Hàm số đồng biến trên B.. Hàm số đồng biến trên C.. Hàm số đồng biến trên D... Hàm số không có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trên B.. Hàm số có cực trị.. Hàm số không có cực t
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 18 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 120 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Cho hàm s b c b n ố ậ ố Hàm s ố có đ th nh hình v d iồ ị ư ẽ ướ đây:
Câu 2 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề
Câu 3 N u hàm s ế ố th a mãn đi u ki n ỏ ề ệ thì đ th hàm s cóồ ị ố
đ ng ti m c n ngang làườ ệ ậ
Câu 4 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là
Câu 5 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu H iỏ
có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ọ ộ ừ ộ
Câu 6 Hàm s ố đ t c c đ i t i ạ ự ạ ạ và c c ti u t i ự ể ạ Tính tích
Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ
Câu 8 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Mã đề 843
x
y
2
Trang 2S nghi m th c c a ph ng trình ố ệ ự ủ ươ là
Câu 9 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ
3)
T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề
Câu 10 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ
Câu 11 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ
s ố là
d i đây đúng?ướ
Câu 14 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s c trongọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ
đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam Ch nọ ọ
ng u nhiên ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinh đ cọ ượ
Trang 3A B C D
hàm s đã cho làố
Câu 17 Đ ng cong hình bên d i là đ th c a m t trong b n hàm s d i đây.ườ ở ướ ồ ị ủ ộ ố ố ướ Hàm s đó là hàm s nào?ố ố
Câu 18 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố
Câu 19 Tìm s ti m c n c a đ th hàm s ố ệ ậ ủ ồ ị ố
Câu 20 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Hàm s đã cho đ t c c ti u t i đi mố ạ ự ể ạ ể
có ph ng trình tham s là:ươ ố
4
2
-1 2
O 1
Trang 4A B C D
Trong các s ố và có bao nhiêu s d ng?ố ươ
Câu 23 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và
M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ
đây?
Câu 25 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân
bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là
Câu 26 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:
Câu 27 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ
Trang 5A B . C D
Câu 28 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ
b ng:ằ
Câu 29 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t ươ ặ
c u đ ng kính ầ ườ là
Câu 30 M t s i dây có chi u dài ộ ợ ề đ c c t thành hai đo n đ làm thành m tượ ắ ạ ể ộ hình vuông và m t hình tròn Tính chi u dài (theo đ n v mét) c a đo n dây làmộ ề ơ ị ủ ạ thành hình vuông đ c c t ra sao cho t ng di n tích c a hình vuông và hình tròn làượ ắ ổ ệ ủ
nh nh t ỏ ấ ?
Câu 31 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai?
tr c a hàm s đã cho làị ủ ố
Câu 33 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ
b ngằ
Trang 6A B C D
Câu 35 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 36 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ
Câu 37 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?
Câu 38 Tìm t p h p t t c các giá tr th c c a tham s ậ ợ ấ ả ị ự ủ ố đ hàm s ể ố
có 7 đi m c c tr ể ự ị
Câu 39 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là
Câu 40 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
xét d u đ o hàm nh sauấ ạ ư
S giá tr nguyên d ng c a tham s ố ị ươ ủ ố đ ph ng trình ể ươ
có nghi m trong kho ng ệ ả là
Câu 42 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 43 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ Oxyz, cho m t ph ng ặ ẳ Đi mể nào d i đây thu c ướ ộ ?
Câu 44 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả
Trang 7A B C D
Câu 45 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố
Câu 46 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 47 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Hàm số đồng biến trên
B Hàm số đồng biến trên
C Hàm số đồng biến trên
D Hàm số đồng biến trên
Câu 48 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ
Câu 49 Cho hàm s ố liên t c trên t p s th c ụ ậ ố ự và hàm s ố
Bi t đ th c a hàm s ế ồ ị ủ ố nh hình v d i đây: ư ẽ ướ
Trang 8Kh ng đ nh nào sau đây đúng? ẳ ị
A Đ th hàm s ồ ị ố có 2 đi m c c ti u và 1 đi m c c đ i.ể ự ể ể ự ạ
B Đ th hàm s ồ ị ố có 1 đi m c c ti u và 2 đi m c c đ i ể ự ể ể ự ạ
C Đ th hàm s ồ ị ố có 2 đi m c c ti u và không có đi m c c đ i.ể ự ể ể ự ạ
D Đ th hàm s ồ ị ố có 3 đi m c c ti u và 1 đi m c c đ i.ể ự ể ể ự ạ
Câu 51 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ Oxyz, cho hai m t ph ng ặ ẳ và
Khi đó giao tuy n c a ế ủ và có m t vect ch ph ng là ộ ơ ỉ ươ
bên vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ và m t ặ
ph ng đáy b ngẳ ằ
Câu 53 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?
Câu 54 Cho Hãy tìm ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ
Câu 55 Đ ng cong trong hình v là đ th hàm s nào d i đây?ườ ẽ ồ ị ố ướ
Câu 56 Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố sao cho hàm s ố
ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả
Câu 57 Có t t c bao nhiêu giá tr khác nhau c a tham s ấ ả ị ủ ố đ đ th hàm sể ồ ị ố
có hai đ ng ti m c n?ườ ệ ậ
Câu 58 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ
Trang 9Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ
Câu 59 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố là
Câu 60 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n xungệ quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ
hàm s đã cho trên đo n ố ạ b ngằ
Câu 62 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ
Câu 63 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng xét d u đ o hàm nh hìnhả ấ ạ ư sau:
Đ th hàm s ồ ị ố có t t c bao nhiêu đi m c c tr ?ấ ả ể ự ị
Câu 64 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Trang 10Câu 65 Đ t ặ , khi đó b ngằ
Câu 66 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác cân t i ạ , , C nhạ bên vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 68 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 69 S giá tr nguyên c a tham s ố ị ủ ố đ hàm s ể ố ngh ch bi n trênị ế
Câu 71 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ
n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư
Câu 72 Bi t r ng hàm s ế ằ ố có đ th nh hình v bên d i:ồ ị ư ẽ ướ
x y
-4
2
Trang 11S đi m c c tr c a hàm s ố ể ự ị ủ ố là
Câu 73 Cho đ th hàm s ồ ị ố nh hình v sau:ư ẽ
T đ th suy ra đ c s nghi m c a ph ng trình ừ ồ ị ượ ố ệ ủ ươ v i ớ là
là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?
giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ đ nế
m t ph ng ặ ẳ
Câu 76 Cho hàm s ố có đ o hàm c p m t và c p hai trên ạ ấ ộ ấ
Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai?
B Nếu đạt cực trị tại thì
Câu 77 Cho hàm s ố , hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
d i đây:ướ
Trang 12B t ph ng trình ấ ươ ( là tham s ) nghi m đúng v i m i ố ệ ớ ọ khi và
ch khiỉ
Câu 78 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là
Câu 79 Tìm nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ
Câu 80 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Câu 81 Cho hàm s ố f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư
S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố
c u đã cho b ngầ ằ
Câu 83 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
Câu 84 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ
Trang 13A B C D
Câu 85 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ
Câu 86 Cho hàm s ố liên t c trên ụ có đ th ồ ị nh hình v bên d i: ư ẽ ướ
Ph ng trình ươ có t t c bao nhiêu nghi m phân bi t?ấ ả ệ ệ
Câu 87 Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s ị ủ ố trên đo n ạ đ đ ngể ườ
hoành đ nh h n ộ ỏ ơ
Câu 88 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ
Câu 89 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ
th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ
Câu 90 Đ ng cong hình bên là đ th c a hàm s ườ ở ồ ị ủ ố v i ớ , , , là các số
th c ự
M nh đ nào d i đây đúng?ệ ề ướ
3 4
Trang 14Câu 91 N u ế thì b ngằ
Câu 92 Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố đ hàm s ể ố
không có đi m c c đ i.ể ự ạ
Câu 93 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố
b ngằ
đ ng bi n trong kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ
Trong các s ố và có bao nhiêu s d ng?ố ươ
A Hàm số không có giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trên
B Hàm số có cực trị.
C Hàm số không có cực trị.
D Hàm số đồng biến trên
Câu 98 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ
m
Trang 15đáy b là hình ch nh t có chi u dài g p ể ữ ậ ề ấ l n chi u r ng và b không có n p.ầ ề ộ ể ắ
H i c n xây b có chi u cao ỏ ầ ể ề b ng bao nhiêu mét đ nguyên v t li u xây d ng làằ ể ậ ệ ự
ít nh t ấ (bi t nguyên v t li u xây d ng các m t là nh nhau)?ế ậ ệ ự ặ ư
Câu 100 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu ế ả là
Câu 101 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử
Câu 102 Cho hàm s ố Hàm s ố có đ th nh hình sau: ồ ị ư
Câu 103 Quay hình vuông ABCD c nh ạ a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố
tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ
Câu 104 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là
Câu 105 Cho hàm s ố có đ th ồ ị nh hình v sau: ư ẽ
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
Câu 106 G i ọ là t p h p t t c các giá tr nguyên d ng c a tham s ậ ợ ấ ả ị ươ ủ ố đ hàmể
s ố đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả T ng giá tr các ph n t c a ổ ị ầ ử ủ b ngằ
Trang 16A B C D .
Câu 107 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là
Câu 108 Ti p tuy n c a đ th hàm s ế ế ủ ồ ị ố t i đi m có hoành đ ạ ể ộ có
ph ng trình là ươ
Câu 109 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là
s thu n o.ố ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m ộ ườ ẳ ể nào d i đây?ướ
Câu 110 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v d i đây H i đ thả ế ư ẽ ướ ỏ ồ ị
c a hàm s đã cho có bao nhiêu đ ng ti m c n?ủ ố ườ ệ ậ
Câu 111 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 112 Hàm s nào sau đây có ba đi m c c tr ?ố ể ự ị
Câu 113 Cho hàm s ố có đ o hàm trên ạ và có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
Câu 114 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
Trang 17C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
D Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
Câu 115 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,
M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố
Câu 116 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả
Câu 117 Bi t r ng hàm s ế ằ ố đ t giá tr nh nh t trên đo n ạ ị ỏ ấ ạ
t i ạ Tính
Câu 118 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
T ng s đ ng ti m c n đ ng và ti m c n ngang c a đ th hàm s đã cho b ngổ ố ườ ệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố ằ
nào d i đây đúng?ướ
Câu 120 Cho hàm s ố có đ th ồ ị H s góc ệ ố c a ti p tuy n v i đ thủ ế ế ớ ồ ị
t i đi m có tung đ b ng ạ ể ộ ằ là
Câu 121 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ
là
Trang 18C tại ; tại
Câu 122 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố
Câu 123 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ
kh i nón đã cho b ngố ằ
Câu 124 Cho hàm s ố có b ng xét d u c a đ o hàm nh sau:ả ấ ủ ạ ư
Câu 125 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?
Câu 126 Cho hàm s ố Hàm s ố có đ th nh hình bên d i:ồ ị ư ướ
HẾT