R ỦI RO THANH KHOẢN
Khái niệm thanh khoản và rủi ro thanh khoản
Thanh khoản, dưới góc độ tài sản, được định nghĩa là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền và ngược lại Một tài sản được coi là thanh khoản khi nó đáp ứng các tiêu chí như có sẵn số lượng để mua bán, có thị trường giao dịch, thời gian giao dịch hợp lý và giá cả hợp lý Thực tế cho thấy, các tài sản có tính thanh khoản cao thường bao gồm giấy tờ có giá trị như trái phiếu kho bạc, thương phiếu và hối phiếu, trong khi bất động sản, dây chuyền sản xuất và máy móc thiết bị lại có tính thanh khoản thấp.
Thanh khoản trong ngân hàng được hiểu là khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động, bao gồm việc trả tiền gửi, cho vay, thanh toán và thực hiện các giao dịch tài chính khác.
Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn khả dụng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt thanh khoản Nếu tình trạng này nhẹ, ngân hàng có thể gặp thua lỗ và hoạt động kinh doanh bị đình trệ Tuy nhiên, trong trường hợp nghiêm trọng hơn, rủi ro thanh khoản có thể khiến ngân hàng mất khả năng thanh toán, dẫn đến nguy cơ phá sản.
Nguyên nhân dẫn đến rủi ro thanh khoản
Các chuyên gia tài chính ngân hàng đã xác định 5 nguyên nhân chính gây ra rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại gần đây Những nguyên nhân này bao gồm sự biến động của thị trường tài chính, quản lý kém trong việc quản lý tài sản và nợ, thay đổi trong nhu cầu vay mượn của khách hàng, cũng như áp lực từ các quy định pháp lý Việc nhận diện và hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để các ngân hàng có thể nâng cao khả năng quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả hơn.
Tăng trưởng tín dụng quá nóng của các ngân hàng thương mại, cùng với cơ cấu đầu tư không hợp lý, chủ yếu tập trung vào bất động sản, đã tạo ra rủi ro cao khi thị trường đóng băng Việc sử dụng quá nhiều nguồn vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn dẫn đến mất cân đối giữa tài sản có và tài sản nợ, gây ra rủi ro thanh khoản nghiêm trọng cho các ngân hàng.
Thứ hai: công tác dự báo và phân tích thị trường của các ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam hiện vẫn gặp nhiều hạn chế, chủ yếu do tư tưởng ỷ lại vào cơ chế nhà nước Trong khi đó, các ngân hàng nước ngoài không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn mà còn chủ động nghiên cứu và dự báo các diễn biến thị trường, giúp họ dự phòng vốn thanh khoản và điều chỉnh kịp thời để không bị động trước những tác động của thị trường.
Tính liên kết hệ thống giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) hiện còn yếu, dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh và làm tăng lãi suất Điều này tạo ra khe hở cho khách hàng gửi tiền "làm giá, tăng lãi suất" hoặc chuyển tiền sang các NHTM khác, từ đó suy yếu khả năng chống đỡ thiếu hụt thanh khoản của toàn hệ thống.
Vấn đề quản trị thanh khoản tại các ngân hàng thương mại (NHTM) hiện chưa đạt hiệu quả do yếu kém trong quản lý tài sản nợ và có, cùng với sự thiếu hụt các công cụ quản lý hiệu quả Điều này khiến Ngân hàng Nhà nước gặp khó khăn trong việc nắm bắt tình hình thanh khoản cũng như sự biến động lớn trong tài sản của từng NHTM, từ đó ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh quy định phù hợp.
Thứ năm, nguyên nhân từ phía khách hàng được xem là yếu tố chính khiến các ngân hàng gặp khó khăn trong việc sử dụng công cụ thị trường để điều tiết hiệu quả thanh khoản Trong bối cảnh thông tin không minh bạch và bất cân xứng, nhiều khách hàng, bao gồm cả các pháp nhân, đã rút tiền từ ngân hàng này để chuyển sang ngân hàng khác hoặc đầu tư vào vàng và đô la Mỹ để tích trữ Hành động này đã làm gia tăng sự bất ổn của thị trường nội và ngoại tệ, gây khó khăn cho những khách hàng đang sử dụng dịch vụ gửi và vay tiền tại ngân hàng.
Ngoài những nguyên nhân đã nêu, còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản, bao gồm: giao dịch ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam chủ yếu tập trung vào USD; tác động từ các rủi ro khác trong hoạt động ngân hàng; hiện tượng một số tập đoàn, tổng công ty Nhà nước thực hiện chuyển hoặc rút tiền với khối lượng lớn; và yếu kém trong công tác kế hoạch hóa và quản trị điều hành.
Tác động của rủi ro thanh khoản đến hoạt động của NHTM
RRTK là một trong những rủi ro nguy hiểm nhất đối với ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của chúng Để hoạt động hiệu quả, ngân hàng cần đảm bảo khả năng thanh khoản, đáp ứng các nhu cầu thanh toán hiện tại, tương lai và các nhu cầu đột xuất Khi rủi ro thanh khoản xảy ra, không chỉ ngân hàng gặp khó khăn mà còn có thể tác động tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế - xã hội.
Nếu RRTK xảy ra, ngân hàng có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm việc chuyển đổi tài sản thanh khoản thành tiền với chi phí cao, khó khăn trong việc tiếp cận thị trường tiền tệ với điều kiện khắt khe như yêu cầu tài sản thế chấp và lãi suất cao Ngoài ra, ngân hàng có thể không được phép tái vay nợ cũ, thường xuyên bị xem xét lại mức tín dụng, hoặc bị từ chối cho vay, dẫn đến đình trệ hoạt động, giảm thu nhập và mất uy tín, cuối cùng là mất khách hàng.
Trong trường hợp đặc biệt, RRTK có thể khiến ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, dẫn đến nguy cơ phá sản Khi một ngân hàng không còn khả năng thanh toán, nó tạo ra tâm lý lo ngại không chỉ cho bản thân ngân hàng mà còn cho khách hàng của các ngân hàng khác Khách hàng lo sợ rằng ngân hàng của họ cũng có thể phá sản, từ đó tìm cách rút tiền Nếu niềm tin của công chúng bị lung lay, có thể xảy ra tình trạng hàng loạt ngân hàng mất khả năng thanh toán trong thời gian ngắn, gây ra hỗn loạn cho toàn bộ hệ thống ngân hàng và có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế - xã hội - chính trị cho quốc gia.
N ỘI DUNG QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TRONG NHTM
Nhận dạng và phân tích nguyên nhân rủi ro thanh khoản ở NHTM
Điều kiện tiên quyết cho quản trị rủi ro là nhận dạng rủi ro, một quá trình xác định liên tục và có hệ thống các hoạt động kinh doanh của ngân hàng Quá trình này bao gồm việc theo dõi, xem xét và nghiên cứu môi trường hoạt động, nhằm thống kê tất cả các loại rủi ro, bao gồm cả việc dự báo những rủi ro mới có thể xuất hiện trong tương lai Từ đó, ngân hàng có thể đưa ra các biện pháp kiểm soát và tài trợ phù hợp cho từng loại rủi ro.
Không ngân hàng nào có thể chắc chắn rằng dự trữ thanh khoản của họ là đủ để tránh rơi vào tình trạng RRTK nếu chưa trải qua các thử thách của thị trường Những thử thách này được thể hiện qua các dấu hiệu nhận diện cụ thể.
Lòng tin của công chúng là yếu tố then chốt đánh giá khả năng thanh khoản của ngân hàng Khi ngân hàng quản lý thanh khoản kém, không duy trì đủ tiền mặt hoặc không thể hoàn trả ngay yêu cầu của khách hàng, lòng tin sẽ bị xói mòn, dẫn đến mất khách hàng gửi tiền Ngược lại, ngân hàng có sự tin tưởng từ khách hàng sẽ được coi là có khả năng hoàn trả gốc và lãi, đồng thời khẳng định khả năng thanh khoản cao.
Sự biến động giá cổ phiếu của ngân hàng có ảnh hưởng lớn đến tâm lý của nhà đầu tư và người gửi tiền Khi giá cổ phiếu giảm, nhà đầu tư có xu hướng rút tiền để chuyển sang các kênh đầu tư khác có lợi suất cao hơn, dẫn đến tình trạng thiếu hụt thanh khoản Ngược lại, nếu giá cổ phiếu ổn định hoặc tăng, lòng tin của công chúng vào khả năng thanh toán của ngân hàng sẽ được củng cố Ngoài ra, việc ngân hàng áp dụng lãi suất huy động cao hơn thị trường có thể là dấu hiệu cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn về thanh khoản trong hoạt động kinh doanh của mình.
Khi ngân hàng vội vàng bán tài sản và chấp nhận lỗ lớn, điều này cho thấy họ đang gặp khó khăn về thanh khoản Việc bán tài sản không chỉ khiến ngân hàng mất đi khoản thu nhập từ tài sản trong tương lai, mà còn phải chịu các chi phí giao dịch cho người môi giới liên quan đến việc bán.
Khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng là yếu tố quan trọng trong hoạt động cho vay của ngân hàng, vì đây là nguồn lợi nhuận chủ yếu và thúc đẩy sự phát triển của các nghiệp vụ khác Khi ngân hàng không thực hiện đầy đủ và kịp thời các cam kết tín dụng, điều này cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn về nguồn cung thanh khoản.
Ngân hàng trung ương đóng vai trò là người cho vay cuối cùng cho các ngân hàng thương mại Khi một ngân hàng thường xuyên phải vay vốn lớn từ NHTW, điều này cho thấy ngân hàng cần xem xét lại chính sách quản lý thanh khoản của mình để khôi phục niềm tin từ công chúng.
Nếu ngân hàng xuất hiện dấu hiệu mất khả năng thanh khoản mà không có biện pháp củng cố kịp thời, nguy cơ rơi vào tình trạng này là rất lớn Các nhà quản trị ngân hàng cần xem xét lại chính sách và thực tiễn quản lý thanh khoản để xác định những thay đổi cần thiết nhằm cải thiện khả năng thanh khoản và khôi phục niềm tin của công chúng.
Các phương pháp đo lường trạng thái thanh khoản của NH
Trong những năm gần đây, đã xuất hiện nhiều phương pháp đo lường yêu cầu thanh khoản, bao gồm phương pháp tiếp cận nguồn vốn, phương pháp tiếp cận cấu trúc vốn và phương pháp chỉ số thanh khoản Mỗi phương pháp này được xây dựng dựa trên giả định rằng ngân hàng chỉ có thể ước lượng gần đúng mức cầu thanh khoản thực tế tại một thời điểm cụ thể Do đó, nhà quản lý thanh khoản cần luôn sẵn sàng điều chỉnh mức dự tính về yêu cầu thanh khoản khi có thông tin mới.
Kiểm soát và phòng ngừa rủi ro thanh khoản
Kiểm soát rủi ro là yếu tố then chốt trong quản trị rủi ro, bao gồm việc áp dụng các biện pháp, công cụ và chiến lược để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng Trong suốt nhiều năm, các nhà quản lý ngân hàng đã phát triển nhiều chiến lược để giải quyết vấn đề thanh khoản, bao gồm chiến lược quản lý tài sản có, chiến lược quản lý tài sản nợ và chiến lược quản lý phối hợp.
Chiến lược quản lý tài sản có là phương pháp cổ điển nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản của ngân hàng Chiến lược này khuyến khích ngân hàng tích lũy thanh khoản bằng cách nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao, như tiền mặt và chứng khoán dễ bán Tuy nhiên, việc duy trì một lượng lớn tài sản thanh khoản cao đồng nghĩa với việc giảm thu nhập mà các tài sản này có thể tạo ra, do có sự đánh đổi giữa thanh khoản và thu nhập.
Ngân hàng áp dụng chiến lược bán tài sản để giảm thiểu rủi ro, nhưng chiến lược này không phải là lựa chọn có chi phí thấp do mất đi lợi nhuận từ tài sản và chi phí giao dịch cho người môi giới Để tối thiểu hóa chi phí cơ hội, ngân hàng thường ưu tiên bán những tài sản có thu nhập tiềm năng thấp nhất Tuy nhiên, việc này có thể làm suy yếu hình ảnh của ngân hàng trên bảng cân đối tài sản, vì tài sản bán đi thường là các chứng khoán ít rủi ro của chính phủ, vốn tạo dựng lòng tin của công chúng về tình hình tài chính vững mạnh của ngân hàng.
Chiến lược quản lý tài sản Nợ của ngân hàng nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản bằng cách vay vốn từ thị trường tiền tệ Lợi ích của việc vay thanh khoản là ngân hàng có thể linh hoạt trong việc huy động vốn khi cần thiết, khác với việc dự trữ tài sản thanh khoản cao, làm giảm thu nhập tiềm năng Chiến lược này thường được áp dụng bởi các ngân hàng lớn do uy tín và khả năng vay vốn cao Tuy nhiên, vay thanh khoản cũng đối mặt với rủi ro, như khi lãi suất tăng đột ngột, chi phí vay sẽ gia tăng Ngân hàng thường phải vay trong điều kiện khó khăn về giá cả và tính sẵn có, khiến chi phí vay vốn trở nên khó xác định, giảm tính ổn định của thu nhập Hơn nữa, người gửi tiền có thể nhận thấy khó khăn của ngân hàng và rút vốn, trong khi các tổ chức tài chính khác cũng ngần ngại cho vay do lo ngại rủi ro.
Chiến lược quản trị thanh khoản phối hợp là phương pháp hiệu quả mà các ngân hàng áp dụng để tối ưu hóa nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro Thay vì hoàn toàn dựa vào vốn vay từ thị trường tiền tệ, ngân hàng kết hợp cả chiến lược quản trị thanh khoản TSC và TSN Theo đó, nhu cầu thanh khoản sẽ được đáp ứng một phần thông qua dự trữ tài sản thanh khoản như giấy tờ có giá và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác, trong khi phần còn lại sẽ được bù đắp bằng vay vốn trên thị trường Đối với những nhu cầu thanh khoản bất thường hoặc theo mùa, ngân hàng sẽ xử lý bằng cách vay vốn, trong khi nhu cầu thanh khoản theo chu kỳ sẽ được đáp ứng thông qua việc dự trữ tài sản có tính thanh khoản cao.
V AI TRÒ CỦA QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG THANH KHOẢN CỦA NHTM
Thanh khoản của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và sinh lợi Mục tiêu duy trì an toàn thanh khoản, tức là khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu thanh khoản, là thiết yếu trong hoạt động ngân hàng Để đạt được điều này, ngân hàng cần chấp nhận một khoản chi phí nhất định và phải cân nhắc giữa an toàn thanh khoản và khả năng sinh lời Việc gia tăng an toàn thanh khoản đồng nghĩa với việc tăng chi phí Do đó, quản trị rủi ro tín dụng không chỉ là né tránh rủi ro mà còn là đối diện, phòng ngừa và kiểm soát rủi ro trong hoạt động kinh doanh Điều này giúp ngân hàng xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả, phát huy lợi thế cạnh tranh, đo lường vốn tối thiểu và khả năng thanh toán, từ đó hỗ trợ lãnh đạo trong việc ra quyết định và quản lý danh mục đầu tư.
THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM HIỆN NAY
T ỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI V IỆT N AM
Kể từ năm 1986, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã trải qua nhiều sự kiện quan trọng, đánh dấu những bước chuyển biến lớn, với các cột mốc tiêu biểu thể hiện sự phát triển và đổi mới trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
Từ năm 1986 đến 1990, Việt Nam đã tiến hành tách dần chức năng quản lý nhà nước ra khỏi hoạt động kinh doanh tiền tệ và tín dụng, chuyển đổi ngân hàng sang hạch toán và kinh doanh xã hội chủ nghĩa Vào tháng 5/1990, hai Pháp lệnh ngân hàng được ban hành, chính thức chuyển cơ chế hoạt động của ngân hàng từ một cấp sang hai cấp Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đảm nhận nhiệm vụ quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối và hoạt động của ngân hàng trung ương, trong khi các ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện các hoạt động lưu thông tiền tệ, tín dụng và dịch vụ ngân hàng trong toàn bộ nền kinh tế.
Từ năm 1991 đến nay, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã thực hiện chủ trương và đường lối chính sách của Đảng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, với nhiều mốc thời gian quan trọng.
Năm 1993, Việt Nam đã bình thường hóa quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế như IMF và WB Đến năm 1997, Quốc hội khóa X đã thông qua Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng với Luật các tổ chức tín dụng, dẫn đến việc thành lập Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng sông Cửu Long.
Năm 2001, chương trình cơ cấu lại tài chính và hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho từng ngân hàng và toàn hệ thống, chuẩn bị cho hội nhập quốc tế Mục tiêu cốt lõi của cải cách là tăng vốn cho các ngân hàng, bao gồm vốn điều lệ, và đạt hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo tiêu chuẩn quốc tế là 8%.
Năm 2006 - 2007, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển mạnh mẽ với 80 ngân hàng hoạt động Đến năm 2007, tổng tài sản của toàn hệ thống đã vượt 1500 tỷ đồng, chiếm hơn 130% GDP của năm đó.
Năm 2008, theo cam kết gia nhập WTO, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp phép thành lập 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, bao gồm ANZ Việt Nam, Hong Leong Việt Nam, Standard Chartered Việt Nam, HSBC Việt Nam và Shinhan Việt Nam.
Năm 2010, chính phủ đồng ý sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước để phù hợp với tình hình kinh tế thị trường
Năm 2012, việc thiết lập lại ổn định vĩ mô và hạ lãi suất đã tác động tích cực đến hoạt động của các ngân hàng thương mại Tuy nhiên, tâm lý, nợ xấu và khó khăn thanh khoản tại một số ngân hàng đã cản trở quá trình giảm lãi suất huy động Đến cuối tháng 6 năm 2012, huy động tiền gửi khách hàng của các tổ chức tín dụng tăng 6,5% so với cuối năm 2011, với một số ngân hàng ghi nhận mức tăng cao như BIDV 17%, NHXNK 16%, và NH MB 12%, trong khi VCB chỉ tăng 6%, ACB 2%, và Vietinbank giảm 1,8%.
Quá trình cải cách và mở cửa của ngân hàng trong những năm qua đã mang lại nhiều kết quả tích cực, giúp hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển mạnh mẽ và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng.
Mặc dù quá trình cải cách hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã đạt được một số thành tựu, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế ảnh hưởng đến độ an toàn, hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của toàn hệ thống.
Sự chi phối quá lớn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã dẫn đến tình trạng thiếu tinh thần trách nhiệm và tự chủ trong quản lý hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) Quy trình cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước diễn ra chậm và kém hiệu quả Quy mô nhỏ của khu vực ngân hàng thương mại cổ phần cũng là một điểm yếu, khi phần lớn các ngân hàng chỉ có vốn điều lệ từ 1.000 đến 7.000 tỷ đồng, ngoại trừ một số ngân hàng lớn như Agribank và Vietcombank Đến đầu năm 2012, vẫn còn nhiều ngân hàng phải chạy đua để tăng vốn điều lệ lên 3.000 tỷ đồng, đồng thời cần đảm bảo lợi nhuận tăng tương ứng với mức cổ tức để thu hút nhà đầu tư Tuy nhiên, điều này trở nên khó khăn khi NHNN siết chặt việc cho vay đối với lĩnh vực phi sản xuất và yêu cầu các tổ chức tín dụng chỉ được xây dựng kế hoạch tăng trưởng tín dụng dưới 20%.
Hệ thống dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay còn đơn điệu và chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng, chủ yếu tập trung vào dịch vụ ngân hàng truyền thống Đáng chú ý, ngân hàng chủ yếu huy động vốn dưới hình thức tiền gửi, chiếm tới 94% tổng nguồn vốn, trong khi hoạt động cấp tín dụng lại chiếm hơn 80% tổng thu nhập của ngân hàng.
Để nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam, việc cải cách hệ thống ngân hàng là điều cần thiết và không thể thiếu.
2.1.2 Các rủi ro thường gặp phải
Do quy mô nhỏ và sự ra đời muộn của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, hoạt động ngân hàng vẫn còn yếu kém so với khu vực và quốc tế, dẫn đến việc các NHTM Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro trong kinh doanh Một số rủi ro phổ biến mà các NHTM Việt Nam thường gặp phải bao gồm:
Theo báo cáo của NHNN, đến cuối tháng 9 năm 2013, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống đã giảm xuống còn 4,62% trên tổng dư nợ, so với 8% vào cuối năm 2012 Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) đã tích cực thực hiện việc mua nợ xấu, với tổng số tiền mua đạt 17.700 tỉ đồng tính đến ngày 20 tháng 11.
T ÌNH HÌNH RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NHTM V IỆT N AM TRONG NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY
2.2.1 Thực trạng rủi ro thanh khoản
Giai đoạn 1998-2001, tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam chỉ đạt dưới 7% mỗi năm, buộc Chính phủ phải thực hiện nhiều giải pháp kích cầu để phục hồi nền kinh tế Những chính sách này đã mang lại thành công nhất định, tuy nhiên, nguyên nhân dẫn đến mức tăng giá "chóng mặt" năm 2004 chủ yếu do cầu kéo, một phần cũng xuất phát từ việc thực thi các chính sách kích cầu trước đó.
Năm 2007, Việt Nam đối mặt với áp lực tăng giá tương tự như năm 2004, trong bối cảnh nền kinh tế đã gia nhập WTO Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 20,3 tỷ USD, tăng 69,3% so với năm 2006 Ngoài đầu tư trực tiếp, vốn gián tiếp cũng đang chảy vào thị trường chứng khoán và bất động sản thông qua các quỹ đầu tư nước ngoài.
Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu bắt đầu từ Mỹ vào cuối năm 2007 và 2008 đã gây ra thiệt hại hàng trăm tỷ USD và vẫn chưa kết thúc Việt Nam cũng bị ảnh hưởng khi nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng vào khu vực và thế giới Chính sách thắt chặt tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, kết hợp với tác động từ cuộc khủng hoảng, đã khiến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp nhiều khó khăn Nguy cơ phá sản hàng loạt doanh nghiệp đang dần hiện hữu.
Chính phủ đã kịp thời ban hành Nghị quyết số 30/2008/NQ-CP ngày 11/12/2008 để ngăn chặn suy giảm kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội Theo đó, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Chỉ thị số 06/2008/CTNHNN vào ngày 31/12/2008, với mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt và hiệu quả, nhằm ngăn chặn lạm phát và suy giảm kinh tế Các giải pháp bao gồm việc điều chỉnh giảm lãi suất cơ bản từ 14% xuống 8,5% và giảm tỷ lệ DTBB từ 11% xuống 5% Nhờ sự điều hành quyết liệt của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, lạm phát đã được kiểm soát, kinh tế vi mô ổn định, an sinh xã hội được bảo đảm, và tốc độ tăng trưởng GDP năm 2008 đạt 6,23% với tỷ lệ lạm phát ở mức 19,89%.
Mặc dù chương trình cải cách ngân hàng thương mại Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng những biến động vào cuối năm 2007 và đầu năm 2008 đã cho thấy sự yếu kém trong khả năng thanh khoản của hệ thống Để đối phó với lạm phát, các ngân hàng đã tăng lãi suất để thu hút tiền gửi, dẫn đến cuộc đua lãi suất căng thẳng, với lãi suất huy động bị giới hạn ở mức 12%/năm theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Trong khi lãi suất vay qua đêm trên thị trường liên ngân hàng có lúc vượt quá 40%/năm, các ngân hàng vẫn khẳng định khả năng thanh khoản của mình Tuy nhiên, cuộc đua lãi suất không chỉ do chính sách thắt chặt tiền tệ mà còn phản ánh sự thiếu chú trọng vào quản trị rủi ro, với tốc độ tăng trưởng tín dụng cao và đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro như chứng khoán và bất động sản, khi tỷ lệ tăng trưởng tín dụng bình quân năm 2007 đạt 53,22% so với năm 2006.
Trường hợp Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất tại Việt Nam, với vốn điều lệ vượt 8 ngàn tỷ VND vào cuối năm 2008 Sau 52 năm phát triển, BIDV đã xây dựng được mạng lưới giao dịch rộng khắp cả nước, chỉ đứng sau Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về số lượng điểm giao dịch Tuy nhiên, trong giai đoạn 2007-2008, BIDV cũng gặp phải những khó khăn về tính thanh khoản, phản ánh tình hình chung của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Những hạn chế về thanh khoản của BIDV có thể xuất phát từ các nguyên nhân chủ quan:
Mặc dù đã có quy định về quản lý thanh khoản, việc triển khai tại các chi nhánh vẫn chưa được quan tâm đúng mức từ lãnh đạo đến nhân viên Hội sở chính chưa đưa ra quy định cụ thể về các chỉ số cho toàn hệ thống, và tỷ lệ dự trữ tối thiểu chỉ là 8% có thể không phù hợp.
Bộ phận hỗ trợ ALCO đã kỳ vọng vào thị trường khi khai báo cung cầu thanh khoản và xây dựng các kịch bản hợp lý, dẫn đến những đánh giá tích cực Điều này đã thúc đẩy BIDV tăng cường cho vay và giảm dự trữ Mặc dù vấn đề thanh khoản còn khó khăn, nhưng dư nợ của BIDV đã tăng mạnh vào cuối năm.
Vào quý I năm 2008, khi lạm phát bắt đầu gia tăng, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách tăng lãi suất cơ bản và nâng cao tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
Vào tháng 3/2008, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phát hành tín phiếu bắt buộc và lãi suất cơ bản (LSCB) đã liên tục được điều chỉnh tăng từ 8,25% lên 14% vào đầu tháng 6/2008 NHNN đã chỉ đạo các ngân hàng thương mại (NHTM) phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định không được áp dụng lãi suất cho vay vượt quá 150% LSCB và không được thu phí cho hoạt động cho vay.
Tình trạng khan hiếm tiền và lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh đã khiến các ngân hàng thương mại phải cạnh tranh lãi suất, đẩy lãi suất huy động lên từ 12% đến 18,6% mỗi năm Dù lãi suất huy động cao, nhưng lượng tiền Việt Nam thu hút về ngân hàng vẫn không đạt kỳ vọng của các nhà quản lý, dẫn đến tình trạng thanh khoản vẫn căng thẳng.
Từ quý IV/2008 đến đầu năm 2009, NHNN thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng, nhưng trước tình trạng dư nợ tín dụng tăng mạnh, từ tháng 6/2009 đến đầu năm 2010, NHNN đã có những động thái thắt chặt tiền tệ nhằm ngăn ngừa lạm phát Cụ thể, NHNN yêu cầu các ngân hàng thương mại nhà nước không được tăng trưởng tín dụng quá 25% và kiểm soát tốc độ tăng trưởng Đồng thời, NHNN cũng thông báo sẽ kiểm soát chặt chẽ lượng cung tiền qua OMO và không cho vay đầu tư bất động sản cũng như các hoạt động đầu tư tài chính để kiềm chế mức tăng trưởng tín dụng.
Các biện pháp của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã giúp kiềm chế mức tăng dư nợ ở mức 37,7%, thấp hơn dự báo trên 40%, đồng thời góp phần kiểm soát mức tăng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cả năm ở mức 6,88% Tuy nhiên, tình hình lãi suất và cung ứng cho nền kinh tế vẫn đang gặp khó khăn, với lãi suất huy động VND liên tục tăng cao.
Từ 1.12.2009, LSCB đã lên 8% và trần lãi suất huy động là dưới 10,5%/năm thì lãi suất huy động cao nhất đã lên tới 10,499%/năm, lãi suất các kỳ hạn ngắn, trung và dài hạn đang xích lại gần nhau và hướng đến mức lãi suất trần tối đa được phép, lãi suất liên ngân hàng lên 12%/năm Đó là những con số công bố chính thức, còn trong thực tế thì khoản tiền gửi lớn của tổ chức và dân cư, bằng cách này hay cách khác, đang được nhiều NHTM lôi kéo, níu giữ bằng các hình thức thường đã khiến cho lãi suất thực lớn hơn lãi suất danh nghĩa ghi trên biểu lãi suất mà các NHTM niêm yết từ 1-2%/năm
2.2.2 Ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam
2.2.2.1 Đố i v ới ngân hàng thương mạ i
Thanh khoản của nhiều ngân hàng thương mại nhỏ đang bị suy giảm nghiêm trọng do cuộc đua lãi suất, với lãi suất huy động tăng từ 12% lên 18,6% mỗi năm Mặc dù lãi suất huy động cao, nhưng khả năng thu hút vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn.
V ÀI VỤ VIỆC TIÊU BIỂU VỀ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NHTM
tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với NHTM cũng là một trong những nhân tố gây nên RRTK cho NHTM Việt Nam
Việc huy động vốn hiện đang gặp nhiều khó khăn do lãi suất huy động thấp hơn tỷ suất lợi nhuận của các kênh đầu tư khác Cụ thể, lãi suất tiết kiệm tiền đồng năm 2009 chỉ đạt khoảng 8%/năm, trong khi giá nhà ở và vật liệu xây dựng tăng 10,2%, giá vàng tăng 35,1%, và VN-Index tăng 86,02% Mặc dù lãi suất tiết kiệm không thấp, nhưng các ngân hàng vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút tiền gửi mới Hơn nữa, một phần tiền gửi tiết kiệm với lãi suất cao từ năm trước đã không được tái gửi, mặc dù các ngân hàng thương mại đã có sự điều chỉnh tăng lãi suất huy động.
2.3 VÀI VỤ VIỆC TIÊU BIỂU VỀ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NHTM
2.3.1 Rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB) năm 2003 Đầu năm 2003, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) vẫn đang kinh doanh hiệu quả Lợi nhuận 9 tháng đầu năm 2003 của ngân hàng này tăng 20% so với cùng kì năm 2002 (đạt xấp xỉ 170 tỷ đồng) Chính vì vậy, khi có tin đồn “Tổng giám đốc của ACB Phạm Văn Thiệt bỏ trốn” đã gây nên một cú sốc trong dư luận người dân TP.HCM, đặc biệt là những người có tiền gửi ở ACB
Sau đây là một số diễn biến chính của sự việc:
Vào đầu tháng 10 năm 2013, xuất hiện những tin đồn đầu tiên về việc Tổng Giám đốc ACB tham lam công quỹ và có khả năng "thụt két" toàn bộ số tiền trong ngân hàng để bỏ trốn Nhiều khách hàng thậm chí đã nhận thông tin rằng ngân hàng đã "phá sản".
Khoảng một tuần sau, vào ngày chủ nhật (12/10) và thứ 2 (13/10), tin đồn lan rộng trong dư luận TP.HCM
Vào ngày 14/10/2013, tình trạng căng thẳng gia tăng khi hàng ngàn người dân đổ xô rút tiền tại trụ sở chính của ACB trên đường Nguyễn Thị Minh Khai và chi nhánh tại số 30 Mạc Đĩnh Chi, Quận 1, TP.HCM, gây ùn tắc giao thông kéo dài Sự việc này khiến người dân hoang mang và lo sợ Tuy nhiên, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Lê Đức Thúy cùng Tổng Giám đốc Phạm Văn Thiệt và đại diện chính quyền thành phố đã có mặt kịp thời để bác bỏ những tin đồn, giúp trấn an tâm lý người dân.
Vào ngày 15/10, mặc dù nhiều người dân vẫn đến rút tiền, nhưng các cơ quan báo chí và cá nhân có trách nhiệm đã đồng loạt đăng tải thông tin bác bỏ những tin đồn sai lệch Nhờ đó, tình hình đã được cải thiện và khách hàng bắt đầu gửi tiền trở lại Ngân hàng ACB.
Ngày 16/10, sự cố gần như đã được dẹp bỏ
Sau một tuần, ACB đã khôi phục mọi hoạt động và tình hình đã trở lại bình thường Thậm chí, lượng khách hàng đến gửi tiền còn đông đảo hơn so với thời điểm trước sự cố.
Nguyên nhân chính khiến ACB đối mặt với rủi ro thanh khoản là do tin đồn thất thiệt về việc TGĐ ACB bỏ trốn, dẫn đến tình trạng rút tiền hàng loạt Điều này đã gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc sử dụng công cụ thị trường để điều tiết và cải thiện hiệu quả thanh khoản.
Sự cố nghiêm trọng này chỉ kéo dài khoảng 3 ngày nhưng đã đặt ngành ngân hàng và nền kinh tế Việt Nam vào một tình huống đặc biệt lần đầu tiên phải đối mặt Nếu không có những biện pháp tích cực, đồng bộ và hợp lý, nguy cơ xảy ra hiệu ứng domino, khi người dân rút tiền từ tất cả các ngân hàng, hoàn toàn có thể xảy ra, dẫn đến những hậu quả khó lường.
Vào ngày 21 tháng 8 năm 2012, thị trường tài chính Việt Nam, đặc biệt là Ngân hàng ACB, đã trải qua cú sốc lớn khi thông tin về việc "Bầu" Kiên - Nguyễn Đức Kiên, nguyên Phó Chủ tịch Hội đồng sáng lập ACB, bị bắt giam để điều tra các sai phạm trong hoạt động kinh tế được công bố.
Sự việc này đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng, với 5,6 tỷ USD vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam bị bốc hơi chỉ trong 3 ngày Hơn nữa, ACB đã chứng kiến hàng nghìn tỷ đồng bị rút ra trong thời gian ngắn.
ACB đang đối mặt với nhiều khó khăn khi chỉ ba ngày sau khi Bầu Kiên bị bắt giam, ông Lý Xuân Hải – nguyên Tổng Giám đốc ACB cũng bị bắt Tình hình trở nên nghiêm trọng hơn khi vào ngày 27/09/2012, nguyên Chủ tịch Hội đồng quản trị Trần Xuân Giá cùng ba nguyên Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị ACB lần lượt từ nhiệm và bị khởi tố.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khẳng định rằng người dân có thể hoàn toàn yên tâm khi gửi tiền tại ACB Đồng thời, ngân hàng này đang theo dõi chặt chẽ tình hình thị trường tiền tệ và sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết để duy trì sự ổn định và an toàn cho hệ thống tài chính.
2.3.2 Rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Phương Nam chi nhánh Hà Nội
Trong suốt quá trình hoạt động của Ngân hàng Phương Nam, tình trạng căng thẳng thanh khoản không xảy ra thường xuyên Tuy nhiên, một số sự cố đã gây xôn xao dư luận, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của ngân hàng vào những thời điểm nhất định, khi có lượng khách hàng rút tiền tăng cao hơn bình thường.
Vào tháng 7/2005, Ngân hàng Phương Nam tại Hà Nội đã cho vay tiêu dùng cho cán bộ nhân viên một số đơn vị, nhưng sau đó xuất hiện đơn kiện từ 40 giáo viên trường tiểu học Xuân Giang huyện Sóc Sơn cho rằng họ không nhận được tiền vay Sự việc gây hoang mang cho người dân Hà Nội sau khi bản tin trên VTV3 đưa tin về dấu hiệu lừa đảo tại ngân hàng này Ngày 22/07/2005, nhiều người đã đến chi nhánh Ngân hàng Phương Nam để rút tiền tiết kiệm, nhưng thực tế, vụ việc nhanh chóng được giải quyết bởi Ban Giám đốc chi nhánh và các cơ quan liên quan Khả năng thanh khoản của Ngân hàng Phương Nam lúc đó rất an toàn với quỹ dự phòng 30 tỷ đồng, và vào sáng hôm đó, ngân hàng đã rút 53 tỷ đồng từ Ngân hàng Nhà nước để đảm bảo thanh khoản, trong khi tổng dư nợ vay tiêu dùng tại trường tiểu học Xuân Giang chỉ khoảng 500 triệu đồng.
Sự ổn định nhanh chóng của tình hình đã tác động đến uy tín và khả năng thanh khoản của Ngân hàng Phương Nam trong một khoảng thời gian nhất định.
Đ ÁNH GIÁ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG RỦI RO THANH KHOẢN TẠI CÁC NHTM V IỆT
Thành quả lớn nhất của các NHTM Việt Nam trong việc quản lý rủi ro thanh khoản là sự phối hợp kịp thời giữa Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại Khi xảy ra rủi ro thanh khoản tại một ngân hàng đơn lẻ, Ngân hàng Nhà nước sẽ ngay lập tức can thiệp và hỗ trợ thanh khoản, nhằm giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng đó và ngăn chặn hiệu ứng lây lan trong toàn hệ thống.
Trong thời gian qua, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã chú trọng đến an toàn thanh khoản, với hệ số CAR dần được nâng lên để đạt quy định tối thiểu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là 9% Tỷ lệ dự trữ tiền mặt, chỉ số chứng khoán thanh khoản và lượng dự trữ thanh khoản cũng đã tăng lên từ năm 2008 đến 2010, cho thấy sự chủ động trong quản trị rủi ro thanh khoản của các NHTM.
Vào thứ ba, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của quản trị rủi ro thanh khoản, thể hiện qua việc thành lập hội đồng ALCO Sự ra đời của ALCO không chỉ tăng cường quản trị rủi ro mà còn đặt ra những yêu cầu mới cho công tác này theo tiêu chuẩn quốc tế.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã chủ động thực hiện các biện pháp để quản lý rủi ro thanh khoản, bao gồm việc trích lập quỹ dự trữ thanh khoản và ký kết các điều khoản đặc biệt với quỹ Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam Những biện pháp này nhằm đảm bảo rằng trong trường hợp thanh khoản xấu nhất xảy ra, hoạt động kinh doanh của ngân hàng sẽ không bị ảnh hưởng nghiêm trọng Hơn nữa, việc quản lý vốn tập trung tại Hội sở cũng góp phần giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho các chi nhánh.
Bên cạnh những thành quả đạt được, các NHTM Việt Nam vẫn còn tồn tại rất nhiều điểm bất cập trong công tác quản trị rủi ro thanh khoản
Thứ nhất, phương pháp quản trị rủi ro còn lạc hậu và thiếu tính thống nhất
Một số ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam chưa thực hiện đúng quản trị rủi ro thanh khoản, dẫn đến nhiều thiếu sót trong quy trình này Mặc dù có khả năng đo lường bằng các chỉ số thanh khoản, nhưng khả năng nhận diện rủi ro vẫn còn yếu kém Hơn nữa, ngay cả khi đã nhận diện được rủi ro, nhiều NHTM vẫn không chủ động phòng ngừa do áp lực lợi nhuận.
Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam hiện nay vẫn còn bị động và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chu kỳ kinh doanh cũng như chính sách quản lý vĩ mô Vào đầu năm 2011, khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt với mức trần lãi suất huy động là 14%, các NHTM đã tìm cách lách luật để tăng cường nguồn vốn huy động Điều này không chỉ cho thấy các NHTM đang phải đối mặt với rủi ro thanh khoản mà còn chứng tỏ sự thiếu chủ động trong công tác quản trị rủi ro thanh khoản của họ.
2.4.3 Nguyên nhân của những tồn tại
Nhận thức về quản trị rủi ro thanh khoản tại một số ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến tình trạng căng thẳng thanh khoản Nguyên nhân chủ yếu là do sự chủ quan trong kế hoạch tăng trưởng tín dụng và mở rộng mạng lưới quá nhanh, trong khi khả năng quản lý chưa theo kịp biến động thị trường Sự thiếu phối hợp giữa ALCO và bộ phận huy động vốn, cũng như các bộ phận giao dịch và marketing, đã làm gia tăng rủi ro thanh khoản Công tác quản trị rủi ro thanh khoản vẫn còn mới mẻ và chưa được chú trọng, trong khi các nhà quản trị thường tập trung vào rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng, mà quên mất rằng rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro quan trọng và nguy hiểm nhất trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Trình độ của cán bộ quản trị rủi ro trong ngân hàng hiện còn yếu kém, dẫn đến những rủi ro chủ quan nghiêm trọng Chất lượng nguồn nhân lực là nguyên nhân chính gây ra vấn đề này; nếu cán bộ quản trị rủi ro thanh khoản thiếu kinh nghiệm và kiến thức, việc nhận diện, phân tích nguyên nhân và lượng hóa rủi ro thanh khoản sẽ không chính xác, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Mức độ hợp tác giữa các ngân hàng thương mại hiện nay còn hạn chế, đặc biệt là trong việc chia sẻ kinh nghiệm và chính sách quản trị rủi ro thanh khoản.
Chính sách tiền tệ hiện tại của Việt Nam thiếu nhất quán và có quá nhiều mục tiêu, dẫn đến khó khăn cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong việc lựa chọn công cụ tác động Điều này đặc biệt rõ ràng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam, nơi các công cụ điều tiết vĩ mô vẫn chưa hoàn thiện và còn hạn chế.
Nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam đang đối mặt với những điểm yếu trong khả năng thanh khoản và hoạt động kinh doanh của các ngân hàng Những đặc trưng này bao gồm năng lực quản lý yếu kém, mức độ tác động hạn chế của chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Nhà nước, quy mô nhỏ của các ngân hàng thương mại, kỹ năng quản trị chưa cao, và nền tảng công nghệ chưa được hiện đại hóa.
Sự thiếu minh bạch và công khai hóa thông tin về hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam đang là một vấn đề lớn Hiện tại, ngoài trung tâm thông tin tín dụng của NHNN CIC, chưa có công ty định mức tín dụng chuyên nghiệp nào cung cấp dịch vụ phân tích và xếp hạng tín dụng doanh nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế Thiếu thông tin chính xác và đa dạng đã dẫn đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại không cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro và gây khó khăn trong việc thu hồi khoản tín dụng, từ đó làm tăng nguy cơ rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng.