Giáo viên bộ môn: Dương Huyền Phương STT Mã HS... TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRÃI.[r]
Trang 1TRUONG THPT NGUYEN TRAI
NAM HOC: 2015 - 2016
C HONE YG DIEM CHI TIET MON TOAN
5_ |10005|Pham Thi Thanh Bình 9 10 i 7 9 ¡85 ;¡ 88 :10,0 9,3 | 9,0
6 |10006 | Lê Thị Mỹ Duyên 9:8 ¡10 |9 10,0) 8.0; 9/84 | 10,0 | 9,4 L Z |10007 |Phạm Trụng Đức, 87 ¡9 | 7 ¡63 ; 90.190 ) , 8,0 | 8,0 L 8 10008 |[Dượng Thị Hượng Giang, L - -eeeeeeieesieeislleeeeeee 9 10009 |Nguyễn Trà Giang TS] 5¡ 5,8 ¡78 1 83.4 9,3 | 78 10_ |10010|Võ Minh Hải 9 ¡ 9 ¡ 6 | 9 ¡90:95 78 9,8 | 8,8 11 |10011 |Nguyễn Thị HạnH 10.1 7 1.19.|.10.).7,8.110.0.210/0 9,0.1.92.,
A2 [10012 |LE6 Thi Aen 8 8 ¡10 | 8 (70) 759,3) | 8,0 | 8,1
13 |10013|Nguyén Lé Manh Hung od 10.) 10; 9 | 10/100; 93 1100: | 10,0 9,8 |
£4 | 10014 |Lai Lé Thanh Huyén od 858 1 10 1 62902901 88 | 10,0 | 8,9 | 15_ | 10015 |VG Ngoc Khanh 8 ¡ 9 ¡ 6 | 8 £78: 7,0: 83 7,8 | 7,7 16 |10016| Nguyễn Bính Khiên | 9 /.10.).10.| 9: 94.) 80 100) 95.193
17, |10017 |Mai Thị Phượng Linh 9.10 ¡10 19.2.9,0 1835100: | 9,3.1.9,3 .18 |10018 |Nguyễn Hoàng Phi Lọng, L 8.510.210 | 8175183) 73 bd 9,3 | 8,5 19 |10019 |Trận Hương Ly 9.2.9 23019290270) 73 2d 9,0.|.8,0 |
20 | 10020 |Nguyén Thi My 9 ¡ 9 ¡ 10 | 9 ¡ 8385 63 9,5 | 8,6
21 10021|Lê Thành Nạm |L 7 8.ì.9.|.7.173.188.172.) L, 15.74
Trang 224 |10024|Nguyén Thi Bich Ngoc | 9g 9/7 | 9 173183195) | 8,3 | 8/4
25_ | 10025 |Nguyễn Lương Nguyên 9 : 8 ¡ 10 | 8 $85: 93 :10,0: 9,5 | 9,2
.26 ,10026|HO Thanh Nhan | 878878 1831.63 8,5.|.74
_ 27 _.|10027 |Phan Nguyễn Hoàng Nhị | 9: 8 i 9 | 9 fa8izo0i 93: | 85 | 85
Trang 3
TRUONG THPT NGUYÊN TRAI BANG DIEM CHI TIET MON TOAN
NAM HOC: 2015 - 2016
STT |Mã HS Họ và tên M |15_1l15_2|15_3|45_1|45_2|45_3|45_4| "'*
1 [10051 {Le ThiNgocAn sis 9:6 |osi78.60: 185180
hoor Poeun 10052 (Tran Thanh An “1 1 cc ceneefe 7,0 1.6,5 |
_ 2 , 10053 (LE Hoang An be 3m 15 8,0 | 6,/
4 |10054|Trần Thị Thúy Hoàng Anh | 9 | 8.72101 7.058588 / 8,0.| 822
5_ |10055 |Vũ Tiến Dũng 7 | 5 ¡ 6 6 |7°5;:68; 53 7,3 | 6,5
6 |10056|Nguyễn Hải Dương 718.87 16827057321 6,0.| 6,9
8 |10058|Phan Thị Hằng L_ BZ 10 7 70 79 78 EL Z8 | 9 | 10059 [Nguyễn Hà Ngọc Hận Z | 8 3 8 |./0.: 6/8 : 2,0, | 6,2 | Ô,2
oes 14 | 10064|Dang Thi Nguyén Hoa | 6|
16, |10066|Nguyén ThiKim Lién |
Trang 420_ |10070 |Nguyễn Đỗ Yến My 7 | 8 ¡ 7 ¡ 7 |65 8578: 8,3 | 7/7
L 21 |10071|Pham Thành Nạm, gio 8 6 tsi 78 78 L738 zz
22 |10072|Vũ Hoàng Nạm | 8 | 7 8 5 440.i.8,5 23 |.2:3.|.64 23 |.10073|Nguyễn Thị Nguyệt, | § 9 10 10 70.:.8,5 10/0 | 8,5 | 8,7
24 10074 |Tran Hung Nguyen 8.1 8 8 8 638 78 Od Z,0 |.6,Z 25_ |10075 |Võ Thảo Nguyên 8 | 8 i 7: 7 185: 85: 9,0 8,5 | 8,3
26 |10076|Đỗ Hồng Uyển NH, 7| 8 |4 |.5 |85.1.33.1.0., | 5/8.|_5/6
27 |10077 |Pham Đức Quận 8175901 5.1801 5,0 4028 6,0.| 6,2 28 ,10078|Cao Thi Lé Quyén 91.95.9191 9,0.19,011002 9,0.1.9,2 .29 |.10079 |Nguyễn Hồng Sơn 8 | 7 8 7 7,8.4.8,5 8/0 | 63.1 25
30 | 10080|H6 Thi Thanh 8 7 7 5 | 6,0: 6,3: 83 7,3 | 6,9
32 ,10082 [Pham Thi Mong Trang Did Dido Bind Beef 80.4 48.1 88 bcd 740.|.74 .33 ,10083|Phan Nguyén Quỳnh Trậm 9 10 10 10 |.8,3 9/0 9/5 |.8/5 |.9/2
34 |10084 |Dương Quang Triệu | Z2 5-4 3 -.| 520.4 225.4.5/0 | 6,5 | „3 35_ |10085 |Lê Lâm Trình 8 | 8 ¡ 5 ¡ 6 |75; 78:65 6,5 | 6,9
36 |10086 |Hoàng Ánh Trường, 8| 8.) 7 | 575.178.485 70.|.68
37 |10087 |Phan Thi.Tuyền L z | 7 8 8 |.7/5 6/5 `.6/8.) 4,3 6/5 .38 |10088 |Dương Thi Anh Tuyế 8.1 8.7019 18518395 2 8,0.| 8,4 39 |10089 |Định Thị Phương Uyện QL ZZ SL 70155 55d 58.1.6.3
40_|10090|Xa Thi Tu Uyén 8} 5:9 } 5 |140:48:48 5,3 | 5,4 41 |10091 |Đăng Quốc Vương L 8| 9! 8 | 6 |78175.)40) L 720.|.740
42 10092 |Nguyễn Quốc Bản § L 10 : 10 7 _8,0 6.3 2/0.) | 731.22.
Trang 5Nguyễn Thi Ngoc Anh
Pham Thi Linh Diéu
10|10110|Đào Thi Hanh 7 | 9 | 5 | 5 |85 58/80: 5,5 | 6,7
14Ì10114ÌHoàng Văn Hạ, 7 6.1.7.1.7 17a.1.63.4.43 L 5.3.Ì 64.
Trang 7
38|10138|Nguyễn Thị Xuâ | 8 | 8 ;¡ 10: 8 |85 ¡65 :¡65: } 83 | 7/8 .39110139|Đỗ Hoàng Lọng | 8.185.802 873: 73.( 8,5 6,8 | 76 40|10140|Đỗ Thị Ngân 7 | 8 ¡ 4 ¡ 8 |63: 58) 725 6,5 | 6,6
41]10141|Pham Thụ Trang 7.|.7.|.7.: 8.173.133.185 5/8.|.65
| 43110143) Tran Thi Kiéu Trin si 8.18 8 8 6,0 2 65 2 80 Fd 83}
Trang 8Trần Minh Đức
Đinh Công Gian
Phan Thi Hanh
Đậu Thị Hoài Linh
Nguyễn Phúc Hiền Lương
Trang 10Lọ 23|10223|Dương Quốc O¿, | É 4
bả 24|10224|Nguyễn Tiến Phước L Z É 6
Trang 1134 10234|Đăng Anh Thư
Trang 12NĂM HỌC: 2015 - 2016
.19|10269| Nguyễn Thanh Minh | 5 4.) 4.).5 |45.4.3⁄5.).23 |_3/8.| 3/8
20|10270| Quách Thị Thu Minh 6 | 4 |5 | 6 |20145 143) 2,5 | 3,9
21|10271|Văn Đức Minh |— 7 |.6.).7 |6 |75.15,5.153.) |.63.|.63 22]10272|Tran Văn Nạm _ 7 6 15.1 6 Ì7z5.160.1.60.1 68.1 64
Trang 13
Đỗ Tú Tài
Lê Văn Thach
Đỗ Thi Tươi
Dinh Anh Dương Hồn
Lê Thị Mến
Trang 14| — ne pfs of a
TRUONG THPT NGUYEN TRẤT BANG DIEM CHI TIET MON TOAN
NAM HOC: 2015 - 2016
Trang 15
20|10320|Nguyén Thi Ngoc Linh
Trang 162110352|Nguyễn Thị Lan Anh L 6.1 6.5.55 3.1582 58) 50 0d 5,3 1.573 J
41103541Y Chaạn eo 6| Ð; 8: 4 | 6,0: 9,0: 63 L 4,3 | 2,2
5|10355|Lương Thị Chinh 5 | 4 j 6 | 4 |25 14333 35 | 3,8
.6|10356|Nguyén Tran Buc Doanh | 6 | 77) 3 153253168) 7,0.| 6/1
Leonel (10357|Pham Tién Dong 5 6 EL 55 £40 8 45 Ed 5/3 ) 9:0 | .8)10358|Trận Đại Dượng, L 6.) 4460204 120243240 2 | 4.3.1 4,1
| (l0359|Lé Thanh Due 6| / ¡6 ¡ 6| 5,2: 298: 43: L 4.8 | 5,0
1010360 |Lò Ngọc Đức 5 | 4; 4 ; 5 108: 1,8; 5,0 2,0 | 3,0
11|10361|Phan Thị Thu Hà | 4.| 5/4! 3 |20.1.2/8.13/5 L 2/8.|.3⁄2 .12]10382|Phạn Thị Hanh _ 614.53 A 13 128 20 01 53.135
Trang 1713|10363|Phan Thị Hải Hoa 6| 4) 6 ' 4 [13.153 1.60; 4,8 | 4,6
Trang 185|10405|Nguyén My Duyén 6 5 7 7 | 3,8 35,8 : 6,0 5,0 | 5,5
_ 6{10406|Boan ThiNgocHa 6.|.7.; 7.) 6 | 63.: 63.) 35 Z.3.|_6/2 .7]10407 |Ðăng Thị Hạnh L 7 | 6 1.7.1.8 l.4/0.1.7,0.:.5,0 L 63.1.6,1.|
Trang 1920|10420|Tran Thi Tra My 6] 6: 5: 2/178: 3,0: 53 5,5 | 5,2
21|10421|Pham Thi Kim Ngan | 5 1456 4 43.128.450 53.145
22|10422|Nguyễn Thị Trung Nguyên |7 | 6 (8 ¡9 | 55.( 3/8: 5,0 | 6,0 | 5,9 | 23110423|Nguyén THEN 7| 6 ¡5 ¡6 | 38: 5/0.) 45.: | 5,3] 5/1]
.24/10424|Mai ThiNhung 61 4.5.4 5.3.135213:5 4021 2,5 3/2
25|10425|Tran Thi Mai Phuong 8 7 8 6 | 7,0: 7,0 : 60 : 6,8 | 6,9
_ 26|10426|Trà Thi My Quynh 6| 7 ¡ 6 ¡ 6 1732451602 1 6,3 | 6,1 _ 27|10427|Vy Ngoc Quynh 8.| 7 ¡7 ¡ 6 1702701602 1 73.1 6,9 28|10428|Nguyén Thi Thanh Tam | 414 5.7.1.2 1253201652001 4,5 | 4,0 | 29|10429|Nguyén Thi Phuong Thao | 5 | 5.2.8.5 5 150123245) 0 | 5,8 | 4,9
30|10430| Trần Thị Thanh Thảo 6 | 5 ¡ 6 ¡ 4 |25) L8: 33: 3,5 | 3,6
31|10431|Nguyễn Hồng Thắng | 6| 5| 6 | 4 | 5,8.13,8.).5,8.) |.50.|.5/1
_ 32|10432|Ðỗ Thi Thanh Thay od 8171.8 2 8 170260: 652 1 6,5 | 6,9
33110433|Nguyễn Thị Kiều Trang 6.) 65.7024 148145 223 0d 6,3 |.5,0.|
Trang 20_ 2/10452|Nguyén Khac Anh | 8 1.7.1.8 1.8 195585598) | 95 | 8,9 |
Trang 2115|10465|Nguyén Thi Mai Huong 8 | 8 | 9 | 8 |83 100 93 8,5 | 8,7
16|10466|Nguyễn Thị Lan Hương 8 |.8 7.!.8.| 93.183.100) 9,5.|_8/8
25|10475}Bui Thi Minh Ngoc 8 8 6 8 6,0 : 8,0 : 9,5 931 81
26|10476| Doãn Thị Yến NH., | 5 L676 163.7398 93.1.7,6.|
Trang 2235|10485|Dương Thị Phương Thảo 9 9 8 9 93:95 : 10,0 10,0} 9,4
36|10486|Trương Thị Phượng Thảo 7 | 8 7 ).7 |.85.Ì.85.11040 | 9,5 | 8,6 .37)10487 |Nguyễn Ngọc Toàm | 8| 7; 8: 8 | 8/8 :.9,0.:.10,0 |- 10,0 | 9,0 38|10488|Pham Hà Trạng - A eS) 9,01 8,4
40|10490|Nguyén Thi Kiéu Van 9 | 9} 8: 9 | 98 : 10,0: 10,0 9,8 | 9,5 41|10491|Nguyễn Thị Trúc VỊ G7 7 271755902601 | 9,3 | 7/7 .42110492|Nguyễn Lệ Tường VỊ, L 81.902 8291932952 88d 10,0 | 9,2 43110493|Nguyễn Nữ Tường Vv 8| 8:7 ¡9| 8/0; 9,5.:.10,0 L 9,5 | 8,9 .44|10494|Đinh Thị Hải Yến | 8| 10) 9 | 8 |100/98/98)_ | 10,0 | 9,6
Trang 23— 16/10516/Bui Thi Phuong Lién | 8 8 ZZ
Trang 24
Lessee 24110924|Dang Thi Nhu Ngoc ot Bt 8 8 3 80 95 88
25|10525|Nguyén Van Nguyén 10 | 9 i: 9 i? 9 9,5 : 8/0 9,0
Lộ 26|10526|Nguyễn Thị Nhụng Z |_.2 Í 6 2| 6,8 (4/8 38
Lessee ZTIIOS2T LY NQOC NAUIG cc ccccsceeeefeee Denes Qveeedeee LcceedieeCorsefesneersee hth Ona hecceeseeefe tBoodpecseeeeee
— 28|10528|Đỗ Hoàng Sang # | / 6 4 50,.1.33 |.5⁄ L
29|10529|Hoàng Xuân Sạng L 8 8 8 8/3 1.2/8 |.8/8.,
30|10530|Dinh Xuan Son 8 | 7 ¡ 918 7,5 | 9,0 | 9,0
he 31/10531|Tran Cong Son ed AOL 9 8 BL 9811000 481 |
3310533|Pham Nhự.Thuần 8 8 8 80 1.9/8.) |.8/8
Levee 36|10536|Binh Thi Kiéu Trang OL 9 9 9đ 8,3;.10/0 L.9/0
Lọ 4210542|Pham Quạng Tuấn 8 8 3 8 L 8;0 :.10/0., |.8/6 ,
Lọ 43110543|Lê_Thị Vân Uyện L | 8 2 8 7,3 8,8 Bo al
Trang 25Po TT mm
Trang 27
5|10605|Nguyễn Văn Chương 8 | 7: 6: 5 | 30:40: 5,0: 53 | 51
8|10606|Tô Hoàng Duy Ì - 6.1 6 2.603 4 138240225 0 49.143 “110607 |Nguyễn Thị Linh Giang L 81 70871608 708 78k 6,8 | 7,0 .8|10608|Nguyễn Thị Hằng 6| 6; 2 ¡4 | 3,3: 0,3.: 3,0 L 4,5 3,4] 9|10609|Nguyễn Thị Hằng 9 | 7 ¡ 5 ¡ 8 |28)15:50) Ì 7,3 | 5,3 10|10610|Pham Thi Hang gs | 6:8: 7 | 83:65: 60 | 6,3 | 6,9
11]10611|Phùng Danh Hoàng 4| 5| 2.) 2.|45103) 13) | 53.1 32
13J10613|ILê Quốc Khánh Ì 8.16868 6128235 43 bd 5,8.1.5,0
Trang 29— 44|10644|Nguyễn Văn Vượng, L |- sk=eeeeekeeeeeeskeskeeseseeeeeeel 45|10645|Nguyễn Đức Xuân 8 | 6: 4: 4 110505; 1,0: 5,5 | 3,3
TRƯỜNG THPT NGUYÊN TRẤI BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN
Levee 8 10658 |Dang Hu Duong 9.168.403.6145 5232 58) | 6,9.).5/4
Trang 30L 21Ì10671|Nguyễn Xuân Nghĩ 6 |.5 5 3 |33 30 15 |.4⁄3.|.3/7 .22|10672|Lý.Thị.Ngọc Í- 8 |.7 6 `.6 |.45 3.3.4.20 |.63 |_5/0
2910679|Tran Quang Thien e176 6 145.235.2501 58.15,4|
31|10681|Đồ Quang Toàn | 817.8281 200.125.1708 205.4205
33)10683|Trận Quốc Toản | Bot 7b 6 8 70235233 Fd 6,8 1.5,7.] 34110684|Nguyễn Thị Huyền Trạng S5 Ác 6Á 6-1334 35 4.3,5 L 5,3.1.47.]
Trang 3135]10685Đoàn Manh Trí
Trang 32
heel 10727(H6 Trung Nguyén 8.t 5 6 871 402552 63 Fd 8,0 | 6,3 |
Trang 33
30|10730|Pham Thị Thu Phương 8 | 6 ¡ 6 ¡ 5 |58) 55); 40; 8,8 | 6,3
31|10731|Phan Thi Phương 9| 8; 9) 8 |80.)7/0.485 | 85.82
32|10732|Lê Nhã Ý Quyén 8| 7 ¡ 7 ¡ / |8: 68:60: | 8,0 | 6,9 | 33|10733|Đăng Thị Nhự Quỳnh | 10 | 8 ¡9 ¡8| 88 (851.254 7,8.| 8,3 .34|10734|Nguyen Diép Thao Quynh 9 6272 61 507265 2 55 8,0 | 6,6 |
35|10735]Trần Thi Như Quỳnh 9 8 8 8 7,5 : 7,3 : 6,8 7,3 | 7,5
36|10736|Ðỗ Thị Hoài ThạnH | 10 | 7.2.8.).9 17828085) / 9,01 8,4 37110737 |Bùi Thị Thụ Thảo 81 5 5 8382502 65d 58.1 5,7 .38|10736|Đỗ Thị Thảo e-lSs 7Á 5 450-4270 14/3 1 263 4 - 5,5 1.4/3 .39|10739|Nguyễn Thị Ngọc Thảo 7 2 Ý 4 1 6 L 5,3 : 3/0 : 3/0 7,0.1.5,5 40|10740|Nguyễn Đức Thịnh 9 |7; 9 ;¡ 8 |73;85 73 8,5 | 8,1
4110741 {va van Think e165 25153153230 / 68.1 5,5
42110742|Pham Thị Kiều Thụý, 10.| 10 10 9 | 95.195.188 .k 98.1 9,5 .43410743|Nguyễn Thị Thượng, | 8.1 602 70270133.15,0 1 40 2d 58.1 54.1 44|10744|Nguyễn Thạnh Trãi | 8| 6; 7 ¡7 | 55.65: 55.1 4 6,5 | 6,3
45110745|Lê Thi Kim Trinh 8 7 6 _) 48:50:30: 8,0 | 5,8
Trang 34_Z |10757|Trinh NgocHigu 9] 6: 8) 9] 6,0 100; 35; | 93 | 8,4 |
8 |10758 |Nông Văn Hoạn Í 9| 9 10) 9| 10,0) 10/0) 88) | 88 | 93
9 1079 |Nguyễn Huy Hoàng 10| 10) 9Ỳ S,a) _s,0) 10/0, L5 | 9,5 |
10_ |10760 |Bùi Mạnh Hùng 7| 5) 7 8| 5/3) 83) 80 6,5 | 69 _ 11 |10761 |Nguyễn Thi Ái Huyền 9| 7 gì BỊ 73 90) 7Ð |5 |gỊ |
13, |10763|LéTrong Khanh | tO] 9:0: 10] 10; 98: 98) | 93 | 9/7 |
14 |10764 |Đăng hi Lịnh ìì one: 3| 7 BỊ 9| 75} 8BÌ S3) | 88 | BẠ
15 110765 |Hoàng Thi My Linh 8 7 8 8| 7,0 9,0) 7,8 8,8 | 81
16 | 10766 |Nguyễn Trịnh Phương Linh 3Ị ị a 8: 3| Đ,2: 10,0) bì HN nã 83 | 8,1
Trang 3529 |10779 |Phạn Thi Thọạ Í 9| 7 8ì SỈ 6511001 88 1681 8,0 |
31 |10781 Trần Thạnh Tịnh |_10| Sĩ Đi 9) 938.95) 88) | g3 | g0
33 |10783 |Nguyễn Thị Thuỷ Trang | 9| 8 8ì | 80100) 68 [7.5 | 8,1 |
34 |10784|Trương Thị Huyện Trạng 9| 7 gị o| 75 oại gại | 85 | 8,6 |
35_ |10785 |Trần Thi Thanh Trân 8 6 8: 10 6,3: 10,0 9,8: 6,5 | 80
Trang 36
TRUONG THPT NGUYEN TRAI
NAM HOC: 2015 - 2016
BANG DIEM CHI TIET MON TOAN
6 |10806 |Bùi Thị Kim ANH coche 8) 88 7|90)98175) |_ 72.|.841 .7 |10807 |Mại Văn Bằng | 8g) 9 8 783/90/80) | 83.183 8 |10808 |Nquyén Son, Huy Binh cd 7.j A| 6} 8| 55 | 68) 60) L 88.1 68 9 |10809 Vũ Xuân Đạ eeE- gj 8 7Í 668 110053) | 9.0.1.2
11 |10811 |Pham Thị.Thụ.H, | 72.87 618059583) 180180 | 12 |10812|Vũ.Thi Thụ.Hà [- 10.| 6Ì 8Ì 7| 9,0.110.0).7.3 |.88.|.85
14 10814|Nguyễn Văn Hò | 8 8 9 7l88)88 85) 75.1 8,2
15_ |10815 |Vũ Xuân Hoàng 8 ¡ 5) 8 8| 93/100) 98 8,8 | 8/7
16 | 10816 | Nguyễn Thị Hương 9g j 89 798110075) 93.188 17 |10817 |iáp Thị LànH E- 10.) 10) 9) 8Ì 93/98 96) |, 88.193
48, [19818 [Bùi Thị Thùy Linh |_— 8) 9 8 783183)95) | 7,5.1.82., .19 |10819|Nguyễn Thị Mỹ Lịn Ì 8g) 8 7 8]95)98)98) |, 93.1.9,0
Trang 3726 |10826 |Vũ Thị Quyện l— 7 6} 7| 9| 78.1100) 80.) 72.|.24 27 | 10827 |Mại Ngọc Sơn E 7.) 6877817865) L 83.175 28 ,19828 Nguyễn Duy.Thàn |_ 8) 8 SỈ 810098 '60) 1 6,8.|.841 .29 |10829 |Định Thị Thậc 7Í BỊ | 7| 65.|7.8.1.68.L L 8,0.| 7
30_ |10830 |Lê Bá Thắng 9 8: 10) 9110,0:10,0: 9.8 8,0 | 9,2
31 |10831 |Phùng Thị Thơm |_- §.j.4i 7 628170150) L 6,8.|.5,6 32 | 10832 | Nguyễn Thị Thương | 9g.j 88 9| 90110098) 8,5.|.9/0 .33 10833|Nguyễn Thùy,Trang 7 7 6ì 9| 88 |98) 58 | 8,3 7,9.| .34 | 10834 | Nguyễn Thị Nhự Trịn, 8 8 7 8l93)98 68) 78.|_84
35_ |10835 |Võ Trung Trinh 7 ¡ 7Ì 8 ol e3iosiz3 90 | 83