Chương 3: Phân tích và kết quả tác động của sở hữu vốn nước ngoài đến
3.2. Mô tả biến dữ liệu
3.2.2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh
3.2.2.1. Tỷ lệ ROA.
Với công thức tính:
(3.3)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ROA dùng để đo lường hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập.
Trong bài nghiên cứu này, tác giả không sử dụng ROA là biến chính, do sự phát triển phức tạp của tăng trưởng tín dụng trong những năm gần đây (sẽ phân tích sau trong phần tỷ lệ tăng trưởng tín dụng Cregrow). Vì lý do tăng trưởng tín dụng ảnh hưởng đến ROA rất nhiều nên điều đó có thể làm lu mờ những tác động của các biến quan trọng như Microfp và Macrofp.
3.2.2.2. Tỷ lệ CIR.
Với công thức tính:
(3.4)
Tỷ lệ CIR cung cấp cho nhà đầu tư một cái nhìn rõ ràng về cách thức mà một doanh nghiệp/ngân hàng hoạt động có hiệu quả hay không. Những thay đổi trong tỷ lệ có thể phản ánh vấn đề chi phí của ngân hàng: nếu tỷ lệ CIR càng tăng trong các năm tiếp theo, điều đó có nghĩa tốc độ gia tăng chi phí đang cao hơn tốc độ gia tăng doanh thu, từ đó có thể giúp các nhà quản trị ngân hàng tìm các giải pháp khác để điều chỉnh giảm chi phí và tăng doanh thu ở mức phù hợp hơn.
Trong thực tế, tỷ lệ CIR trung bình của các ngân hàng mẫu có xu hướng tăng trong thời gian gần đây từ năm 2011-2013 do tác động bất lợi từ thị trường bất động sản.
Trong khi đó, tỷ lệ này lại có dấu hiệu giảm trong giai đoạn 2004-2007. Đây là thời kỳ hoàng kim của thị trường ngân hàng tại Việt Nam khi có nhiều thu nhập từ hoạt động chứng khoán và bất động sản, dẫn đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng cũng được cải thiện. Tuy nhiên, đến năm 2008, tỷ lệ CIR tăng đột biến do sự ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, sau đó giảm dần trong những năm 2009 đến năm 2011.
Biểu đồ 3.3: Tỷ lệ CIR trung bình của các ngân hàng mẫu giai đoạn 2003-2013
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp từ Báo cáo thường niên của các ngân hàng)
Trong bài nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng biến CIR làm biến phụ thuộc chính đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng, và cố gắng tìm ra các mối tương quan giữa biến CIR với các biến độc lập như microfp, macrofp, các biến kiểm soát. Để kết quả số liệu của mô hình hồi quy được chính xác hơn, tác giả đã sử dụng logarit của biến CIR.
3.2.2.3. Thu nhập lãi thuần NII.
Với công thức tính:
Thu nhập lãi thuần = Thu nhập cho vay và đầu tư chứng khoán - Chi trả lãi tiền gửi và nợ khác (3.5)
Thu nhập lãi thuần có thể có kết quả dương hoặc âm, và được thể hiện trên báo cáo tài chính của các ngân hàng.
Đối với ngành ngân hàng, thu nhập lãi thuần sẽ tăng lên theo độ dốc của đường cong lãi suất (lãi suất dài hạn tăng nhanh hơn so với lãi suất ngắn hạn), vì các ngân
hàng có thể chi trả các khoản tiền gửi với lãi suất thấp hơn so với việc thu các khoản cho vay với lãi suất cao hơn nhiều.
3.2.2.4. Thu nhập từ lãi biên NIM.
Với công thức tính:
(3.6)
Tỷ lệ thu nhập từ lãi biên NIM là một thước đo quan trọng để đánh giá tình hình kinh doanh của một ngân hàng, đặc biệt là về khả năng sinh lời.
Theo định nghĩa, tỷ lệ thu nhập từ lãi biên NIM là thu nhập lãi thuần trên tất cả các tài sản sinh lời. Tỷ lệ được tính bằng hiệu của thu nhập lãi trừ đi chi phí lãi, sau đó chia cho tổng tài sản sinh lãi trung bình. Do đó, để có được NIM cao hơn, các ngân hàng cần phải tiếp cận được nguồn vốn rẻ hơn và cho vay ở mức lãi suất cao hơn.
Chi phí lãi của ngân hàng bao gồm chi phí từ nhiều loại nguồn vốn sinh lãi khác nhau, bao gồm: chứng chỉ tiền gửi, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn, vay liên ngân hàng, trái phiếu do ngân hàng phát hành.
Thu nhập lãi bao gồm lãi nhận được từ các tài sản sinh lãi như cho vay khách hàng, trái phiếu chính phủ, trái phiếu công ty, các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác. Trong khi các khoản cho vay khách hàng và trái phiếu công ty có nhiều rủi ro hơn, các khoản này thường có lãi suất cao hơn, dẫn đến ngân hàng dễ có được NIM cao hơn.