1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

s 21man kt

32 395 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Số dương và số âm
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Tài liệu học tập
Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 1,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

hoc toan bang tieng nhat

Trang 1

P.6∼P.9 第1章 正負の数

1

Trang 2

2

Trang 3

P.14∼P.17第1章 正負の数

3

Trang 4

4

Trang 5

P.22∼P.25第1章 正負の数

5

Trang 6

6

Trang 7

P.30∼P.33第1章 正負の数

7

Trang 8

8

Trang 9

P.42∼P.45第2章 文字と式

9

Trang 10

係数

⑵項

10

Trang 11

P.50∼P.53第2章 文字と式

11

Trang 12

12

Trang 13

P.62∼P.65第3章 方程式

13

Trang 14

14

Trang 15

x =

⑵方程式

氏 名1次方程式の応用⑴

P.70∼P.75第3章 方程式

15

Trang 16

16

Trang 17

P.82∼P.87第3章 方程式

17

Trang 18

18

Trang 19

-5

/100点

得 点 実施日

氏 名

座 標

P.96∼P.99第4章 比例と反比例

19

Trang 20

y

x

5 10 (分)O

500(m)

/100点比例のグラフ

20

Trang 21

5-55

/100点

得 点 実施日

氏 名反比例とそのグラフ

P.104∼P.109第4章 比例と反比例

21

Trang 22

¬

OAC

B P52°

¬

m

/100点直線と角

22

Trang 23

氏 名平面図形の移動

P.118∼P.121第5章 平面図形

23

Trang 24

24

Trang 25

P.126∼P.129第5章 平面図形

25

Trang 26

80°

40°

4 cm 2 cm

4 cm2cm

26

Trang 27

FD

A

EC

/100点

得 点 実施日

氏 名いろいろな立体

P.138∼P.143第6章 空間図形

27

Trang 28

B

GE

D

/100点直線や平面の位置関係

28

Trang 29

体積 cm3

⑵表面積 cm2

氏 名立体の表面積と体積⑴

P.150∼P.155第6章 空間図形

29

Trang 30

⑵表面積 cm2

/100点立体の表面積と体積⑵

30

Trang 31

30 40 45 50 55 60(kg)0

510

15(人)

/100点

得 点 実施日

氏 名資料の整理⑴

P.168∼P.171第7章 資料の整理

31

Trang 32

32

Ngày đăng: 17/02/2014, 13:23

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w