Tính cấp thiết của đề tài
Quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) yêu cầu công tác kế toán phải đo lường, ghi nhận và báo cáo thông tin về các đối tượng kế toán Để thực hiện điều này, cần xác định và áp dụng các cơ sở tính giá trong ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận, đồng thời xử lý ảnh hưởng của việc tính giá đến các yếu tố trên BCTC Lịch sử phát triển của kế toán cho thấy nhiều mô hình tính giá khác nhau tồn tại, và việc áp dụng mô hình nào phụ thuộc vào quan điểm và điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của từng quốc gia Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, kế toán quốc gia cần hoàn thiện để hòa hợp với hệ thống kế toán toàn cầu, và việc linh hoạt vận dụng các mô hình tính giá thay thế cho mô hình truyền thống trở thành thách thức trong tiến trình hội nhập kế toán quốc tế.
Việc nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các
DN phi tài chính tại Việt Nam hiện nay thể hiện tính hệ thống và tính mới trong nghiên cứu, cả về lý luận lẫn thực tiễn, thông qua các luận cứ sau đây.
Luận án này áp dụng cách tiếp cận mới để phân loại vấn đề nghiên cứu, nhấn mạnh sự cần thiết phải phân định rõ ràng giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá Hiện tại, sự khác biệt giữa hai khái niệm này chưa được xác định rõ, điều này cản trở việc vận dụng mô hình tính giá vào thực tiễn.
Trong bối cảnh hiện tại, nhu cầu thông tin về giá trị thực của tài sản ngày càng trở nên quan trọng đối với các đối tượng sử dụng thông tin bên ngoài doanh nghiệp Mặc dù mô hình giá gốc truyền thống vẫn được áp dụng phổ biến, nhưng nó không cung cấp thông tin đầy đủ về giá trị hiện tại của tài sản, từ đó ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định kinh doanh kịp thời Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình tính giá khác ngoài mô hình giá gốc là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thông tin đầy đủ cho người sử dụng.
Nghiên cứu vận dụng mô hình tính giá ngoài mô hình giá gốc trong kế toán, đặc biệt là kế toán TSCĐ, đang hướng tới hai cách tiếp cận chính: cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng theo cách tiếp cận thận trọng và cung cấp thông tin đầy đủ, thích hợp Theo cách tiếp cận thận trọng, kế toán sử dụng giá gốc để xác định giá trị TSCĐ ban đầu và tiếp tục ghi nhận theo giá gốc, nhưng đồng thời áp dụng giá trị hiện tại (GTHL) để đánh giá sự suy giảm giá trị TSCĐ Việc không phản ánh kịp thời thông tin về suy giảm giá trị có thể dẫn đến giá trị TSCĐ trên báo cáo cao hơn giá trị thu hồi thực tế, gây thiệt hại cho doanh nghiệp Ngược lại, theo cách tiếp cận cung cấp thông tin đầy đủ, kế toán cũng bắt đầu với giá gốc nhưng sử dụng GTHL để theo dõi sự thay đổi giá trị TSCĐ, ghi nhận cả tăng và giảm giá trị trên báo cáo tài chính Dù theo cách tiếp cận nào, việc đo lường và ghi nhận ban đầu vẫn dựa trên giá gốc, trong khi sau ghi nhận ban đầu có thể lựa chọn giữa giá gốc và GTHL Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng GTHL trong đo lường và đánh giá lại TSCĐ sau ban đầu là rất cần thiết.
Nghiên cứu việc áp dụng các mô hình tính giá theo GTHL trong kế toán Việt Nam là rất cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia đang hướng tới việc hội nhập với các chuẩn mực kế toán quốc tế Hiện tại, sự khác biệt trong phương diện đo lường khiến báo cáo tài chính của Việt Nam không thể so sánh với các quốc gia khác, tạo ra rào cản trong quá trình hội nhập Phạm vi áp dụng GTHL tại Việt Nam hiện nay chủ yếu chỉ giới hạn trong việc đo lường ban đầu cho tài sản cố định, mà chưa được mở rộng cho việc đánh giá lại sau ban đầu Để nâng cao tính hòa hợp giữa quy định kế toán Việt Nam và chuẩn mực quốc tế, việc áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu là cần thiết Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại về vấn đề này còn hạn chế, đặc biệt là trong việc áp dụng GTHL cho tài sản cố định Do đó, luận án này sẽ tập trung vào việc nghiên cứu khả năng áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu và đề xuất hướng đi cho việc vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định.
Nghiên cứu việc vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các
DN phi tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về sự suy giảm giá trị tài sản, giúp cảnh báo sớm cho nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác Thiếu thông tin chính xác có thể dẫn đến việc BCTC phóng đại giá trị tài sản, ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định kinh tế và gây ra rủi ro như mất khả năng thanh toán nợ Chính phủ Việt Nam đã yêu cầu các DN áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS) đến năm 2030, đồng thời cần lựa chọn mô hình tính giá phù hợp với đặc điểm hoạt động và điều kiện phát triển của đất nước Tuy nhiên, hiện nay còn thiếu nghiên cứu về việc áp dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại Việt Nam, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến việc này trong các DN phi tài chính.
Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ) là vấn đề cấp thiết hiện nay Vì lý do này, tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam” cho luận án của mình.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Luận án nghiên cứu bổ sung lý thuyết về mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ, kế thừa các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước Bài viết làm rõ cách áp dụng từng mô hình tính giá, phân tích kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học cho Việt Nam nhằm cải thiện sự hòa hợp về chuẩn mực kế toán và nâng cao tính so sánh của báo cáo tài chính Đồng thời, luận án cũng xây dựng mô hình nghiên cứu và điều chỉnh, phát triển thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp.
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp để đánh giá thực trạng vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính Nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL, đồng thời chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế trong quá trình vận dụng Luận án cũng xác định nguyên nhân chủ quan và khách quan liên quan đến việc áp dụng mô hình tính giá Từ đó, đề xuất các khuyến nghị cho các cơ quan chức năng, tổ chức nghề nghiệp, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nhằm thực hiện các biện pháp phù hợp, hướng tới hội nhập với kế toán quốc tế và đảm bảo phản ánh đầy đủ giá trị TSCĐ trên BCTC.
Kết cấu của luận án
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung luận án được kết cấu thành 5 chương bao gồm:
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam
Chương 5: Định hướng, quan điểm và đề xuất nhằm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu về quan điểm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ
Các mô hình tính giá trong kế toán bao gồm mô hình giá gốc, mô hình theo mức giá chung, mô hình giá hiện hành, mô hình giá đầu ra, mô hình GTHL và mô hình đánh giá lại Mô hình giá chung đã được áp dụng tại Anh và Mỹ từ thập niên 70, trong khi mô hình giá hiện hành và giá đầu ra được thực hành tại nhiều quốc gia châu Âu từ 1979-1986 Tuy nhiên, hiện nay chỉ còn mô hình giá gốc, mô hình GTHL và mô hình đánh giá lại còn hiệu lực Nghiên cứu của tác giả chủ yếu tập trung vào việc áp dụng mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại trong kế toán TSCĐ.
* Các nghiên cứu lý thuyết về vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ
Oyadongha James & Ogoun Stanley (2013) trong nghiên cứu “Revaluation
Mô hình giá gốc không phản ánh sự thay đổi giá trị tài sản theo thời gian, dẫn đến giá trị sổ sách ròng không tương ứng với giá trị kinh tế thực tế, gây sai lệch giá trị vốn sử dụng Để khắc phục, cần áp dụng mô hình đánh giá lại và thực hiện đánh giá lại tài sản cố định (TSCĐ) theo giá thị trường hợp lý (GTHL), nhằm cung cấp thông tin chính xác về giá trị tài sản trong doanh nghiệp Mục tiêu của việc đánh giá lại TSCĐ là hiển thị tỷ lệ hoàn vốn thực sự, cải thiện tỷ lệ lợi nhuận và hoạt động, hỗ trợ đàm phán về GTHL, và xác định giá trị thị trường của tài sản trong các giao dịch cho thuê lại hoặc khi tiếp cận các cơ sở vay vốn từ tổ chức tài chính.
The article emphasizes the necessity of researching and applying a revaluation model for tangible fixed assets in public institutions, highlighting the importance of regular assessments to ensure that the accounting value closely aligns with the fair market value (FMV) at the reporting date The frequency of these revaluations is typically influenced by fluctuations in the FMV of the revalued assets, generally occurring every 3 to 5 years.
Trong nghiên cứu của Mai Ngọc Anh (2011b) về các mô hình đánh giá tài sản, tác giả chỉ ra rằng theo mô hình giá gốc, tài sản cố định (TSCĐ) được ghi nhận theo giá gốc tại thời điểm ban đầu và sau đó được phân bổ giá gốc trong suốt thời gian sử dụng Khi tài sản suy giảm giá trị, kế toán cần ghi nhận khoản suy giảm này Ngược lại, mô hình đánh giá lại cho phép TSCĐ được đánh giá theo giá thị trường hợp lý (GTHL) khi lập báo cáo tài chính, điều này phản ánh giá trị thực tế của tài sản hơn so với mô hình giá gốc Tuy nhiên, do thị trường tài sản tại Việt Nam chưa hoàn thiện, việc áp dụng mô hình đánh giá lại gặp nhiều khó khăn Mai Ngọc Anh khuyến nghị cần có lộ trình phù hợp để áp dụng các mô hình tính giá Tương tự, Đặng Thị Huế (2016) cũng nhấn mạnh rằng mô hình giá gốc không phản ánh biến động giá thị trường, và đề xuất cần áp dụng mô hình đánh giá lại, nhưng chưa đưa ra điều kiện cụ thể cho việc này tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Các nghiên cứu lý thuyết hiện nay chỉ ra rằng có hai mô hình chính trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ): mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại Đặc biệt, xu hướng hiện tại yêu cầu áp dụng mô hình đánh giá lại để cung cấp thông tin đầy đủ về giá trị TSCĐ cho người sử dụng Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa làm rõ cơ sở và điều kiện thực tế để áp dụng các mô hình này Do đó, việc nghiên cứu áp dụng cơ sở tính giá theo giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán TSCĐ là rất cần thiết.
* Các nghiên cứu thực nghiệm về vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ
Trong nghiên cứu của Talnagiova Viktoria & Cerna Lubica (2011) về "Đo lường tài sản trong báo cáo tài chính của một công ty công nghiệp", các tác giả cho rằng sau khi ghi nhận ban đầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại Tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại đối với việc đánh giá lại tài sản cố định theo GTHL được ghi nhận theo IAS 12 Mặc dù việc đo lường tài sản cố định theo GTHL có thể cung cấp thông tin hữu ích, nhưng chi phí và độ phức tạp trong tính toán khiến nhiều công ty ưu tiên áp dụng mô hình giá gốc.
Nghiên cứu của nhóm tác giả Tae Hee Choi, Jinhan Pae, Sunghwa Park và Younghyo Song (2013) về "Đánh giá lại tài sản: động cơ và lựa chọn các mục để đánh giá lại" chỉ ra rằng các công ty Hàn Quốc thường lựa chọn đánh giá lại tài sản, nhà máy và thiết bị (PP & E) mà không tuân theo các chuẩn mực kế toán quốc tế Họ ưa chuộng đánh giá lại nhà cửa hơn các tài sản có thể khấu hao khác do tác động tích cực của việc này đến thu nhập báo cáo trong tương lai Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các công ty Hàn Quốc có xu hướng đánh giá lại PP & E khi cần cải thiện tình hình tài chính, tránh vi phạm giao ước nợ hoặc tăng cường khả năng vay mượn Kể từ ngày 30 tháng 12 năm 2008, khoảng 18% các công ty niêm yết công khai tại Hàn Quốc đã thực hiện đánh giá lại PP & E trong quý đầu tiên của năm 2009.
Trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2008 đến tháng 3 năm 2009, có 302 công ty Hàn Quốc áp dụng mô hình đánh giá lại cho các kỳ kế toán Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn tài sản để đánh giá lại Các tác giả khẳng định rằng các công ty thực hiện đánh giá lại tài sản cố định (PP&E) khi lợi ích dự kiến vượt qua chi phí trực tiếp và gián tiếp, bao gồm phí thẩm định, phí kiểm toán và chi phí cơ hội liên quan đến quyết định đánh giá lại.
Nghiên cứu của Brian Lewis (2014) với đề tài “Đánh giá lại tài sản hay suy giảm: Hiểu về kế toán TSCĐ” đã phân tích quy trình đánh giá TSCĐ tại các doanh nghiệp Anh sử dụng hệ thống EBS Tác giả chỉ ra rằng có thể đánh giá lại tất cả các danh mục TSCĐ hoặc từng tài sản riêng lẻ, và để thực hiện điều này, cần thiết lập các quy tắc và tài khoản đánh giá lại, bao gồm việc quyết định có cho phép đánh giá khấu hao lũy kế hay không Nếu không, khấu hao lũy kế sẽ được chuyển vào tài khoản dự phòng đánh giá lại Do đó, nghiên cứu của Brian Lewis là nguồn tài liệu quý giá để rút ra kinh nghiệm cho việc áp dụng quy trình đánh giá lại TSCĐ tại Việt Nam.
Nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết ghi nhận thuế TNDN khi có chênh lệch tạm thời trong việc đánh giá lại TSCĐ sau ghi nhận ban đầu theo GTHL Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý các yếu tố ảnh hưởng đến BCTC trong các mô hình tính giá Đồng thời, các nghiên cứu cung cấp kinh nghiệm cho kế toán Việt Nam trong việc áp dụng mô hình tính giá, bao gồm việc cân nhắc chi phí đo lường GTHL và độ phức tạp trong xác định GTHL.
* Các nghiên cứu về suy giảm giá trị TSCĐ trong mối quan hệ với mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại
Erlend Kvaal (2005) trong nghiên cứu về suy giảm giá trị tài sản cố định đã chỉ ra rằng các yếu tố như quy mô công ty, lợi nhuận kế toán, chính sách kế toán và thay đổi quản lý ảnh hưởng đến việc ghi nhận suy giảm giá trị TSCĐ Cụ thể, các công ty lớn và có lợi nhuận thường ghi nhận suy giảm ít hơn so với các công ty nhỏ và không có lợi nhuận Nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ suy giảm tài sản vô hình ở Đức cao hơn so với Anh, mặc dù số lượng công ty Anh ghi nhận suy giảm lớn hơn Điều này cho thấy xu hướng kế toán bảo thủ tại Đức vẫn được duy trì Khi mức khấu hao tăng lên, việc ghi nhận suy giảm TSCĐ sẽ giảm, theo Erlend Kvaal (2005) Emily Giannini (2007) cũng nhấn mạnh rằng việc trích khấu hao cao trong những năm đầu sử dụng tài sản giúp giảm khả năng xuất hiện suy giảm giá trị tài sản trong tương lai.
Practices” cũng khẳng định về mối liên hệ giữa khấu hao và suy giảm giá trị tài sản
Khấu hao là phương pháp phân bổ giá trị sử dụng của TSCĐ vào chi phí sản xuất kinh doanh nhằm thu hồi vốn đầu tư, nhưng không phản ánh giá trị hiện tại của TSCĐ Ngược lại, suy giảm giá trị TSCĐ thể hiện sự giảm giá trị trên thị trường và yêu cầu trích lập dự phòng Mặc dù các nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ giữa khấu hao và suy giảm giá trị TSCĐ, nhưng chưa đề cập đến cách suy giảm giá trị này liên quan đến mô hình tính giá Theo Phạm Thị Minh Hồng (2016), trong mô hình giá gốc, nếu giá trị có thể thu hồi của TSCĐ thấp hơn giá trị trên sổ kế toán, tài sản cần được ghi nhận suy giảm giá trị Ngược lại, trong mô hình đánh giá lại, doanh nghiệp ghi nhận giá trị theo giá thị trường hiện tại và không cần ghi nhận suy giảm Tác giả cũng nhấn mạnh rằng việc xác định suy giảm giá trị trong mô hình giá gốc nhằm đảm bảo tính thận trọng trong kế toán, nhưng chưa làm rõ ý nghĩa của việc sử dụng giá thị trường hiện tại Việc áp dụng giá thị trường hiện tại trong mô hình giá gốc giúp xác định giá trị có thể thu hồi của TSCĐ và từ đó xác định xem TSCĐ có bị suy giảm hay không Do đó, cơ sở tính giá theo giá thị trường hiện tại là yếu tố quan trọng trong việc xác định suy giảm giá trị TSCĐ trong cả hai mô hình giá gốc và đánh giá lại Việc nghiên cứu áp dụng cơ sở tính giá theo giá thị trường hiện tại trong kế toán TSCĐ là cần thiết.
Các bài viết và nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại là hướng nghiên cứu chính trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ).
Các nghiên cứu hiện tại thiếu phân tích đầy đủ về việc sử dụng cơ sở tính giá trong các mô hình tính giá, đặc biệt là việc áp dụng GTHL để xác định suy giảm giá trị TSCĐ theo cách tiếp cận thận trọng trong mô hình giá gốc Ngoài ra, chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá việc áp dụng các mô hình tính giá tại Việt Nam, cũng như các tiêu chí và điều kiện cần thiết để thực hiện điều này Do đó, tác giả nhận thấy đây là một khoảng trống nghiên cứu quan trọng cần được khám phá thêm về khả năng và điều kiện áp dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại Việt Nam hiện nay.
Nghiên cứu liên quan đến khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ
Hiện nay, các khuôn mẫu kế toán chủ yếu chỉ đề cập đến mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại trong kế toán TSCĐ Để áp dụng hiệu quả hai mô hình này, cần nghiên cứu khả năng áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL, vì đây là yếu tố then chốt Tác giả nhận thấy rằng có rất ít nghiên cứu về khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong thực tiễn kế toán TSCĐ Phần lớn các nghiên cứu hiện có chỉ tập trung vào khả năng áp dụng GTHL trong kế toán tại các doanh nghiệp Do đó, cần tổng kết các hướng nghiên cứu đã giải quyết để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL, từ đó làm rõ ảnh hưởng của những yếu tố này đến khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp.
* Nghiên cứu về tình hình áp dụng GTHL trong hệ thống kế toán Việt Nam hiện nay
Trong nghiên cứu của Lê Hoàng Phúc (2012) về "Thực trạng và định hướng sử dụng GTHL trong hệ thống kế toán VN", tác giả chỉ ra rằng các quy định về GTHL hiện nay còn rải rác và thiếu tính hệ thống, dẫn đến việc chưa có hướng dẫn chính thức về đo lường và xác định GTHL trong kế toán Do đó, ông đề xuất rằng Bộ Tài chính cần chuẩn hóa định nghĩa và phương pháp xác định GTHL nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kế toán quốc tế Quan điểm này cũng được các tác giả Lý Phát Cường và Ngô Thị Thùy Trang đồng tình.
Giá gốc là yếu tố quan trọng trong việc ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế tại doanh nghiệp, như đã chỉ ra bởi các tác giả từ 2012 đến 2016 Tuy nhiên, ghi nhận theo giá trị hợp lý (GTHL) vẫn chưa được chú trọng tại Việt Nam, chủ yếu chỉ được đề cập đến trong giai đoạn ghi nhận ban đầu Việc ghi nhận sau ban đầu theo GTHL thiếu hướng dẫn cụ thể, trong khi các quy định quốc tế đã xác định rõ khái niệm và cách áp dụng GTHL trong kế toán Do đó, cần thiết phải hoàn thiện các quy định và hướng dẫn tại Việt Nam để hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình áp dụng.
Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng GTHL trong hệ thống kế toán tại Việt Nam hiện còn nhiều bất cập, đặc biệt là các quy định hướng dẫn chưa rõ ràng, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc ghi nhận và đo lường Tác giả luận án nhận thấy cần kế thừa các nghiên cứu trước đó để đánh giá thực trạng áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ) và xem xét việc vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ.
* Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL trong kế toán
- Về sự ủng hộ áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN
Các nghiên cứu về sự ủng hộ áp dụng GTHL trong kế toán đã tổng kết ý kiến từ nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm nhà ban hành chuẩn mực (Bolivar & Galera, 2012), nhà quản lý doanh nghiệp (Tan & cộng sự, 2005; Jung & cộng sự, 2013), nhà đầu tư (Koonce & cộng sự, 2011), kiểm toán viên (Kumarasiri & Fisher, 2011) và các tổ chức hội nghề nghiệp (Ijeoma, 2014) Mỗi nhóm này mang đến những quan điểm riêng về sự ủng hộ áp dụng GTHL, phản ánh sự đa dạng trong nhận thức và nhu cầu của từng bên liên quan.
Cụ thể, Lê Vũ Ngọc Thanh (2017) với đề tài luận án “Định hướng về áp dụng
Nghiên cứu về GTHL trong kế toán Việt Nam cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa nhà đầu tư và nhà quản lý doanh nghiệp trong việc ủng hộ áp dụng GTHL cho các khoản mục đầu tư (BĐSĐT) và các khoản mục sử dụng (TSCĐHH và TSVH) Kết quả kiểm định T-Test xác nhận điều này Tuy nhiên, từ góc độ nhà đầu tư, thông tin mà GTHL cung cấp đôi khi có tính chất cưỡng chế, tạo áp lực cho các doanh nghiệp trong quá trình áp dụng.
Nguyễn Ngọc Lan (2017) trong luận án "Áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam" đã nghiên cứu từ góc độ của nhà quản lý doanh nghiệp, thể hiện sự ủng hộ áp dụng GTHL qua lựa chọn áp dụng trong báo cáo tài chính và qua phản hồi từ khảo sát Tác giả nhấn mạnh cần kế thừa nghiên cứu này để đánh giá khả năng áp dụng GTHL từ nhận thức và sự tự nguyện của nhà quản lý Sự ủng hộ từ nhà quản lý sẽ góp phần vào việc thực thi kế toán GTHL hiệu quả, tránh tình trạng áp dụng đối phó.
- Nghiên cứu về nhận thức lợi ích khi áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN
Nghiên cứu về nhận thức lợi ích của việc áp dụng GTHL đối với TSDH đã chỉ ra rằng GTHL không chỉ tăng cường tính minh bạch và giảm bất đối xứng thông tin mà còn khuyến khích hành động khắc phục kịp thời (Herrmann & cộng sự, 2006; Danbolt & Rees, 2008; Dechow & cộng sự, 2010; DaiFei, Y & cộng sự, 2014) Hơn nữa, GTHL được coi là phù hợp khi trình bày thông tin về TSDH trên các báo cáo tài chính (Barth & Clinch, 1998) và trong lĩnh vực nhà xưởng thiết bị (Easton & cộng sự, 1993; Barth & Clinch, 1998; Aboody & cộng sự, 1999).
Trong các nghiên cứu định lượng của Muller & cộng sự (2011) với đề tài
Nghiên cứu về “Ghi nhận giá trị hợp lý bắt buộc và thông tin không đối xứng: Bằng chứng từ ngành bất động sản châu Âu” đã chỉ ra rằng giá trị hợp lý (GTHL) ưu việt hơn giá gốc về tính minh bạch, so sánh, thích hợp, kịp thời và nhất quán Cairns và cộng sự (2011) đã xác nhận điều này trong bối cảnh Vương quốc Anh và Australia Mô hình hồi quy của Muller và cộng sự (2011) cho thấy nhận thức về lợi ích của GTHL có ảnh hưởng đáng kể với hệ số beta đạt 2,326 Ngoài ra, nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lan (2017) cũng khẳng định rằng nhận thức về lợi ích của GTHL tác động tích cực đến việc áp dụng GTHL trong kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam, với hệ số beta là 2,204.
Tác giả luận án nhận thấy cần kế thừa các nghiên cứu trước đó về nhận thức lợi ích khi áp dụng GTHL trong kế toán Việc làm rõ yếu tố nhận thức lợi ích của cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ là cần thiết để đưa ra kết luận đồng thuận hoặc bác bỏ quan điểm hiện tại.
- Nghiên cứu về nhận thức bất lợi khi áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN
Trong các nghiên cứu định tính của một số công trình về nhận thức bất lợi khi áp dụng GTHL, Barth & Clinch (1998), Dietrich & cộng sự (2001), Danbolt & Rees
Các ước tính giá trị hợp lý (GTHL) dựa vào thông tin thị trường được coi là hoàn toàn đáng tin cậy (2008), trong khi những ước tính không dựa vào thông tin thị trường nhưng được kiểm toán bởi các công ty danh tiếng vẫn được đánh giá cao (Barth & Clinch, 1998; Dietrich & cộng sự, 2001; Bell & Griffin, 2012) Tuy nhiên, GTHL thiếu độ tin cậy khi thị trường không năng động và thiếu thanh khoản (Dietrich & cộng sự, 2001; Laux & Leuz, 2009; Nguyễn Thế Lộc, 2010) Nelson (1996) và Dương Thị Chi (2014) cũng chỉ ra rằng trong điều kiện thị trường không có sẵn, độ tin cậy của GTHL rất khó xác định Khi đó, GTHL dựa vào đầu vào cấp độ 3, tức là các ước tính của nhà quản lý, thường không đáng tin cậy và có thể gia tăng nguy cơ gian lận (Song & cộng sự, 2010) Mai Ngọc Anh (2011) cũng nhấn mạnh rằng việc đo lường GTHL sẽ gặp khó khăn trong trường hợp không có thị trường hoạt động.
Trong nghiên cứu của Laux và Leuz (2009) về "Cuộc khủng hoảng của kế toán giá trị hợp lý: Hiểu về cuộc tranh luận gần đây", kết quả cho thấy độ tin cậy của giá trị hợp lý có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng nó, với hệ số beta trong phương trình hồi quy là 1,589 Tương tự, Lê Vũ Ngọc Thanh cũng đã có những quan điểm liên quan đến vấn đề này.
Nghiên cứu định lượng năm 2017 đã đánh giá độ tin cậy của GTHL và cho thấy tính đáng tin cậy này có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng GTHL trong kế toán tại các doanh nghiệp, với hệ số beta trong phương trình hồi quy đạt 1,267 Kết quả cũng chỉ ra rằng không có sự khác biệt về mức độ đáng tin cậy giữa quan điểm của nhà đầu tư và nhà quản lý doanh nghiệp; đồng thời, mức độ đáng tin cậy của các khoản mục có thị trường như BĐSĐT và TSCĐHH cao hơn so với các khoản mục không có thị trường như TSVH Ngược lại, nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lan (2017) đã chỉ ra rằng nhận thức bất lợi về độ tin cậy của GTHL có tác động tiêu cực đến nhận thức của nhà quản lý doanh nghiệp khi áp dụng GTHL.
“áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam”, hệ số beta ở mức (-1,032) [22]
Nhận thức về bất lợi khi áp dụng GTHL tại các doanh nghiệp hiện đang có những quan điểm trái chiều Do đó, tác giả luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu sâu hơn để làm rõ các yếu tố bất lợi liên quan đến cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ, nhằm xác định sự đồng thuận hoặc bác bỏ các quan điểm từ các nghiên cứu trước đây.
- Nghiên cứu về nhận thức áp lực cưỡng chế và tuân thủ quy phạm đối với GTHL
Trong nghiên cứu định lượng của Lê Vũ Ngọc Thanh (2017), tác giả đã chỉ ra mức độ hoà hợp giữa quy định của CMKT quốc tế và CMKT Việt Nam với mức độ hoà hợp tổng thể là 0,65, mức độ hoà hợp của đo lường ban đầu là 0,7, và mức độ hoà hợp của đo lường sau ban đầu là 0,57 Kết quả cho thấy mức độ hoà hợp của đo lường sau ban đầu còn thấp, do đó, tác giả khuyến nghị cần tích cực áp dụng GTHL để nâng cao khả năng hoà hợp về mặt đo lường.
Bên cạnh đó, nghiên cứu của Phan Thi Hong Duc (2014) với đề tài luận án“Examining key determinants of International Financial Reporting Standards
Xác định khoảng trống và câu hỏi nghiên cứu
Thông qua việc phân tích tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về mô hình tính giá, tác giả luận án đã đưa ra quan điểm và khả năng vận dụng mô hình này trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ), từ đó rút ra một số vấn đề quan trọng.
Các nghiên cứu trước đây về mô hình tính giá vẫn còn nhiều tranh luận và thiếu sự thống nhất về thuật ngữ, cũng như các yếu tố cấu thành của mô hình này Mặc dù có quan điểm nên sử dụng mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại trong kế toán TSCĐ, nhưng chưa có giải thích rõ ràng về lý do cần vận dụng các mô hình tính giá, dẫn đến thiếu phân tích về việc áp dụng mô hình dựa trên tiếp cận thận trọng hoặc cung cấp thông tin thích hợp Hơn nữa, nghiên cứu về ứng dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ chủ yếu dừng lại ở lý thuyết, với rất ít nghiên cứu thực nghiệm, tạo ra khoảng trống cho các nghiên cứu tiếp theo.
Các nghiên cứu hiện tại chưa làm rõ việc áp dụng mô hình tính giá trong quy định kế toán tài sản cố định (TSCĐ) tại Việt Nam, đồng thời cũng chưa chỉ ra những khác biệt giữa mô hình này trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam và quốc tế.
Cần có các nghiên cứu cụ thể để xác định tính khả thi của việc áp dụng các mô hình tính giá tại Việt Nam, bao gồm các điều kiện cần thiết Hơn nữa, các công trình hiện tại chưa làm rõ liệu việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ có phù hợp và khả thi trong thực tế, cũng như có đáp ứng được nhu cầu của người sử dụng thông tin hay không.
Từ các vấn đề đặt ra ở trên, tác giả luận án nhận thấy vẫn còn tồn tại một số khoảng trống cần phải nghiên cứu như sau:
Nghiên cứu này nhằm làm rõ sự khác biệt giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá, đồng thời nhấn mạnh việc áp dụng mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ) Việc tiếp cận thận trọng và cung cấp thông tin thích hợp là những yếu tố quan trọng trong quá trình này.
Nghiên cứu mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ) tại Việt Nam giúp so sánh với quy định quốc tế, từ đó làm rõ sự khác biệt và điểm tương đồng trong việc áp dụng các phương pháp tính giá Việc phân tích này không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về thực tiễn kế toán trong nước mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài sản của doanh nghiệp.
Nghiên cứu thực nghiệm về việc áp dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ) tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo giá thị trường (GTHL) Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đưa ra đánh giá và kiến nghị về việc vận dụng hiệu quả các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ.
Dựa trên các mục tiêu đã được xác định, tác giả luận án đưa ra một số câu hỏi nhằm làm rõ và giải quyết các vấn đề nghiên cứu.
Sự khác biệt giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá hiện nay chủ yếu nằm ở cách xác định giá trị tài sản cố định (TSCĐ) và phương pháp ghi nhận chi phí Kế toán TSCĐ theo các mô hình tính giá quy định trong khuôn mẫu kế toán quốc tế hiện nay thường áp dụng các phương pháp như giá gốc, giá trị hợp lý và khấu hao Nhiều quốc gia trên thế giới đã vận dụng mô hình tính giá này một cách hiệu quả, từ đó rút ra bài học quý giá cho Việt Nam trong việc cải thiện hệ thống kế toán TSCĐ, nhằm tăng cường tính minh bạch và khả năng so sánh trong báo cáo tài chính.
Hiện nay, việc áp dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam gặp nhiều thách thức Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo giá thị trường là rất quan trọng, vì chúng quyết định khả năng áp dụng các mô hình tính giá hiệu quả trong kế toán TSCĐ Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp cải thiện quy trình kế toán và nâng cao tính chính xác trong việc định giá tài sản cố định.
DN phi tài chính ở Việt Nam?
Việc vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam cần được thực hiện dựa trên nguyên tắc tiếp cận thận trọng và cung cấp thông tin thích hợp Để đảm bảo thông tin hữu ích cho các bên liên quan, cần triển khai các giải pháp như cải thiện quy trình định giá, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài sản, và đào tạo nhân viên về các phương pháp kế toán hiện đại Những biện pháp này sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính liên quan đến TSCĐ.
Qua việc tổng hợp các nghiên cứu về mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ, tác giả đã xác định được những khoảng trống trong các công trình trước đó và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Nghiên cứu tổng quan này không chỉ giúp tác giả có cái nhìn tổng quát mà còn kế thừa những kết quả nghiên cứu trước đó, đồng thời xác định hướng nghiên cứu mới Đây là cơ sở quan trọng để hệ thống hóa các lý luận cơ bản về vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ và phát triển mô hình nghiên cứu phù hợp.