1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Dạng 3: Rút gọn biểu thức44065

20 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 327,34 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

 Bước 2: Phân tích các đa thức ở tử thức và mẫu thức thành nhân tử...  Để tỡm giỏ trị của khi biết giá trị của biểu thức A ta giải phương trỡnh x Ax Lưu ý: Tất cả mọi tính toán, biến

Trang 1

Dạng 3: Rút gọn biểu thức

1.

2

1 :

1

1 1 1





x x

x

x x

x

x

A

 2

1

4

x

x A

1

1 1

1 2

x x

x x x

x x







3. B x x11 x x118xx1: x xx13 x11 Bx4x4

4.

x x

x x

x

A

2

1 1

1 1

1 : 1

1 1

x

A

2

3

5.

9

9 3 3

2

x

x x

x x

x

A

3

3

x A

6.Q = xx24x 23 x: xx 2 xx 2 A 1 x

7.

3

x x A

a > 0 ; a 4 4

a

4

a A

1

x x

A

10.

1

) 1 ( 2 2

1

2

x

x x

x x x

x

x x

11. A2x x x1xx11:xxx21 Ax12

12. A x x1 x: x x111 xx2x x Ax x1

13.

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

x

x x

x x

x

x A

3

5 2

x

x A

14.

1

1 1

1

x

x x

x x A

1

x

x A

Phương pháp: Thực hiện theo các bước sau

Bước 1: Tỡm ĐKXĐ nếu đề bài chưa cho.

Bước 2: Phân tích các đa thức ở tử thức và mẫu thức thành nhân

tử.

Bước 3: Quy đồng mẫu thức

Bước 4: Rút gọn

Trang 2

1

2 : 1

1 1

4 1

x

x x x

x

A

x

x

A 2

16.

9

9 3 3

2

x

x x

x x

x A

3

3

x A

9 1

A

x

13 3

x

x x

A

Q

1 2

Q x

19. A 1xx11: x x12 x x21 A 3xx2







1

1 1

1 1

1 1

x

x x

x x

x x

x

x x x x

x x E

x

x x

A 2(  1)







1

: 1

1 1

1

x

x x

x

x x

x x A

x

x

 2



x x

x x

x

x x

x

x

1

1 1 :

x A







2

2 :

2

3 2

4

x

x x

x x

x x

x

1

2 1

: 1

1 1

1 2

x x

x x

x x

x A

3

x

x A

25. A1:xx2x x12 xxx11 x11 Axx x1

26. A x x223 x 3x x22: x x2322xx x Ax x12

27. P24 x x 48x:xx21x  2x A34x x

28.

1 1

1 1

x

x x x x

x x







6 5

2 3

2 2

3 :

1

1

x x

x x

x x

x x

x A

1

2

x

x A





1

2 1

3 : 1

3 2 1

1

x x

x x

x x x

x A

1

4

x A





1

2 1

1 : 1

2 2 1

1

x x

x x x x

x x

A

1

1

x x A

Trang 3

32.





1

4 1

: 1

1 1

1 2

x x

x

x A

3

x

x A

33.

a

a a

a a

a A

3

1 2 2

3 6

5

9 2

3

1

a

a A

34. Ax x525x 1:x252 x x15 x x53 x x35 A35 x

35. Ax x39x 1:x9x x62xx3 x x32 Ax32

36. A 2xx3 x x33x x93:2 x x321 A x33

4

A

a

4

a A

38.

1

) 1 2 ( 2 : 1 1





x

x x x

x

x x x x

x x A

1

1

x

x A





1

2 1

1 : 1

1 1

1 2

x

x A

3

x

x A

40.

a a

a a

a A

2

1 6

5 3

2

2

4

a

a A

41. A x11 x xx2 x1:22x x1x A 2xx1





1

1 3

1 : 3

1 9

7 2

x x

x

x x

x x A

3

1

x

x A

43.

2

1 :

1

1 1 1





a a

a

a a

a

a A

44. Aaaa1 1aaa1 1

45. A 2x 21xxx 1xxx1x

46. A3xx 1x3 xx 1x

47.

1 1

1 1

2

a

a a a a

a a a

a A

: 2

A

a

Trang 4

49. A12aa1: a11a a 2 a aa1

50. A1 aa1: a111a2 a aa a

51. A x x118xx1 x x 11: x xx13 x11





a

a a

a

a a

a A

1

1 1 1

1

3

53.

1 2 1

2 1

1 2

1





a

a a a

a

a a a a a

a a A

54. A 2aa3 a a339aa3:2 a a321

55. Ax x 2 x xx1 x11:1 xx1

56. A 1x44x x1:1142x x22x x11

57.

1 4 4

1 :

2 1

1 1

4

5 2

2 1





x x

x x

x

x x

P

58.

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

x

x x

x x

x

x P







x x

x x x

x P

1

2 1

1 : 1 1

60.

1 2

1 :

1

1 1





x x

x x

x x P







x

x x

x x

x P

1

3 2 : 1

1 3 5 2 2

62. P   xx   x x x   x xx xx x 

1

2 1

1 2

: 1 1

1

3

5 5

3 15

2

25 :

1 25

5

x

x x

x x

x

x x

x x M

x

x x x

x

x x x

x x P

1

1 1

1 : 1

1

3

2 2

: 9

3 3 3 3

2

x

x x

x x

x x

x P

Trang 5

66. 1 1 2 2 1

:

1

x x

x x x x P

x

x x x x

      

68.

1

1 1

1

x

x x

x

x

69.

4

5 2 2

2 2

1

x

x x

x x

x

70.         

1

2 2

1 :

1 1

1

a

a a

a a

a

71.

x

x x

x x

x

4

4 2 2





72.

1

3 1

x x

x x

x

73.

8

4 4 2

2 2





x x x

x

6

5 3

2

a a a

a P

a

 2 1

75.         

1

2 2

1 :

1 1

1

a

a a

a a

a

76.

1

2 1

3 1

1

x

77.

x

x x

x x

x

x

3

1 2 2

3 6

5

9 2







2 1

1 : 1

x

x

a a

Trang 6

84. 1 3 2

xx xx x

x

87.

2

x x

1

x x

x

91.

2

92.  2 21  . 11 11

2

a

a a

a a

a P

93.

a

a a

a a

a

a a P

1

2 2

1 2

3 9 3

94.

x

x x

x x

x

x

1

2 1

2





1

1 1

1

a a

A

96.

2

2 : 1 1





a

a a a

a a a a

a a A







1

1 1

1 1

1

x

x x

x A

1

1 2 2 : 1 1





x

x x x x

x x x x

x x A

x

x x

x x

1

1 1

1 2

1 2

2 1 2

1 1

: 1 1 2

2 1 2

1

x

x x x

x x

x x x

x

Trang 7

1 Cho biểu thức :P a 2 5

1

2 a a) Rút gọn P

b) Tm giá tr ca để P < 1

2 Cho biểu thức: P = 1 x : x 3 x 2 x 2

a) Rút gọn P

b) Tm giá tr ca a để P < 0

3 Cho biểu thức: P = x 1 1 8 x : 1 3 x 2

9x 1

a) Rút gọn P

b) Tìm các giá trị của x để P = 6

5

a) Rút gọn P

b) Tm giá tr ca a để P < 1

c) Tm giá tr ca P nếu a 19 8 3 

5 Cho biểu thức: P = a(1 a)2 : 1 a3 a 1 a3 a

a) Rút gọn P

b) Xét dấu của biểu thức M = a.(P- )1

2

6 Cho biểu thức: P = x 1 2x x 1 : 1 x 1 2x x

a) Rút gọn P

b) Tính giá trị của P khi x 1 3 2 2 

2

Phương pháp: Thực hiện theo các bước sau

Để tính giá trị của biểu thức biết xa ta rút gọn biểu thức rồi thayxa

vào biểu thức vừa rút gọn.

Để tỡm giỏ trị của khi biết giá trị của biểu thức A ta giải phương trỡnh x

Ax

Lưu ý: Tất cả mọi tính toán, biến đổi đều dựa vào biểu thức đó rỳt gọn.

Trang 8

7 Cho biểu thức: P = 2 x 1 : 1 x

x 1

a) Rút gọn P

b) Tìm x để P 0

8 Cho biểu thức: P = 2a 13 a 1 a3 a

a 1

a) Rút gọn P

b) Xét dấu của biểu thức P 1 a

9 Cho biểu thức P = 1: x 2 x 1 x 1

x 1

x x 1 x x 1

a) Rút gọn P

b) So sánh P với 3

10 Cho biểu thức : P = 1 a a 1 a a

a) Rút gọn P

b) Tìm a để P < 7 4 3

11 Cho biểu thức: P = 2 x x 3x 3 : 2 x 2 1

x 9

a) Rút gọn P

b) Tìm x để P < 1

2

c) Tìm giá trị nhỏ nhất của P

12 Cho biểu thức: P = x 3 x 1 : 9 x x 3 x 2

a) Rút gọn P

b) Tìm giá trị của x để P < 1

13 Cho biểu thức : P = 15 x 11 3 x 2 2 x 3

a) Rút gọn P

b) Tìm các giá trị của x để P=12

c) Chứng minh P 2

3

14 Cho biểu thức: P= 2 x x m2 2 với m > 0

4x 4m

x m x m

a) Rút gọn P

b) Tính x theo m để P = 0

c) Xác định các giá trị của m để x tìm được ở câu b thoả mãn điều kiện x > 1

Trang 9

15 Cho biểu thức P = a2 a 2a a 1

a) Rút gọn P

b) Biết a > 1 Hãy so sánh P với P

c) Tìm a để P = 2

d) Tìm giá trị nhỏ nhất của P

16 Cho biểu thức P = a 1 ab a 1 : a 1 ab a 1

a) Rút gọn P

b) Tính giá trị của P nếu a =2 3 và b =

3 1

1 3

 c) Tìm giá trị nhỏ nhất của P nếu a b 4

17 Cho biểu thức : P = a a 1 a a 1 a 1 a 1 a 1

a) Với giá trị nào của a thì P = 7

b) Với giá trị nào của a thì P > 6

18 Cho biểu thức: P =

2

a) Tm các giá tr ca a để P < 0

b) Tm các giá tr ca a để P = -2

19 Cho biểu thức P =  2

a b 4 ab a b b a

 a) Rút gọn P

b) Tính giá trị của P khi a =2 3 và b = 3

20 Cho biểu thức : P = x 2 x 1 : x 1

2

x x 1 x x 1 1 x

a) Rút gọn P

b) Chứng minh rằng P > 0 x  1

21 Cho biểu thức : P = 2 x x 1 : 1 x 2

a) Rút gọn P

b) Tính Pkhi x=52 3

22 Cho biểu thức P =

3x

4 x

a) Rút gọn P

b) Tìm giá trị của x để P = 20

23 Cho biểu thức: P = 1 2a a 1 2a a a a a a

Trang 10

a) Cho P= 6 tìm giá trị của a

1 6 b) Chứng minh rằng P > 2

3

24 Cho biểu thức: P = x 5 x 1 : 25 x x 3 x 5

a) Rút gọn P

b) Với giá trị nào của x thì P < 1

25 Cho biểu thức P = 3 a 3a 1 a 1 a  b

:

a) Rút gọn P

b) Tìm những giá trị nguyên của a để P có giá trị nguyên

26 Cho biểu thức P = 1 1 : a 1 a 2

a) Rút gọn P

b) Tm giá tr ca a để P > 1

6

27 Cho biểu thức : Q = x 2 x 2 . x 1

x 1

a) Tìm x để Q Q

b) Tìm số nguyên x để Q có giá trị nguyên

28 Cho biểu thức P = 1 x

x 1 x x

a) Rút gọn biểu thức sau P

b) Tính giá trị của biểu thức P khi x = 1

2

29 Cho biểu thức : A = x x 1x 1 x 1

x 1

  

a) Rút gọn biểu thức

b) Tính giá trị của biểu thức A khi x = 1

4

c) Tm x để A < 0

d) Tm x để A A

30 Cho biểu thức : A = 1 1 1 3

a) Rút gọn biểu thức sau A

b) Xác định a để biểu thức A > 1

2

31 Cho biểu thức : A = x x 1 x x 1 2 x 2 x 1 

:

x 1

Trang 11

a) Rút gọn biểu thức sau A.

b) Tm x để A < 0

32 Cho biểu thức : A = x 2 x 1 : x 1

2

x x 1 x x 1 1 x

a) Rút gọn biểu thức sau A

b) Chứng minh rằng: 0 < A < 2

33 Cho biểu thức : A = a 3 a 1 4 a 4

4 a

a) Rút gọn biểu thức sau A

b) Tính giá trị của P với a = 9

34 Cho biểu thức : A = 1 a a 1 a a

a) Rút gọn biểu thức sau A

b) Tìm giá trị của a để N = -2010

35 Cho biểu thức : A =     

x x 26 x 19 2 x x 3

a) Rút gọn biểu thức sau A

b) Với giá trị nào của x thì P đạt giá trị nhỏ nhất và tính giá trị nhỏ nhất đó

36 Cho biểu thức : A = a 1 a 1 4 a a 1

a) Rút gọn biểu thức sau A

b) Tính A với a = 4 15 10   6 4   15

37 Cho A= x 3 x 1 : 9 x x 3 x 2 với x 0 , x  9, x  4

a) Tìm x để A < 1

b) Tìm x Z để A  Z

38 Cho A = 15 x 11 3 x 2 2 x 3 với x 0 , x  1

a) Rút gọn A

b) Tm GTLN ca A

c) Tìm x để A = 1

2

3

39 Cho A = x 2 x 1 1 với x 0 , x  1

x x 1 x x 1 1 x

a) Rút gọn A

b) Tìm GTLN của A

40 Cho A = 1 3 2 với x 0 , x  1

x 1 x x 1 x  x 1

a) Rút gọn A

Trang 12

b) CMR : 0 A 1 

b) Tìm x Z để A  Z

42 Cho A = 2 a 9 a 3 2 a 1 với a 0 , a  9 , a  4

a) Tm a để A < 1 b) Tìm x Z để A  Z

43 Cho A = x x 7 1 : x 2 x 2 2 x với x > 0 , x  4

a) Rút gọn A

b) So sánh A với 1

A

44 Cho A = x x 1 x x 1 x 1 x 1 x 1 Với x > 0 , x  1

a) Rút gọn A

b) Tm x để A = 6

a) Rút gọn A

b) Tính A với x = 6 2 5

46 Cho A= 1 1 : 1 1 1 với x > 0 , x  1

a) Rút gọn A

b) Tính A với x = 6 2 5

x 1

a) Rút gọn A

b) Tìm x nguyên để A nguyên

48 Cho A= 1 2 x 2 : 1 2 với x 0 , x  1

x 1

a) Rút gọn A

b) Tm x để A đạt GTNN

49 Cho A = 2 x x 3x 3 : 2 x 2 1 với x 0 , x  9

x 9

a) Rút gọn A

b) Tm x để A < -1

2

Trang 13

50 Cho A = x 1 x 1 8 x : x x 3 1 với x 0 , x  1.

a) Tính A với x = 6 2 5

51 Cho A = 1 1 : x 1 với x > 0 , x  1

a) Rút gọn A

b) So sánh A với 1

52 Cho A = x 1 1 8 x : 1 3 x 2 Với

9x 1

1

x 0,x

9

a) Tìm x để A =6

5

b) Tìm x để A < 1

53 Cho A = x 2 x 2 x2 2x 1 với x 0 , x 1

b) CMR nếu 0 < x < 1 thì A > 0

c) Tính A khi x = 3 + 2 2

d) Tm GTLN ca A

1

x

a Tỡm điều kiện xác định

b Chứng minh A =

1

2

 x x

c Tính giá trị của A tại x8 28

d Tỡm max A

55 Cho biểu thức : P =

3

2

3 : 2

2 4

4 2

2

x x

x x x

x x

x x

x





a) Rút gọn P

b) Tỡm cỏc số nguyờn của x để P chia hết cho 4







x x

x x

x x

: 1

1 3 1

a) Rút gọn M

b) Tỡm cỏc số tự nhiờn x để M là số nguyên

c) Tỡm x thoả món M < 0

Trang 14

57 Cho biểu thức: 







1

1 1

1

2

1

a a

a a

a P

a) Rút gọn P b) Tỡm giỏ trị của a để P > 0

1

1 1

1

a a

A

a) Rút gọn A

b) Tỡm a để

2

1

A

59 Cho biểu thức:

x

x x

x x

x

x

1

2 1

2





a) Rút gọn A b) Tỡm cỏc giỏ trị nguyen của x sao cho A cú giỏ trị nguyờn

60 Cho biểu thức

2

2 : 1 1





a

a a a

a a a a

a a A

a) Tỡm điều kiện để A có nghĩa

b) Rút gọn biểu thức A

c) Tỡm giỏ trị nguyờn của a để biểu thức A nhận giá trị nguyên

1

1 2 2 : 1 1





x

x x x x

x x x x

x x A

a) Rút gọn A b) Tỡm x nguyờn để A có giá trị nguyên







1

1 1

1 1

1

x

x x

x

a) Rút gọn A b) Tỡm giỏ trị nguyờn của x để biểu thức A có giá trị nguyên

x

x x

x x

1

1 1

1 2

) 1

;

0 

 x x

a) Rút gọn A b) Tỡm cỏc giỏ trị nguyờn của x để nhận giá trị nguyên

A

6

6

5 3

2

a a a

a P

a

 2 1

a) Rút gọn P

b) Tìm giá trị của a để P<1

6 5

2 3

2 2

3 :

1

1

x x

x x

x x

x x

x

a) Rút gọn P

b)Tìm giá trị của a để P<0

Trang 15

66 Cho biểu thức: P = 

1 3

2 3 1 : 1 9

8 1 3

1 1 3

1

x

x x

x x

x x

a) Rút gọn P

b) Tìm các giá trị của x để P=

5 6

1

2 1

1 : 1

1

a a a a

a a

a a

a) Rút gọn P

b) Tìm giá trị của a để P<1

c) Tìm giá trị của P nếu a198 3

1 2

2 1 2

1 1

: 1 1 2

2 1 2

1

x

x x x

x x

x x x

x

a) Rút gọn P

b) Tính giá trị của P khi x 3 2 2

2

1

1 1

2

x

x x

x x x x

x

a) Rút gọn P

b) Tìm x để P 0

a a

a a

a

a a

a

1

1 1

1

3

a) Rút gọn P

b) Xét dấu của biểu thức P 1a

1

1 1

1 1

2 :

x

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn P

b) So sánh P với 3

2 2 : 9

3 3 3 3

2

x

x x

x x

x x

x

a) Rút gọn P

b) Tìm x để P<

2 1

c) Tìm giá trị nhỏ nhất của P

3

2 2

3 6

9 : 1 9

3

x

x x

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn P

b) Tìm giá trị của x để P<1

74 Cho biểu thức : P=

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

x

x x

x x

x x

a) Rút gọn P

Trang 16

b) Tìm các giá trị của x để P=

2 1

c) Chứng minh P

3

2

1

2

a

a a a

a

a a

a) Rút gọn P

b) Tìm a để P=2

c) Tìm giá trị nhỏ nhất của P

1

1 1

1 2

1 2

2

a

a a

a a

a

a) Rút gọn P

b) Tìm các giá trị của a để P<0

c) Tìm các giá trị của a để P=-2

77 Cho biểu thức : P=

2

1 :

1

1 1 1

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn P

b) Chứng minh rằng P>0 x  1

1

2 1

: 1

1 1

2

x x

x x

x x

x x

a) Rút gọn P

b) Tính Pkhi x=52 3

79 Cho biểu thức P=

x x

x

x

1 : 2 4

2 4

2 3

2

1 : 1

a) Rút gọn P

b) Tìm giá trị của x để P=20

80 Cho biểu thức: P=

1 2

1

2 1

1 2

1

a

a a a

a

a a a a a

a a

a) Rút gọn P

b) Cho P= tìm giá trị của a

6 1

6

 c) Chứng minh rằng P>

3 2

81 Cho biểu thức: A = æ ç ç ç 1 + a a + a 1 öæ ÷ ÷ ÷ ÷ ç ç ç 1 - a a - a 1 ö ÷ ÷ ÷ ÷

a) Tìm các giá trị của a để A có nghĩa

b) Rút gọn A

Ngày đăng: 31/03/2022, 09:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w