1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Các phương pháp số XD3009 LH2

2 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 181,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI Ngày thi: ...

Trang 1

Số lượng sinh viên thi:

Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội

PHIẾU GHI KẾT QUẢ THI LẦN THI 01 Các phương pháp số(XD3009)

XD3009_LH2

Lớp:

Phòng Thanh tra, khảo thí &ĐBCL

Năm học: 2020-2021

Giờ thi: Phòng thi:

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI

Ngày thi:

Ghi chú Lớp

Họ và tên

Mã SV

TT

Chữ Số

KT QT

Điểm tổng cộng Điểm

2018X2 Nguyễn Quang An

1851030002

1

2018X1 Lục Tuấn Anh

1851030006

2

2018X2 Nguyễn Quang Anh

1851030014

3

2017X1 Nguyễn Tùng Anh

1551030352

4

2015X6 Nông Tuấn Anh

1451032006

5

2017DB Ngô Văn ánh

1754010029

6

2018XN

Đỗ Hoàng Dũng 1751070009

7

2017X4 Nguyễn Đức Dũng

1651030322

8

2019X1 Nguyễn Quốc Dũng

1951030039

9

2017DB Cao Viễn Dương

1754010099

10

2016DB Trần Đình Thái Dương

1654010068

11

2018X1

Vũ Đình Dương 1851030061

12

2018X5

Đỗ Hữu Đạt 1851030065

13

2018X5 Nguyễn Văn Đạt

1851030072

14

2014XN Trần Tuấn Đạt

1451070010

15

2017X3 Nguyễn Hữu Đức

1751030210

16

2017DB Phạm Minh Đức

1754010041

17

2016X2 Trần Ngọc Đức

1551030201

18

2013X8 Phạm Trường Giang

1351030080

19

2016X7 Nguyễn Đình Hải

1551030104

20

2016DB

Lê Văn Hậu 1654010028

21

2018X3 Nguyễn Ngọc Hiệp

1751030090

22

2016X4

Lê Hữu Hiếu 1651030172

23

2019X1 Phạm Trung Hiếu

1951030082

24

2017X2

Lê Hữu Hoàn 1751030163

25

2018X1 Đinh Việt Hoàng

1851030128

26

2018X2 Văn Đình Hoàng

1851030135

27

2015X2 Nguyễn Minh Huân

1551030165

28

2016DB Ngô Văn Hùng

1654010086

29

2016X4 Nguyễn Đức Hùng

1551030018

30

2019X4 Nguyễn Quang Huy

1951030232

31

2018X4 Nguyễn Quốc Huy

1751030165

32

2017X5 Phùng Quang Huy

1651030228

33

2016DB Nguyễn Trung Khánh

1654010034

34

2016DB Trần Anh Khoa

1654010090

35

2018X1 Bùi Trung Kiên

1851030161

36

2017DB Nguyễn Thị Diệu Linh

1754010042

37

2017XN Nguyễn Huy Lộc

1651070031

38

2015X2 Phan Đăng Lưu

1551030419

39

Trang 2

Ghi chú Lớp

Họ và tên

Mã SV

TT

Chữ Số

KT QT

Điểm tổng cộng Điểm

2017XN Đinh Công Mạnh

1751070014

40

2016X1 Nguyễn Đoàn Phương Nam

1651030033

41

2018X4 Đặng Đình Nghĩa

1851030228

42

2017X2 Trương Quang Nhật

1651030346

43

2018X1 Ngô Tiến Quang

1851030248

44

2016DB Nguyễn Đình Quang

1654010100

45

2019X4 Phí Ngọc Sơn

1751030257

46

2018X4

Vũ Nam Sơn 1751030130

47

2017X2 Nguyễn Tấn Tài

1751030140

48

2017DB Hoàng Xuân Thái

1754010021

49

2018X4 Nguyễn Chí Thành

1651030405

50

2018X1 Nguyễn Huy Thành

1851030314

51

2015X5 Nguyễn Đình Tiến

1551030027

52

2018X5

Vũ Văn Tiến 1851030278

53

2017X1 Phạm Đình Tiệp

1651030045

54

2018X1 Phạm Văn Tình

1851030281

55

2016DB

Lê Chí Toàn 1654010105

56

2015X8 Nguyễn Minh Trí

1551030292

57

2018X2 Nguyễn Đức Nam Trường

1851030342

58

2017DB Nguyễn Đình Tuấn

1754010055

59

2017XN Nguyễn Văn Tuấn

1751070001

60

2019X4

Võ Thanh Tùng 1951030191

61

2017XN Đinh Quang Vương

1651070060

62

2017XN Hoàng Trần Như Yến

1751070022

63

, ngày 26 tháng 8 năm 2021

Cán bộ chấm thi 2 Cán bộ chấm thi 1

Ngày đăng: 12/10/2021, 13:51

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w