LỜI CAM ĐOAN BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRƢƠNG BÁ CHÍNH CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI TỈNH BẮC NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DU LỊCH
Những vấn đề chung về du lịch và phát triển du lịch
1.1.1 Quan niệm về du lịch và phát triển du lịch bền vững
1.1.1.1 Quan niệm về du lịch
Hoạt động du lịch đã xuất hiện từ lâu trong lịch sử phát triển của xã hội loài người, ban đầu chỉ là hiện tượng của một số ít người giàu có, góp phần làm phong phú nhận thức của con người Đến thế kỷ XX, nhờ sự phát triển của công nghiệp và khoa học, du lịch đã có bước tiến vượt bậc với sự xuất hiện của xe lửa, ô tô và đặc biệt là máy bay thân rộng sau chiến tranh thế giới thứ hai, mở đường cho các tuyến bay quốc tế và hệ thống đường xá thuận tiện Nhờ đó, du lịch trở thành nhu cầu thiết yếu của con người, thúc đẩy dòng người đi du lịch ngày càng tăng và tạo ra những yêu cầu về nơi ăn chỗ ở, phương tiện vận chuyển, vui chơi và giải trí phù hợp.
Du lịch đã trở thành một cơ hội kinh doanh quan trọng cho các doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển của ngành và tạo ra nhiều cơ hội việc làm Hiện nay, du lịch không chỉ đơn thuần là một hiện tượng nhân văn mà còn là một hoạt động kinh tế mang lại lợi ích lớn cho nền kinh tế quốc gia Đây là một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến trên toàn thế giới, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và quảng bá văn hóa địa phương.
Mặc dù du lịch có nguồn gốc hình thành từ lâu và phát triển nhanh chóng, vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm này Sự đa dạng trong các góc độ nghiên cứu, sự khác biệt về ngôn ngữ và tính chất phức tạp của hoạt động du lịch là những nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt trong nhận thức về du lịch Ngoài ra, trình độ phát triển của hoạt động du lịch ở các khu vực còn chênh lệch cũng ảnh hưởng đến cách hiểu về khái niệm này.
Trước tiên thuật ngữ “du lịch” được bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp
“tornos” với nghĩa là đi một vòng Thuật ngữ này đƣợc Latin hoá thành
“tornus” và sau đó thành “tourisme” (tiếng Pháp); “tourism” (tiếng Anh).
Theo tổ chức du lịch thế giới, du lịch được định nghĩa là hoạt động di chuyển đến một địa điểm khác với môi trường sống thông thường để tham quan, nghỉ ngơi, giải trí hoặc thực hiện các mục đích khác, với thời gian lưu trú ngắn hơn một năm Đây là hoạt động mang lại trải nghiệm mới mẻ, giúp người tham gia thư giãn và khám phá các điểm đến mới Du lịch không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương mà còn góp phần nâng cao nhận thức văn hóa và mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh.
Liên Hiệp Quốc (1963) định nghĩa du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các chuyến đi và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể ở ngoài nơi cư trú thường xuyên hoặc quốc tế, nhằm mục đích hòa bình Địa điểm lưu trú trong du lịch không phải là nơi làm việc của họ, phản ánh sự đa dạng và giá trị của hoạt động này trong phát triển kinh tế và văn hóa.
Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 định nghĩa rằng "Du lịch là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong tối đa 01 năm nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác" (Khoản 1 Điều 3, Luật số 09/2017/QH14, được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 19/6/2017).
Khác với quan điểm trước đó, các học giả trong Từ điển Bách Khoa toàn thư Việt Nam (1966) định nghĩa du lịch là hoạt động nghỉ dưỡng sức, tham quan tích cực của con người bên ngoài nơi cư trú nhằm mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thưởng ngoạn danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa và nghệ thuật.
Tổng hợp các cách tiếp cận nhƣ vậy, định nghĩa về du lịch hiện nay bao gồm hai thành tố, đó là:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.1.1.2 Quan niệm về phát triển du lịch bền vững
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Tại hội nghị về môi trường toàn cầu RIO 92+5, quan niệm về phát triển bền vững được mở rộng bởi các nhà khoa học, nhấn mạnh rằng "Phát triển bền vững được hình thành trong sự hòa nhập, đan xen và thỏa hiệp của ba hệ thống tương tác chính: hệ tự nhiên, hệ kinh tế và hệ xã hội".
Phát triển bền vững là kết quả của sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa ba hệ thống chính, đòi hỏi không gây suy thoái hoặc tàn phá các hệ khác để đảm bảo sự cân bằng Đây là quá trình dung hoà các mối quan hệ và thoả hiệp giữa các hệ thống nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện và bền vững trong thời gian dài.
- Tăng cường khả năng tham gia có hiệu quả của cộng đồng vào những quyết định mang tính chất chính trị trong quá trình phát triển xã hội.
Phát triển các khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững bằng cách ứng dụng những tiến bộ mới trong khoa học kỹ thuật, giúp đảm bảo không làm suy thoái tài nguyên Việc này tạo ra các cơ hội phát triển kinh tế hiệu quả, đồng thời bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái tự nhiên Áp dụng các công nghệ mới không chỉ nâng cao năng suất, mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững dài hạn của đất nước.
Giải quyết các xung đột trong xã hội do phát triển không cân bằng là yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định và bền vững Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) tại Hội nghị về Môi trường và Phát triển của Liên hợp quốc năm 1992 ở Rio de Janeiro, phát triển phải hướng đến sự cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để hạn chế xung đột xã hội Các chiến lược phát triển bền vững giúp giảm thiểu các xung đột xã hội do bất bình đẳng và sự phân hóa, góp phần xây dựng một xã hội hài hòa, phát triển ổn định.
Những vấn đề chung về thực thi chính sách phát triển du lịch
1.2.1 Chính sách công và thực thi chính sách công
1.2.1.1 Những vấn đề chung về chính sách công
Quan tâm về chính sách công bắt nguồn từ thời kỳ nền dân chủ Hy Lạp cổ đại, đánh dấu sự ra đời của các nguyên tắc quản lý nhà nước và công bằng xã hội Tuy nhiên, khoa học chính sách hiện đại chỉ mới phát triển từ giữa thế kỷ XIX, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu và xây dựng các chính sách công hiệu quả.
Chính sách là thuật ngữ phổ biến trong các tài liệu, phương tiện truyền thông và đời sống xã hội, nhưng lại khó định nghĩa rõ ràng Theo từ điển tiếng Anh Oxford, chính sách được hiểu là “một đường lối hành động do chính quyền, đảng, nhà cai trị hoặc chính khách đề ra và theo đuổi”.
Cụm từ “Chính sách” khi gắn với vai trò, chức năng của “khu vực công” đƣợc gọi là chính sách công Theo từ điển Bách khoa Việt Nam:
Chính sách là các chuẩn tắc cụ thể nhằm thực hiện đường lối và nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa của nhà nước Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định và trên các lĩnh vực cụ thể, phù hợp với nội dung và phương hướng của các nhiệm vụ đó Mục đích của chính sách công không chỉ đơn thuần giải quyết vấn đề, mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội theo định hướng chính trị của nhà nước Chính sách công là công cụ quan trọng giúp nhà nước đạt được các mục tiêu chính trị và phát triển xã hội một cách có hệ thống.
Theo PGS.TS Nguyễn Hữu Hải, chính sách công là kết quả của ý chí chính trị của nhà nước, thể hiện qua một tập hợp các quyết định liên quan chặt chẽ với nhau Chính sách công bao gồm mục tiêu định hướng và phương pháp giải quyết các vấn đề công trong xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và ổn định xã hội.
Các định nghĩa về chính sách công thường nhấn mạnh các đặc trưng nổi bật dựa trên quan điểm của từng tác giả, phản ánh các khía cạnh đa dạng của chính sách công từ các góc độ khác nhau Tuy nhiên, tất cả đều chứa đựng những nét đặc thù thể hiện bản chất cốt lõi của chính sách công, giúp hiểu rõ hơn về chức năng và vai trò của nó trong quản lý nhà nước.
Chủ thể ban hành chính sách công là Nhà nước, khác với chính sách tư do các tổ chức tư nhân, đoàn thể chính trị-xã hội hoặc các cơ quan trong bộ máy nhà nước ban hành để điều tiết hoạt động trong phạm vi tổ chức hoặc cơ quan đó Các cơ quan trong bộ máy nhà nước vừa là chủ thể ban hành chính sách công, vừa là chủ thể ban hành chính sách tư, nhưng chính sách tư chỉ có hiệu lực nội bộ, nhằm giải quyết vấn đề trong phạm vi nội bộ của cơ quan đó và không thi hành bên ngoài phạm vi đó.
Chính sách công không chỉ phản ánh các dự định của nhà hoạch định chính sách mà còn bao gồm các hành vi thực hiện nhằm biến những dự định đó thành hành động cụ thể Nó thể hiện mục tiêu thay đổi hoặc duy trì một hiện trạng nhất định, đồng thời yêu cầu các hành động thực tế để đạt được kết quả mong muốn Chính sách công chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó kết hợp giữa các dự định và các hành vi hành động để tạo ra kết quả cụ thể trong thực tế.
Chính sách công tập trung giải quyết các vấn đề đặt ra trong đời sống kinh tế - xã hội theo những mục tiêu xác định và là quá trình hành động nhằm xử lý những vấn đề cụ thể Khác với các công cụ quản lý như chiến lược hay kế hoạch của Nhà nước, chính sách công là những chương trình hành động tổng quát nhằm giải quyết một hoặc nhiều vấn đề liên quan trong xã hội Chính sách công được đề ra và thực hiện để giải quyết các vấn đề đã tồn tại hoặc có nguy cơ xảy ra, đảm bảo thích ứng với thực tiễn và nhu cầu phát triển của xã hội.
Bốn là, chính sách công gồm nhiều quyết định có liên quan lẫn nhau.
Các quyết định chính sách bao gồm luật, quyết định dưới luật và các ý tưởng của nhà lãnh đạo thể hiện qua lời nói và hành động, không chỉ là một đạo luật riêng biệt Chính sách là tập hợp các quyết định hướng đến giải quyết một vấn đề chính sách, do các cấp trong bộ máy nhà nước ban hành và thực thi trong thời gian dài Nó có thể được thể chế hóa thành các văn bản pháp luật, nhưng còn bao gồm các phương án hành động mang tính định hướng, thúc đẩy sự phát triển.
Chính sách công là tập hợp các quyết định quản lý do các chủ thể trong bộ máy nhà nước ban hành nhằm giải quyết các vấn đề công, góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội theo hướng tích cực.
Vai trò của chính sách công:
- Chính sách công định hướng cho các chủ thể trong xã hội.
- Chính sách công tạo động lực cho các chủ thể trong xã hội.
- Chính sách công điều chỉnh các hoạt động trong nền kinh tế thị trường.
- Chính sách công phân phối nguồn lực cho quá trình phát triển.
- Chính sách công tạo lập môi trường thích hợp cho các chủ thể tham gia hoạt động kinh tế - xã hội.
- Chính sách công hỗ trợ các chủ thể vận động phát triển theo định hướng.
- Chính sách công làm cơ sở cho sự phối hợp hoạt động của các chủ thể trong xã hội.
1.2.1.2 Thực thi chính sách công
Chu trình chính sách công là quá trình gồm năm bước chính, bắt đầu từ việc tìm kiếm vấn đề chính sách phù hợp với thực tiễn xã hội và kết thúc bằng việc phân tích, đánh giá hiệu quả của chính sách sau khi thực hiện Quá trình này giúp xác định rõ các bước cần thiết để thiết kế, tổ chức thực thi và giám sát chính sách công, đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với mục tiêu đề ra Việc hoạch định chính sách, tổ chức thực thi, đánh giá và phân tích chính sách đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của các chính sách công trong đời sống xã hội.
Thực hiện chính sách công là một bước quan trọng trong chu trình chính sách công, đảm bảo nội dung chính sách được hiện thực hóa hiệu quả Tổ chức thực hiện chính sách công bao gồm toàn bộ hoạt động của các chủ thể nhằm đưa chính sách vào thực tiễn một cách hiệu quả Để tổ chức điều hành công tác thực hiện chính sách công hiệu quả, cán bộ, công chức nhà nước cần tuân thủ các bước thực thi cơ bản, đồng thời thực hiện nhiều nội dung quản lý khác nhau để đảm bảo thành công của quá trình này.
Để đảm bảo hiệu quả của chính sách công, cần xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện trước khi chính sách đi vào cuộc sống, bao gồm các nội dung như tổ chức, điều hành, cung cấp nguồn lực, thời gian thực hiện, kiểm tra, đôn đốc tiến độ và các quy định về trách nhiệm của cán bộ, công chức cũng như các cơ quan tham gia Các cơ quan từ trung ương đến địa phương đều phải xây dựng chương trình phù hợp để thực thi chính sách một cách đồng bộ và hiệu quả Kế hoạch này còn xác định rõ các dự kiến về tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của các cán bộ, công chức nhằm đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ, đúng quy định.
Phổ biến, tuyên truyền chính sách công đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và hiểu biết của các đối tượng thực thi chính sách cũng như người dân Hoạt động này giúp đảm bảo mọi người đều nắm rõ nội dung chính sách, qua đó thúc đẩy việc thực hiện chính sách dễ dàng hơn, mang lại hiệu quả cao và hướng tới mục tiêu đề ra Việc tuyên truyền chính sách công hiệu quả góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tăng cường sự phối hợp của cộng đồng trong quá trình thực thi chính sách.
Để tổ chức thực thi chính sách công hiệu quả, cần phân công rõ ràng nhiệm vụ và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý ngành, chính quyền địa phương, các yếu tố tham gia thực thi chính sách, và các quá trình ảnh hưởng đến mục tiêu chính sách Hoạt động này phải được thực hiện theo tiến trình có kế hoạch, chủ động và sáng tạo nhằm duy trì sự ổn định của chính sách, từ đó nâng cao hiệu lực và hiệu quả của chính sách công.