tạo DoF rộng)
Máy ảnh có khả năng khống chế vùng lấy nét ở khoảng cách rất gần, giúp tập trung vào các chi tiết quan trọng của chủ thể Ngoài ra, việc điều chỉnh khẩu độ nhỏ giúp tăng chiều sâu trường ảnh, mở rộng vùng rõ nét và đảm bảo toàn bộ vật thể trong khung hình được rõ ràng và sắc nét hơn.
Máy ảnh sẽ tự động chọn độ nhạy ISO cao, tốc độ màn trập nhanh để bắt dính các chuyển động hay động tác nào đó của chủ thể
Máy ảnh sẽ chọn tốc độ màn trập chậm, kéo dài, đủ để ghi nhận tốt nhất chi tiết vùng hậu cảnh, thậm chí là đèn flash tự động bật và nháy khi bấm nút chụp Thường thì đèn theo máy chỉ đủ chiếu sáng các vật thể ở gần
Để tránh đèn flash nháy sáng, máy ảnh sẽ tự động nâng cao ISO và lựa chọn khẩu độ lớn nhất, giúp ghi nhận hình ảnh rõ nét trong điều kiện ánh sáng yếu.
Chế độ chụp liên tiếp giúp máy ảnh có thể chụp nhiều khung hình một cách nhanh chóng Đây là chế độ lý tưởng để chụp các chuyển động nhanh và khó đoán, chẳng hạn như trẻ em vui đùa hoặc thú cưng chạy nhảy Người chụp thường sử dụng chế độ này để chọn ra bức hình có động tác ưng ý nhất, giúp lưu giữ khoảnh khắc đẹp và sinh động.
Auto Depth of Field - Tự động ưu tiên DoF
Chế độ tự động trong máy Canon, chế độ này ưu tiên việc khép khẩu nhỏ lại để đạt độ sâu trường ảnh như mong muốn
Chế độ Program AE của Nikon hay Program Shift của Canon giúp máy ảnh tự động thiết lập tốc độ màn trập và khẩu độ ống kính, trong khi người chụp có thể tùy chỉnh ISO, bù trừ sáng và các thiết lập khác để kiểm soát tốt hơn quá trình chụp hình Để giảm thiểu nhiễu ảnh, nên chọn ISO thấp nhất có thể, và chế độ P phù hợp khi cần chụp nhanh mà không phải lo lắng về các thiết lập phức tạp.
Chế độ Av - Aperture Priority cho phép người chụp chủ động chọn khẩu độ mong muốn, trong khi máy ảnh tự động điều chỉnh tốc độ màn trập phù hợp để đảm bảo ảnh đúng sáng Đây còn gọi là chế độ “ưu tiên khẩu độ”, giúp người chụp dễ dàng kiểm soát độ sâu trường ảnh Ví dụ, nếu muốn chụp với khẩu độ f/2.8, bạn chỉ cần chỉnh khẩu độ, còn tốc độ màn trập sẽ tự động được điều chỉnh phù hợp với điều kiện ánh sáng hiện tại.
Nikon và Canon đều ưu tiên chế độ tốc độ màn trập, với Nikon ký hiệu là chữ S và Canon là chữ Tv Chế độ này khác với chế độ A/Av, vì người chụp chủ động chọn tốc độ màn trập trong khi máy tự động điều chỉnh khẩu độ để đảm bảo đúng sáng Thường thì người chụp sử dụng chế độ này khi muốn duy trì tốc độ màn trập cao nhằm tránh hiện tượng rung lắc, còn khẩu độ sẽ được máy tự chọn phù hợp với điều kiện ánh sáng.
Cả hai hãng Nikon và Canon đều sử dụng ký hiệu M cho chế độ manual, nhưng Nikon gọi là Manual mode còn Canon gọi là Metered Manual Chế độ này cho phép người chụp tự chỉnh khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO để kiểm soát phơi sáng hoàn toàn bằng tay Ngoài ra, chế độ phơi sáng Bulb chỉ hoạt động trong chế độ M, cho phép chụp liên tục trong thời gian dài hơn 30 giây đến khi người chụp thả nút chụp, phù hợp cho các trường hợp phơi sáng lâu.
1 Làm việc theo nhóm 4-5 sinh viên, thực hành sử dụng máy ảnh, điều chỉnh các thông số cơ bản, sử dụng các chức năng chụp ảnh trên máy để chụp ảnh
2 Mỗi SV thực hiện bộ ảnh như sau: a 1 bức ảnh chụp người hoặc hoa nét cạn
Ví dụ: b 1 bức ảnh chụp người hoặc cảnh nét sâu
Ví dụ: c 1 bức ảnh chuyển động
Ví dụ: d 1 bức ảnh bắt đứng chủ thể