Giải hệ phương trình: Đáp số:.. Giải hệ phương trình: ..[r]
Trang 1Bài 1 (B.13) Giải hệ phương trình:
2 3 3 2 1 0 (1)
Đáp số: 0;1 , 1; 2
Bài 2 Giải hệ phương trình:
2 2 (1)
x y x y xy
Đáp số: x y 1 2
Bài 3 (B.14) Giải hệ phương trình:
2
Đáp số:
3;1 , 1 5; 1 5
Bài 4 Giải hệ phương trình:
3 2 2 2 1 (1)
Đáp số: 1;1
Bài 5 Giải hệ phương trình:
3 12 3 1 6 0 (2)
Đáp số:
1;1 , 2; 2 , 111 105; 11 3 105
Bài 6 Giải hệ phương trình:
2
2 2 2 (1)
Đáp số:
2;0 , 30 2 17;
17 17
Bài 7 Giải hệ phương trình:
2 2 (1)
2 1 (2)
Đáp số:
2
PHÂN TÍCH NHÂN TỬ (ÉP TÍCH)
Trang 2Bài 8 Giải hệ phương trình: (A.14)
3
8 1 2 2 (2)
Đáp số: x y 3
Bài 9 Giải hệ phương trình:
1 1 10 (2)
Bài 10 Giải hệ phương trình:
2
Đáp số: 1; 3
Bài 11 Giải hệ phương trình:
2
2 5 2 2 (1)
Đáp số:
1 2;
2
Bài 12 Giải hệ phương trình:
2
2
Đáp số: 7;3
Bài 13 Giải hệ phương trình:
5
2 7
4
Đáp số:
7 2;
4
Bài 14 Giải hệ phương trình:
Đáp số: 1;0 , 2;3
Bài 15 Giải hệ phương trình:
3
3 2 2 (2)
PHƯƠNG PHÁP HÀM SỐ
Trang 3 Đáp số: 2;3
Bài 16 Giải hệ phương trình:
4 4
3 2 5 (1)
2 2 8 4 0 (2)
Đáp số: 2;0 , 3;1
Bài 17 Giải hệ phương trình:
2 1 2 1 2 1 (1)
Đáp số: 1;1
và
1 6; 6
Bài 18 Giải hệ phương trình:
2
4 2 3 4 7 (2)
Đáp số:
1
;2 2
Bài 19 Giải hệ phương trình:
3
2 14 3 2 1 (2)
Đáp số:
111 7;
98
Bài 20 Giải hệ phương trình:
6 13 10 (1)
Đáp số: 2;0
3
3 3 6 4 0 (1)
2 3 7 13 3 3 (2)
Đáp số: 1; 2 , 3;2
Bài 22 Giải hệ phương trình:
2 2
TỔNG HỢP
Trang 4 Đáp số: 5;2
Bài 23 Giải hệ phương trình:
6 1 7 4 1 (2)
Đáp số: 2;3
Bài 24 Giải hệ phương trình:
1 (1)
9 6 3 15 3 6 2 (2)
x x y x x y
Bài 25 Giải hệ phương trình:
2 12 25 18 2 9 4 (1)
3 1 3 14 8 6 4 (2)
Đáp số: 5;1
Bài 26 Giải hệ phương trình:
2
17 32 6 9 24 (1)
Bài 27 Giải hệ phương trình:
Đáp số: 3;5 , 8;10
Bài 28 Giải hệ phương trình:
Đáp số: 0;0
,
1 1;
3
Bài 29 Giải hệ phương trình:
3
2 2 1 3 1 (1)
9 4 2 6 7 (2)
Đáp số: 1 2; 4 2
và 1 2; 24
Trang 5HƯỚNG DẪN GIẢI
Bài 1 Phân tích (1): y x 1 y 2x 1 0 Thay vào (2):
3x2 x 3 3x 1 5x 4 3x2 xx 1 3x 1 x 2 5x 4 0
3 3 x 4x 1 9x 4 x 4x 1 1 9x 4 2 0
Đáp số: 0;1 , 1;2
Bài 2 Điều kiện: x2 2y Từ (1), ta được: 1 x y x 2 2y 0 xy
Thay vào (2), ta được: 2 x2 2x1 2 x314 x3 Liên hợp xuất hiện nhân tử x2 2x 1
Đáp số: x y 1 2
Bài 3
1 1
y x y
y 1 x 3
y x 1 2x2 x 3 2 x x2 x1 4 x2 70
Đáp số:
1515 3;1, ;
Bài 4 Từ (1), đặt a 2 x và b 2y1 a b ta được: , 0 a3a b 3 b a b x 3 2y
Thay vào (2), ta được: y2 3y10 3 y23y Đặt t y23 y t 0 t 2
Đáp số: 1;1
Bài 5 1 y y 3x 2 y 3x 2 3x 2 0 y 3x 2 y 3x 2 0
y 3x 2 x 1 x2 11x 4 0
Đáp số:
1;1 , 2;2 , 111 105; 11 3 105
Bài 6 1 2 x y hoặc 2 x 2y
y 2 x 2 x 2 4 2 x 8 4 x2 34 15 x
Đặt t x 2 4 2 x t hoặc 0 t 2
Đáp số:
2;0 , 30 2 17;
Bài 7 Từ (1), ta được:
2
Trang 6 Thay vào (2), ta được:
3
Đáp số:
2
Bài 8 Từ 1 y12 x2 12 x 12 y2 12 y x 2 0 y 12 x2
Thay vào (2), ta được:
2
x
x
Thử lại, ta được nghiệm: x y 3
Bài 9 Từ
x y
Bài 10 1 x2 2 y x2 2 y21 0 y x22
Thay vào (2): x x x 2 2 x 2 x2 x222 0 f x f x 2(*)
Xét hàm
2
2
2
t
t
* x x 2 x 1
Bài 11 Từ (2)
1
y
Thay vào (1) 2 x2 5 2 x1x2 2 x2 5 3 2 x1 1 x2 4
1 1
5 3
x
x x
Bài 12 Phân tích (1): x y x y y 1 2y1 0 x2y 1
Thay vào (2): 4 y 1 3 7 2 y4y210y11 0
Bài 13 Đặt a x 2, b y 2 ,a b 0,
2
Với
2
Thay vào (2), ta được:2 2 2 0 2
2
x
x
Với 2a2 2b 7 0 , kết hợp với (2), ta được hệ:
2
2
2
1
4
(Tới đây dùng PP thế, chia đa thức)
Trang 7Bài 14 Từ (2), suy ra: x23 y13 y x 1
Thay vào (1): 3 x x2x32x2 5x 3
1
x
hoặc x 2
Bài 15 1 x3 x y13y1 y x 1
2 2
x
Bài 16 Từ (2), suy ra: y 0
1 4 x 2 x 2 5 y y4 5 xy4 2
(Xét hàm f t t t41
, với t 0)
Thay vào
1
y
(Có thể dùng liên hợp)
Thay vào (2):
5
x
Đáp số: 1;1 , 6;1
6
Bài 18
0
2
x
y
Thay vào (2):
2
2
Đáp số:
1
;2 2
Bài 19 1 2 4 32 13 2 2 y 3 2y
3
Thay vào (2): x 2 315 x1 0 x 7
Bài 20 1 x 23 x 2y3y y x 2
Trang 8 Thay vào (2): 3x 3 3 1 5 2 xx3 3x2 10x 24
2
2
Bài 21 1 x3 3xy133 y1 y x 1
Thay vào (2): x 1 2x 3 3 7x 6 3x 3
Bài 22 1 x y 3 x y y 1 4y1 0 x2y1
Thay vào (2): y1 1 4y2 2y 3 2 y1 0 y2
Bài 23 1 2y2 x 1 x y 0 y x 1
Thay vào (2): 6 x1 x 8 4x2 x1 2 x 3 x 2
Bài 24 1 x y 1 0 (vì x2 1 0, ) x
Thay vào (2):x133x1 6x223 63 x22 x136x22
3
Bài 26 3 f x 2f y 3 x 2 y 3 y x 1
Thay vào (2): x3 x4x9 x11x29x10
Bài 27 1 x133x1 y 133 y 1 y x 2
Thay vào (2): 2x11 3x 8 x15
Bài 28 1 2t2 5t 1 t 2 4 t 0
2t t 3 t 2 t 2 1 1 4 t 0 t 3
Suy ra x3y
Thay vào (2): x1 x2x1 x22 f x f x x0,x1
Bài 29
3
2
0
1
y
Thay vào (2): 4x 5 2x2 6x1
Nghiệm: 1 2; 4 2
và 1 2; 24