STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa 1 まいります 参ります THAM đi, đến 2 おります ở, có 3 いただきます ăn, uống, nhận 4 もうします 申します THÂN nói 5 いたします làm 6 はいけんします 拝見します BÁI KIẾN xe[.]
Trang 1STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa
hướng dẫn viên
TỪ VỰNG N4 BÀI 50 BẢN KANJI
Trang 224 えどとうきょうはくぶ
GIANG HỘ ĐÔNG KINH BÁC VẬT QUÁN
bảo tàng Edo-Tokyo
hình
す
[夢が~]かないま
thành hiện thực, đƣợc thực hiện [mơ ƣớc ~]
ょうか。
Tôi xin phép nói vài lời có đƣợc không ạ?
lòng
ơn
いますか
お元気でいらっし
Anh/chị có khỏe không ạ?
dùng