1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình

164 71 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 164
Dung lượng 10,16 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài liệu mang giá trị cao và đầy đủ cho mọi người làm lĩnh vực đề tài nghiên cứu ... SKKN: Tài liệu cho anh em tham khảo định dạng bằng file word, cad,… đem lại cho anh em kỹ thuật 1 nguồn tài liệu bổ ích.

Trang 1

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ

TP HỒ CHÍ MINH KHOA KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH

PHỤ LỤC THUYẾT MINH

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ XÂY DỰNG

HỆ ĐÀO TẠO CHÍNH QUY

ĐỀ TÀI:

CAO ỐC IMPACT THỊ XÃ ĐIỆN BIÊN – TỈNH LAI CHÂU

GVHD – KC : CÔ TRẦN THANH LOAN

HOÀN THÀNH 01/2010

Trang 2

Kính thưa thầy cô!

Sau 15 tuần dưới sự hướng dẫn trực tiếp của cô

Trần Thanh Loan – giáo viên trường Đại học Kiến Trúc

TP.HCM và sự giúp đỡ của các Thầy, Cô trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ TP.HCM, em đã hoàn thành đồ án

tốt nghiệp của mình Xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo đã hết lòng dạy dỗ, chỉ bảo cho em trong suốt quá trình học tập ở trường Giúp em trang bị kiến thức để hoàn thành đồ án tốt nghiệp này cũng như chuẩn bị cho nghề nghiệp trong tương lai Bên cạnh đó, em xin chân thành

cám ơn Cô Trần Thanh Loan Bằng sự nhiệt tình, tận tụy

cô đã truyền đạt lại kiến thức, kinh nghiệm của mình giúp

em hoàn thành đồ án tốt nhất và đúng thời gian đã đặt

ra

Do khối lượng tính toán khá lớn trong một thời gian ngắn nên trong đồ án của em không thể tránh được thiếu sót, rất mong quý Thầy, Cô vui lòng chỉ dạy thêm.

Em xin chân thành cám ơn!

Sinh viên Nguyễn Trúc Tân

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 3

MỤC LỤC

Trang

PHỤ LỤC DỮ LIỆU ĐẦU VÀO 1

ĐỊNH NGHĨA TIẾT DIỆN TRONG ETabs 9.0.4 6 ĐỊNH NGHĨA TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG TRONG

PHỤ LỤC TÍNH TOÁN DẦM KHUNG TRỤC 7 17

PHỤ LỤC TÍNH TOÁN CỘT KHUNG TRỤC 765

PHỤ LỤC TÍNH TOÁN NỀN MÓNG 161

Trang 4

CHƯƠNG 1 PHỤ LỤC DỮ LIỆU ĐẦU VÀO 1.1 MÔ HÌNH CÔNG TRÌNH VÀ SƠ ĐỒ TÍNH

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 5

1.2 SƠ ĐỒ TÊN NÚT

Trang 6

1.3 SƠ ĐỒ TÊN PHẦN TỬ FRAME

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 7

1.4 SƠ ĐỒ TÊN PHẦN TỬ WALL

Trang 8

1.5 SƠ ĐỒ TÊN PHẦN TỬ SHELL

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 9

1.6 ĐỊNH NGHĨA VẬT LIỆU TRONG ETABS 9.0.4

1.7 ĐỊNH NGHĨA TIẾT DIỆN TRONG ETabs 9.0.4

1.7.1 CỘT VÀ DẦM

1.7.2 VÁCH CỨNG VÀ SÀN

Trang 10

1.8 ĐỊNH NGHĨA TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG TRONG ETABS 9.0.4

Case Type SWMultiplier AutoLoad TINHTAI DEAD 1

HTCTL LIVE 0 HTCTC LIVE 0 HT1X LIVE 0 HT2X LIVE 0 HT1Y LIVE 0 HT2Y LIVE 0

GIOXX WIND 0 USER

GIOYY WIND 0 USER

- Sau khi đã nhập tất cả các trường hợp tải trên, ta tổ hợp gió tĩnh theo từng phương.Và cuối cùng thì ta được

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 11

1.9 ĐỊNH NGHĨA TỔ HỢP TẢI

BẢNG CẤU TRÚC TỔ HỢP

Trang 13

- Phần trọng lượng bản thân bê tông ETabs 9.0.4 tự qui đổi.

- Phần tĩnh tải tường tác dụng lên dầm

Trang 14

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 15

- Tải trọng các lớp cấu tạo tác dụng lên sàn

1.10.2 HOẠT TẢI:

Cách đặt hoạt tải cách dải 1 theo phương x : HT1X

Trang 16

Cách đặt hoạt tải cách dải 2 theo phương x : HT2X

Cách đặt hoạt tải cách dải 1 theo phương y : HT1Y

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 17

Cách đặt hoạt tải cách dải 2 theo phương y : HT2Y

Trang 18

1.10.3 GIÓ TĨNH PHƯƠNG X

- (GÁN LÊN KHỐI TÂM CÔNG TRÌNH)

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 19

1.10.4 GIÓ TĨNH PHƯƠNG XX

Trang 20

1.10.5 GIÓ TĨNH PHƯƠNG Y

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 21

1.10.6 GIÓ TĨNH PHƯƠNG YY

(GÁN LÊN KHỐI TÂM CÔNG TRÌNH)

CHƯƠNG 2 PHỤ LỤC TÍNH TOÁN DẦM KHUNG

TRỤC 7

Trang 22

Ghi chú: không dùng nội lực của tất cả các mặt cắt

để tính thép mà chỉ tính ở những vị trí quan trọng, cần thiết cho việc bố trí thép cho toàn dầm Do phần mềm ETabs không có khả năng xuất tại các vị trí yêu cầu, chỉ có thể xuất theo số phân đoạn yêu cầu nhỏ nhất hoặc khoảng cách yêu cầu lớn nhất Vì thế nội lực được xuất ra ở rất nhiều mặt cắt, trong phạm vi đồ án để tiện việc theo dõi, em xin trích dẫn nội lực xuất ra tại các vị trí gần với vị trí quan trọng mà chúng ta dùng để tính thép

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 23

BẢNG NỘI LỰC DẦM PHỤ CHIA NHỎ Ô SÀN

TANG 7 B62 BAO MAX 0 0 -2.08 0 0.016 0 -1.091

TANG 7 B62 BAO MAX 0.5 0 -1.97 0 0.016 0 -0.064

TANG 7 B62 BAO MAX 1 0 -1.86 0 0.016 0 1.344

TANG 7 B62 BAO MAX 1 0 -1.51 0 -0.039 0 1.438

TANG 7 B62 BAO MAX 1.5 0 -1.4 0 -0.039 0 2.543

TANG 7 B62 BAO MAX 2 0 -1.29 0 -0.039 0 3.605

TANG 7 B62 BAO MAX 2 0 -0.38 0 -0.129 0 3.645

TANG 7 B62 BAO MAX 2.5 0 -0.27 0 -0.129 0 3.933

TANG 7 B62 BAO MAX 3 0 -0.16 0 -0.129 0 4.167

TANG 7 B62 BAO MAX 3 0 1.22 0 -0.183 0 4.155

TANG 7 B62 BAO MAX 3.5 0 1.33 0 -0.183 0 3.552

TANG 7 B62 BAO MAX 4 0 1.44 0 -0.183 0 2.894

TANG 7 B62 BAO MAX 4 0 2.97 0 -0.203 0 2.83

TANG 7 B62 BAO MAX 4.5 0 3.08 0 -0.203 0 1.366

TANG 7 B62 BAO MAX 5 0 3.19 0 -0.203 0 -0.153

TANG 7 B62 BAO MAX 5 0 3.95 0 -0.175 0 -0.276

TANG 7 B62 BAO MAX 5.5 0 4.06 0 -0.175 0 -1.696

TANG 7 B62 BAO MAX 6 0 4.17 0 -0.175 0 -3.088

TANG 7 B62 BAO MIN 0 0 -3.16 0 -0.043 0 -1.818

TANG 7 B62 BAO MIN 0.5 0 -3.05 0 -0.043 0 -0.333

TANG 7 B62 BAO MIN 1 0 -2.94 0 -0.043 0 0.655

TANG 7 B62 BAO MIN 1 0 -2.29 0 -0.086 0 0.719

TANG 7 B62 BAO MIN 1.5 0 -2.18 0 -0.086 0 1.464

TANG 7 B62 BAO MIN 2 0 -2.07 0 -0.086 0 2.154

TANG 7 B62 BAO MIN 2 0 -0.64 0 -0.152 0 2.181

TANG 7 B62 BAO MIN 2.5 0 -0.53 0 -0.152 0 2.369

TANG 7 B62 BAO MIN 3 0 -0.42 0 -0.152 0 2.501

TANG 7 B62 BAO MIN 3 0 0.75 0 -0.228 0 2.492

TANG 7 B62 BAO MIN 3.5 0 0.86 0 -0.228 0 2.046

TANG 7 B62 BAO MIN 4 0 0.97 0 -0.228 0 1.545

TANG 7 B62 BAO MIN 4 0 1.94 0 -0.267 0 1.498

TANG 7 B62 BAO MIN 4.5 0 2.05 0 -0.267 0 0.448

TANG 7 B62 BAO MIN 5 0 2.16 0 -0.267 0 -0.656

TANG 7 B62 BAO MIN 5 0 2.61 0 -0.236 0 -0.743

TANG 7 B62 BAO MIN 5.5 0 2.72 0 -0.236 0 -2.661

TANG 7 B62 BAO MIN 6 0 2.83 0 -0.236 0 -4.719

TANG 7 B64 BAO MAX 0 0 -3.47 0 -0.047 0 -3.143

TANG 7 B64 BAO MAX 0.464 0 -3.04 0 -0.047 0 -1.632

TANG 7 B64 BAO MAX 0.929 0 -2.62 0 -0.047 0 -0.275

TANG 7 B64 BAO MAX 0.929 0 -2.46 0 -0.039 0 -0.15

TANG 7 B64 BAO MAX 1.393 0 -2.03 0 -0.039 0 1.21

TANG 7 B64 BAO MAX 1.857 0 -1.61 0 -0.039 0 2.406

TANG 7 B64 BAO MAX 1.857 0 -1.24 0 -0.043 0 2.474

TANG 7 B64 BAO MAX 2.321 0 -0.81 0 -0.043 0 3.149

TANG 7 B64 BAO MAX 2.786 0 -0.39 0 -0.043 0 3.626

TANG 7 B64 BAO MAX 2.786 0 -0.06 0 -0.051 0 3.642

TANG 7 B64 BAO MAX 3.25 0 0.37 0 -0.051 0 3.594

TANG 7 B64 BAO MAX 3.714 0 0.79 0 -0.051 0 3.349

TANG 7 B64 BAO MAX 3.714 0 1.45 0 -0.053 0 3.312

TANG 7 B64 BAO MAX 4.179 0 1.87 0 -0.053 0 2.557

Trang 24

TANG 7 B64 BAO MAX 4.643 0 2.3 0 -0.053 0 1.643

TANG 7 B64 BAO MAX 4.643 0 2.93 0 -0.049 0 1.559

TANG 7 B64 BAO MAX 5.107 0 3.36 0 -0.049 0 0.171

TANG 7 B64 BAO MAX 5.571 0 3.78 0 -0.049 0 -1.303

TANG 7 B64 BAO MAX 5.571 0 3.98 0 -0.036 0 -1.409

TANG 7 B64 BAO MAX 6.036 0 4.4 0 -0.036 0 -2.847

TANG 7 B64 BAO MAX 6.5 0 4.83 0 -0.036 0 -4.481

TANG 7 B64 BAO MIN 0 0 -4.59 0 -0.091 0 -4.776

TANG 7 B64 BAO MIN 0.464 0 -4.16 0 -0.091 0 -2.751

TANG 7 B64 BAO MIN 0.929 0 -3.74 0 -0.091 0 -1.004

TANG 7 B64 BAO MIN 0.929 0 -3.37 0 -0.094 0 -0.904

TANG 7 B64 BAO MIN 1.393 0 -2.95 0 -0.094 0 0.224

TANG 7 B64 BAO MIN 1.857 0 -2.52 0 -0.094 0 1.156

TANG 7 B64 BAO MIN 1.857 0 -1.77 0 -0.107 0 1.21

TANG 7 B64 BAO MIN 2.321 0 -1.34 0 -0.107 0 1.767

TANG 7 B64 BAO MIN 2.786 0 -0.92 0 -0.107 0 2.111

TANG 7 B64 BAO MIN 2.786 0 -0.24 0 -0.117 0 2.123

TANG 7 B64 BAO MIN 3.25 0 0.18 0 -0.117 0 2.107

TANG 7 B64 BAO MIN 3.714 0 0.61 0 -0.117 0 1.874

TANG 7 B64 BAO MIN 3.714 0 0.89 0 -0.119 0 1.844

TANG 7 B64 BAO MIN 4.179 0 1.32 0 -0.119 0 1.264

TANG 7 B64 BAO MIN 4.643 0 1.74 0 -0.119 0 0.488

TANG 7 B64 BAO MIN 4.643 0 2.02 0 -0.105 0 0.419

TANG 7 B64 BAO MIN 5.107 0 2.44 0 -0.105 0 -0.677

TANG 7 B64 BAO MIN 5.571 0 2.87 0 -0.105 0 -2.064

TANG 7 B64 BAO MIN 5.571 0 2.88 0 -0.072 0 -2.207

TANG 7 B64 BAO MIN 6.036 0 3.31 0 -0.072 0 -4.115

TANG 7 B64 BAO MIN 6.5 0 3.73 0 -0.072 0 -6.221

TANG 7 B66 BAO MAX 0 0 -3.39 0 -0.027 0 -4.062

TANG 7 B66 BAO MAX 0.5 0 -2.93 0 -0.027 0 -2.483

TANG 7 B66 BAO MAX 1 0 -2.47 0 -0.027 0 -0.966

TANG 7 B66 BAO MAX 1 0 -2.23 0 -0.011 0 -0.863

TANG 7 B66 BAO MAX 1.5 0 -1.77 0 -0.011 0 0.385

TANG 7 B66 BAO MAX 2 0 -1.32 0 -0.011 0 1.427

TANG 7 B66 BAO MAX 2.3 0 -0.43 0 0.008 0 1.687

TANG 7 B66 BAO MAX 2.6 0 -0.15 0 0.008 0 1.792

TANG 7 B66 BAO MAX 2.6 0 -0.29 0 0.008 0 1.851

TANG 7 B66 BAO MAX 3 0 0.07 0 0.008 0 1.913

TANG 7 B66 BAO MAX 3 0 0.99 0 0.026 0 1.886

TANG 7 B66 BAO MAX 3.5 0 1.45 0 0.026 0 1.276

TANG 7 B66 BAO MAX 4 0 2.44 0 0.036 0 0.387

TANG 7 B66 BAO MAX 4.5 0 2.89 0 0.036 0 -0.817

TANG 7 B66 BAO MAX 5 0 3.35 0 0.036 0 -1.996

TANG 7 B66 BAO MIN 0 0 -4.35 0 -0.076 0 -5.458

TANG 7 B66 BAO MIN 0.5 0 -3.9 0 -0.076 0 -3.41

TANG 7 B66 BAO MIN 1 0 -3.44 0 -0.076 0 -1.773

TANG 7 B66 BAO MIN 1 0 -2.87 0 -0.073 0 -1.686

TANG 7 B66 BAO MIN 1.5 0 -2.42 0 -0.073 0 -0.603

TANG 7 B66 BAO MIN 2 0 -1.96 0 -0.073 0 0.252

TANG 7 B66 BAO MIN 2 0 -0.86 0 -0.055 0 0.322

TANG 7 B66 BAO MIN 2.3 0 -0.58 0 -0.055 0 0.524

TANG 7 B66 BAO MIN 2.6 0 -0.31 0 -0.055 0 0.643

TANG 7 B66 BAO MIN 2.6 0 -0.42 0 -0.055 0 0.711

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 25

TANG 7 B66 BAO MIN 3 0 -0.05 0 -0.055 0 0.789

TANG 7 B66 BAO MIN 3 0 0.47 0 -0.035 0 0.772

TANG 7 B66 BAO MIN 3.5 0 0.93 0 -0.035 0 0.4

TANG 7 B66 BAO MIN 4 0 1.39 0 -0.035 0 -0.209

TANG 7 B66 BAO MIN 4 0 1.64 0 -0.013 0 -0.266

TANG 7 B66 BAO MIN 4.5 0 2.1 0 -0.013 0 -1.308

TANG 7 B66 BAO MIN 5 0 2.56 0 -0.013 0 -2.833

TANG 7 B68 BAO MAX 0 0 -2.54 0 -0.001 0 -1.961

TANG 7 B68 BAO MAX 0.5 0 -2.08 0 -0.001 0 -0.787

TANG 7 B68 BAO MAX 1 0 -1.63 0 -0.001 0 0.404

TANG 7 B68 BAO MAX 1 0 -1.35 0 0.01 0 0.479

TANG 7 B68 BAO MAX 1.5 0 -0.89 0 0.01 0 1.288

TANG 7 B68 BAO MAX 2 0 -0.44 0 0.01 0 1.898

TANG 7 B68 BAO MAX 2 0 0.06 0 0.025 0 1.925

TANG 7 B68 BAO MAX 2.4 0 0.43 0 0.025 0 1.86

TANG 7 B68 BAO MAX 2.4 0 0.33 0 0.025 0 1.799

TANG 7 B68 BAO MAX 2.7 0 0.6 0 0.025 0 1.692

TANG 7 B68 BAO MAX 3 0 0.87 0 0.025 0 1.503

TANG 7 B68 BAO MAX 3.5 0 2.44 0 0.052 0 0.38

TANG 7 B68 BAO MAX 4 0 2.9 0 0.052 0 -0.887

TANG 7 B68 BAO MAX 4 0 3.46 0 0.064 0 -0.992

TANG 7 B68 BAO MAX 4.5 0 3.91 0 0.064 0 -2.561

TANG 7 B68 BAO MAX 5 0 4.37 0 0.064 0 -4.183

TANG 7 B68 BAO MIN 0 0 -3.36 0 -0.02 0 -2.815

TANG 7 B68 BAO MIN 0.5 0 -2.9 0 -0.02 0 -1.286

TANG 7 B68 BAO MIN 1 0 -2.44 0 -0.02 0 -0.23

TANG 7 B68 BAO MIN 1 0 -1.91 0 -0.005 0 -0.173

TANG 7 B68 BAO MIN 1.5 0 -1.45 0 -0.005 0 0.436

TANG 7 B68 BAO MIN 2 0 -0.07 0 0.014 0 0.808

TANG 7 B68 BAO MIN 2.4 0 0.3 0 0.014 0 0.723

TANG 7 B68 BAO MIN 2.4 0 0.16 0 0.014 0 0.652

TANG 7 B68 BAO MIN 2.7 0 0.44 0 0.014 0 0.526

TANG 7 B68 BAO MIN 3 0 0.71 0 0.014 0 0.317

TANG 7 B68 BAO MIN 3 0 1.37 0 0.022 0 0.246

TANG 7 B68 BAO MIN 3.5 0 1.82 0 0.022 0 -0.621

TANG 7 B68 BAO MIN 4 0 2.28 0 0.022 0 -1.716

TANG 7 B68 BAO MIN 4 0 2.53 0 0.03 0 -1.804

TANG 7 B68 BAO MIN 4.5 0 2.98 0 0.03 0 -3.404

TANG 7 B68 BAO MIN 5 0 3.44 0 0.03 0 -5.475

TANG 7 B70 BAO MAX 0 0 -3.77 0 0.073 0 -4.582

TANG 7 B70 BAO MAX 0.464 0 -3.34 0 0.073 0 -2.932

TANG 7 B70 BAO MAX 0.929 0 -2.92 0 0.073 0 -1.478

TANG 7 B70 BAO MAX 0.929 0 -2.89 0 0.107 0 -1.371

TANG 7 B70 BAO MAX 1.393 0 -2.47 0 0.107 0 0.115

TANG 7 B70 BAO MAX 1.857 0 -2.05 0 0.107 0 1.515

TANG 7 B70 BAO MAX 1.857 0 -1.76 0 0.122 0 1.6

TANG 7 B70 BAO MAX 2.321 0 -1.34 0 0.122 0 2.547

TANG 7 B70 BAO MAX 2.786 0 -0.91 0 0.122 0 3.305

TANG 7 B70 BAO MAX 2.786 0 -0.62 0 0.12 0 3.342

TANG 7 B70 BAO MAX 3.25 0 -0.2 0 0.12 0 3.59

TANG 7 B70 BAO MAX 3.714 0 0.22 0 0.12 0 3.64

TANG 7 B70 BAO MAX 3.714 0 0.91 0 0.107 0 3.625

TANG 7 B70 BAO MAX 4.179 0 1.33 0 0.107 0 3.15

Trang 26

TANG 7 B70 BAO MAX 4.643 0 1.75 0 0.107 0 2.478

TANG 7 B70 BAO MAX 4.643 0 2.52 0 0.093 0 2.409

TANG 7 B70 BAO MAX 5.107 0 2.94 0 0.093 0 1.208

TANG 7 B70 BAO MAX 5.571 0 3.37 0 0.093 0 -0.154

TANG 7 B70 BAO MAX 5.571 0 3.73 0 0.092 0 -0.278

TANG 7 B70 BAO MAX 6.036 0 4.16 0 0.092 0 -1.64

TANG 7 B70 BAO MAX 6.5 0 4.58 0 0.092 0 -3.152

TANG 7 B70 BAO MIN 0 0 -4.84 0 0.037 0 -6.175

TANG 7 B70 BAO MIN 0.464 0 -4.41 0 0.037 0 -4.077

TANG 7 B70 BAO MIN 0.929 0 -3.99 0 0.037 0 -2.175

TANG 7 B70 BAO MIN 0.929 0 -3.79 0 0.051 0 -2.033

TANG 7 B70 BAO MIN 1.393 0 -3.37 0 0.051 0 -0.646

TANG 7 B70 BAO MIN 1.857 0 -2.94 0 0.051 0 0.444

TANG 7 B70 BAO MIN 1.857 0 -2.29 0 0.056 0 0.513

TANG 7 B70 BAO MIN 2.321 0 -1.86 0 0.056 0 1.284

TANG 7 B70 BAO MIN 2.786 0 -1.44 0 0.056 0 1.858

TANG 7 B70 BAO MIN 2.786 0 -0.79 0 0.055 0 1.888

TANG 7 B70 BAO MIN 3.25 0 -0.36 0 0.055 0 2.106

TANG 7 B70 BAO MIN 3.714 0 0.06 0 0.055 0 2.122

TANG 7 B70 BAO MIN 3.714 0 0.4 0 0.048 0 2.111

TANG 7 B70 BAO MIN 4.179 0 0.82 0 0.048 0 1.767

TANG 7 B70 BAO MIN 4.643 0 1.24 0 0.048 0 1.215

TANG 7 B70 BAO MIN 4.643 0 1.62 0 0.044 0 1.16

TANG 7 B70 BAO MIN 5.107 0 2.04 0 0.044 0 0.233

TANG 7 B70 BAO MIN 5.571 0 2.46 0 0.044 0 -0.891

TANG 7 B70 BAO MIN 5.571 0 2.62 0 0.048 0 -0.99

TANG 7 B70 BAO MIN 6.036 0 3.05 0 0.048 0 -2.738

TANG 7 B70 BAO MIN 6.5 0 3.47 0 0.048 0 -4.767

TANG 7 B72 BAO MAX 0 0 -2.83 0 0.236 0 -3.079

TANG 7 B72 BAO MAX 0.5 0 -2.72 0 0.236 0 -1.686

TANG 7 B72 BAO MAX 1 0 -2.61 0 0.236 0 -0.27

TANG 7 B72 BAO MAX 1 0 -2.16 0 0.268 0 -0.148

TANG 7 B72 BAO MAX 1.5 0 -2.05 0 0.268 0 1.37

TANG 7 B72 BAO MAX 2 0 -1.94 0 0.268 0 2.833

TANG 7 B72 BAO MAX 2 0 -0.96 0 0.228 0 2.897

TANG 7 B72 BAO MAX 2.5 0 -0.85 0 0.228 0 3.554

TANG 7 B72 BAO MAX 3 0 -0.74 0 0.228 0 4.156

TANG 7 B72 BAO MAX 3 0 0.42 0 0.152 0 4.167

TANG 7 B72 BAO MAX 3.5 0 0.53 0 0.152 0 3.932

TANG 7 B72 BAO MAX 4 0 0.64 0 0.152 0 3.643

TANG 7 B72 BAO MAX 4 0 2.07 0 0.085 0 3.603

TANG 7 B72 BAO MAX 4.5 0 2.18 0 0.085 0 2.54

TANG 7 B72 BAO MAX 5 0 2.29 0 0.085 0 1.433

TANG 7 B72 BAO MAX 5.5 0 3.05 0 0.042 0 -0.068

TANG 7 B72 BAO MAX 6 0 3.16 0 0.042 0 -1.095

TANG 7 B72 BAO MIN 0 0 -4.17 0 0.175 0 -4.711

TANG 7 B72 BAO MIN 0.5 0 -4.06 0 0.175 0 -2.653

TANG 7 B72 BAO MIN 1 0 -3.95 0 0.175 0 -0.734

TANG 7 B72 BAO MIN 1 0 -3.18 0 0.204 0 -0.648

TANG 7 B72 BAO MIN 1.5 0 -3.07 0 0.204 0 0.455

TANG 7 B72 BAO MIN 2 0 -2.96 0 0.204 0 1.503

TANG 7 B72 BAO MIN 2 0 -1.44 0 0.184 0 1.55

TANG 7 B72 BAO MIN 2.5 0 -1.33 0 0.184 0 2.049

TANG 7 B72 BAO MIN 3 0 -1.22 0 0.184 0 2.494

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 27

TANG 7 B72 BAO MIN 3 0 0.16 0 0.129 0 2.504

TANG 7 B72 BAO MIN 3.5 0 0.27 0 0.129 0 2.371

TANG 7 B72 BAO MIN 4 0 0.38 0 0.129 0 2.181

TANG 7 B72 BAO MIN 4 0 1.29 0 0.038 0 2.154

TANG 7 B72 BAO MIN 4.5 0 1.4 0 0.038 0 1.463

TANG 7 B72 BAO MIN 5 0 1.51 0 0.038 0 0.716

TANG 7 B72 BAO MIN 5 0 1.86 0 -0.016 0 0.652

TANG 7 B72 BAO MIN 5.5 0 1.97 0 -0.016 0 -0.338

TANG 7 B72 BAO MIN 6 0 2.08 0 -0.016 0 -1.824

Trang 28

BẢNG NỘI LỰC DẦM SỐ HIỆU B9

TANG 11 B9 BAO MAX 0.463 0 1.42 0 0.016 0 -0.38TANG 11 B9 BAO MAX 0.925 0 1.52 0 0.016 0 -0.912TANG 11 B9 BAO MAX 0.925 0 2.09 0 0.142 0 -0.938TANG 11 B9 BAO MAX 1.313 0 2.17 0 0.142 0 -1.583TANG 11 B9 BAO MAX 1.7 0 2.26 0 0.142 0 -2.26

TANG 11 B9 BAO MIN 0.463 0 1.1 0 -0.101 0 -0.56TANG 11 B9 BAO MIN 0.925 0 1.2 0 -0.101 0 -1.238TANG 11 B9 BAO MIN 0.925 0 1.61 0 0.003 0 -1.273TANG 11 B9 BAO MIN 1.313 0 1.7 0 0.003 0 -2.095TANG 11 B9 BAO MIN 1.7 0 1.78 0 0.003 0 -2.95

TANG 10 B9 BAO MAX 0.463 0 3.92 0 0.291 0 -1.635TANG 10 B9 BAO MAX 0.925 0 4.66 0 0.291 0 -3.475TANG 10 B9 BAO MAX 0.925 0 5.16 0 0.527 0 -3.562TANG 10 B9 BAO MAX 1.313 0 5.78 0 0.527 0 -5.494TANG 10 B9 BAO MAX 1.7 0 6.4 0 0.527 0 -7.659

TANG 10 B9 BAO MIN 0.463 0 3.61 0 0.189 0 -1.825TANG 10 B9 BAO MIN 0.925 0 4.35 0 0.189 0 -3.809TANG 10 B9 BAO MIN 0.925 0 4.65 0 0.36 0 -3.905TANG 10 B9 BAO MIN 1.313 0 5.27 0 0.36 0 -6.011TANG 10 B9 BAO MIN 1.7 0 5.89 0 0.36 0 -8.366

TANG 9 B9 BAO MAX 0.463 0 3.93 0 0.3 0 -1.659TANG 9 B9 BAO MAX 0.925 0 4.67 0 0.3 0 -3.501TANG 9 B9 BAO MAX 0.925 0 5.16 0 0.535 0 -3.588TANG 9 B9 BAO MAX 1.313 0 5.78 0 0.535 0 -5.511

TANG 9 B9 BAO MIN 0.463 0 3.61 0 0.207 0 -1.836TANG 9 B9 BAO MIN 0.925 0 4.35 0 0.207 0 -3.821TANG 9 B9 BAO MIN 0.925 0 4.64 0 0.381 0 -3.917TANG 9 B9 BAO MIN 1.313 0 5.26 0 0.381 0 -6.033TANG 9 B9 BAO MIN 1.7 0 5.89 0 0.381 0 -8.393

TANG 8 B9 BAO MAX 0.463 0 3.9 0 0.303 0 -1.642TANG 8 B9 BAO MAX 0.925 0 4.64 0 0.303 0 -3.465TANG 8 B9 BAO MAX 0.925 0 5.11 0 0.527 0 -3.552TANG 8 B9 BAO MAX 1.288 0 5.69 0 0.527 0 -5.318TANG 8 B9 BAO MAX 1.65 0 6.27 0 0.527 0 -7.295

TANG 8 B9 BAO MIN 0.463 0 3.57 0 0.182 0 -1.833TANG 8 B9 BAO MIN 0.925 0 4.31 0 0.182 0 -3.808TANG 8 B9 BAO MIN 0.925 0 4.58 0 0.338 0 -3.903TANG 8 B9 BAO MIN 1.288 0 5.16 0 0.338 0 -5.861TANG 8 B9 BAO MIN 1.65 0 5.75 0 0.338 0 -8.03

TANG 7 B9 BAO MAX 0.463 0 3.88 0 0.314 0 -1.624TANG 7 B9 BAO MAX 0.925 0 4.62 0 0.314 0 -3.435TANG 7 B9 BAO MAX 0.925 0 5.08 0 0.537 0 -3.521TANG 7 B9 BAO MAX 1.288 0 5.66 0 0.537 0 -5.273

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 29

TANG 7 B9 BAO MAX 1.65 0 6.24 0 0.537 0 -7.236

TANG 7 B9 BAO MIN 0.463 0 3.54 0 0.171 0 -1.827TANG 7 B9 BAO MIN 0.925 0 4.29 0 0.171 0 -3.789TANG 7 B9 BAO MIN 0.925 0 4.54 0 0.325 0 -3.883TANG 7 B9 BAO MIN 1.288 0 5.12 0 0.325 0 -5.829TANG 7 B9 BAO MIN 1.65 0 5.71 0 0.325 0 -7.987

TANG 6 B9 BAO MAX 0.463 0 3.88 0 0.342 0 -1.648TANG 6 B9 BAO MAX 0.925 0 4.62 0 0.342 0 -3.46TANG 6 B9 BAO MAX 0.925 0 5.07 0 0.577 0 -3.547TANG 6 B9 BAO MAX 1.288 0 5.65 0 0.577 0 -5.297TANG 6 B9 BAO MAX 1.65 0 6.24 0 0.577 0 -7.257

TANG 6 B9 BAO MIN 0.463 0 3.55 0 0.207 0 -1.844TANG 6 B9 BAO MIN 0.925 0 4.29 0 0.207 0 -3.808TANG 6 B9 BAO MIN 0.925 0 4.54 0 0.372 0 -3.903TANG 6 B9 BAO MIN 1.288 0 5.12 0 0.372 0 -5.848TANG 6 B9 BAO MIN 1.65 0 5.7 0 0.372 0 -8.003

TANG 5 B9 BAO MAX 0.463 0 3.88 0 0.378 0 -1.681TANG 5 B9 BAO MAX 0.925 0 4.63 0 0.378 0 -3.497TANG 5 B9 BAO MAX 0.925 0 5.07 0 0.625 0 -3.585TANG 5 B9 BAO MAX 1.288 0 5.65 0 0.625 0 -5.332TANG 5 B9 BAO MAX 1.65 0 6.23 0 0.625 0 -7.291

TANG 5 B9 BAO MIN 0.463 0 3.55 0 0.254 0 -1.868TANG 5 B9 BAO MIN 0.925 0 4.3 0 0.254 0 -3.835TANG 5 B9 BAO MIN 0.925 0 4.53 0 0.432 0 -3.931TANG 5 B9 BAO MIN 1.288 0 5.11 0 0.432 0 -5.873TANG 5 B9 BAO MIN 1.65 0 5.69 0 0.432 0 -8.025

TANG 4 B9 BAO MAX 0.463 0 3.87 0 0.414 0 -1.68TANG 4 B9 BAO MAX 0.925 0 4.61 0 0.414 0 -3.484TANG 4 B9 BAO MAX 0.925 0 5.03 0 0.672 0 -3.573TANG 4 B9 BAO MAX 1.263 0 5.57 0 0.672 0 -5.177TANG 4 B9 BAO MAX 1.6 0 6.11 0 0.672 0 -6.964

TANG 4 B9 BAO MIN 0.463 0 3.53 0 0.277 0 -1.88TANG 4 B9 BAO MIN 0.925 0 4.27 0 0.277 0 -3.835TANG 4 B9 BAO MIN 0.925 0 4.48 0 0.465 0 -3.932TANG 4 B9 BAO MIN 1.263 0 5.02 0 0.465 0 -5.72TANG 4 B9 BAO MIN 1.6 0 5.57 0 0.465 0 -7.692

TANG 3 B9 BAO MAX 0.463 0 3.86 0 0.438 0 -1.682TANG 3 B9 BAO MAX 0.925 0 4.6 0 0.438 0 -3.479

TANG 3 B9 BAO MAX 1.263 0 5.55 0 0.704 0 -5.161TANG 3 B9 BAO MAX 1.6 0 6.09 0 0.704 0 -6.937

TANG 3 B9 BAO MIN 0.463 0 3.51 0 0.297 0 -1.888TANG 3 B9 BAO MIN 0.925 0 4.26 0 0.297 0 -3.837TANG 3 B9 BAO MIN 0.925 0 4.45 0 0.493 0 -3.934TANG 3 B9 BAO MIN 1.263 0 4.99 0 0.493 0 -5.714TANG 3 B9 BAO MIN 1.6 0 5.53 0 0.493 0 -7.678

Trang 30

TANG 2 B9 BAO MAX 0 0 3.12 0 0.466 0 -0.259TANG 2 B9 BAO MAX 0.463 0 3.86 0 0.466 0 -1.721TANG 2 B9 BAO MAX 0.925 0 4.61 0 0.466 0 -3.524

TANG 2 B9 BAO MAX 1.263 0 5.54 0 0.743 0 -5.207TANG 2 B9 BAO MAX 1.6 0 6.09 0 0.743 0 -6.984

TANG 2 B9 BAO MIN 0.463 0 3.53 0 0.351 0 -1.91TANG 2 B9 BAO MIN 0.925 0 4.27 0 0.351 0 -3.866TANG 2 B9 BAO MIN 0.925 0 4.45 0 0.559 0 -3.963TANG 2 B9 BAO MIN 1.263 0 4.99 0 0.559 0 -5.743TANG 2 B9 BAO MIN 1.6 0 5.54 0 0.559 0 -7.705

TANG 1 B9 BAO MAX 0.463 0 3.87 0 0.5 0 -1.764TANG 1 B9 BAO MAX 0.925 0 4.61 0 0.5 0 -3.571TANG 1 B9 BAO MAX 0.925 0 4.99 0 0.789 0 -3.662TANG 1 B9 BAO MAX 1.263 0 5.53 0 0.789 0 -5.253TANG 1 B9 BAO MAX 1.6 0 6.07 0 0.789 0 -7.028

TANG 1 B9 BAO MIN 0.463 0 3.54 0 0.413 0 -1.936TANG 1 B9 BAO MIN 0.925 0 4.28 0 0.413 0 -3.895TANG 1 B9 BAO MIN 0.925 0 4.44 0 0.639 0 -3.993TANG 1 B9 BAO MIN 1.263 0 4.99 0 0.639 0 -5.769TANG 1 B9 BAO MIN 1.6 0 5.53 0 0.639 0 -7.727

BẢNG NỘI LỰC DẦM SỐ HIỆU B26

TANG 11 B26 BAO MAX 0.15 0 -6.72 0 1.358 0 -2.432TANG 11 B26 BAO MAX 0.544 0 -6.52 0 1.358 0 0.445TANG 11 B26 BAO MAX 0.938 0 -6.33 0 1.358 0 4.221TANG 11 B26 BAO MAX 0.938 0 -5.03 0 1.334 0 4.375TANG 11 B26 BAO MAX 1.406 0 -4.8 0 1.334 0 7.984TANG 11 B26 BAO MAX 1.875 0 -4.57 0 1.334 0 11.596TANG 11 B26 BAO MAX 1.875 0 -2.77 0 1.248 0 11.702TANG 11 B26 BAO MAX 2.344 0 -2.53 0 1.248 0 13.988TANG 11 B26 BAO MAX 2.813 0 -2.3 0 1.248 0 16.166TANG 11 B26 BAO MAX 2.813 0 -0.75 0 1.158 0 16.215TANG 11 B26 BAO MAX 3.281 0 -0.52 0 1.158 0 17.241TANG 11 B26 BAO MAX 3.75 0 -0.28 0 1.158 0 18.159TANG 11 B26 BAO MAX 3.75 0 7.74 0 0.921 0 18.124TANG 11 B26 BAO MAX 4.188 0 7.96 0 0.921 0 14.941TANG 11 B26 BAO MAX 4.625 0 8.17 0 0.921 0 11.663TANG 11 B26 BAO MAX 4.625 0 0.7 0 0.925 0 11.355

SVTH: NGUYỄN TRÚC TÂN – MSSV: 105105112

Trang 31

TANG 11 B26 BAO MAX 4.688 0 0.73 0 0.925 0 11.313TANG 11 B26 BAO MAX 4.688 0 10.37 0 0.96 0 10.873TANG 11 B26 BAO MAX 5.094 0 10.57 0 0.96 0 6.855TANG 11 B26 BAO MAX 5.5 0 10.77 0 0.96 0 2.755TANG 11 B26 BAO MAX 5.5 0 3.07 0 0.951 0 2.051TANG 11 B26 BAO MAX 5.625 0 3.14 0 0.951 0 1.681TANG 11 B26 BAO MAX 5.625 0 13.63 0 0.975 0 0.884TANG 11 B26 BAO MAX 6.063 0 13.84 0 0.975 0 -4.839TANG 11 B26 BAO MAX 6.5 0 14.06 0 0.975 0 -9.889TANG 11 B26 BAO MAX 6.5 0 1.15 0 0.946 0 -10.323TANG 11 B26 BAO MAX 6.563 0 1.18 0 0.946 0 -10.374TANG 11 B26 BAO MAX 6.563 0 16.26 0 0.947 0 -10.836TANG 11 B26 BAO MAX 6.956 0 16.45 0 0.947 0 -15.312TANG 11 B26 BAO MAX 7.35 0 16.65 0 0.947 0 -19.865TANG 11 B26 BAO MIN 0.15 0 -10.3 0 0.174 0 -4.525TANG 11 B26 BAO MIN 0.544 0 -10.1 0 0.174 0 -0.902TANG 11 B26 BAO MIN 0.938 0 -9.91 0 0.174 0 1.706TANG 11 B26 BAO MIN 0.938 0 -8.05 0 0.285 0 1.812TANG 11 B26 BAO MIN 1.406 0 -7.82 0 0.285 0 4.204TANG 11 B26 BAO MIN 1.875 0 -7.59 0 0.285 0 6.487TANG 11 B26 BAO MIN 1.875 0 -4.99 0 0.439 0 6.552TANG 11 B26 BAO MIN 2.344 0 -4.76 0 0.439 0 7.872TANG 11 B26 BAO MIN 2.813 0 -4.53 0 0.439 0 9.029TANG 11 B26 BAO MIN 2.813 0 -2.31 0 0.573 0 9.049TANG 11 B26 BAO MIN 3.281 0 -2.07 0 0.573 0 9.368TANG 11 B26 BAO MIN 3.75 0 -1.84 0 0.573 0 9.578TANG 11 B26 BAO MIN 3.75 0 5.33 0 0.681 0 9.503TANG 11 B26 BAO MIN 4.188 0 5.55 0 0.681 0 6.851TANG 11 B26 BAO MIN 4.625 0 5.76 0 0.681 0 4.104TANG 11 B26 BAO MIN 4.625 0 0.48 0 0.594 0 3.85TANG 11 B26 BAO MIN 4.688 0 0.51 0 0.594 0 3.816TANG 11 B26 BAO MIN 4.688 0 7.19 0 0.538 0 3.462TANG 11 B26 BAO MIN 5.094 0 7.39 0 0.538 0 0.248TANG 11 B26 BAO MIN 5.5 0 7.59 0 0.538 0 -3.047TANG 11 B26 BAO MIN 5.5 0 2.12 0 0.446 0 -3.602TANG 11 B26 BAO MIN 5.625 0 2.18 0 0.446 0 -3.89TANG 11 B26 BAO MIN 5.625 0 9.43 0 0.396 0 -4.509TANG 11 B26 BAO MIN 6.063 0 9.64 0 0.396 0 -8.954TANG 11 B26 BAO MIN 6.5 0 9.86 0 0.396 0 -14.188TANG 11 B26 BAO MIN 6.5 0 0.79 0 0.285 0 -14.815TANG 11 B26 BAO MIN 6.563 0 0.82 0 0.285 0 -14.887TANG 11 B26 BAO MIN 6.563 0 11.27 0 0.218 0 -15.552TANG 11 B26 BAO MIN 6.956 0 11.46 0 0.218 0 -21.991TANG 11 B26 BAO MIN 7.35 0 11.66 0 0.218 0 -28.507TANG 10 B26 BAO MAX 0.15 0 -10.13 0 1.396 0 -9.232TANG 10 B26 BAO MAX 0.544 0 -9.66 0 1.396 0 -5.225TANG 10 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.19 0 1.396 0 -1.025TANG 10 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.09 0 1.234 0 -0.819TANG 10 B26 BAO MAX 1.406 0 -7.53 0 1.234 0 4.124TANG 10 B26 BAO MAX 1.875 0 -6.98 0 1.234 0 8.807TANG 10 B26 BAO MAX 1.875 0 -5.43 0 1.089 0 8.951TANG 10 B26 BAO MAX 2.344 0 -4.87 0 1.089 0 12.436TANG 10 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.31 0 1.089 0 15.693TANG 10 B26 BAO MAX 2.813 0 -2.89 0 1.019 0 15.781TANG 10 B26 BAO MAX 3.281 0 -2.34 0 1.019 0 17.791

Trang 32

TANG 10 B26 BAO MAX 3.75 0 -1.78 0 1.019 0 19.541TANG 10 B26 BAO MAX 3.75 0 7.3 0 0.986 0 19.608TANG 10 B26 BAO MAX 4.188 0 7.82 0 0.986 0 16.546TANG 10 B26 BAO MAX 4.625 0 8.34 0 0.986 0 13.257TANG 10 B26 BAO MAX 4.625 0 0.71 0 0.937 0 12.951TANG 10 B26 BAO MAX 4.688 0 0.78 0 0.937 0 12.907TANG 10 B26 BAO MAX 4.688 0 10.76 0 0.923 0 12.436TANG 10 B26 BAO MAX 5.094 0 11.24 0 0.923 0 8.2TANG 10 B26 BAO MAX 5.5 0 11.72 0 0.923 0 3.769TANG 10 B26 BAO MAX 5.5 0 3.44 0 0.852 0 2.984TANG 10 B26 BAO MAX 5.625 0 3.59 0 0.852 0 2.563TANG 10 B26 BAO MAX 5.625 0 15.22 0 0.825 0 1.645TANG 10 B26 BAO MAX 6.063 0 15.74 0 0.825 0 -4.692TANG 10 B26 BAO MAX 6.5 0 16.26 0 0.825 0 -10.144TANG 10 B26 BAO MAX 6.5 0 1.31 0 0.728 0 -10.667TANG 10 B26 BAO MAX 6.563 0 1.38 0 0.728 0 -10.728TANG 10 B26 BAO MAX 6.563 0 18.59 0 0.674 0 -11.294TANG 10 B26 BAO MAX 6.956 0 19.06 0 0.674 0 -16.712TANG 10 B26 BAO MAX 7.35 0 19.53 0 0.674 0 -22.314TANG 10 B26 BAO MIN 0.15 0 -13.91 0 0.08 0 -12.832TANG 10 B26 BAO MIN 0.544 0 -13.44 0 0.08 0 -7.624TANG 10 B26 BAO MIN 0.938 0 -12.98 0 0.08 0 -3.033TANG 10 B26 BAO MIN 0.938 0 -11.26 0 0.094 0 -2.874TANG 10 B26 BAO MIN 1.406 0 -10.7 0 0.094 0 0.942TANG 10 B26 BAO MIN 1.875 0 -10.15 0 0.094 0 4.496TANG 10 B26 BAO MIN 1.875 0 -7.78 0 0.207 0 4.607TANG 10 B26 BAO MIN 2.344 0 -7.23 0 0.207 0 7.169TANG 10 B26 BAO MIN 2.813 0 -6.67 0 0.207 0 9.471TANG 10 B26 BAO MIN 2.813 0 -4.6 0 0.381 0 9.532TANG 10 B26 BAO MIN 3.281 0 -4.05 0 0.381 0 10.881TANG 10 B26 BAO MIN 3.75 0 -3.49 0 0.381 0 11.903TANG 10 B26 BAO MIN 3.75 0 4.85 0 0.708 0 11.929TANG 10 B26 BAO MIN 4.188 0 5.37 0 0.708 0 9.401TANG 10 B26 BAO MIN 4.625 0 5.89 0 0.708 0 6.645TANG 10 B26 BAO MIN 4.625 0 0.48 0 0.547 0 6.393TANG 10 B26 BAO MIN 4.688 0 0.56 0 0.547 0 6.358TANG 10 B26 BAO MIN 4.688 0 7.52 0 0.423 0 5.973

TANG 10 B26 BAO MIN 5.5 0 8.48 0 0.423 0 -1.07TANG 10 B26 BAO MIN 5.5 0 2.47 0 0.258 0 -1.703TANG 10 B26 BAO MIN 5.625 0 2.62 0 0.258 0 -2.043TANG 10 B26 BAO MIN 5.625 0 10.95 0 0.15 0 -2.78TANG 10 B26 BAO MIN 6.063 0 11.47 0 0.15 0 -7.995TANG 10 B26 BAO MIN 6.5 0 11.99 0 0.15 0 -14.623TANG 10 B26 BAO MIN 6.5 0 0.94 0 -0.044 0 -15.341TANG 10 B26 BAO MIN 6.563 0 1.02 0 -0.044 0 -15.425TANG 10 B26 BAO MIN 6.563 0 13.53 0 -0.179 0 -16.196TANG 10 B26 BAO MIN 6.956 0 13.99 0 -0.179 0 -23.61TANG 10 B26 BAO MIN 7.35 0 14.46 0 -0.179 0 -31.207TANG 9 B26 BAO MAX 0.15 0 -10.22 0 1.236 0 -8.69TANG 9 B26 BAO MAX 0.544 0 -9.75 0 1.236 0 -4.748TANG 9 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.28 0 1.236 0 -0.364TANG 9 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.19 0 1.046 0 -0.164TANG 9 B26 BAO MAX 1.406 0 -7.63 0 1.046 0 4.601TANG 9 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.07 0 1.046 0 9.11

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 33

TANG 9 B26 BAO MAX 1.875 0 -5.54 0 0.86 0 9.255TANG 9 B26 BAO MAX 2.344 0 -4.98 0 0.86 0 12.613TANG 9 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.42 0 0.86 0 15.709TANG 9 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.01 0 0.75 0 15.79TANG 9 B26 BAO MAX 3.281 0 -2.45 0 0.75 0 17.642TANG 9 B26 BAO MAX 3.75 0 -1.89 0 0.75 0 19.233TANG 9 B26 BAO MAX 3.75 0 7.37 0 0.763 0 19.311TANG 9 B26 BAO MAX 4.188 0 7.89 0 0.763 0 16.056TANG 9 B26 BAO MAX 4.625 0 8.41 0 0.763 0 12.573TANG 9 B26 BAO MAX 4.625 0 0.71 0 0.709 0 12.249TANG 9 B26 BAO MAX 4.688 0 0.79 0 0.709 0 12.203TANG 9 B26 BAO MAX 4.688 0 10.83 0 0.69 0 11.709TANG 9 B26 BAO MAX 5.094 0 11.32 0 0.69 0 7.394

TANG 9 B26 BAO MAX 5.5 0 3.46 0 0.616 0 2.174TANG 9 B26 BAO MAX 5.625 0 3.61 0 0.616 0 1.754TANG 9 B26 BAO MAX 5.625 0 15.31 0 0.587 0 0.839TANG 9 B26 BAO MAX 6.063 0 15.83 0 0.587 0 -4.852TANG 9 B26 BAO MAX 6.5 0 16.35 0 0.587 0 -10.035TANG 9 B26 BAO MAX 6.5 0 1.31 0 0.488 0 -10.562TANG 9 B26 BAO MAX 6.563 0 1.38 0 0.488 0 -10.624TANG 9 B26 BAO MAX 6.563 0 18.69 0 0.434 0 -11.193TANG 9 B26 BAO MAX 6.906 0 19.1 0 0.434 0 -15.953TANG 9 B26 BAO MAX 7.25 0 19.51 0 0.434 0 -20.853TANG 9 B26 BAO MIN 0.15 0 -13.54 0 0.038 0 -12.259TANG 9 B26 BAO MIN 0.544 0 -13.08 0 0.038 0 -7.066TANG 9 B26 BAO MIN 0.938 0 -12.61 0 0.038 0 -2.743TANG 9 B26 BAO MIN 0.938 0 -10.91 0 0.029 0 -2.581TANG 9 B26 BAO MIN 1.406 0 -10.35 0 0.029 0 1.334TANG 9 B26 BAO MIN 1.875 0 -9.8 0 0.029 0 4.987TANG 9 B26 BAO MIN 1.875 0 -7.49 0 0.12 0 5.101TANG 9 B26 BAO MIN 2.344 0 -6.93 0 0.12 0 7.766TANG 9 B26 BAO MIN 2.813 0 -6.38 0 0.12 0 10.171TANG 9 B26 BAO MIN 2.813 0 -4.35 0 0.278 0 10.236TANG 9 B26 BAO MIN 3.281 0 -3.79 0 0.278 0 11.625TANG 9 B26 BAO MIN 3.75 0 -3.23 0 0.278 0 12.729TANG 9 B26 BAO MIN 3.75 0 4.93 0 0.139 0 12.761TANG 9 B26 BAO MIN 4.188 0 5.45 0 0.139 0 10.24TANG 9 B26 BAO MIN 4.625 0 5.97 0 0.139 0 7.491TANG 9 B26 BAO MIN 4.625 0 0.49 0 -0.056 0 7.239TANG 9 B26 BAO MIN 4.688 0 0.56 0 -0.056 0 7.204TANG 9 B26 BAO MIN 4.688 0 7.61 0 -0.213 0 6.82TANG 9 B26 BAO MIN 5.094 0 8.1 0 -0.213 0 3.405TANG 9 B26 BAO MIN 5.5 0 8.58 0 -0.213 0 -0.206TANG 9 B26 BAO MIN 5.5 0 2.49 0 -0.41 0 -0.839TANG 9 B26 BAO MIN 5.625 0 2.64 0 -0.41 0 -1.177TANG 9 B26 BAO MIN 5.625 0 11.07 0 -0.55 0 -1.913TANG 9 B26 BAO MIN 6.063 0 11.59 0 -0.55 0 -7.908TANG 9 B26 BAO MIN 6.5 0 12.11 0 -0.55 0 -14.867TANG 9 B26 BAO MIN 6.5 0 0.95 0 -0.804 0 -15.58TANG 9 B26 BAO MIN 6.563 0 1.02 0 -0.804 0 -15.663TANG 9 B26 BAO MIN 6.563 0 13.64 0 -0.994 0 -16.426TANG 9 B26 BAO MIN 6.906 0 14.05 0 -0.994 0 -22.839TANG 9 B26 BAO MIN 7.25 0 14.46 0 -0.994 0 -29.393TANG 8 B26 BAO MAX 0.2 0 -10.24 0 1.214 0 -8.966

Trang 34

TANG 8 B26 BAO MAX 0.569 0 -9.8 0 1.214 0 -5.272TANG 8 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.36 0 1.214 0 -1.74TANG 8 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.31 0 0.997 0 -1.583TANG 8 B26 BAO MAX 1.406 0 -7.76 0 0.997 0 3.156TANG 8 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.2 0 0.997 0 7.756TANG 8 B26 BAO MAX 1.875 0 -5.7 0 0.794 0 7.898TANG 8 B26 BAO MAX 2.344 0 -5.14 0 0.794 0 11.188TANG 8 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.59 0 0.794 0 14.386TANG 8 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.2 0 0.666 0 14.474TANG 8 B26 BAO MAX 3.281 0 -2.64 0 0.666 0 16.502TANG 8 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.09 0 0.666 0 18.269TANG 8 B26 BAO MAX 3.75 0 6.96 0 0.657 0 18.378TANG 8 B26 BAO MAX 4.188 0 7.48 0 0.657 0 15.316

TANG 8 B26 BAO MAX 4.625 0 0.68 0 0.606 0 11.753TANG 8 B26 BAO MAX 4.688 0 0.75 0 0.606 0 11.712TANG 8 B26 BAO MAX 4.688 0 10.35 0 0.589 0 11.265TANG 8 B26 BAO MAX 5.094 0 10.84 0 0.589 0 7.244TANG 8 B26 BAO MAX 5.5 0 11.32 0 0.589 0 3.028

TANG 8 B26 BAO MAX 5.625 0 3.47 0 0.517 0 1.877TANG 8 B26 BAO MAX 5.625 0 14.78 0 0.49 0 0.997TANG 8 B26 BAO MAX 6.063 0 15.3 0 0.49 0 -3.968TANG 8 B26 BAO MAX 6.5 0 15.82 0 0.49 0 -8.904TANG 8 B26 BAO MAX 6.5 0 1.27 0 0.394 0 -9.407TANG 8 B26 BAO MAX 6.563 0 1.34 0 0.394 0 -9.466TANG 8 B26 BAO MAX 6.563 0 18.27 0 0.342 0 -10.01TANG 8 B26 BAO MAX 6.906 0 18.68 0 0.342 0 -14.567TANG 8 B26 BAO MAX 7.25 0 19.09 0 0.342 0 -19.264TANG 8 B26 BAO MIN 0.2 0 -13.9 0 -0.144 0 -14.262TANG 8 B26 BAO MIN 0.569 0 -13.46 0 -0.144 0 -9.218TANG 8 B26 BAO MIN 0.938 0 -13.02 0 -0.144 0 -4.336TANG 8 B26 BAO MIN 0.938 0 -11.39 0 -0.129 0 -4.121TANG 8 B26 BAO MIN 1.406 0 -10.83 0 -0.129 0 0.037TANG 8 B26 BAO MIN 1.875 0 -10.27 0 -0.129 0 3.907TANG 8 B26 BAO MIN 1.875 0 -8.02 0 -0.024 0 4.029TANG 8 B26 BAO MIN 2.344 0 -7.46 0 -0.024 0 6.927TANG 8 B26 BAO MIN 2.813 0 -6.91 0 -0.024 0 9.564TANG 8 B26 BAO MIN 2.813 0 -4.89 0 0.142 0 9.638TANG 8 B26 BAO MIN 3.281 0 -4.34 0 0.142 0 11.361TANG 8 B26 BAO MIN 3.75 0 -3.78 0 0.142 0 12.674TANG 8 B26 BAO MIN 3.75 0 4.38 0 -0.086 0 12.731TANG 8 B26 BAO MIN 4.188 0 4.9 0 -0.086 0 10.388TANG 8 B26 BAO MIN 4.625 0 5.41 0 -0.086 0 7.817TANG 8 B26 BAO MIN 4.625 0 0.45 0 -0.295 0 7.581TANG 8 B26 BAO MIN 4.688 0 0.52 0 -0.295 0 7.547TANG 8 B26 BAO MIN 4.688 0 7.06 0 -0.466 0 7.182TANG 8 B26 BAO MIN 5.094 0 7.54 0 -0.466 0 3.931TANG 8 B26 BAO MIN 5.5 0 8.03 0 -0.466 0 0.484TANG 8 B26 BAO MIN 5.5 0 2.35 0 -0.677 0 -0.122TANG 8 B26 BAO MIN 5.625 0 2.5 0 -0.677 0 -0.447TANG 8 B26 BAO MIN 5.625 0 10.5 0 -0.83 0 -1.157TANG 8 B26 BAO MIN 6.063 0 11.02 0 -0.83 0 -7.464TANG 8 B26 BAO MIN 6.5 0 11.54 0 -0.83 0 -14.255TANG 8 B26 BAO MIN 6.5 0 0.9 0 -1.107 0 -14.951

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 35

TANG 8 B26 BAO MIN 6.563 0 0.98 0 -1.107 0 -15.032TANG 8 B26 BAO MIN 6.563 0 12.94 0 -1.317 0 -15.779TANG 8 B26 BAO MIN 6.906 0 13.35 0 -1.317 0 -22.062TANG 8 B26 BAO MIN 7.25 0 13.76 0 -1.317 0 -28.486TANG 7 B26 BAO MAX 0.2 0 -10.28 0 1.21 0 -9.391TANG 7 B26 BAO MAX 0.569 0 -9.84 0 1.21 0 -5.681TANG 7 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.4 0 1.21 0 -2.132TANG 7 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.38 0 0.992 0 -1.974TANG 7 B26 BAO MAX 1.406 0 -7.83 0 0.992 0 2.313TANG 7 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.27 0 0.992 0 7.021TANG 7 B26 BAO MAX 1.875 0 -5.78 0 0.794 0 7.167TANG 7 B26 BAO MAX 2.344 0 -5.23 0 0.794 0 10.569TANG 7 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.67 0 0.794 0 13.727TANG 7 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.29 0 0.673 0 13.819TANG 7 B26 BAO MAX 3.281 0 -2.74 0 0.673 0 15.99TANG 7 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.18 0 0.673 0 17.9TANG 7 B26 BAO MAX 3.75 0 6.76 0 0.663 0 18.022TANG 7 B26 BAO MAX 4.188 0 7.28 0 0.663 0 15.098TANG 7 B26 BAO MAX 4.625 0 7.8 0 0.663 0 11.947TANG 7 B26 BAO MAX 4.625 0 0.66 0 0.621 0 11.653TANG 7 B26 BAO MAX 4.688 0 0.74 0 0.621 0 11.611TANG 7 B26 BAO MAX 4.688 0 10.16 0 0.613 0 11.169TANG 7 B26 BAO MAX 5.094 0 10.64 0 0.613 0 7.287TANG 7 B26 BAO MAX 5.5 0 11.12 0 0.613 0 3.208

TANG 7 B26 BAO MAX 5.625 0 3.42 0 0.55 0 2.09TANG 7 B26 BAO MAX 5.625 0 14.54 0 0.532 0 1.232TANG 7 B26 BAO MAX 6.063 0 15.06 0 0.532 0 -3.91TANG 7 B26 BAO MAX 6.5 0 15.58 0 0.532 0 -8.77TANG 7 B26 BAO MAX 6.5 0 1.25 0 0.449 0 -9.266TANG 7 B26 BAO MAX 6.563 0 1.32 0 0.449 0 -9.324TANG 7 B26 BAO MAX 6.563 0 17.94 0 0.411 0 -9.861TANG 7 B26 BAO MAX 6.906 0 18.35 0 0.411 0 -14.361TANG 7 B26 BAO MAX 7.25 0 18.75 0 0.411 0 -19TANG 7 B26 BAO MIN 0.2 0 -14.16 0 -0.302 0 -15.747TANG 7 B26 BAO MIN 0.569 0 -13.72 0 -0.302 0 -10.605TANG 7 B26 BAO MIN 0.938 0 -13.29 0 -0.302 0 -5.625TANG 7 B26 BAO MIN 0.938 0 -11.65 0 -0.259 0 -5.406TANG 7 B26 BAO MIN 1.406 0 -11.09 0 -0.259 0 -0.663TANG 7 B26 BAO MIN 1.875 0 -10.54 0 -0.259 0 3.256TANG 7 B26 BAO MIN 1.875 0 -8.29 0 -0.135 0 3.38TANG 7 B26 BAO MIN 2.344 0 -7.73 0 -0.135 0 6.332TANG 7 B26 BAO MIN 2.813 0 -7.17 0 -0.135 0 9.024TANG 7 B26 BAO MIN 2.813 0 -5.17 0 0.048 0 9.1TANG 7 B26 BAO MIN 3.281 0 -4.61 0 0.048 0 10.881TANG 7 B26 BAO MIN 3.75 0 -4.05 0 0.048 0 12.345TANG 7 B26 BAO MIN 3.75 0 4.19 0 0.004 0 12.42TANG 7 B26 BAO MIN 4.188 0 4.71 0 0.004 0 10.16TANG 7 B26 BAO MIN 4.625 0 5.23 0 0.004 0 7.608TANG 7 B26 BAO MIN 4.625 0 0.43 0 -0.193 0 7.374TANG 7 B26 BAO MIN 4.688 0 0.51 0 -0.193 0 7.34TANG 7 B26 BAO MIN 4.688 0 6.88 0 -0.353 0 6.977TANG 7 B26 BAO MIN 5.094 0 7.37 0 -0.353 0 3.74TANG 7 B26 BAO MIN 5.5 0 7.85 0 -0.353 0 0.308TANG 7 B26 BAO MIN 5.5 0 2.31 0 -0.553 0 -0.296

Trang 36

TANG 7 B26 BAO MIN 5.625 0 2.46 0 -0.553 0 -0.62TANG 7 B26 BAO MIN 5.625 0 10.33 0 -0.695 0 -1.328TANG 7 B26 BAO MIN 6.063 0 10.85 0 -0.695 0 -7.296TANG 7 B26 BAO MIN 6.5 0 11.37 0 -0.695 0 -14TANG 7 B26 BAO MIN 6.5 0 0.89 0 -0.953 0 -14.688TANG 7 B26 BAO MIN 6.563 0 0.97 0 -0.953 0 -14.768TANG 7 B26 BAO MIN 6.563 0 12.84 0 -1.146 0 -15.507TANG 7 B26 BAO MIN 6.906 0 13.25 0 -1.146 0 -21.72TANG 7 B26 BAO MIN 7.25 0 13.66 0 -1.146 0 -28.074TANG 6 B26 BAO MAX 0.2 0 -10.34 0 1.132 0 -9.443TANG 6 B26 BAO MAX 0.569 0 -9.9 0 1.132 0 -5.712TANG 6 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.46 0 1.132 0 -2.142TANG 6 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.43 0 0.903 0 -1.983TANG 6 B26 BAO MAX 1.406 0 -7.87 0 0.903 0 2.386TANG 6 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.31 0 0.903 0 7.09TANG 6 B26 BAO MAX 1.875 0 -5.82 0 0.693 0 7.236TANG 6 B26 BAO MAX 2.344 0 -5.26 0 0.693 0 10.628TANG 6 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.7 0 0.693 0 13.81TANG 6 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.31 0 0.565 0 13.902TANG 6 B26 BAO MAX 3.281 0 -2.76 0 0.565 0 16.067TANG 6 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.2 0 0.565 0 17.97TANG 6 B26 BAO MAX 3.75 0 6.82 0 0.63 0 18.086TANG 6 B26 BAO MAX 4.188 0 7.34 0 0.63 0 15.119TANG 6 B26 BAO MAX 4.625 0 7.86 0 0.63 0 11.987TANG 6 B26 BAO MAX 4.625 0 0.67 0 0.594 0 11.712TANG 6 B26 BAO MAX 4.688 0 0.74 0 0.594 0 11.672TANG 6 B26 BAO MAX 4.688 0 10.22 0 0.594 0 11.238TANG 6 B26 BAO MAX 5.094 0 10.71 0 0.594 0 7.327TANG 6 B26 BAO MAX 5.5 0 11.19 0 0.594 0 3.219TANG 6 B26 BAO MAX 5.5 0 3.29 0 0.538 0 2.489TANG 6 B26 BAO MAX 5.625 0 3.44 0 0.538 0 2.095TANG 6 B26 BAO MAX 5.625 0 14.62 0 0.528 0 1.232TANG 6 B26 BAO MAX 6.063 0 15.14 0 0.528 0 -3.705TANG 6 B26 BAO MAX 6.5 0 15.66 0 0.528 0 -8.57TANG 6 B26 BAO MAX 6.5 0 1.26 0 0.46 0 -9.066TANG 6 B26 BAO MAX 6.563 0 1.33 0 0.46 0 -9.124TANG 6 B26 BAO MAX 6.563 0 18.08 0 0.434 0 -9.662TANG 6 B26 BAO MAX 6.881 0 18.46 0 0.434 0 -13.833TANG 6 B26 BAO MAX 7.2 0 18.84 0 0.434 0 -18.124TANG 6 B26 BAO MIN 0.2 0 -14.26 0 -0.33 0 -15.738TANG 6 B26 BAO MIN 0.569 0 -13.82 0 -0.33 0 -10.56TANG 6 B26 BAO MIN 0.938 0 -13.38 0 -0.33 0 -5.544TANG 6 B26 BAO MIN 0.938 0 -11.74 0 -0.3 0 -5.323TANG 6 B26 BAO MIN 1.406 0 -11.18 0 -0.3 0 -0.602TANG 6 B26 BAO MIN 1.875 0 -10.62 0 -0.3 0 3.383TANG 6 B26 BAO MIN 1.875 0 -8.36 0 -0.187 0 3.509TANG 6 B26 BAO MIN 2.344 0 -7.8 0 -0.187 0 6.521TANG 6 B26 BAO MIN 2.813 0 -7.25 0 -0.187 0 9.273TANG 6 B26 BAO MIN 2.813 0 -5.23 0 -0.009 0 9.351TANG 6 B26 BAO MIN 3.281 0 -4.67 0 -0.009 0 11.185TANG 6 B26 BAO MIN 3.75 0 -4.11 0 -0.009 0 12.659TANG 6 B26 BAO MIN 3.75 0 4.2 0 -0.116 0 12.722TANG 6 B26 BAO MIN 4.188 0 4.72 0 -0.116 0 10.397TANG 6 B26 BAO MIN 4.625 0 5.23 0 -0.116 0 7.844TANG 6 B26 BAO MIN 4.625 0 0.43 0 -0.312 0 7.61

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 37

TANG 6 B26 BAO MIN 4.688 0 0.51 0 -0.312 0 7.577TANG 6 B26 BAO MIN 4.688 0 6.89 0 -0.47 0 7.213TANG 6 B26 BAO MIN 5.094 0 7.37 0 -0.47 0 3.975

TANG 6 B26 BAO MIN 5.5 0 2.31 0 -0.667 0 -0.064TANG 6 B26 BAO MIN 5.625 0 2.46 0 -0.667 0 -0.388TANG 6 B26 BAO MIN 5.625 0 10.34 0 -0.806 0 -1.096TANG 6 B26 BAO MIN 6.063 0 10.86 0 -0.806 0 -7.308TANG 6 B26 BAO MIN 6.5 0 11.38 0 -0.806 0 -14.045TANG 6 B26 BAO MIN 6.5 0 0.89 0 -1.059 0 -14.736TANG 6 B26 BAO MIN 6.563 0 0.96 0 -1.059 0 -14.816TANG 6 B26 BAO MIN 6.563 0 12.78 0 -1.247 0 -15.559TANG 6 B26 BAO MIN 6.881 0 13.16 0 -1.247 0 -21.345TANG 6 B26 BAO MIN 7.2 0 13.54 0 -1.247 0 -27.252TANG 5 B26 BAO MAX 0.2 0 -10.53 0 1.084 0 -9.898TANG 5 B26 BAO MAX 0.569 0 -10.09 0 1.084 0 -6.097TANG 5 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.65 0 1.084 0 -2.458TANG 5 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.6 0 0.848 0 -2.296TANG 5 B26 BAO MAX 1.406 0 -8.04 0 0.848 0 2.175TANG 5 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.48 0 0.848 0 6.952TANG 5 B26 BAO MAX 1.875 0 -5.97 0 0.63 0 7.1TANG 5 B26 BAO MAX 2.344 0 -5.42 0 0.63 0 10.559TANG 5 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.86 0 0.63 0 13.837TANG 5 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.46 0 0.498 0 13.932TANG 5 B26 BAO MAX 3.281 0 -2.9 0 0.498 0 16.159TANG 5 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.34 0 0.498 0 18.125TANG 5 B26 BAO MAX 3.75 0 6.73 0 0.616 0 18.236TANG 5 B26 BAO MAX 4.188 0 7.25 0 0.616 0 15.291TANG 5 B26 BAO MAX 4.625 0 7.77 0 0.616 0 12.236TANG 5 B26 BAO MAX 4.625 0 0.66 0 0.586 0 11.964TANG 5 B26 BAO MAX 4.688 0 0.73 0 0.586 0 11.925TANG 5 B26 BAO MAX 4.688 0 10.13 0 0.592 0 11.493TANG 5 B26 BAO MAX 5.094 0 10.62 0 0.592 0 7.607TANG 5 B26 BAO MAX 5.5 0 11.1 0 0.592 0 3.525TANG 5 B26 BAO MAX 5.5 0 3.27 0 0.541 0 2.798TANG 5 B26 BAO MAX 5.625 0 3.42 0 0.541 0 2.406TANG 5 B26 BAO MAX 5.625 0 14.57 0 0.537 0 1.547TANG 5 B26 BAO MAX 6.063 0 15.09 0 0.537 0 -3.297TANG 5 B26 BAO MAX 6.5 0 15.61 0 0.537 0 -8.136TANG 5 B26 BAO MAX 6.5 0 1.25 0 0.48 0 -8.629TANG 5 B26 BAO MAX 6.563 0 1.33 0 0.48 0 -8.686TANG 5 B26 BAO MAX 6.563 0 18.06 0 0.465 0 -9.222TANG 5 B26 BAO MAX 6.881 0 18.44 0 0.465 0 -13.373TANG 5 B26 BAO MAX 7.2 0 18.81 0 0.465 0 -17.645TANG 5 B26 BAO MIN 0.2 0 -14.48 0 -0.331 0 -16.136TANG 5 B26 BAO MIN 0.569 0 -14.04 0 -0.331 0 -10.879TANG 5 B26 BAO MIN 0.938 0 -13.6 0 -0.331 0 -5.783TANG 5 B26 BAO MIN 0.938 0 -11.93 0 -0.315 0 -5.559TANG 5 B26 BAO MIN 1.406 0 -11.38 0 -0.315 0 -0.764TANG 5 B26 BAO MIN 1.875 0 -10.82 0 -0.315 0 3.322TANG 5 B26 BAO MIN 1.875 0 -8.54 0 -0.213 0 3.451TANG 5 B26 BAO MIN 2.344 0 -7.99 0 -0.213 0 6.557TANG 5 B26 BAO MIN 2.813 0 -7.43 0 -0.213 0 9.401TANG 5 B26 BAO MIN 2.813 0 -5.39 0 -0.04 0 9.483TANG 5 B26 BAO MIN 3.281 0 -4.84 0 -0.04 0 11.404

Trang 38

TANG 5 B26 BAO MIN 3.75 0 -4.28 0 -0.04 0 12.886TANG 5 B26 BAO MIN 3.75 0 4.13 0 -0.173 0 12.944TANG 5 B26 BAO MIN 4.188 0 4.65 0 -0.173 0 10.661TANG 5 B26 BAO MIN 4.625 0 5.17 0 -0.173 0 8.15TANG 5 B26 BAO MIN 4.625 0 0.43 0 -0.366 0 7.921TANG 5 B26 BAO MIN 4.688 0 0.5 0 -0.366 0 7.888TANG 5 B26 BAO MIN 4.688 0 6.83 0 -0.519 0 7.528TANG 5 B26 BAO MIN 5.094 0 7.31 0 -0.519 0 4.327TANG 5 B26 BAO MIN 5.5 0 7.79 0 -0.519 0 0.902TANG 5 B26 BAO MIN 5.5 0 2.29 0 -0.712 0 0.289TANG 5 B26 BAO MIN 5.625 0 2.44 0 -0.712 0 -0.04TANG 5 B26 BAO MIN 5.625 0 10.24 0 -0.846 0 -0.759TANG 5 B26 BAO MIN 6.063 0 10.76 0 -0.846 0 -6.93TANG 5 B26 BAO MIN 6.5 0 11.28 0 -0.846 0 -13.629TANG 5 B26 BAO MIN 6.5 0 0.88 0 -1.092 0 -14.315TANG 5 B26 BAO MIN 6.563 0 0.95 0 -1.092 0 -14.396TANG 5 B26 BAO MIN 6.563 0 12.65 0 -1.272 0 -15.134TANG 5 B26 BAO MIN 6.881 0 13.03 0 -1.272 0 -20.892TANG 5 B26 BAO MIN 7.2 0 13.41 0 -1.272 0 -26.771TANG 4 B26 BAO MAX 0.25 0 -10.8 0 1.045 0 -10.58TANG 4 B26 BAO MAX 0.594 0 -10.39 0 1.045 0 -6.937TANG 4 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.99 0 1.045 0 -3.434TANG 4 B26 BAO MAX 0.938 0 -8.92 0 0.812 0 -3.266TANG 4 B26 BAO MAX 1.406 0 -8.36 0 0.812 0 0.897TANG 4 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.81 0 0.812 0 5.855TANG 4 B26 BAO MAX 1.875 0 -6.29 0 0.6 0 6.012TANG 4 B26 BAO MAX 2.344 0 -5.73 0 0.6 0 9.698TANG 4 B26 BAO MAX 2.813 0 -5.18 0 0.6 0 13.123TANG 4 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.77 0 0.477 0 13.217TANG 4 B26 BAO MAX 3.281 0 -3.21 0 0.477 0 15.658TANG 4 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.65 0 0.477 0 17.862TANG 4 B26 BAO MAX 3.75 0 6.38 0 0.609 0 17.978TANG 4 B26 BAO MAX 4.188 0 6.9 0 0.609 0 15.226TANG 4 B26 BAO MAX 4.625 0 7.42 0 0.609 0 12.307TANG 4 B26 BAO MAX 4.625 0 0.63 0 0.586 0 12.053TANG 4 B26 BAO MAX 4.688 0 0.71 0 0.586 0 12.016TANG 4 B26 BAO MAX 4.688 0 9.8 0 0.601 0 11.604TANG 4 B26 BAO MAX 5.094 0 10.28 0 0.601 0 7.895TANG 4 B26 BAO MAX 5.5 0 10.76 0 0.601 0 3.99TANG 4 B26 BAO MAX 5.5 0 3.18 0 0.559 0 3.292TANG 4 B26 BAO MAX 5.625 0 3.33 0 0.559 0 2.913TANG 4 B26 BAO MAX 5.625 0 14.19 0 0.563 0 2.083TANG 4 B26 BAO MAX 6.063 0 14.71 0 0.563 0 -2.807TANG 4 B26 BAO MAX 6.5 0 15.23 0 0.563 0 -7.516TANG 4 B26 BAO MAX 6.5 0 1.22 0 0.517 0 -7.996TANG 4 B26 BAO MAX 6.563 0 1.3 0 0.517 0 -8.053TANG 4 B26 BAO MAX 6.563 0 17.63 0 0.513 0 -8.576TANG 4 B26 BAO MAX 6.881 0 18.01 0 0.513 0 -12.631TANG 4 B26 BAO MAX 7.2 0 18.38 0 0.513 0 -16.805TANG 4 B26 BAO MIN 0.25 0 -14.94 0 -0.485 0 -17.469TANG 4 B26 BAO MIN 0.594 0 -14.54 0 -0.485 0 -12.402TANG 4 B26 BAO MIN 0.938 0 -14.13 0 -0.485 0 -7.476TANG 4 B26 BAO MIN 0.938 0 -12.42 0 -0.445 0 -7.243TANG 4 B26 BAO MIN 1.406 0 -11.87 0 -0.445 0 -1.773TANG 4 B26 BAO MIN 1.875 0 -11.31 0 -0.445 0 2.513

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Trang 39

TANG 4 B26 BAO MIN 1.875 0 -9.01 0 -0.327 0 2.648TANG 4 B26 BAO MIN 2.344 0 -8.45 0 -0.327 0 5.895TANG 4 B26 BAO MIN 2.813 0 -7.9 0 -0.327 0 8.882TANG 4 B26 BAO MIN 2.813 0 -5.85 0 -0.139 0 8.968TANG 4 B26 BAO MIN 3.281 0 -5.29 0 -0.139 0 11.027TANG 4 B26 BAO MIN 3.75 0 -4.73 0 -0.139 0 12.763TANG 4 B26 BAO MIN 3.75 0 3.83 0 -0.107 0 12.835TANG 4 B26 BAO MIN 4.188 0 4.35 0 -0.107 0 10.652TANG 4 B26 BAO MIN 4.625 0 4.87 0 -0.107 0 8.232TANG 4 B26 BAO MIN 4.625 0 0.4 0 -0.289 0 8.01TANG 4 B26 BAO MIN 4.688 0 0.48 0 -0.289 0 7.978TANG 4 B26 BAO MIN 4.688 0 6.53 0 -0.43 0 7.629TANG 4 B26 BAO MIN 5.094 0 7.02 0 -0.43 0 4.508

TANG 4 B26 BAO MIN 5.5 0 2.22 0 -0.613 0 0.608TANG 4 B26 BAO MIN 5.625 0 2.37 0 -0.613 0 0.293TANG 4 B26 BAO MIN 5.625 0 9.98 0 -0.736 0 -0.396TANG 4 B26 BAO MIN 6.063 0 10.5 0 -0.736 0 -6.31TANG 4 B26 BAO MIN 6.5 0 11.02 0 -0.736 0 -12.859TANG 4 B26 BAO MIN 6.5 0 0.86 0 -0.963 0 -13.531TANG 4 B26 BAO MIN 6.563 0 0.94 0 -0.963 0 -13.609TANG 4 B26 BAO MIN 6.563 0 12.42 0 -1.126 0 -14.334TANG 4 B26 BAO MIN 6.881 0 12.8 0 -1.126 0 -19.979TANG 4 B26 BAO MIN 7.2 0 13.18 0 -1.126 0 -25.745TANG 3 B26 BAO MAX 0.25 0 -10.97 0 0.974 0 -11.175TANG 3 B26 BAO MAX 0.594 0 -10.56 0 0.974 0 -7.474TANG 3 B26 BAO MAX 0.938 0 -10.15 0 0.974 0 -3.914TANG 3 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.08 0 0.74 0 -3.744TANG 3 B26 BAO MAX 1.406 0 -8.52 0 0.74 0 0.381TANG 3 B26 BAO MAX 1.875 0 -7.96 0 0.74 0 5.354TANG 3 B26 BAO MAX 1.875 0 -6.44 0 0.529 0 5.512TANG 3 B26 BAO MAX 2.344 0 -5.88 0 0.529 0 9.243TANG 3 B26 BAO MAX 2.813 0 -5.33 0 0.529 0 12.753TANG 3 B26 BAO MAX 2.813 0 -3.91 0 0.408 0 12.851TANG 3 B26 BAO MAX 3.281 0 -3.35 0 0.408 0 15.352TANG 3 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.8 0 0.408 0 17.651TANG 3 B26 BAO MAX 3.75 0 6.23 0 0.589 0 17.771TANG 3 B26 BAO MAX 4.188 0 6.75 0 0.589 0 15.078TANG 3 B26 BAO MAX 4.625 0 7.27 0 0.589 0 12.209TANG 3 B26 BAO MAX 4.625 0 0.62 0 0.575 0 11.961TANG 3 B26 BAO MAX 4.688 0 0.69 0 0.575 0 11.924TANG 3 B26 BAO MAX 4.688 0 9.65 0 0.599 0 11.518TANG 3 B26 BAO MAX 5.094 0 10.14 0 0.599 0 7.858TANG 3 B26 BAO MAX 5.5 0 10.62 0 0.599 0 4.001TANG 3 B26 BAO MAX 5.5 0 3.14 0 0.564 0 3.311TANG 3 B26 BAO MAX 5.625 0 3.29 0 0.564 0 2.937TANG 3 B26 BAO MAX 5.625 0 14.05 0 0.576 0 2.113TANG 3 B26 BAO MAX 6.063 0 14.57 0 0.576 0 -2.738TANG 3 B26 BAO MAX 6.5 0 15.09 0 0.576 0 -7.425TANG 3 B26 BAO MAX 6.5 0 1.21 0 0.545 0 -7.903TANG 3 B26 BAO MAX 6.563 0 1.29 0 0.545 0 -7.959TANG 3 B26 BAO MAX 6.563 0 17.52 0 0.554 0 -8.481TANG 3 B26 BAO MAX 6.856 0 17.87 0 0.554 0 -12.201TANG 3 B26 BAO MAX 7.15 0 18.22 0 0.554 0 -16.023TANG 3 B26 BAO MIN 0.25 0 -15.18 0 -0.587 0 -18.327

Trang 40

TANG 3 B26 BAO MIN 0.594 0 -14.78 0 -0.587 0 -13.181TANG 3 B26 BAO MIN 0.938 0 -14.37 0 -0.587 0 -8.175TANG 3 B26 BAO MIN 0.938 0 -12.63 0 -0.54 0 -7.939TANG 3 B26 BAO MIN 1.406 0 -12.08 0 -0.54 0 -2.172TANG 3 B26 BAO MIN 1.875 0 -11.52 0 -0.54 0 2.186TANG 3 B26 BAO MIN 1.875 0 -9.21 0 -0.417 0 2.325TANG 3 B26 BAO MIN 2.344 0 -8.65 0 -0.417 0 5.691TANG 3 B26 BAO MIN 2.813 0 -8.1 0 -0.417 0 8.757TANG 3 B26 BAO MIN 2.813 0 -6.04 0 -0.223 0 8.846TANG 3 B26 BAO MIN 3.281 0 -5.48 0 -0.223 0 10.968TANG 3 B26 BAO MIN 3.75 0 -4.92 0 -0.223 0 12.793TANG 3 B26 BAO MIN 3.75 0 3.76 0 -0.116 0 12.869TANG 3 B26 BAO MIN 4.188 0 4.28 0 -0.116 0 10.732TANG 3 B26 BAO MIN 4.625 0 4.8 0 -0.116 0 8.349TANG 3 B26 BAO MIN 4.625 0 0.4 0 -0.289 0 8.132TANG 3 B26 BAO MIN 4.688 0 0.47 0 -0.289 0 8.1TANG 3 B26 BAO MIN 4.688 0 6.48 0 -0.42 0 7.754TANG 3 B26 BAO MIN 5.094 0 6.96 0 -0.42 0 4.667TANG 3 B26 BAO MIN 5.5 0 7.44 0 -0.42 0 1.383TANG 3 B26 BAO MIN 5.5 0 2.2 0 -0.593 0 0.804TANG 3 B26 BAO MIN 5.625 0 2.35 0 -0.593 0 0.491TANG 3 B26 BAO MIN 5.625 0 9.93 0 -0.707 0 -0.192TANG 3 B26 BAO MIN 6.063 0 10.45 0 -0.707 0 -6.062TANG 3 B26 BAO MIN 6.5 0 10.97 0 -0.707 0 -12.55TANG 3 B26 BAO MIN 6.5 0 0.86 0 -0.917 0 -13.216TANG 3 B26 BAO MIN 6.563 0 0.93 0 -0.917 0 -13.294TANG 3 B26 BAO MIN 6.563 0 12.35 0 -1.065 0 -14.013TANG 3 B26 BAO MIN 6.856 0 12.7 0 -1.065 0 -19.171TANG 3 B26 BAO MIN 7.15 0 13.05 0 -1.065 0 -24.43TANG 2 B26 BAO MAX 0.25 0 -11.22 0 0.911 0 -11.819TANG 2 B26 BAO MAX 0.594 0 -10.82 0 0.911 0 -8.031TANG 2 B26 BAO MAX 0.938 0 -10.41 0 0.911 0 -4.384TANG 2 B26 BAO MAX 0.938 0 -9.31 0 0.677 0 -4.209TANG 2 B26 BAO MAX 1.406 0 -8.75 0 0.677 0 0.023TANG 2 B26 BAO MAX 1.875 0 -8.19 0 0.677 0 5.169TANG 2 B26 BAO MAX 1.875 0 -6.65 0 0.462 0 5.33TANG 2 B26 BAO MAX 2.344 0 -6.09 0 0.462 0 9.154TANG 2 B26 BAO MAX 2.813 0 -5.54 0 0.462 0 12.774TANG 2 B26 BAO MAX 2.813 0 -4.11 0 0.343 0 12.884TANG 2 B26 BAO MAX 3.281 0 -3.55 0 0.343 0 15.497TANG 2 B26 BAO MAX 3.75 0 -2.99 0 0.343 0 17.85TANG 2 B26 BAO MAX 3.75 0 6.14 0 0.571 0 17.963TANG 2 B26 BAO MAX 4.188 0 6.66 0 0.571 0 15.282TANG 2 B26 BAO MAX 4.625 0 7.18 0 0.571 0 12.393TANG 2 B26 BAO MAX 4.625 0 0.61 0 0.559 0 12.144TANG 2 B26 BAO MAX 4.688 0 0.69 0 0.559 0 12.107TANG 2 B26 BAO MAX 4.688 0 9.56 0 0.587 0 11.7TANG 2 B26 BAO MAX 5.094 0 10.04 0 0.587 0 8.024TANG 2 B26 BAO MAX 5.5 0 10.53 0 0.587 0 4.153TANG 2 B26 BAO MAX 5.5 0 3.12 0 0.556 0 3.461TANG 2 B26 BAO MAX 5.625 0 3.27 0 0.556 0 3.085TANG 2 B26 BAO MAX 5.625 0 13.96 0 0.572 0 2.26TANG 2 B26 BAO MAX 6.063 0 14.48 0 0.572 0 -2.614

TANG 2 B26 BAO MAX 6.5 0 1.21 0 0.548 0 -7.798

SVTH: NGUYEÃN TRUÙC TAÂN – MSSV: 105105112

Ngày đăng: 12/09/2021, 20:28

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

MÔ HÌNH CÔNG TRÌNH VÀ SƠ ĐỒ TÍNH 1 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
1 (Trang 3)
1.1. MÔ HÌNH CÔNG TRÌNH VÀ SƠ ĐỒ TÍNH - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
1.1. MÔ HÌNH CÔNG TRÌNH VÀ SƠ ĐỒ TÍNH (Trang 4)
BẢNG CẤU TRÚC TỔ HỢP - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
BẢNG CẤU TRÚC TỔ HỢP (Trang 11)
BẢNG NỘI LỰC DẦM PHỤ CHIA NHỎ Ô SÀN - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
BẢNG NỘI LỰC DẦM PHỤ CHIA NHỎ Ô SÀN (Trang 23)
BẢNG NỘI LỰC DẦM SỐ HIỆU B9 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
9 (Trang 28)
BẢNG NỘI LỰC DẦM SỐ HIỆU B26 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
26 (Trang 30)
BẢNG NỘI LỰC DẦM SỐ HIỆU B48 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
48 (Trang 44)
BẢNG NỘI LỰC DẦM SỐ HIỆU B82 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
82 (Trang 71)
Để dễ hình dung các vị trí mặt cắt tính thép em xin thể hiện lại bảng kết quả chọn cốt thép dầm (đã thể hiện  trong chương 5 - thuyết minh). - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
d ễ hình dung các vị trí mặt cắt tính thép em xin thể hiện lại bảng kết quả chọn cốt thép dầm (đã thể hiện trong chương 5 - thuyết minh) (Trang 73)
BẢNG CHỌN THÉP DẦM B26 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
26 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ (Trang 74)
BẢNG CHỌN THÉP DẦM B26 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
26 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ (Trang 74)
BẢNG CHỌN THÉP DẦM B48 CHO KHUNG TRỤC 7 Thứ - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
48 CHO KHUNG TRỤC 7 Thứ (Trang 75)
BẢNG CHỌN THÉP DẦM B71 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
71 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ (Trang 76)
BẢNG CHỌN THÉP DẦM B71 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
71 CHO KHUNG TRỤC 7 ThứThứ (Trang 76)
BẢNG NỘI LỰC CỘT SỐ HIỆU C9 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
9 (Trang 80)
BẢNG NỘI LỰC CỘT SỐ HIỆU C14 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
14 (Trang 97)
BẢNG NỘI LỰC CỘT SỐ HIỆU C20 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
20 (Trang 114)
BẢNG NỘI LỰC CỘT SỐ HIỆU C28 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
28 (Trang 131)
BẢNG TÍNH CỐT THÉP PHẦN TỬ CỘT C9 KHUNG TRỤC 7 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
9 KHUNG TRỤC 7 (Trang 148)
BẢNG TÍNH CỐT THÉP PHẦN TỬ CỘT C14 KHUNG TRỤC 7 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
14 KHUNG TRỤC 7 (Trang 150)
BẢNG TÍNH CỐT THÉP PHẦN TỬ CỘT C20 KHUNG TRỤC 7 P.tửM.cắ tP(t)(t.m)M3(t.m)M2V2(t)V3(t)(mlP.tửM.cắtP(t)(t.m)M3(t.m)M2V2(t)V3(t)(ml - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
20 KHUNG TRỤC 7 P.tửM.cắ tP(t)(t.m)M3(t.m)M2V2(t)V3(t)(mlP.tửM.cắtP(t)(t.m)M3(t.m)M2V2(t)V3(t)(ml (Trang 151)
BẢNG BỐ TRÍ CỐT THÉP PHẦN TỬ CỘT KHUNG TRỤC 7 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
7 (Trang 155)
BẢNG BỐ TRÍ CỐT THÉP PHẦN TỬ CỘT KHUNG TRỤC 7 - Đồ án Tốt nghiệp xây dựng công trình
7 (Trang 155)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w