1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán 2023 (1)

11 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán 2023 (1)
Trường học Trường THPT Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,08 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hàm số nghịch biến trên khoảng.. Hàm số nghịch biến trên khoảng.. Hàm số đồng biến trên khoảng.. Hàm số đồng biến trên khoảng... Trong không gian , cho và... Cho hình chóp có đáy là hì

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 10 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Đ ng cong trong hình v là đ th c a hàmườ ẽ ồ ị ủ s nào?ố

Câu 2 G i ọ là t p h p các giá tr th c c a tham sậ ợ ị ự ủ ố đ giá tr l n nh t ể ị ớ ấ

c a hàm s ủ ố trên đo n ạ b ng ằ Tính t ng t t c các ổ ấ ả

ph n t c a ầ ử ủ

Câu 3 M t kh i nón tròn xoay có đ dài đ ng sinh ộ ố ộ ườ và bán kính đáy Khi đó

th tích kh i nón b ngể ố ằ

Câu 4 G i ọ là t p h p t t c các giá tr th c c a tham s ậ ợ ấ ả ị ự ủ ố sao cho giá tr nh nh t c a hàm sị ỏ ấ ủ ố

trên đo n ạ b ng ằ T ng t t c các ph n t c a ổ ấ ả ầ ử ủ b ngằ

Câu 5 Cho t di n đ u ứ ệ ề c nh ạ là trung đi m c a ể ủ Tính cosin c a góc gi a haiủ ữ

đ ng th ng ườ ẳ và

Câu 6 Cho hàm s ố xá đ nh và liên t c trên ị ụ , có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư

M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề

A Hàm số nghịch biến trên khoảng

B Hàm số nghịch biến trên khoảng

C Hàm số đồng biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

Mã đề 766

Trang 2

Câu 8 Cho s ph c ố ứ Đi m bi u di n c a s ph c ể ể ễ ủ ố ứ trên m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ là:

Câu 9 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị

Câu 10 Ph ng trình đ ng ti m c n đ ng c a đ th hàm s ươ ườ ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là

Câu 11 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 12 Trong không gian , cho và Ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ là

Câu 13 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 14 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả

d i đây.ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 16 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 17 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Trang 3

Câu 19 M t c u ặ ầ có tâm và bán kính l n l t là:ầ ượ

Câu 21 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 22 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

kho ng cách t đi m ả ừ ể đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ngằ

Câu 24 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ b ng:ằ

Câu 25 Tìm t p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ

Câu 26 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tích b ng:ể ằ

Câu 27 Cho hàm s ố Có bao nhiêu giá tr nguyên c a c a ị ủ ủ đ ể

Câu 28 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ

Câu 29 Cho hình tr có bán kính đáy b ng ụ ằ và chi u cao b ng ề ằ Di n tích xung quanh c aệ ủ hình tr đã b ng:ụ ằ

Câu 30 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ng ộ ế ặ ầ ằ Tính t sỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ

Câu 31 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Trang 4

A B C D

Câu 32 Kh i c u có bán kính ố ầ có th tích b ng bao nhiêu?ể ằ

Câu 33 B t ph ng trình sau ấ ươ có nghi m là:ệ

Câu 34 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 35 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect chơ ỉ

ph ng ươ có ph ng trình:ươ

Câu 37 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố

Câu 38 Di n tích toàn ph n c a hình l p ph ng có c nh ệ ầ ủ ậ ươ ạ là

Câu 39 Hình t di n có s c nh làứ ệ ố ạ

Câu 40 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Kho ng cách t ả ừ đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ng ằ Tính th tích ể c a kh i chóp ủ ố

Câu 42 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc v i đáy vàớ

có đ dài b ng ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Trang 5

A B C D

Câu 43 Đ th c a hàm s nào d i đây có hai ti m c n đ ng?ồ ị ủ ố ướ ệ ậ ứ

Câu 44 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c a ị ủ b ngằ

Câu 45 Trong không gian , hình chi u vuông góc c a đi m ế ủ ể lên tr c ụ là đi m nàoể

d i đây?ướ

Câu 46 Th tích c a kh i c u có bán kính b ng ể ủ ố ầ ằ là:

Câu 47 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t ph ng ặ ẳ Vect nào d iơ ướ đây là m t vect pháp tuy n c a ộ ơ ế ủ ?

Câu 48 Bi n đ i bi u th c ế ổ ể ứ v d ng lũy th a v i s mũ h u t ta đ cề ạ ừ ớ ố ữ ỷ ượ

là hàm s b c hai có đ th đi qua ba đi m c c tr c a đ th hàm s ố ậ ồ ị ể ự ị ủ ồ ị ố Di n tích hình ệ

ph ng gi i h n b i hai đ ng cong ẳ ớ ạ ở ườ và b ngằ

Câu 50 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh gócạ vuông thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay có di n tích xung quanhạ ộ ệ

b ngằ

Câu 52 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là

Câu 53 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tích hình ph ngệ ẳ

gi i h n b i các đ th hàm s ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ng ườ ẳ , di n tích c a ệ ủ

đ c tính theo công th cượ ứ

Trang 6

A B

Câu 54 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

Câu 55 N u đ t ế ặ thì tích phân tr thành tích phân nào d i đây?ở ướ

Câu 56 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Th tích kh i tr đãể ố ụ cho là

ph ng (ph n g ch chéo) đ c tính b i côngẳ ầ ạ ượ ở th c nào sau đây?ứ

Câu 58 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

đi qua hai đi m ể , và c t ắ theo giao tuy n là đ ng tròn ế ườ sao cho kh i nónố

đ nh là tâm c a ỉ ủ và đáy là đ ng tròn ườ có th tích l n nh t Bi t r ng ể ớ ấ ế ằ , khi đó b ngằ

Câu 60 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 61 Đ ng th ng ườ ẳ là ti m c n đ ng c a đ th hàm s nào sau đây?ệ ậ ứ ủ ồ ị ố

có bán kính là:

Câu 63 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm s d i đây?ườ ồ ị ủ ố ố ố ướ

Trang 7

A B C D

Câu 64 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

hình bên Hàm s đ t c c đ i t iố ạ ự ạ ạ đi m nào trong cácể

đi m sao đây?ể

Câu 66 S ph c liên h p c a s ph c ố ứ ợ ủ ố ứ là

Câu 67 Có bao nhiêu cách ch n ọ h c sinh t ọ ừ h c sinh?ọ

Câu 68 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả

Câu 69 Cho 2 s ph c ố ứ và Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ b ngằ

Câu 70 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéo ế ệ ặ b ngằ

Câu 71 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ G i ọ là giá tr c c đ i c a hàmị ự ạ ủ

s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ố ọ ẳ ị

kho ng sau? ả

Trang 8

A B C D

Câu 73 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ

Câu 74 Cho là các s th c d ng khác 1 và th a mãn ố ự ươ ỏ Giá tr c aị ủ

b ngằ

Câu 75 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 76 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v i hoành đạ ể ớ ộ

b ng ằ có h s góc là:ệ ố

Câu 77 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong trong hình v ồ ị ườ ẽ bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẳ ị ẳ ị

A Hàm sốnghịch biến trên khoảng

B Hàm sốnghịch biến trên khoảng

C Hàm số đồng biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

Câu 78 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 79 Ti m c n đ ng c a đ th hàm s ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là

Câu 80 Đ th c a hàm s ồ ị ủ ố nh hình v bên.ư ẽ Số nghi m c aệ ủ

ph ng trình ươ

-2

-4

1

O 3

-1 2

Trang 9

Câu 81 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là

Câu 82 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho tam giác có đ nhỉ

Tính t a đ tr ng tâm ọ ộ ọ c a tam giác ủ

Câu 83 Cho hình chóp có đáy là tam giác vuông t i ạ và C nh bên ạ

và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chóp ể ủ ố

Câu 84 Tìm t p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố

Câu 85 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 86 Trong h tr c t a đ ệ ụ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Véct nào sau đây là véctơ ơ pháp tuy n c a m t ph ng ế ủ ặ ẳ

Câu 87 Tính th tích kh i tròn xoay sinh ra khi quay tam giác đ u ể ố ề c nh b ng ạ ằ quanh

Câu 88 Cho đ ng th ng ườ ẳ : Đi m ể nào sau đây thu c đ ng th ng ộ ườ ẳ ?

Câu 89 Th tích c a kh i tròn xoay khi quay hình ph ng gi i h n b i đ th hàm s ể ủ ố ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và

tr c hoành quanh tr c hoành làụ ụ

Câu 91 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố và đ ng th ng ườ ẳ là

Câu 92 Tìm t a đ ọ ộ là đi m bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ

Câu 93 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Trang 10

Câu 94 Cho kh i chóp ố có vuông góc và , tam giác vuông cân t i ạ và Th tích kh i chóp ể ố b ngằ

Câu 95 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Câu 96 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ

Câu 97 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 98 Cho hai s ph c ố ứ Khi đó giá tr ị là

Câu 99 Trong không gian , cho và Côsin c a góc gi a ủ ữ và b ngằ

Câu 100 G i ọ và l n l t là nghi m c a ph ng trình ầ ượ ệ ủ ươ Tính

th ng đi qua ẳ c t tr c ắ ụ và vuông góc v i ớ có ph ng trình làươ

Câu 102 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 103 V i m i s th c d ng ớ ọ ố ự ươ b t kì M nh đ nào d i đây đúng?ấ ệ ề ướ

Câu 104 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Trang 11

A B C D

Câu 105 Ph n th c và ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ l n l t làầ ượ

Câu 106 Cho và là các s d ng b t kỳ Ch n kh ng đ nh sai?ố ươ ấ ọ ẳ ị

Câu 107 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 108 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ

Câu 109 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 18:53

w