1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Tài liệu Bảng cơ sở dữ liệu ppt

8 311 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài liệu bảng cơ sở dữ liệu ppt
Năm xuất bản 1999
Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 148,45 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

PC

PC

PC

PC

PN

CTGK

PX

PX

HDXK

HDXK

HDXK

HDXK

HDXK

PT

PC

PC

PC

PC

PC

NH

NH

PX

PX

PX

PN

PN

CTGK

PT

PC

NH

NH

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PC

CTGK

TTTU

HDXK

HDXK

HDXK

9901001

9901002

9901002

9901003

9901001

9901001

9901001

9901001

9901001

9901001

9901002

9901002

9901003

9901001

9901004

9901005

9901005

9901005

9901005

9901001

9901002

9901002

9901002

9901002

9901002

9901002

9901002

9901002

9901006

9901004

9901001

9901001

9901002

9901002

9901002

9901003

9901003

9901004

9901004

9901004

9901004

9901004

9901005

9901005

9901005

9901005

9901007

9901003

9901001

9901004

9901005

02-01-99 Chi tạm ứng mua vật tư

02-01-99 Chi thanh toán tiếp khách Cty Scanviwood

02-01-99 Thuế GTGT được khấu trừ

02-01-99 Chi TT mua văn phòng phẩm

02-01-99 Thuế GTGT

03-01-99 Nhập Gỗ Hồng tùng

03-01-99 Thuế GTGT PN9801001

03-01-99 Xuất Gỗ Hồng tùng

03-01-99 Xuất Gỗ Sao Cát

03-01-99 Xuất Gỗ Bạch tùng

09-01-99 Ghế Xếp

09-01-99 Ghé 1X

12-01-99 Ctra Théng (762, 1981)

12-01-99 Thuế GTGT hàng hoá dịch vụ

15-01-99 Cửa Thông (762,1981)

15-01-99 Thuế GTGT hàng hoá dịch vụ

15-01-99 Thu tién hang

15-01-99 Chi TT nép thué GTGT & TNDN

16-01-99 Chi TT tién dién

16-01-99 Chi TT tién dién

16-01-99 Chi TT tién dién

16-01-99 Thuế GTGT

16-01-99 Chi TT tiền mua vật tư

16-01-99 Thu lãi tiền gửi ngân hàng

16-01-99 Thu lãi tiền gửi ngân hàng

16-01-99 Xuất Sơn bóng

16-01-99 Xuất Keo khô nhanh

16-01-99 Xuất Keo sữa 1746

20-01-99 Nhập Keo khô nhanh

20-01-99 Nhập Keo sữa 1746

20-01-99 Nhập Sơn lót

20-01-99 Thuế GTGT hàng hoá dịch vụ

20-01-99 Thu tiển lãi cổ phiếu Cty TRIBECO

20-01-99 Chi tạm ứng lương đợt l cho CB-CNV

20-01-99 Chỉ trả tiển lãi vay ngân hàng

20-01-99 Chi trả tiễn điện thoại , fax

31-01-99 Phân bổ khấu hao TSCĐ

31-01-99 Phân bổ khấu hao TSCĐ

31-01-99 Phân bổ khấu hao TSCĐ

31-01-99 Phân bổ chi phi tra trước

31-01-99 Phân bổ chi phi tra trước

31-01-99 Phân bổ chi phi tra trước

31-01-99 Phân bổ chi phi ti€n lương

31-01-99 Phân bổ chi phí tiễn lương văn phòng

31-01-99 Phân bổ cp tiền lương bộ phận bán hàng

31-01-99 Phân bổ BHXH bộ phận sản xuất

31-01-99 Phân bổ BHXH bộ phận QLDN

31-01-99 Phân bổ BHXH bộ phận bán hàng

31-01-99 Phân bổ BHYT bộ phận sản xuất

31-01-99 Phân bổ BHYT bộ phận QLDN

31-01-99 Phân bổ BHYT bộ phận QLDN

31-01-99 Phân bổ KPCP bộ phận sản xuất

31-01-99 Phân bổ KPCĐ bộ phận QLDN

31-01-99 Phân bổ KPCĐ bộ phận bán hàng

31-01-99 BHXH trừ lương CB-CNV

31-01-99 Chi thanh toán lương CB-CNV

31-01-99 Thuế GTGT được hoàn lại

31-01-99 Chiết khấu hóa đơn số 9801002

31-01-99 Bàn Vuông 80X80

31-01-99 Thuế GTGT hàng hoá dịch vụ

31-01-99 Ghế Xếp

Lê Văn Tâm Nguyễn Viết Thành Nguyễn Viết Thành

Lê Văn Tâm

Lê Văn Tâm Nguyễn Hồng Sơn Nguyễn Hồng Sơn Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Harry Pope Harry Pope Nguyễn Thành Thar Nguyễn Thành Thar

Lê Huỳnh Đức

Lê Huỳnh Đức Harry Pope Trần Hương Giang

Lê Văn Tâm

Lê Văn Tâm

Lê Văn Tâm

Lê Văn Tâm

Lê Văn Tâm Trần Hương Giang Trần Hương Giang Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ

La Xuân

La Xuân

La Xuân

La Xuân Trần Hương Giang Cán bộ - công nhân Trần Hương Giang Trần Hương Giang Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Nguyễn Xuân Kỹ Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Hương giang Trần Quốc Vượng Nguyễn Tính Nguyễn Tính Nguyễn Tính

PB

PB

155BA004 155GH004 155GH004 155GH001 155CU007 155CU007 155CU007

PB

PB

PB

155CU006

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

PB

155CU007 155BA004 155GH004

HD965478 HD965478 HD214200 HD355640 HD355640

HD421222 HD421222 HD421222 HD421222

HD123004 HD123004 HD123004 HD123004

02-01-99 02-01-99 02-01-99 03-01-99 03-01-99

16-01-99 16-01-99 16-01-99 16-01-99

20-01-99 20-01-99 20-01-99 20-01-99

Kg

Lo

Kg

Lo

Kg

Kg

400

400

600

152IHO00I 331CT003

1331 33I1CT003

6211 1521HO001

6211 1521SA001

6211 1521BA001

1111 131CT001

33311 1111

331CT003 112103

112103 7I11

112204 7111

6212 152250001

6212 1522KE001

6212 1522KE002 1522KE001 331CS001 1522KE002 331CS001

152250002 331CS001

1331 331CS001

6428 112103

6427 112103

5212 141VU001

141

642

133

133

1521

133

621

621

131

131

131

131

131

111

333

627

641

642

133

331

1121

1122

621

621

621

1522

1522

1522

133

111

334

642

642

627

641

627

641

642

622

642

622

642

641

622

641

627

642

641

334

334

133

521

131

131

131

111

111

111

511

131

111

111

111

111

111

1121

214

511

2,000,000 1,500,000 150,000 1,000,000 100,000 140,689,000 14,068,900 61,544,262 25,049,024 60,000,000 39,000,000 20,000,000 2,000,000 16,000,000 1,600,000 100,000,000 28,098,900 20,000,000 1,000,000 4,000,000 2,500,000 100,000,000 524.226 478,593 780,000 580,000 13,000,000 2,200,000 15,000,000 9,600,000 2,680,000 4,000,000 10,000,000 6,000,000 2,800,000 16,000,000 4,000,000 8,000,000 1,000,000 2,000,000 26,000,000 8,000,000 3,900,000 1,200,000 600,000 520,000 160,000 80,000 520,000 160,000 160,000 1,900,000 380,000 18,000,000

4,612.19 2,997.92 1,537.40 153.74 1,229.92 122,99 7,686.99

36.81 60.00 44,62 1,000.00 169.23 1,153.85 738.46 307.69 769.23 215.38 1,230.77 307.69 615.38 76.92 153.85 2,000.00 615.38 300.00 92.31 46.15 40.00 12.31 6.15 40.00 12.31 12.31 146.15 29.23 1,384.62 769.23 30.77 7,384.62 738.46 3,538.46

KY/141TA0(CKY/1111 KyY/I41 KY/6428 KY/1111 KY/642 KY/1331 KY/1111 KY/133 KY/6422 KY/1111 KY/642 KY/1331 KY/1111 KY/133 KY/1521HO KY/331CTO( KY/1521 KY/1331 KY/331CTO( KY/133 KY/6211 KY/1521HO KY/621 KY/6211 KY/1521SA( KY/621 KY/6211 KY/1521BA( KY/621 KY/131CTO(KY/5114 = KY/131 KY/131CTO(KY/5114 = KY/131 KY/I31CTO(KY/5112 KY/131 KY/131CTO(KY/33311 KY/131 KY/I31CTO(KY/5112 KY/131 KY/131CTO(KY/33311 KY/131 KY/1111 KY/131O©T0(KY/111 KY/33311 KY/1111 KY/333 KY/3334 KY/1111 KY/333 KY/6277 KY/1111 KY/627 KY/6417 KY/1111 KY/641 KY/6427 KY/1111 KY/642 KY/1331 KY/1111 KY/133 KY/331CTO( KY/112103 KY/331 KY/112103 KY/7111 KY/1121 KY/112204 KY/7111 KY/1122 KY/6212 = KY/1522S0' KY/621 KY/6212 = KY/1522KE(KY/621 KY/6212 = KY/1522KE(KY/621 KY/1522KE( KY/331CS0( KY/1522 KY/1522KE( KY/331CS0( KY/1522 KY/1522S01 KY/331CS0( KY/1522 KY/1331 KY/331CS0( KY/133 KY/1111 KY/7112 KY/III KY/334 KY/1111 KY/334 KY/6428 KY/112103 KY/642 KY/6427 KY/112103 KY/642 KY/6274 KY/2141 KY/627 KY/6414 KY/2141 KY/641 KY/6424 KY/2141 KY/642 KY/6273 KY/1421 KY/627 KY/6413 KY/1421 KY/641 KY/6423 KY/1421 KY/642 KY/6221 KY/334 KY/622 KY/6421 KY/334 KY/642 KY/6411 KY/334 KY/641 KY/6222 KY/3383 KY/622 KY/6421 KY/3383 KY/642 KY/6411 KY/3383 KY/641I KY/6222 KY/3384 KY/622 KY/6421 KY/3384 KY/642 KY/6411 KY/3384 KY/641I KY/6271 KY/3382 KY/627 KY/6421 KY/3382 KY/642 KY/6411 KY/3382 KY/641I KY/334 KY/3383 KY/334 KY/334 KY/3384 KY/334 KY/334 KY/1111 KY/334 KY/1333 KY/1331 KY/133 KY/5212 KY/141VU0LKY/52I KY/131QS0(KY/5112_ KY/131 KY/1310S0(KY/33311 KY/131 KY/131QS0(KY/5112_ KY/131

KY/I11 KY/I11 KY/I11 KY/I11 KY/331 KY/331 KY/1521 KY/1521 KY/11 KY/11 KY/11 KY/333 KY/333 KY/131 KY/I11 KY/I11 KY/I11 KY/I11 KY/I11 KY/1121 KY/711 KY/711 KY/1522 KY/1522 KY/1522 KY/331 KY/331 KY/331 KY/331 KY/711 KY/I11 KY/1121 KY/1121 KY/214 KY/214 KY/142 KY/142 KY/142 KY/334 KY/334 KY/3383 KY/3383 KY/3383 KY/3384 KY/3384 KY/3382 KY/3382 KY/3382 KY/3383 KY/3384 KY/I11 KY/133 KY/141 KY/333 KY/11

KY/0 KY/PB KY/0 KY/PB KY/0 KY/0 KY/0 KY/155BA004 KY/155GH004 KY/155GH004 KY/155GH001 KY/155CU007 KY/155CU007 KY/155CU007 KY/0 KY/0 KY/PB KY/PB KY/PB KY/0 KY/0 KY/0 KY/155CU006 KY/PB KY/PB KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/PB KY/0 KY/0 KY/0 KY/155CU007 KY/155BA004 KY/155GH004

Trang 2

HDXK

PN

PN

PN

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

KC

MACT

KC

9901006

9901003

9901003

9901003

9901001

9901002

9901002

9901002

9901002

9901003

9901003

9901004

9901005

9901006

9901006

9901007

9901007

9901007

9901008

9901009

9901009

9901009

9901010

9901010

9901010

9901010

9901010

9901011

9901011

9901012

SOCT

9801006

31-01-99 Thuế GTGT hàng hoá dịch vụ

31-01-99 Bàn Vuông 80X80

31-01-99 Cửa Sao Cát

31-01-99 Ghế Xếp

31-01-99 K/c thuế GTGT được khấu trừ

31-01-99 K/c thuế GTGT không được khấu trừ

31-01-99 Bàn Vuông 80X80

31-01-99 Cửa Thông (762,1981)

31-01-99 Ghế IX

31-01-99 Ghế Xếp

31-01-99 Vần sàn căm xe

31-01-99 Kức doanh thu bán tp ( nội địa )

31-01-99 K/c doanh thu bán tp ( xuất khẩu )

31-01-99 K/c chiết khấu bán tp ( nội địa )

31-01-99 K/ec chỉ phí nguyên liệu chính trực tiếp

31-01-99 K/c chỉ phí nguyên liệu phụ trực tiếp

31-01-99 Kéc tién lương chính công nhân sản xuất

31-01-99 K/c chỉ phí nhân công trực tiếp khác

31-01-99 K/c chỉ phí nhân viên phân xưởng

31-01-99 K/c chỉ phí dụng cụ sản xuất

31-01-99 K/ec chỉ phí khấu hao tscđ sản xuất

31-01-99 K/c chi phí dịch vụ mua ngoài sản xuất

31-01-99 K/c gía vốn hàng bán

31-01-99 Kức chi phí nhân viên bán hàng

31-01-99 K/c chi phí dụng cụ đổ dùng bán hàng

31-01-99 K/c chi phí khấu hao tscđ bán hàng

31-01-99 K/c chi phi dvu mua ngoài bán hàng

31-01-99 K/e chi phi nhân viên quan ly

31-01-99 Kc chỉ phí vật liệu quần lý

31-01-99 Kức chi phí đổ dùng văn phòng qlý

31-01-99 K/ec chỉ phí khấu hao tscđ quần lý

31-01-99 K/c chỉ phí dịch vụ mua ngoài quản lý

31-01-99 Kc chị phí quần lý bằng tiển khác

31-01-99 K/c thu nhập từ lãi tiễn gửi

31-01-99 K/c thu nhập do đầu tư vào đơn vị khác

31-01-99 Kức lãi T01/99

Tổng Công

Nguyễn Long 155VA001

Cái Cánh Cái Nguyễn Sơn Tùng

Nguyễn Sơn Tùng PB

Nguyễn Viết Thành

300 13ICT004

550 155BA004

250 155CU006

500 155GH004

400

150 1,100

SOIL UỐNG

33

5112

3114

5112

154

154

154

154

154

154

911

911

911

911

911

911

911

911

911

7111

7112

311

632

632

632

632

632

KANO TNHD

33311

154

154

154

1331

1331 155BA004 155CU007 155GH001 155GH004 155VA001

911

911

35212

6211

6212

6221

6222

6271

6273

6274

6277

632

6411

6413

6417

6421

6422

6423

KHCO

155

155

155

SIL SIL

154

154

154

154

154

154

911

911

911

911

911

911

911

911

911

711

711

911

131

333

632

632

632

632

632

TKNO

711

154

154

154

911

911

911

421

133

133

155

155

155

155

TKCO

2,400,000 108,627,430 89,605,883 45,093,301 7,498,900 2,000,000 80,196,626 29,700,000 32,051,100 106,142,762 19,761,000 227,600,000 99,000,000 400,000 134,642,438 14,360,000 26,000,000 4,420,000 520,000 8,000,000 16,000,000 20,000,000 269,851,487 4,840,000 1,000,000 4,000,000 1,000,000 9,520,000 1,000,000 2,000,000 8,000,000 6,800,000 7,500,000 1,002,819 4,000,000 16,091,332

2,515,397,134

SOTIEN

184.62

576.84 153.85

1,237.79

KHT

>=l

1

KH

<=l

KY/131CTO(KY/33311 KY/131 KY/IS5BAOCKY/154 KY/155 KY/155CU@ KY/154 KY/155 KY/155GH0WKY/154 KY/155 KY/33311 KY/1331 KY/333 KY/632 KY/1331 KY/632 KY/632 KY/IS55BAQC KY/632 KY/632 KY/I55CUO@ KY/632 KY/632 KY/155GHO( KY/632 KY/632 KY/155GHO( KY/632 KY/632 KY/155VA0(KY/632 KY/5112 KY/II1 KY/S11 KY/5114 KY/II1 KY/S11 KY/5112 KY/5212 KY/S11 KY/154 KY/6211 KY/154 KY/154 KY/6212 KY/154 KY/154 KY/6221 KY/154 KY/154 KY/6222 KY/154 KY/154 KY/6271 KY/154 KY/154 KY/6273 KY/154 KY/154 KY/6274 KY/154 KY/154 KY/6277 KY/154

KY/7111 KY/II1 KY/II KY/7112 KY/II1 KY/II

KY/333 KY/154 KY/154 KY/154 KY/133 KY/155 KY/155 KY/155 KY/155 KY/II KY/II KY/52I KY/621 KY/622 KY/622 KY/627 KY/627 KY/627 KY/632 KY/641 KY/641 KY/641 KY/642 KY/642 KY/642 KY/642 KY/642 KY/II KY/II KY/421

KY/155VA001 KY/0 KY/0 KY/0 KY/PB KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0 KY/0

Trang 5

Nha hang Thanh Nién Nha hang Thanh Nién Cửa hàng 87 Cửa hàng 87 Cty LN 19 Cty LN 19

CN điện Thủ Đức

CN điện Thủ Đức

CN điện Thủ Đức

CN điện Thủ Đức

Co sé Son Thuỷ

Co sé Son Thuy

Co sé Son Thuy

Ngày đăng: 22/12/2013, 05:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w