1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán 2023 (2)

11 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán 2023 (2)
Tác giả Nhóm Tác Giả
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi thử
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,08 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hàm số nghịch biến trên khoảng.. Hàm số đồng biến trên khoảng.. Hàm số nghịch biến trên khoảng.. Hàm số đồng biến trên khoảng... Trong không gian , cho và... Cho hình chóp có đáy là hì

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 10 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t ph ng ặ ẳ Vect nào d i đâyơ ướ

là m t vect pháp tuy n c a ộ ơ ế ủ ?

Câu 2 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Th tích kh i tr đãể ố ụ cho là

Câu 3 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố

d i đây.ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 5 Hình t di n có s c nh làứ ệ ố ạ

Câu 6 G i ọ là t p h p t t c các giá tr th c c a tham s ậ ợ ấ ả ị ự ủ ố sao cho giá tr nh nh t c a hàm sị ỏ ấ ủ ố

trên đo n ạ b ng ằ T ng t t c các ph n t c a ổ ấ ả ầ ử ủ b ngằ

Câu 7 Cho là các s th c d ng khác 1 và th a mãn ố ự ươ ỏ Giá tr c aị ủ

b ngằ

Câu 8 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Mã đề 770

Trang 2

Câu 9 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ

Câu 10 Cho hàm s ố xá đ nh và liên t c trên ị ụ , có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư

M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề

A Hàm số nghịch biến trên khoảng

B Hàm số đồng biến trên khoảng

C Hàm số nghịch biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

Câu 11 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Câu 12 Cho kh i chóp ố có vuông góc và , tam giác vuông cân t i ạ và Th tích kh i chóp ể ố b ngằ

Câu 13 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ

Câu 14 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ

Câu 15 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm s d i đây?ườ ồ ị ủ ố ố ố ướ

Câu 16 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 17 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh gócạ vuông thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay có di n tích xung quanhạ ộ ệ

b ngằ

Trang 3

A B C D

Câu 18 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

kho ng cách t đi m ả ừ ể đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ngằ

Kho ng cách t ả ừ đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ng ằ Tính th tích ể c a kh i chóp ủ ố

Câu 22 Ph ng trình đ ng ti m c n đ ng c a đ th hàm s ươ ườ ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là

Câu 23 Trong không gian , hình chi u vuông góc c a đi m ế ủ ể lên tr c ụ là đi m nàoể

d i đây?ướ

Câu 24 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 25 Cho s ph c ố ứ Đi m bi u di n c a s ph c ể ể ễ ủ ố ứ trên m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ là:

Câu 26 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c a ị ủ b ngằ

Câu 27 Tìm t a đ ọ ộ là đi m bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ

Câu 28 Tính th tích kh i tròn xoay sinh ra khi quay tam giác đ u ể ố ề c nh b ng ạ ằ quanh

Câu 29 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là

Trang 4

Câu 30 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 31 N u đ t ế ặ thì tích phân tr thành tích phân nào d i đây?ở ướ

Câu 32 Trong không gian cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Đ ng th ng ườ ẳ

đi qua c t tr c ắ ụ và vuông góc v i ớ có ph ng trình làươ

Câu 33 Cho t di n đ u ứ ệ ề c nh ạ là trung đi m c a ể ủ Tính cosin c a góc gi a haiủ ữ

đ ng th ng ườ ẳ và

Câu 34 Di n tích toàn ph n c a hình l p ph ng có c nh ệ ầ ủ ậ ươ ạ là

Câu 35 Đ th c a hàm s ồ ị ủ ố nh hình v bên.ư ẽ Số nghi m c aệ ủ

ph ng trình ươ

Câu 36 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ngể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ngề ằ là:

Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào trongị ế ả các kho ng sau? ả

Câu 38 Bi n đ i bi u th c ế ổ ể ứ v d ng lũy th a v i s mũ h u t ta đ cề ạ ừ ớ ố ữ ỷ ượ

Câu 39 Trong không gian , cho và Côsin c a góc gi a ủ ữ và b ngằ

Câu 40 M t kh i nón tròn xoay có đ dài đ ng sinh ộ ố ộ ườ và bán kính đáy Khi đó

Trang 5

th tích kh i nón b ngể ố ằ

Câu 41 Đ ng th ng ườ ẳ là ti m c n đ ng c a đ th hàm s nào sau đây?ệ ậ ứ ủ ồ ị ố

Câu 42 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tích hình ph ngệ ẳ

gi i h n b i các đ th hàm s ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ng ườ ẳ , di n tích c a ệ ủ

đ c tính theo công th cượ ứ

Câu 43 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 44 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Câu 45 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 46 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 47 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 48 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

đi qua hai đi m ể , và c t ắ theo giao tuy n là đ ng tròn ế ườ sao cho kh i nónố

đ nh là tâm c a ỉ ủ và đáy là đ ng tròn ườ có th tích l n nh t Bi t r ng ể ớ ấ ế ằ , khi đó b ngằ

Câu 50 G i ọ là t p h p các giá tr th c c a tham s ậ ợ ị ự ủ ố đ giá tr l n nh t c a hàm sể ị ớ ấ ủ ố

Trang 6

trên đo n ạ b ng ằ Tính t ng t t c các ph n t c a ổ ấ ả ầ ử ủ

Câu 51 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả

Câu 52 Kh i c u có bán kính ố ầ có th tích b ng bao nhiêu?ể ằ

Câu 53 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc v i đáy vàớ

có đ dài b ng ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Câu 55 Trong h tr c t a đ ệ ụ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Véct nào sau đây là véctơ ơ pháp tuy n c a m t ph ng ế ủ ặ ẳ

Câu 56 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 57 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ b ng:ằ

Câu 58 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 59 V i m i s th c d ng ớ ọ ố ự ươ b t kì M nh đ nào d i đây đúng?ấ ệ ề ướ

Câu 60 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéo ế ệ ặ b ngằ

Câu 61 Ti m c n đ ng c a đ th hàm s ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là

Câu 62 Cho hình chóp có đáy là tam giác vuông t i ạ và C nh bên ạ

và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chóp ể ủ ố

Trang 7

A B C D

Câu 63 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 64 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

là hàm s b c hai có đ th đi qua ba đi m c c tr c a đ th hàm s ố ậ ồ ị ể ự ị ủ ồ ị ố Di n tích hình ệ

ph ng gi i h n b i hai đ ng cong ẳ ớ ạ ở ườ và b ngằ

Câu 67 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 68 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 69 S ph c liên h p c a s ph c ố ứ ợ ủ ố ứ là

Câu 70 Cho hai s ph c ố ứ Khi đó giá tr ị là

Câu 71 Cho 2 s ph c ố ứ và Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ b ngằ

Trang 8

hình bên Hàm s đ t c c đ i t i đi m nào trong các đi m sao đây?ố ạ ự ạ ạ ể ể

Câu 73 Cho hình tr có bán kính đáy b ng ụ ằ và chi u cao b ng ề ằ Di n tích xung quanh c aệ ủ hình tr đã b ng:ụ ằ

Câu 74 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ

Câu 75 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong trong hình v ồ ị ườ ẽ bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẳ ị ẳ ị

A Hàm số đồng biến trên khoảng

B Hàm số đồng biến trên khoảng

C Hàm sốnghịch biến trên khoảng

D Hàm sốnghịch biến trên khoảng

Câu 76 Ph n th c và ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ l n l t làầ ượ

Câu 77 Cho v i ớ là các s nguyên Giá tr ố ị b ng:ằ

Câu 78 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 79 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ng ộ ế ặ ầ ằ Tính t sỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ

Câu 80 Th tích c a kh i c u có bán kính b ng ể ủ ố ầ ằ là:

Câu 81 Th tích c a kh i tròn xoay khi quay hình ph ng gi i h n b i đ th hàm s ể ủ ố ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và

tr c hoành quanh tr c hoành làụ ụ

-2

-4

1

O 3

-1 2

Trang 9

A B C D

Câu 82 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

A B C D

Câu 83 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị

Câu 84 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect chơ ỉ

ph ng ươ có ph ng trình:ươ

Câu 85 Đ th c a hàm s nào d i đây có hai ti m c n đ ng?ồ ị ủ ố ướ ệ ậ ứ

Câu 86 Cho hàm s ố Có bao nhiêu giá tr nguyên c a c a ị ủ ủ đ ể

Câu 87 G i ọ và l n l t là nghi m c a ph ng trình ầ ượ ệ ủ ươ Tính

Câu 88 B t ph ng trình sau ấ ươ có nghi m là:ệ

Câu 89 Có bao nhiêu cách ch n ọ h c sinh t ọ ừ h c sinh?ọ

A cách B cách C cách D cách

có bán kính là:

Câu 91 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho tam giác có đ nhỉ

Tính t a đ tr ng tâm ọ ộ ọ c a tam giác ủ

Câu 92 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Câu 93 Đ ng cong trong hình v là đ th c a hàmườ ẽ ồ ị ủ s nào?ố

Trang 10

Câu 94 Trong không gian , cho và Ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ là

Câu 95 Tìm t p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố

Câu 96 Cho đ ng th ng ườ ẳ : Đi m ể nào sau đây thu c đ ng th ng ộ ườ ẳ ?

Câu 97 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 98 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ G i ọ là giá tr c c đ i c a hàmị ự ạ ủ

s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ố ọ ẳ ị

Câu 99 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả

A B hoặc

C hoặc D hoặc

Câu 100 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 102 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là

ph ng (ph n g ch chéo) đ c tính b i côngẳ ầ ạ ượ ở th c nào sau đây?ứ

Câu 104 Cho và là các s d ng b t kỳ Ch n kh ng đ nh sai?ố ươ ấ ọ ẳ ị

Trang 11

A B

Câu 105 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tích b ng:ể ằ

Câu 106 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố và đ ng th ng ườ ẳ là

Câu 107 Tìm t p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ

Câu 108 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v i hoành đạ ể ớ ộ

b ng ằ có h s góc là:ệ ố

A B C D

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 18:53

w