TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG GIÓ - GIÓ ĐỘNG Cho nhà có mặt bằng như hình vẽ.. Gió vùng IIB.. Sàn có chiều dày 12cm.. Hãy xác định tải trọng gió tác động lên nhà.. BÀI GIẢI B1.
Trang 1Chương 2 TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG GIÓ - GIÓ ĐỘNG Cho nhà có mặt bằng như hình vẽ Gió vùng IIB Địa hình dạng B
Sàn có chiều dày 12cm Tải trọng tường 0,5T/m2, tĩnh tải cấu tạo sàn 0,1T/m2 Hãy xác định tải trọng gió tác động lên nhà
BÀI GIẢI
B1 Xác định khối lượng/ Trọng lượng tham gia giao động
TL = TT+0.5HT
6x40,5x16,5/g+25[16,5x40,5x0,12+4x0,22x0,4x40,5+10x0,25(0,35x4,5+0,5x6x2)
+0,25x0,25x3,55x40]/g= 7066
TL = 706.6 + 0,5x40,5x16,5x0,2 = 773,4 T
B2 Xác định chu kỳ giao động
4 / 3
Theo đề bài, đây là khung BTCT, làm việc không gian nên Ct=0,075, chiều cao công trình H=70m, thay vào công thức (1)
𝑇 = 0,075𝑥70 / = 1,815(𝑠) => f1 = 0,55 Hz; f2 = 6,3f1=3,47Hz;
f3=17,7f1=9,75Hz
f1<fL=1,52 nên tính gió động theo dạng 1
Trang 2B3 Xác định hệ số tương quan không gian v
= 40,5, = 70 => = 0,639
B4 Xác định hệ số động lực
Tính = 0,07 (Wo tính theo đơn vị N/m2) 0
940
W f
Trang 3Tra biểu đồ Hình 2 được =1,75
Bước 5 Xác định gió tĩnh Wi và gió động theo xung vận tốc gió Wpi
Wi = nkCW0ht;
ht: chiều cao tầng = 3,5m
Bước 6 Tính toán tải trọng gió động
Lập bảng tính toán ta tính được các giá trị trên:
Hi tính gió
(daN/m)
(daN/m)
P
W =mξψy;
n
i 1 n 2
i 1
y W
y m
pk
W =Wζν
Trang 411 38.5 1.271 592 0.431 162.95
Tầng Hi * y(i) M(i) y(i)*Wp(i) y(i)^2*M(i) Wđ
1 3.5 0.050 0.009 773.425 1.072 0.056 0.329 3.8
2 7.0 0.100 0.017 773.425 2.368 0.224 0.329 7.6
3 10.5 0.150 0.040 773.425 5.817 1.237 0.329 17.8
4 14.0 0.200 0.064 773.425 9.601 3.168 0.329 28.5
5 17.5 0.250 0.100 773.425 15.251 7.734 0.329 44.5
6 21.0 0.300 0.136 773.425 20.845 14.305 0.329 60.5
7 24.5 0.350 0.183 773.425 27.962 25.901 0.329 81.5
8 28.0 0.400 0.230 773.425 36.676 40.914 0.329 102.4
9 31.5 0.450 0.285 773.425 45.947 62.821 0.329 126.9
10 35.0 0.500 0.340 773.425 55.118 89.408 0.329 151.3
11 38.5 0.550 0.401 773.425 65.341 124.368 0.329 178.5
12 42.0 0.600 0.462 773.425 75.992 165.083 0.329 205.6
13 45.5 0.650 0.510 773.425 84.653 201.168 0.329 227.0
14 49.0 0.700 0.558 773.425 93.438 240.817 0.329 248.4
15 52.5 0.750 0.656 773.425 110.639 332.833 0.329 292.0
16 56.0 0.800 0.725 773.425 122.956 406.532 0.329 322.7
17 59.5 0.850 0.794 773.425 135.389 487.595 0.329 353.4
18 63.0 0.900 0.863 773.425 147.722 576.023 0.329 384.1
19 66.5 0.950 0.931 773.425 159.733 670.375 0.329 414.4
20 70.0 1.000 1.000 773.425 172.568 773.425 0.329 445.1
Sum 1389.090 4223.986 3695.9