1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

ON TAP THI HKI 1 LOP 11 2013

2 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 5,62 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

REVISION FOR THE FIRST TERM EXAMINATION – GRADE 11 I.[r]

Trang 1

REVISION FOR THE FIRST TERM EXAMINATION – GRADE 11

I Word form

1/ Embarrass

→Embarrassment (n):

→Embarrassing (adj):

→Embarrassed (adj):

2/ Celebrate (v):

→Celebration (n):

→Celebrated (adj):

3/ Tradition (n):

→Traditional (adj):

4/ Prepare (v):

→Preparation (n):

5/ Grow

→Growth

6/ Excite (v):

→Excitement (n):

→Excited (adj):

7/ Educate (v):

→Education (n)

8/ Difficult (adj):

→Difficulty (n):

9/ Enjoy (v):

→Enjoyment (n):

→Enjoyable (adj)

10/ Perform (v):

→Performance (adj):

11/ Volunteer (n):

→Voluntary (adj):

12/ Sympathy (n):

→Sympathize (adj):

13/ Participate in (v):

→Participation (n):

14/ Image (v):

→Imaginary (adj)

15/ Enthuse (v):

→Enthusiastic (adj):

→Educated (adj):

II Structures

S + V +O

S + Be +Adj

S +Vbe + an/a/the +( adj )+ N

S +Vt + Adv A/an/the +Adj + N

Ngày đăng: 06/07/2021, 23:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w