1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

BAI TAP GIOI HAN HAM SO VA UNG DUNG

4 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 157,65 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Giới hạn hàm số TOÁN HỌC PHỔ THÔNG BÀI TẬP GIỚI HẠN HÀM SỐ Bài tập 1... px xÑ8 lim..[r]

Trang 1

Giới hạn hàm số

TOÁN HỌC PHỔ THÔNG BÀI TẬP GIỚI HẠN HÀM SỐ

Bài tập 1 Tính giới hạn sau: (Dạng 00)

1 lim

x Ñ 2

x2 5x 6

x 2  12x 20

2 lim

x Ñ 2

x3 3x2 2x

x 2  x  6

3 lim

x Ñ 1

x3 6x2 2x 3

x 4  2x 1

4 lim

h Ñ 0

p x h q 3  x3

h

5 lim

x Ñ 2

x3 8

x 2  4

6 lim

x Ñ 1

2x4 5x3 3x2 x  1

3x 4  8x 3 6x 2  1

7 lim

x Ñ 2

x4 16 2x 4

8 lim

x Ñ 1



1

1  x  3

1  x 3

9 lim

x Ñ 3

x  3

?

2x 10  4

10 lim

x Ñ 0

?

1 x x2 1 x

11 lim

x Ñ 0

?

5 x ?5  x x

12 lim

x Ñ 1

?

x  1

x 2 2x  3

13 lim

x Ñ 1

?

2x  1 ?x

x  1

14 lim

x Ñ 1

2x ?3x 1

x 2  1

15 lim

x Ñ 4

3 ?5 x

1 ?5  x

16 lim

x Ñ 1

3

?

5x 3  x  1

?

x 8 ?3x 6

17 lim

x Ñ 3

?

x ?3 ?

x  3

?

x 2  9

18 lim

x Ñ 1

3

?

x  1

?

x  1

19 lim

x Ñ 0

?

3x 4  ? 3

8 5x x

20 lim

x Ñ 0

?

1 2x  ? 3

1 3x

x 2

21 lim

x Ñ 1

x3?3x  2

x  1

22 lim

x Ñ 1 3

?

x 7 ?5  x 2

x  1

23 lim

x Ñ 0

2 ?

1 x  ? 3

8  x x

24 lim

x Ñ 1

?

5  x 3  ? 3

x 2 7

x 2  1

25 lim

x Ñ 0

?

1 2x ?3

1 3x ?4

1 4x  1 x

26 lim

x Ñ 0

sin x 3x

27 lim

x Ñ 0

sin p x q

sin 5x

28 lim

x Ñ 0

tan 7x 11x

29 lim

x Ñ 0

tan 9x tan 6x

30 lim

x Ñ 0

1  cos 3x

x 2

31 lim

x Ñ 0

1 ?2x 2 1

1  cos x

32 lim

x Ñ 0

1  cos x cos 2x cos 3x

x 2

33 lim

x Ñ 0

p a x q sin p a x q a sin a

x

34 lim

x Ñ 0

2sin2x sin x  1 2sin2x  3 sin x 1

35 lim

x Ñπ

4

1  cot3x

2  cot x  cot3x

36 lim

x Ñ 0

1 sin ax  cos ax

1  sin bx  cos bx

37 lim

x Ñ 0

?

2x 1  ? 3

x 2 1 sin x

38 lim

x Ñ 0

x2

?

1 7x 2 ?cos 4x

39 lim

x Ñ 1

x3 x2 2 sin p x  1 q

40 lim

x Ñ 1

?

x 3  ? 3

3x 2 5 tan p x  1 q

41 lim

x Ñ 0

1 ?4x 2 1

1  cos 4x

42 lim

x Ñ 0

?

1 tan x ?1 sin x

x 3

43 lim

x Ñ 0

x2

?

1 x sin 3x ?cos 4x

44 lim

x Ñ 0

1  cos 3x cos 5x cos 7x

sin27x

45 lim

x Ñ 0

?

1 x 2  cos x

x 2

46 lim

x Ñ 1 3

?

x  1 4

?

x  1

47 lim

x Ñ 1 4

?

2x  1 ?5

x  2

x  1

48 lim

x Ñ 2

2x 23x 6

?

2x 21x

49 lim

x Ñ a

xn an

x  a

50 lim

x Ñ 1

x x2 xn n

x  1

51 lim

x Ñ 1

xn nx n  1

p x  1 q 2

52 lim

x Ñ 0 n

?

1 ax  1

x , a  0

53 lim

x Ñ 1



n

1  x n  1

1  x

Trang 2

Bài tập 2 Tính giới hạn sau: (Dạng 8

8)

Quy ước khi viết x Ñ 8 ta hiểu là x Ñ 8 hoặc x Ñ 8

1 lim

x Ñ8

2x3 3x2 1

5x 3  6

2 lim

x Ñ8 x

2 2x  1

x 3 3x

3 lim

x Ñ8 1 x4x

4

x 2  x 1

4 lim

x Ñ8



3x2 2x 1  p2x1qp4x3x22 x 2q

5 lim

x Ñ8

p x  1 qp x  2 qp x  3 qp x  4 qp x  5 q

p 5x  1 q 5

6 lim

x Ñ8 ?x 3x 2 1

7 lim

x Ñ8

?

9x 2 1  ? 3

x 2 4 4

?

16x 4 3  ? 5

x 4 7

8 lim

x Ñ8

p 2x  3 q 2 p 4x 7 q 3

p 3x 2 1 qp 10x 2 9 q

9 lim

x Ñ8

p 2x  3 q 20 p 3x 2 q 30

p 2x 1 q 50

10 lim

x Ñ8

p x 1 qpx2 1q p xn 1 q

rp nx q n 1sn 12

11 lim

x Ñ8

?

x 2 2x 3x

?

4x 2 4  x 2

12 lim

x Ñ8

4

?

x 5 1  ? 3

x 2 2 4

?

x 4 1 ?x 3 2

13 lim

x Ñ8

?

x 2 1 x

Bài tập 3 Tính giới hạn (Dạng : 8  8)

1 lim

x Ñ8

?

x2 x x

2. lim

x Ñ 8

a

x ?

x?x

3 lim

x Ñ8

?

x2  x 3 x

4 lim

x Ñ8



3

?

x3 3x2?x2 2x

5 lim

x Ñ8

?

x2  4x 1 ?x2 9x

6 lim

x Ñ8

?

x2  7x 1 ?x2 3x 2

7 lim

x Ñ8

?

x2  2x 1 ?x2 6x 3

8 lim

x Ñ8



x 4 ?x2 7x 2

9 lim

x Ñ8

 2x 1?4x2 4x 3

10 lim

x Ñ8

?

4x2 x 5  2x 1

11 lim

x Ñ8



x ?3

1 x2

12 lim

x Ñ 1



m

1  x m  n

1  x n

 ,pm, n P Nq

13. lim

x Ñ 8

b

x a

x ?

x?x

14 lim

x Ñ8



3

b

px 1q2b3

px  1q2

Bài tập 4 Tính giới hạn (Dạng:0  8)

1 lim

x Ñ8



x?

x2 5 x 

2 lim

x Ñ8 x ?3 2

x 3 1 3x2 x 1

3 lim

x Ñ 1p1  xq tan πx

2

4. lim

x Ñ 8p1  2xqb3x  1

x 3 1

5. lim

x Ñ8px 2qb 4x 1

p x  1 qp x 2 2x q

Trang 3

Giới hạn hàm số

6 lim

x Ñ8



x?

4x2 9 2x



7 lim

x Ñ8



x2?

3x4 5?3x4 2 

8 lim

x Ñ8



x?

4x2 5?3

8x3 1 

9 lim

x Ñπ

4

 tan 2x tan π

4  x

10 lim

x Ñ a



a2 x2

tanπx

2a



11 lim

x Ñ8



x2



21x 21x  2 

Bài tập 5 Tính các giới hạn một bên sau:

1 lim

x Ñ 1

x2 2x 1

| x  1 |

2 lim

x Ñ 1

2x 4

x 1

3 lim

x Ñ 3

|x2 9|

x 2  2x  3

4 lim

x Ñ 3

|x2 9|

x 2  2x  3

5 lim

x Ñ 1

x2 x 1

x  1

6 lim

x Ñ 1 2

 4x2 3x 1 2x 1

7 lim

x Ñ 3

x2 3x 1

x 3

Bài tập 6 Tính giới hạn một bên của hàm số sau:

fpxq 

# 2x 3 nếu x ¥ 1

x3 2x 1

x 2  1 nếu x   1 tại điểm x  1

Bài tập 7 Tính giới hạn kẹp:

1. lim

x Ñ 8

2x sin2x  5 cos 2x

x 2 3

2 lim

x Ñ 0x2cos 1x

3. lim

x Ñ 8

?

x 1 ?

x

x 1 ?

x

4. lim

x Ñ 8

x2 5 cos x

x 3  1

5 lim

x Ñ8

x sin x 2x 2 1

6. lim

x Ñ8

sin 2x 2 cos 2x

x 2  x 1

7 lim

x Ñ 0



x2sin 1x

Bài tập 8 Xét tính liên tục của hàm số sau:

1 fpxq 

#

x2 1

x 1 nếu x  1

2 nếu x  1 tại x  1

2 f pxq  |x|

3 f pxq ?4 3x  x2 trên đoạnr4; 1s

4 fpxq 

# sin πx

2 nếu x ¤ 1

x2 1

2 p x  1 q nếu x¡ 1

5 f pxq 

# 2ax2 3x 2 nếu x ¤ 1

3x 4 nếu x ¡ 1

6 f pxq 

$ ' '

sin x cos x nếu x   0

a sin x π

6



nếu 0¤ x   π

3

b cos x nếu x ¥ π

3

Trang 4

Bài tập 9 Tìm a, b để hàm số f pxq 

$ ' '

ax2 bx 3 nếu x   1

5 nếu x  1 2x 3b nếu x ¡ 1

liên tục tại x  1

Bài tập 10 Tìm a, b để hàm số sau liên tục trên R:

f pxq 

$ ' '

2 sin x cos x nếu x   0

a sin x π

6



nếu 0 ¤ x   π

2

b cos x π

6



nếu x ¥ π

2

Bài tập 11 Chứng minh rằng phương trình:

1 x4 5x 2  0 có ít nhất một nghiệm.

2 x3 3x2 1  0 có 3 nghiệm phân biệt.

3 x3 ax2 bx c  0 với 4a 8b 21c 2  0 luôn có nghiệm x0 P 0; 12



4 x4 7x3 20x 15 0 có ít nhất 2 nghiệm.

5 x2  a sin x b với a ¡ 0, b ¡ 0 có nghiệm x0 P p0; a bs

6 x5 5x3 4x 1  0 có đúng 5 nghiệm.

7 4x4 2x2  x  3  0 có ít nhất 2 nghiệm trong p1; 1q

8 2x3  6x 3  0 có ít nhất 3 nghiệm trong p2; 2q

9 x2cos x x sin x 1  0 có ít nhất một nghiệm trongp0; πq

10 3 sin x 4 cos x mx 2  0 có nghiệm với mọi m

11 x3 x 1 0 có ít nhất 1 nghiệm âm lớn hơn 1

12 m2 m 1

x4 2x 2  0 luôn có nghiệm với mọi m

13 1 m2

x5 3x  1  0 luôn có nghiệm với mọi m.

Ngày đăng: 02/11/2021, 20:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w