Hàm số đồng biến trên B.. Hàm số đồng biến trên C.. Hàm số đồng biến trên D... Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là.. Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là.. Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 18 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 120 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Cho hàm s ố f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư
S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố
Câu 2 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ
Câu 3 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố
Câu 5 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ
Câu 6 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
Mã đề 881
4
2
-1 2
O 1
3 4
Trang 2S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:
Câu 7 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử
Câu 8 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ
Câu 9 S giá tr nguyên c a tham s ố ị ủ ố đ hàm s ể ố ngh ch bi n trênị ế
Câu 10 Cho đ th hàm s ồ ị ố nh hình v sau:ư ẽ
T đ th suy ra đ c s nghi m c a ph ng trình ừ ồ ị ượ ố ệ ủ ươ v i ớ là
Câu 11 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Hàm số đồng biến trên
B Hàm số đồng biến trên
C Hàm số đồng biến trên
D Hàm số đồng biến trên
Câu 12 Ti p tuy n c a đ th hàm s ế ế ủ ồ ị ố t i đi m có hoành đ ạ ể ộ có
ph ng trình là ươ
Câu 13 Cho hàm s ố liên t c trên t p s th c ụ ậ ố ự và hàm s ố
Bi t đ th c a hàm s ế ồ ị ủ ố nh hình v d i đây: ư ẽ ướ
Trang 3Kh ng đ nh nào sau đây đúng? ẳ ị
A Đ th hàm s ồ ị ố có 3 đi m c c ti u và 1 đi m c c đ i.ể ự ể ể ự ạ
B Đ th hàm s ồ ị ố có 2 đi m c c ti u và 1 đi m c c đ i.ể ự ể ể ự ạ
C Đ th hàm s ồ ị ố có 2 đi m c c ti u và không có đi m c c đ i.ể ự ể ể ự ạ
D Đ th hàm s ồ ị ố có 1 đi m c c ti u và 2 đi m c c đ i ể ự ể ể ự ạ
Câu 14 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả
Câu 15 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?
Câu 16 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 17 Tìm nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ
Câu 18 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố
Câu 19 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố là
Câu 20 Bi t r ng hàm s ế ằ ố đ t giá tr nh nh t trên đo n ạ ị ỏ ấ ạ t iạ Tính
Câu 21 Tìm s ti m c n c a đ th hàm s ố ệ ậ ủ ồ ị ố
Trang 4A 2 B 1 C 3 D 0.
Câu 22 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ
Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ
Câu 23 Cho Hãy tìm ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ
Câu 24 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và
M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ
Câu 25 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n xungệ quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ
Câu 26 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ
kh i nón đã cho b ngố ằ
Câu 27 Cho hàm s ố có b ng xét d u c a đ o hàm nh sau:ả ấ ủ ạ ư
Câu 28 G i ọ là t p h p t t c các giá tr nguyên d ng c a tham s ậ ợ ấ ả ị ươ ủ ố đ hàm sể ố
đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả T ng giá tr các ph n t c a ổ ị ầ ử ủ b ngằ
Câu 29 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ Oxyz, cho hai m t ph ng ặ ẳ và
Khi đó giao tuy n c a ế ủ và có m t vect ch ph ng là ộ ơ ỉ ươ
Trang 5Câu 30 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ
là
Câu 31 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là
Câu 32 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Câu 33 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả
Câu 34 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ
Câu 35 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v d i đây H i đ thả ế ư ẽ ướ ỏ ồ ị
c a hàm s đã cho có bao nhiêu đ ng ti m c n?ủ ố ườ ệ ậ
Trang 6Câu 36 Tích phân b ng ằ
Câu 37 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ
th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ
bên vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ và m t ặ
ph ng đáy b ngẳ ằ
Câu 39 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là
Câu 40 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ
s ố là
Trong các s ố và có bao nhiêu s d ng?ố ươ
là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?
Trang 7Câu 44 M t s i dây có chi u dài ộ ợ ề đ c c t thành hai đo n đ làm thành m tượ ắ ạ ể ộ hình vuông và m t hình tròn Tính chi u dài (theo đ n v mét) c a đo n dây làmộ ề ơ ị ủ ạ thành hình vuông đ c c t ra sao cho t ng di n tích c a hình vuông và hình tròn làượ ắ ổ ệ ủ
nh nh t ỏ ấ ?
Câu 45 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ
Câu 46 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là
Câu 47 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là
Câu 48 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ
b ng:ằ
Câu 49 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t ươ ặ
c u đ ng kính ầ ườ là
Câu 50 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
Câu 51 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ
n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư
Câu 52 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Trang 8hàm s đã cho làố
đây?
Câu 55 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 56 Hàm s ố đ t c c đ i t i ạ ự ạ ạ và c c ti u t i ự ể ạ Tính tích
Câu 58 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng xét d u đ o hàm nh hìnhả ấ ạ ư sau:
Đ th hàm s ồ ị ố có t t c bao nhiêu đi m c c tr ?ấ ả ể ự ị
Câu 59 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
nào d i đây đúng?ướ
Trang 9A B C D
Câu 62 Ng i ta mu n xây m t cái b hình h p đ ng có th tích ườ ố ộ ể ộ ứ ể , bi tế đáy b là hình ch nh t có chi u dài g p ể ữ ậ ề ấ l n chi u r ng và b không có n p.ầ ề ộ ể ắ
H i c n xây b có chi u cao ỏ ầ ể ề b ng bao nhiêu mét đ nguyên v t li u xây d ng làằ ể ậ ệ ự
ít nh t ấ (bi t nguyên v t li u xây d ng các m t là nh nhau)?ế ậ ệ ự ặ ư
Câu 63 Đ ng cong hình bên là đ th c a hàm s ườ ở ồ ị ủ ố v i ớ , , , là các số
th c ự
M nh đ nào d i đây đúng?ệ ề ướ
Câu 64 Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố đ hàm s ể ố
không có đi m c c đ i.ể ự ạ
Câu 65 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
m
Trang 10A B C D
Câu 68 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác cân t i ạ , , C nhạ bên vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 69 Cho hàm s ố có đ th ồ ị H s góc ệ ố c a ti p tuy n v i đ thủ ế ế ớ ồ ị
t i đi m có tung đ b ng ạ ể ộ ằ là
Câu 70 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Hàm s đã cho đ t c c ti u t i đi mố ạ ự ể ạ ể
Câu 71 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
Câu 72 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ
b ngằ
Câu 73 Cho hàm s ố có đ o hàm c p m t và c p hai trên ạ ấ ộ ấ
Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai?
C Nếu đạt cực trị tại thì
Câu 74 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề
Trang 11A B C D
Câu 75 N u hàm s ế ố th a mãn đi u ki n ỏ ề ệ thì đ th hàm s cóồ ị ố
đ ng ti m c n ngang làườ ệ ậ
xét d u đ o hàm nh sauấ ạ ư
S giá tr nguyên d ng c a tham s ố ị ươ ủ ố đ ph ng trình ể ươ
có nghi m trong kho ng ệ ả là
Câu 77 Cho hàm s ố liên t c trên ụ có đ th ồ ị nh hình v bên d i: ư ẽ ướ
Ph ng trình ươ có t t c bao nhiêu nghi m phân bi t?ấ ả ệ ệ
Câu 78 Có t t c bao nhiêu giá tr khác nhau c a tham s ấ ả ị ủ ố đ đ th hàm sể ồ ị ố
có hai đ ng ti m c n?ườ ệ ậ
hàm s đã cho trên đo n ố ạ b ngằ
Câu 81 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?
Câu 82 Cho hàm s ố Hàm s ố có đ th nh hình sau: ồ ị ư
Trang 12Hàm s ố đ ng bi n trên kho ngồ ế ả
Câu 83 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ
và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là
Câu 84 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là s ố thu n o.ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m nào ộ ườ ẳ ể
d i đây?ướ
Trong các s ố và có bao nhiêu s d ng?ố ươ
đ ng bi n trong kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ
Câu 87 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ
Câu 88 Cho hàm s ố có đ o hàm trên ạ và có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
Trang 13A B C D
Câu 89 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là
có ph ng trình tham s là:ươ ố
Câu 92 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai?
Câu 93 Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s ị ủ ố trên đo n ạ đ đ ngể ườ
hoành đ nh h n ộ ỏ ơ
Câu 94 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
S nghi m th c c a ph ng trình ố ệ ự ủ ươ là
Câu 95 Bi t r ng hàm s ế ằ ố có đ th nh hình v bên d i:ồ ị ư ẽ ướ
Trang 14S đi m c c tr c a hàm s ố ể ự ị ủ ố là
Câu 96 Quay hình vuông ABCD c nh ạ a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố
tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ
Câu 97 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ
Câu 98 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu là.ế ả
Câu 99 Cho hàm s ố Hàm s ố có đ th nh hình bên d i:ồ ị ư ướ
d i đây đúng?ướ
c c tr c a hàm s đã cho làự ị ủ ố
Câu 102 Đ ng cong hình bên d i là đ th c a m t trong b n hàm s d iườ ở ướ ồ ị ủ ộ ố ố ướ đây Hàm s đó là hàm s nào?ố ố
x y
-4
2
Trang 15A B C D
Câu 103 Cho hàm s b c b n ố ậ ố Hàm s ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
d i đây:ướ
Câu 104 Cho hàm s ố , hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
d i đây:ướ
ch khiỉ
A Hàm số không có cực trị.
B Hàm số có cực trị.
C Hàm số đồng biến trên
D Hàm số không có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trên
Câu 106 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu
H i có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ỏ ọ ộ ừ ộ
Câu 107 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s cọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ trong đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam.ọ
x
y
2 -1 O
Trang 16Ch n ng u nhiên ọ ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinhọ
đ c ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ượ ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố
Câu 108 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?
Câu 109 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ
3)
T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề
Câu 110 Cho hàm s ố có đ th ồ ị nh hình v sau: ư ẽ
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
Câu 111 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 112 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 113 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
T ng s đ ng ti m c n đ ng và ti m c n ngang c a đ th hàm s đã cho b ngổ ố ườ ệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố ằ
Trang 17Câu 114 Tìm t p h p t t c các giá tr th c c a tham s ậ ợ ấ ả ị ự ủ ố đ hàm s ể ố
có 7 đi m c c tr ể ự ị
Câu 115 Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố sao cho hàm s ố
ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả
Câu 116 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ Oxyz, cho m t ph ng ặ ẳ
Đi m nào d i đây thu c ể ướ ộ ?
Câu 117 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân
bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là
Câu 118 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,
M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố
Câu 119 Đ ng cong trong hình v là đ th hàm s nào d i đây?ườ ẽ ồ ị ố ướ
Tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ
đ n m t ph ng ế ặ ẳ
Câu 121 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c uặ ầ
Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ
Trang 18Câu 122 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố
m t c u đã cho b ngặ ầ ằ
Câu 124 Hàm s nào sau đây có ba đi m c c tr ?ố ể ự ị
Câu 125 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố
b ngằ
Câu 126 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ
HẾT