1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Đồ án kỹ thuật lạnh tính chọn máy nén

16 2,5K 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tính chọn máy nén
Tác giả Đỗ Đức Hiền
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Việt
Chuyên ngành Kỹ thuật lạnh
Thể loại Đồ án
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 182,59 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đồ án kỹ thuật lạnh - tính chọn máy nén

Trang 1

CH ƯƠ NG 5: TÍNH CH N MÁY NÉN Ọ

Đ a đi m xây d ng và l p đ t kho l nh là Hà N i Có nhi t đ trung bìnhị ể ự ắ ặ ạ ở ộ ệ ộ

tháng nóng nh t ấ

0

ax 37, 2 83%

m

ϕ

=

=  tư = 34,50C

S d ng nử ụ ước đ làm mát bình ng ngể ư

Nhi t đ nệ ộ ước vào:

tw1 = tư =34.5

L y tấ w1 = 35 0C

Nhi t đ nệ ộ ước ra:

tw2 = tw1 + ∆t

S d ng là bình ng ng ng v n m ngang nên ta l y ử ụ ư ố ỏ ằ ấ ∆t = 50C

tw2 = 35+5 =400C

Nhi t đ ng ng t c a h i trong bình ng ng làệ ộ ư ụ ủ ơ ư

tk = tw2 + ∆tk ch n ọ ∆tk = 20C

tk = 40 + 2 = 420C

Do đó áp su t ng ng t trong bình ng ng c a R22 là pấ ư ụ ư ủ k = 1609,2 kPa

5.1 Tính ch n và ki m tra máy nén cho bu ng b o qu n đông ọ ể ồ ả ả

V i năng su t l nh c n thi t Qớ ấ ạ ầ ế 0 = 47 kW và nhi t đ bu ng là tệ ộ ồ b = -20 0C

5.1.1 Tính toán chu trình

a) Nhi t đ sôi c a R22 ệ ộ ủ

t0 = tb -∆t0 , l y ấ ∆t0 = 8 ÷13K, ch n ọ ∆t0 = 8K

t0 = -20-8=-280C

b) Nhi t đ quá nhi t ệ ộ ệ

tqn = 25K

c) Áp su t ng ng t p ấ ư ụ k và áp su t bay h i p ấ ơ 0

V i nhi t đ sôi và nhi t đ ng ng t c a R22 tớ ệ ộ ệ ộ ư ụ ủ ương ng làứ

Trang 2

p0 = 177,68 kPa và pk = 1609,2 kPa

d) Ch n s c p nén ọ ố ấ

T s nénỷ ố

0

1941,8

9,05 12 143,7

k

p

p

Do đó ta ch n chu trình m t c pọ ộ ấ

h

lg p

1 1'

2

3' 3

4

2'

Thông s t i các đi m nút c a chu trìnhố ạ ể ủ

Đi m 1’: ta pể 0 = 177,68 kPa

Đi m 1: pể 0 = 177,68 kPa và t1 = t1’ + 25= -3 0C

Đi m 2 : pể 2 = 1609,2 kPa và s1 = s2

Đi m 2’: pể k = 1609,2 kPa và x = 1

Trang 3

Đi m 3’ : pể k = 1609,2 kPa và x = 0

Đi m 3 : cân b ng nhi t ta có ể ằ ệ ∆h11' = ∆h3'3

1 1' 3' 3

h − =h hh

3 3' ( 1 1' )

h =hhh

Đi m: 4: hể 4 = h3

Tính toán các thông s c th ố ụ ể

• Năng su t l nh riêng ấ ạ q0 = −h1' h4=157,8 kJ/kg

Năng su t l nh riêng th c tấ ạ ự ế

qv= 0

1

q

υ =1127,14 kJ/m3

• Công nén riêng

l=h2 −h1 = 773-710 = 63 kJ/kg

• Năng su t nhi t riêngấ ệ

qk= −h2 h3=236,67 kJ/kg

• H s l nhệ ố ạ

0 157,8

63

q l

• L u lư ượng h i th c tơ ự ế

Trang 4

0

0

164 157,8

tt

Q m q

= = =1,04 kg/s

• Th tích hút th c tể ự ế

1

tt tt

V =m v =1,04.0,14=0,145 m3/s =522 m3

/h

• H s c p máy nénệ ố ấ

λ = 0,52

• Th tích hút lý thuy tể ế

V tt

lt

V

λ

= = 0,145

0,52 = 0,28 m3/s

• Công nén đo n nhi t ạ ệ

Ns = mtt.l = 65,47 kW

• Hi u su t ch thệ ấ ỉ ị

ηi = 0,001.t0 + = 0,85

• Công su t ch thấ ỉ ị

Ni = s

i

N

65, 47 0,85 =77,03 kW

• Công su t ma sátấ

Nms = Vlt.Pms = 0,145.30 = 4,36 kW

• Công su t h u íchấ ữ

Ne = Ni + Nms = 77,03 + 4,36 = 81,39 kW

• Công su t đi nấ ệ

81,39

85,67 0,9.0,95

e

el

td el

N

η η

Nhi t th i bình ng ngệ ả ư

Trang 5

k

= 246 kW

5.1.2 Quy đ i năng su t l nh ra ch đ tiêu chu n ổ ấ ạ ế ộ ẩ

Quy đ i năng su t l nh ra ch đ tiêu chu n ổ ấ ạ ế ộ ẩ ở

0 0 0

35 25

k

=

= −

Ta có p0 = 136,6 kPa

Pk = 1354,4 kPa

0

9,9

k

TC

p

p

Thông s các đi m nút c a chu trìnhố ể ủ

Đi mể Nhi t đệ ộ Áp su t kPaấ h kJ/kg V m3/kg

• Năng su t l nh riêng tiêu chu nấ ạ ẩ

0 1' 4 168

TC

• Năng su t l nh tiêng th tích tiêu chu nấ ạ ể ẩ

1344

TC

v

q = kJ/m3

• T s nénỉ ố

9,9

TC

π =

• H s c p TCệ ố ấ

0,5

TC

λ =

• Năng su t l nh tiêu chu nấ ạ ẩ

0TC 188

• Nel = 85,67 kW

Trang 6

Ch n 2 máy nén MYCOM F8WA2ọ

Có Q0 = 101,6 kW

Nel = 44,5 kW

5.2 Tính ch n và ki m tra máy nén cho bu ng k t đông ọ ể ồ ế

V i năng su t l nh c n thi t Qớ ấ ạ ầ ế 0 = 64 kW và nhi t đ bu ng là tệ ộ ồ b = -32 0C a) Nhi t đ sôi c a R22ệ ộ ủ

t0 = tb -∆t0 , l y ấ ∆t0 = 8 ÷13K, ch n ọ ∆t0 = 8K

t0 = -32-8= -400C

b) Nhi t đ quá nhi tệ ộ ệ

Ta l a ch n đ quá nhi t ự ọ ộ ệ ∆tqn = 25K

c) Nhi t đ c a h i hút vào máy nén tệ ộ ủ ơ h

Th = t0 + tqn = -40+25 = -150C

d) Áp su t ng ng t pấ ư ụ k và áp su t bay h i pấ ơ 0

V i nhi t đ sôi và nhi t đ ng ng t c a R22 tớ ệ ộ ệ ộ ư ụ ủ ương ng làứ

P0 = 104,9kPa và pk = 1609,2 kPa

e) Ch n s c p nénọ ố ấ

T s nénỷ ố

0

1609, 2

15,3 12 104,9

k

p

p

Do đó ta ch n chu trình g m 2 c p v i áp su t trung gianọ ồ ấ ớ ấ

0 1609, 2.104,9 410,86

 tm ≈ -5,70C

Trang 7

Do đó t s nén m i c p là: ỷ ố ở ỗ ấ π π 1 = 2 = π = 23,5 4,85 =

Ta th c hi n chu trình trên b ng chu trình 2 c p có h i nhi tự ệ ằ ấ ồ ệ

Thông s tr ng thái t i các đi m nút c a chu trình đố ạ ạ ể ủ ược th hi n trong b ngể ệ ả sau

Trang 8

Đi mể T0C P[kPa] I[kJ/kg] V[m3/kg]

S d ng b ng và đ thử ụ ả ồ ị

- Tra b ng đi m 1’ v i tả ể ớ 0 = -40 0C , h’’ = 688,69kJ/kg

- Đi m 7 v i tể ớ tg = -5,70C h’’ = 703,4

- Đi m 5’’ bão hòa l ng v i tể ỏ ớ s = 42 0C h’ = 552,2

- Đi m 8 bão hòa l ng v i tể ỏ ớ s = -5.7 0C h’ = 493.4

- Đi m 1 ta có tể 1 = t0 + 25= -15 0C h= 703

- Đi m 2 giao đi m c a sể ể ủ 1 = const và ptg ta có t2 = 50 0C và h2 = 739

- Đi m 5 tể 5 – t8 = 5K t5 = -5,7 + 5= -0,7 0C h5 b ng entanpi c a l ng bãoằ ủ ỏ hòa -0,7ở 0C do v y hậ 5 = 500.8

Trang 9

- Đi m 5’: vì ể ∆h11’ = ∆h5’’5’ nên ∆h5’’5’

h5’ = 552.2– 14.31 = 537,89

Đi m 6’ và 6 có cùng entanpi v i đi m 5ể ớ ể

h6 = h6’ = h5 = 500.8

Đi m 3: cân b ng đi m hòa tr n gi a 2 máy nénể ằ ể ộ ữ

4 3 ( 4 1 ) 7 1 2

m h = mm h +m h

Tri n khai và rút g n ể ọ 4 2 7

h h m

=

M t khác ta l i cóặ ạ

7 5

4

1 7 5'

h h

m

=

h h h h

h h h h

7 5'

7 5 ( ).h h

h h

Đi m 4 ( giao đi m c a pể ể ủ k và s3 = const)

1 Năng su t l nh riêng kh i lấ ạ ố ượng

0 1' 6

q = −h h = 187,89 kJ/kg

2 Công nén riêng

l = −h h =36

l = −h h =42,7

3 L u lư ượng qua máy nén h áp và cao ápạ

Trang 10

1

0

Q

m

q

= =0,34

7 5

4

1 7 5'

h h

m

=

− =1,22

4 1

m =m 1,22= 0,417

4 Công nén lý thuy tế

1 1 1

4 4 4

12, 26

17,81

s

s

N m l

N m l

5 H s làm l nh c a chu trìnhệ ố ạ ủ

0

Q

6 Năng su t l nhấ ạ

7 Th tích hút th c t c a máy nén h áp và cao ápể ự ế ủ ạ

3

1 1 1

3

4 3 4

0,078 /

0, 028 /

tt

tt

8 T s nénỷ ố

0

tg

k

tg

p

p

9 H s c pệ ố ấ

λ= f( π) = 0,77

10 Th tích lý thuy t c a máy nén h áp và cao ápể ế ủ ạ

Trang 11

1

4

4

0,1

0,037

tt

h

tt

h

V

V

V

V

λ

λ

11 Hi u su t nén h u íchệ ấ ữ

( )

12 Hi u su t ch thệ ấ ỉ ị

0,83

0,84

i

i

η

η

=

=

12 Công su t ch thấ ỉ ị

1

1

4

4

14,7

21,13

s

i

s

i

N

i

N

i

η

η

13 Công su t ma sátấ

1 2,35

ms

4 0,85

ms

14 Công su t h u íchấ ữ

Ne1 = 17,09 kW

Ne4 = 22 kW

15 Công su t máy nénấ

Trang 12

1

4

4

20

25,7

e

el

dc td

e

el

dc td

N

N

η η

η η

16 T ng công máy nén yêu c u Nổ ầ t = Nel1 + Nel4 = 45,7 kW

17 Nhi t th i c a bình ng ngệ ả ủ ư

Qk = 100 kW

Ch n 2 t máy MYCOM F62A2 có Qọ ổ 0 = 36,2 kcal/h

N = 26,9 kW

5.3 Tính ch n và ki m tra máy nén cho bu ng b o qu n l nh ọ ể ồ ả ả ạ

V i năng su t l nh c n thi t Qớ ấ ạ ầ ế 0 = 23 kW và nhi t đ bu ng là tệ ộ ồ b = -3 0C

5.3.1 Tính toán chu trình

a) Nhi t đ sôi c a R22ệ ộ ủ

t0 = tb -∆t0 , l y ấ ∆t0 = 8 ÷13K, ch n ọ ∆t0 =7K

t0 = -3-7=-100C

b) Nhi t đ quá nhi tệ ộ ệ

tqn = 20K

c) Áp su t ng ng t pấ ư ụ k và áp su t bay h i pấ ơ 0

V i nhi t đ sôi và nhi t đ ng ng t c a R22 tớ ệ ộ ệ ộ ư ụ ủ ương ng làứ

P0 = 354,16 kPa và pk = 1609,2 kPa

d) Ch n s c p nénọ ố ấ

T s nénỷ ố

Trang 13

1609, 2

4,54 12 354,16

k

p

p

Do đó ta ch n chu trình m t c pọ ộ ấ

Thông s t i các đi m nút c a chu trìnhố ạ ể ủ

Đi m 1’: ta pể 0 = 354,16 kPa

Đi m 1: pể 0 = 354,16 kPa và t1 = t1’ + 20= 10 0C

Đi m 2 : pể 2 = 1609,2 kPa và s1 = s2

Đi m 2’: pể k = 1609,2 kPa và x = 1

Đi m 3’ : pể k = 1609,2 kPa và x = 0

Đi m 3 : cân b ng nhi t ta có ể ằ ệ ∆h11' = ∆h3'3

1 1' 3' 3

h − =h hh

3 3' ( 1 1' )

h =hhh

Đi m: 4: hể 4 = h3

Tính toán các thông s c th ố ụ ể

• Năng su t l nh riêng ấ ạ q0 = −h1' h4=162,97 kJ/kg

Năng su t l nh riêng th c tấ ạ ự ế

Trang 14

qv= 0

1

q

υ =2328,14 kJ/m3

• Công nén riêng

l=h2 −h1 = 47,25 kJ/kg

• Năng su t nhi t riêngấ ệ

qk= −h2 h3=218,51 kJ/kg

• H s l nhệ ố ạ

0 162,97

3, 45

47, 25

q l

• L u lư ượng h i th c tơ ự ế

0

0

23 162,97

tt

Q m q

= = =0,141 kg/s

• Th tích hút th c tể ự ế

1

tt tt

V =m v =0,141.0.07=0,01 m3/s

• H s c p máy nénệ ố ấ

λ = 0,75

• Th tích hút lý thuy tể ế

V tt

lt

V

λ

= = 0, 01

0,75= 0,013 m3/s

• Công nén đo n nhi t ạ ệ

Ns = mtt.l = 6,67 kW

• Hi u su t ch thệ ấ ỉ ị

ηi = 0,001.t0 + = 0,825

• Công su t ch thấ ỉ ị

Ni = s

i

N

6,67 0,825=8,08 kW

Trang 15

• Công su t ma sátấ

Nms = Vlt.Pms = 0,01.30= 0,3 kW

• Công su t h u íchấ ữ

Ne = Ni + Nms = 8,38 kW

• Công su t đi nấ ệ

8,38

9,8 0,9.0,95

e el

td el

N

η η

Nhi t th i bình ng ngệ ả ư

Q

k

= 31 kW

5.3.2 Quy đ i năng su t l nh ra ch đ tiêu chu n ổ ấ ạ ế ộ ẩ

Quy đ i năng su t l nh ra ch đ tiêu chu n ổ ấ ạ ế ộ ẩ ở

0 0 0

35 10

k

=

= −

Ta có p0 = 354,16 kPa

Pk = 1354,4 kPa

0

3,82

k

TC

p

p

Thông s các đi m nút c a chu trìnhố ể ủ

Đi mể Nhi t đệ ộ Áp su t kPaấ h kJ/kg V m3/kg

• Năng su t l nh riêng tiêu chu nấ ạ ẩ

0 1' 4 167

TC

• Năng su t l nh tiêng th tích tiêu chu nấ ạ ể ẩ

Trang 16

TC

v

• T s nénỉ ố

3,82

TC

π =

• H s c p TCệ ố ấ

0,75

TC

λ =

• Năng su t l nh tiêu chu nấ ạ ẩ

0TC 24,5

• Nel = 10,03 kW

Ch n 2 máy nén MYCOM F2WA2ọ

Có Q0 = 41,1 kW

Nel = 10, 9 kW

Ngày đăng: 15/12/2013, 11:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w