Với quan điểm này, ngoài việc nhấn mạnh vai trò của kế toán quản trị là thông tin hữu ích phục vụ các cấp quản lý khi đưa ra các quyết định còn cho biết quy trình nhận diện thông tin kế
T NG QUAN V Ổ Ề KẾ TOÁN QUẢ N TR Ị
Khái niệm và bản chất của kế toán quản trị trong doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm kế toán quản trị
Sự phát triển của kế toán gắn liền chặt chẽ với sự tiến bộ của nền kinh tế, khi nền kinh tế phát triển, các phương pháp kế toán cũng ngày càng hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của con người Mục tiêu cuối cùng của kế toán là cung cấp thông tin chính xác và kịp thời để hỗ trợ quá trình ra quyết định quản lý hiệu quả Các hoạt động kế toán tập trung vào việc cung cấp thông tin phù hợp, nhằm phục vụ tốt nhất cho công tác quản lý và điều hành doanh nghiệp.
Chức năng của kế toán chủ yếu là cung cấp thông tin chính xác về hoạt động kinh tế và tài chính của tổ chức cho các đối tượng sử dụng dữ liệu Mục tiêu của kế toán bao gồm giúp quản lý đưa ra quyết định đúng đắn, cung cấp thông tin để lập báo cáo tài chính minh bạch, và hỗ trợ tổ chức trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Nhờ đó, kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
(i) Cung cấp các báo cáo kế toán theo các quy định phục vụ cho các đối tượng bên ngoài và bên trong đơn vị
(ii) Hoạch định các chính sách dài hạn và ngắn hạn của đơn vị phục vụ các đối tượng bên trong tổ chức
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát kết quả các hoạt động của đơn vị nhằm phục vụ các đối tượng bên trong tổ chức Thông tin kế toán có tính đa dạng và phong phú, phù hợp với mục đích sử dụng của các đối tượng khác nhau, từ quản lý nội bộ đến các bên ngoài doanh nghiệp Trong doanh nghiệp, thông tin kế toán không chỉ hỗ trợ quyết định quản lý nội bộ mà còn cung cấp dữ liệu cần thiết cho các đối tượng bên ngoài, như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan thuế Sự khác biệt trong phạm vi cung cấp và phục vụ thông tin đã thúc đẩy sự phát triển của các loại kế toán, đặc biệt là kế toán tài chính và kế toán quản trị, nhằm đáp ứng tốt hơn các nhu cầu thông tin đa dạng của doanh nghiệp.
Chia tách kế toán thành kế toán tài chính và kế toán quản trị nhằm phục vụ các mục đích riêng biệt của từng đối tượng sử dụng thông tin Kế toán tài chính chủ yếu cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài, trong khi kế toán quản trị hướng đến đáp ứng các nhu cầu thông tin nội bộ của tổ chức Việc phân chia này giúp nâng cao hiệu quả và chính xác trong việc cung cấp thông tin phù hợp với yêu cầu của từng nhóm đối tượng.
Về kế toán quản trị, có nhiều nhà nghiên cứu, chuyên môn đã có khái niệm Kế toán quản trị, chẳng hạn như:
Kế toán quản trị là một bộ phận của hệ thống thông tin quản trị trong các tổ chức, giúp nhà quản trị lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động một cách hiệu quả Theo GS Robert Skaplan từ Đại học Kinh doanh Harvard (HBS) và trường phái kế toán quản trị của Mỹ, kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng dự toán, hoạch định chính sách và kiểm soát mọi hoạt động của tổ chức Đây là công cụ không thể thiếu để các nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược chính xác và hiệu quả.
GS H BOUQUIN Đại học Paris – Dauphin, trường phái kế toán quản trị của Pháp, “
Kế toán quản trị là hệ thống thông tin định lượng hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định điều hành tổ chức một cách hiệu quả Hệ thống này cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời để giúp các nhà quản lý phân tích, lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp Nhờ đó, kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
8 trị là công cụ quan trọng giúp cung cấp thông tin chính xác cho các nhà quản trị, từ đó hỗ trợ họ đưa ra các quyết định điều hành phù hợp Nhờ có hệ thống thông tin này, các nhà quản trị có thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả và đạt được mục tiêu kinh tế tối ưu Việc sử dụng công cụ 8 trị giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn các nguồn lực, tối đa hóa lợi nhuận, và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Kế toán quản trị là quá trình định dạng, đo lường, tổng hợp, phân tích và truyền đạt các thông tin tài chính và phi tài chính cho nhà quản trị Mục tiêu của kế toán quản trị là hỗ trợ các nhà quản lý điều hành hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn, qua đó nâng cao hiệu suất sử dụng vốn Hiệp hội Kế toán viên hợp chủng quốc Hoa Kỳ nhấn mạnh vai trò của kế toán quản trị trong việc cung cấp thông tin chính xác phục vụ quá trình ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp.
Kế toán quản trị đóng vai trò là công cụ không thể thiếu đối với các nhà quản trị trong quá trình ra quyết định kinh doanh Nó giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tài sản, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Nhờ vào các thông tin chính xác và kịp thời từ kế toán quản trị, các nhà quản lý có thể đưa ra các chiến lược tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Kế toán quản trị theo Luật kế toán Việt Nam là quá trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính theo yêu cầu quản trị nhằm hỗ trợ các quyết định quan trọng trong nội bộ tổ chức Vai trò của kế toán quản trị là cung cấp thông tin hữu ích, giúp các cấp quản lý đưa ra các quyết định chiến lược và vận hành hiệu quả Quy trình nhận diện và triển khai thông tin kế toán quản trị trong các tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu suất hoạt động và ra quyết định chính xác.
Kế toán quản trị là công cụ quan trọng cung cấp thông tin về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Nó giúp phân tích các dữ liệu nhằm hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra quyết định tối ưu Nhờ vào hệ thống thông tin này, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hoạt động và đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất.
Tuy có sự khác nhau về hình thức, song các khái niệm trên đều có những điểm chung về kế toán quản trị, đó là:
- Kế toán quản trị là một bộ phận cấu thành trong hệ thống kế toán của các tổ chức hoạt động
Kế toán quản trị là công cụ không thể thiếu trong các doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường, vì nó cung cấp nền tảng khoa học để đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả.
Thông tin kế toán quản trị trong các tổ chức hoạt động đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhà quản trị thực hiện các chức năng quản trị doanh nghiệp, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh giá và ra quyết định một cách hiệu quả.
Kế toán quản trị là khoa học thu nhận, xử lý và cung cấp thông tin định lượng và định tính về hoạt động của một đơn vị, giúp các nhà quản trị ra quyết định hiệu quả Thông tin từ kế toán quản trị hỗ trợ trong quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp Đây là công cụ quan trọng giúp nâng cao khả năng quản lý, thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
1.1.2 Bản chất của kế toán quản trị
1.1.2.1 Bản chất thông tin kế toán
Thông tin kế toán là thành phần quan trọng trong hệ thống công cụ quản lý kinh tế vi mô, đóng vai trò tích cực trong việc điều hành và kiểm soát hoạt động kinh tế của các đơn vị Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý, đưa ra các quyết định chính xác và phù hợp, đồng thời mang lại giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau tùy theo lợi ích của họ.
- Trong nền kinh tế thị trường, vai trò của kế toán càng giữ một vị thế quan trọng
Đối tượng và phương pháp kế toán quản trị
1.2.1 Đối tượng nghiên cứu của kế toán quản trị
Kế toán quản trị là một bộ phận quan trọng trong các tổ chức hoạt động, tập trung nghiên cứu các đối tượng tài chính chung của kế toán như tài sản và nguồn vốn Ngoài ra, kế toán quản trị còn đặc biệt nghiên cứu các đối tượng riêng biệt, nhằm cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác, giúp các cấp quản trị đưa ra quyết định hiệu quả, hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.
1.2.2 Phương pháp của kế toán quản trị
1.2.2.1 Đặc điểm vận dụng các phương pháp kế toán trong kế toán quản trị
Kế toán quản trị là một bộ phận không thể thiếu trong kế toán doanh nghiệp, sử dụng các phương pháp như chứng từ kế toán, phương pháp tài khoản, phương pháp tính giá và phương pháp tổng hợp cân đối Tuy nhiên, việc áp dụng các phương pháp này trong kế toán quản trị có những đặc điểm riêng biệt so với kế toán tài chính, nhằm phù hợp với yêu cầu quản lý nội bộ và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.
* Phương pháp chứng từ kế toán
Ngoài việc dựa trên các chứng từ bắt buộc có tính pháp lý cao để phản ánh các nghiệp vụ kinh tế tài chính đã phát sinh và hoàn thành, kế toán còn sử dụng rộng rãi hệ thống chứng từ hướng dẫn ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế "nội sinh" trong nội bộ doanh nghiệp Các chứng từ này do doanh nghiệp quy định dựa trên hướng dẫn của Nhà nước, đảm bảo tính chính xác và thống nhất trong quá trình ghi nhận và phản ánh các hoạt động kinh tế nội bộ.
Các chức năng quản lý
Kiểm tra đánh giá hoạt động
Chính thức hóa mục tiêu thành các chỉ tiêu
Soạn thảo báo cáo thực hiện
Thu thập kết quả thực hiện
Lập dự toán chung và dự toán chi tiết
Quá trình kế toán quản trị
Tổ chức thực hiện (Điều hành)
Các doanh nghiệp hoặc tổ chức tự thiết lập các quy trình phù hợp với yêu cầu quản lý cụ thể của mình Quá trình thu thập, kiểm tra, xử lý và luân chuyển chứng từ được thực hiện theo phương pháp riêng biệt nhằm đảm bảo cung cấp thông tin chính xác, nhanh chóng và phù hợp để hỗ trợ quá trình ra quyết định quản lý hiệu quả.
Thông tin kế toán quản trị còn phụ thuộc vào các dữ liệu phi chính thức, không được ghi nhận trong các chứng từ bắt buộc hoặc chứng từ hướng dẫn, điều này tạo ra sự khác biệt rõ ràng giữa dữ liệu của kế toán quản trị và kế toán tài chính.
Kế toán quản trị cần sử dụng các tài khoản chi tiết phù hợp để cung cấp số liệu chính xác, đầy đủ phục vụ công tác quản trị doanh nghiệp Trong thực tế, kế toán quản trị mở rộng các khoản cấp 2, cấp 3, cấp 4 và chi tiết theo từng địa điểm phát sinh chi phí hoặc loại sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ Các doanh nghiệp căn cứ vào hệ thống tài khoản kế toán Nhà nước ban hành cho kế toán tài chính để mở các tài khoản chi tiết, tổ chức mã hóa hệ thống tài khoản nhằm hỗ trợ công tác quản trị hiệu quả.
Trong một số quốc gia trên thế giới, mô hình kế toán quản trị được thiết lập có tính độc lập tương đối với kế toán tài chính, nhằm cung cấp thông tin phù hợp với nhu cầu quản lý doanh nghiệp Các tài khoản tổng hợp (cấp 1), như các tài khoản loại 9 trong hệ thống tài chính của Cộng hòa Pháp (1982), được dành riêng cho kế toán quản trị, giúp doanh nghiệp có được cái nhìn rõ ràng và chính xác về hoạt động nội bộ Ở Tiệp Khắc cũ, hệ thống tài khoản 1989 cũng có các loại tài khoản riêng dành cho kế toán quản trị, còn gọi là kế toán nội bộ doanh nghiệp, nhằm phục vụ tốt hơn cho quá trình ra quyết định quản lý.
Trong kế toán tài chính, phương pháp tính giá được áp dụng dựa trên các nguyên tắc và chuẩn mực thống nhất của từng quốc gia để trình bày thông tin chính xác trên báo cáo tài chính Ngược lại, kế toán quản trị linh hoạt hơn trong việc xác định giá các loại tài sản, nhằm phục vụ mục đích quản trị doanh nghiệp rõ ràng hơn Dữ liệu để tính giá trong kế toán quản trị không chỉ dựa vào chi phí thực tế đã phát sinh mà còn phân loại chi phí phù hợp cho từng quyết định cụ thể, đặc biệt là quyết định ngắn hạn Do đó, phạm vi và nội dung chi phí trong giá thành của kế toán quản trị có sự khác biệt đáng kể so với kế toán tài chính.
* Phương pháp tổng hợp cân đối
Trong kế toán quản trị, các báo cáo kế toán thể hiện phương pháp tổng hợp cân đối thông qua các bảng cân đối bộ phận, bao gồm các bộ phận riêng lẻ, trung tâm chi phí và loại tài sản khác nhau Đây là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp theo dõi và phân tích hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, từ đó đưa ra các quyết định quản lý chính xác và hiệu quả hơn.
Báo cáo kế toán nội bộ, còn gọi là các báo cáo này, được lập theo kỳ hạn ngắn hơn so với báo cáo tài chính chính thức, nhằm cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác cho quản lý Ngoài các chỉ tiêu về tiền tệ, các bảng cân đối bộ phận còn sử dụng rộng rãi các thước đo về hiện vật và thời gian lao động để phản ánh rõ nét hoạt động sản xuất và kinh doanh Kế toán không chỉ tổng hợp các số liệu về quá khứ và các chỉ tiêu đã thực hiện, mà còn thiết lập các cân đối trong dự toán và kế hoạch nhằm điều chỉnh giữa nhu cầu tài chính và nguồn tại trợ, cũng như giữa yêu cầu sản xuất - kinh doanh và các nguồn lực huy động.
Kế toán quản trị là một bộ phận quan trọng trong hệ thống thông tin kế toán của doanh nghiệp, giúp cung cấp dữ liệu chính xác để hỗ trợ công tác quản trị nội bộ Ngoài các phương pháp kế toán chung, kế toán quản trị sử dụng các phương pháp đặc thù nhằm xử lý và cung cấp thông tin phù hợp với yêu cầu quản lý doanh nghiệp Việc ứng dụng các phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định chiến lược của doanh nghiệp.
1.2.2.2 Các phương pháp kỹ thuật nghiệp vụ sử dụng trong kế toán quản trị
Thông tin kế toán quản trị chủ yếu nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định của các nhà quản trị Do nguồn dữ liệu thường không sẵn có, kế toán quản trị cần sử dụng các phương pháp nghiệp vụ phù hợp để xử lý và chuyển đổi thông tin thành dạng đáp ứng nhu cầu quản lý Các phương pháp phổ biến thường được áp dụng bao gồm nhiều kỹ thuật để đảm bảo thông tin chính xác và kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ.
* Thiết kế thông tin thành dạng so sánh được
Thông tin chỉ trở nên hữu ích khi được đặt trong các tiêu chuẩn để so sánh, giúp phân tích và thiết kế dữ liệu một cách rõ ràng Kế toán quản trị sử dụng các số liệu thu thập để xây dựng các chỉ số dễ so sánh, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định hiệu quả.
Kế toán quản trị đóng vai trò cung cấp thông tin thực hiện nhằm so sánh với kế hoạch, định mức hoặc dự toán chi phí, giá phí, giá thành, và mức lợi nhuận của các phương án lựa chọn Quá trình quyết định của nhà quản trị dựa trên phân tích và so sánh các số liệu này để đánh giá hiệu quả và đưa ra các quyết định chính xác.
Khi thiết kế cần lưu ý:
+ Các thông tin cần sắp xếp thành các khoản mục phù hợp với tiêu chuẩn đánh giá thông tin trong mỗi tình huống quyết định
+ Các khoản mục phải có quan hệ chặt chẽ, logic với nhau
+ Các số liệu thực tế, dự toán, định mức hoặc các mục tiêu định trước phải so sánh được với nhau
+ Hình thức đa dạng, linh hoạt tùy thuộc vào tiêu chuẩn đánh giá thông tin đối với mỗi loại quyết định
Trong kế toán quản trị, nghiên cứu và phân loại chi phí dựa trên nhiều tiêu thức khác nhau giúp cung cấp thông tin phù hợp để hỗ trợ quyết định quản lý Ngoài việc phân loại chi phí theo tính chất, nội dung kinh tế và công dụng của chi phí như trong kế toán tài chính, kế toán quản trị còn sử dụng nhiều phương pháp phân loại chi phí đa dạng nhằm nâng cao khả năng phân tích và điều hành doanh nghiệp hiệu quả hơn.
So sánh kế toán quản trị và kế toán tài chính
Kế toán tài chính và kế toán quản trị có nhiều điểm giống nhau và đều là các bộ phận không thể tách rời trong hệ thống kế toán doanh nghiệp Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn Điểm chung cơ bản của chúng là đều nhằm mục đích cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau của quản lý và các bên liên quan.
Kế toán quản trị và kế toán tài chính đều liên quan đến các sự kiện kinh tế trong doanh nghiệp, tập trung vào tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn sở hữu, doanh thu, chi phí và kết quả hoạt động của doanh nghiệp Kế toán tài chính phản ánh tổng quát về tình hình tài chính của doanh nghiệp, trong khi kế toán quản trị cung cấp các thông tin chi tiết, tỉ mỉ để hỗ trợ quản lý và ra quyết định Cả hai hình thức kế toán đều theo dõi quá trình lưu chuyển tiền tệ và phản ánh chính xác các vấn đề tài chính của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả quản lý.
Kế toán quản trị và kế toán tài chính đều dựa trên hệ thống ghi chép ban đầu của kế toán, đóng vai trò là nền tảng để xây dựng các báo cáo tài chính định kỳ dành cho các đối tượng bên ngoài Hệ thống này cũng là cơ sở để kế toán quản trị vận dụng, xử lý nhằm tạo ra các thông tin phù hợp phục vụ quá trình ra quyết định của nhà quản trị Mặc dù kế toán quản trị sử dụng rộng rãi các ghi chép hàng ngày từ kế toán tài chính, nhưng còn triển khai và mở rộng thêm nhiều số liệu cũng như nội dung để phù hợp với mục đích quản trị nội bộ.
- Kế toán quản trị và kế toán tài chính đều biểu hiện trách nhiệm của người quản lý
Kế toán tài chính thể hiện trách nhiệm của các nhà quản lý cấp cao trong doanh nghiệp, trong khi kế toán quản trị phản ánh trách nhiệm của các quản lý ở nhiều cấp độ khác nhau Cả hai loại kế toán đều đóng vai trò là công cụ quản lý hiệu quả, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược và điều hành hoạt động kinh doanh một cách chính xác và hiệu quả.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Về nguyên tắc trình bày và cung cấp thông tin
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
(nếu có) cũng chỉ mang tính chất hướng dẫn
Về tính pháp lý của kế toán
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Về đặc điểm của thông tin
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thông tin của kế toán tài chính phản ánh các nghiệp vụ đã phát sinh và đã xảy ra, cung cấp dữ liệu chính xác về quá khứ tài chính của doanh nghiệp Trong khi đó, thông tin của kế toán quản trị chủ yếu hướng tới tương lai, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên các dự báo và phân tích chọn phương án phù hợp cho các sự kiện hoặc quá trình chưa xảy ra Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại thông tin này giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả hơn và tối ưu hóa các hoạt động kinh doanh.
Thông tin kế toán tài chính chủ yếu là các dữ liệu kế toán thuần túy được thu thập từ các chứng từ ban đầu, phản ánh chính xác các giao dịch tài chính của doanh nghiệp Trong khi đó, thông tin kế toán quản trị nhằm hỗ trợ ra quyết định của nhà quản lý, đòi hỏi phải kết hợp nhiều ngành khoa học như thống kê, hoạch toán nghiệp vụ, kinh tế học và quản lý để tổng hợp, phân tích và xử lý dữ liệu thành dạng dễ sử dụng Vì thông tin này thường không có sẵn, kế toán quản trị phải dựa vào hệ thống ghi chép ban đầu của kế toán và các phương pháp khoa học để cung cấp các thông tin cần thiết cho quản lý hiệu quả.
Về hình thức báo cáo sử dụng
Trong kế toán tài chính, báo cáo được sử dụng là các báo cáo kế toán tổng hợp hay còn gọi là Báo cáo tài chính, phản ánh tổng quát về tài sản và kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán Các báo cáo này bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính Những báo cáo này cung cấp thông tin cần thiết giúp đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp một cách đầy đủ và chính xác.
Báo cáo của kế toán quản trị tập trung vào phân tích chi tiết từng bộ phận và từng công đoạn trong doanh nghiệp, bao gồm các báo cáo về chi phí sản xuất và giá thành, nợ phải trả, nhập xuất tồn kho Những báo cáo này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và chính xác về hoạt động kinh doanh, từ đó tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất Việc nắm bắt các số liệu này là yếu tố thiết yếu để đưa ra các quyết định chiến lược và kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn.
Trong doanh nghiệp, kỳ báo cáo của kế toán quản trị thường xuyên hơn và ngắn hơn kỳ báo cáo của kế toán tài chính Báo cáo của kế toán tài chính được lập theo định kỳ hàng năm để phản ánh tình hình tài chính tổng quát của công ty Ngược lại, báo cáo của kế toán quản trị được chuẩn bị liên tục theo yêu cầu của quản trị nhằm cung cấp thông tin nhanh chóng và phù hợp để hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn trong hoạt động kinh doanh.
Từ phân tích trên có thể tóm tắt sự khác nhau giữa kế toán quản trị với kế toán tài chính trong bảng 1.1
Bảng 1.1 So sánh kế toán quản trị và kế toán tài chính Tiêu chí so sánh Kế toán tài chính Kế toán quản trị
1 Đối tượng sử dụng thông tin
Thông tin kế toán tài chính là tài liệu quan trọng dành cho nhiều đối tượng trong và ngoài doanh nghiệp, chủ yếu phục vụ các bên bên ngoài như cơ quan thuế, kiểm toán, ngân hàng và cổ đông Báo cáo tài chính giúp thể hiện tình hình tài chính rõ ràng, minh bạch của doanh nghiệp, hỗ trợ các quyết định đầu tư, vay vốn và kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh Việc cung cấp thông tin kế toán tài chính đúng chuẩn và kịp thời đảm bảo tính pháp lý, tăng uy tín thương hiệu doanh nghiệp và thúc đẩy mối quan hệ hợp tác bền vững.
Thông tin kế toán quản trị sử dụng cho các nhà quản trị trong nội bộ doanh nghiệp: hội đồng quản trị, ban giám đốc, trưởng các phòng ban…
2 Đặc điểm của thông tin
- Ưu tiên tính chính xác hơn là kịp thời và đầy đủ
- Tuân thủ các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán
- Phản ánh quá khứ của qua trình kinh doanh
- Ưu tiên tính kịp thời và tính hữu ích hơn là chính xác
- Mang tính linh hoạt, sáng tạo
- Phản ánh hiện tại và tương lai của quá trình kinh doanh
3 Thước đo thông tin Sử dụng cả 3 loại thước đo: hiện vật, thời gian lao động và giá trị nhưng thước đo giá trị là cơ bản trong quá trình hạch toán
K Ế TOÁN CHI PHÍ SẢ N XU ẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢ N PHẨM
Khái quát về chi phí
2.1.1 ản chất kinh tế B của chi phí Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần thiết phải có các yếu tố đầu vào phục vụ quá trình sản xuất như nguyên vật liệu, nhiên liệu, tài sản cố định như nhà xưởng, máy móc thiết bị , công cụ dụng cụ và lao động Quá trình sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ sẽ phải tiêu hao các nhân tố này cùng với các hao phí khác như dịch vụ mua ngoài về vận chuyển, thuê gia công chế biến, chi trả về tiêu dùng nước, dịch vụ bưu chính viễn thông, điện năng tiêu hao v.v Các hao phí này cấu thành nên chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ Có thể hiểu một các khái quát chi phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các hao phí cần thiết khác phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định
Chi phí là những hao phí về tài nguyên, vật chất và lao động phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp These costs are financed from the company's operating capital and are offset by revenue from business activities.
Chi phí sản xuất có đặc điểm sau:
- Chi phí sản xuất mang tính khách quan và vận động liên tục không ngừng
- Chi phí sản xuất mang tính chất đa dạng và phong phú
- Tiết kiệm chi phí là qui luật khách quan của mọi doanh nghiệp
Trong quản trị doanh nghiệp, công tác kế toán và đo lường chi phí sản xuất đóng vai trò quan trọng, với các phạm vi đo lường đa dạng như chi phí định mức, chi phí ước tính và chi phí thực tế Việc xác định chính xác các khoản chi phí này giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách, tối ưu hóa hoạt động sản xuất và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính Các phương pháp đo lường chi phí khác nhau giúp cung cấp thông tin kịp thời, chính xác để hỗ trợ quyết định chiến lược của doanh nghiệp Việc quản lý chi phí sản xuất hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
2.1.2 Khái niệm về chi phí dưới góc độ kế toán tài chính
Trong kế toán tài chính, chi phí được xem là những khoản hao phí thực tế phát sinh liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh, nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể Chi phí được đo lường bằng số tiền chi ra, mức giảm sút về tài sản hoặc các khoản nợ liên quan, từ đó phản ánh rõ ràng tác động tiêu cực đến lợi ích kinh tế của doanh nghiệp và lợi ích của chủ doanh nghiệp Chi phí trong kế toán tài chính luôn gắn liền với các yếu tố tài chính như tài sản và vốn chủ sở hữu, đồng thời được chứng minh bằng các chứng từ hợp lệ, phản ánh chính xác các khoản hao phí phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.
Chi phí theo quan điểm của kế toán tài chính được phản ánh theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS01 Theo chuẩn mực này, chi phí được định nghĩa là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán, bao gồm các khoản tiền chi ra, khấu trừ giá trị tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ, dẫn đến giảm vốn chủ sở hữu Tuy nhiên, chi phí không bao gồm các khoản phân phối cho cổ đông hoặc chủ sở hữu.
2.1.3 Khái niệm về chi phí dưới góc độ kế toán quản trị
Kế toán quản trị nhằm cung cấp thông tin phù hợp, kịp thời và hữu ích để hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định trong hoạt động sản xuất kinh doanh Chi phí trong kế toán quản trị không chỉ phản ánh những hao phí thực tế phát sinh mà còn bao gồm các hao phí ước tính, theo kế hoạch dự toán để thực hiện hoạt động kinh doanh Ngoài ra, kế toán quản trị xem xét chi phí như là các khoản phí tổn mất đi do lựa chọn phương án kinh doanh hoặc bỏ lỡ cơ hội kinh doanh Do đó, kế toán quản trị tập trung vào việc nhận diện, so sánh và sử dụng chi phí nhằm mục đích ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn, không chỉ dựa trên chứng cứ thực tế.
Phân loại chi phí sản xuất kinh doanh
2.2.1 Phân loại chi phí theo nội dung kinh tế ban đầu (theo yếu tố)
Theo cách phân loại này chi phí của doanh nghiệp bao gồm: a Chi phí nguyên vật liệu
Chi phí nguyên vật liệu bao gồm giá mua, thuế nhập khẩu (nếu có) và các chi phí liên quan đến việc thu mua nguyên vật liệu phục vụ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Các khoản mục chi phí nguyên vật liệu bao gồm nguyên vật liệu chính, phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế và các chi phí nguyên vật liệu khác, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổng chi phí sản xuất và tối ưu hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.
Nhận thức rõ yếu tố chi phí nguyên vật liệu giúp nhà quản trị xác định chính xác tổng vốn đầu tư cho nguyên vật liệu cần thiết cho hoạt động sản xuất và kinh doanh trong kỳ Điều này cho phép nhà quản trị lập kế hoạch dự trữ và luân chuyển nguyên vật liệu hiệu quả, đảm bảo cung ứng phù hợp với nhu cầu sản xuất Bên cạnh đó, chi phí nhân công cũng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tổng chi phí hoạt động, giúp doanh nghiệp tối ưu hoá nguồn lực lao động để nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí không cần thiết.
Chi phí nhân công gồm tiền lương, tiền công trả cho người lao động, cùng các khoản trích theo lương như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn và trợ cấp thất nghiệp mà doanh nghiệp phải chi trả Việc phân tích các yếu tố của chi phí nhân công giúp nhà quản trị xác định tổng quỹ lương của doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ trong việc hoạch định mức lương bình quân cho người lao động và xây dựng chính sách tiền lương phù hợp.
Chi phí công cụ, dụng cụ bao gồm giá mua và chi phí thu mua, phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh Yếu tố này giúp nhà quản trị xác định mức tồn kho, dự trữ hợp lý và nhu cầu mua sắm dụng cụ, công cụ Ngoài ra, chi phí khấu hao tài sản cố định cũng đóng vai trò quan trọng trong xác định chi phí sản xuất và quản lý tài chính doanh nghiệp.
Chi phí khấu hao tài sản cố định bao gồm toàn bộ khấu hao của các tài sản cố định phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, giúp nhà quản trị đánh giá chính xác mức hao mòn và lập kế hoạch đầu tư đổi mới tài sản Tổng mức khấu hao là công cụ quan trọng để nhận biết sự chuyển dịch hao mòn tài sản cố định, từ đó đảm bảo cơ sở vật chất luôn đáp ứng nhu cầu sản xuất Ngoài ra, chi phí dịch vụ mua ngoài cũng là yếu tố không thể bỏ qua trong kiểm soát chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
Chi phí dịch vụ mua ngoài bao gồm các khoản phí từ các nhà cung cấp bên thứ ba như bảo hiểm, thuê nhà xưởng, vận chuyển, quảng cáo, gia công chế biến sản phẩm nhằm hỗ trợ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Tổng chi phí dịch vụ mua ngoài giúp nhà quản trị nắm rõ tổng mức chi phí liên quan đến quá trình sản xuất và kinh doanh, từ đó dễ dàng xác định các đối tác cung cấp dịch vụ lâu dài phù hợp với chiến lược của doanh nghiệp Ngoài ra, phần chi phí khác bằng tiền cũng là một yếu tố quan trọng cần được ghi nhận và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của các khoản chi phí hoạt động.
Yếu tố này bao gồm tất cả các khoản chi phí sản xuất kinh doanh bằng tiền ngoài các yếu tố đã đề cập, như chi tiền phạt do vi phạm hợp đồng, thuế tài nguyên, thuế môn bài và các khoản chi phí khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Cách phân loại chi phí theo yếu tố thể hiện các thành phần ban đầu của chi phí trong sản xuất giúp xác định tỷ trọng từng loại chi phí trong tổng số, cung cấp cơ sở cho kiểm tra thực hiện dự toán, lập kế hoạch cung ứng vật tư, tính nhu cầu vốn và thuyết minh báo cáo tài chính doanh nghiệp Phương pháp này còn phục vụ cho việc xây dựng các cân đối chung như lao động, vật tư, tiền vốn Tuy nhiên, cách phân loại này không giúp xác định lượng chi phí sản xuất sản phẩm chiếm trong tổng chi phí của doanh nghiệp, hạn chế khả năng phân tích chi tiết về chi phí sản xuất.
2.2.2 Phân loại theo công dụng kinh tế (theo khoản mục)
Theo tiêu thức này, chi phí trong kỳ kế toán của doanh nghiệp gồm : a Chi phí sản xuất
Giai đoạn sản xuất là quá trình biến nguyên vật liệu thành thành phẩm thông qua lao động của công nhân kết hợp với máy móc và thiết bị hiện đại Chi phí sản xuất gồm ba khoản mục chính: chi phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quản lý chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất doanh nghiệp.
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp là các khoản chi liên quan đến nguyên liệu chính và vật liệu phụ trực tiếp sử dụng trong quá trình sản xuất Nguyên vật liệu chính tạo nên phần nền của sản phẩm, trong khi các loại vật liệu phụ hỗ trợ hoàn thiện về mặt chất lượng và hình dáng Việc kiểm soát chi phí này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tối ưu hóa chi phí.
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí và giá thành sản phẩm, dịch vụ Tuy nhiên, chúng dễ nhận diện, định lượng chính xác và theo dõi kịp thời khi phát sinh, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
Trong quản lý chi phí, chi phí nguyên vật liệu thường được định mức theo từng loại sản phẩm
Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm Những khoản này được tính vào chi phí để phản ánh chính xác chi phí sản xuất trực tiếp Tuy nhiên, tiền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên phục vụ hoạt động chung hoặc quản lý bộ phận sản xuất không thuộc khoản mục này mà được ghi nhận trong chi phí sản xuất chung Việc phân biệt rõ ràng giúp tối ưu hóa quản lý chi phí và đạt hiệu quả kinh doanh cao hơn.
Chi phí nhân công trực tiếp dễ nhận diện, định lượng chính xác, kịp thời khi phát sinh
Trong quản lý chi phí, chi phí nguyên vật liệu thường được định mức theo từng loại sản phẩm
Chi phí sản xuất chung là các khoản chi phí phát sinh trong phạm vi các phân xưởng nhằm phục vụ hoặc quản lý quá trình sản xuất sản phẩm Nó bao gồm chi phí vật liệu phục vụ sản xuất hoặc quản lý sản xuất, tiền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên quản lý phân xưởng, cùng với chi phí khấu hao, sửa chữa và bảo trì máy móc thiết bị, nhà xưởng Ngoài ra, chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất và quản lý trong phân xưởng cũng nằm trong mục này, giúp đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả và liên tục.
Chi phí sản xuất chung bao gồm nhiều thành phần với nguồn gốc phát sinh và đặc điểm khác nhau, liên quan đến nhiều quá trình sản xuất nhưng ít thể hiện rõ ràng qua mối quan hệ nhân quả, khiến việc tập hợp sẽ thường thực hiện vào cuối kỳ, dễ dẫn đến sai lệch có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính toán chi phí và giá thành sản phẩm Ngoài ra, chi phí ngoài sản xuất phát sinh từ các hoạt động liên quan đến tiêu thụ sản phẩm hoặc phục vụ quản lý doanh nghiệp, gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
Chi phí bán hàng là khoản mục chi phí liên quan đến các hoạt động tiêu thụ sản phẩm, bao gồm các yếu tố như chi phí vận chuyển, bốc dỡ thành phẩm giao cho khách hàng, chi phí bao bì, khấu hao phương tiện vận chuyển, tiền lương nhân viên bán hàng, hoa hồng bán hàng và chi phí tiếp thị quảng cáo.
Các hình thức biểu hiện chi phí trên báo cáo kết quả kinh doanh
2.3.1 Báo cáo kết quả kinh doanh theo chức năng của chi phí
Báo cáo kết quả kinh doanh theo chức năng của chi phí là phần quan trọng trong báo cáo tài chính doanh nghiệp, thể hiện các loại chi phí như chi phí sản xuất, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp Việc trình bày chi phí theo chức năng giúp phản ánh rõ ràng các hoạt động doanh nghiệp nhằm đạt được doanh thu và lợi nhuận Các thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quát và phù hợp cho các đối tác bên ngoài như cơ quan quản lý, ngân hàng và nhà đầu tư để thẩm tra hoạt động của doanh nghiệp Hình thức thể hiện chi phí này đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với yêu cầu của báo cáo tài chính trong việc cung cấp thông tin công khai, phục vụ cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Khi doanh thu thay đổi, báo cáo kết quả kinh doanh không phản ánh rõ ràng cách chi phí và lợi nhuận biến động theo, gây khó khăn trong việc dự báo và điều chỉnh chiến lược tài chính Các chi phí liên quan trực tiếp đến doanh thu cần được phân tích rõ để đưa ra các giải pháp phù hợp, tuy nhiên báo cáo kết quả hoạt động theo chức năng của chi phí không thể hiện được mối quan hệ này Chính vì vậy, cần có một báo cáo kết quả kinh doanh theo mô hình số dư đảm phí để cung cấp thông tin chi tiết về mối liên hệ giữa doanh thu, chi phí và lợi nhuận, giúp doanh nghiệp ra quyết định chính xác hơn.
3.2.2 Báo cáo kết quả kinh doanh theo mô hình Lãi trên biến phí (Số dư đảm phí)
Báo cáo kết quả kinh doanh theo mô hình số dư là phần quan trọng trong kế toán quản trị, giúp phân loại chi phí dựa trên mối quan hệ với mức độ hoạt động Trong mô hình này, chi phí được chia thành hai loại chính là biến phí và định phí, phản ánh đặc thù của các hoạt động kinh doanh Việc phân loại này không phụ thuộc vào việc chi phí phát sinh trong sản xuất hay ngoài sản xuất, mà thể hiện tính chất biến đổi theo hoạt động của doanh nghiệp Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo dõi và kiểm soát chi phí một cách hiệu quả hơn, nâng cao khả năng ra quyết định chiến lược.
Phân loại chi phí thành biến phí và định phí là bước quan trọng trong phân tích mối quan hệ Chi phí – Khối lượng – Lợi nhuận, giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách các chi phí ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Việc phân chia này tạo điều kiện tối ưu cho quá trình hoạch định và phối hợp các mức độ chi phí, khối lượng sản phẩm, doanh thu nhằm đạt được lợi nhuận mong muốn một cách hiệu quả Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng trưởng lợi nhuận.
Việc phân loại chi phí theo mức độ hoạt động giúp doanh nghiệp điều chỉnh nhanh chóng cơ cấu chi phí gồm biến phí và định phí để thích ứng với biến động phức tạp của giá cả và lượng hàng hoá trên thị trường Phương pháp này hỗ trợ ra quyết định chính xác nhằm tối ưu hoá hiệu quả hoạt động và đạt được các mục tiêu kinh doanh tốt hơn trong các điều kiện kinh doanh khác nhau.
Lợi nhuận trong Báo cáo kết quả kinh doanh theo mô hình lợi nhuận gộp liên quan chặt chẽ đến khái niệm lợi nhuận góp Số dư đảm phí (contribution margin) đại diện cho phần doanh thu còn lại của doanh nghiệp sau khi trừ đi tổng biến phí, phản ánh khả năng đóng góp vào các chi phí cố định và lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp.
Số dư đảm phí = Tổng doanh thu - Tổng biến phí
Hiệu số này được sử dụng để trang trải cho tổng chi phí trong kỳ, phần còn lại mới là lợi nhuận
Lợi nhuận = Số dư đảm phí - Tổng định phí
Báo cáo kết quả kinh doanh theo mô hình số dư đảm phí là công cụ quản trị nội bộ phổ biến, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả hoạt động linh hoạt và chính xác Mô hình này cho phép tính toán ở nhiều phương án kinh doanh, từng bộ phận và loại sản phẩm khác nhau, phù hợp với các thời điểm cần thiết Việc sử dụng báo cáo này đảm bảo cung cấp thông tin kịp thời, hỗ trợ các nhà quản trị trong quá trình ra quyết định chiến lược và vận hành doanh nghiệp hiệu quả.
Báo cáo này nên được cập nhật bằng cách bổ sung các cột tính chi phí trên một đơn vị và tỷ lệ, giúp xác định chính xác tỷ lệ số dư đảm bảo của doanh nghiệp Các thông tin này rất quan trọng trong việc hỗ trợ công tác quản trị doanh nghiệp và ra quyết định kinh doanh hiệu quả Việc bổ sung các cột này sẽ nâng cao tính chính xác của báo cáo, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp và tối ưu hóa nguồn lực.
Lợi nhuận của hai báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất có tổng lợi nhuận thuần bằng nhau chỉ trong trường hợp doanh nghiệp không có sản phẩm dở dang Điều này cho thấy rằng trong quá trình hạch toán, tồn kho và các khoản chi phí liên quan đến sản phẩm dở dang ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tài chính của doanh nghiệp Khi không có sản phẩm dở dang, lợi nhuận thuần thể hiện chính xác hơn hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh Chính vì vậy, việc quản lý tồn kho và kiểm soát sản phẩm dở dang đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lợi nhuận ổn định và chính xác của báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất.
Trong báo cáo tài chính, tồn kho còn dang dở tại đầu kỳ và cuối kỳ ảnh hưởng đến lợi nhuận, gây ra sự khác biệt giữa hai báo cáo này khi có sản phẩm hoặc hàng hóa tồn kho Việc đánh giá chính xác các khoản tồn kho giúp đảm bảo phản ánh đúng hiệu quả hoạt động kinh doanh và lợi nhuận của doanh nghiệp Do đó, quản lý và ghi nhận đúng các phần dở dang là yếu tố quan trọng trong quy trình kế toán và báo cáo tài chính.
Báo cáo kết quả kinh doanh theo mô hình số dư đảm phí sử dụng phương pháp tính chi phí trực tiếp khác với báo cáo theo chức năng chi phí về loại thông tin và cách tính lợi nhuận Để tăng lợi nhuận, doanh nghiệp cần tập trung gia tăng doanh thu cùng với kiểm soát các chi phí vật tư và nhân công Phương pháp này giúp nhà quản trị nhận diện rõ các thiệt hại và tiềm năng giảm lợi nhuận khi doanh thu giảm sút Qua phân tích chi phí trên báo cáo theo mô hình số dư đảm phí, nhà quản trị có thể thiết lập các công cụ và mô hình dự báo chi phí linh hoạt hơn, hỗ trợ quá trình ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
2.4- Nội dung cơ bản của kế toán quản trị chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm
Đối tượng kế toán chi phí sản xuất là phạm vi và giới hạn để tập hợp chi phí sản xuất nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, giám sát chi phí và tính giá thành sản phẩm Xác định đúng đối tượng kế toán là khâu quan trọng đầu tiên trong quá trình tổ chức kế toán chi phí sản xuất, giúp xác định rõ nơi phát sinh chi phí như phân xưởng, bộ phận sản xuất, giai đoạn công nghệ hoặc đối tượng chi phí như sản phẩm, đơn đặt hàng.
Căn cứ để xác định đối tượng kế toán chi phí sản xuất là:
- Đặc điểm tổ chức sản xuất và quản lý
- Qui trình công nghệ sản xuất
- Loại hình sản xuất sản phẩm
- Khả năng hạch toán, yêu cầu quản lý cụ thể của từng đơn vị
Việc xác định đối tượng chi phí sản xuất một cách khoa học và hợp lý là nền tảng để tổ chức công tác kế toán chi phí sản xuất hiệu quả, từ quá trình hạch toán ban đầu cho đến tổng hợp số liệu, ghi chép trên tài khoản và sổ chi tiết, nhằm tập hợp chi phí chính xác cho các đối tượng phục vụ việc tính giá thành sản phẩm Đối tượng tính giá thành là các loại sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp đã hoàn thành, yêu cầu phải xác định tổng giá thành cũng như giá thành đơn vị để đảm bảo quản lý chi phí và định giá sản phẩm chính xác.
Việc xác định đối tượng tính giá thành cần dựa trên đặc điểm tổ chức sản xuất, quản lý sản xuất và quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Đồng thời, quá trình này còn phải xem xét khả năng và yêu cầu quản lý phù hợp với tính chất của từng loại sản phẩm cụ thể để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong công tác tính giá thành.
Trong doanh nghiệp sản xuất đơn chiếc, từng sản phẩm được xác định là đối tượng tính giá thành, còn trong sản xuất hàng loạt, từng loại sản phẩm là đối tượng chính Đối với quy trình công nghệ đơn giản, giá thành sẽ được tính dựa trên sản phẩm hoàn thành cuối cùng, trong khi các quy trình phức tạp có thể xác định đối tượng là nửa thành phẩm theo từng giai đoạn hoặc từng bộ phận, chi tiết sản phẩm đã lắp ráp xong Đối tượng kế toán chi phí sản xuất và đối tượng tính giá thành cơ bản là như nhau về bản chất, đều nhằm tập hợp chi phí sản xuất trong phạm vi nhất định để phục vụ quản lý và phân tích chi phí, giá thành sản phẩm Việc xác định đúng đối tượng kế toán là tiền đề quan trọng để xác định chính xác giá thành theo các đối tượng tính giá thành trong doanh nghiệp.