Trong không gian , cho và... Hàm số đồng biến trên khoảng.. Hàm số nghịch biến trên khoảng.. Hàm số nghịch biến trên khoảng.. Hàm số đồng biến trên khoảng... Hàm số đồng biến trên khoản
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 10 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Bi n đ i bi u th c ế ổ ể ứ v d ng lũy th a v i s mũ h u t ta đ cề ạ ừ ớ ố ữ ỷ ượ
Câu 2 Cho đ ng th ng ườ ẳ : Đi m ể nào sau đây thu c đ ng th ng ộ ườ ẳ ?
Câu 3 S ph c liên h p c a s ph c ố ứ ợ ủ ố ứ là
Câu 4 Tìm t p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố
Câu 5 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 7 Đ th c a hàm s ồ ị ủ ố nh hình v bên.ư ẽ Số nghi m c aệ ủ
ph ng trình ươ
Câu 8 Ph n th c và ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ l n l t làầ ượ
Câu 9 Cho 2 s ph c ố ứ và Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ b ngằ
Câu 10 Trong không gian , cho và Ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ là
Câu 11 N u đ t ế ặ thì tích phân tr thành tích phân nào d i đây?ở ướ
Mã đề 853
Trang 2A B C D
Câu 13 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 14 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố
Câu 15 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:
Câu 16 Cho hai s ph c ố ứ Khi đó giá tr ị là
Câu 17 Di n tích toàn ph n c a hình l p ph ng có c nh ệ ầ ủ ậ ươ ạ là
Câu 18 V i m i s th c d ng ớ ọ ố ự ươ b t kì M nh đ nào d i đây đúng?ấ ệ ề ướ
Câu 19 B t ph ng trình sau ấ ươ có nghi m là:ệ
Câu 20 Ti m c n đ ng c a đ th hàm s ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là
Câu 22 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ
Câu 23 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Trang 3A B C D
Câu 24 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:
Câu 25 Cho hàm s ố xá đ nh và liên t c trên ị ụ , có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư
M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
A Hàm số đồng biến trên khoảng
B Hàm số nghịch biến trên khoảng
C Hàm số nghịch biến trên khoảng
D Hàm số đồng biến trên khoảng
Câu 26 Kh i c u có bán kính ố ầ có th tích b ng bao nhiêu?ể ằ
hình bên Hàm s đ t c c đ i t iố ạ ự ạ ạ đi m nào trong cácể
đi m sao đây?ể
trình Giá tr c a ị ủ b ngằ
kho ng cách t đi m ả ừ ể đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ngằ
Câu 30 Đ ng cong trong hình v là đ th c a hàmườ ẽ ồ ị ủ s nào?ố
Câu 31 G i ọ là t p h p t t c các giá tr th c c aậ ợ ấ ả ị ự ủ tham s ố sao cho giá
tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ b ng ằ T ng ổ
t t c các ph n t c a ấ ả ầ ử ủ b ngằ
Câu 32 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ
Câu 33 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh gócạ
Trang 4vuông thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay có di n tích xung quanhạ ộ ệ
b ngằ
Câu 35 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéo ế ệ ặ b ngằ
Câu 36 Có bao nhiêu cách ch n ọ h c sinh t ọ ừ h c sinh?ọ
Câu 37 Đ ng th ng ườ ẳ là ti m c n đ ng c a đ th hàm s nào sau đây?ệ ậ ứ ủ ồ ị ố
Câu 38 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:
Câu 39 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong trong hình v ồ ị ườ ẽ bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẳ ị ẳ ị
A Hàm số đồng biến trên khoảng
B Hàm sốnghịch biến trên khoảng
C Hàm số đồng biến trên khoảng
D Hàm sốnghịch biến trên khoảng
Câu 40 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:
Câu 41 Tìm t p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
Câu 42 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ b ng:ằ
Câu 43 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố
-2
-4
1
Trang 5A B C D
Câu 44 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là
Câu 45 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm s d i đây?ườ ồ ị ủ ố ố ố ướ
Câu 46 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả
Câu 47 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là
Câu 48 M t kh i nón tròn xoay có đ dài đ ng sinh ộ ố ộ ườ và bán kính đáy Khi đó
th tích kh i nón b ngể ố ằ
Câu 49 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:
Câu 50 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 51 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế
Câu 52 Th tích c a kh i tròn xoay khi quay hình ph ng gi i h n b i đ th hàm s ể ủ ố ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và
tr c hoành quanh tr c hoành làụ ụ
Trang 6 1 O 2 x
Câu 53 Đ th c a hàm s nào d i đây có hai ti m c n đ ng?ồ ị ủ ố ướ ệ ậ ứ
Câu 54 G i ọ và l n l t là nghi m c a ph ng trình ầ ượ ệ ủ ươ Tính
Kho ng cách t ả ừ đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ng ằ Tính th tích ể c a kh i chóp ủ ố
Câu 56 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 57 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả
Câu 58 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v i hoành đạ ể ớ ộ
b ng ằ có h s góc là:ệ ố
d i đây.ướ
(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị
(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ
S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề
Câu 60 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc v i đáy vàớ
có đ dài b ng ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 61 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:
Câu 62 Trong h tr c t a đ ệ ụ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Véct nào sau đây là véctơ ơ pháp tuy n c a m t ph ng ế ủ ặ ẳ
Trang 7Câu 63 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ G i ọ là giá tr c c đ i c a hàmị ự ạ ủ
s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ố ọ ẳ ị
đi qua c t tr c ắ ụ và vuông góc v i ớ có ph ng trình làươ
Câu 65 Trong không gian , hình chi u vuông góc c a đi m ế ủ ể lên tr c ụ là đi m nàoể
d i đây?ướ
Câu 66 Cho kh i chóp ố có vuông góc và , tam giác vuông cân t i ạ và Th tích kh i chóp ể ố b ngằ
Câu 67 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ
Câu 68 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t ph ng ặ ẳ Vect nào d iơ ướ đây là m t vect pháp tuy n c a ộ ơ ế ủ ?
Câu 69 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 70 Th tích c a kh i c u có bán kính b ng ể ủ ố ầ ằ là:
Câu 71 Cho t di n đ u ứ ệ ề c nh ạ là trung đi m c a ể ủ Tính cosin c a góc gi a haiủ ữ
đ ng th ng ườ ẳ và
Câu 72 Tính th tích kh i tròn xoay sinh ra khi quay tam giác đ u ể ố ề c nh b ng ạ ằ quanh
Câu 73 Cho s ph c ố ứ Đi m bi u di n c a s ph c ể ể ễ ủ ố ứ trên m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ là:
Trang 8Câu 74 Ph ng trình đ ng ti m c n đ ng c a đ th hàm s ươ ườ ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là
ph ng (ph n g ch chéo) đ c tính b i côngẳ ầ ạ ượ ở th c nào sau đây?ứ
Câu 76 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố và đ ng th ng ườ ẳ là
Câu 77 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 78 G i ọ là t p h p các giá tr th c c a tham s ậ ợ ị ự ủ ố đ giá tr l n nh t c a hàm sể ị ớ ấ ủ ố
trên đo n ạ b ng ằ Tính t ng t t c các ph n t c a ổ ấ ả ầ ử ủ
là hàm s b c hai có đ th đi qua ba đi m c c tr c a đ th hàm s ố ậ ồ ị ể ự ị ủ ồ ị ố Di n tích hình ệ
ph ng gi i h n b i hai đ ng cong ẳ ớ ạ ở ườ và b ngằ
Câu 80 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế
Câu 81 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Th tích kh i tr đãể ố ụ cho là
Câu 82 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tích b ng:ể ằ
Câu 83 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Trang 9Câu 84 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả
Câu 85 Trong không gian , cho và Côsin c a góc gi a ủ ữ và b ngằ
Câu 86 Cho và là các s d ng b t kỳ Ch n kh ng đ nh sai?ố ươ ấ ọ ẳ ị
kho ng sau? ả
Câu 88 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tích hình ph ngệ ẳ
gi i h n b i các đ th hàm s ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ng ườ ẳ , di n tích c a ệ ủ
đ c tính theo công th cượ ứ
Câu 89 Cho hình chóp có đáy là tam giác vuông t i ạ và C nh bên ạ
và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chóp ể ủ ố
Câu 90 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:
Câu 91 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ng ộ ế ặ ầ ằ Tính t sỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
đi qua hai đi m ể , và c t ắ theo giao tuy n là đ ng tròn ế ườ sao cho kh i nónố
Trang 10đ nh là tâm c a ỉ ủ và đáy là đ ng tròn ườ có th tích l n nh t Bi t r ng ể ớ ấ ế ằ , khi đó b ngằ
Câu 93 Cho hàm s ố Có bao nhiêu giá tr nguyên c a c a ị ủ ủ đ ể
có bán kính là:
Câu 95 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 97 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect chơ ỉ
ph ng ươ có ph ng trình:ươ
Câu 98 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 99 Cho là các s th c d ng khác 1 và th a mãn ố ự ươ ỏ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 101 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 102 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:
Câu 103 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Trang 11Câu 104 Cho hình tr có bán kính đáy b ng ụ ằ và chi u cao b ng ề ằ Di n tích xung quanh c aệ ủ hình tr đã b ng:ụ ằ
Câu 105 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:
Câu 106 Hình t di n có s c nh làứ ệ ố ạ
Câu 107 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho tam giác có đ nhỉ
Tính t a đ tr ng tâm ọ ộ ọ c a tam giác ủ
Câu 108 Tìm t a đ ọ ộ là đi m bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ
Câu 109 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:
HẾT