1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

De on tap Toan 12 thoi CoVid 19

46 7 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề Ôn Tập Toán 12 Thời Covid 19
Người hướng dẫn Nguyễn Hữu Dũng, Lê Trần Quang
Trường học Trường Thpt Nguyễn Trãi
Chuyên ngành Toán
Thể loại bảng điểm
Năm xuất bản 2015 - 2016
Định dạng
Số trang 46
Dung lượng 584,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Giáo viên bộ môn: Dương Huyền Phương STT Mã HS... TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRÃI.[r]

Trang 1

TRUONG THPT NGUYEN TRAI

NAM HOC: 2015 - 2016

C HONE YG DIEM CHI TIET MON TOAN

5_ |10005|Pham Thi Thanh Bình 9 10 i 7 9 ¡85 ;¡ 88 :10,0 9,3 | 9,0

6 |10006 | Lê Thị Mỹ Duyên 9:8 ¡10 |9 10,0) 8.0; 9/84 | 10,0 | 9,4 L Z |10007 |Phạm Trụng Đức, 87 ¡9 | 7 ¡63 ; 90.190 ) , 8,0 | 8,0 L 8 10008 |[Dượng Thị Hượng Giang, L - -eeeeeeieesieeislleeeeeee 9 10009 |Nguyễn Trà Giang TS] 5¡ 5,8 ¡78 1 83.4 9,3 | 78 10_ |10010|Võ Minh Hải 9 ¡ 9 ¡ 6 | 9 ¡90:95 78 9,8 | 8,8 11 |10011 |Nguyễn Thị HạnH 10.1 7 1.19.|.10.).7,8.110.0.210/0 9,0.1.92.,

A2 [10012 |LE6 Thi Aen 8 8 ¡10 | 8 (70) 759,3) | 8,0 | 8,1

13 |10013|Nguyén Lé Manh Hung od 10.) 10; 9 | 10/100; 93 1100: | 10,0 9,8 |

£4 | 10014 |Lai Lé Thanh Huyén od 858 1 10 1 62902901 88 | 10,0 | 8,9 | 15_ | 10015 |VG Ngoc Khanh 8 ¡ 9 ¡ 6 | 8 £78: 7,0: 83 7,8 | 7,7 16 |10016| Nguyễn Bính Khiên | 9 /.10.).10.| 9: 94.) 80 100) 95.193

17, |10017 |Mai Thị Phượng Linh 9.10 ¡10 19.2.9,0 1835100: | 9,3.1.9,3 .18 |10018 |Nguyễn Hoàng Phi Lọng, L 8.510.210 | 8175183) 73 bd 9,3 | 8,5 19 |10019 |Trận Hương Ly 9.2.9 23019290270) 73 2d 9,0.|.8,0 |

20 | 10020 |Nguyén Thi My 9 ¡ 9 ¡ 10 | 9 ¡ 8385 63 9,5 | 8,6

21 10021|Lê Thành Nạm |L 7 8.ì.9.|.7.173.188.172.) L, 15.74

Trang 2

24 |10024|Nguyén Thi Bich Ngoc | 9g 9/7 | 9 173183195) | 8,3 | 8/4

25_ | 10025 |Nguyễn Lương Nguyên 9 : 8 ¡ 10 | 8 $85: 93 :10,0: 9,5 | 9,2

.26 ,10026|HO Thanh Nhan | 878878 1831.63 8,5.|.74

_ 27 _.|10027 |Phan Nguyễn Hoàng Nhị | 9: 8 i 9 | 9 fa8izo0i 93: | 85 | 85

Trang 3

TRUONG THPT NGUYÊN TRAI BANG DIEM CHI TIET MON TOAN

NAM HOC: 2015 - 2016

STT |Mã HS Họ và tên M |15_1l15_2|15_3|45_1|45_2|45_3|45_4| "'*

1 [10051 {Le ThiNgocAn sis 9:6 |osi78.60: 185180

hoor Poeun 10052 (Tran Thanh An “1 1 cc ceneefe 7,0 1.6,5 |

_ 2 , 10053 (LE Hoang An be 3m 15 8,0 | 6,/

4 |10054|Trần Thị Thúy Hoàng Anh | 9 | 8.72101 7.058588 / 8,0.| 822

5_ |10055 |Vũ Tiến Dũng 7 | 5 ¡ 6 6 |7°5;:68; 53 7,3 | 6,5

6 |10056|Nguyễn Hải Dương 718.87 16827057321 6,0.| 6,9

8 |10058|Phan Thị Hằng L_ BZ 10 7 70 79 78 EL Z8 | 9 | 10059 [Nguyễn Hà Ngọc Hận Z | 8 3 8 |./0.: 6/8 : 2,0, | 6,2 | Ô,2

oes 14 | 10064|Dang Thi Nguyén Hoa | 6|

16, |10066|Nguyén ThiKim Lién |

Trang 4

20_ |10070 |Nguyễn Đỗ Yến My 7 | 8 ¡ 7 ¡ 7 |65 8578: 8,3 | 7/7

L 21 |10071|Pham Thành Nạm, gio 8 6 tsi 78 78 L738 zz

22 |10072|Vũ Hoàng Nạm | 8 | 7 8 5 440.i.8,5 23 |.2:3.|.64 23 |.10073|Nguyễn Thị Nguyệt, | § 9 10 10 70.:.8,5 10/0 | 8,5 | 8,7

24 10074 |Tran Hung Nguyen 8.1 8 8 8 638 78 Od Z,0 |.6,Z 25_ |10075 |Võ Thảo Nguyên 8 | 8 i 7: 7 185: 85: 9,0 8,5 | 8,3

26 |10076|Đỗ Hồng Uyển NH, 7| 8 |4 |.5 |85.1.33.1.0., | 5/8.|_5/6

27 |10077 |Pham Đức Quận 8175901 5.1801 5,0 4028 6,0.| 6,2 28 ,10078|Cao Thi Lé Quyén 91.95.9191 9,0.19,011002 9,0.1.9,2 .29 |.10079 |Nguyễn Hồng Sơn 8 | 7 8 7 7,8.4.8,5 8/0 | 63.1 25

30 | 10080|H6 Thi Thanh 8 7 7 5 | 6,0: 6,3: 83 7,3 | 6,9

32 ,10082 [Pham Thi Mong Trang Did Dido Bind Beef 80.4 48.1 88 bcd 740.|.74 .33 ,10083|Phan Nguyén Quỳnh Trậm 9 10 10 10 |.8,3 9/0 9/5 |.8/5 |.9/2

34 |10084 |Dương Quang Triệu | Z2 5-4 3 -.| 520.4 225.4.5/0 | 6,5 | „3 35_ |10085 |Lê Lâm Trình 8 | 8 ¡ 5 ¡ 6 |75; 78:65 6,5 | 6,9

36 |10086 |Hoàng Ánh Trường, 8| 8.) 7 | 575.178.485 70.|.68

37 |10087 |Phan Thi.Tuyền L z | 7 8 8 |.7/5 6/5 `.6/8.) 4,3 6/5 .38 |10088 |Dương Thi Anh Tuyế 8.1 8.7019 18518395 2 8,0.| 8,4 39 |10089 |Định Thị Phương Uyện QL ZZ SL 70155 55d 58.1.6.3

40_|10090|Xa Thi Tu Uyén 8} 5:9 } 5 |140:48:48 5,3 | 5,4 41 |10091 |Đăng Quốc Vương L 8| 9! 8 | 6 |78175.)40) L 720.|.740

42 10092 |Nguyễn Quốc Bản § L 10 : 10 7 _8,0 6.3 2/0.) | 731.22.

Trang 5

Nguyễn Thi Ngoc Anh

Pham Thi Linh Diéu

10|10110|Đào Thi Hanh 7 | 9 | 5 | 5 |85 58/80: 5,5 | 6,7

14Ì10114ÌHoàng Văn Hạ, 7 6.1.7.1.7 17a.1.63.4.43 L 5.3.Ì 64.

Trang 7

38|10138|Nguyễn Thị Xuâ | 8 | 8 ;¡ 10: 8 |85 ¡65 :¡65: } 83 | 7/8 .39110139|Đỗ Hoàng Lọng | 8.185.802 873: 73.( 8,5 6,8 | 76 40|10140|Đỗ Thị Ngân 7 | 8 ¡ 4 ¡ 8 |63: 58) 725 6,5 | 6,6

41]10141|Pham Thụ Trang 7.|.7.|.7.: 8.173.133.185 5/8.|.65

| 43110143) Tran Thi Kiéu Trin si 8.18 8 8 6,0 2 65 2 80 Fd 83}

Trang 8

Trần Minh Đức

Đinh Công Gian

Phan Thi Hanh

Đậu Thị Hoài Linh

Nguyễn Phúc Hiền Lương

Trang 10

Lọ 23|10223|Dương Quốc O¿, | É 4

bả 24|10224|Nguyễn Tiến Phước L Z É 6

Trang 11

34 10234|Đăng Anh Thư

Trang 12

NĂM HỌC: 2015 - 2016

.19|10269| Nguyễn Thanh Minh | 5 4.) 4.).5 |45.4.3⁄5.).23 |_3/8.| 3/8

20|10270| Quách Thị Thu Minh 6 | 4 |5 | 6 |20145 143) 2,5 | 3,9

21|10271|Văn Đức Minh |— 7 |.6.).7 |6 |75.15,5.153.) |.63.|.63 22]10272|Tran Văn Nạm _ 7 6 15.1 6 Ì7z5.160.1.60.1 68.1 64

Trang 13

Đỗ Tú Tài

Lê Văn Thach

Đỗ Thi Tươi

Dinh Anh Dương Hồn

Lê Thị Mến

Trang 14

| — ne pfs of a

TRUONG THPT NGUYEN TRẤT BANG DIEM CHI TIET MON TOAN

NAM HOC: 2015 - 2016

Trang 15

20|10320|Nguyén Thi Ngoc Linh

Trang 16

2110352|Nguyễn Thị Lan Anh L 6.1 6.5.55 3.1582 58) 50 0d 5,3 1.573 J

41103541Y Chaạn eo 6| Ð; 8: 4 | 6,0: 9,0: 63 L 4,3 | 2,2

5|10355|Lương Thị Chinh 5 | 4 j 6 | 4 |25 14333 35 | 3,8

.6|10356|Nguyén Tran Buc Doanh | 6 | 77) 3 153253168) 7,0.| 6/1

Leonel (10357|Pham Tién Dong 5 6 EL 55 £40 8 45 Ed 5/3 ) 9:0 | .8)10358|Trận Đại Dượng, L 6.) 4460204 120243240 2 | 4.3.1 4,1

| (l0359|Lé Thanh Due 6| / ¡6 ¡ 6| 5,2: 298: 43: L 4.8 | 5,0

1010360 |Lò Ngọc Đức 5 | 4; 4 ; 5 108: 1,8; 5,0 2,0 | 3,0

11|10361|Phan Thị Thu Hà | 4.| 5/4! 3 |20.1.2/8.13/5 L 2/8.|.3⁄2 .12]10382|Phạn Thị Hanh _ 614.53 A 13 128 20 01 53.135

Trang 17

13|10363|Phan Thị Hải Hoa 6| 4) 6 ' 4 [13.153 1.60; 4,8 | 4,6

Trang 18

5|10405|Nguyén My Duyén 6 5 7 7 | 3,8 35,8 : 6,0 5,0 | 5,5

_ 6{10406|Boan ThiNgocHa 6.|.7.; 7.) 6 | 63.: 63.) 35 Z.3.|_6/2 .7]10407 |Ðăng Thị Hạnh L 7 | 6 1.7.1.8 l.4/0.1.7,0.:.5,0 L 63.1.6,1.|

Trang 19

20|10420|Tran Thi Tra My 6] 6: 5: 2/178: 3,0: 53 5,5 | 5,2

21|10421|Pham Thi Kim Ngan | 5 1456 4 43.128.450 53.145

22|10422|Nguyễn Thị Trung Nguyên |7 | 6 (8 ¡9 | 55.( 3/8: 5,0 | 6,0 | 5,9 | 23110423|Nguyén THEN 7| 6 ¡5 ¡6 | 38: 5/0.) 45.: | 5,3] 5/1]

.24/10424|Mai ThiNhung 61 4.5.4 5.3.135213:5 4021 2,5 3/2

25|10425|Tran Thi Mai Phuong 8 7 8 6 | 7,0: 7,0 : 60 : 6,8 | 6,9

_ 26|10426|Trà Thi My Quynh 6| 7 ¡ 6 ¡ 6 1732451602 1 6,3 | 6,1 _ 27|10427|Vy Ngoc Quynh 8.| 7 ¡7 ¡ 6 1702701602 1 73.1 6,9 28|10428|Nguyén Thi Thanh Tam | 414 5.7.1.2 1253201652001 4,5 | 4,0 | 29|10429|Nguyén Thi Phuong Thao | 5 | 5.2.8.5 5 150123245) 0 | 5,8 | 4,9

30|10430| Trần Thị Thanh Thảo 6 | 5 ¡ 6 ¡ 4 |25) L8: 33: 3,5 | 3,6

31|10431|Nguyễn Hồng Thắng | 6| 5| 6 | 4 | 5,8.13,8.).5,8.) |.50.|.5/1

_ 32|10432|Ðỗ Thi Thanh Thay od 8171.8 2 8 170260: 652 1 6,5 | 6,9

33110433|Nguyễn Thị Kiều Trang 6.) 65.7024 148145 223 0d 6,3 |.5,0.|

Trang 20

_ 2/10452|Nguyén Khac Anh | 8 1.7.1.8 1.8 195585598) | 95 | 8,9 |

Trang 21

15|10465|Nguyén Thi Mai Huong 8 | 8 | 9 | 8 |83 100 93 8,5 | 8,7

16|10466|Nguyễn Thị Lan Hương 8 |.8 7.!.8.| 93.183.100) 9,5.|_8/8

25|10475}Bui Thi Minh Ngoc 8 8 6 8 6,0 : 8,0 : 9,5 931 81

26|10476| Doãn Thị Yến NH., | 5 L676 163.7398 93.1.7,6.|

Trang 22

35|10485|Dương Thị Phương Thảo 9 9 8 9 93:95 : 10,0 10,0} 9,4

36|10486|Trương Thị Phượng Thảo 7 | 8 7 ).7 |.85.Ì.85.11040 | 9,5 | 8,6 .37)10487 |Nguyễn Ngọc Toàm | 8| 7; 8: 8 | 8/8 :.9,0.:.10,0 |- 10,0 | 9,0 38|10488|Pham Hà Trạng - A eS) 9,01 8,4

40|10490|Nguyén Thi Kiéu Van 9 | 9} 8: 9 | 98 : 10,0: 10,0 9,8 | 9,5 41|10491|Nguyễn Thị Trúc VỊ G7 7 271755902601 | 9,3 | 7/7 .42110492|Nguyễn Lệ Tường VỊ, L 81.902 8291932952 88d 10,0 | 9,2 43110493|Nguyễn Nữ Tường Vv 8| 8:7 ¡9| 8/0; 9,5.:.10,0 L 9,5 | 8,9 .44|10494|Đinh Thị Hải Yến | 8| 10) 9 | 8 |100/98/98)_ | 10,0 | 9,6

Trang 23

— 16/10516/Bui Thi Phuong Lién | 8 8 ZZ

Trang 24

Lessee 24110924|Dang Thi Nhu Ngoc ot Bt 8 8 3 80 95 88

25|10525|Nguyén Van Nguyén 10 | 9 i: 9 i? 9 9,5 : 8/0 9,0

Lộ 26|10526|Nguyễn Thị Nhụng Z |_.2 Í 6 2| 6,8 (4/8 38

Lessee ZTIIOS2T LY NQOC NAUIG cc ccccsceeeefeee Denes Qveeedeee LcceedieeCorsefesneersee hth Ona hecceeseeefe tBoodpecseeeeee

— 28|10528|Đỗ Hoàng Sang # | / 6 4 50,.1.33 |.5⁄ L

29|10529|Hoàng Xuân Sạng L 8 8 8 8/3 1.2/8 |.8/8.,

30|10530|Dinh Xuan Son 8 | 7 ¡ 918 7,5 | 9,0 | 9,0

he 31/10531|Tran Cong Son ed AOL 9 8 BL 9811000 481 |

3310533|Pham Nhự.Thuần 8 8 8 80 1.9/8.) |.8/8

Levee 36|10536|Binh Thi Kiéu Trang OL 9 9 9đ 8,3;.10/0 L.9/0

Lọ 4210542|Pham Quạng Tuấn 8 8 3 8 L 8;0 :.10/0., |.8/6 ,

Lọ 43110543|Lê_Thị Vân Uyện L | 8 2 8 7,3 8,8 Bo al

Trang 25

Po TT mm

Trang 27

5|10605|Nguyễn Văn Chương 8 | 7: 6: 5 | 30:40: 5,0: 53 | 51

8|10606|Tô Hoàng Duy Ì - 6.1 6 2.603 4 138240225 0 49.143 “110607 |Nguyễn Thị Linh Giang L 81 70871608 708 78k 6,8 | 7,0 .8|10608|Nguyễn Thị Hằng 6| 6; 2 ¡4 | 3,3: 0,3.: 3,0 L 4,5 3,4] 9|10609|Nguyễn Thị Hằng 9 | 7 ¡ 5 ¡ 8 |28)15:50) Ì 7,3 | 5,3 10|10610|Pham Thi Hang gs | 6:8: 7 | 83:65: 60 | 6,3 | 6,9

11]10611|Phùng Danh Hoàng 4| 5| 2.) 2.|45103) 13) | 53.1 32

13J10613|ILê Quốc Khánh Ì 8.16868 6128235 43 bd 5,8.1.5,0

Trang 29

— 44|10644|Nguyễn Văn Vượng, L |- sk=eeeeekeeeeeeskeskeeseseeeeeeel 45|10645|Nguyễn Đức Xuân 8 | 6: 4: 4 110505; 1,0: 5,5 | 3,3

TRƯỜNG THPT NGUYÊN TRẤI BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN

Levee 8 10658 |Dang Hu Duong 9.168.403.6145 5232 58) | 6,9.).5/4

Trang 30

L 21Ì10671|Nguyễn Xuân Nghĩ 6 |.5 5 3 |33 30 15 |.4⁄3.|.3/7 .22|10672|Lý.Thị.Ngọc Í- 8 |.7 6 `.6 |.45 3.3.4.20 |.63 |_5/0

2910679|Tran Quang Thien e176 6 145.235.2501 58.15,4|

31|10681|Đồ Quang Toàn | 817.8281 200.125.1708 205.4205

33)10683|Trận Quốc Toản | Bot 7b 6 8 70235233 Fd 6,8 1.5,7.] 34110684|Nguyễn Thị Huyền Trạng S5 Ác 6Á 6-1334 35 4.3,5 L 5,3.1.47.]

Trang 31

35]10685Đoàn Manh Trí

Trang 32

heel 10727(H6 Trung Nguyén 8.t 5 6 871 402552 63 Fd 8,0 | 6,3 |

Trang 33

30|10730|Pham Thị Thu Phương 8 | 6 ¡ 6 ¡ 5 |58) 55); 40; 8,8 | 6,3

31|10731|Phan Thi Phương 9| 8; 9) 8 |80.)7/0.485 | 85.82

32|10732|Lê Nhã Ý Quyén 8| 7 ¡ 7 ¡ / |8: 68:60: | 8,0 | 6,9 | 33|10733|Đăng Thị Nhự Quỳnh | 10 | 8 ¡9 ¡8| 88 (851.254 7,8.| 8,3 .34|10734|Nguyen Diép Thao Quynh 9 6272 61 507265 2 55 8,0 | 6,6 |

35|10735]Trần Thi Như Quỳnh 9 8 8 8 7,5 : 7,3 : 6,8 7,3 | 7,5

36|10736|Ðỗ Thị Hoài ThạnH | 10 | 7.2.8.).9 17828085) / 9,01 8,4 37110737 |Bùi Thị Thụ Thảo 81 5 5 8382502 65d 58.1 5,7 .38|10736|Đỗ Thị Thảo e-lSs 7Á 5 450-4270 14/3 1 263 4 - 5,5 1.4/3 .39|10739|Nguyễn Thị Ngọc Thảo 7 2 Ý 4 1 6 L 5,3 : 3/0 : 3/0 7,0.1.5,5 40|10740|Nguyễn Đức Thịnh 9 |7; 9 ;¡ 8 |73;85 73 8,5 | 8,1

4110741 {va van Think e165 25153153230 / 68.1 5,5

42110742|Pham Thị Kiều Thụý, 10.| 10 10 9 | 95.195.188 .k 98.1 9,5 .43410743|Nguyễn Thị Thượng, | 8.1 602 70270133.15,0 1 40 2d 58.1 54.1 44|10744|Nguyễn Thạnh Trãi | 8| 6; 7 ¡7 | 55.65: 55.1 4 6,5 | 6,3

45110745|Lê Thi Kim Trinh 8 7 6 _) 48:50:30: 8,0 | 5,8

Trang 34

_Z |10757|Trinh NgocHigu 9] 6: 8) 9] 6,0 100; 35; | 93 | 8,4 |

8 |10758 |Nông Văn Hoạn Í 9| 9 10) 9| 10,0) 10/0) 88) | 88 | 93

9 1079 |Nguyễn Huy Hoàng 10| 10) 9Ỳ S,a) _s,0) 10/0, L5 | 9,5 |

10_ |10760 |Bùi Mạnh Hùng 7| 5) 7 8| 5/3) 83) 80 6,5 | 69 _ 11 |10761 |Nguyễn Thi Ái Huyền 9| 7 gì BỊ 73 90) 7Ð |5 |gỊ |

13, |10763|LéTrong Khanh | tO] 9:0: 10] 10; 98: 98) | 93 | 9/7 |

14 |10764 |Đăng hi Lịnh ìì one: 3| 7 BỊ 9| 75} 8BÌ S3) | 88 | BẠ

15 110765 |Hoàng Thi My Linh 8 7 8 8| 7,0 9,0) 7,8 8,8 | 81

16 | 10766 |Nguyễn Trịnh Phương Linh 3Ị ị a 8: 3| Đ,2: 10,0) bì HN nã 83 | 8,1

Trang 35

29 |10779 |Phạn Thi Thọạ Í 9| 7 8ì SỈ 6511001 88 1681 8,0 |

31 |10781 Trần Thạnh Tịnh |_10| Sĩ Đi 9) 938.95) 88) | g3 | g0

33 |10783 |Nguyễn Thị Thuỷ Trang | 9| 8 8ì | 80100) 68 [7.5 | 8,1 |

34 |10784|Trương Thị Huyện Trạng 9| 7 gị o| 75 oại gại | 85 | 8,6 |

35_ |10785 |Trần Thi Thanh Trân 8 6 8: 10 6,3: 10,0 9,8: 6,5 | 80

Trang 36

TRUONG THPT NGUYEN TRAI

NAM HOC: 2015 - 2016

BANG DIEM CHI TIET MON TOAN

6 |10806 |Bùi Thị Kim ANH coche 8) 88 7|90)98175) |_ 72.|.841 .7 |10807 |Mại Văn Bằng | 8g) 9 8 783/90/80) | 83.183 8 |10808 |Nquyén Son, Huy Binh cd 7.j A| 6} 8| 55 | 68) 60) L 88.1 68 9 |10809 Vũ Xuân Đạ eeE- gj 8 7Í 668 110053) | 9.0.1.2

11 |10811 |Pham Thị.Thụ.H, | 72.87 618059583) 180180 | 12 |10812|Vũ.Thi Thụ.Hà [- 10.| 6Ì 8Ì 7| 9,0.110.0).7.3 |.88.|.85

14 10814|Nguyễn Văn Hò | 8 8 9 7l88)88 85) 75.1 8,2

15_ |10815 |Vũ Xuân Hoàng 8 ¡ 5) 8 8| 93/100) 98 8,8 | 8/7

16 | 10816 | Nguyễn Thị Hương 9g j 89 798110075) 93.188 17 |10817 |iáp Thị LànH E- 10.) 10) 9) 8Ì 93/98 96) |, 88.193

48, [19818 [Bùi Thị Thùy Linh |_— 8) 9 8 783183)95) | 7,5.1.82., .19 |10819|Nguyễn Thị Mỹ Lịn Ì 8g) 8 7 8]95)98)98) |, 93.1.9,0

Trang 37

26 |10826 |Vũ Thị Quyện l— 7 6} 7| 9| 78.1100) 80.) 72.|.24 27 | 10827 |Mại Ngọc Sơn E 7.) 6877817865) L 83.175 28 ,19828 Nguyễn Duy.Thàn |_ 8) 8 SỈ 810098 '60) 1 6,8.|.841 .29 |10829 |Định Thị Thậc 7Í BỊ | 7| 65.|7.8.1.68.L L 8,0.| 7

30_ |10830 |Lê Bá Thắng 9 8: 10) 9110,0:10,0: 9.8 8,0 | 9,2

31 |10831 |Phùng Thị Thơm |_- §.j.4i 7 628170150) L 6,8.|.5,6 32 | 10832 | Nguyễn Thị Thương | 9g.j 88 9| 90110098) 8,5.|.9/0 .33 10833|Nguyễn Thùy,Trang 7 7 6ì 9| 88 |98) 58 | 8,3 7,9.| .34 | 10834 | Nguyễn Thị Nhự Trịn, 8 8 7 8l93)98 68) 78.|_84

35_ |10835 |Võ Trung Trinh 7 ¡ 7Ì 8 ol e3iosiz3 90 | 83

Ngày đăng: 07/01/2022, 04:58

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 1)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 3)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 5)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 7)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 9)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 14)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 16)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 20)
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN - De on tap Toan 12 thoi CoVid 19
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN (Trang 27)
w