NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƢỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP
Tổng quan về chiến lƣợc kinh doanh của doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm, phân loại chiến lƣợc kinh doanh
Theo quan niệm truyền thống, chiến lược được định nghĩa là kế hoạch tổng thể dài hạn của một tổ chức, nhằm mục tiêu đạt được những mục tiêu lâu dài.
Theo Mintzberg, Đại Học McGill: Chiến lƣợc là một mẫu hình trong dòng chảy các quyết định và chương trình hành động
Theo Theo Chandler từ Đại học Harvard, chiến lược bao gồm việc xác định các mục tiêu dài hạn cơ bản của tổ chức, thực hiện chương trình hành động, và phân bổ nguồn lực cần thiết để đạt được những mục tiêu đó.
Chiến lược Đông Tây: Chiến lƣợc là chuỗi các quyết định nhằm định hướng phát triển và tạo ra thay đổi về chất bên trong tổ chức
Việt Nam: Chiến lược bao gồm các hành động cạnh tranh và phương pháp kinh doanh mà nhóm lãnh đạo áp dụng để điều hành tổ chức một cách hiệu quả.
Chiến lược kinh doanh là quá trình phân tích và xác định hướng đi cho hoạt động sản xuất kinh doanh, nhằm đạt được các mục tiêu cơ bản của đơn vị Đây là một kế hoạch toàn diện, phối hợp và thống nhất, giúp dẫn dắt doanh nghiệp thông qua việc lựa chọn phương tiện, cách thức hành động và phân bổ nguồn lực cần thiết.
Theo cách hiểu thuật ngữ chiến lƣợc kinh doanh đƣợc dùng theo ba ý nghĩa phổ biến nhất
Xác định mục tiêu dài hạn cơ bản của doanh nghiệp Đưa ra các chương trình hành động tổng quát
Lựa chọn các phương án hành động, triển khai phân bố tài nguyên để thực hiện mục tiêu đó
Ngoài cách hiểu trên có nhà quản trị còn quan niệm rằng chiến lƣợc là phương châm đạt tới mục tiêu dài hạn
Xét theo phạm vi của chiến lược người ta chia chiến lược thành hai loại cơ bản
Chiến lược kinh doanh tổng quát là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp Nó bao gồm những vấn đề quan trọng và có ý nghĩa lâu dài, từ phương châm hoạt động đến mục tiêu dài hạn Việc xác định rõ ràng chiến lược này giúp doanh nghiệp định hướng phát triển, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lƣợc kinh doanh từng đặc thù (lĩnh vực)
Giải quyết từng vấn đề trong sản xuất trong kinh doanh, để thực hiện chiến lƣợc tổng quát đó
Chiến lược thị trường bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như chiến lược sản phẩm, chiến lược giá cả, và chiến lược phân phối Để đạt được thành công, các doanh nghiệp cần áp dụng chiến lược khuyến mãi hiệu quả và chiến lược cạnh tranh hợp lý Ngoài ra, chiến lược tổ chức nhân sự và chiến lược tài chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững Cuối cùng, việc áp dụng công nghệ và xây dựng chiến lược kinh doanh thị trường quốc tế là cần thiết để mở rộng quy mô và tăng trưởng doanh thu.
Chiến lược kinh doanh là tổng hợp các mục tiêu dài hạn, chính sách và giải pháp lớn liên quan đến sản xuất, tài chính và nhân sự, nhằm nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Đây là một chương trình hành động tổng quát mà doanh nghiệp thiết lập để đạt được các mục tiêu trong một khoảng thời gian nhất định.
1.1.2 Mối quan hệ giữa chiến lƣợc kinh doanh với các chiến lƣợc khác
Chiến lược cơ bản nhằm đạt được mục tiêu xác định, được xem như là “phương tiện” mà cá nhân hoặc tổ chức sử dụng để thực hiện mục tiêu của mình Những “phương tiện” này không chỉ là hành động cụ thể mà còn bao gồm kế hoạch, chính sách và nguyên lý hướng dẫn cho các hành động đó Đối với doanh nghiệp, mục tiêu chính là tồn tại và phát triển bền vững Để đảm bảo sự tồn tại lâu dài, doanh nghiệp cần phải tìm ra cách kiếm tiền hiệu quả, thông qua việc lựa chọn ngành nghề kinh doanh phù hợp và xác định chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
Chiến lược của công ty thường được phân tích qua ba khía cạnh chính: chiến lược công ty (hay chiến lược đa ngành), chiến lược cạnh tranh (hay chiến lược đơn ngành) và chiến lược theo chức năng trong doanh nghiệp Chiến lược công ty tập trung vào việc xác định các lĩnh vực kinh doanh mà công ty sẽ hoạt động và cách thức tối ưu hóa tài nguyên giữa các ngành khác nhau.
Khi doanh nghiệp mới khởi nghiệp, chiến lược công ty thường được trình bày trong kế hoạch kinh doanh nhằm thu hút nguồn tài chính Đối với những doanh nghiệp đã hoạt động trước đó, chiến lược công ty có thể được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau.
Tầm nhìn của doanh nghiệp là hình ảnh mà họ hướng tới trong tương lai, liên quan chặt chẽ với mục đích nhưng cũng có sự khác biệt Cả hai khái niệm này thể hiện một ý nghĩa tích cực mà nhóm chia sẻ, mang lại sức mạnh Tầm nhìn nhấn mạnh sự rõ ràng và hữu hình, như một tòa nhà, sản phẩm mới hay sự kiện được mong đợi Ngược lại, mục đích tập trung vào khao khát theo đuổi điều đó, bất kể hoàn cảnh.
Nhiệm vụ của tổ chức là mục đích dài hạn mà tổ chức muốn đạt được, không phải là chiến lược mà chỉ là hướng dẫn tổng quát cho chiến lược Nó xác định lý do tồn tại của tổ chức và cách mà một đơn vị kinh doanh thích ứng trong kiến trúc của mình Nhiệm vụ là bản trình bày súc tích về mục đích cơ bản và các giá trị hoạt động của tổ chức, đồng thời chỉ dẫn cho nhân viên Ngoài ra, nhiệm vụ còn mô tả cách thức tổ chức muốn hoàn tất và chuyển giao sản phẩm đến khách hàng Ví dụ, bản trình bày nhiệm vụ của Ben & Jerry thể hiện rõ những yếu tố này.
Ben và Jerry đang nỗ lực xây dựng một khái niệm mới về thịnh vượng liên kết, với nhiệm vụ chia thành ba phần có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Chúng tôi cung cấp và phân phối các sản phẩm bơ sữa Vermont chất lượng cao, với nhiều hương vị cách tân độc đáo, cam kết không làm giả và đảm bảo sự hài lòng cho khách hàng.
Công ty hoạt động dựa trên nền tảng tài chính vững chắc, nhằm phát triển sinh lợi nhuận, gia tăng giá trị cho cổ đông, đồng thời tạo ra cơ hội việc làm và tiền thưởng cho nhân viên.
Tác động chính sách nhà nước đối với chiến lược phát triển kinh
Chiến lược kinh doanh, mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau, chủ yếu bao gồm hai thành phần chính: Mục tiêu chiến lược và Giải pháp chiến lược.
Công ty cần xác định rõ hướng đi của mình trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động nào Hướng đi này được hình thành qua việc lập kế hoạch các mục tiêu, từ đó giúp công ty nâng cao khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường hiện tại và tương lai Mục tiêu có thể chia thành hai loại: mục tiêu dài hạn và mục tiêu ngắn hạn.
Mục tiêu chiến lược kinh doanh dài hạn và ngắn hạn là những kết quả cụ thể mà công ty hướng đến trong lĩnh vực kinh doanh Những mục tiêu này được xây dựng dựa trên chiến lược tổng thể của công ty.
1.2.2 Mục tiêu chiến lƣợc kinh doanh dài hạn
Mục tiêu dài hạn là kết quả mong muốn trong một khoảng thời gian dài, thường cụ thể hơn chức năng nhiệm vụ nhưng không chi tiết như mục tiêu ngắn hạn Theo Peter F Drucker, các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp liên quan đến bảy lĩnh vực chính.
- Quan hệ giữa công nhân viên;
- Vị trí dẫn đầu về công nghệ;
- Trách nhiệm trước công luận
1.2.3 Mục tiêu chiến lƣợc kinh doanh ngắn hạn
Mục tiêu ngắn hạn là những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp mong muốn đạt được trong thời gian ngắn hơn so với mục tiêu dài hạn.
Một mục tiêu đúng cần phải rõ ràng và cụ thể, đồng thời phải phù hợp với chiến lược phát triển của công ty Người đề ra mục tiêu thường là ban lãnh đạo hoặc các bộ phận liên quan, đảm bảo rằng mục tiêu đó phản ánh nhu cầu và mong muốn của các bên liên quan Mối quan hệ giữa mục tiêu và các đối tượng hữu quan trong công ty thể hiện qua việc các mục tiêu này không chỉ hướng tới lợi ích của công ty mà còn phải cân nhắc đến lợi ích của nhân viên, khách hàng và cộng đồng.
1.2.4 Thế nào là một mục tiêu đúng?
Mọi tổ chức cần hoạch định các mục tiêu, bao gồm chức năng nhiệm vụ, mục đích dài hạn và ngắn hạn Chức năng nhiệm vụ xác định lý do tồn tại của tổ chức và thường được xác định đầu tiên Sau khi có chức năng nhiệm vụ, tổ chức cần thiết lập các mục tiêu dài hạn và ngắn hạn Những mục tiêu này phải hướng dẫn các quyết định của các cấp quản trị, do đó cần đảm bảo tính cụ thể, linh hoạt, khả thi, nhất quán, hợp lý và có thể định lượng được.
Một mục tiêu đúng đắn cần phải cụ thể, chỉ rõ vấn đề liên quan, thời gian thực hiện và kết quả cuối cùng mong muốn Sự cụ thể của mục tiêu giúp đơn giản hóa việc lập kế hoạch chiến lược để đạt được mục tiêu đó.
Các mục tiêu cần linh hoạt để điều chỉnh phù hợp với nguy cơ và cơ hội trong môi trường kinh doanh Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính hiện nay, tính linh hoạt của mục tiêu trở thành yếu tố quyết định cho sự sống còn của công ty.
Khái niệm tính cụ thể bao gồm tính đo được của mục tiêu, yêu cầu các mục tiêu phải được xác định dưới dạng các chỉ tiêu có thể đánh giá hoặc định lượng Điều này rất quan trọng vì các mục tiêu này sẽ trở thành tiêu chuẩn để kiểm tra và đánh giá thành tích của công ty.
Nội dung mục tiêu cần phải thách thức lãnh đạo và nhân viên, nhưng phải thực tế và khả thi Để xác định tính khả thi của mục tiêu, cần tiến hành phân tích và dự báo các yếu tố từ môi trường nội bộ và bên ngoài công ty Việc đặt ra mục tiêu không khả thi không chỉ lãng phí thời gian mà còn có thể gây ra tác động tiêu cực.
1.2.4.5 Tính nhất quán (tính thống nhất)
Tính nhất quán trong mục tiêu là yếu tố quan trọng, đảm bảo rằng các mục tiêu phải phù hợp và không cản trở lẫn nhau Mặc dù các mục tiêu không cần phải hoàn toàn tương thích, nhưng sự trái ngược giữa chúng có thể dẫn đến mâu thuẫn nội bộ trong công ty Khi sự bất đồng quan điểm và xung đột gia tăng, cần thiết phải có các giải pháp dung hòa để thực hiện mục tiêu một cách hiệu quả.
Để giảm thiểu mâu thuẫn khi xác định mục tiêu, cần phân loại theo thứ tự ưu tiên và đưa ra các tùy chọn giữa các giải pháp trái ngược nhau Dưới đây là 08 tùy chọn có thể tham khảo.
- Lợi nhuận trước mắt ngược với tăng trưởng lâu dài
- Biên tế lợi nhuận (lợi nhuận hoạt động kinh doanh /doanh thu thuần) ngƣợc với vị thế cạnh tranh
- Nỗ lực bán hàng trực tiếp ngược với nỗ lực phát triển thị trường
- Việc xâm nhập các thị trường hiện có ngược với việc phát triển các thị trường mới
- Cơ hội mới lệ thuộc ngƣợc với cơ hội mới không lệ thuộc
- Mục đích lợi nhuận ngƣợc với mục đích phi lợi nhuận
- Tăng trưởng ngược với ổn định
- Môi trường không rủi ro ngược với môi trường mức độ rủi ro cao
Mục tiêu hiệu quả cần được chấp nhận bởi những người chịu trách nhiệm thực hiện và các đối tượng liên quan, điều này thể hiện tính hợp lý của mục tiêu và dẫn đến sự cam kết từ lãnh đạo và nhân viên Sự tham gia của cả hai bên là yếu tố quyết định cho sự thành công trong việc đạt được mục tiêu Một dấu hiệu rõ ràng của tính hợp lý là khi nhân viên đặt mục tiêu của lãnh đạo lên trên mục tiêu cá nhân Do đó, để xây dựng các chỉ tiêu hợp lý, lãnh đạo cần nắm bắt rõ nguyện vọng và nhu cầu của nhân viên.
1.2.5 Giải pháp chiến lƣợc Để thực hiện đƣợc các mục tiêu chiến lƣợc cần phải có các giải pháp chiến lược Chúng thể hiện cách thức và con đường để đạt được mục tiêu chiến lƣợc Các giải pháp chiến lƣợc là sự thể hiện khả năng phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp và lựa chọn hành động ƣu tiên Các giải pháp này thường gắn với năng lực cốt lõi của doanh nghiệp cũng như các ràng buộc của môi trường kinh doanh Việc lựa chọn đúng giải pháp chiến lược có tác dụng quyết định đến tính khả thi của chiến lƣợc M Porter đƣa ra ba giải pháp chiến lược tổng thể sử dụng trong môi trường cạnh tranh:
- Tối thiểu hóa chi phí
Hoạch định chiến lƣợc kinh doanh
Hoạch định là quá trình lập kế hoạch cho hiện tại và tương lai, nhằm xác định các nhiệm vụ cần thực hiện để đạt được mục tiêu của tổ chức.
Quy trình hoạch định là một chuỗi các bước thực hiện các chức năng kế hoạch trong tổ chức Mỗi bước trong quy trình này có thể dừng lại ở một điểm nhất định, tùy thuộc vào tính chất và yêu cầu của tổ chức.
- Yêu cầu của hoạch định chiến lược kinh doanh
Khi xây dựng hoạch định chiến lƣợc kinh doanh các doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu sau:
Phải đảm bảo tăng thế mạnh của doanh nghiệp và danh đƣợc ƣu thế cạnh tranh trong thương trường kinh doanh
Doanh nghiệp cần xác định thị trường mục tiêu để thiết lập vùng an toàn trong kinh doanh, từ đó xác định phạm vi hoạt động và mức độ rủi ro chấp nhận được.
Phải xác định đƣợc rõ những mục tiêu then chốt và những điều kiện cơ bản để thực hiện mục tiêu đó
Để thành công trong kinh doanh, việc nắm bắt thông tin và sở hữu một khối lượng kiến thức nhất định là vô cùng quan trọng, đặc biệt là những thông tin liên quan đến thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
Bên cạnh những chiến lƣợc hiện tại, các doanh nghiệp còn phải biết xây dựng đƣợc chiến lƣợc dự phòng, chiến lƣợc thay thế
Phải biết nắm bắt thời cơ, tận dụng tối đa cơ hội và một chút liều lĩnh
Chiến lƣợc kinh doanh của một số công ty và bài học rút ra cho Công
Đề ra chiến lược cho công ty cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk là một quá trình nghiên cứu phức tạp của các nhà quản trị Họ cần tìm hiểu rõ ràng các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến công ty cũng như khả năng mà Vinamilk có thể cung ứng để đảm bảo chiến lược đạt được mục tiêu đề ra.
Trong những năm qua, một số công ty đã sử dụng nguyên liệu kém chất lượng để sản xuất sữa, như nguyên liệu chứa melamin từ Trung Quốc và chất ảnh hưởng đến não trẻ em từ một nhà máy sữa bột ở New Zealand Những công ty này đã phải thu hồi sản phẩm và chịu ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu Tại Việt Nam, công ty sữa Hà Nội Milk cũng đã mua nguyên liệu chứa melamin, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu và uy tín của công ty.
Vào năm 2012, tại Nghệ An, một nhà máy chế biến dứa cô đặc xuất khẩu đã được xây dựng với mục tiêu sản xuất nước dứa để xuất khẩu sang các thị trường châu Âu và châu Mỹ.
Sau 4 năm hoạt động, Nhà máy chế biến dứa xuất khẩu Nghệ An gặp khó khăn do thiếu nguyên liệu sản xuất, nguyên nhân chính là giá sản phẩm đầu ra thấp, khiến người dân không mặn mà với cây dứa Để giảm thiểu rủi ro, Vinamilk đã triển khai chiến lược nhập nguyên liệu chặt chẽ, chỉ hợp tác với các nhà cung cấp uy tín và thực hiện khảo sát kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào cho công ty.
Vai trò của nhà quản trị là rất quan trọng trong việc xây dựng chiến lược Nếu nhà quản trị không có cái nhìn toàn diện, việc nhập nguyên liệu cho công ty sẽ không đảm bảo chất lượng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu.
THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA CÔNG
Giới thiệu khái quát về Công ty cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk
Công ty sữa Việt Nam Vinamilk là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Công nghiệp đƣợc thành lập ngày 20/8/1976, trên cơ sở tiếp quản
6 nhà máy thuộc ngành nghề chế biến thực phẩm sau ngày miền nam hoàn toàn giải phóng:
- Nhà máy sữa Thống Nhất
- Nhà máy sữa Trường Thọ
- Nhà máy Café Biên Hòa
- Nhà máy Bột Bích Chi
- Nhà máy bánh kẹo Lubico
1978: Công ty đƣợc chuyển cho Bộ Công nghiệp thực phẩm quản lý và Công ty đƣợc đổi tên thành Xí nghiệp liên hợp Sữa Café và bánh kẹo I
1988: Lần đầu tiên giới thiệu sản phẩm sữa bột và bột dinh dƣỡng trẻ em tại Việt Nam
1991: Lần đầu tiên giới thiệu sản phẩm sữa UHT và sữa chua ăn tại thị trường Việt Nam
Năm 1992, Xí nghiệp liên hợp Sữa Café và bánh kẹo I chính thức đổi tên thành Công ty Sữa Việt Nam, trực thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ Công ty đã bắt đầu tập trung vào sản xuất và gia công các sản phẩm sữa.
Năm 1994, Nhà máy sữa Hà Nội được thành lập nhằm mở rộng và phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường miền Bắc Việt Nam.
Năm 1996, Công ty đã hợp tác với Công ty Cổ phần Đông lạnh Quy Nhơn để thành lập Xí nghiệp liên doanh Sữa Bình Định, qua đó giúp Công ty thâm nhập thành công vào thị trường miền Trung Việt Nam.
Năm 2000, Nhà máy sữa Cần Thơ được xây dựng tại Khu Công Nghiệp Trà Nóc, Thành phố Cần Thơ, nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao của người dân tại đồng bằng sông Cửu Long Đồng thời, Công ty cũng thiết lập Xí nghiệp Kho Vận tại Số 32 Đặng Văn Bi, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
Vào tháng 12 năm 2003, Công ty Sữa Việt Nam đã chính thức chuyển đổi tên thành Công ty cổ phần Sữa Việt Nam, nhằm phù hợp với hình thức hoạt động của công ty.
2004: Mua thâu tóm Công ty cổ phần sữa Sài Gòn Tăng vốn điều lệ của Công ty lên 1,590 tỷ đồng
Năm 2005, công ty đã mua lại toàn bộ cổ phần từ đối tác liên doanh tại Công ty Liên doanh Sữa Bình Định, sau này được gọi là Nhà máy Sữa Bình Định Cùng năm, vào ngày 30 tháng 06, công ty đã khánh thành Nhà máy Sữa Nghệ An, tọa lạc tại Thị Xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An.
Vào tháng 8 năm 2005, Công ty TNHH Liên Doanh SABMiller Việt Nam được thành lập thông qua sự hợp tác với SABmiller Asia B.V Sản phẩm đầu tiên mang thương hiệu Zorok của liên doanh này đã chính thức ra mắt thị trường vào giữa năm 2007.
Vào ngày 19 tháng 01 năm 2006, Vinamilk chính thức niêm yết trên thị trường chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, với Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước nắm giữ 50.01% vốn điều lệ của công ty.
Phòng Khám An Khang được thành lập tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 6 năm 2006, là phòng khám đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng hệ thống thông tin điện tử trong quản lý Phòng khám cung cấp đa dạng dịch vụ như tư vấn dinh dưỡng, khám phụ khoa, tư vấn nhi khoa và khám sức khỏe, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.
Chương trình trang trại bò sữa khởi động từ tháng 11 năm 2006 với việc mua lại trang trại Bò sữa Tuyên Quang, nơi có khoảng 1.400 con bò sữa Ngay sau khi thâu tóm, trang trại đã đi vào hoạt động.
2007: Mua cổ phần chi phối 55% của Công ty sữa Lam Sơn vào tháng
9 năm 2007, có trụ sở tại Khu công nghiệp Lễ Môn, Thành Phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hóa
2008: Khánh thành và đƣa Nhà Máy Sữa Tiên Sơn tại Thị Xã Bắc Ninh đi vào hoạt động
2009: Tháng 09 khánh thành trang trại bò sữa Nghệ An Đây là trang trại bò Sữa hiện đại nhất Việt Nam với quy mô trang trại là 3000 con bò
Năm 2010, công ty đã thực hiện chiến lược đầu tư ra nước ngoài thông qua việc liên doanh xây dựng một nhà máy chế biến sữa tại New Zealand, với vốn góp 8,475 USD, chiếm 19,3% vốn điều lệ.
Công ty TNHH F&N Việt Nam đã nhận chuyển nhượng 100% vốn và đổi tên thành Nhà máy Sữa bột Việt Nam Đây là dự án xây dựng mới Nhà máy sữa bột thứ hai của công ty.
Mua thâu tóm 100% cổ phần còn lại tại Công ty Cổ Phần Sữa Lam Sơn để trở thành Công ty TNHH một thành viên Lam Sơn
Khánh thành và đưa Nhà máy nước giải khát tại Bình dương đi vào hoạt động
Công ty cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk đã vinh dự nhận giải thưởng từ Forbes Asia, được công nhận là một trong 200 doanh nghiệp xuất sắc nhất khu vực châu Á năm 2012 Đây là lần đầu tiên và duy nhất một công ty Việt Nam được ghi nhận trong danh sách danh giá này.
2012: Tháng 06/2012 Khánh thành và đƣa Nhà Máy Sữa Đà Nẵng vào hoạt động
Vào tháng 04/2013, Vinamilk đã khánh thành và đưa vào hoạt động Nhà Máy Sữa bột trẻ em Dielac II tại Bình Dương, tiếp theo là Nhà máy sữa nước cũng tại Bình Dương được khánh thành vào tháng 09/2013 Đây là hai siêu nhà máy hiện đại nhất Châu Á với tổng vốn đầu tư khoảng 6.000 tỷ đồng, nhằm đáp ứng nhu cầu sữa cho thị trường trong nước và xuất khẩu.
Thời gian Danh hiệu Cơ quan trao tặng
1985 Huân chương lao động hạng III Chủ tịch nước
1991 Huân chương lao động hạng II Chủ tịch nước
1996 Huân chương lao động hạng I Chủ tịch nước
2000 Anh Hùng Lao động Chủ tịch nước
Huân chương Lao động Hạng III cho 3 nhà máy thành viên VNM là Dielac,
2005 Huân chương Độc lập Hạng III cho
Công ty Chủ tịch nước
2005 Huân chương Lao động Hạng III cho nhà máy Sữa Hà Nội Chủ tịch nước
2006 Huân chương Lao động Hạng II cho 3 Chủ tịch nước nhà máy thành viên VNM là Dielac,
2006 Được tôn vinh và đoạt giải thưởng của
Tổ chức sở hữu trí tuệ Thế giới WIPO WIPO
2006 “Siêu Cúp” Hàng Việt Nam chất lƣợng cao và uy tín
Hiệp hội sở hữu trí tuệ & Doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam
Liên tục nhận cờ luân lưu là "Đơn vị dẫn đầu phong trào thi đua Ngành Công
Top 10 “Hàng Việt Nam chất lƣợng cao” Báo Sài Gòn tiếp thị
Giải vàng thương hiệu an toàn vệ sinh an toàn thực phẩm Cục An toàn thực phẩm
Thương hiệu ưa thích nhất năm 2008-
Báo Sài Gòn giải phóng cấp giấy chứng nhận và cúp
“Doanh nghiệp xanh” cho 3 đơn vị của
Vinamilk: Nhà máy sữa Sài gòn; Nhà máy sữa Thống Nhất và nhà máy sữa
Uỷ ban nhân dân TP Hồ Chí Minh
Cúp vàng “Thương hiệu chứng khoán
Uy tín 2009” và giải thưởng “Doanh nghiệp tiêu biểu trên thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2009”
Hiệp hội kinh doanh chứng khoán, Trung tâm Thông tin tín dụng,Tạp chí chứng khoán Việt Nam
2009 Thương hiệu hàng đầu Việt Nam
Liên Hiệp các Hội Khoa học kỹ thuật Việt Nam, Viện KHCN Phương Nam và tạp chí Thương Hiệu Việt bình chọn ngày 13/10/2009
Hàng Việt Nam chất lƣợng cao SGTT
Thương hiệu mạnh Việt Nam 2010 Thời báo Kinh tế Việt
Thương Hiệu Quốc Gia Bộ Công thương
Sữa chua ăn Nha đam và STNC100% là sản phẩm được người tiêu dùng ưa chuộng và đã được Báo Ngon bình chọn Đây là một trong mười thương hiệu nổi tiếng nhất Châu Á theo nghiên cứu của Superbrands.
Thương hiệu nổi tiếng tại Việt Nam Tạp Chí Thương Hiệu
Cúp"Tự hào thương hiệu Việt" Báo Đại Đoàn kết phối hợp
Một trong 15 Doanh nghiệp đƣợc chọn Đài Truyền hình Việt
200 Doanh Nghiệp tốt nhất tại Châu Á-
Thái Bình Dương Của tạp chí Forbes Asia,
Thƣợng hiệu chứng khoán uy tín 2010 HH kinh doanh CK
31/1000 DN đóng thuế thu nhập lớn nhất VN V1000
Top 5 DN lớn nhất VN VNR
Top 10 Thương người tiêu dùng thích nhất VN AC
Hàng Việt Nam chất lƣợng cao Báo Sài gòn tiếp thị
Thương hiệu mạnh Thời báo kinh tế Việt Nam
Hãng sản xuất đồ uống tốt nhất Diễn đàn kinh tế Việt
Nam Doanh nghiệp xanh Báo sài gòn giải phóng
Báo cáo thường niên tốt nhất năm 2011 Sở giao dịch chứng khoán
Hồ Chí Minh Cúp vàng tốp ten thương hiệu Việt-Ứng dụng KHKT 2011
TT NC-NU Phát triển Thương hiệu Việt
Trusted Brand 2011-Thương hiệu uy tín Cục xúc tiến Thương mại V1000 DN đóng thuế thu nhập lớn nhất(đứng hàng 22) VN500
Tốp 200 doanh nghiệp(DN) tƣ nhân nộp thuế thu nhập DN lớn nhất Việt Nam,
Vinamilk đã tiếp tục đạt vị trí Top 5
Thành tích xuất sắc trong cuộc vận động”
Người Việt ưu tiên dùng hàng Việt”
Bằng khen do UBNDTP HCM tặng
Thương hiệu mạnh Thời báo kinh tế Việt Nam Tốp 5 hàng Việt Nam chất lƣợng cao Báo SGTT
Một trong 500 doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam Fast 500
Có nhiều thành tích trong công tác tổ chức “ Hội thi nét vẽ xanh” Hội HVNCLC
Tốp 50 Công ty kinh doanh hiệu quả Nhịp cầu đầu tƣ nhất Việt Nam
Thành tích xuất sắp trong công tác tổ chức “ hội thi nét vẽ xanh”
UBND TP.HCM tặng bằng khen
Tốp 30 báo cáo thường niên tốt nhất năm 2012
Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM(HOSE) và báo đầu tƣ chứng khoán
Bằng khen của Uỷ ban chứng khoán
Nhà nước với thành tích 5 năm liền đoạt giải thưởng báo cáo thường niên tốt nhất
Phân tích hiện trạng chiến lƣợc kinh doanh của Công ty cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk
2.2.1 Mục tiêu chiến lƣợc kinh doanh của Công ty cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk
Vinamilk đang củng cố và phát triển một hệ thống thương hiệu mạnh mẽ nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu và tâm lý tiêu dùng của người Việt Nam.
Vinamilk đang phát triển thành thương hiệu dinh dưỡng hàng đầu, uy tín và đáng tin cậy nhất tại Việt Nam Điều này được thực hiện thông qua chiến lược áp dụng nghiên cứu khoa học để hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của người Việt Nhờ đó, Vinamilk phát triển các dòng sản phẩm tối ưu, phục vụ tốt nhất cho người tiêu dùng Việt Nam.
Đầu tư vào việc mở rộng sản xuất và kinh doanh nước giải khát có lợi cho sức khỏe người tiêu dùng thông qua thương hiệu Vfresh là chiến lược quan trọng Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm nước giải khát tự nhiên và tốt cho sức khỏe.
Củng cố hệ thống phân phối và nâng cao chất lượng dịch vụ là mục tiêu quan trọng của Vinamilk nhằm mở rộng thị phần, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và đô thị nhỏ, nơi công ty vẫn chưa có sự hiện diện mạnh mẽ.
Đầu tư mạnh mẽ vào xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm mới và nâng cao chất lượng hệ thống phân phối lạnh nhằm mục tiêu đưa ngành hàng lạnh, bao gồm sữa chua ăn, kem và sữa thanh trùng, trở thành ngành hàng chủ lực đóng góp vào doanh số và lợi nhuận của công ty.
Khai thác sức mạnh và uy tín của thương hiệu Vinamilk, thương hiệu dinh dưỡng hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật với sự tin cậy và uy tín khoa học.
- Phát triển toàn diện danh mục các sản phẩm từ sữa nhằm hướng tới một lƣợng khách hàng tiêu thụ rộng lớn
Xây dựng và vận hành nhà máy sữa bột cùng nhà máy sữa nước có công suất lớn nhằm cung cấp sản phẩm cho thị trường trong và ngoài nước, với mục tiêu trở thành một trong 50 doanh nghiệp sữa lớn nhất thế giới, đạt doanh thu 3 tỷ USD vào năm 2017.
- Tiếp tục nâng cao năng lực quản lý hệ thống cung cấp, không ngừng đào tạo nguồn nhân lực
- Tiếp tục mở rộng và phát triển hệ thống phân phối chủ động, vững mạnh và hiểu quả
- Phát triển nguồn nguyên liệu để đảm bảo nguồn cung cấp sữa tươi ổn định, chất lƣợng cao với giá cạnh tranh và đáng tin cậy
2.2.2 Tình hình thực hiện chiến lƣợc kinh doanh của Công ty sữa Vinamilk
Mạng lưới phân phối rộng khắp của Vinamilk đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công, giúp công ty thu hút một lượng lớn khách hàng và triển khai các sản phẩm mới cùng chiến lược tiếp thị hiệu quả trên toàn quốc.
Vinamilk hiện đang phân phối sản phẩm qua 250 nhà phân phối, với hơn 200.000 điểm bán hàng trải dài trên 64 tỉnh thành cả nước Công ty không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn xuất khẩu sang nhiều quốc gia như Mỹ, Canada, Pháp, Nga, Séc, Ba Lan, Đức, Trung Quốc, Trung Đông, Châu Á, Lào và Campuchia Đội ngũ bán hàng dày dạn kinh nghiệm với hơn 1.700 nhân viên trên toàn quốc hỗ trợ các nhà phân phối trong việc phục vụ hiệu quả các cửa hàng bán lẻ và người tiêu dùng, đồng thời quảng bá sản phẩm Vinamilk Ngoài ra, đội ngũ này còn đảm nhiệm việc phát triển mối quan hệ với các nhà phân phối và điểm bán lẻ mới.
Hệ thống tủ mát và tủ đông với khoản đầu tư lớn đã giúp công ty thiết lập rào cản cạnh tranh vững chắc, đồng thời bảo quản sản phẩm một cách tối ưu, đảm bảo giữ nguyên chất dinh dưỡng.
Vinamilk đã hợp tác với IBM để phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tùy chỉnh, bao gồm hệ thống máy chủ, lưu trữ, phục hồi sự cố và phần mềm quản lý ứng dụng Những giải pháp này giúp Vinamilk mở rộng hệ thống, tối ưu hiệu suất và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Vinamilk đã thiết lập mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp thông qua chính sách giá cả hợp lý và hỗ trợ tài chính cho nông dân mua bò sữa, đảm bảo nguồn sữa chất lượng cao với giá cao Công ty ký hợp đồng hàng năm với các nhà cung cấp, hiện có 40% sữa nguyên liệu được mua từ nguồn sản xuất trong nước Các nhà sản xuất được đặt tại vị trí chiến lược gần nông trại bò sữa, giúp Vinamilk duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp và lựa chọn vị trí trung tâm thu mua để đảm bảo sữa tươi và chất lượng tốt Ngoài ra, Vinamilk cũng nhập khẩu sữa bột từ Úc và New Zealand để đáp ứng nhu cầu sản xuất về số lượng và chất lượng Công ty nhận thức rằng việc duy trì nguồn cung cấp sữa nguyên liệu ổn định là rất quan trọng để phát triển kinh doanh và tăng sản lượng.
Vinamilk sở hữu một đội ngũ nghiên cứu và phát triển gồm 12 kỹ sư và 2 nhân viên kỹ thuật, làm việc chặt chẽ với bộ phận tiếp thị Đội ngũ này thường xuyên hợp tác với các tổ chức nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng và thị hiếu tiêu dùng, từ đó cải tiến sản phẩm và dịch vụ.
2.2.2.1 Chiến lược tăng trưởng tập trung
Chiến lược thâm nhập thị trường
Thị trường sữa tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào cơ cấu dân số trẻ và chất lượng cuộc sống được cải thiện, dẫn đến nhu cầu sản phẩm sữa gia tăng Mặc dù mức tiêu thụ sữa hiện tại chỉ khoảng 20 lít/người/năm, thấp hơn so với khu vực và thế giới, việc khai thác thị trường hiện có là rất cần thiết Để đáp ứng nhu cầu này, Vinamilk cần tăng cường các hoạt động Marketing và PR nhằm kích thích tiêu thụ sản phẩm sữa, từ đó thu hút thêm người tiêu dùng.
Chiến lược phát triển thị trường
Thị trường nông thôn và đô thị nhỏ có tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác triệt để Mức độ tăng dân số ở đây cao hơn thành phố, mở ra cơ hội lớn hơn cho thị trường Tuy nhiên, mức sống của người dân còn thấp, ảnh hưởng đến khả năng chi trả cho sản phẩm Do đó, Vinamilk có thể cung cấp các sản phẩm sữa đặc có đường truyền thống như sữa Ông Thọ, Ngôi Sao, cùng với sữa đậu nành và sữa chua với giá cả phải chăng, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng tại khu vực này.
Phân tích SWOT trong chiến lƣợc kinh doanh của Công ty Vinamilk
- Vinamilk là thương hiệu quen thuộc và được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng sự dụng hơn 37 năm qua
- Thương hiệu Vinamilk gắn liền với các sản phẩm sữa và sản phẩm từ sữa được người tiêu dùng tín nhiệm
Vinamilk là công ty sở hữu những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam như sữa đặc Ông Thọ, Ngôi Sao, Dielac và sữa chua ăn Vinamilk Công ty cũng áp dụng các chương trình quảng cáo và PR hiệu quả, giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và tăng cường sự gắn bó với khách hàng.
Marketing hiệu quả là yếu tố then chốt giúp Vinamilk duy trì lợi nhuận bền vững Đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm và tham vọng của công ty đã đóng góp lớn vào thành công này Vinamilk cũng tự hào sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng với chất lượng cao, giá cả cạnh tranh hơn so với sản phẩm nhập khẩu, chiếm lĩnh thị trường Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm tương tự.
Vinamilk tự hào sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng, phục vụ nhiều đối tượng khách hàng với chất lượng không thua kém hàng ngoại nhập và giá cả cạnh tranh Đặc biệt, dòng sản phẩm sữa đặc “Ông Thọ và Ngôi sao” nổi bật với mức giá hợp lý, đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của đông đảo người tiêu dùng hiện nay.
Vinamilk là doanh nghiệp sữa hàng đầu tại Việt Nam, chiếm khoảng 60% thị phần toàn quốc, trong đó 50% thị phần sữa nước, 75% thị phần sữa đặc, 90% thị phần sữa chua và khoảng 25% thị phần sữa bột Với khả năng định giá sản phẩm trên thị trường, Vinamilk sở hữu mạng lưới phân phối rộng khắp, kết hợp giữa các kênh phân phối hiện đại và truyền thống.
Mạng lưới phân phối và bán hàng rộng khắp của Vinamilk là yếu tố then chốt giúp công ty này thành công, chiếm lĩnh thị trường với số lượng khách hàng lớn Vinamilk hiện đang phân phối sản phẩm tại 64 tỉnh thành, với 250 nhà phân phối và hơn 200.000 điểm bán hàng trên toàn quốc, đảm bảo việc ra mắt sản phẩm mới và triển khai các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Hệ thống phân phối sản phẩm kết hợp giữa hiện đại và truyền thống, bao gồm kênh hiện đại thông qua Metro và siêu thị, cùng với kênh truyền thống qua nhà phân phối và điểm bán lẻ Để đảm bảo nguồn cung ổn định, công ty duy trì quan hệ tốt với các nhà cung cấp và chủ động trong việc đầu tư vào nguồn nguyên liệu, đặc biệt là sữa bò.
Vinamilk đã thiết lập mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp thông qua chính sách hỗ trợ tài chính cho nông dân, giúp họ mua bò sữa và cung cấp sữa chất lượng cao với giá tốt Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất mà còn tạo ra các hợp đồng hàng năm với nhà cung cấp, với 40% sữa nguyên liệu được mua từ thị trường nội địa Các nhà máy sản xuất của Vinamilk được đặt tại vị trí chiến lược gần nông trại, giúp công ty duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp và đảm bảo thu mua sữa tươi chất lượng tốt.
Công ty đang triển khai các dự án chăn nuôi bò sữa trực tiếp và hỗ trợ nông dân trong việc nuôi bò sữa để đảm bảo nguồn nguyên liệu chủ động Ngoài ra, công ty cũng đã thực hiện dự án nuôi bò sữa tại New Zealand, quốc gia dẫn đầu trong việc xuất khẩu sữa nguyên liệu vào Việt Nam, nhằm tăng cường sự chủ động về nguồn cung.
Vinamilk chiếm hơn 50% sản lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước, tạo nên lợi thế cạnh tranh về giá cả trên thị trường sữa tươi Sự thống trị này không chỉ củng cố vị thế của Vinamilk mà còn phản ánh sức mạnh tài chính vững mạnh của công ty.
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do lãi suất vay cao, Vinamilk nổi bật với cơ cấu vốn an toàn và hợp lý Công ty cũng chú trọng vào nghiên cứu và phát triển, định hướng theo nhu cầu thị trường để duy trì sự cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.
Vinamilk chú trọng vào năng lực nghiên cứu và phát triển theo định hướng thị trường, với bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm chủ động hợp tác với các công ty nghiên cứu thị trường Họ tìm hiểu xu hướng, hoạt động bán hàng, phản hồi của người tiêu dùng và thông tin từ phương tiện truyền thông về thực phẩm và đồ uống Điều này giúp Vinamilk cung cấp các sản phẩm phù hợp nhất cho khách hàng, đồng thời sử dụng thiết bị và công nghệ hiện đại trong quy trình phát triển.
Vinamilk áp dụng công nghệ sản xuất và đóng gói tiên tiến tại tất cả các nhà máy, nhập khẩu công nghệ từ châu Âu như Đức, Ý và Thụy Sĩ Công ty là đơn vị duy nhất tại Việt Nam sở hữu hệ thống máy móc công nghệ sấy phun đo Niro từ Đan Mạch Hơn nữa, Vinamilk sử dụng dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế do Tetra Pak cung cấp, nhằm tạo ra sản phẩm sữa và các sản phẩm giá trị gia tăng khác.
Ngành công nghiệp sữa chưa chủ động được nguồn nguyên liệu, hiện phụ thuộc đến 60% vào nguyên liệu nhập khẩu Điều này dẫn đến chi phí đầu vào bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi giá sữa thế giới và biến động tỷ giá.
Thị phần sữa bột trong nước hiện tại còn hạn chế và chưa đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm sữa bột nhập khẩu từ Mỹ, Úc, Hà Lan Theo báo cáo mới nhất của BVSC, sản phẩm sữa ngoại nhập chiếm tới 75% thị trường, trong khi Vinamilk chỉ nắm giữ 25%.
- Kết quả đem lại từ marketing vẫn chƣa xứng tầm với sự đầu tƣ
2.3.3 Cơ hội (O) a Nguồn nguyên liệu cung cấp đang nhận được sự trợ giúp của chính phủ, nguyên liệu nhập khẩu có thuế suất giảm
Quyết định số 10/2008/QD-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã xác định mục tiêu phát triển ngành sữa Việt Nam, với sản lượng dự kiến đạt 380 ngàn tấn vào năm 2010, 700 ngàn tấn vào năm 2015 và 1 triệu tấn vào năm 2020 Chính sách này giúp giảm bớt gánh nặng về nguyên liệu cho các công ty, từ đó kiểm soát tốt hơn chi phí và nguồn nguyên liệu đầu vào.