Nhi ệm vụ yêu cầu nội dung và số liệu ban đầu - Tổng quan về chất thải rắn hữu cơ trong chất thải rắn sinh hoạt; - Nghiên cứu lựa chọn chất thải rắn hữu cơ có thể phân hủy sinh học; - T
S ự c ầ n thi ết để th ự c hi ện đề tài
Trong những năm gần đây, nhờ đà tăng trưởng kinh tế và xã hội, dân số nước ta tiếp tục tăng và mức sống được cải thiện, khiến sinh hoạt hằng ngày của người dân trở nên phong phú hơn Tuy nhiên, sự phát triển đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là các vấn đề kinh tế và xã hội, và ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành đề tài được quan tâm nhiều nhất Ô nhiễm môi trường có ý nghĩa rộng, bao hàm nhiều yếu tố gây ô nhiễm, trong đó chất thải rắn là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường ở nước ta hiện nay ở mức độ đáng kể.
Với đời sống ngày càng cao, sinh hoạt của người dân thải ra môi trường khối lượng chất thải rắn ngày càng lớn, đặt áp lực lên môi trường và sức khỏe cộng đồng Giải quyết chất thải rắn phát sinh đang trở thành vấn đề cấp bách, đòi hỏi các đáp án tối ưu có thể giảm ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên Để đạt được mục tiêu này, cần triển khai các giải pháp quản lý chất thải rắn hiệu quả và bền vững: giảm thiểu chất thải ở nguồn, tái chế và xử lý an toàn cho mọi khu vực Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng, tăng cường đầu tư công nghệ xử lý và xây dựng hệ thống thu gom, phân loại chất thải tại nguồn Những nỗ lực này hướng tới giảm thiểu ô nhiễm, tăng cường vòng đời của tài nguyên và bảo vệ môi trường cho tương lai.
Tái chế và tái sử dụng chất thải rắn là những giải pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề phát sinh chất thải hiện nay Có nhiều công nghệ được áp dụng trong tái chế và tái sử dụng chất thải rắn, như phương pháp đốt chất thải rắn để thu hồi năng lượng từ hơi nước và sản xuất điện, và phương pháp ủ phân hữu cơ từ chất thải rắn hữu cơ (composting) Đặc biệt, một phương pháp tương đối mới đang được nghiên cứu và áp dụng ở quy mô nhỏ là sử dụng trùn quế để phân hủy chất thải rắn hữu cơ thành phân hữu cơ.
Nghiên cứu đề xuất dùng trùn quế để phân hủy chất thải rắn hữu cơ thành phân hữu cơ tại các địa điểm quy mô nhỏ như gia đình, hộ gia đình, cụm dân cư, nhà hàng và khách sạn, nhằm giảm phát sinh chất thải tại nguồn Phương pháp này giúp hạn chế ô nhiễm môi trường từ chất thải rắn và đồng thời giảm một phần chi phí xử lý chất thải sau thu gom.
Nghiên cứu xem xét khả năng tiêu thụ và phân hủy chất thải rắn hữu cơ của trùn quế và phân tích các điều kiện thích hợp cũng như không thích hợp để sử dụng trùn quế phân hủy chất thải rắn hữu cơ thành phân bón hữu cơ Kết quả cho thấy trùn quế có khả năng tiêu thụ một phần lớn chất thải rắn hữu cơ dưới các điều kiện ẩm, nhiệt độ và pH tối ưu, đồng thời ảnh hưởng của thành phần chất thải, tỷ lệ thức ăn cho trùn và thời gian ủ lên chất lượng phân hữu cơ Những yếu tố như độ ẩm, độ xốp và hàm lượng dinh dưỡng cần được cân bằng để tối ưu quá trình phân hủy và tránh phát sinh mùi hoặc ô nhiễm Từ đó, bài viết đề xuất các đánh giá và kiến nghị bổ sung cho các nghiên cứu khác về sử dụng trùn quế phân hủy chất thải rắn hữu cơ, kết hợp chặt chẽ với thực hiện phân loại rác tại nguồn nhằm hạn chế chất thải ở nguồn thải và bảo vệ môi trường khỏi các yếu tố gây ô nhiễm.
Đề tài nhằm tìm hiểu, tham khảo và tổng hợp các tài liệu về tập tính tiêu thụ thức ăn, đặc điểm sinh lý, khả năng sinh trưởng và sinh sản của trùn quế nhằm làm rõ cơ chế hoạt động của loài này Đồng thời, bằng cách tổng hợp các nguồn về đặc điểm và tính chất của chất thải rắn hữu cơ, đề tài xây dựng các mô hình thực nghiệm cho trùn tiêu thụ và phân hủy chất thải rắn hữu cơ thành phân hữu cơ tại quy mô nhỏ.
Nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế dựa trên các điều kiện không gian và thời gian tương đối thích hợp để giun quế có thể sinh trưởng và sinh sản một cách thuận lợi, từ đó tăng cường khả năng phân hủy chất thải rắn hữu cơ Việc xác định và tối ưu các yếu tố môi trường này giúp nâng cao hiệu suất phân hủy và tái chế chất thải hữu cơ, đóng góp vào quản lý chất thải bền vững và bảo vệ môi trường.
1.5 Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài:
1.5.1 Các nghiên cứu trong nước:
Nuôi Trùn quế và dùng chúng để phân hủy rác thải hữu cơ đã có mặt ở nước ta từ lâu nhưng ban đầu gặp nhiều khó khăn do cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, như lựa chọn giống Trùn không đúng, quy mô thực hiện chưa phù hợp hoặc thành phần rác thải quá phức tạp Hiện nay, nhiều chương trình nghiên cứu trong nước đã đạt được thành công nhờ ứng dụng Trùn quế vào phân hủy rác thải hữu cơ và sản xuất phân compost chất lượng Mô hình nuôi Trùn phổ biến trên trang trại, gia đình chăn nuôi và mô hình vườn-ao-chuồng; các Sở Nông nghiệp hoặc cơ quan nông nghiệp tỉnh như An Giang, Cần Thơ đã có quy trình hướng dẫn người dân nuôi Trùn để sản xuất phân compost Có nhiều tài liệu từ sách báo, website hướng dẫn chi tiết về quy trình nuôi Trùn phân hủy chất thải rắn hữu cơ, để tham khảo và nghiên cứu dễ dàng Việc sử dụng Trùn quế để phân hủy chất thải rắn hữu cơ mang lại ứng dụng thực tiễn cao, rất hữu ích cho xã hội và cộng đồng.
1.5.2 Các nghiên cứu ngoài nước:
Việc sử dụng Trùn quế để phân hủy chất thải rắn hữu cơ thành phân compost, hay vermicomposting, đã được nghiên cứu từ năm 1978 và bắt nguồn từ Đại học Syracuse, New York, Mỹ Hiện nay, nghiên cứu về vermicomposting đã phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt tại Mỹ, Úc và Ấn Độ Tại Ấn Độ, tổ chức ERF (Ecoscience Research Foundation) chuyên nghiên cứu ứng dụng Trùn quế để phân hủy chất thải rắn hữu cơ và đánh giá những lợi ích của phân Trùn đối với cây trồng.
Công nghệ sử dụng Trùn quế để phân hủy chất thải rắn hữu cơ đã được áp dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới, mang lại hiệu quả rõ rệt trong xử lý chất thải sinh hoạt Đặc biệt, các nước đang phát triển đã thành công trong việc triển khai công nghệ này, góp phần giảm thiểu đáng kể rác thải sinh hoạt Việc áp dụng Trùn quế phân hủy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người bằng cách giảm ô nhiễm và tái chế chất thải hữu cơ thành nguồn phân bón giàu dinh dưỡng Nhờ đó, vermicomposting hỗ trợ quản lý chất thải bền vững và thúc đẩy phát triển kinh tế - môi trường ở cấp địa phương.
CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI RẮN HỮU CƠ
TRONG CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT
2.1 Tổng quan về chất thải rắn tại Việt Nam
Cùng với sự phát triển của con người, lượng chất thải rắn ngày càng tăng lên Thành phần và khối lượng của chất thải rắn phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố căn bản: sự tăng dân số và sự phát triển mạnh mẽ của các ngành kinh tế.
Khi dân số ngày càng tăng, nhu cầu sinh hoạt của con người cũng tăng lên và lượng chất thải rắn phát sinh theo đó sẽ ngày càng nhiều Để đáp ứng nhu cầu sống ngày càng cao của xã hội, các phương thức sản xuất được cải thiện và các sản phẩm phục vụ cho sản xuất lẫn tiêu dùng ngày càng đa dạng Đi theo xu hướng này, lượng chất thải rắn từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người cũng tăng lên đáng kể.
Việt Nam là một nước đang phát triển với sự tăng trưởng mạnh mẽ của nhiều ngành công nghiệp, điều này kéo theo lượng chất thải rắn phát sinh ngày càng lớn và đa dạng hơn Các đặc điểm cơ bản của chất thải rắn Việt Nam phản ánh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, từ thành phần chất thải và mức độ tập trung ở đô thị đến những thách thức trong quản lý, thu gom và tái chế Việc nắm bắt các đặc trưng này giúp nhận diện xu hướng phát thải và tối ưu hóa hệ thống xử lý chất thải rắn tại Việt Nam.
Đặc điểm nổi bật đầu tiên của chất thải rắn sinh hoạt là chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ cấu chất thải, một đặc điểm phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển Trong tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt, các loại chất thải từ nguồn gốc thực vật chiếm số lượng lớn hơn so với các nguồn khác, cho thấy phần hữu cơ từ thực vật chiếm ưu thế và có thể được xử lý bằng các phương pháp như ủ hoặc phân hủy sinh học.
Đặc điểm thứ hai của chất thải rắn hữu cơ là nguồn gốc chủ yếu từ thực vật, khiến chúng có hàm lượng nước rất cao Sự kết hợp giữa hàm lượng nước, các chất dinh dưỡng và vi sinh vật có sẵn trong chất thải rắn hữu cơ khiến hiện tượng thối rữa diễn ra nhanh chóng Quá trình phân hủy nhanh này có thể gây ô nhiễm đất, nước và không khí ở mức độ nghiêm trọng.