Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu
Báo cáo tài chính (BCTC) là hệ thống báo cáo phản ánh thông tin kinh tế tài chính tổng hợp về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp, được lập theo chuẩn mực kế toán hiện hành Tính công khai và minh bạch của BCTC, đặc biệt ở các doanh nghiệp niêm yết, là mối quan tâm của nhiều đối tượng như nhà đầu tư, chuyên gia phân tích và cơ quan quản lý Công khai thông tin giúp đánh giá chính xác hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp, hỗ trợ trong việc ra quyết định kinh tế Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa thông tin trên BCTC và kỳ vọng của người sử dụng, phụ thuộc vào chất lượng quy trình lập và công bố thông tin, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp Vấn đề này đang thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước.
Nghiên cứu về nhận thức của nhà đầu tư cho thấy rằng BCTC được coi là nguồn thông tin quan trọng nhất cho quyết định đầu tư, vượt trội hơn so với các nguồn thông tin khác Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư cũng chỉ ra rằng tính công khai và minh bạch của BCTC còn hạn chế, do thiếu thông tin công khai hoặc thông tin có sẵn nhưng khó hiểu.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo sự hoàn thiện các quy định pháp lý liên quan đến lập, trình bày và công bố thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) Mặc dù các quy định đã nâng cao tính công khai và minh bạch, nhưng vẫn còn nhiều điểm chưa cụ thể và thiếu ràng buộc pháp lý chặt chẽ, dẫn đến sự khác biệt trong việc áp dụng quy định tại các doanh nghiệp Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNY) đã ý thức tốt trong việc tuân thủ pháp luật về BCTC, nhưng vẫn còn không ít doanh nghiệp chưa chú trọng đến tính minh bạch của thông tin Việc công bố thông tin thường chỉ dừng lại ở hình thức, chưa đáp ứng yêu cầu về minh bạch, với tình trạng công bố BCTC không kịp thời, số liệu có sự chênh lệch lớn trước và sau kiểm toán, và các thông tin về giao dịch với bên liên quan chưa được thuyết minh đầy đủ Điều này ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu thông tin và niềm tin của công chúng khi sử dụng BCTC để đưa ra quyết định kinh tế.
Tính công khai và minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) hiện nay khó đánh giá và chưa có bộ chỉ số chính thức nào để đo lường tính minh bạch này tại Việt Nam và trên thế giới Các tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch vẫn còn rời rạc và thiếu tính đồng bộ, gây khó khăn trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC Những yếu tố này có thể đến từ nội bộ doanh nghiệp, công ty kiểm toán, môi trường pháp lý hoặc các yếu tố bên ngoài khác Với khoảng 90% doanh nghiệp phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam, sự minh bạch thông tin trên BCTC ảnh hưởng lớn đến quyết định của nhiều đối tượng sử dụng thông tin như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý Để cải thiện tính minh bạch, cần xác định rõ các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến thông tin trên BCTC, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết Hiện tại, chưa có nghiên cứu chính thức nào tại Việt Nam xác định và lượng hóa các yếu tố này từ góc độ người cung cấp thông tin, mặc dù vấn đề đang được quan tâm từ nhiều phía.
NCS đã chọn nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) trên TTCK Việt Nam” nhằm làm sáng tỏ vấn đề quan trọng này Nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở để tác giả đưa ra các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu và nhận diện khoảng trống nghiên cứu
Đánh giá tính minh bạch thông tin, đặc biệt là trên báo cáo tài chính (BCTC), là một nhiệm vụ phức tạp Các nghiên cứu hiện tại về tính minh bạch thông tin trên BCTC thường được chia thành hai hướng tiếp cận Một số nghiên cứu coi minh bạch thông tin đồng nghĩa với mức độ công bố thông tin, trong khi những nghiên cứu khác lại nhấn mạnh rằng minh bạch cần được đánh giá dựa trên các đặc tính của thông tin được công bố Do đó, các tiêu chí để đánh giá tính minh bạch thông tin trên BCTC cũng được xây dựng dựa trên những cơ sở khác nhau.
Minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) được xác định qua mức độ công bố thông tin, thường dựa trên quan điểm của người sử dụng, đặc biệt là nhà đầu tư Để đánh giá mức độ minh bạch này, các nhà nghiên cứu thường sử dụng bộ tiêu chí từ các tổ chức uy tín như OECD, S&P và CIFAR Theo nghiên cứu của Robert Bushman và cộng sự (2001), minh bạch thông tin tài chính là sự sẵn có của thông tin cho các đối tượng sử dụng, trong đó chỉ số CIFAR được áp dụng để đo lường mức độ minh bạch của công ty Chỉ số CIFAR, được phát triển bởi Trung tâm phân tích và nghiên cứu tài chính quốc tế (IAAT) vào năm 1995, bao gồm 90 khoản mục thông tin tài chính và phi tài chính được công bố trong các báo cáo thường niên của các công ty niêm yết.
Bộ chỉ số này chứa các câu hỏi để đánh giá việc công bố thông tin, nhưng chưa tập trung vào việc đánh giá chất lượng của thông tin được công bố.
Theo nghiên cứu của Mine Aksu và Arman Kosedag (2005), minh bạch thông tin quản trị và thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) đã được khảo sát qua mẫu 52 doanh nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ Tác giả áp dụng chỉ số minh bạch và công bố thông tin của Standard and Poor’s (S&P), sử dụng 109 câu hỏi được phân loại thành 3 nhóm để đánh giá mức độ minh bạch.
Nghiên cứu về công khai minh bạch thông tin tài chính và tình hình kinh doanh đã đặt ra 35 câu hỏi khảo sát, chủ yếu tập trung vào việc đánh giá sự tuân thủ các quy định công bố thông tin Kết quả cho thấy mức độ công khai và minh bạch thông tin tài chính của 52 doanh nghiệp chỉ đạt 6/10 điểm, tức là ở mức trung bình Chỉ số S&P hiện chỉ đánh giá việc các doanh nghiệp niêm yết có công bố thông tin hay không, mà thiếu các tiêu chí phân biệt mức độ minh bạch của từng nội dung, như việc thực hiện đúng và tốt các quy định, dẫn đến việc chưa đánh giá toàn diện mức độ minh bạch thông tin.
Nghiên cứu của Chueng và cộng sự (2005) chỉ ra rằng minh bạch thông tin liên quan đến việc công bố thông tin tài chính và quản trị công ty, thông qua bảng khảo sát dựa trên nguyên tắc quản trị của OECD, đánh giá mức độ minh bạch của các công ty niêm yết tại Việt Nam Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội đã công khai bộ tiêu chí đánh giá với 70 câu hỏi, chia thành hai nhóm: 41 câu hỏi về tuân thủ pháp lý và 29 câu hỏi về thông lệ quốc tế, với tổng điểm tối đa là 97 Đánh giá chỉ tính điểm nếu doanh nghiệp công bố thông tin ra thị trường Tương tự, nghiên cứu của Yu-Chih Lin và cộng sự (2007) sử dụng chỉ số ITDRS để đánh giá mức độ minh bạch thông tin của các doanh nghiệp tại Đài Loan, bao gồm 88 khoản mục phân thành 5 nội dung Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng ITDRS chỉ đánh giá mức độ công bố mà không xem xét chất lượng thông tin kèm theo.
Nghiên cứu cho thấy, khi người sử dụng thông tin đánh giá mức độ minh bạch trên BCTC, họ chỉ chú trọng vào việc công bố thông tin mà không xem xét tính minh bạch một cách toàn diện Điều này dẫn đến tình trạng thông tin được công bố có thể không đảm bảo tính minh bạch, trong khi những thông tin minh bạch lại không được công bố Nhiều nghiên cứu đã chọn cách tiếp cận đánh giá tính minh bạch dựa trên các đặc tính của thông tin công bố, khẳng định rằng thông tin trên BCTC cần được kiểm soát từ quá trình lập và trình bày Theo Tara Vishwanath và Daniel Kaufmann (2001), minh bạch thông tin tài chính bao gồm việc cung cấp thông tin một cách kịp thời và chất lượng, với các đặc tính như đầy đủ, kịp thời, trung thực và có thể so sánh.
Theo nghiên cứu của Kulzick (2003), Blanchet (2002) và Prickett (2002), tính minh bạch thông tin tài chính trong báo cáo tài chính được xác định bởi các đặc tính hữu ích như: độ chính xác, tính đầy đủ, sự kịp thời và tính nhất quán.
Theo Bert J Zarb (2006), kế toán viên công chứng đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh tính trung thực và hợp lý của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp Để thông tin tài chính trở nên hữu ích và kịp thời, nó cần phải đáng tin cậy, có thể so sánh, nhất quán và minh bạch Một trong những cách để đạt được tính minh bạch là áp dụng các nguyên tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi và có chất lượng cao Trong bối cảnh toàn cầu, BCTC được lập theo chuẩn mực kế toán của một quốc gia không nhất thiết có thể so sánh với các quốc gia khác Hơn nữa, các phép đo kế toán có thể không quen thuộc với người dùng ở quốc gia khác Việc áp dụng bộ chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) do IASB ban hành sẽ mở rộng khả năng hiểu biết của người sử dụng thông tin trên toàn cầu, và IFRS đang ngày càng có ảnh hưởng lớn trong bối cảnh quốc tế hiện nay.
Theo nghiên cứu của Gheorghe và Mironela (2009), minh bạch thông tin trên BCTC là nguyên tắc quan trọng nhằm tạo ra một môi trường thông tin dễ tiếp cận và dễ hiểu cho tất cả các bên tham gia thị trường trong quá trình ra quyết định kinh tế Trách nhiệm giải trình nhấn mạnh nhu cầu sử dụng thông tin của các thành viên thị trường Nghiên cứu chỉ ra rằng thông tin trên BCTC cần có những đặc tính cơ bản để trở nên hữu ích cho người dùng.
Sự phù hợp, đáng tin cậy và dễ hiểu của thông tin là rất quan trọng, đồng thời cần phải so sánh được với chi phí bỏ ra để đảm bảo lợi ích Các nhà cung cấp thông tin cần tuân thủ các yêu cầu về chất lượng và công bố thông tin để đạt được sự cân bằng giữa các đặc tính định tính trong từng môi trường cụ thể.
Theo nghiên cứu của Ferdy van Beest và G.B Suzanne Boelens (2009), tính minh bạch của thông tin tài chính được đánh giá qua các tiêu chí chất lượng của báo cáo tài chính (BCTC) Các đặc tính quan trọng bao gồm sự phù hợp, tính trung thực và khách quan, khả năng dễ hiểu, tính so sánh được và tính kịp thời của thông tin.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Đình Hùng (2010), hệ thống kiểm soát tính minh bạch thông tin tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNY) yêu cầu thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) phải được trình bày và công bố theo chuẩn mực kế toán cùng các quy định hiện hành Tác giả nhấn mạnh rằng tính minh bạch thông tin tài chính cần có các đặc tính quan trọng như kịp thời, đầy đủ, chính xác, nhất quán và thuận tiện.
Theo nghiên cứu của Xuan QI và Dan LIU (2012), tính minh bạch của thông tin kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNY) ở Trung Quốc được định nghĩa là mức độ công bố thông tin tự nguyện và bắt buộc, cả về số lượng lẫn chất lượng Điều này nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng quan tâm.
Theo nghiên cứu của MarianaMan và Maria Ciurea (2016), tính minh bạch của thông tin kế toán yêu cầu cả số lượng lẫn chất lượng thông tin được công bố Đặc biệt, chất lượng thông tin kế toán cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) do IASB quy định.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của luận án là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) Đồng thời, luận án cũng đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp này.
DNPTCNY nói riêng và các DNNY nói chung.
Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý thuyết về minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) là cần thiết để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin Nghiên cứu này tập trung vào góc độ của người cung cấp thông tin, nhằm nâng cao chất lượng và độ tin cậy của BCTC Việc hoàn thiện lý thuyết về minh bạch thông tin sẽ góp phần quan trọng trong việc cải thiện sự minh bạch và trách nhiệm trong báo cáo tài chính.
Mức độ minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp phát triển công nghệ mới (DNPTCNY) được xác định thông qua việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng và lượng hóa mức độ tác động của chúng Việc này không chỉ giúp đánh giá tính minh bạch mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cần cải thiện để nâng cao chất lượng thông tin tài chính.
Để nâng cao tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp phát triển công nghệ mới (DNPTCNY) và các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cần đề xuất một số khuyến nghị cụ thể Trước hết, các DNPTCNY nên cải thiện quy trình công bố thông tin, đảm bảo rằng các số liệu tài chính được cập nhật kịp thời và chính xác Thứ hai, việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế có thể giúp nâng cao độ tin cậy của BCTC Cuối cùng, tăng cường đào tạo nhân sự về quản lý thông tin tài chính và minh bạch hóa quy trình báo cáo sẽ góp phần tạo ra một môi trường đầu tư an toàn và bền vững hơn.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, đề tài tập trung phân tích và trả lời các câu hỏi sau:
Minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) là yếu tố quan trọng giúp tăng cường độ tin cậy và sự minh bạch trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp Các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch này bao gồm chất lượng thông tin, quy trình kiểm toán, và sự tuân thủ các quy định pháp luật Đối với người cung cấp thông tin, việc đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và kịp thời của dữ liệu là rất cần thiết để nâng cao độ tin cậy của BCTC.
Mức độ minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp phát triển công nghệ mới (DNPTCNY) đang gặp nhiều thách thức Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch này, bao gồm quy định pháp lý, chất lượng quản trị doanh nghiệp và sự tham gia của các bên liên quan Việc cải thiện minh bạch thông tin trên BCTC không chỉ giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNPTCNY.
(3) Các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trênBCTC của các DNPTCNY trên TTCK?
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu bao gồm hai bước chính: đầu tiên là nghiên cứu tổng thể để khám phá thông tin qua phương pháp định tính, sau đó là nghiên cứu kiểm định bằng phương pháp định lượng.
Phương pháp định tính được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp niêm yết Quá trình này bao gồm việc hình thành mô hình nghiên cứu, xây dựng giả thuyết và thiết lập bảng hỏi điều tra Để đảm bảo tính chính xác, các thang đo nháp và thang đo chính thức được phát triển thông qua việc tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước đó, kết hợp với phỏng vấn và trao đổi với các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, kế toán - kiểm toán và chứng khoán.
Phương pháp định lượng được áp dụng dựa trên mô hình nghiên cứu đã xác định ở bước nghiên cứu định tính, nhằm kiểm định các giả thuyết và sự phù hợp của mô hình Qua đó, phương pháp này giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Đóng góp của luận án
Các đóng góp về mặt lý luận
Thứ nhất, dựa vào các nghiên cứu tiền nhiệm về minh bạch thông tin trên
BCTC luận án hệ thống hóa và phân loại các cách tiếp cận về tính minh bạch thông tin trên BCTC, chia thành hai hướng chính: (1) Minh bạch thông tin từ góc độ người sử dụng thông tin và (2) Minh bạch thông tin từ góc độ người cung cấp thông tin.
Luận án đã hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp phát triển công nghệ mới (DNPTCNY) Nghiên cứu phân loại các yếu tố này thành nhóm và phân tích sâu sắc từ góc độ người cung cấp thông tin, nhằm làm rõ những ảnh hưởng đến tính minh bạch của BCTC.
Luận án làm rõ vai trò và cơ sở áp dụng của các lý thuyết liên quan đến nghiên cứu minh bạch thông tin, cũng như các yếu tố tác động đến minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC).
Luận án áp dụng hai phương pháp nghiên cứu, định tính và định lượng, nhằm xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu Mô hình này bao gồm 8 biến độc lập, phản ánh các yếu tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc là tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phát triển công nghệ mới.
Các đóng góp về mặt thực tiễn
Dựa trên các khuôn mẫu về đặc tính thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) từ các tổ chức lập quy và các nghiên cứu trước, luận án đã xây dựng bộ tiêu chí để đo lường và đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phát triển công nghệ mới.
5 đặc tính minh bạch (Thích hợp, Tin cậy, Có thể so sánh, Kịp thời và Thuận tiện) với 21 thuộc tính đo lường.
Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng có 7/8 yếu tố ảnh hưởng tích cực đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) với 29 thuộc tính đo lường Trong số đó, môi trường pháp lý có ảnh hưởng lớn nhất với tỷ lệ 38.8%, tiếp theo là nhân viên kế toán (37.2%), ban kiểm soát (34.4%), kiểm toán độc lập (33.3%), hội đồng quản trị (29.1%), phần mềm kế toán (25.5%), và yếu tố có ảnh hưởng thấp nhất là ban giám đốc với tỷ lệ 22%.
Luận án đã đưa ra một số khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp phần mềm công nghệ mới (DNPTCNY) dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện hiệu quả quản trị công ty, nâng cao năng lực nhân viên kế toán, hoàn thiện môi trường pháp lý, lựa chọn phần mềm kế toán chất lượng và hợp tác với các công ty kiểm toán uy tín Những biện pháp này không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của DNPTCNY mà còn góp phần cải thiện tình hình chung của các doanh nghiệp nói riêng.
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục bảng biểu, phụ lục và tài liệu tham khảo, luận án bao gồm 5 chương, cụ thể:
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về minh bạch thông tin trong báo cáo tài chính, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác để nâng cao độ tin cậy của báo cáo Đồng thời, chương cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch, bao gồm quy định pháp lý, chất lượng thông tin, và vai trò của các bên liên quan trong việc đảm bảo thông tin tài chính được công khai và dễ hiểu.
Chương 2: Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính như quy mô doanh nghiệp, chất lượng kiểm toán, và mức độ tuân thủ các quy định pháp luật có tác động đáng kể đến tính minh bạch thông tin Kết quả cho thấy rằng việc cải thiện tính minh bạch không chỉ nâng cao uy tín của doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chương 5 kết luận rằng việc nâng cao tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) là cần thiết cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Để đạt được điều này, các doanh nghiệp cần cải thiện quy trình công bố thông tin, tăng cường đào tạo cho nhân viên về báo cáo tài chính, và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế Ngoài ra, việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà đầu tư và cơ quan quản lý cũng góp phần quan trọng trong việc nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính.